Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200248238-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/03/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án Đầu tư xây dựng huyện Võ Nhai |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200214284 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách địa phương |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-24 14:19:00 đến ngày 2020-03-05 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,189,074,991 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ HIỆU BỘ + LỚP HỌC | |||
| 1 | Ðào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy ðào <=0,8 m3, ðất cấp III | Theo HSTK | 1,6275 | 100m3 |
| 2 | Ðào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, ðất cấp III | Theo HSTK | 18,084 | m3 |
| 3 | Ðào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy ðào <=0,8 m3, ðất cấp III | Theo HSTK | 1,1706 | 100m3 |
| 4 | Ðào móng bãng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, ðất cấp III | Theo HSTK | 18,0892 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, ðá 4x6, chiều rộng ≤250 cm, mác 100 | Theo HSTK | 15,7195 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, ðá 1x2, chiều rộng ≤250 cm, mác 200 | Theo HSTK | 27,4522 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 1,2672 | 100m2 |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, ðýờng kính <=18 mm | Theo HSTK | 2,5548 | tấn |
| 9 | Ván khuôn ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,9742 | 100m2 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, ðá 1x2, mác 200. | Theo HSTK | 14,6005 | m3 |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, ðýờng kính <=10 mm | Theo HSTK | 0,3241 | tấn |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, ðýờng kính >18 mm | Theo HSTK | 0,8666 | tấn |
| 13 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày > 33cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 23,6926 | m3 |
| 14 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <= 33cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 53,345 | m3 |
| 15 | Ðắp ðất nền móng công trình, ðộ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 213,3723 | m3 |
| 16 | Bê tông lót móng, ðá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Theo HSTK | 25,7414 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 1,8771 | 100m2 |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, ðýờng kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Theo HSTK | 1,7006 | tấn |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, ðýờng kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Theo HSTK | 1,2429 | tấn |
| 20 | Bê tông cột, ðá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | Theo HSTK | 15,246 | m3 |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, ðýờng kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | Theo HSTK | 0,3218 | tấn |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, ðá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 22,0296 | m3 |
| 23 | Ván khuôn ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 2,8034 | 100m2 |
| 24 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ðýờng kính >18 mm, ở ðộ cao <=4 m | Theo HSTK | 2,0369 | tấn |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ðýờng kính <=10 mm, ở ðộ cao <=16 m | Theo HSTK | 1,0131 | tấn |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ðýờng kính <=18 mm, ở ðộ cao <=16 m | Theo HSTK | 3,8406 | tấn |
| 27 | Bê tông sàn mái, ðá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 66,207 | m3 |
| 28 | Ván khuôn ván khuôn sàn mái | Theo HSTK | 5,2783 | 100m2 |
| 29 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, cao <=16 m, ðýờng kính <=10 mm | Theo HSTK | 7,3469 | tấn |
| 30 | Bê tông lót móng, ðá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo HSTK | 0,1142 | m3 |
| 31 | Bê tông cầu thang thýờng, ðá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 3,4307 | m3 |
| 32 | Ván khuôn cầu thang thýờng | Theo HSTK | 0,3922 | 100m2 |
| 33 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang, ðýờng kính <=10 mm, cao <=16 m | Theo HSTK | 0,1659 | tấn |
| 34 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang, ðýờng kính >10 mm, cao <=16 m | Theo HSTK | 0,201 | tấn |
| 35 | Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nýớc,tấm ðan..., ðá 1x2, mác 200. | Theo HSTK | 6,8283 | m3 |
| 36 | Ván khuôn ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nýớc, tấm ðan | Theo HSTK | 0,9917 | 100m2 |
| 37 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nýớc, ðýờng kính <=10 mm, cao <=16 m | Theo HSTK | 0,3041 | tấn |
| 38 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nýớc, ðýờng kính >10 mm, cao <=16 m | Theo HSTK | 0,375 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cấu kiện bê tông ðúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông ðúc sẵn bằng thủ công, trọng lýợng <= 100 kg | Theo HSTK | 30 | cái |
| 40 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây týờng thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 124,0306 | m3 |
| 41 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây týờng thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 0,6148 | m3 |
| 42 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16m, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 12,9932 | m3 |
| 43 | Ðào móng bãng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, ðất cấp III | Theo HSTK | 37,2301 | m3 |
| 44 | Bê tông lót móng, ðá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Theo HSTK | 15,1389 | m3 |
| 45 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối ðỡ ống, rãnh thoát nýớc, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 18,4081 | m3 |
| 46 | Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nýớc,tấm ðan..., ðá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 2,6978 | m3 |
| 47 | Ván khuôn ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nýớc, tấm ðan | Theo HSTK | 0,2052 | 100m2 |
| 48 | Sản xuất, lắp ðặt cốt thép tấm ðan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sõn | Theo HSTK | 0,2672 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cấu kiện bê tông ðúc sẵn, lắp giá ðỡ mái chồng diêm, con sõn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm ðan | Theo HSTK | 140 | cái |
| 50 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, ðá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 1,3206 | m3 |
| 51 | Ván khuôn ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,3384 | 100m2 |
| 52 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ðýờng kính <=10 mm, ở ðộ cao <=16 m | Theo HSTK | 0,1403 | tấn |
| 53 | SXLD Thép hộp lan can | Theo HSTK | 571,05 | kg |
| 54 | Sõn sắt thép các loại 3 nýớc | Theo HSTK | 38,264 | m2 |
| 55 | Sản xuất xà gồ thép | Theo HSTK | 2,8941 | tấn |
| 56 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK | 2,8941 | tấn |
| 57 | Sõn sắt thép các loại 3 nýớc | Theo HSTK | 179,916 | m2 |
| 58 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0.4mm | Theo HSTK | 3,5272 | 100m2 |
| 59 | Tôn úp nóc dày 0.4mm | Theo HSTK | 57,1 | m |
| 60 | Bu lông M12X35 : | Theo HSTK | 320 | cái |
| 61 | Trát týờng ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 565,3292 | m2 |
| 62 | Trát týờng trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 841,1496 | m2 |
| 63 | Trát trụ cột, lam ðứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 161,4316 | m2 |
| 64 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 577,6332 | m2 |
| 65 | Trát ô vãng, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 38,08 | m2 |
| 66 | Trát gờ chỉ, móc nýớc vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 133,8 | m |
| 67 | Trát phào kép, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 628 | m |
| 68 | Trát gờ chỉ lõm , vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 30,6 | m |
| 69 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 116,843 | m2 |
| 70 | Trát trụ cột, lam ðứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 39,22 | m2 |
| 71 | Trát týờng ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 79,4452 | m2 |
| 72 | Trát týờng ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 31,0676 | m2 |
| 73 | Trát týờng ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 25,824 | m2 |
| 74 | Láng nền sàn có ðánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 61,608 | m2 |
| 75 | Ngâm nýớc xi mãng chống thấm theo quy phạm | Theo HSTK | 61,608 | m2 |
| 76 | Láng granitô cầu thang | Theo HSTK | 24,0955 | m2 |
| 77 | SXLD Lan can tay vịn câù thang INOX | Theo HSTK | 9,6 | m |
| 78 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang, ðýờng kính >10 mm, cao <=16 m | Theo HSTK | 0,0222 | tấn |
| 79 | Lắp ðặt ống nhựa miệng bát nối bằng phýõng pháp dán keo, ðoạn ống dài 6 m, ðýờng kính ống d=89mm | Theo HSTK | 0,632 | 100m |
| 80 | Lắp ðặt ống nhựa miệng bát nối bằng phýõng pháp dán keo, ðoạn ống dài 6 m, ðýờng kính ống d=40mm | Theo HSTK | 0,015 | 100m |
| 81 | Lắp ðặt cút nhựa miệng bát nối bằng phýõng pháp dán keo, ðýờng kính côn d=89mm | Theo HSTK | 32 | cái |
| 82 | Vỉ chắn rác | Theo HSTK | 8 | Cái |
| 83 | Ðai giữ ống D90 | Theo HSTK | 36 | Cái |
| 84 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | Theo HSTK | 500,5814 | m2 |
| 85 | Công tác ốp gạch vào chân týờng, viền týờng, viền trụ, cột, gạch 120x400mm | Theo HSTK | 35,622 | m2 |
| 86 | Sõn týờng ngoài nhà không bả bằng sõn Ici Dulux, 1 nýớc lót, 2 nýớc phủ | Theo HSTK | 619,944 | m2 |
| 87 | Sõn dầm, trần, cột, týờng trong nhà không bả bằng sõn Ici Dulux, 1 nýớc lót, 2 nýớc phủ | Theo HSTK | 1.736,2774 | m2 |
| 88 | SXLD Cửa ði, khung nhôm hệ kính an toàn 6.38mm ( phụ kiện chốt khóa ðồng bộ ) | Theo HSTK | 50,04 | m2 |
| 89 | SXLD Cửa sổ khung nhôm hệ kính an toàn 6.38mm ( phụ kiện chốt khóa ðồng bộ ) | Theo HSTK | 110,52 | m2 |
| 90 | SXLD Vách khung nhôm hệ kính an toàn 6.38mm ( phụ kiện chốt khóa ðồng bộ ) | Theo HSTK | 9,418 | m2 |
| 91 | Sản xuất LD sen hoa cửa sổ bằng thép hộp 50*25*1.4 | Theo HSTK | 1.722,1 | kg |
| 92 | Sõn sắt thép các loại 3 nýớc | Theo HSTK | 220,32 | m2 |
| 93 | Bê tông nền, ðá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 6,194 | m3 |
| 94 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Theo HSTK | 6,96 | 100m2 |
| 95 | Ðào xúc ðất ðể ðắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, ðất cấp III | Theo HSTK | 1,2743 | m3 |
| 96 | Vận chuyển ðất bằng ôtô tự ðổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, ðất cấp III | Theo HSTK | 1,2743 | 100m3 |
| 97 | Vận chuyển tiếp 4km, cự ly 5km bằng ôtô tự ðổ 5T, ðất cấp III | Theo HSTK | 1,2743 | 100m3 |
| 98 | Lắp ðặt ðèn LED ốp trần D270mm 220V-14W | Theo HSTK | 11 | bộ |
| 99 | Lắp ðặt ðèn PANEN LED 600X1200 - 54W ốp trần | Theo HSTK | 6 | bộ |
| 100 | Lắp ðặt các loại ðèn ống dài 1,2m, loại hộp ðèn 1 bóng | Theo HSTK | 28 | bộ |
| 101 | Lắp ðặt các loại ðèn ống dài 1,2m, loại hộp ðèn 2 bóng | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 102 | Lắp ðặt quạt treo týờng 220V-55W | Theo HSTK | 4 | cái |
| 103 | Lắp ðặt quạt trần 220V-80W | Theo HSTK | 24 | cái |
| 104 | Lắp ðặt tủ ðựng automat bằng tôn 400X350X120mm | Theo HSTK | 2 | hộp |
| 105 | Lắp ðặt aptomat loại 3 pha, 500V - 63A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 106 | Lắp ðặt aptomat loại 3 pha, 500V - 32A | Theo HSTK | 2 | cái |
| 107 | Lắp ðặt aptomat loại 1 pha, 220V - 50A | Theo HSTK | 2 | cái |
| 108 | Lắp ðặt aptomat loại 1 pha, 220V - 30A | Theo HSTK | 4 | cái |
| 109 | Lắp ðặt aptomat loại 1 pha, 220V - 16A | Theo HSTK | 2 | cái |
| 110 | Lắp ðặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat <=250x200mm | Theo HSTK | 22 | hộp |
| 111 | Lắp ðặt aptomat loại 1 pha, 250V - 25A | Theo HSTK | 22 | cái |
| 112 | Lắp ðặt aptomat loại 1 pha, 250V - 16A | Theo HSTK | 28 | cái |
| 113 | Lắp ðặt các thiết bị ðóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ ðõn | Theo HSTK | 8 | cái |
| 114 | Lắp ðặt các thiết bị ðóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 | Theo HSTK | 8 | cái |
| 115 | Lắp ðặt các thiết bị ðóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ ðõn | Theo HSTK | 8 | cái |
| 116 | Lắp ðặt các thiết bị ðóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Theo HSTK | 8 | cái |
| 117 | Lắp ðặt các thiết bị ðóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ ðôi | Theo HSTK | 34 | cái |
| 118 | Lắp ðặt các thiết bị ðóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ ðõn | Theo HSTK | 4 | cái |
| 119 | Lắp ðặt các thiết bị ðóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Theo HSTK | 10 | cái |
| 120 | Lắp ðặt công tắc ðảo chiếu cấu thang | Theo HSTK | 2 | cái |
| 121 | Lắp ðặt cáp ðồng CU/PVC/PVC 4x16mm2 | Theo HSTK | 50 | m |
| 122 | Lắp ðặt cáp ðồng CU/PVC/PVC 4x10mm2 | Theo HSTK | 5 | m |
| 123 | Lắp ðặt cáp ðồng CU/PVC/PVC 2x10mm2 | Theo HSTK | 240 | m |
| 124 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp ðặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo HSTK | 100 | m |
| 125 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp ðặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSTK | 100 | m |
| 126 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp ðặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo HSTK | 300 | m |
| 127 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp ðặt dây ðõn 1x1,5mm2 | Theo HSTK | 300 | m |
| 128 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp ðặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSTK | 670 | m |
| 129 | Lắp ðặt ống nhựa ðặt chìm bảo hộ dây dẫn D20mm | Theo HSTK | 640 | m |
| 130 | Lắp ðặt ống nhựa ðặt chìm bảo hộ dây dẫn D15mm | Theo HSTK | 620 | m |
| 131 | Gia công và ðóng cọc chống sét V63X63X6 L=2,5M | Theo HSTK | 6 | cọc |
| 132 | Kéo rải dây chống sét dýới mýõng ðất, dây thép loại d=16mm | Theo HSTK | 50 | m |
| 133 | Ðào rãnh tiếp ðịa, ðất cấp III | Theo HSTK | 15,75 | m3 |
| 134 | Ðắp ðất nền móng công trình, ðộ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 15,75 | m3 |
| 135 | Ðào rãnh tiếp ðịa, ðất cấp III | Theo HSTK | 37,44 | m3 |
| 136 | Ðắp ðất nền móng công trình, ðộ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 37,44 | m3 |
| 137 | Gia công và ðóng cọc chống sét V63X63X6 L=2,0M | Theo HSTK | 9 | cọc |
| 138 | Kéo rải dây chống sét dýới mýõng ðất, dây thép loại d=10mm | Theo HSTK | 170 | m |
| 139 | Kéo rải dây chống sét theo ðýờng, cột và mái nhà, dây thép loại d=16mm | Theo HSTK | 292,5 | m |
| 140 | Gia công kim thu sét có chiều dài 1m | Theo HSTK | 5 | cái |
| 141 | Lắp dặt con sứ chân kim thu sét | Theo HSTK | 5 | cái |
| 142 | Bình bọt MFZ4 | Theo HSTK | 8 | bình |
| 143 | Hộp ðựng bình | Theo HSTK | 4 | hộp |
| 144 | Nội quy tiêu lệnh phòng cháy chữa cháy | Theo HSTK | 2 | bộ |
| B | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Ðào móng bãng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, ðất cấp III | Theo HSTK | 30,01 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, ðá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Theo HSTK | 1,8427 | m3 |
| 3 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 2,8444 | m3 |
| 4 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 9,346 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, ðá 1x2, cao <=4 m, mác 200 | Theo HSTK | 1,1058 | m3 |
| 6 | Ván khuôn ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,0664 | 100m2 |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ðýờng kính <=10 mm, ở ðộ cao <=4 m | Theo HSTK | 0,073 | tấn |
| 8 | Ðắp ðất nền móng công trình, ðộ chặt yêu cầu K=0.90 | Theo HSTK | 15,3118 | m3 |
| 9 | Bê tông nền, ðá 4x6, mác 150 | Theo HSTK | 3,3924 | m3 |
| 10 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây týờng thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 7,9212 | m3 |
| 11 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 3,1229 | m3 |
| 12 | Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nýớc,tấm ðan..., ðá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 0,1575 | m3 |
| 13 | Ván khuôn ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nýớc, tấm ðan | Theo HSTK | 0,0387 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp ðặt cốt thép tấm ðan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sõn | Theo HSTK | 0,0154 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, ðá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 0,5302 | m3 |
| 16 | Ván khuôn ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,0964 | 100m2 |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ðýờng kính <=10 mm, ở ðộ cao <=4 m | Theo HSTK | 0,0638 | tấn |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ðýờng kính <=18 mm, ở ðộ cao <=4 m | Theo HSTK | 0,0739 | tấn |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, ðá 1x2, cao <=4 m, mác 200 | Theo HSTK | 0,615 | m3 |
| 20 | Ván khuôn ván khuôn sàn mái | Theo HSTK | 0,0601 | 100m2 |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, cao <=16 m, ðýờng kính <=10 mm | Theo HSTK | 0,0534 | tấn |
| 22 | SXLD con sõn thép hộp 60x3x3 | Theo HSTK | 31,7 | kg |
| 23 | Sản xuất xà gồ thép | Theo HSTK | 0,1907 | tấn |
| 24 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK | 0,1907 | tấn |
| 25 | Sõn sắt thép các loại 3 nýớc | Theo HSTK | 12,0544 | m2 |
| 26 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK | 0,2939 | 100m2 |
| 27 | Tôn úp nóc | Theo HSTK | 10,95 | m |
| 28 | Bu lông ðuôi cá M14x200 | Theo HSTK | 8 | Cái |
| 29 | Trát týờng ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 65,1529 | m2 |
| 30 | Trát týờng trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 95,0796 | m2 |
| 31 | Trát trụ cột, lam ðứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 5,984 | m2 |
| 32 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 4,8288 | m2 |
| 33 | Láng mýõng cáp, máng rãnh, mýõng rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | Theo HSTK | 8,9344 | m2 |
| 34 | Láng nền sàn không ðánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 40,4321 | m2 |
| 35 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Theo HSTK | 28,7263 | m2 |
| 36 | Công tác ốp gạch vào týờng, trụ, cột, gạch 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSTK | 54,0495 | m2 |
| 37 | Sõn týờng ngoài nhà không bả bằng sõn Ici Dulux, 1 nýớc lót, 2 nýớc phủ | Theo HSTK | 66,8719 | m2 |
| 38 | Sõn dầm, trần, cột, týờng trong nhà không bả bằng sõn Ici Dulux, 1 nýớc lót, 2 nýớc phủ | Theo HSTK | 39,0394 | m2 |
| 39 | SXLD cửa ði nhôm hệ kính cýờng lực 5mm | Theo HSTK | 7,2 | m2 |
| 40 | Hoa gạch ðất nung 200x200 | Theo HSTK | 108 | Viên |
| 41 | Ðào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, ðất cấp III | Theo HSTK | 15,7789 | m3 |
| 42 | Bê tông lót móng, ðá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Theo HSTK | 0,6224 | m3 |
| 43 | Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nýớc,tấm ðan..., ðá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 1,3537 | m3 |
| 44 | Ván khuôn ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nýớc, tấm ðan | Theo HSTK | 0,0438 | 100m2 |
| 45 | Sản xuất, lắp ðặt cốt thép tấm ðan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sõn | Theo HSTK | 0,08 | tấn |
| 46 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 4,3128 | m3 |
| 47 | Láng bể nýớc, giếng nýớc, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Theo HSTK | 3,5584 | m2 |
| 48 | Trát týờng trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 22,168 | m2 |
| 49 | Trát týờng trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 22,168 | m2 |
| 50 | Bả xi mãng vào týờng | Theo HSTK | 25,7264 | m2 |
| 51 | Lắp cấu kiện BTÐS bằng thủ công t.lýợng >250kg | Theo HSTK | 4 | cái |
| 52 | Láng bể nýớc, giếng nýớc, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 50 | Theo HSTK | 5,2164 | m2 |
| 53 | Ðắp ðất nền móng công trình, ðộ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 5,3549 | m3 |
| 54 | Ống PPR PN10 D32 | Theo HSTK | 0,07 | 100m |
| 55 | Ống PPR PN10 D25 | Theo HSTK | 0,68 | 100m |
| 56 | Ống PPR PN10 D20 | Theo HSTK | 0,01 | 100m |
| 57 | Van khóa D32 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 58 | Van khóa D25 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 59 | Van xả D20 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 60 | Tê nhựa PPR D32 | Theo HSTK | 3 | cái |
| 61 | Tê nhựa PPR D25 | Theo HSTK | 7 | cái |
| 62 | Cút nhựa PPR D32 | Theo HSTK | 3 | cái |
| 63 | Cút nhựa PPR D25 | Theo HSTK | 7 | cái |
| 64 | Cút nhựa PPR D20 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 65 | Cút nhựa PPR D25/20 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 66 | Cút nhựa PPR D32/20 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 67 | Rắc co các loại | Theo HSTK | 2 | cái |
| 68 | Kép | Theo HSTK | 2 | Cái |
| 69 | Lắp ðặt bể chứa nýớc bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 | Theo HSTK | 1 | bồn |
| 70 | Lắp ðặt chậu xí xổm | Theo HSTK | 4 | bộ |
| 71 | Vòi nýớc D20 | Theo HSTK | 8 | Cái |
| 72 | Xô nhựa 1 lít | Theo HSTK | 6 | Cái |
| 73 | Rọ ðựng giấy vệ sinh | Theo HSTK | 4 | Cái |
| 74 | Ống nhựa TP D110 | Theo HSTK | 0,1 | 100m |
| 75 | Ống nhựa TP D90 | Theo HSTK | 0,05 | 100m |
| 76 | Ống nhựa TP D60 | Theo HSTK | 0,18 | 100m |
| 77 | Tê nhựa D110 | Theo HSTK | 7 | cái |
| 78 | Tê nhựa D60 | Theo HSTK | 8 | cái |
| 79 | Tê nhựa D110/60 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 80 | Tê nhựa D110/90 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 81 | Cút nhựa D110 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 82 | Cút nhựa D90 | Theo HSTK | 6 | cái |
| 83 | Cút nhựa D60 | Theo HSTK | 3 | cái |
| 84 | Phễu thu sàn D50 | Theo HSTK | 10 | Cái |
| C | BỤC SÂN KHẤU | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | Theo HSTK | 0,4 | m3 |
| 2 | Ðào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, ðất cấp III | Theo HSTK | 3,04 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, ðá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Theo HSTK | 0,38 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, ðá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 250 | Theo HSTK | 1,376 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 0,0992 | 100m2 |
| 6 | Ðắp ðất nền móng công trình, ðộ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 1,0133 | m3 |
| 7 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 4,3511 | m3 |
| 8 | Ðắp ðất nền móng công trình, ðộ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 21,4837 | m3 |
| 9 | Bê tông nền, ðá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 6,1382 | m3 |
| 10 | Trát trụ cột, lam ðứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 25,1025 | m2 |
| 11 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | Theo HSTK | 63,9249 | m2 |
| 12 | Sản xuất cột bằng thép hình | Theo HSTK | 0,2908 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cột thép | Theo HSTK | 0,2908 | tấn |
| 14 | Sản xuất kèo thép ống liên kết hàn | Theo HSTK | 0,5156 | tấn |
| 15 | Sõn sắt thép các loại 3 nýớc | Theo HSTK | 55,3138 | m2 |
| 16 | Lắp dựng kèo thép ống liên kết hàn | Theo HSTK | 0,5156 | tấn |
| 17 | Bu lông M20x50 | Theo HSTK | 16 | Cái |
| 18 | Sản xuất xà gồ thép | Theo HSTK | 0,7699 | tấn |
| 19 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK | 0,7699 | tấn |
| 20 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK | 0,9172 | 100m2 |
| 21 | Ðào xúc ðất bằng máy ðào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, ðất cấp III | Theo HSTK | 0,4922 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển ðất bằng ôtô tự ðổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, ðất cấp III | Theo HSTK | 0,4922 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển tiếp 4km, cự ly 5 km bằng ôtô tự ðổ 5T, ðất cấp III | Theo HSTK | 0,4922 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi