Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200218047-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/02/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI NAM VIỆT |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200217995 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-11 17:34:00 đến ngày 2020-02-27 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,906,362,960 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ HỌC 2 TẦNG 6 PHÒNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 3,8063 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre vào đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 179,8813 | 100m |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 33,5047 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu của HSTK | 104,0971 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu của HSTK | 14,126 | m3 |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9027 | tấn |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8,1704 | tấn |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7813 | tấn |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng móng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2919 | tấn |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng móng, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,679 | tấn |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSTK | 1,8259 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3234 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8609 | 100m2 |
| 14 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 46,5593 | m3 |
| 15 | Xây gạch không nung đặc 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 11,4957 | m3 |
| 16 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0288 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 2,0575 | 100m3 |
| 18 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,7182 | 100m3 |
| 19 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu của HSTK | 15,3593 | m3 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu của HSTK | 28,4335 | m3 |
| 21 | Bê tông, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,9313 | m3 |
| 22 | Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,8857 | m3 |
| 23 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu của HSTK | 88,8158 | m3 |
| 24 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Theo yêu cầu của HSTK | 123,4415 | m2 |
| 25 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 69,1257 | m2 |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 2,2481 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 2,5948 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2294 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0447 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu của HSTK | 7,4073 | 100m2 |
| 31 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3454 | tấn |
| 32 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7941 | tấn |
| 33 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ | Theo yêu cầu của HSTK | 2,5978 | tấn |
| 34 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9633 | tấn |
| 35 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6,7109 | tấn |
| 36 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,355 | tấn |
| 37 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0519 | tấn |
| 38 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3288 | tấn |
| 39 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5065 | tấn |
| 40 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 11,9737 | tấn |
| 41 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 65,5045 | m3 |
| 42 | Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 92,8188 | m3 |
| 43 | Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,9443 | m3 |
| 44 | Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 23,1286 | m3 |
| 45 | Sản xuất xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 2,3177 | tấn |
| 46 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 2,318 | tấn |
| 47 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo yêu cầu của HSTK | 196,7264 | m2 |
| 48 | Lợp mái tôn múi dày 0,42mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4,188 | 100m2 |
| 49 | Tôn úp nóc khổ rộng 0,4m | Theo yêu cầu của HSTK | 67,65 | m |
| 50 | Ke chống bão (đai bắt tôn Alok) | Theo yêu cầu của HSTK | 1.260 | cái |
| 51 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 696,1726 | m2 |
| 52 | Trát xà dầm vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 259,48 | m2 |
| 53 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 393,8423 | m2 |
| 54 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 673,153 | m2 |
| 55 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 458,1638 | m2 |
| 56 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 205,57 | m |
| 57 | Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 214,01 | m |
| 58 | Trát phào kép, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 321,92 | m |
| 59 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu của HSTK | 31,8863 | m3 |
| 60 | Lát đá granit tự nhiên, bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 22,659 | m2 |
| 61 | Lát đá granit tự nhiên, bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 59,0697 | m2 |
| 62 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Theo yêu cầu của HSTK | 616,9868 | m2 |
| 63 | Lát gạch lá dừa, vữa XM75 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,88 | m2 |
| 64 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 1.628,8056 | m2 |
| 65 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 852,0061 | m2 |
| 66 | Đắp trang trí đầu cột, chân cột | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | cái |
| 67 | Sản xuất cửa đi khung nhôm hệ Xingfa mở quay kính dày 6.38mm | Theo yêu cầu của HSTK | 49,92 | m2 |
| 68 | Sản xuất cửa sổ khung nhôm hệ Xingfa cánh mở trượt kính dày 6,38mm | Theo yêu cầu của HSTK | 33,6 | m2 |
| 69 | Sản xuất cửa sổ khung nhôm hệ Xingfa cánh mở quay, mở hất kính dày 6,38mm | Theo yêu cầu của HSTK | 67,2 | m2 |
| 70 | Sản xuất vách khung nhôm hệ Xingfa kính dày 6,38mm | Theo yêu cầu của HSTK | 28,766 | m2 |
| 71 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu của HSTK | 150,72 | m2 |
| 72 | Lắp dựng vách kính khung nhôm ngoài nhà | Theo yêu cầu của HSTK | 28,766 | m2 |
| 73 | Mua hoa cửa sổ Inox KT: 16x16x1,5mm | Theo yêu cầu của HSTK | 100,8 | m2 |
| 74 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 100,8 | m2 |
| 75 | Mua trụ lan can cầu thang Inox | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 76 | Mua lan can hàng lang, lan can cầu thang Inox | Theo yêu cầu của HSTK | 25,9654 | m2 |
| 77 | Lắp dựng lan can | Theo yêu cầu của HSTK | 25,965 | m2 |
| 78 | Thang sắt lên mái | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 79 | Đồng hồ chạy điện D80cm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 80 | Mua và lắp dựng bảng chống lóa | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 81 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều | Theo yêu cầu của HSTK | 7,1832 | 100m2 |
| 82 | Lắp đặt công tơ điện | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 83 | Tủ phân phối điện sơn tĩnh điện | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 84 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | hộp |
| 85 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo yêu cầu của HSTK | 48 | bộ |
| 86 | Lắp đặt đèn ốp trần 36W | Theo yêu cầu của HSTK | 11 | bộ |
| 87 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 32 | cái |
| 88 | Móc treo quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 32 | cái |
| 89 | Lắp đặt công tắc đơn | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 90 | Lắp đặt công tắc đôi | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | cái |
| 91 | Lắp đặt công tắc ba | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 92 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 93 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu của HSTK | 24 | cái |
| 94 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo yêu cầu của HSTK | 24 | cái |
| 95 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 96 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 97 | Kéo rải dây dẫn CU/XLPE (3x16+1x10)mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 100 | m |
| 98 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 50 | m |
| 99 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 80 | m |
| 100 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 210 | m |
| 101 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 350 | m |
| 102 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 950 | m |
| 103 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1.200 | m |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=48mm | Theo yêu cầu của HSTK | 110 | m |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 250 | m |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1.030 | m |
| 107 | Đế âm tường và mặt đế các loại | Theo yêu cầu của HSTK | 48 | cái |
| 108 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 109 | Mua sứ ôm chân kim | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 110 | Kéo rải dây chống sét D10 trên tường và mái | Theo yêu cầu của HSTK | 70 | m |
| 111 | Chân đỡ thép D10 | Theo yêu cầu của HSTK | 50 | cái |
| 112 | Kẹp tiếp địa | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 113 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=40x4mm | Theo yêu cầu của HSTK | 40 | m |
| 114 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cọc |
| 115 | Đào rãnh tiếp địa, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 9,52 | m3 |
| 116 | Đắp đất rãnh tiếp địa | Theo yêu cầu của HSTK | 9,52 | m3 |
| 117 | Lắp đặt phễu thu D135 | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,96 | 100m |
| 119 | Lắp đặt cút, tê nhựa PVC, D90 | Theo yêu cầu của HSTK | 36 | cái |
| 120 | Đai giữ ống bằng Inox | Theo yêu cầu của HSTK | 104 | cái |
| 121 | Lắp rọ chắn rác đầu ống | Theo yêu cầu của HSTK | 14 | cái |
| 122 | Vòi tràn sênô, ống D34, L=250 | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | cái |
| B | SÂN BÊ TÔNG, RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên dày trung bình 10cm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,295 | 100m3 |
| 2 | Lớp cát hạt trung tạo phẳng dày 3cm | Theo yêu cầu của HSTK | 22,386 | m3 |
| 3 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 97,18 | m3 |
| 4 | Cắt khe nền sân | Theo yêu cầu của HSTK | 13,89 | 10m |
| 5 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 37,6012 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5356 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng, mác 150 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,2283 | m3 |
| 8 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 12,0657 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 107,84 | m2 |
| 10 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 40,02 | m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3929 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3638 | tấn |
| 13 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,5931 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Theo yêu cầu của HSTK | 209 | cái |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Theo yêu cầu của HSTK | 7 | cái |
| 16 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1494 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,313 | 100m3 |
| C | TƯỜNG KÈ AO | |||
| 1 | Đào móng băng, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 8,75 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre vào đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 10,9375 | 100m |
| 3 | Bê tông lót móng, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,75 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 21,35 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,098 | 100m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,155 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,07 | 100m2 |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0443 | tấn |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0959 | tấn |
| 11 | Đắp nền san lấp ao tại vị trí làm kè cấp phối đá dăm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8242 | 100m3 |
| D | CỔNG, TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng băng, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 10,7699 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0725 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,2195 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0466 | 100m2 |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0338 | tấn |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0625 | tấn |
| 7 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,504 | m3 |
| 8 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,5372 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0359 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0718 | 100m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8906 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0909 | 100m2 |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0245 | tấn |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0798 | tấn |
| 15 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5639 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0977 | 100m2 |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0166 | tấn |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0606 | tấn |
| 19 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3513 | m3 |
| 20 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,6803 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 10,3607 | m2 |
| 22 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 27,1412 | m2 |
| 23 | Đắp trang trí bọ đầu cột chính | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | bộ |
| 24 | Mua hoa sắt tường rào, sắt vuông đặc 14x14mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6,6215 | m2 |
| 25 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép, cổng thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3167 | tấn |
| 26 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép, cổng thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3167 | tấn |
| 27 | Bộ bản lề cối mạ | Theo yêu cầu của HSTK | 96 | bộ |
| 28 | Bánh xe cổng | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | bộ |
| 29 | Lắp dựng hoa sắt tường rào | Theo yêu cầu của HSTK | 6,6215 | m2 |
| 30 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0958 | tấn |
| 31 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0958 | tấn |
| 32 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo yêu cầu của HSTK | 28,2935 | m2 |
| 33 | Bảng tên trường bằng tấm Composit | Theo yêu cầu của HSTK | 8,71 | m2 |
| 34 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 37,5019 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi