Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200241471-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/03/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Giáo dục và Đào tạo Huyện Đạ Huoai
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200127014
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 4 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-22 15:17:00 đến ngày 2020-03-02 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 325,225,552 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SỬA CHỮA 06 PHÒNG HỌC
1 Phá dỡ kết cấu gạch lát nền Mục 2, chương V, phần 2 14,72 m3
2 Phá lớp gạch ốp chân tường (1149/QĐ-BXD) Mục 2, chương V, phần 2 40,44 m2
3 Lát nền, sàn, gạch ceramic kích thước gạch 60x60cm chống trượt vữa XM Mác 75 XMPC40 Mục 2, chương V, phần 2 459,95 m2
4 Lát bậc tam cấp vữa XM Mác 75 XMPC40 Mục 2, chương V, phần 2 6,26 m2
5 Lát bậc cầu thang vữa XM Mác 75 XMPC40 Mục 2, chương V, phần 2 24,56 m2
6 Ốp gạch chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 150x600mm Mục 2, chương V, phần 2 40,44 m2
7 Bốc xếp phế thải các loại (1149/QĐ-BXD) Mục 2, chương V, phần 2 15,13 m3
8 Vận chuyển phế thải đi đổ cự ly <=1000m bằng ôtô tự đổ 5 tấn Mục 2, chương V, phần 2 0,15 100 m3
9 Vận chuyển tiếp cự ly 4km bằng ôtô tự đổ 5 tấn Mục 2, chương V, phần 2 0,15 100 m3/km
B NÂNG CẤP NHÀ XE HỌC SINH
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1 m sâu > 1 m đất cấp II (10% KL đào) Mục 2, chương V, phần 2 1 m3
2 Đào móng bằng máy đào < 0,8m3, chiều rộng móng <= 6m đất cấp II (90% KL đào) Mục 2, chương V, phần 2 0,09 100 m3
3 Bê tông lót móng chiều rộng <=250 cm vữa Mác 100 XMPC40 đá 4x6 Mục 2, chương V, phần 2 0,91 m3
4 Bê tông móng chiều rộng <=250 cm vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 Mục 2, chương V, phần 2 2,07 m3
5 Bê tông cổ móng tiết diện <=0,1 m2, chiều cao <=4m vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 Mục 2, chương V, phần 2 0,38 m3
6 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép móng cột chống bằng giáo ống loại móng vuông, chữ nhật Mục 2, chương V, phần 2 0,04 100 m2
7 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cây chống gỗ, ván khuôn cổ móng Mục 2, chương V, phần 2 0,08 100 m2
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng + cổ móng đường kính <=10 mm Mục 2, chương V, phần 2 0,08 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng + cổ móng đường kính <=18 mm Mục 2, chương V, phần 2 0,08 tấn
10 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu, K=0,90 Mục 2, chương V, phần 2 0,89 100 m3
11 Khai thác đất về đắp bằng máy đào <= 0,8m3, máy ủi <=110CV đất cấp II Mục 2, chương V, phần 2 0,85 100 m3
12 Vận chuyển đất cự ly <=1000m bằng ôtô tự đổ 5 tấn đất cấp II Mục 2, chương V, phần 2 0,85 100 m3
13 Vận chuyển tiếp cự ly 3km bằng ôtô tự đổ 5 tấn đất cấp II Mục 2, chương V, phần 2 0,85 100 m3/km
14 Sản xuất cấu kiện sắt thép, cột bằng thép hình mạ kẽm Mục 2, chương V, phần 2 0,27 tấn
15 Sản xuất khung kèo thép hình mạ kẽm khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Mục 2, chương V, phần 2 0,28 tấn
16 Sản xuất cấu kiện sắt thép, xà gồ thép mạ kẽm Mục 2, chương V, phần 2 0,42 tấn
17 Lắp dựng cấu kiện thép, cột thép các loại Mục 2, chương V, phần 2 0,27 tấn
18 Lắp dựng cấu kiện thép, vì kèo thép khẩu độ <= 18m Mục 2, chương V, phần 2 0,28 tấn
19 Lắp dựng xà gồ thép Mục 2, chương V, phần 2 0,42 tấn
20 Lợp mái, che tường bằng tôn sóng mạ màu dày 0,4 mm dập cong Mục 2, chương V, phần 2 0,82 100 m2
21 Bê tông nền vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 Mục 2, chương V, phần 2 16,48 m3
22 Lắp bu long neo 8,8, đường kính d14, chiều dài 400 Mục 2, chương V, phần 2 32 Cái
C CHỐNG SÉT TOÀN KHU
1 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy đất cấp II Mục 2, chương V, phần 2 10,81 m3
2 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà, loại dây cáp đồng fi 70mm Mục 2, chương V, phần 2 16 m
3 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây cáp đồng fi 70mm Mục 2, chương V, phần 2 20 m
4 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 34mm Mục 2, chương V, phần 2 4 m
5 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu, K=0,85 Mục 2, chương V, phần 2 0,11 100 m3
6 Đóng cọc chống sét, cọc tiếp địa đồng D20 Mục 2, chương V, phần 2 6 cọc
7 Lắp đặt kim thu sét tia tiên đạo INGESCO PCD - 3.1, bán kính bảo vệ 69 m Mục 2, chương V, phần 2 1 Bộ
8 Lắp đặt trụ đỡ kim thu sét Mục 2, chương V, phần 2 0,05 100 m
9 Kẹp nối Mục 2, chương V, phần 2 1 Cái
10 Lắp đặt sứ hạ thế, các loại sứ Mục 2, chương V, phần 2 15 bộ
11 Lắp đặt hộp kiểm tra Mục 2, chương V, phần 2 1 hộp
12 Lắp đặt bộ đếm sét Mục 2, chương V, phần 2 1 Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->