Gói thầu: Thi công xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200236988-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/02/2020 16:35:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu PHÒNG KINH TẾ THÀNH PHỐ HÒA BÌNH
Tên gói thầu Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200214629
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn sự nghiệp kinh tế ngân sách thành phố Hoà Bình từ năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-19 16:31:00 đến ngày 2020-02-29 16:35:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,729,729,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
B Phá dỡ
1 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép Phần 2 Chương V 59,08 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép Phần 2 Chương V 1,3764 m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan Phần 2 Chương V 1,7732 m3
4 Vận chuyển các loại phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 7 tấn Phần 2 Chương V 62,2296 m3
C Đào đắp
1 đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Phần 2 Chương V 1,4937 100m3
2 Đào xúc đất để đắp ngoài rãnh, đất cấp III Phần 2 Chương V 37,342 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Phần 2 Chương V 0,2631 100m3
4 Đào rãnh thoát nước, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Phần 2 Chương V 9,3806 100m3
5 Đào rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Phần 2 Chương V 234,516 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Phần 2 Chương V 13,6201 100m3
D Rãnh BxH (TB400x600)
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Phần 2 Chương V 57,0759 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Phần 2 Chương V 171,2277 m3
3 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Phần 2 Chương V 370,7216 m3
4 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Phần 2 Chương V 171,234 m3
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính d<18mm Phần 2 Chương V 25,821 tấn
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan đường kính d<10mm Phần 2 Chương V 15,248 tấn
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan Phần 2 Chương V 10,9264 100m2
8 Trát thành rãnh dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Phần 2 Chương V 1.685,098 m2
9 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Phần 2 Chương V 2.718 cái
E Rãnh BxH (TB600x800)
1 Đắp cát nền móng công trình Phần 2 Chương V 4,2728 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Phần 2 Chương V 12,8185 m3
3 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Phần 2 Chương V 27,4776 m3
4 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Phần 2 Chương V 12,792 m3
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan đường kính d< 18mm Phần 2 Chương V 1,9844 tấn
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan đường kính d<10mm Phần 2 Chương V 1,1332 tấn
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Phần 2 Chương V 0,7577 100m2
8 Trát thành rãnh và thành ga thu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Phần 2 Chương V 124,8984 m2
9 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Phần 2 Chương V 164 cái
F Hố ga
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Phần 2 Chương V 0,4999 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Phần 2 Chương V 0,1666 100m3
3 Đắp cát nền móng công trình Phần 2 Chương V 1,8452 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 Phần 2 Chương V 5,3044 m3
5 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Phần 2 Chương V 17,4251 m3
6 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Phần 2 Chương V 5,5354 m3
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan d<18mm Phần 2 Chương V 0,8064 tấn
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan d<10mm Phần 2 Chương V 0,4517 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Phần 2 Chương V 0,2678 100m2
10 Trát thành ga thu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Phần 2 Chương V 57,988 m2
G Bê tông cạp mở rộng lề đường
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Phần 2 Chương V 209,75 m3
H Di chuyển đường ống cấp nước sinh hoạt
1 Tháo dỡ, lắp đặt đường ống HDPE Phần 2 Chương V 8,13 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->