Gói thầu: Xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200229981-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/02/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA xây dựng và phát triển Cụm công nghiệp huyện Yên Lạc |
| Tên gói thầu | Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200211254 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-17 15:08:00 đến ngày 2020-02-28 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,305,601,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chính | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Theo Thiết kế được duyệt | 0,7718 | m3 |
| 2 | Phá khối BT, đất cấp IV | Theo Thiết kế được duyệt | 0,1466 | 100m3 |
| 3 | Đào thay đất, đất cấp I | Theo Thiết kế được duyệt | 1,8346 | m3 |
| 4 | Đào thay đất, đất cấp I | Theo Thiết kế được duyệt | 0,899 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, đất cấp I | Theo Thiết kế được duyệt | 0,9173 | 100m3 |
| 6 | Đào khuôn đường, đất cấp II | 7,609 | m3 | |
| 7 | Đào khuôn đường, đất cấp II | Theo Thiết kế được duyệt | 3,7284 | 100m3 |
| 8 | Đào rãnh, đất cấp II | Theo Thiết kế được duyệt | 7,9904 | m3 |
| 9 | Đào rãnh, đất cấp II | Theo Thiết kế được duyệt | 3,9153 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Theo Thiết kế được duyệt | 7,7997 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, đất cấp IV | Theo Thiết kế được duyệt | 15,436 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K=0,95 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,1774 | 100m3 |
| 13 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K=0,95 | Theo Thiết kế được duyệt | 3,3714 | 100m3 |
| 14 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K=0,98 | Theo Thiết kế được duyệt | 1,8084 | 100m3 |
| 15 | Mua đất đắp K95 | Theo Thiết kế được duyệt | 4,8523 | 100m3 |
| 16 | Mua đất đắp K98 | Theo Thiết kế được duyệt | 2,5383 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo Thiết kế được duyệt | 4,2438 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Theo Thiết kế được duyệt | 6,108 | 100m3 |
| 19 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Theo Thiết kế được duyệt | 4,9282 | 100m3 |
| 20 | Móng CPĐD gia cố XM 5% lớp trên dày 15 cm | Theo Thiết kế được duyệt | 2,4069 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ | Theo Thiết kế được duyệt | 2,4069 | 100m3 |
| 22 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8 kg/m2 | Theo Thiết kế được duyệt | 23,8037 | 100m2 |
| 23 | Lưới địa kỹ thuật cốt sợi thủy tinh | Theo Thiết kế được duyệt | 7,4253 | 100m2 |
| 24 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa C12.5, chiều dày đã lèn ép 5cm | Theo Thiết kế được duyệt | 23,8037 | 100m2 |
| 25 | Mua BTN C12.5 hàm lượng nhựa 5,5% | Theo Thiết kế được duyệt | 3,0884 | 100 tấn |
| 26 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ | Theo Thiết kế được duyệt | 3,0884 | 100 tấn |
| 27 | Đào móng tường chắn, đất cấp I | Theo Thiết kế được duyệt | 4,0364 | m3 |
| 28 | Đào móng tường chắn, đất cấp I | Theo Thiết kế được duyệt | 1,9778 | 100m3 |
| 29 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K=0,90 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,1578 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Theo Thiết kế được duyệt | 1,8604 | 100m3 |
| 31 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,5816 | 100m3 |
| 32 | Đóng cọc tre, đất cấp I | Theo Thiết kế được duyệt | 45 | 100m |
| 33 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Theo Thiết kế được duyệt | 9 | m3 |
| 34 | Ván khuôn móng dài | Theo Thiết kế được duyệt | 0,774 | 100m2 |
| 35 | Bê tông móng, M200, đá 2x4 | Theo Thiết kế được duyệt | 54 | m3 |
| 36 | Ván khuôn thân tường chắn | Theo Thiết kế được duyệt | 2,5026 | 100m2 |
| 37 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính 12mm, tường cao ≤4m | Theo Thiết kế được duyệt | 2,9214 | tấn |
| 38 | Bê tông tường, dày ≤45cm, cao ≤4m, M200, đá 2x4 | Theo Thiết kế được duyệt | 66 | m3 |
| 39 | Quét nhựa bitum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo Thiết kế được duyệt | 18 | m2 |
| 40 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ | Theo Thiết kế được duyệt | 1,0856 | 100m2 |
| 41 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính 12 mm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,3287 | tấn |
| 42 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính 10 mm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,0595 | tấn |
| 43 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính 8 mm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,1797 | tấn |
| 44 | Bê tông tường, dày ≤45cm, cao ≤4m, M200, đá 2x4 | Theo Thiết kế được duyệt | 13,5 | m3 |
| 45 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo Thiết kế được duyệt | 2,025 | m2 |
| 46 | Mua thép hình về làm lan can | Theo Thiết kế được duyệt | 1,0263 | tấn |
| 47 | Sản xuất lan can | Theo Thiết kế được duyệt | 0,9964 | tấn |
| 48 | Sơn sắt thép các loiaj 3 nước, sơn tổng hợp | Theo Thiết kế được duyệt | 74,625 | m2 |
| 49 | Lắp dựng lan can sắt | Theo Thiết kế được duyệt | 98,4 | m2 |
| 50 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,09 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,9 | 100m3 |
| 51 | Đóng cọc tre, đất cấp I (chiều dài cọc ngập đất 1,5m) | Theo Thiết kế được duyệt | 3,6 | 100m |
| 52 | Đóng cọc tre, đất cấp I (chiều dài cọc không ngập đất 1,5m) | Theo Thiết kế được duyệt | 3,6 | 100m |
| 53 | Tre nẹp ngang | Theo Thiết kế được duyệt | 360 | m |
| 54 | Phên nứa | Theo Thiết kế được duyệt | 180 | m2 |
| 55 | Phá bờ vây, đất cấp II | Theo Thiết kế được duyệt | 0,9 | 100m3 |
| 56 | Nhân công làm + Phá dỡ bờ vây | Theo Thiết kế được duyệt | 30 | công |
| 57 | Nhân công tháo dỡ tấm đan + nạo vét rãnh cũ | Theo Thiết kế được duyệt | 10 | công |
| 58 | Vận chuyển đổ bỏ tấm đân + đất vét lòng rãnh | Theo Thiết kế được duyệt | 0,5 | ca |
| 59 | Thay thế tấm đan bị vỡ | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | tấm |
| 60 | Xây tôn cao rãnh bằng gạch chỉ đặc không nung 6,5x10,5x22 vữa XM mác 75 | Theo Thiết kế được duyệt | 3,488 | m3 |
| 61 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa mác 75 | Theo Thiết kế được duyệt | 58,86 | m2 |
| 62 | Ván khuôn mũ tường | Theo Thiết kế được duyệt | 0,763 | 100m2 |
| 63 | Bê tông mũ tường, đá 1x2, mác 250 | Theo Thiết kế được duyệt | 4,251 | m3 |
| 64 | Ván khuôn nắp đan | Theo Thiết kế được duyệt | 0,981 | 100m2 |
| 65 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan fi=10mm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,7957 | tấn |
| 66 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan fi=12mm | Theo Thiết kế được duyệt | 2,0121 | tấn |
| 67 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo Thiết kế được duyệt | 16,35 | m3 |
| 68 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng ≤100kg | Theo Thiết kế được duyệt | 218 | cái |
| 69 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Theo Thiết kế được duyệt | 50,982 | m3 |
| 70 | Bê tông sản xuất móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo Thiết kế được duyệt | 76,766 | m3 |
| 71 | Xây gạch chỉ đặc không nung 6.5x10,5x22, xây grãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo Thiết kế được duyệt | 128,92 | m3 |
| 72 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa mác 75 | Theo Thiết kế được duyệt | 586 | m2 |
| 73 | Ván khuôn mũ tường rãnh | Theo Thiết kế được duyệt | 2,93 | 100m2 |
| 74 | Bê tông mũ tường, đá 1x2, mác 250 | Theo Thiết kế được duyệt | 48,052 | m3 |
| 75 | Ván khuôn nắp đan | Theo Thiết kế được duyệt | 2,8128 | 100m2 |
| 76 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, fi <=10mm | Theo Thiết kế được duyệt | 2,2034 | tấn |
| 77 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, fi 12mm | Theo Thiết kế được duyệt | 6,5515 | tấn |
| 78 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo Thiết kế được duyệt | 52,154 | m3 |
| 79 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg | Theo Thiết kế được duyệt | 586 | cái |
| 80 | Ván khuôn móng cống | Theo Thiết kế được duyệt | 0,18 | 100m2 |
| 81 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo Thiết kế được duyệt | 7,32 | m3 |
| 82 | Đế cống D800 | Theo Thiết kế được duyệt | 60 | Chiếc |
| 83 | Ống cống D800, L = 2.5m/đốt | Theo Thiết kế được duyệt | 75 | m |
| 84 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo Thiết kế được duyệt | 225 | m2 |
| 85 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, đế cống | Theo Thiết kế được duyệt | 60 | cái |
| 86 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính ≤ 1000mm | Theo Thiết kế được duyệt | 30 | 1 đoạn ống |
| 87 | Nối ống bê tông, d800mm | Theo Thiết kế được duyệt | 29 | mối nối |
| 88 | Làm lớp đá đẹm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,562 | m3 |
| 89 | Ván khuôn đáy hố thu | Theo Thiết kế được duyệt | 0,0202 | 100m2 |
| 90 | Bê tông đáy hố thu, M200, đá 1x2 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,844 | m3 |
| 91 | Ván khuôn thành hố thu | Theo Thiết kế được duyệt | 0,278 | 100m2 |
| 92 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Theo Thiết kế được duyệt | 3,336 | m3 |
| 93 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn mũ tường hố thu | Theo Thiết kế được duyệt | 0,0429 | 100m2 |
| 94 | Bê tông mũ tường, đá 1x2, mác 250 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,432 | m3 |
| 95 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,236 | m3 |
| 96 | Cốt thép bản đạy fi6-8mm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,0137 | Tấn |
| 97 | Cốt thép bản đạy fi10mm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,0212 | Tấn |
| 98 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Theo Thiết kế được duyệt | 0,0649 | tấn |
| 99 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Theo Thiết kế được duyệt | 0,0649 | tấn |
| 100 | Lắp dựng các loại CKBT đúc sẵn, trong lượng ≤ 250 kg | Theo Thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 101 | Sản xuất cửa van phẳng | Theo Thiết kế được duyệt | 0,0946 | tấn |
| 102 | Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở <5 m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,095 | tấn |
| 103 | Sơn chống gỉ | Theo Thiết kế được duyệt | 5 | kg |
| 104 | Gioăng cao su củ tỏi | Theo Thiết kế được duyệt | 2,4 | m |
| 105 | Cọc tre D50, L=1.9M | Theo Thiết kế được duyệt | 43,7 | cái |
| 106 | Khuyên luồn dây phản quang | Theo Thiết kế được duyệt | 23 | cái |
| 107 | Bê tông mác 150, đá 1x2 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,621 | m3 |
| 108 | Dây phản quang nối cọc tiêu | Theo Thiết kế được duyệt | 130 | m |
| 109 | Nhân công phân luồng giao thông trong quá trình thi công | Theo Thiết kế được duyệt | 60 | công |
| 110 | Đèn cảnh báo ban đêm | Theo Thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 111 | Cờ chỉ dẫn + còi báo hiệu | Theo Thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 112 | Trụ đỡ biển báo | Theo Thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 113 | Biển báo công trường loại biển tam giác cạnh 70cm | Theo Thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 114 | Biển báo đoạn đường đang thi công KT 40X127cm | Theo Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 115 | Biển báo 441B, KT 90x130cm | Theo Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi