Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200248238-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/03/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án Đầu tư xây dựng huyện Võ Nhai
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200214284
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn ngân sách địa phương
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-24 14:19:00 đến ngày 2020-03-05 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,189,074,991 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ HIỆU BỘ + LỚP HỌC
1 Ðào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy ðào <=0,8 m3, ðất cấp III Theo HSTK 1,6275 100m3
2 Ðào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, ðất cấp III Theo HSTK 18,084 m3
3 Ðào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy ðào <=0,8 m3, ðất cấp III Theo HSTK 1,1706 100m3
4 Ðào móng bãng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, ðất cấp III Theo HSTK 18,0892 m3
5 Bê tông lót móng, ðá 4x6, chiều rộng ≤250 cm, mác 100 Theo HSTK 15,7195 m3
6 Bê tông móng, ðá 1x2, chiều rộng ≤250 cm, mác 200 Theo HSTK 27,4522 m3
7 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo HSTK 1,2672 100m2
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, ðýờng kính <=18 mm Theo HSTK 2,5548 tấn
9 Ván khuôn ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK 0,9742 100m2
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà, ðá 1x2, mác 200. Theo HSTK 14,6005 m3
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, ðýờng kính <=10 mm Theo HSTK 0,3241 tấn
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, ðýờng kính >18 mm Theo HSTK 0,8666 tấn
13 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày > 33cm, vữa XM M50 Theo HSTK 23,6926 m3
14 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <= 33cm, vữa XM M50 Theo HSTK 53,345 m3
15 Ðắp ðất nền móng công trình, ðộ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 213,3723 m3
16 Bê tông lót móng, ðá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Theo HSTK 25,7414 m3
17 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật Theo HSTK 1,8771 100m2
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, ðýờng kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Theo HSTK 1,7006 tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, ðýờng kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m Theo HSTK 1,2429 tấn
20 Bê tông cột, ðá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 Theo HSTK 15,246 m3
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, ðýờng kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Theo HSTK 0,3218 tấn
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà, ðá 1x2, mác 200 Theo HSTK 22,0296 m3
23 Ván khuôn ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK 2,8034 100m2
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ðýờng kính >18 mm, ở ðộ cao <=4 m Theo HSTK 2,0369 tấn
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ðýờng kính <=10 mm, ở ðộ cao <=16 m Theo HSTK 1,0131 tấn
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ðýờng kính <=18 mm, ở ðộ cao <=16 m Theo HSTK 3,8406 tấn
27 Bê tông sàn mái, ðá 1x2, mác 200 Theo HSTK 66,207 m3
28 Ván khuôn ván khuôn sàn mái Theo HSTK 5,2783 100m2
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, cao <=16 m, ðýờng kính <=10 mm Theo HSTK 7,3469 tấn
30 Bê tông lót móng, ðá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo HSTK 0,1142 m3
31 Bê tông cầu thang thýờng, ðá 1x2, mác 200 Theo HSTK 3,4307 m3
32 Ván khuôn cầu thang thýờng Theo HSTK 0,3922 100m2
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang, ðýờng kính <=10 mm, cao <=16 m Theo HSTK 0,1659 tấn
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang, ðýờng kính >10 mm, cao <=16 m Theo HSTK 0,201 tấn
35 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nýớc,tấm ðan..., ðá 1x2, mác 200. Theo HSTK 6,8283 m3
36 Ván khuôn ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nýớc, tấm ðan Theo HSTK 0,9917 100m2
37 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nýớc, ðýờng kính <=10 mm, cao <=16 m Theo HSTK 0,3041 tấn
38 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nýớc, ðýờng kính >10 mm, cao <=16 m Theo HSTK 0,375 tấn
39 Lắp dựng cấu kiện bê tông ðúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông ðúc sẵn bằng thủ công, trọng lýợng <= 100 kg Theo HSTK 30 cái
40 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây týờng thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Theo HSTK 124,0306 m3
41 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây týờng thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Theo HSTK 0,6148 m3
42 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16m, vữa XM mác 50 Theo HSTK 12,9932 m3
43 Ðào móng bãng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, ðất cấp III Theo HSTK 37,2301 m3
44 Bê tông lót móng, ðá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Theo HSTK 15,1389 m3
45 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối ðỡ ống, rãnh thoát nýớc, vữa XM mác 50 Theo HSTK 18,4081 m3
46 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nýớc,tấm ðan..., ðá 1x2, mác 200 Theo HSTK 2,6978 m3
47 Ván khuôn ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nýớc, tấm ðan Theo HSTK 0,2052 100m2
48 Sản xuất, lắp ðặt cốt thép tấm ðan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sõn Theo HSTK 0,2672 tấn
49 Lắp dựng cấu kiện bê tông ðúc sẵn, lắp giá ðỡ mái chồng diêm, con sõn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm ðan Theo HSTK 140 cái
50 Bê tông xà dầm, giằng nhà, ðá 1x2, mác 200 Theo HSTK 1,3206 m3
51 Ván khuôn ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK 0,3384 100m2
52 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ðýờng kính <=10 mm, ở ðộ cao <=16 m Theo HSTK 0,1403 tấn
53 SXLD Thép hộp lan can Theo HSTK 571,05 kg
54 Sõn sắt thép các loại 3 nýớc Theo HSTK 38,264 m2
55 Sản xuất xà gồ thép Theo HSTK 2,8941 tấn
56 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK 2,8941 tấn
57 Sõn sắt thép các loại 3 nýớc Theo HSTK 179,916 m2
58 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0.4mm Theo HSTK 3,5272 100m2
59 Tôn úp nóc dày 0.4mm Theo HSTK 57,1 m
60 Bu lông M12X35 : Theo HSTK 320 cái
61 Trát týờng ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK 565,3292 m2
62 Trát týờng trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK 841,1496 m2
63 Trát trụ cột, lam ðứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK 161,4316 m2
64 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo HSTK 577,6332 m2
65 Trát ô vãng, vữa XM mác 75 Theo HSTK 38,08 m2
66 Trát gờ chỉ, móc nýớc vữa XM mác 75 Theo HSTK 133,8 m
67 Trát phào kép, vữa XM mác 75 Theo HSTK 628 m
68 Trát gờ chỉ lõm , vữa XM mác 75 Theo HSTK 30,6 m
69 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 116,843 m2
70 Trát trụ cột, lam ðứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 39,22 m2
71 Trát týờng ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK 79,4452 m2
72 Trát týờng ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK 31,0676 m2
73 Trát týờng ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 25,824 m2
74 Láng nền sàn có ðánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 61,608 m2
75 Ngâm nýớc xi mãng chống thấm theo quy phạm Theo HSTK 61,608 m2
76 Láng granitô cầu thang Theo HSTK 24,0955 m2
77 SXLD Lan can tay vịn câù thang INOX Theo HSTK 9,6 m
78 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang, ðýờng kính >10 mm, cao <=16 m Theo HSTK 0,0222 tấn
79 Lắp ðặt ống nhựa miệng bát nối bằng phýõng pháp dán keo, ðoạn ống dài 6 m, ðýờng kính ống d=89mm Theo HSTK 0,632 100m
80 Lắp ðặt ống nhựa miệng bát nối bằng phýõng pháp dán keo, ðoạn ống dài 6 m, ðýờng kính ống d=40mm Theo HSTK 0,015 100m
81 Lắp ðặt cút nhựa miệng bát nối bằng phýõng pháp dán keo, ðýờng kính côn d=89mm Theo HSTK 32 cái
82 Vỉ chắn rác Theo HSTK 8 Cái
83 Ðai giữ ống D90 Theo HSTK 36 Cái
84 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm Theo HSTK 500,5814 m2
85 Công tác ốp gạch vào chân týờng, viền týờng, viền trụ, cột, gạch 120x400mm Theo HSTK 35,622 m2
86 Sõn týờng ngoài nhà không bả bằng sõn Ici Dulux, 1 nýớc lót, 2 nýớc phủ Theo HSTK 619,944 m2
87 Sõn dầm, trần, cột, týờng trong nhà không bả bằng sõn Ici Dulux, 1 nýớc lót, 2 nýớc phủ Theo HSTK 1.736,2774 m2
88 SXLD Cửa ði, khung nhôm hệ kính an toàn 6.38mm ( phụ kiện chốt khóa ðồng bộ ) Theo HSTK 50,04 m2
89 SXLD Cửa sổ khung nhôm hệ kính an toàn 6.38mm ( phụ kiện chốt khóa ðồng bộ ) Theo HSTK 110,52 m2
90 SXLD Vách khung nhôm hệ kính an toàn 6.38mm ( phụ kiện chốt khóa ðồng bộ ) Theo HSTK 9,418 m2
91 Sản xuất LD sen hoa cửa sổ bằng thép hộp 50*25*1.4 Theo HSTK 1.722,1 kg
92 Sõn sắt thép các loại 3 nýớc Theo HSTK 220,32 m2
93 Bê tông nền, ðá 1x2, mác 200 Theo HSTK 6,194 m3
94 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Theo HSTK 6,96 100m2
95 Ðào xúc ðất ðể ðắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, ðất cấp III Theo HSTK 1,2743 m3
96 Vận chuyển ðất bằng ôtô tự ðổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, ðất cấp III Theo HSTK 1,2743 100m3
97 Vận chuyển tiếp 4km, cự ly 5km bằng ôtô tự ðổ 5T, ðất cấp III Theo HSTK 1,2743 100m3
98 Lắp ðặt ðèn LED ốp trần D270mm 220V-14W Theo HSTK 11 bộ
99 Lắp ðặt ðèn PANEN LED 600X1200 - 54W ốp trần Theo HSTK 6 bộ
100 Lắp ðặt các loại ðèn ống dài 1,2m, loại hộp ðèn 1 bóng Theo HSTK 28 bộ
101 Lắp ðặt các loại ðèn ống dài 1,2m, loại hộp ðèn 2 bóng Theo HSTK 2 bộ
102 Lắp ðặt quạt treo týờng 220V-55W Theo HSTK 4 cái
103 Lắp ðặt quạt trần 220V-80W Theo HSTK 24 cái
104 Lắp ðặt tủ ðựng automat bằng tôn 400X350X120mm Theo HSTK 2 hộp
105 Lắp ðặt aptomat loại 3 pha, 500V - 63A Theo HSTK 1 cái
106 Lắp ðặt aptomat loại 3 pha, 500V - 32A Theo HSTK 2 cái
107 Lắp ðặt aptomat loại 1 pha, 220V - 50A Theo HSTK 2 cái
108 Lắp ðặt aptomat loại 1 pha, 220V - 30A Theo HSTK 4 cái
109 Lắp ðặt aptomat loại 1 pha, 220V - 16A Theo HSTK 2 cái
110 Lắp ðặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat <=250x200mm Theo HSTK 22 hộp
111 Lắp ðặt aptomat loại 1 pha, 250V - 25A Theo HSTK 22 cái
112 Lắp ðặt aptomat loại 1 pha, 250V - 16A Theo HSTK 28 cái
113 Lắp ðặt các thiết bị ðóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ ðõn Theo HSTK 8 cái
114 Lắp ðặt các thiết bị ðóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 Theo HSTK 8 cái
115 Lắp ðặt các thiết bị ðóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ ðõn Theo HSTK 8 cái
116 Lắp ðặt các thiết bị ðóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Theo HSTK 8 cái
117 Lắp ðặt các thiết bị ðóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ ðôi Theo HSTK 34 cái
118 Lắp ðặt các thiết bị ðóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ ðõn Theo HSTK 4 cái
119 Lắp ðặt các thiết bị ðóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Theo HSTK 10 cái
120 Lắp ðặt công tắc ðảo chiếu cấu thang Theo HSTK 2 cái
121 Lắp ðặt cáp ðồng CU/PVC/PVC 4x16mm2 Theo HSTK 50 m
122 Lắp ðặt cáp ðồng CU/PVC/PVC 4x10mm2 Theo HSTK 5 m
123 Lắp ðặt cáp ðồng CU/PVC/PVC 2x10mm2 Theo HSTK 240 m
124 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp ðặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo HSTK 100 m
125 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp ðặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo HSTK 100 m
126 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp ðặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo HSTK 300 m
127 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp ðặt dây ðõn 1x1,5mm2 Theo HSTK 300 m
128 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp ðặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo HSTK 670 m
129 Lắp ðặt ống nhựa ðặt chìm bảo hộ dây dẫn D20mm Theo HSTK 640 m
130 Lắp ðặt ống nhựa ðặt chìm bảo hộ dây dẫn D15mm Theo HSTK 620 m
131 Gia công và ðóng cọc chống sét V63X63X6 L=2,5M Theo HSTK 6 cọc
132 Kéo rải dây chống sét dýới mýõng ðất, dây thép loại d=16mm Theo HSTK 50 m
133 Ðào rãnh tiếp ðịa, ðất cấp III Theo HSTK 15,75 m3
134 Ðắp ðất nền móng công trình, ðộ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK 15,75 m3
135 Ðào rãnh tiếp ðịa, ðất cấp III Theo HSTK 37,44 m3
136 Ðắp ðất nền móng công trình, ðộ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK 37,44 m3
137 Gia công và ðóng cọc chống sét V63X63X6 L=2,0M Theo HSTK 9 cọc
138 Kéo rải dây chống sét dýới mýõng ðất, dây thép loại d=10mm Theo HSTK 170 m
139 Kéo rải dây chống sét theo ðýờng, cột và mái nhà, dây thép loại d=16mm Theo HSTK 292,5 m
140 Gia công kim thu sét có chiều dài 1m Theo HSTK 5 cái
141 Lắp dặt con sứ chân kim thu sét Theo HSTK 5 cái
142 Bình bọt MFZ4 Theo HSTK 8 bình
143 Hộp ðựng bình Theo HSTK 4 hộp
144 Nội quy tiêu lệnh phòng cháy chữa cháy Theo HSTK 2 bộ
B NHÀ VỆ SINH
1 Ðào móng bãng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, ðất cấp III Theo HSTK 30,01 m3
2 Bê tông lót móng, ðá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Theo HSTK 1,8427 m3
3 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK 2,8444 m3
4 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK 9,346 m3
5 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, ðá 1x2, cao <=4 m, mác 200 Theo HSTK 1,1058 m3
6 Ván khuôn ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK 0,0664 100m2
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ðýờng kính <=10 mm, ở ðộ cao <=4 m Theo HSTK 0,073 tấn
8 Ðắp ðất nền móng công trình, ðộ chặt yêu cầu K=0.90 Theo HSTK 15,3118 m3
9 Bê tông nền, ðá 4x6, mác 150 Theo HSTK 3,3924 m3
10 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây týờng thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Theo HSTK 7,9212 m3
11 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 50 Theo HSTK 3,1229 m3
12 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nýớc,tấm ðan..., ðá 1x2, mác 200 Theo HSTK 0,1575 m3
13 Ván khuôn ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nýớc, tấm ðan Theo HSTK 0,0387 100m2
14 Sản xuất, lắp ðặt cốt thép tấm ðan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sõn Theo HSTK 0,0154 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà, ðá 1x2, mác 200 Theo HSTK 0,5302 m3
16 Ván khuôn ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK 0,0964 100m2
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ðýờng kính <=10 mm, ở ðộ cao <=4 m Theo HSTK 0,0638 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ðýờng kính <=18 mm, ở ðộ cao <=4 m Theo HSTK 0,0739 tấn
19 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, ðá 1x2, cao <=4 m, mác 200 Theo HSTK 0,615 m3
20 Ván khuôn ván khuôn sàn mái Theo HSTK 0,0601 100m2
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, cao <=16 m, ðýờng kính <=10 mm Theo HSTK 0,0534 tấn
22 SXLD con sõn thép hộp 60x3x3 Theo HSTK 31,7 kg
23 Sản xuất xà gồ thép Theo HSTK 0,1907 tấn
24 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK 0,1907 tấn
25 Sõn sắt thép các loại 3 nýớc Theo HSTK 12,0544 m2
26 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Theo HSTK 0,2939 100m2
27 Tôn úp nóc Theo HSTK 10,95 m
28 Bu lông ðuôi cá M14x200 Theo HSTK 8 Cái
29 Trát týờng ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK 65,1529 m2
30 Trát týờng trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK 95,0796 m2
31 Trát trụ cột, lam ðứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK 5,984 m2
32 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo HSTK 4,8288 m2
33 Láng mýõng cáp, máng rãnh, mýõng rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 Theo HSTK 8,9344 m2
34 Láng nền sàn không ðánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 40,4321 m2
35 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm Theo HSTK 28,7263 m2
36 Công tác ốp gạch vào týờng, trụ, cột, gạch 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSTK 54,0495 m2
37 Sõn týờng ngoài nhà không bả bằng sõn Ici Dulux, 1 nýớc lót, 2 nýớc phủ Theo HSTK 66,8719 m2
38 Sõn dầm, trần, cột, týờng trong nhà không bả bằng sõn Ici Dulux, 1 nýớc lót, 2 nýớc phủ Theo HSTK 39,0394 m2
39 SXLD cửa ði nhôm hệ kính cýờng lực 5mm Theo HSTK 7,2 m2
40 Hoa gạch ðất nung 200x200 Theo HSTK 108 Viên
41 Ðào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, ðất cấp III Theo HSTK 15,7789 m3
42 Bê tông lót móng, ðá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Theo HSTK 0,6224 m3
43 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nýớc,tấm ðan..., ðá 1x2, mác 200 Theo HSTK 1,3537 m3
44 Ván khuôn ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nýớc, tấm ðan Theo HSTK 0,0438 100m2
45 Sản xuất, lắp ðặt cốt thép tấm ðan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sõn Theo HSTK 0,08 tấn
46 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 Theo HSTK 4,3128 m3
47 Láng bể nýớc, giếng nýớc, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Theo HSTK 3,5584 m2
48 Trát týờng trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK 22,168 m2
49 Trát týờng trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK 22,168 m2
50 Bả xi mãng vào týờng Theo HSTK 25,7264 m2
51 Lắp cấu kiện BTÐS bằng thủ công t.lýợng >250kg Theo HSTK 4 cái
52 Láng bể nýớc, giếng nýớc, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 50 Theo HSTK 5,2164 m2
53 Ðắp ðất nền móng công trình, ðộ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK 5,3549 m3
54 Ống PPR PN10 D32 Theo HSTK 0,07 100m
55 Ống PPR PN10 D25 Theo HSTK 0,68 100m
56 Ống PPR PN10 D20 Theo HSTK 0,01 100m
57 Van khóa D32 Theo HSTK 2 cái
58 Van khóa D25 Theo HSTK 1 cái
59 Van xả D20 Theo HSTK 1 cái
60 Tê nhựa PPR D32 Theo HSTK 3 cái
61 Tê nhựa PPR D25 Theo HSTK 7 cái
62 Cút nhựa PPR D32 Theo HSTK 3 cái
63 Cút nhựa PPR D25 Theo HSTK 7 cái
64 Cút nhựa PPR D20 Theo HSTK 2 cái
65 Cút nhựa PPR D25/20 Theo HSTK 2 cái
66 Cút nhựa PPR D32/20 Theo HSTK 1 cái
67 Rắc co các loại Theo HSTK 2 cái
68 Kép Theo HSTK 2 Cái
69 Lắp ðặt bể chứa nýớc bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 Theo HSTK 1 bồn
70 Lắp ðặt chậu xí xổm Theo HSTK 4 bộ
71 Vòi nýớc D20 Theo HSTK 8 Cái
72 Xô nhựa 1 lít Theo HSTK 6 Cái
73 Rọ ðựng giấy vệ sinh Theo HSTK 4 Cái
74 Ống nhựa TP D110 Theo HSTK 0,1 100m
75 Ống nhựa TP D90 Theo HSTK 0,05 100m
76 Ống nhựa TP D60 Theo HSTK 0,18 100m
77 Tê nhựa D110 Theo HSTK 7 cái
78 Tê nhựa D60 Theo HSTK 8 cái
79 Tê nhựa D110/60 Theo HSTK 2 cái
80 Tê nhựa D110/90 Theo HSTK 1 cái
81 Cút nhựa D110 Theo HSTK 2 cái
82 Cút nhựa D90 Theo HSTK 6 cái
83 Cút nhựa D60 Theo HSTK 3 cái
84 Phễu thu sàn D50 Theo HSTK 10 Cái
C BỤC SÂN KHẤU
1 Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép Theo HSTK 0,4 m3
2 Ðào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, ðất cấp III Theo HSTK 3,04 m3
3 Bê tông lót móng, ðá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Theo HSTK 0,38 m3
4 Bê tông móng, ðá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 250 Theo HSTK 1,376 m3
5 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Theo HSTK 0,0992 100m2
6 Ðắp ðất nền móng công trình, ðộ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK 1,0133 m3
7 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK 4,3511 m3
8 Ðắp ðất nền móng công trình, ðộ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK 21,4837 m3
9 Bê tông nền, ðá 1x2, mác 200 Theo HSTK 6,1382 m3
10 Trát trụ cột, lam ðứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 25,1025 m2
11 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm Theo HSTK 63,9249 m2
12 Sản xuất cột bằng thép hình Theo HSTK 0,2908 tấn
13 Lắp dựng cột thép Theo HSTK 0,2908 tấn
14 Sản xuất kèo thép ống liên kết hàn Theo HSTK 0,5156 tấn
15 Sõn sắt thép các loại 3 nýớc Theo HSTK 55,3138 m2
16 Lắp dựng kèo thép ống liên kết hàn Theo HSTK 0,5156 tấn
17 Bu lông M20x50 Theo HSTK 16 Cái
18 Sản xuất xà gồ thép Theo HSTK 0,7699 tấn
19 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK 0,7699 tấn
20 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Theo HSTK 0,9172 100m2
21 Ðào xúc ðất bằng máy ðào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, ðất cấp III Theo HSTK 0,4922 100m3
22 Vận chuyển ðất bằng ôtô tự ðổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, ðất cấp III Theo HSTK 0,4922 100m3
23 Vận chuyển tiếp 4km, cự ly 5 km bằng ôtô tự ðổ 5T, ðất cấp III Theo HSTK 0,4922 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->