Gói thầu: Số 06: Thi công xây dựng và chi phí hạng mục chung
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200243921-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/03/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ KIỂM ĐỊNH TRƯỜNG AN |
| Tên gói thầu | Số 06: Thi công xây dựng và chi phí hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200243768 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-24 16:01:00 đến ngày 2020-03-02 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,937,021,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm để ở và điều hành thi công | BVTC | 1 | khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được từ thiết kế | BVTC | 1 | khoản |
| B | Phá rỡ công trình cũ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa, thủ công | BVTC | 81,36 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m | BVTC | 232,8192 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=16m | BVTC | 0,7089 | tấn |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | BVTC | 182,0288 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | BVTC | 77,2678 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | BVTC | 18,5497 | m3 |
| 7 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C2 | BVTC | 0,9275 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | BVTC | 3,706 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km, đất C3 | BVTC | 3,706 | 100m3 |
| C | Phần nhà lớp học 3 tầng 9 phòng | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | BVTC | 28,2557 | m3 |
| 2 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | BVTC | 2,543 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | BVTC | 21,7352 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | BVTC | 0,2253 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | BVTC | 83,5428 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | BVTC | 5,8859 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | BVTC | 1,3594 | 100m2 |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | BVTC | 1,7054 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | BVTC | 0,2554 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | BVTC | 1,6193 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | BVTC | 2,4126 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | BVTC | 5,3015 | tấn |
| 13 | Xây móng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | BVTC | 36,6036 | m3 |
| 14 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | BVTC | 1,6521 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | BVTC | 1,1735 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km, đất C3 | BVTC | 1,1735 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | BVTC | 1,4882 | 100m3 |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | BVTC | 22,896 | m3 |
| 19 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, đá 1x2 | BVTC | 16,7992 | m3 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | BVTC | 0,5991 | tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | BVTC | 0,9461 | tấn |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m | BVTC | 2,841 | tấn |
| 23 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | BVTC | 2,5216 | 100m2 |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | BVTC | 40,953 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | BVTC | 3,723 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | BVTC | 1,8276 | tấn |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | BVTC | 1,7107 | tấn |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m | BVTC | 8,3045 | tấn |
| 29 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | BVTC | 84,9366 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ sàn mái | BVTC | 8,1402 | 100m2 |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | BVTC | 12,5407 | tấn |
| 32 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | BVTC | 5,8858 | m3 |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | BVTC | 0,859 | tấn |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, xà dầm | BVTC | 0,3957 | 100m2 |
| 35 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | BVTC | 21 | cái |
| 36 | Lắp dựng CKBT đúc sẵn, mái hắt bằng máy | BVTC | 21 | cái |
| 37 | Râu thép cột liên kết với tường | BVTC | 99,5 | kg |
| 38 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | BVTC | 2,412 | m3 |
| 39 | Xây móng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 | BVTC | 0,1916 | m3 |
| 40 | Xây móng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | BVTC | 0,1437 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | BVTC | 151,2089 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 75 | BVTC | 13,0963 | m3 |
| 43 | Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm, dày >10cm, cao <=16m, vữa XM M75 | BVTC | 92,2334 | m3 |
| 44 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | BVTC | 0,1012 | 100m3 |
| 45 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | BVTC | 6,5025 | m3 |
| 46 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 | BVTC | 16,4619 | m3 |
| 47 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | BVTC | 509,121 | m2 |
| 48 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | BVTC | 1.156,062 | m2 |
| 49 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | BVTC | 298,006 | m2 |
| 50 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 | BVTC | 60,438 | m2 |
| 51 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | BVTC | 239,532 | m2 |
| 52 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | BVTC | 795,0144 | m2 |
| 53 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | BVTC | 201,88 | m |
| 54 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | BVTC | 104,5192 | m2 |
| 55 | Bả bằng bột Mykolor vào tường trong | BVTC | 1.156,062 | m2 |
| 56 | Bả bằng bột Mykolor vào cột, dầm, trần | BVTC | 1.332,5524 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Mykolor | BVTC | 2.488,6144 | m2 |
| 58 | Bả bằng bột Mykolor vào tường ngoài | BVTC | 569,559 | m2 |
| 59 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Mykolor | BVTC | 569,559 | m2 |
| 60 | Láng lót granito tam cấp, dày 2cm, vữa XM M75 | BVTC | 9,45 | m2 |
| 61 | Láng granitô tam cấp | BVTC | 9,45 | m2 |
| 62 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | BVTC | 21 | m |
| 63 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | BVTC | 633,2844 | m2 |
| 64 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x500mm | BVTC | 53,142 | m2 |
| 65 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | BVTC | 1,0768 | m3 |
| 66 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | BVTC | 0,0132 | tấn |
| 67 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | BVTC | 0,1666 | tấn |
| 68 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | BVTC | 0,1958 | 100m2 |
| 69 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm | BVTC | 0,8668 | tấn |
| 70 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm | BVTC | 0,8668 | tấn |
| 71 | Sản xuất lan can thép mạ kẽm | BVTC | 0,4453 | tấn |
| 72 | Lắp đặt kết cấu thép gia cố kết cấu thép, loại kết cấu sàn thao tác, cầu thang, lan can và các loại kết cấu khác | BVTC | 0,3542 | tấn |
| 73 | Hoa sắt cửa sổ sắt vuông 12x12mm | BVTC | 859,32 | kg |
| 74 | Lắp dựng hoa sắt cửa | BVTC | 56,7 | m2 |
| 75 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | BVTC | 110,4449 | m2 |
| 76 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | BVTC | 2,417 | 100m2 |
| 77 | Tôn úp nóc | BVTC | 28,04 | m |
| 78 | Lắp dựng cửa đi TP window 2 cánh mở quay, kính trắng việt nhật 5 ly | BVTC | 120,96 | m2 |
| 79 | Lắp dựng cửa sổ TP window 2 cánh mở quay, kính trắng việt nhật 5 ly | BVTC | 56,7 | m2 |
| 80 | Tấm chắn inox khe lún | BVTC | 15,06 | kg |
| 81 | Thép làm thang khỉ lên tầng mái | BVTC | 18,15 | kg |
| 82 | Lắp tôn đậy ô thăm mái | BVTC | 1 | cái |
| 83 | Tủ đựng bình chữa cháy | BVTC | 3 | cái |
| 84 | Bình bột chữa cháy MZF4 | BVTC | 6 | bình |
| 85 | Bình chữa cháy MT3 | BVTC | 3 | bình |
| 86 | Bảng nội quy + tiêu lệnh PCCC | BVTC | 3 | cái |
| 87 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x16mm2 | BVTC | 50 | m |
| 88 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | BVTC | 160 | m |
| 89 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | BVTC | 350 | m |
| 90 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | BVTC | 1.000 | m |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | BVTC | 300 | m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm | BVTC | 900 | m |
| 93 | Giá treo tuýp | BVTC | 60 | bộ |
| 94 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | BVTC | 60 | bộ |
| 95 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | BVTC | 12 | bộ |
| 96 | Lắp đặt quạt trần | BVTC | 39 | cái |
| 97 | Móc treo quạt | BVTC | 39 | cái |
| 98 | Lắp đặt các automat 3 pha <=100A | BVTC | 1 | cái |
| 99 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | BVTC | 18 | cái |
| 100 | Mặt aptomat | BVTC | 15 | cái |
| 101 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | BVTC | 63 | cái |
| 102 | Lắp đặt ổ cắm đôi | BVTC | 60 | cái |
| 103 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=40x60mm | BVTC | 111 | hộp |
| 104 | Mặt hộp nối dây | BVTC | 12 | cái |
| 105 | đế âm + mặt | BVTC | 82 | bộ |
| 106 | Tủ điện tổng bằng tôn mạ kẽm KT 500x300 | BVTC | 3 | tủ |
| 107 | Đóng cọc chống sét L63x63x6-L=2,5m | BVTC | 6 | cọc |
| 108 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=12mm | BVTC | 35 | m |
| 109 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | BVTC | 120 | m |
| 110 | Gia công kim thu sét, dài 1m | BVTC | 9 | cái |
| 111 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | BVTC | 9 | cái |
| 112 | Lắp đặt quả sứ cắm kim thu sét | BVTC | 9 | bộ |
| 113 | Sơn chống rỉ | BVTC | 1 | kg |
| 114 | Đo tiếp địa | BVTC | 1 | điểm |
| 115 | Đào đất đặt đường ống thủ công, đất C1 | BVTC | 12,25 | m3 |
| 116 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | BVTC | 12,25 | m3 |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | BVTC | 0,464 | 100m |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | BVTC | 0,928 | 100m |
| 119 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 110mm | BVTC | 12 | cái |
| 120 | Sản xuất, thi công, lắp đặt đai giữ ống thoát nước | BVTC | 96 | cái |
| 121 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 90mm | BVTC | 24 | cái |
| 122 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính tê 90mm | BVTC | 32 | cái |
| 123 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | BVTC | 12 | cái |
| 124 | Cầu chắn rác D90+D110 | BVTC | 12 | cái |
| 125 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=3m, đất C1 | BVTC | 21,489 | m3 |
| 126 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 | BVTC | 2,4475 | m3 |
| 127 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | BVTC | 3,575 | m3 |
| 128 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | BVTC | 4,7691 | m3 |
| 129 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | BVTC | 55,2 | m2 |
| 130 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M100 | BVTC | 15,5 | m2 |
| 131 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | BVTC | 2,0741 | m3 |
| 132 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | BVTC | 0,2178 | tấn |
| 133 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | BVTC | 12,858 | 100m2 |
| 134 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg | BVTC | 62 | cái |
| 135 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | BVTC | 3,9615 | m3 |
| 136 | Lát nền, sàn gạch TEZAZO KT 400x400mm | BVTC | 39,6153 | m2 |
| D | Phần nâng tầng nhà lớp học 2 tầng 6 phòng | |||
| 1 | Tháo dỡ các kết cấu mái, tháo dỡ mái tôn | BVTC | 0,9517 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu thép bị hàn, rỉ, hư hỏng - vì kèo, xà gỗ | BVTC | 0,3417 | tấn |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=11cm | BVTC | 5,9816 | m3 |
| 4 | Cắt sàn bê tông bằng máy, dày <=10cm | BVTC | 25,57 | m |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | BVTC | 1,1507 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | BVTC | 0,0713 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km, đất C2 | BVTC | 0,0713 | 100m3 |
| 8 | Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan <=16mm, chiều sâu khoan <=20cm | BVTC | 366 | lỗ |
| 9 | bơm keo ramsetGB5 | BVTC | 2 | lọ |
| 10 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, đá 1x2 | BVTC | 3,4927 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | BVTC | 0,1314 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | BVTC | 0,8297 | tấn |
| 13 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | BVTC | 0,4454 | 100m2 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | BVTC | 9,0247 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | BVTC | 0,8205 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | BVTC | 0,3997 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | BVTC | 2,0349 | tấn |
| 18 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | BVTC | 12,36 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ sàn mái | BVTC | 1,2543 | 100m2 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | BVTC | 1,5104 | tấn |
| 21 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | BVTC | 2,3118 | m3 |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | BVTC | 0,2465 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, xà dầm | BVTC | 0,1637 | 100m2 |
| 24 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | BVTC | 11 | cái |
| 25 | Lắp dựng CKBT đúc sẵn, mái hắt bằng máy | BVTC | 10 | cái |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | BVTC | 33,3424 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 75 | BVTC | 1,7749 | m3 |
| 28 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 | BVTC | 0,4913 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | BVTC | 142,7629 | m2 |
| 30 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | BVTC | 159,6986 | m2 |
| 31 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | BVTC | 28,9234 | m2 |
| 32 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 | BVTC | 20,146 | m2 |
| 33 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | BVTC | 18,418 | m2 |
| 34 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | BVTC | 120,5644 | m2 |
| 35 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | BVTC | 97,2 | m |
| 36 | Đắp vữa đầu cột, khóa vòm | BVTC | 5 | công |
| 37 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | BVTC | 37,957 | m2 |
| 38 | Bả bằng bột Mykolor vào tường trong | BVTC | 159,6986 | m2 |
| 39 | Bả bằng bột Mykolor vào cột, dầm, trần | BVTC | 167,9058 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Mykolor | BVTC | 327,6044 | m2 |
| 41 | Bả bằng bột Mykolor vào tường ngoài | BVTC | 162,9089 | m2 |
| 42 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Mykolor | BVTC | 162,9089 | m2 |
| 43 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | BVTC | 98,6728 | m2 |
| 44 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x500mm | BVTC | 6,7944 | m2 |
| 45 | Sản xuất vì kèo thép hình mạ kẽm khẩu độ nhỏ <18m | BVTC | 0,1927 | tấn |
| 46 | Lắp vì kèo thép mạ kẽm khẩu độ <=18m | BVTC | 0,1927 | tấn |
| 47 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm | BVTC | 0,338 | tấn |
| 48 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm | BVTC | 0,338 | tấn |
| 49 | Sản xuất lan can thép mạ kẽm | BVTC | 0,1033 | tấn |
| 50 | Lắp đặt kết cấu thép gia cố kết cấu thép, loại kết cấu sàn thao tác, cầu thang, lan can và các loại kết cấu khác | BVTC | 0,1033 | tấn |
| 51 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm | BVTC | 0,166 | tấn |
| 52 | Lắp dựng hoa sắt cửa | BVTC | 12,6 | m2 |
| 53 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | BVTC | 14,8552 | m2 |
| 54 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | BVTC | 0,9578 | 100m2 |
| 55 | Tôn úp nóc | BVTC | 13,12 | m |
| 56 | Lắp dựng cửa đi TP window 2 cánh mở quay, kính trắng việt nhật 5 ly | BVTC | 5,76 | m2 |
| 57 | Lắp dựng cửa sổ TP Window 2 cánh quay mở, kính trắng 5 ly | BVTC | 10,8 | m2 |
| 58 | Sản xuất lắp đăt tấm inox che khe lún | BVTC | 3,43 | kg |
| 59 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | BVTC | 2,3371 | 100m2 |
| 60 | bạt che chắn bụi | BVTC | 200 | m2 |
| 61 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | BVTC | 380,7052 | m2 |
| 62 | Bả bằng bột Mykolor vào tường ngoài | BVTC | 380,7052 | m2 |
| 63 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Mykolor | BVTC | 380,7052 | m2 |
| 64 | Tháo dỡ các kết cấu mái, tháo dỡ mái tôn | BVTC | 0,1418 | 100m2 |
| 65 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ (vận dụng) | BVTC | 0,1418 | 100m2 |
| 66 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | BVTC | 1,35 | m3 |
| 67 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | BVTC | 1,35 | m3 |
| 68 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm | BVTC | 13,5 | m2 |
| 69 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | BVTC | 0,759 | m3 |
| 70 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | BVTC | 0,0683 | 100m3 |
| 71 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | BVTC | 0,0253 | 100m3 |
| 72 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | BVTC | 0,0641 | 100m3 |
| 73 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km, đất C1 | BVTC | 0,0641 | 100m3 |
| 74 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | BVTC | 0,834 | m3 |
| 75 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | BVTC | 3,5924 | m3 |
| 76 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | BVTC | 0,161 | tấn |
| 77 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | BVTC | 0,2772 | tấn |
| 78 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | BVTC | 0,2282 | 100m2 |
| 79 | Sản xuất thang sắt | BVTC | 3,4971 | tấn |
| 80 | Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | BVTC | 3,4971 | tấn |
| 81 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | BVTC | 71,0376 | m2 |
| 82 | Bu lông móng | BVTC | 60 | cái |
| 83 | Bu lông liên kết | BVTC | 104 | cái |
| 84 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | BVTC | 0,1221 | 100m2 |
| 85 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | BVTC | 20 | m |
| 86 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | BVTC | 50 | m |
| 87 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | BVTC | 120 | m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | BVTC | 40 | m |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm | BVTC | 100 | m |
| 90 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | BVTC | 8 | bộ |
| 91 | Giá treo tuýp | BVTC | 8 | bộ |
| 92 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | BVTC | 4 | bộ |
| 93 | Lắp đặt quạt trần | BVTC | 3 | cái |
| 94 | móc treo | BVTC | 3 | cái |
| 95 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | BVTC | 9 | cái |
| 96 | Lắp đặt ổ cắm đôi | BVTC | 9 | cái |
| 97 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=40x60mm | BVTC | 20 | hộp |
| 98 | đế âm + mặt | BVTC | 12 | bộ |
| 99 | Tủ điện tổng bằng tôn mạ kẽm KT 500x300 | BVTC | 1 | tủ |
| 100 | Đóng cọc chống sét L63x63x6-L=2,5m | BVTC | 3 | cọc |
| 101 | Đào đất đặt đường ống thủ công, đất C1 | BVTC | 5,25 | m3 |
| 102 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | BVTC | 5,25 | m3 |
| 103 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | BVTC | 15 | m |
| 104 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | BVTC | 50 | m |
| 105 | Gia công kim thu sét, dài 1m | BVTC | 3 | cái |
| 106 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | BVTC | 3 | cái |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | BVTC | 0,072 | 100m |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | BVTC | 0,928 | 100m |
| 109 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 110mm | BVTC | 12 | cái |
| 110 | Sản xuất, thi công, lắp đặt đai giữ ống thoát nước | BVTC | 96 | cái |
| 111 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 90mm | BVTC | 24 | cái |
| 112 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính tê 90mm | BVTC | 32 | cái |
| 113 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | BVTC | 12 | cái |
| E | Nhà bảo vệ | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | BVTC | 21,155 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | BVTC | 1,732 | m3 |
| 3 | Xây móng gạch bê tông không nung KT 220x105x65, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 | BVTC | 4,7206 | m3 |
| 4 | Xây móng gạch bê tông không nung KT 220x105x65, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | BVTC | 2,3722 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | BVTC | 7,0517 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | BVTC | 0,141 | 100m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | BVTC | 0,6401 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | BVTC | 0,0623 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | BVTC | 0,0203 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | BVTC | 0,1069 | tấn |
| 11 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | BVTC | 0,0309 | 100m3 |
| 12 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | BVTC | 1,5457 | m3 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | BVTC | 1,8888 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | BVTC | 0,1998 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | BVTC | 0,0915 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | BVTC | 0,2881 | tấn |
| 17 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | BVTC | 2,822 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ sàn mái | BVTC | 0,2586 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | BVTC | 0,3083 | tấn |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung KT 220x105x65, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | BVTC | 11,121 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung KT 220x105x65, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | BVTC | 2,8971 | m3 |
| 22 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm | BVTC | 0,1116 | tấn |
| 23 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm | BVTC | 0,1116 | tấn |
| 24 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | BVTC | 7,5083 | m2 |
| 25 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | BVTC | 0,2705 | 100m2 |
| 26 | Tôn úp nóc | BVTC | 14,0147 | m |
| 27 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M100 | BVTC | 28,2204 | m2 |
| 28 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm | BVTC | 16,0508 | m2 |
| 29 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | BVTC | 71,622 | m2 |
| 30 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | BVTC | 54,338 | m2 |
| 31 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | BVTC | 13,046 | m2 |
| 32 | Công vét lõm trụ cột (3,5/7) | BVTC | 2 | công |
| 33 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | BVTC | 29,6414 | m2 |
| 34 | Quét vôi 3 nước trắng - Ngoài nhà | BVTC | 71,622 | m2 |
| 35 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu - Trong nhà | BVTC | 97,0254 | m2 |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng cửa kính khung nhôm, Nhôm đông Á (KT nhôm 25x76mm) | BVTC | 14,85 | m2 |
| 37 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 10x10mm | BVTC | 0,0927 | tấn |
| 38 | Lắp dựng hoa sắt cửa | BVTC | 8,91 | m2 |
| 39 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | BVTC | 4,728 | m2 |
| 40 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | BVTC | 40 | m |
| 41 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | BVTC | 30 | m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm | BVTC | 35 | m |
| 43 | Lắp đặt quạt treo tường | BVTC | 2 | cái |
| 44 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | BVTC | 2 | bộ |
| 45 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=40x60mm | BVTC | 4 | hộp |
| 46 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | BVTC | 2 | cái |
| 47 | Lắp đặt các automat 1 pha <=10A | BVTC | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt ổ cắm đôi | BVTC | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | BVTC | 0,15 | 100m |
| 50 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 90mm | BVTC | 4 | cái |
| 51 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | BVTC | 4 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi