Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200237966-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/03/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Ngân Sơn
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200237810
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Xổ số kiến thiết
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-23 08:47:00 đến ngày 2020-03-02 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,508,837,415 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC XÂY LẮP: NHÀ LÀM VIỆC
1 Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, chiều cao <=4m Chương V Yêu cầu về xây lắp 113,1992 m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ, chiều cao <=4m Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,8792 m3
3 Tháo dỡ các kết cấu vì kèo Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,6 tấn
4 Phá dỡ kết cấu tường gạch Chương V Yêu cầu về xây lắp 27,5616 m3
5 Phá dỡ nền gạch xi măng Chương V Yêu cầu về xây lắp 86,4 m2
6 Phá dỡ nền xi măng không cốt thép Chương V Yêu cầu về xây lắp 86,4 m2
7 Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm Chương V Yêu cầu về xây lắp 2,6796 m3
8 Bốc xếp phế thải các loại Chương V Yêu cầu về xây lắp 54,6424 m3
9 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5 tấn Chương V Yêu cầu về xây lắp 54,6424 m3
10 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III Chương V Yêu cầu về xây lắp 70,56 m3
11 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V Yêu cầu về xây lắp 6,0607 m3
12 Bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Chương V Yêu cầu về xây lắp 7,6499 m3
13 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép móng cột Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,4455 100m2
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,3363 tấn
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,5259 tấn
16 Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 Chương V Yêu cầu về xây lắp 14,7471 m3
17 Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 50 (gạch XMCL) Chương V Yêu cầu về xây lắp 8,5146 m3
18 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép móng dài Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,7125 100m2
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính <=10mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,1668 tấn
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính <=18mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,1651 tấn
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về xây lắp 7,7015 m3
22 Đắp đất cấp ông trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,8894 100m3
23 Bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Chương V Yêu cầu về xây lắp 9,7944 m3
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,163 tấn
25 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,2326 tấn
26 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cao <=16m Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,1151 100m2
27 Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, chiều cao <=16m, mác 200 Chương V Yêu cầu về xây lắp 7,7933 m3
28 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, chiều cao <=16m Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,4205 100m2
29 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,2868 tấn
30 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,7468 tấn
31 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao <=16m Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,2473 tấn
32 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về xây lắp 14,3776 m3
33 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, chiều cao <=16m Chương V Yêu cầu về xây lắp 2,8313 100m2
34 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V Yêu cầu về xây lắp 2,1594 tấn
35 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về xây lắp 25,4088 m3
36 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,0414 100m2
37 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,0075 tấn
38 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,063 tấn
39 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông dầm chiếu nghỉ đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,4356 m3
40 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,1569 100m2
41 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,2356 tấn
42 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,6436 m3
43 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, dầm, giằng, chiều cao <=16m Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,629 100m2
44 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ,đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,1885 tấn
45 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, đường kính >10mm, chiều cao <=16m Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,1816 tấn
46 Bê tông, ô văng đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về xây lắp 3,3912 m3
47 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, VXM mác 50 (gạch XMCL) Chương V Yêu cầu về xây lắp 5,0042 m3
48 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, VXM mác 50 (gạch XMCL) Chương V Yêu cầu về xây lắp 32,9267 m3
49 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, VXM mác 50 (gạch XMCL) Chương V Yêu cầu về xây lắp 7,6367 m3
50 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, VXM mác 50 (gạch XMCL) Chương V Yêu cầu về xây lắp 25,6148 m3
51 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, VXM mác 50 (gạch XMCL) Chương V Yêu cầu về xây lắp 2,8912 m3
52 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, VXM mác 50 (gạch XMCL) Chương V Yêu cầu về xây lắp 5,3486 m3
53 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 382,4173 m2
54 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng cát mịn mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 72,7278 m2
55 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 40,1696 m2
56 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 561,1753 m2
57 Trát trần, vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 232,0494 m2
58 Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 23,1722 m2
59 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 57,4254 m2
60 Đắp phào kép, vữa xi măng cát mịn mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 26,82 m
61 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Sport, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về xây lắp 539,3905 m2
62 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Sport, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về xây lắp 913,9919 m2
63 Sản xuất xà gồ thép Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,253 tấn
64 Lắp dựng xà gồ thép Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,253 tấn
65 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,287 100m2
66 tôn úp nóc Chương V Yêu cầu về xây lắp 16,5 m
67 tấm ốp sườn Chương V Yêu cầu về xây lắp 15,6 m
68 sản xuất cửa đi nhôm hệ singfa 55 Chương V Yêu cầu về xây lắp 28,215 m2
69 sản xuất cửa sổ nhôm hệ singfa 55 Chương V Yêu cầu về xây lắp 15,3 m2
70 sản xuất vách kính nhôm hệ singfa 55 Chương V Yêu cầu về xây lắp 11,07 m2
71 Lắp dựng các loại cửa khung sắt, khung nhôm Chương V Yêu cầu về xây lắp 54,585 m2
72 sản xuất lắp dựng cửa vách vệ sinh bằng tấm alu hàng trong nhà (gồm cả phụ kiện) Chương V Yêu cầu về xây lắp 11,073 m2
73 Láng sê nô, mái hắt, máng nước, chiều dày 1,0cm, vữa mác 100 Chương V Yêu cầu về xây lắp 23,5298 m2
74 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 174,295 m2
75 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 14,1526 m2
76 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm, vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 50,5881 m2
77 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, VXM mác 50 (gạch XMCL) Chương V Yêu cầu về xây lắp 3,5783 m3
78 Lát đá bậc cầu thang, vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 19,4084 m2
79 trụ cầu thang Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 cái
80 gia công lắp dựng tay vịn cầu thang Chương V Yêu cầu về xây lắp 12 m
81 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V Yêu cầu về xây lắp 4,3469 m3
82 Bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,3584 m3
83 Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 50 (gạch không nung XMCL) Chương V Yêu cầu về xây lắp 7,5731 m3
84 Lát đá bậc tam cấp, vữa xi măng mác 50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 20,8328 m2
85 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, VXM mác 50 (gạch XMCL) Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,364 m3
86 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 12,4 m2
87 Đắp phào đơn, vữa xi măng cát mịn mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 35 m
88 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=16m, VXM mác 50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,0967 m3
89 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 2,638 m2
90 Sản xuất lan can Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,0568 tấn
91 Lắp dựng lan can sắt Chương V Yêu cầu về xây lắp 7,1946 m2
92 sơn sắt thép lan can Chương V Yêu cầu về xây lắp 7,1946 m2
93 Sản xuất cấu kiện thép bằng thép hình Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,0301 tấn
94 Lắp dựng thang thép hình Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,0421 tấn
95 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng độ cao < 2m Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 tủ
96 lắp đặt tủ nhựa trong phòng 4 model Chương V Yêu cầu về xây lắp 4 tủ
97 Lắp đặt đèn trang trí âm trần (Led hộp âm trần) Chương V Yêu cầu về xây lắp 12 bộ
98 Lắp đặt đèn tuýp led dài 1,2m, loại 45W Chương V Yêu cầu về xây lắp 14 bộ
99 Lắp đặt quạt trần Chương V Yêu cầu về xây lắp 7 cái
100 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V Yêu cầu về xây lắp 6 cái
101 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V Yêu cầu về xây lắp 7 cái
102 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V Yêu cầu về xây lắp 24 cái
103 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 50 m
104 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 55 m
105 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 180 m
106 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 290 m
107 Lắp đặt aptomat 1 pha MCB, cường độ dòng điện <=50Ampe Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 cái
108 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=50Ampe Chương V Yêu cầu về xây lắp 3 cái
109 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=10Ampe Chương V Yêu cầu về xây lắp 7 cái
110 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=27mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 300 m
111 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp aptomat, kích thước hộp <=40x50mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 15 hộp
112 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I Chương V Yêu cầu về xây lắp 3,465 m3
113 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V Yêu cầu về xây lắp 2 m3
114 Làm tiếp địa + cọc tiếp địa Chương V Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
115 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 0,5m Chương V Yêu cầu về xây lắp 6 cái
116 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, loại dây thép đường kính 10mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 33,5 m
117 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép đường kính 10mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 16,5 m
118 Bình chữa cháy bột BC MFZ8 Chương V Yêu cầu về xây lắp 6 cái
119 tiêu lệnh PCCC Chương V Yêu cầu về xây lắp 2 cái
120 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 32mm, đoạn ống dài 200m Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,18 100m
121 tê D32 Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 cái
122 Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 32mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 3 cái
123 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,24 100m
124 tê PPR D25 Chương V Yêu cầu về xây lắp 8 cái
125 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 25mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 10 cái
126 Lắp đặt van ren, đường kính van <=25mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 9 cái
127 van khóa PPR D32 Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 cái
128 van khóa PPR D25 Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 cái
129 téc nước sơn hà 1,2m3 Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 cái
130 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
131 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
132 lắp chậu rửa âm bàn Chương V Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
133 Lắp đặt gương soi Chương V Yêu cầu về xây lắp 3 cái
134 Lắp đặt phễu thu, đường kính phễu 50mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 2 cái
135 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 340mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,06 100m
136 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 34mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 3 cái
137 Lắp đặt phễu thu, đường kính phễu 50mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 3 cái
138 Lắp đặt cút nhựa PVC miệng bát bằng phương pháp nối gioăng, đường kính cút 100mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 2 cái
139 thu PVC 48-60 Chương V Yêu cầu về xây lắp 2 cái
140 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,12 100m
141 Lắp đặt cút nhựa PVC miệng bát bằng phương pháp nối gioăng, đường kính cút 60mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 2 cái
142 tê PVC D60 Chương V Yêu cầu về xây lắp 4 cái
143 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 110mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,12 100m
144 Lắp đặt cút nhựa PVC miệng bát bằng phương pháp nối gioăng, đường kính cút 100mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 5 cái
145 thu PVC D90-100 Chương V Yêu cầu về xây lắp 4 cái
146 chếch PVC D110 Chương V Yêu cầu về xây lắp 3 cái
147 tê PVC D110 chếch 45 Chương V Yêu cầu về xây lắp 3 cái
B HẠNG MỤC XÂY LẮP: BỂ TỰ HOẠI
1 Đào móng băng, rộng >3m, sâu <=2m, đất cấp III Chương V Yêu cầu về xây lắp 16,32 m3
2 Bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,704 m3
3 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,02 100m2
4 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,1573 tấn
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng >250cm, mác 250 Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,2 m3
6 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 3,4109 m3
7 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,426 m3
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,0258 tấn
9 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,4948 m3
10 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg Chương V Yêu cầu về xây lắp 5 cái
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,0132 100m2
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,0057 tấn
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,108 m3
14 Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày <=60cm, chiều cao <=2m, vữa xi măng mác 50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,1188 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->