Gói thầu: Gói thầu số 4: Chi phí xây dựng công trình và chi phí hạng mục chung

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200247149-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/03/2020 08:20:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Phú Thượng
Tên gói thầu Gói thầu số 4: Chi phí xây dựng công trình và chi phí hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20200244263
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã Phú Thượng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-23 07:51:00 đến ngày 2020-03-04 08:20:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,820,954,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công 1 Khoản
2 Chi phí trực tiếp khác 1 Khoản
B Mặt đường :
1 Bê tông mặt đường dày 18cm Vữa bê tông đá 2x4 M250 Chương V của E-HSMT 243,129 1 m3
2 Lót bạt nilong Chương V của E-HSMT 796,38 1 m2
3 Móng CPĐD Dmax37.5mm dày 12cm Chương V của E-HSMT 81,175 1 m3
4 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V của E-HSMT 138,276 1 m2
5 Đắp đất nền đường bằng máy đầm, Độ chặt yêu cầu K=0.95 Chương V của E-HSMT 101,368 1 m3
6 Mua đất để đắp Chương V của E-HSMT 114,546 1 m3
7 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ Cự ly 1Km đầu, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 114,546 1 m3
8 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ Cự ly <=7km tiếp, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 114,546 1 m3
9 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ Cự ly >7km cuối, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 114,546 1 m3
C Nền đường :
1 Đào nền đường bằng máy đào, Đất cấp II Chương V của E-HSMT 4,33 1 m3
2 Đào khuôn đường bằng máy đào, Đất cấp II Chương V của E-HSMT 94,084 1 m3
3 Vận chuyển đất đào C2 đổ đi CL<=500m Chương V của E-HSMT 98,414 1 m3
4 Đào đất KPH bằng máy đào Chương V của E-HSMT 95,01 1 m3
5 Vận chuyển đất đào KPH đổ đi CL<=500m Chương V của E-HSMT 95,01 1 m3
6 Đắp đất nền đường bằng máy đầm, Độ chặt yêu cầu K=0.90 Chương V của E-HSMT 103,35 1 m3
7 Mua đất để đắp Chương V của E-HSMT 113,685 1 m3
8 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ Cự ly 1Km đầu, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 113,685 1 m3
9 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ Cự ly <=7km tiếp, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 113,685 1 m3
10 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ Cự ly >7km cuối, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 113,685 1 m3
D Cống bản L=5.2m :
1 Bê tông dầm bản cống Vữa bê tông đá 1x2 M300 Chương V của E-HSMT 5,39 1 m3
2 Gia công cốt thép dầm bản cống Đ/kính cốt thép d<=10 mm Chương V của E-HSMT 0,061 Tấn
3 Gia công cốt thép dầm bản cống Đ/kính cốt thép d<=18 mm Chương V của E-HSMT 0,512 Tấn
4 Gia công cốt thép dầm bản cống Đ/kính cốt thép d>18 mm Chương V của E-HSMT 0,364 Tấn
5 Ván khuôn dầm bản cống Chương V của E-HSMT 20,82 1 m2
6 Bê tông xà mũ Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 1,56 1 m3
7 Gia công c.thép xà mũ Đ/kính cốt thép d<= 10mm Chương V của E-HSMT 0,086 Tấn
8 Gia công c.thép xà mũ Đ/kính cốt thép d<=18mm Chương V của E-HSMT 0,07 Tấn
9 Ván khuôn xà mũ Chương V của E-HSMT 4,222 1 m2
10 Bê tông thanh chống Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 1,1 1 m3
11 Gia công cốt thép thanh chống Đường kính cốt thép d<=10mm Chương V của E-HSMT 0,033 Tấn
12 Gia công cốt thép thanh chống Đường kính cốt thép d<=18mm Chương V của E-HSMT 0,037 Tấn
13 Ván khuôn thanh chống Chương V của E-HSMT 7,63 1 m2
14 Bê tông thân cống Vữa bê tông đá 2x4 M250 Chương V của E-HSMT 10,962 1 m3
15 Bê tông gia cường mặt cống Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 1,92 1 m3
16 Gia công cốt thép gia cường mặt cống Đường kính cốt thép d<=10mm Chương V của E-HSMT 0,092 Tấn
17 Bê tông tường cánh, chân khay Vữa bê tông đá 2x4 M200 Chương V của E-HSMT 18,714 1 m3
18 Ván khuôn thân cống, tường cánh, chân khay Chương V của E-HSMT 62,928 1 m2
19 Ván khuôn gia cường mặt cống Chương V của E-HSMT 0,64 1 m2
20 Xây đá hộc lòng cống, sân cống Vữa XM cát vàng M 100 Chương V của E-HSMT 6,678 1 m3
21 Đá dăm 2x4 đệm móng Chương V của E-HSMT 4,103 1 m3
22 Đóng cọc tre có chiều dài cọc <=2.5m Chương V của E-HSMT 1.210 1 m
23 Bê tông cột lan can Vữa bê tông đá 1x2 M300 Chương V của E-HSMT 0,18 1 m3
24 Gia công cốt thép cột lan can Đ/kính cốt thép d<=10 mm Chương V của E-HSMT 0,033 Tấn
25 Ván khuôn cột lan can Chương V của E-HSMT 4,8 1 m2
26 Lắp đặt ống thép mạ kẽm D60mm Chương V của E-HSMT 24 1 m
27 Khoan bê tông cấy thép D25 sâu 15cm Chương V của E-HSMT 13 1 lỗ
28 Làm và thả rọ đá 2.0x1.0x0.5m Chương V của E-HSMT 3 1 rọ
29 Phá dỡ kết cấu đá xây kè hiện có Chương V của E-HSMT 10,48 m3
30 Đào móng công trình, đất cấp 2 Chương V của E-HSMT 55,03 1 m3
31 VC đất đào+phế thải đổ đi CL<=500m Chương V của E-HSMT 65,282 1 m3
32 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0.95(đất tận dụng) Chương V của E-HSMT 11,886 1 m3
33 Đắp đất đê quai bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0.90(mua đất) Chương V của E-HSMT 14,67 1 m3
34 Mua đất để đắp Chương V của E-HSMT 16,137 1 m3
35 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ Cự ly 1Km đầu, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 16,137 1 m3
36 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ Cự ly <=7km tiếp, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 16,137 1 m3
37 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ Cự ly >7km cuối, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 16,137 1 m3
38 Đào đê quai sau thi công Chương V của E-HSMT 13,203 1 m3
39 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Biển tròn d70cm Chương V của E-HSMT 2 Cái
40 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường Loại trụ đỡ bằng sắt ống d90 Chương V của E-HSMT 2 1 Cái
E Hệ thống thoát nước :
1 Lắp đặt ống cống BTCT D600mm Loại chịu lực, đoạn ống dài 2.5m Chương V của E-HSMT 138,5 1 m
2 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm Đường kính ống D600mm Chương V của E-HSMT 50 Mối nối
3 Lắp đặt ống cống BTCT D800mm Loại chịu lực, đoạn ống dài 2.5m Chương V của E-HSMT 186 1 m
4 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm Đường kính ống D800mm Chương V của E-HSMT 64 Mối nối
5 Bê tông móng cống Vữa bê tông đá 2x4 M150 Chương V của E-HSMT 129,939 1 m3
6 Ván khuôn móng cống Chương V của E-HSMT 121,402 1 m2
7 Đá dăm 2x4 đệm móng Chương V của E-HSMT 33,672 1 m3
8 Cắt đường bê tông Chương V của E-HSMT 68,6 10 m
9 Đào kết cấu mặt đường cũ Chương V của E-HSMT 157,627 1 m3
10 Đào móng công trình, đất cấp 2 Chương V của E-HSMT 1.159,117 1 m3
11 VC đất đào+phế thải đổ đi CL<=500m Chương V của E-HSMT 250,894 1 m3
12 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0.95(đất tận dụng) Chương V của E-HSMT 943,23 1 m3
13 Lót bạt nilong Chương V của E-HSMT 875,706 1 m2
14 Bù móng CPĐD Dmax37.5mm Chương V của E-HSMT 131,356 1 m3
15 Bê tông hố ga Vữa bê tông đá 2x4 M200 Chương V của E-HSMT 31,911 1 m3
16 Ván khuôn hố ga Chương V của E-HSMT 265,905 1 m2
17 Đá dăm 2x4 đệm móng Chương V của E-HSMT 4,864 1 m3
18 Bê tông giằng hố ga Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 2,627 1 m3
19 Gia công cốt thép giằng hố ga Đ/kính cốt thép d<=10 mm Chương V của E-HSMT 0,272 Tấn
20 Ván khuôn giằng hố ga Chương V của E-HSMT 28,88 1 m2
21 Sản xuất thép góc giằng hố ga Chương V của E-HSMT 1,272 1 tấn
22 Lắp dựng thép góc giằng hố ga Chương V của E-HSMT 1,272 1 tấn
23 Bê tông tấm đan đúc sẵn Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 2,736 1 m3
24 Gia công cốt thép tấm đan Đ/kính cốt thép d<=10 mm Chương V của E-HSMT 0,141 1 tấn
25 Gia công cốt thép tấm đan Đ/kính cốt thép d<=18 mm Chương V của E-HSMT 0,323 1 tấn
26 Sản xuất thép góc viền tấm đan Chương V của E-HSMT 1,669 1 tấn
27 Lắp dựng thép góc viền tấm đan Chương V của E-HSMT 1,669 1 tấn
28 Lắp đặt tấm đan, TL<=250Kg Chương V của E-HSMT 38 Cái
29 Gia công cốt thép bậc thang Đ/kính cốt thép d>18 mm Chương V của E-HSMT 0,204 1 tấn
30 Bê tông họng thu nước Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 6,612 1 m3
31 Ván khuôn họng thu nước Chương V của E-HSMT 110,2 1 m2
32 Bê tông ghi chắn rác đúc sẵn Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 1,04 1 m3
33 Gia công cốt thép ghi chắn rác Đ/kính cốt thép d<=18 mm Chương V của E-HSMT 0,165 1 tấn
34 Ván khuôn ghi chắn rác Chương V của E-HSMT 11,856 1 m2
35 Lắp đặt ghi chắn rác, TL<=100Kg Chương V của E-HSMT 38 Cái
36 LĐ ống nhựa PVC D250mm Chương V của E-HSMT 60,8 1 m
37 Đào đất họng thu nước, đất cấp 2 Chương V của E-HSMT 10,032 1 m3
38 Đào móng hố ga, đất cấp 2 Chương V của E-HSMT 63,325 1 m3
39 Vận chuyển đất đào đổ đi CL<=500m Chương V của E-HSMT 17,816 1 m3
40 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0.95(đất tận dụng) Chương V của E-HSMT 49,151 1 m3
41 Xây đá hộc tường chắn Vữa XM cát vàng M 100 Chương V của E-HSMT 10,244 1 m3
42 Đá dăm 2x4 đệm móng Chương V của E-HSMT 1,192 1 m3
43 Làm và thả rọ đá 2.0x1.0x0.5m Chương V của E-HSMT 6 1 rọ
44 Bê tông tường đầu, tường cánh Vữa bê tông đá 2x4 M200 Chương V của E-HSMT 1,516 1 m3
45 Bê tông móng, sân cống, chân khay Vữa bê tông đá 2x4 M150 Chương V của E-HSMT 2,983 1 m3
46 Ván khuôn tường đầu, tường cánh,…. Chương V của E-HSMT 14,004 1 m2
47 Đào móng công trình, đất cấp 2 Chương V của E-HSMT 33,834 1 m3
48 Phá dỡ kết cấu đá xây kè hiện có Chương V của E-HSMT 4,304 m3
49 VC đất đào+phế thải đổ đi CL<=500m Chương V của E-HSMT 33,834 1 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->