Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200251466-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200142687 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình MTQG giảm nghèo bền vững (chương trình 30a); Chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới; nhân dân đóng góp và vốn khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-25 09:18:00 đến ngày 2020-03-03 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,968,844,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí hạng mục chung: | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | 1 | Khoản | |
| B | Hạng mục: Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V | 54,6748 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đá C4 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,1613 | 100m3 |
| 3 | Đào rãnh đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V | 10,8279 | 100m3 |
| 4 | Đào rãnh đá C4 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,8134 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường K=0,95 | Theo yêu cầu tại Chương V | 13,0808 | 100m3 |
| 6 | Xúc đá sau nổ mìn | Theo yêu cầu tại Chương V | 2,6848 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng phạm vi <=1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 72,4032 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 72,4032 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đá trong phạm vi <= 1000m | Theo yêu cầu tại Chương V | 2,6848 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km | Theo yêu cầu tại Chương V | 2,6848 | 100m3 |
| C | Hạng mục: Mặt đường | |||
| 1 | Đào khuôn đường, đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V | 21,6818 | 100m3 |
| 2 | Phá đá cấp IV | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,7101 | 100m3 |
| 3 | Lu khuôn K95 | Theo yêu cầu tại Chương V | 40,2828 | 100m3 |
| 4 | Bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 250 (Vữa xi măng PC40) | Theo yêu cầu tại Chương V | 1.330,85 | m3 |
| 5 | Đắp lớp cát tạo phẳng dày 2cm | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,4787 | 100m3 |
| 6 | Móng cấp phối đá dăm (bây thải) | Theo yêu cầu tại Chương V | 13,8041 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn mặt đường | Theo yêu cầu tại Chương V | 7,6034 | 100m2 |
| 8 | Trồng đá vỉa 15x25cm | Theo yêu cầu tại Chương V | 130,4753 | m3 |
| D | Hạng mục: Rãnh BTXM lắp ghép | |||
| 1 | Lắp đặt tấm đan Vxmcv mác 100 (Vữa xi măng PC30) | Theo yêu cầu tại Chương V | 600 | cái |
| 2 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,912 | 100m2 |
| 3 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 (Vữa xi măng PC40) | Theo yêu cầu tại Chương V | 10,6 | m3 |
| 4 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 (Vữa xi măng PC30) | Theo yêu cầu tại Chương V | 168 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi