Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200246783-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/03/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo Huyện Đạ Huoai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200223408 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-23 15:42:00 đến ngày 2020-03-04 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,217,871,369 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng trụ bằng máy đào < 0,8m3, rộng <= 6m đất cấp II (90% khối lượng đào) | Mục 2, chương V, phần 2 | 0,71 | 100 m3 |
| 2 | Đào móng trụ bằng thủ công, rộng >1 m sâu > 1 m đất cấp II (10% khối lượng đào) | Mục 2, chương V, phần 2 | 7,91 | m3 |
| 3 | Đào móng băng rộng <=3m sâu <=1 m đất cấp II | Mục 2, chương V, phần 2 | 6,23 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng chiều rộng <=250 cm vữa Mác 150 XMPC40 đá 4x6 | Mục 2, chương V, phần 2 | 7,9 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | Mục 2, chương V, phần 2 | 12,2 | m3 |
| 6 | Bê tông móng chiều rộng <=250 cm vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | Mục 2, chương V, phần 2 | 11,46 | m3 |
| 7 | Bê tông cổ móng, vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | Mục 2, chương V, phần 2 | 2,49 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng cột | Mục 2, chương V, phần 2 | 0,25 | 100 m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cây chống gỗ, ván khuôn cổ móng | Mục 2, chương V, phần 2 | 0,37 | 100 m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng + cổ móng đường kính <=10 mm | Mục 2, chương V, phần 2 | 0,25 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng + cổ móng đường kính <=18 mm | Mục 2, chương V, phần 2 | 0,56 | tấn |
| 12 | Bê tông đà kiềng vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | Mục 2, chương V, phần 2 | 6,78 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cây chống gỗ, ván khuôn đà kiềng | Mục 2, chương V, phần 2 | 0,71 | 100 m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính <=10 mm | Mục 2, chương V, phần 2 | 0,15 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính <=18 mm | Mục 2, chương V, phần 2 | 0,86 | tấn |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu, K=0,90 | Mục 2, chương V, phần 2 | 1,75 | 100 m3 |
| 17 | Bê tông nền vữa Mác 150 XMPC40 đá 4x6 | Mục 2, chương V, phần 2 | 22,4 | m3 |
| B | PHẦN THÂN | |||
| 1 | Bê tông cột, chiều cao <=4m vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | Mục 2, chương V, phần 2 | 3,84 | m3 |
| 2 | Bê tông cột, chiều cao <=16m vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | Mục 2, chương V, phần 2 | 1,64 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cây chống gỗ, ván khuôn cột | Mục 2, chương V, phần 2 | 1 | 100 m2 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, fi <=10 mm, chiều cao <=4 m | Mục 2, chương V, phần 2 | 0,16 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, fi <=18 mm, chiều cao <=4m | Mục 2, chương V, phần 2 | 0,56 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, fi <=10 mm, chiều cao <=16 m | Mục 2, chương V, phần 2 | 0,05 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, fi <=18 mm, chiều cao <=16m | Mục 2, chương V, phần 2 | 0,2 | tấn |
| 8 | Bê tông xà dầm, vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | Mục 2, chương V, phần 2 | 9,52 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cây chống gỗ, ván khuôn dầm sàn mái | Mục 2, chương V, phần 2 | 1,13 | 100 m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, fi <=10 mm, chiều cao <=4 m | Mục 2, chương V, phần 2 | 0,12 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, fi <=18 mm, chiều cao <=4m | Mục 2, chương V, phần 2 | 0,73 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, fi <=10 mm, chiều cao <=16 m | Mục 2, chương V, phần 2 | 0,09 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, fi <=18 mm, chiều cao <=16m | Mục 2, chương V, phần 2 | 0,47 | tấn |
| 14 | Bê tông lanh tô, ô văng… vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | Mục 2, chương V, phần 2 | 2,96 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, ô văng… | Mục 2, chương V, phần 2 | 0,58 | 100 m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô ô văng… fi <=10 mm, chiều cao <=4 m | Mục 2, chương V, phần 2 | 0,26 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô ô văng… fi >10 mm, chiều cao <=4 m | Mục 2, chương V, phần 2 | 0,08 | tấn |
| 18 | Bê tông sê nô, sàn mái vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | Mục 2, chương V, phần 2 | 9,91 | m3 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cây chống gỗ, sê nô, sàn mái chiều cao <=16 m | Mục 2, chương V, phần 2 | 1,56 | 100 m2 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sê nô, sàn mái fi <=10 mm, chiều cao <=16m | Mục 2, chương V, phần 2 | 0,76 | tấn |
| 21 | Xây tường bằng gạch không nung 8x8x18 cm, (mượn mã gạch ống (8 x 8 x 19) cm), chiều dày <=10 cm, chiều cao <=4 m vữa XM Mác 75 XMPC40 | Mục 2, chương V, phần 2 | 3,65 | m3 |
| 22 | Xây tường bằng gạch không nung 8x8x18 cm, (mượn mã gạch ống (8 x 8 x 19) cm), chiều dày <=10 cm, chiều cao <=16 m vữa XM Mác 75 XMPC40 | Mục 2, chương V, phần 2 | 1,3 | m3 |
| 23 | Xây tường bằng gạch không nung 8x8x18 cm, (mượn mã gạch ống (8 x 8 x 19) cm), chiều dày <=30 cm, chiều cao <=4 m vữa XM Mác 75 XMPC40 | Mục 2, chương V, phần 2 | 27,04 | m3 |
| 24 | Xây tường bằng gạch không nung 8x8x18 cm, (mượn mã gạch ống (8 x 8 x 19) cm), chiều dày <=30 cm, chiều cao <=16 m vữa XM Mác 75 XMPC40 | Mục 2, chương V, phần 2 | 20,54 | m3 |
| 25 | Xây hộp kỹ thuật bằng gạch thẻ 3,5x7,5x17,5 cm, (mượn mã gạch thẻ (4 x 8 x 19) cm), chiều cao <=4 m vữa XM Mác 75 XMPC40 | Mục 2, chương V, phần 2 | 3,83 | m3 |
| 26 | Xây hộp kỹ thuật bằng gạch thẻ 3,5x7,5x17,5 cm, (mượn mã gạch thẻ (4 x 8 x 19) cm), chiều cao <=16 m vữa XM Mác 75 XMPC40 | Mục 2, chương V, phần 2 | 0,95 | m3 |
| 27 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt cửa bằng sắt vuông rỗng mạ kẽm | Mục 2, chương V, phần 2 | 1,3 | tấn |
| 28 | SXLD khung nhôm hệ 1000, kính lá sách lật dày 8 ly | Mục 2, chương V, phần 2 | 19,2 | m2 |
| 29 | Lắp dựng cửa khung sắt | Mục 2, chương V, phần 2 | 49,48 | m2 |
| 30 | Lắp dựng hoa sắt cửa vữa XM Mác 75 XMPC40 | Mục 2, chương V, phần 2 | 30,24 | m2 |
| 31 | Ổ khóa bấm Việt Tiệp | Mục 2, chương V, phần 2 | 3 | Bộ |
| 32 | Cắt và gắn kính dày 8 mm | Mục 2, chương V, phần 2 | 28,43 | m2 |
| 33 | Chốt khóa cửa đồng d10 | Mục 2, chương V, phần 2 | 10 | Cái |
| 34 | Chốt khóa cửa đồng d8 | Mục 2, chương V, phần 2 | 56 | Cái |
| 35 | Gắn ron cửa kính | Mục 2, chương V, phần 2 | 215,54 | m |
| C | PHẦN MÁI | |||
| 1 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | Mục 2, chương V, phần 2 | 1,25 | tấn |
| 2 | Sản xuất cấu kiện sắt thép, xà gồ, đà trần thép mạ kẽm | Mục 2, chương V, phần 2 | 1,54 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cấu kiện thép, vì kèo thép khẩu độ <= 18m | Mục 2, chương V, phần 2 | 1,25 | tấn |
| 4 | Lắp dựng xà gồ thép, đà trần thép | Mục 2, chương V, phần 2 | 1,54 | tấn |
| 5 | Lợp mái, che tường bằng tôn sóng mạ màu dày 0.4mm | Mục 2, chương V, phần 2 | 2,6 | 100 m2 |
| 6 | Đóng trần tôn lạnh dày 0.25 mm | Mục 2, chương V, phần 2 | 1,94 | 100 m2 |
| 7 | Chỉ nhựa nẹp trần | Mục 2, chương V, phần 2 | 60,8 | md |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước mái, đường kính ống 90mm | Mục 2, chương V, phần 2 | 0,84 | 100 m |
| 9 | Lắp đăt co nhựa PVC D90mm | Mục 2, chương V, phần 2 | 32 | cái |
| 10 | Lắp đặt cầu chắn rác | Mục 2, chương V, phần 2 | 16 | cái |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước đường kính ống 60mm | Mục 2, chương V, phần 2 | 0,07 | 100 m |
| 12 | SXLD diềm mái tôn phẳng gia công sẵn (khổ 0.15 m) | Mục 2, chương V, phần 2 | 23,5 | m |
| D | PHẦN HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Ốp gạch chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 120x600mm | Mục 2, chương V, phần 2 | 11,53 | m2 |
| 2 | Lát nền, sàn, gạch ceramic kích thước gạch 60x60cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | Mục 2, chương V, phần 2 | 246,48 | m2 |
| 3 | Trát tường ngoài, chiều dày 1,5cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | Mục 2, chương V, phần 2 | 291,24 | m2 |
| 4 | Trát tường trong, chiều dày 1,5cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | Mục 2, chương V, phần 2 | 318,25 | m2 |
| 5 | Trát xà dầm vữa XM Mác 75 XMPC40 | Mục 2, chương V, phần 2 | 58,01 | m2 |
| 6 | Trát trần, sê nô vữa XM Mác 75 XMPC40 | Mục 2, chương V, phần 2 | 122,12 | m2 |
| 7 | Trát lanh tô, mái hắt, lam ngang dày 1cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | Mục 2, chương V, phần 2 | 69,61 | m2 |
| 8 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày 1,5cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | Mục 2, chương V, phần 2 | 122,87 | m2 |
| 9 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Mục 2, chương V, phần 2 | 291,24 | m2 |
| 10 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Mục 2, chương V, phần 2 | 306,72 | m2 |
| 11 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Mục 2, chương V, phần 2 | 125,25 | m2 |
| 12 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | Mục 2, chương V, phần 2 | 247,36 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, chương V, phần 2 | 554,08 | m2 |
| 14 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, chương V, phần 2 | 416,48 | m2 |
| 15 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm vữa XM Mác 100 XMPC40 (thiết kế dày 2cm) | Mục 2, chương V, phần 2 | 141,91 | m2 |
| 16 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Mục 2, chương V, phần 2 | 141,91 | m2 |
| 17 | Trát đắp phào đơn vữa XM Mác 75 XMPC40 | Mục 2, chương V, phần 2 | 251,1 | m |
| 18 | Đắp bánh ú lan can | Mục 2, chương V, phần 2 | 6 | Cái |
| 19 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp, sơn 3 nước | Mục 2, chương V, phần 2 | 204,63 | m2 |
| 20 | Trát tường ngoài, chiều dày 2,0cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | Mục 2, chương V, phần 2 | 24,24 | m2 |
| 21 | Miết mạch chân móng loại lõm | Mục 2, chương V, phần 2 | 24,24 | m2 |
| 22 | Quét nước xi măng 2 nước | Mục 2, chương V, phần 2 | 24,24 | m2 |
| E | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mục 2, chương V, phần 2 | 5 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn LED chao chụp nhôm đúc khối tản nhiệt 70W | Mục 2, chương V, phần 2 | 3 | bộ |
| 3 | Lắp đặt công tắc đơn âm tường | Mục 2, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 4 | Lắp đặt ổ cắm, loại ổ đơn âm tường | Mục 2, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| 5 | Lắp đặt automat 1 pha, 5A-220V | Mục 2, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt automat 1 pha, 10A-220V | Mục 2, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt automat 1 pha, 30A-220V | Mục 2, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt cầu dao 2 cực 1 chiều, 30A-220V | Mục 2, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 9 | Lắp đặt hộp đế âm + mặt nạ gắn 1-3 thiết bị | Mục 2, chương V, phần 2 | 8 | hộp |
| 10 | Lắp đặt hộp nối, phân dây âm tường | Mục 2, chương V, phần 2 | 6 | hộp |
| 11 | Lắp đặt hộp cầu giao tổng âm tường | Mục 2, chương V, phần 2 | 1 | hộp |
| 12 | Lắp đặt dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Mục 2, chương V, phần 2 | 100 | m |
| 13 | Lắp đặt dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 | Mục 2, chương V, phần 2 | 50 | m |
| 14 | Lắp đặt dây điện đơn, loại dây 1x4,0mm2 | Mục 2, chương V, phần 2 | 30 | m |
| 15 | Lắp đặt dây điện đơn, loại dây 1x6,0mm2 | Mục 2, chương V, phần 2 | 80 | m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 15mm | Mục 2, chương V, phần 2 | 50 | m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 27mm | Mục 2, chương V, phần 2 | 50 | m |
| 18 | Hộp đựng bình chữa cháy | Mục 2, chương V, phần 2 | 2 | Hộp |
| 19 | Bình chữa cháy MFZ4 | Mục 2, chương V, phần 2 | 4 | Bình |
| 20 | Bảng tiêu lệnh PCCC | Mục 2, chương V, phần 2 | 2 | Bảng |
| F | PHẦN SAN LẤP, MƯƠNG, BÊ TÔNG VỈA HÈ | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào <= 0,8m3, máy ủi <=110CV đất cấp II | Mục 2, chương V, phần 2 | 0,48 | 100 m3 |
| 2 | Vận chuyển đất cự ly <=1000m bằng ôtô tự đổ 5 tấn đất cấp II | Mục 2, chương V, phần 2 | 0,48 | 100 m3 |
| 3 | Vận chuyển tiếp cự ly <=2km bằng ôtô tự đổ 5 tấn đất cấp II | Mục 2, chương V, phần 2 | 0,48 | 100 m3/km |
| 4 | San đầm đất nguyên thổ bằng máy đầm 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 2, chương V, phần 2 | 0,75 | 100 m3 |
| 5 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước rộng <=3m sâu <=1m đất cấp II | Mục 2, chương V, phần 2 | 28,89 | m3 |
| 6 | Đào móng hố ga, hố kiểm tra rộng <=1 m sâu <=1 m đất cấp II | Mục 2, chương V, phần 2 | 3,34 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng chiều rộng <=250 cm vữa Mác 100 XMPC40 đá 4x6 | Mục 2, chương V, phần 2 | 4,47 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | Mục 2, chương V, phần 2 | 14,78 | m3 |
| 9 | Bê tông mương cáp, rãnh nước vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | Mục 2, chương V, phần 2 | 2,05 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ ván khuôn gỗ, ván khuôn thành mương | Mục 2, chương V, phần 2 | 0,11 | 100 m2 |
| 11 | Láng, trát mương cáp, mương rãnh dày 1cm vữa XM Mác 100 XMPC40 | Mục 2, chương V, phần 2 | 93,37 | m2 |
| 12 | Sản xuất bê tông tấm đan vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | Mục 2, chương V, phần 2 | 1,38 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, tấm đan | Mục 2, chương V, phần 2 | 0,11 | tấn |
| 14 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <= 100 kg vữa XM Mác 100 XMPC40 | Mục 2, chương V, phần 2 | 43 | cái |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục 2, chương V, phần 2 | 6,45 | m3 |
| 16 | Bê tông nền vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | Mục 2, chương V, phần 2 | 7,7 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi