Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200248756-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Tư vấn Thiết kế và Giám sát Xây dựng Hoàng Phát
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200204725
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-24 14:18:00 đến ngày 2020-03-03 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,453,620,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A
1 Cắt mặt đường bê tông và phạm vi vuốt nối Cắt mặt đường bê tông và phạm vi vuốt nối 8,2403 100m
2 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ 289,48 m3
3 Đào khuôn đường bằng Thủ công Đào khuôn đường bằng Thủ công 47,16 m3
4 Đào khuôn đường bằng Máy Đào khuôn đường bằng Máy 1,8864 100m3
5 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường mở rộng Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường mở rộng 4,116 100m3
6 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng 2,29 100m3
7 Rải giấy dầu lớp cách ly Rải giấy dầu lớp cách ly 14,4739 100m2
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, mặt đường bê tông Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, mặt đường bê tông 2,0208 100m2
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 250 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 250 304,94 m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III 5,1003 100m3
11 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Vận chuyển đất tiếp cự ly <=6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III 5,1003 100m3
B
1 Nạo vét bùn cống ngầm bằng xe phun nước phản lực kết hợp với các thiết bị khác (cống tròn có đường kính 0,3m-0,8m, cống hộp, bản có chiều rộng đáy từ 0,3m-0,8m và các loại cống khác có tiết diện tương tự) Nạo vét bùn cống ngầm bằng xe phun nước phản lực kết hợp với các thiết bị khác (cống tròn có đường kính 0,3m-0,8m, cống hộp, bản có chiều rộng đáy từ 0,3m-0,8m và các loại cống khác có tiết diện tương tự) 736 m
2 Phá dỡ tường rãnh hiện trạng Phá dỡ tường rãnh hiện trạng 105,25 m3
3 Phá dỡ két cấu móng rãnh hiện trạng Phá dỡ két cấu móng rãnh hiện trạng 167,81 m3
4 Đào móng rãnh bằng thủ công Đào móng rãnh bằng thủ công 123,36 m3
5 Đào móng rãnh bằng máy Đào móng rãnh bằng máy 4,9344 100m3
6 Làm lớp đá đệm móng rãnh Làm lớp đá đệm móng rãnh 39,74 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn đáy rãnh Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn đáy rãnh 1,472 100m2
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông rãnh, đá 2x4, mác 150 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông rãnh, đá 2x4, mác 150 39,74 m3
9 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 80,96 m3
10 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 736 m2
11 Láng đáy rãnh dày 2,0 cm, vữa XM 75 Láng đáy rãnh dày 2,0 cm, vữa XM 75 147,2 m2
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ rãnh Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ rãnh 2,944 100m2
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ rãnh, đá 1x2, mác 200 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ rãnh, đá 1x2, mác 200 28,7 m3
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan 7,893 tấn
15 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan 1,288 100m2
16 Sản xuất cấu kiện bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Sản xuất cấu kiện bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 22,08 m3
17 Lắp dựng tấm đan Lắp dựng tấm đan 460 cái
18 Khe lún, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Khe lún, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 4,32 m2
19 Cấp phối đá dăm loại 2 hoàn trả Cấp phối đá dăm loại 2 hoàn trả 3,6244 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II 2,053 100m3
21 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Vận chuyển đất tiếp cự ly <=6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II 2,053 100m3
22 Nhân công di chuyển đường ống nước, dây ngầm khác Nhân công di chuyển đường ống nước, dây ngầm khác 1 Tr.gói
C
1 Đào móng hố ga thu nước Đào móng hố ga thu nước 91,51 m3
2 Làm lớp đá 4x6 đệm móng ga Làm lớp đá 4x6 đệm móng ga 5,03 m3
3 Ván khuôn bê tông móng ga thu nước Ván khuôn bê tông móng ga thu nước 0,2203 100m2
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng hố ga, đá 2x4, mác 150 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng hố ga, đá 2x4, mác 150 7,86 m3
5 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 10,23 m3
6 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 93,02 m2
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đáy ga, đá 2x4, mác 200 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đáy ga, đá 2x4, mác 200 1,09 m3
8 Ván khuôn cho bê tông cổ ga Ván khuôn cho bê tông cổ ga 0,1795 100m2
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 3,49 m3
10 Tấm ga gang có lỗ thu nước Tấm ga gang có lỗ thu nước 17 tấm
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II 0,9151 100m3
12 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Vận chuyển đất tiếp cự ly <=6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II 0,9151 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->