Gói thầu: Gói số 02: Thi công xây dựng công trình ( Bao gồm chi phí hạng mục chung)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200242124-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/03/2020 15:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Hà Lai |
| Tên gói thầu | Gói số 02: Thi công xây dựng công trình ( Bao gồm chi phí hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200241997 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn đấu giá quyền sử dụng đất |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-22 15:11:00 đến ngày 2020-03-03 15:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,139,804,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo qui định tai Thông tư số 06/TT-BXD ngày 10/3/2016 của Bộ Xây dựng; | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo qui định tai Thông tư số 06/TT-BXD ngày 10/3/2016 của Bộ Xây dựng; | 1 | Khoản |
| B | SAN NỀN | |||
| 1 | San đầm đất, máy đầm 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 5.203,15 | m3 |
| 2 | Mua đất đắp vận chuyển đến chân công trình | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 5.567,3705 | m3 |
| C | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất C1 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 254,57 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C1 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 254,57 | m3 |
| 3 | Đào nền (đào khuôn, đánh cấp) đường, đất C3 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 5,705 | m3 |
| 4 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 629,29 | m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm cóc (đắp nền đường và mang rãnh), độ chặt Y/C K = 0,95 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 33,13 | m3 |
| 6 | Mua đất đắp núi Nham, Hà Ninh Hà Trung vận chuyển đến chân công trình | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 742,8296 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tận dụng đào đi đắp, đất C3 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 5,71 | m3 |
| 8 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1,5276 | 100m3 |
| 9 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1,3575 | 100m3 |
| 10 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <= 25cm, M250, PC40, đá 1x2 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 388,33 | m3 |
| 11 | Nilon chống mất nước bê tông | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 848,6364 | m2 |
| 12 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,6482 | 100m2 |
| D | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng băng , rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C3 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 436 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc nền rãnh, độ chặt Y/C K = 0,95 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 19,28 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công (2 vị trí đấu nối rãnh xây hiện có) | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,2508 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 74,3888 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 1x2 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 62,3906 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 2,3996 | 100m2 |
| 7 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 131,9802 | m3 |
| 8 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1.199,82 | m2 |
| 9 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 239,964 | m2 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 24,1605 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=10mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1,4276 | tấn |
| 12 | Ván khuôn móng dài | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 3,276 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250, PC40 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 39,641 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 2,5743 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 5,443 | tấn |
| 16 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 809 | cái |
| 17 | Đắp đất bằng đầm cóc hông rãnh, độ chặt Y/C K = 0,95 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 326,85 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,4079 | m3 |
| 19 | Trát tường trong, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 3,708 | m2 |
| 20 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C2 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 4,1633 | m3 |
| 21 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1,115 | m3 |
| 22 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 1x2 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1,25 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,1338 | 100m2 |
| 24 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 2,815 | m3 |
| 25 | Trát tường trong, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 25,6 | m2 |
| 26 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 3 | m2 |
| 27 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,49 | m3 |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 2,185 | 100m2 |
| 29 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,0419 | tấn |
| 30 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 5 | cái |
| 31 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1,3878 | m3 |
| 32 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C2 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1,274 | m3 |
| 33 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,342 | m3 |
| 34 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 1x2 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,35 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,0448 | 100m2 |
| 36 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1,256 | m3 |
| 37 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 11,426 | m2 |
| 38 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,72 | m2 |
| 39 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1,274 | m3 |
| 40 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C2 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,637 | m3 |
| 41 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,171 | m3 |
| 42 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 1x2 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,175 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,0187 | 100m2 |
| 44 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,694 | m3 |
| 45 | Trát tường trong, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 6,308 | m2 |
| 46 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,36 | m2 |
| 47 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,637 | m3 |
| 48 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C2 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,6385 | m3 |
| 49 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,149 | m3 |
| 50 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 1x2 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,156 | m3 |
| 51 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,0251 | 100m2 |
| 52 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,411 | m3 |
| 53 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 3,736 | m2 |
| 54 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,36 | m2 |
| 55 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,6385 | m3 |
| 56 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy bằng thủ công, đất C2 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,98 | m3 |
| 57 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,0392 | 100m3 |
| 58 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đk ống <=600mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 5,6 | 1 đoạn ống |
| 59 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đk 400mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 5 | 1 mối nối |
| 60 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 4,9 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi