Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200249087-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/03/2020 11:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ ĐỒNG SƠN, THÀNH PHỐ BẮC GIANG |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200212675 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-24 11:09:00 đến ngày 2020-03-05 11:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,114,479,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nạo vét lòng hồ | |||
| 1 | Nạo vét kênh mương trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp máy | Theo Yêu cầu HSMT | 37,0775 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Theo Yêu cầu HSMT | 37,0775 | 100m3 |
| 3 | Bơm nước trong hồ | Theo Yêu cầu HSMT | 6,0375 | Ca |
| B | Giao thông | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy, đất cấp II | Theo Yêu cầu HSMT | 0,7116 | 100m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | Theo Yêu cầu HSMT | 42,35 | m3 |
| 3 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Theo Yêu cầu HSMT | 0,7411 | 100m2 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Theo Yêu cầu HSMT | 14,5463 | 100m2 |
| 5 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5 cm | Theo Yêu cầu HSMT | 14,5463 | 100m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 3 cm. | Theo Yêu cầu HSMT | 11,9483 | 100m2 |
| C | Hè đường, bó vỉa, rãnh đan, hố thu, hố trồng cây, khuôn viên | |||
| 1 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài. | Theo Yêu cầu HSMT | 0,8839 | 100m2 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 150. | Theo Yêu cầu HSMT | 7,344 | m3 |
| 3 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x30x100 cm | Theo Yêu cầu HSMT | 316 | m |
| 4 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20 cm. | Theo Yêu cầu HSMT | 51 | m |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, rãnh biên M200 | Theo Yêu cầu HSMT | 9,18 | m3 |
| 6 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200. | Theo Yêu cầu HSMT | 1,68 | m3 |
| 7 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 40x40cm. | Theo Yêu cầu HSMT | 1.480 | m2 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 150. | Theo Yêu cầu HSMT | 103,6 | m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 150. | Theo Yêu cầu HSMT | 9,73 | m3 |
| 10 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III. | Theo Yêu cầu HSMT | 0,304 | 100m3 |
| 11 | Xây gạch 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75,hố trồng cây | Theo Yêu cầu HSMT | 14,11 | m3 |
| 12 | Mua và trồng Cây muồng vàng | Theo Yêu cầu HSMT | 25 | cây |
| 13 | Cây cau vua | Theo Yêu cầu HSMT | 14 | cây |
| 14 | Cây ngâu tán tròn | Theo Yêu cầu HSMT | 20 | cây |
| 15 | Cây viền chuỗi ngọc | Theo Yêu cầu HSMT | 45 | m |
| 16 | Thảm cỏ lạc tiên | Theo Yêu cầu HSMT | 174,23 | m2 |
| 17 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II. | Theo Yêu cầu HSMT | 2,57 | m3 |
| 18 | Mua và lắp đặt song chắn rác bằng Composite | Theo Yêu cầu HSMT | 13 | cái |
| 19 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=20 cm. | Theo Yêu cầu HSMT | 20 | cây |
| 20 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=50 cm. | Theo Yêu cầu HSMT | 15 | cây |
| 21 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn. | Theo Yêu cầu HSMT | 54,21 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV. | Theo Yêu cầu HSMT | 0,5421 | 100m3 |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm. | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1026 | tấn |
| 24 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II. | Theo Yêu cầu HSMT | 5,9608 | 100m3 |
| 25 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp II. | Theo Yêu cầu HSMT | 8,53 | m3 |
| 26 | Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I. | Theo Yêu cầu HSMT | 14,7674 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Theo Yêu cầu HSMT | 14,7674 | 100m3 |
| 28 | Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm 9 tấn, dung trọng <=1,75 tấn/m3 | Theo Yêu cầu HSMT | 40,9935 | 100m3 |
| 29 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 7,2589 | 100m3 |
| 30 | Mua đất để đắp | Theo Yêu cầu HSMT | 42,4205 | 100m3 |
| 31 | Đào xúc đất. | Theo Yêu cầu HSMT | 42,4205 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III. | Theo Yêu cầu HSMT | 42,4205 | 100m3 |
| D | Kè hồ và bến nước | |||
| 1 | Đắp cát nền móng công trình. | Theo Yêu cầu HSMT | 7,62 | m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200. | Theo Yêu cầu HSMT | 109,85 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200. | Theo Yêu cầu HSMT | 18,23 | m3 |
| 4 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200. | Theo Yêu cầu HSMT | 81,71 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 200. | Theo Yêu cầu HSMT | 11,77 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 150. | Theo Yêu cầu HSMT | 34,16 | m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200. | Theo Yêu cầu HSMT | 17,75 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài. | Theo Yêu cầu HSMT | 6,5418 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m. | Theo Yêu cầu HSMT | 2,0899 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp. | Theo Yêu cầu HSMT | 7,496 | 100m2 |
| 11 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa. | Theo Yêu cầu HSMT | 9,4 | m2 |
| 12 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập. | Theo Yêu cầu HSMT | 11,5436 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg. | Theo Yêu cầu HSMT | 2.492 | cái |
| 14 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg. | Theo Yêu cầu HSMT | 2.035 | cái |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm. | Theo Yêu cầu HSMT | 2,8882 | tấn |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm. | Theo Yêu cầu HSMT | 5,4416 | tấn |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m. | Theo Yêu cầu HSMT | 0,3391 | tấn |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m. | Theo Yêu cầu HSMT | 1,5478 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn. | Theo Yêu cầu HSMT | 3,1163 | tấn |
| 20 | Xây gạch BTKN, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75. | Theo Yêu cầu HSMT | 20,9 | m3 |
| 21 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75. | Theo Yêu cầu HSMT | 82,1 | m2 |
| 22 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM cát mịn mác 75. | Theo Yêu cầu HSMT | 130 | m2 |
| 23 | Sản xuất lan can. | Theo Yêu cầu HSMT | 4,5254 | tấn |
| 24 | Lắp dựng lan can sắt. | Theo Yêu cầu HSMT | 251,9825 | m2 |
| 25 | Sơn sắt thép các loại 3 nước. | Theo Yêu cầu HSMT | 266,93 | m2 |
| E | Thoát nước | |||
| 1 | Đào móng công trình | Theo Yêu cầu HSMT | 0,4188 | 100m3 |
| 2 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4. | Theo Yêu cầu HSMT | 4,28 | m3 |
| 3 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính d=200mm | Theo Yêu cầu HSMT | 13 | cái |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông nối bằng cần trục - đoạn ống dài 2 m, đường kính ống d200mm | Theo Yêu cầu HSMT | 7 | đoạn |
| 5 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, đường kính ống d=200mm | Theo Yêu cầu HSMT | 7 | mối nối |
| 6 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính d=300mm | Theo Yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông nối bằng cần trục - đoạn ống dài 2 m, đường kính ống d300mm | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | đoạn |
| 8 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, đường kính ống d=300mm | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | mối nối |
| 9 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính d<=600mm | Theo Yêu cầu HSMT | 37 | cái |
| 10 | Lắp đặt ống bê tông nối bằng cần trục - đoạn ống dài 2 m, đường kính ống d<=600mm | Theo Yêu cầu HSMT | 19 | đoạn |
| 11 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, đường kính ống d=600mm | Theo Yêu cầu HSMT | 19 | mối nối |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90. | Theo Yêu cầu HSMT | 0,3468 | 100m3 |
| F | HỐ GA | |||
| 1 | Đào móng công trình | Theo Yêu cầu HSMT | 1,0077 | 100m3 |
| 2 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4. | Theo Yêu cầu HSMT | 4,38 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài. | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1702 | 100m2 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150. | Theo Yêu cầu HSMT | 5,85 | m3 |
| 5 | Xây gạch BTKN, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75. | Theo Yêu cầu HSMT | 18,26 | m3 |
| 6 | Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75. | Theo Yêu cầu HSMT | 57,32 | m2 |
| 7 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200. | Theo Yêu cầu HSMT | 3,01 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài. | Theo Yêu cầu HSMT | 0,3626 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp. | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1401 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn. | Theo Yêu cầu HSMT | 0,9136 | tấn |
| 11 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200. | Theo Yêu cầu HSMT | 2,02 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg. | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg. | Theo Yêu cầu HSMT | 31 | cái |
| 14 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg. | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90. | Theo Yêu cầu HSMT | 0,5366 | 100m3 |
| 16 | Mua và lắp đặt cánh van lật tự động D600 | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| G | RÃNH THOÁT NƯỚC B600 | |||
| 1 | Đào móng công trình | Theo Yêu cầu HSMT | 5,2513 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85. | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1605 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài. | Theo Yêu cầu HSMT | 0,6377 | 100m2 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150. | Theo Yêu cầu HSMT | 32,2 | m3 |
| 5 | Xây gạch BT 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75. | Theo Yêu cầu HSMT | 104,87 | m3 |
| 6 | Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75. | Theo Yêu cầu HSMT | 528,99 | m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp. | Theo Yêu cầu HSMT | 1,2421 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn. | Theo Yêu cầu HSMT | 2,8352 | tấn |
| 9 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200. | Theo Yêu cầu HSMT | 32,23 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg. | Theo Yêu cầu HSMT | 299 | cái |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90. | Theo Yêu cầu HSMT | 1,9732 | 100m3 |
| H | Điện chiếu sáng khuôn viên | |||
| 1 | Đào móng cột đèn, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1634 | 100m3 |
| 2 | Thi công ván khuôn bằng gỗ, bê tông móng cột đèn | Theo Yêu cầu HSMT | 0,4224 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông móng cột đèn chiếu sáng mác 150 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,4224 | m3 |
| 4 | Mua khung móng cột đèn M16x340x340x500 | Theo Yêu cầu HSMT | 22 | bộ |
| 5 | Lắp đặt khung móng cột đèn chôn sẵn trong bê tông | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1736 | tấn |
| 6 | Mua ống nhựa luồn cáp PVC D75 | Theo Yêu cầu HSMT | 38,72 | m |
| 7 | Đào rãnh cáp ngầm, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 0,819 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất rãnh cáp ngầm bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,3276 | 100m3 |
| 9 | Cắt mặt đường bê tông asphalt <=7 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,05 | 100m |
| 10 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0075 | 100m3 |
| 11 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0065 | 100m3 |
| 12 | Mua cột đèn sân vườn ĐC-05B(khung móng M16X340X340X500) | Theo Yêu cầu HSMT | 22 | cột |
| 13 | Lắp dựng cột đèn sân vườn bằng cơ giới | Theo Yêu cầu HSMT | 22 | 1 cột |
| 14 | Lắp đặt đèn cầu (Đèn cầu loại D400 E27+Chùm CH04-4 Nhôm) | Theo Yêu cầu HSMT | 8 | 1 bộ |
| 15 | Lắp đặt đèn cầu(Đèn cầu loại D300 E27+ Chùm CH09-2) | Theo Yêu cầu HSMT | 14 | 1 bộ |
| 16 | Luồn dây lên đèn chùm | Theo Yêu cầu HSMT | 2,3 | 100 m |
| 17 | Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=50A | Theo Yêu cầu HSMT | 25 | 1 cái |
| 18 | Mua aptomat BKN- 1P (1 tép) 6A-6KA | Theo Yêu cầu HSMT | 23 | cái |
| 19 | Mua aptomat BKN- 2P (2 tép) 20A-10KA | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 20 | Mua khởi động từ MC-18a | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 21 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo Yêu cầu HSMT | 22 | 1 bảng |
| 22 | Lắp cửa cột | Theo Yêu cầu HSMT | 22 | 1 cửa |
| 23 | Mua cầu đấu cáp ngầm | Theo Yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 24 | Lắp đặt rơ le thời gian | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt công tơ 1 pha (Công tơ hữu công 5/20A nắp thủy tinh CV140 | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt tủ treo trên cột vuông ghép, loại tủ <600 x 2 | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | tủ |
| 27 | Mua tủ điện sơn tính điện treo ngoài trời KT: 600x400x250mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt công tắc xoay 3 vị trí(vận dụng đơn giá) | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 29 | Mua cọc tiếp địa | Theo Yêu cầu HSMT | 44 | cái |
| 30 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=1.5m xuống đất, cấp đất loại III và hàn nối tiếp địa(HSNCx0.8) | Theo Yêu cầu HSMT | 4,4 | 10 cọc |
| 31 | Mua gạch bê tông không nung bảo vệ cáp ngầm KT220x105x60 | Theo Yêu cầu HSMT | 1.950 | Viên |
| 32 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Theo Yêu cầu HSMT | 1,95 | 1000v |
| 33 | Mua cát đệm ống cáp | Theo Yêu cầu HSMT | 23,4 | m3 |
| 34 | Bảo vệ cáp ngầm rải cát đệm | Theo Yêu cầu HSMT | 23,4 | m3 |
| 35 | Mua ống thép mạ kẽm f 32( luồn cáp qua đường) | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | m |
| 36 | Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống f40mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,06 | 100m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính F 40/30 | Theo Yêu cầu HSMT | 3,84 | 100m |
| 38 | Mua cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA//PVC 2x4 mm2-0,6/1kV | Theo Yêu cầu HSMT | 414 | m |
| 39 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 1kg/m | Theo Yêu cầu HSMT | 4,14 | 100m |
| 40 | Mua đầu cos đồng M4 | Theo Yêu cầu HSMT | 100 | cái |
| 41 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 10 | 10 đầu cốt |
| I | Nhà mái che | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0225 | 100m3 |
| 2 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 200, đá 1x2 | Theo Yêu cầu HSMT | 2,88 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo Yêu cầu HSMT | 0,144 | 100m2 |
| 4 | Lấp đất hố móng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 0 | 100m3 |
| 5 | Sản xuất cột bằng thép hình | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1394 | tấn |
| 6 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1992 | tấn |
| 7 | Sản xuất xà gồ thép | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2561 | tấn |
| 8 | Lắp cột thép các loại | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1394 | tấn |
| 9 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1992 | tấn |
| 10 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2561 | tấn |
| 11 | Bu lông M20 | Theo Yêu cầu HSMT | 30 | cái |
| 12 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo Yêu cầu HSMT | 1,1063 | 100m2 |
| 13 | Tôn diềm mái | Theo Yêu cầu HSMT | 45,052 | m |
| 14 | Máng tôn thu nước INOX (Bao gồm máng tôn và thép đỡ máng tôn) | Theo Yêu cầu HSMT | 17,48 | m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2288 | 100m |
| 16 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt chếch 135 độ nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 19 | Bê tông nền sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa mác 200, đá 2x4 | Theo Yêu cầu HSMT | 14,0272 | m3 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0178 | 100m2 |
| 21 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0224 | 100m3 |
| 22 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 200, đá 1x2 | Theo Yêu cầu HSMT | 2,88 | m3 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo Yêu cầu HSMT | 0,144 | 100m2 |
| 24 | Lấp đất hố móng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 0 | 100m3 |
| 25 | Sản xuất cột bằng thép hình | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1275 | tấn |
| 26 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1992 | tấn |
| 27 | Sản xuất xà gồ thép | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2561 | tấn |
| 28 | Lắp cột thép các loại | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1394 | tấn |
| 29 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1992 | tấn |
| 30 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2561 | tấn |
| 31 | Bu lông M20 | Theo Yêu cầu HSMT | 30 | cái |
| 32 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo Yêu cầu HSMT | 1,0593 | 100m2 |
| 33 | Tôn diềm mái | Theo Yêu cầu HSMT | 45,052 | m |
| 34 | Máng tôn thu nước INOX (Bao gồm máng tôn và thép đỡ máng tôn) | Theo Yêu cầu HSMT | 16,7 | m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,211 | 100m |
| 36 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt chếch 135 độ nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 39 | Bê tông nền sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa mác 200, đá 2x4 | Theo Yêu cầu HSMT | 13,333 | m3 |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0178 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi