Gói thầu: Số 06: Thi công xây dựng và chi phí hạng mục chung

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200243921-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/03/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ KIỂM ĐỊNH TRƯỜNG AN
Tên gói thầu Số 06: Thi công xây dựng và chi phí hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20200243768
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-24 16:01:00 đến ngày 2020-03-02 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,937,021,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Chi phí hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm để ở và điều hành thi công BVTC 1 khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được từ thiết kế BVTC 1 khoản
B Phá rỡ công trình cũ
1 Tháo dỡ cửa, thủ công BVTC 81,36 m2
2 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m BVTC 232,8192 m2
3 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=16m BVTC 0,7089 tấn
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn BVTC 182,0288 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn BVTC 77,2678 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn BVTC 18,5497 m3
7 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C2 BVTC 0,9275 100m3
8 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 BVTC 3,706 100m3
9 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km, đất C3 BVTC 3,706 100m3
C Phần nhà lớp học 3 tầng 9 phòng
1 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 BVTC 28,2557 m3
2 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 BVTC 2,543 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 BVTC 21,7352 m3
4 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy BVTC 0,2253 100m2
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 BVTC 83,5428 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 BVTC 5,8859 m3
7 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy BVTC 1,3594 100m2
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 BVTC 1,7054 m3
9 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật BVTC 0,2554 100m2
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm BVTC 1,6193 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm BVTC 2,4126 tấn
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm BVTC 5,3015 tấn
13 Xây móng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 BVTC 36,6036 m3
14 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 BVTC 1,6521 100m3
15 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 BVTC 1,1735 100m3
16 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km, đất C3 BVTC 1,1735 100m3
17 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 BVTC 1,4882 100m3
18 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 BVTC 22,896 m3
19 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, đá 1x2 BVTC 16,7992 m3
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m BVTC 0,5991 tấn
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m BVTC 0,9461 tấn
22 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m BVTC 2,841 tấn
23 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật BVTC 2,5216 100m2
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 BVTC 40,953 m3
25 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng BVTC 3,723 100m2
26 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m BVTC 1,8276 tấn
27 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m BVTC 1,7107 tấn
28 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m BVTC 8,3045 tấn
29 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 BVTC 84,9366 m3
30 Ván khuôn gỗ sàn mái BVTC 8,1402 100m2
31 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m BVTC 12,5407 tấn
32 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 BVTC 5,8858 m3
33 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn BVTC 0,859 tấn
34 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, xà dầm BVTC 0,3957 100m2
35 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg BVTC 21 cái
36 Lắp dựng CKBT đúc sẵn, mái hắt bằng máy BVTC 21 cái
37 Râu thép cột liên kết với tường BVTC 99,5 kg
38 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 BVTC 2,412 m3
39 Xây móng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 BVTC 0,1916 m3
40 Xây móng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 BVTC 0,1437 m3
41 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 BVTC 151,2089 m3
42 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 75 BVTC 13,0963 m3
43 Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm, dày >10cm, cao <=16m, vữa XM M75 BVTC 92,2334 m3
44 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 BVTC 0,1012 100m3
45 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 BVTC 6,5025 m3
46 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 BVTC 16,4619 m3
47 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 BVTC 509,121 m2
48 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 BVTC 1.156,062 m2
49 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 BVTC 298,006 m2
50 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 BVTC 60,438 m2
51 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 BVTC 239,532 m2
52 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 BVTC 795,0144 m2
53 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 BVTC 201,88 m
54 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 BVTC 104,5192 m2
55 Bả bằng bột Mykolor vào tường trong BVTC 1.156,062 m2
56 Bả bằng bột Mykolor vào cột, dầm, trần BVTC 1.332,5524 m2
57 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Mykolor BVTC 2.488,6144 m2
58 Bả bằng bột Mykolor vào tường ngoài BVTC 569,559 m2
59 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Mykolor BVTC 569,559 m2
60 Láng lót granito tam cấp, dày 2cm, vữa XM M75 BVTC 9,45 m2
61 Láng granitô tam cấp BVTC 9,45 m2
62 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 BVTC 21 m
63 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm BVTC 633,2844 m2
64 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x500mm BVTC 53,142 m2
65 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 BVTC 1,0768 m3
66 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m BVTC 0,0132 tấn
67 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m BVTC 0,1666 tấn
68 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng BVTC 0,1958 100m2
69 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm BVTC 0,8668 tấn
70 Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm BVTC 0,8668 tấn
71 Sản xuất lan can thép mạ kẽm BVTC 0,4453 tấn
72 Lắp đặt kết cấu thép gia cố kết cấu thép, loại kết cấu sàn thao tác, cầu thang, lan can và các loại kết cấu khác BVTC 0,3542 tấn
73 Hoa sắt cửa sổ sắt vuông 12x12mm BVTC 859,32 kg
74 Lắp dựng hoa sắt cửa BVTC 56,7 m2
75 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp BVTC 110,4449 m2
76 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ BVTC 2,417 100m2
77 Tôn úp nóc BVTC 28,04 m
78 Lắp dựng cửa đi TP window 2 cánh mở quay, kính trắng việt nhật 5 ly BVTC 120,96 m2
79 Lắp dựng cửa sổ TP window 2 cánh mở quay, kính trắng việt nhật 5 ly BVTC 56,7 m2
80 Tấm chắn inox khe lún BVTC 15,06 kg
81 Thép làm thang khỉ lên tầng mái BVTC 18,15 kg
82 Lắp tôn đậy ô thăm mái BVTC 1 cái
83 Tủ đựng bình chữa cháy BVTC 3 cái
84 Bình bột chữa cháy MZF4 BVTC 6 bình
85 Bình chữa cháy MT3 BVTC 3 bình
86 Bảng nội quy + tiêu lệnh PCCC BVTC 3 cái
87 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x16mm2 BVTC 50 m
88 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 BVTC 160 m
89 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 BVTC 350 m
90 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 BVTC 1.000 m
91 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm BVTC 300 m
92 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm BVTC 900 m
93 Giá treo tuýp BVTC 60 bộ
94 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng BVTC 60 bộ
95 Lắp đặt đèn sát trần có chụp BVTC 12 bộ
96 Lắp đặt quạt trần BVTC 39 cái
97 Móc treo quạt BVTC 39 cái
98 Lắp đặt các automat 3 pha <=100A BVTC 1 cái
99 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A BVTC 18 cái
100 Mặt aptomat BVTC 15 cái
101 Lắp đặt công tắc 1 hạt BVTC 63 cái
102 Lắp đặt ổ cắm đôi BVTC 60 cái
103 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=40x60mm BVTC 111 hộp
104 Mặt hộp nối dây BVTC 12 cái
105 đế âm + mặt BVTC 82 bộ
106 Tủ điện tổng bằng tôn mạ kẽm KT 500x300 BVTC 3 tủ
107 Đóng cọc chống sét L63x63x6-L=2,5m BVTC 6 cọc
108 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=12mm BVTC 35 m
109 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm BVTC 120 m
110 Gia công kim thu sét, dài 1m BVTC 9 cái
111 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m BVTC 9 cái
112 Lắp đặt quả sứ cắm kim thu sét BVTC 9 bộ
113 Sơn chống rỉ BVTC 1 kg
114 Đo tiếp địa BVTC 1 điểm
115 Đào đất đặt đường ống thủ công, đất C1 BVTC 12,25 m3
116 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 BVTC 12,25 m3
117 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm BVTC 0,464 100m
118 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm BVTC 0,928 100m
119 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 110mm BVTC 12 cái
120 Sản xuất, thi công, lắp đặt đai giữ ống thoát nước BVTC 96 cái
121 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 90mm BVTC 24 cái
122 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính tê 90mm BVTC 32 cái
123 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm BVTC 12 cái
124 Cầu chắn rác D90+D110 BVTC 12 cái
125 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=3m, đất C1 BVTC 21,489 m3
126 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 BVTC 2,4475 m3
127 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 BVTC 3,575 m3
128 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 BVTC 4,7691 m3
129 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 BVTC 55,2 m2
130 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M100 BVTC 15,5 m2
131 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 BVTC 2,0741 m3
132 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn BVTC 0,2178 tấn
133 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp BVTC 12,858 100m2
134 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg BVTC 62 cái
135 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 BVTC 3,9615 m3
136 Lát nền, sàn gạch TEZAZO KT 400x400mm BVTC 39,6153 m2
D Phần nâng tầng nhà lớp học 2 tầng 6 phòng
1 Tháo dỡ các kết cấu mái, tháo dỡ mái tôn BVTC 0,9517 100m2
2 Tháo dỡ kết cấu thép bị hàn, rỉ, hư hỏng - vì kèo, xà gỗ BVTC 0,3417 tấn
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=11cm BVTC 5,9816 m3
4 Cắt sàn bê tông bằng máy, dày <=10cm BVTC 25,57 m
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay BVTC 1,1507 m3
6 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 BVTC 0,0713 100m3
7 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km, đất C2 BVTC 0,0713 100m3
8 Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan <=16mm, chiều sâu khoan <=20cm BVTC 366 lỗ
9 bơm keo ramsetGB5 BVTC 2 lọ
10 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, đá 1x2 BVTC 3,4927 m3
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m BVTC 0,1314 tấn
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m BVTC 0,8297 tấn
13 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật BVTC 0,4454 100m2
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 BVTC 9,0247 m3
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng BVTC 0,8205 100m2
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m BVTC 0,3997 tấn
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m BVTC 2,0349 tấn
18 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 BVTC 12,36 m3
19 Ván khuôn gỗ sàn mái BVTC 1,2543 100m2
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m BVTC 1,5104 tấn
21 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 BVTC 2,3118 m3
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn BVTC 0,2465 tấn
23 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, xà dầm BVTC 0,1637 100m2
24 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg BVTC 11 cái
25 Lắp dựng CKBT đúc sẵn, mái hắt bằng máy BVTC 10 cái
26 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 BVTC 33,3424 m3
27 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 75 BVTC 1,7749 m3
28 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 BVTC 0,4913 m3
29 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 BVTC 142,7629 m2
30 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 BVTC 159,6986 m2
31 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 BVTC 28,9234 m2
32 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 BVTC 20,146 m2
33 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 BVTC 18,418 m2
34 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 BVTC 120,5644 m2
35 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 BVTC 97,2 m
36 Đắp vữa đầu cột, khóa vòm BVTC 5 công
37 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 BVTC 37,957 m2
38 Bả bằng bột Mykolor vào tường trong BVTC 159,6986 m2
39 Bả bằng bột Mykolor vào cột, dầm, trần BVTC 167,9058 m2
40 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Mykolor BVTC 327,6044 m2
41 Bả bằng bột Mykolor vào tường ngoài BVTC 162,9089 m2
42 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Mykolor BVTC 162,9089 m2
43 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm BVTC 98,6728 m2
44 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x500mm BVTC 6,7944 m2
45 Sản xuất vì kèo thép hình mạ kẽm khẩu độ nhỏ <18m BVTC 0,1927 tấn
46 Lắp vì kèo thép mạ kẽm khẩu độ <=18m BVTC 0,1927 tấn
47 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm BVTC 0,338 tấn
48 Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm BVTC 0,338 tấn
49 Sản xuất lan can thép mạ kẽm BVTC 0,1033 tấn
50 Lắp đặt kết cấu thép gia cố kết cấu thép, loại kết cấu sàn thao tác, cầu thang, lan can và các loại kết cấu khác BVTC 0,1033 tấn
51 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm BVTC 0,166 tấn
52 Lắp dựng hoa sắt cửa BVTC 12,6 m2
53 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp BVTC 14,8552 m2
54 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ BVTC 0,9578 100m2
55 Tôn úp nóc BVTC 13,12 m
56 Lắp dựng cửa đi TP window 2 cánh mở quay, kính trắng việt nhật 5 ly BVTC 5,76 m2
57 Lắp dựng cửa sổ TP Window 2 cánh quay mở, kính trắng 5 ly BVTC 10,8 m2
58 Sản xuất lắp đăt tấm inox che khe lún BVTC 3,43 kg
59 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m BVTC 2,3371 100m2
60 bạt che chắn bụi BVTC 200 m2
61 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột BVTC 380,7052 m2
62 Bả bằng bột Mykolor vào tường ngoài BVTC 380,7052 m2
63 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Mykolor BVTC 380,7052 m2
64 Tháo dỡ các kết cấu mái, tháo dỡ mái tôn BVTC 0,1418 100m2
65 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ (vận dụng) BVTC 0,1418 100m2
66 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn BVTC 1,35 m3
67 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 BVTC 1,35 m3
68 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm BVTC 13,5 m2
69 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 BVTC 0,759 m3
70 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 BVTC 0,0683 100m3
71 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 BVTC 0,0253 100m3
72 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 BVTC 0,0641 100m3
73 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km, đất C1 BVTC 0,0641 100m3
74 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 BVTC 0,834 m3
75 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 BVTC 3,5924 m3
76 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm BVTC 0,161 tấn
77 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm BVTC 0,2772 tấn
78 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật BVTC 0,2282 100m2
79 Sản xuất thang sắt BVTC 3,4971 tấn
80 Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ BVTC 3,4971 tấn
81 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp BVTC 71,0376 m2
82 Bu lông móng BVTC 60 cái
83 Bu lông liên kết BVTC 104 cái
84 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ BVTC 0,1221 100m2
85 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 BVTC 20 m
86 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 BVTC 50 m
87 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 BVTC 120 m
88 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm BVTC 40 m
89 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm BVTC 100 m
90 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng BVTC 8 bộ
91 Giá treo tuýp BVTC 8 bộ
92 Lắp đặt đèn sát trần có chụp BVTC 4 bộ
93 Lắp đặt quạt trần BVTC 3 cái
94 móc treo BVTC 3 cái
95 Lắp đặt công tắc 1 hạt BVTC 9 cái
96 Lắp đặt ổ cắm đôi BVTC 9 cái
97 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=40x60mm BVTC 20 hộp
98 đế âm + mặt BVTC 12 bộ
99 Tủ điện tổng bằng tôn mạ kẽm KT 500x300 BVTC 1 tủ
100 Đóng cọc chống sét L63x63x6-L=2,5m BVTC 3 cọc
101 Đào đất đặt đường ống thủ công, đất C1 BVTC 5,25 m3
102 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 BVTC 5,25 m3
103 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm BVTC 15 m
104 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm BVTC 50 m
105 Gia công kim thu sét, dài 1m BVTC 3 cái
106 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m BVTC 3 cái
107 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm BVTC 0,072 100m
108 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm BVTC 0,928 100m
109 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 110mm BVTC 12 cái
110 Sản xuất, thi công, lắp đặt đai giữ ống thoát nước BVTC 96 cái
111 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 90mm BVTC 24 cái
112 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính tê 90mm BVTC 32 cái
113 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm BVTC 12 cái
E Nhà bảo vệ
1 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 BVTC 21,155 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 BVTC 1,732 m3
3 Xây móng gạch bê tông không nung KT 220x105x65, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 BVTC 4,7206 m3
4 Xây móng gạch bê tông không nung KT 220x105x65, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 BVTC 2,3722 m3
5 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 BVTC 7,0517 m3
6 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 BVTC 0,141 100m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 BVTC 0,6401 m3
8 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật BVTC 0,0623 100m2
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm BVTC 0,0203 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm BVTC 0,1069 tấn
11 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 BVTC 0,0309 100m3
12 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 BVTC 1,5457 m3
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 BVTC 1,8888 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng BVTC 0,1998 100m2
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m BVTC 0,0915 tấn
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m BVTC 0,2881 tấn
17 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 BVTC 2,822 m3
18 Ván khuôn gỗ sàn mái BVTC 0,2586 100m2
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m BVTC 0,3083 tấn
20 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung KT 220x105x65, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 BVTC 11,121 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung KT 220x105x65, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 BVTC 2,8971 m3
22 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm BVTC 0,1116 tấn
23 Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm BVTC 0,1116 tấn
24 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp BVTC 7,5083 m2
25 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ BVTC 0,2705 100m2
26 Tôn úp nóc BVTC 14,0147 m
27 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M100 BVTC 28,2204 m2
28 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm BVTC 16,0508 m2
29 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 BVTC 71,622 m2
30 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 BVTC 54,338 m2
31 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 BVTC 13,046 m2
32 Công vét lõm trụ cột (3,5/7) BVTC 2 công
33 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 BVTC 29,6414 m2
34 Quét vôi 3 nước trắng - Ngoài nhà BVTC 71,622 m2
35 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu - Trong nhà BVTC 97,0254 m2
36 Sản xuất, lắp dựng cửa kính khung nhôm, Nhôm đông Á (KT nhôm 25x76mm) BVTC 14,85 m2
37 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 10x10mm BVTC 0,0927 tấn
38 Lắp dựng hoa sắt cửa BVTC 8,91 m2
39 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp BVTC 4,728 m2
40 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 BVTC 40 m
41 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 BVTC 30 m
42 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm BVTC 35 m
43 Lắp đặt quạt treo tường BVTC 2 cái
44 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng BVTC 2 bộ
45 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=40x60mm BVTC 4 hộp
46 Lắp đặt công tắc 1 hạt BVTC 2 cái
47 Lắp đặt các automat 1 pha <=10A BVTC 1 cái
48 Lắp đặt ổ cắm đôi BVTC 2 cái
49 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm BVTC 0,15 100m
50 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 90mm BVTC 4 cái
51 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm BVTC 4 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->