Gói thầu: Gói thầu số 1: Chi phí xây dựng + hạng mục chung + đảm bảo ATGT
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200237867-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ủy ban nhân dân xã Tri Trung |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Chi phí xây dựng + hạng mục chung + đảm bảo ATGT |
| Số hiệu KHLCNT | 20200227265 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-20 09:53:00 đến ngày 2020-03-02 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,365,468,890 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | 1 | Khoản | |
| B | CHI PHÍ ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Chi phí bảo đảm an toàn giao thông | 1 | Khoản | |
| C | NỀN MẶT ĐƯỜNG, ATGT | |||
| 1 | Đào khuôn đường đất cấp II | 22,184 | m3 | |
| 2 | Đào khuôn đường bằng máy đào | 1,9966 | 100m3 | |
| 3 | Đào hữu cơ | 29,986 | m3 | |
| 4 | Đào hữu cơ bằng máy | 2,6987 | 100m3 | |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 366,758 | m3 | |
| 6 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 33,0082 | 100m3 | |
| 7 | Mua đất để đắp | 4.724,5766 | m3 | |
| 8 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | 110 | cái | |
| 9 | Đào đất trồng cọc tiêu | 6,3 | m3 | |
| 10 | Bê tông móng cọc tiêu mác 150 | 6,3 | m3 | |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | 193,92 | m3 | |
| 12 | Rải ninong lớp cách ly | 973,35 | m2 | |
| 13 | Móng CPDD loại 0/25 dày 15cm | 4,8505 | 100m3 | |
| 14 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 2,9201 | 100m3 | |
| 15 | Mua đất để đắp | 386,154 | m3 | |
| 16 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | 0,7048 | 100m2 | |
| 17 | Gia cố lề bằng CPDD loại II đầm K = 0.90 | 1,0572 | 100m3 | |
| 18 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5 tấn | 521,7 | đ/m3 | |
| 19 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5 tấn | 521,7 | đ/m3 | |
| 20 | Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp I | 18,2926 | 100m3 | |
| 21 | Đào móng kè bằng thủ công | 203,251 | m3 | |
| 22 | Đệm móng đá dăm | 112,52 | m3 | |
| 23 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 | 689,39 | m3 | |
| 24 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | 863,87 | m3 | |
| 25 | Bê tông nâng tường kè mác 200# | 47,84 | m3 | |
| 26 | Ván khuôn nâng tường kè | 2,5628 | 100m2 | |
| 27 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 311,73 | m2 | |
| 28 | Ống nhựa thoát nước | 1,3153 | 100m | |
| 29 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa | 131,4 | m2 | |
| 30 | Vải địa bịt đầu ống thoát nước | 0,4988 | 100m2 | |
| 31 | Đóng cọc tre gia cố móng kè | 270,048 | 100m | |
| 32 | Đóng cọc tre bờ vây | 34,12 | 100m | |
| 33 | Phên nứa lót bờ vây | 852,92 | m2 | |
| 34 | Đắp bờ vây thi công | 4,2646 | 100m3 | |
| 35 | Phá bờ vây thi công | 4,2646 | 100m3 | |
| 36 | Bơm nước thi công | 16 | ca | |
| 37 | Đắp trong móng kè đất cấp phối đồi đầm K = 0.95 | 8,426 | 100m3 | |
| 38 | Mua đất để đắp | 1.085,4373 | ||
| 39 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 2,4422 | 100m3 | |
| 40 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5 tấn | 1.788,29 | đ/m3 | |
| 41 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5 tấn | 1.788,29 | đ/m3 | |
| 42 | Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I | 83,3774 | 100m3 | |
| 43 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào dung tích gầu <=1,25m3 | 19,5244 | 100m3 | |
| 44 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 291,0573 | tấn | |
| 45 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5 tấn | 10.484,2182 | đ/m3 | |
| 46 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5 tấn | 10.484,2182 | đ/m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi