Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200250133-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/03/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy Ban Nhân Dân Phường Khai Quang
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200249903
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách phường Khai Quang và các nguồn vốn hợp pháp khác do chủ đầu tư huy động
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-24 16:12:00 đến ngày 2020-03-06 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,395,646,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 95,000,000 VNĐ ((Chín mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC XÂY LẮP
1 Đào móng bó bồn cây, đất cấp III Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 45,853 m3
2 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 211,508 m2
3 Xây gạch KN đặc 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 46,453 m3
4 Trát tường ngoài, dày 2cm, VM75 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 211,508 m2
5 Phá dỡ bê tông và vận chuyển đến bãi đổ thải Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 133,2 m3
6 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 150kg Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 1.683 cấu kiện
7 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 1.683 cái
8 Đào bùn lẫn rác và vận chuyển đến bãi đổ thải Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 126,225 m3
9 Bê tông móng, đá 1x2, M150 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 448,5 m3
10 Lát gạch Terrazzo (40x40x3)cm, VM75 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 4.485 m2
11 Đào đất hè phố, đất cấp II Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 6,384 100m3
12 Đào nền đường đất cấp II Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 1,154 100m3
13 Đào xúc đất, đất CI Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 1,165 100m3
14 Vận chuyển đất đào đến bãi đổ thải Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 2,319 100m3
15 Mua đất cấp III về đắp K95 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 2,796 100m3
16 Vận chuyển đất cấp III về chân công trình Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 2,311 100m3
17 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 8,429 100m3
18 Gia cố khe nối mặt đường cũ Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 1,599 100m2
19 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8kg/m2 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 83,72 100m2
20 Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7cm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 83,72 100m2
21 Mua BTNC C19 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 1.305,47 tấn
22 Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến công trình Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 13,268 100tấn
23 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 414,13 m2
24 Sơn vạch giảm tốc, dày sơn 2mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 30,4 m2
25 Đào móng chôn cột biển báo, đất C3 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 0,4 m3
26 Bê tông móng SX, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 0,4 m3
27 Mua biển báo tam giác Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 0,49 m2
28 Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại vuông, tam giác, chữ nhật Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 0,49 m2
29 SX và lắp đặt cột biển báo Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 2 cái
30 Đắp cát nền móng công trình Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 1,911 m3
31 Ván khuôn móng (VK gỗ) Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 0,156 100m2
32 Bê tông móng, đá 1x2, M150 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 4,524 m3
33 Xây gạch chỉ 6,0x10,5x22cm, rãnh thoát nước, vữa XM M75 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 8,58 m3
34 Ván khuôn mũ (VK gỗ) Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 0,312 100m2
35 Bê tông mũ, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 2,574 m3
36 Trát tường trong, dày 2cm, VXMM75 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 46,8 m2
37 Tháo dỡ tấm đan hỏng Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 194 cái
38 Cốt thép tấm đan Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 0,662 tấn
39 Ván khuôn tấm đan (VK gỗ) Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 0,668 100m2
40 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 13,98 m3
41 Lắp dựng tấm đan P<= 250 kg Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 194 cái
42 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, vữa XM M50, PCB30 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 167,3 1m
43 Cửa đón nước bằng composit Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 46 cái
44 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 12,548 m3
45 Vận chuyển đá dăm các loại về chân công trình Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 46,347 10m3/km
46 Rải cáp ngầm, Cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 13,46 100m
47 Luồn dây lên đèn, CU/PVC/PVC 2X2,5MM2 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 4,56 100m
48 Dây đông M10 nối đất liên hoàn Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 13,46 100m
49 Ống luồn cáp HPDE chịu lực D50/40 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 13,46 100m
50 Ống thép luồn cáp chịu lực D100 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 0,46 100m
51 Lắp dựng cột đèn, cột thép, cột gang, chiều cao cột ≤ 12m Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 38 cột
52 Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn ≤ 2,8m Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 38 cần đèn
53 Lắp choá đèn cao áp (lắp lốp) ở độ cao <= 12m, đèn cao áp led street light: halumos 100w hoặc tương đương Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 38 choá
54 Lắp đặt khung móng cho cột thép, m24(300x300x750) Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 38 bộ
55 Làm tiếp địa cho cột điện Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 38 bộ
56 Lắp bảng điện cửa cột Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 38 bảng
57 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 1 tủ
58 Bê tông móng cột điện, M150, đá 1x2 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 24,32 m3
59 Làm đầu cáp khô Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 38 đầu cáp
60 Luồn cáp cửa cột Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 152 đầu cáp
61 Đánh số cột Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 3,8 10 cột
62 Đào móng rãnh cáp điện, đất C3 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 3,707 100m3
63 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 131 m3
64 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 2,05 100m3
65 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 0,184 100m3
66 Vận chuyển đất phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 1,553 100m3
67 Đo điện trở tiếp địa + Kiểm tra thông số chiếu sáng Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 1 HT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->