Gói thầu: Thi công Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200249328-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/02/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Hạ tầng mạng miền Bắc Chi nhánh Tổng công ty Hạ tầng mạng |
| Tên gói thầu | Thi công Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200232413 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD (SCTS) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-24 12:46:00 đến ngày 2020-02-28 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 478,363,109 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Khôi phục tuyến cáp quang ODA 48Fo từ Km 505+800 - Km 506+700, Km 507+920 - Km 508+650 QL1A | |||
| 1 | Đào đất rãnh cáp, đất cấp 3 | KT: (470*0,3*1,0) | 141 | M3 |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 | Bảo vệ cáp ngoi lên 2 cột bê tông (2,5*2) | 5 | m |
| 3 | Đào đất móng cột, đất cấp 3 | KT: (0,5*0,5*1,6) | 0,4 | M3 |
| 4 | Lấp đất rãnh cáp, hố móng cột, đất cấp 3 | KT: (470*0,3*1,0) + (0,5*0,5*0,8) | 141,2 | M3 |
| 5 | Lắp dựng cột bê tông | Cột bê tông đơn loại 6-6.5m | 1 | Cột |
| 6 | Nối cột bê tông đơn bằng thép hình | Thép hình V (75 x 75 x 8)mm dài 2,45m | 2 | thanh |
| 7 | Đổ bê tông quầy gốc cột bằng thủ công, cột đơn | KT: (0,5*0,5*0,8) | 1 | ụ quầy |
| 8 | Ra, kéo cáp quang | Cáp quang 48Fo trong cống bể có sẵn | 1,25 | km |
| 9 | Ra, kéo cáp quang | Cáp quang 48Fo chôn trực tiếp | 0,52 | km |
| 10 | Treo cáp quang | Cáp 48Fo trên cột bê tông | 0,01 | km |
| 11 | Hàn nối cáp quang | Măng sông 48Fo | 2 | bộ |
| 12 | Thu hồi cáp cũ | Cáp quang 48Fo treo | 0,98 | km |
| B | Hạng mục 2: Chôn hạ mới thay thế tuyến cáp ODA 48Fo cũ đang treo từ Km 586+780 - Km 588+620 QL1A | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông nhựa | KT: (44*0,3*0,25) | 3,3 | M3 |
| 2 | Đào đất đặt đường ống cáp, đất cấp 4 | KT: (44*0,3*0,35) | 4,62 | m3 |
| 3 | Đào đất đặt đường ống cáp, đá lộ thiên cấp 2 | KT: (278*0,3*0,5) | 41,7 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kè đá dọc chân taluy | KT: (160*0,5*0,3) | 24 | m3 |
| 5 | Đào đất đặt đường ống cáp, đất cấp 3 | KT: (160*0,3*0,4) | 19,2 | m3 |
| 6 | Đào đất đặt đường ống cáp, đất cấp 3 | KT: (1316*0,3*0,7) | 276,36 | m3 |
| 7 | Lắp ống thép | Phi 42 bảo vệ cáp qua cống | 42 | m |
| 8 | Lắp ống PVC loại C2 | Phi 34 bảo vệ cáp qua đường | 44 | m |
| 9 | Lắp ống PVC loại C2 | Phi 34 bảo vệ cáp qua phần đá lộ thiên: | 278 | m |
| 10 | Lấp đất rãnh đặt đường ống cáp, đất cấp 4 | KT (44*0,3*0,35) | 4,62 | m3 |
| 11 | Lấp cát rãnh đặt đường ống cáp, trên nền đá cấp 2 | KT (278*0,3*0,15) | 12,51 | m3 |
| 12 | Lấp đất rãnh đặt đường ống cáp, đá lộ thiên cấp 2 | KT (278*0,3*0,35) | 29,19 | m3 |
| 13 | Lấp đất rãnh đường ống cáp, đất cấp 3 | KT (160*0,3*0,4) | 19,2 | m3 |
| 14 | Hoàn trả kè đá dọc chân taluy | KT (160*0,5*0,3) | 24 | m3 |
| 15 | Lấp đất rãnh đường ống cáp, đất cấp 3 | KT (1316*0,3*0,7) | 276,36 | m3 |
| 16 | Hoàn trả đường bê tông nhựa | KT (44*0,3)/100 | 0,132 | 100m2 |
| 17 | Đổ bê tông (M200) bảo vệ hai đầu ống thép 42 qua cống | KT [3*(0,5*0,4*0,4)] | 0,24 | m3 |
| 18 | Ra, kéo cáp quang | Cáp quang 48Fo chôn trực tiếp | 2 | km |
| 19 | Hàn nối cáp quang | măng xông | 2 | bộ |
| 20 | Thu hồi cáp cũ | Cáp quang 48Fo treo | 1,84 | km |
| C | Hạng mục 3: Khôi phục lắp đặt lại đoạn tuyến ODA 24Fo từ Km 516+100 - Km 517+950 QL1A | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông | KT (4*0,3*0,25) | 0,3 | m3 |
| 2 | Đào đất rãnh cáp, đất cấp 4 | KT (4*0,3*0,75) | 0,9 | m3 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch vỉa hè | KT: (346*0,3*0,1) | 103,8 | m3 |
| 4 | Đào đất rãnh cáp, đất cấp 3 | KT: (70*0,3*1)+ (346*0,3*0,9) | 114,42 | m3 |
| 5 | Đào đất rãnh cáp, đất cấp 2 | KT: (650*0,3*1,0) | 195 | m3 |
| 6 | Đào đất bể cáp, bể 1 đan | KT: (1,726*1,026*0,9) | 1,59 | m3 |
| 7 | Xây lắp bể một nắp đan dọc | Xây lắp bể một nắp đan dọc Bể 1 đan dưới hè | 1 | bể |
| 8 | Sản xuất khung bể cáp | Bể 1 đan dưới hè | 1 | bể |
| 9 | Sản xuất chân khung bể cáp | Bể từ 1 đan dọc | 1 | bể |
| 10 | Sản xuất ke đỡ cáp bể cáp | Bể 1 đan dưới hè | 1 | bể |
| 11 | Sản xuất nắp đan bể cáp | KT (1,2*0,5*0.07) | 1 | nắp đan |
| 12 | Lấp đất và đầm rãnh cáp, đất cấp 4 | KT (4*0,3*0,75) | 0,9 | m3 |
| 13 | Lấp đất và đầm rãnh cáp, đất cấp 3 | KT: (70*0,3*1,0) + (346*0,3*0,9) | 114,42 | m3 |
| 14 | Lấp đất và đầm rãnh cáp, đất cấp 2 | KT: (650*0,3*1,0) | 195 | m3 |
| 15 | Hoàn trả mặt đường bê tông M200, | KT: (4*0,3*0,25) | 0,3 | m3 |
| 16 | Hoàn trả nền gạch xi măng | KT: (346*0,3) | 103,8 | m3 |
| 17 | Lắp đặt ống thép | Phi 42 bảo vệ cáp qua đường bê tông | 4 | m |
| 18 | Ra, kéo cáp quang | Cáp quang 24Fo chôn trực tiếp | 1,27 | km |
| 19 | Ra, kéo cáp quang | Cáp quang 24Fo trong cống bể có sẵn | 0,78 | km |
| 20 | Hàn nối cáp quang | Măng sông 24Fo | 2 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi