Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200249111-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Vĩnh Châu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200231956
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Cân đối ngân sách địa phương
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-24 12:47:00 đến ngày 2020-03-05 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,774,706,871 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Bảo lãnh thực hiện hợp đồng Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 1 Khoản
2 Bảo hiểm công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 1 Khoản
3 Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 1 Khoản
4 Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 1 Khoản
5 Chi phí bảo trì công trình Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 12 Tháng
6 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 1 Khoản
7 Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 1 Khoản
8 Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 1 Khoản
B THI CÔNG CÁC HẠNG MỤC
C NHÀ LÀM VIỆC (PHẦN MÓNG)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 63,5076 m3
2 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,5075 100m3
3 Đào móng đà kiềng, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C1 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,3384 100m3
4 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,9874 100m3
5 Đóng cọc tràm bằng máy, dài >2,5m, thủ công, đất C1 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 20,64 100m
6 Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, đá 1x2, M250 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 120,84 m3
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 9,7245 100m2
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, ĐK <=10mm Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 4,0322 tấn
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, ĐK <=18mm Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 15,0572 tấn
10 Sản xuất cấu kiện thép tấm 230x150x6mm đặt sẵn trong bê tông Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 1,56 tấn
11 Sản xuất thép V63x63x5mm nối cọc Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,6647 tấn
12 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm, đất C1 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 19,44 100m
13 Nối cọc vuông, KT 25x25cm Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 120 mối
14 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 1,875 m3
15 Đắp cát nền móng công trình Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 2,44 m3
16 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 6,313 m3
17 Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 26,1775 m3
18 Ván khuôn móng Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 1,084 100m2
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,1893 tấn
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 1,8758 tấn
21 Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, PC40, đá 1x2 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 4,488 m3
22 Ván khuôn cột Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,77 100m2
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,1071 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 1,3267 tấn
25 Bê tông giằng móng, đà kiềng, M200, PC40, đá 1x2 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 10,861 m3
26 Ván khuôn đà kiềng, giằng móng Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 1,0861 100m2
27 Lót tâm nylon Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,3836 100m2
28 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, giằng móng, ĐK <=10mm, cao <=4m Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,2398 tấn
29 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, giằng móng, ĐK <=18mm, cao <=4m Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 1,5375 tấn
D NHÀ LÀM VIỆC (PHẦN THÂN)
1 Ván khuôn đà dốc, dầm sàn trệt 0,9204 100m2
2 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, dầm sàn lầu, cao <=16m Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 2,9632 100m2
3 Lắp dựng cốt thép đà dốc, đà sàn trệt, ĐK <=10mm, cao <=4m Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,1938 tấn
4 Lắp dựng cốt thép đà dốc, đà sàn trệt, ĐK <=18mm, cao <=4m Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 1,55 tấn
5 Lắp dựng cốt thép đà sàn lầu, ĐK <=10mm, cao <=16m Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,5653 tấn
6 Lắp dựng cốt thép đà sàn lầu, ĐK <=18mm, cao <=16m Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 4,1497 tấn
7 Lắp dựng cốt thép đà sàn lầu, ĐK >18mm, cao <=16m Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,0513 tấn
8 Bê tông đà dốc, dầm sàn, M200, PC40, đá 1x2 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 33,1888 m3
9 Trát dầm sàn, vữa XM M75 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 218,072 m2
10 Ván khuôn cột Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 1,1808 100m2
11 Ván khuôn thép tường, cột, cao <=16m Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 2,3832 100m2
12 Bê tông cột trệt, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, PC40, đá 1x2 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 7,488 m3
13 Bê tông cột lầu, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, PC40, đá 1x2 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 14,772 m3
14 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 170,43 m2
15 Ván khuôn đà khung Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,4032 100m2
16 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, dầm khung, cao <=16m Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 1,4106 100m2
17 Bê tông dầm khung, M200, PC40, đá 1x2 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 18 m3
18 Lắp dựng cốt thép dầm khung, ĐK <=10mm, cao <=16m Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,7646 tấn
19 Lắp dựng cốt thép dầm khung, ĐK <=18mm, cao <=16m Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 7,5177 tấn
20 Trát dầm khung, vữa XM M75 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 106,805 m2
21 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn trệt, sàn lầu Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 8,1877 100m2
22 Lắp dựng cốt thép sàn tam cấp, dốc xe sàn lầu, ĐK <=10mm Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 10,4599 tấn
23 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, cao <=16m Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,0076 tấn
24 Bê tông sàn tam cấp, sàn trệt M200, PC40, đá 1x2 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 27,9299 m3
25 Bê tông sàn lầu, sàn mái, M200, PC40, đá 1x2 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 53,947 m3
26 Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa M75 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 539,47 m2
27 Bê tông sê nô, M200, PC40, đá 1x2 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 15,2553 m3
28 Trát sênô, vữa XM cát mịn M75 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 173,555 m2
29 Trát mặt trong sênô, vữa XM cát mịn M75 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 71,12 m2
30 Láng sê nô dày 3cm, vữa XM M100 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 100,765 m2
31 Quét Flinkote chống thấm sê nô Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 171,885 m2
32 Trát gờ chỉ sê nô, vữa XM cát mịn M75 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 234,6 m
33 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, cầu thang Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,5336 100m2
34 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,1461 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=4m Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 1,2202 tấn
36 Bê tông cầu thang, M200, PC40, đá 1x2 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 5,076 m3
37 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 48,36 m2
38 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, lanh tô, đà hộp gen, lan can Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,9866 100m2
39 Lắp dựng cốt thép lanh tô, đà hộp gen, lan can, ĐK <=10mm, cao <=16m Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,1656 tấn
40 Lắp dựng cốt thép lanh tô, đà hộp gen, lan can, ĐK >10mm, cao <=16m Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,5938 tấn
41 Bê tông lanh tô, đà hộp gen, lan can, M200, PC40, đá 1x2 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 5,2915 m3
42 Trát lanh tô, lan can, vữa XM cát mịn M75 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 96,165 m2
43 Đào bồn hoac, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,588 m3
44 Bê tông lót móng bồn hoa, M100, PC40, đá 4x6 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 2,048 m3
45 Xây tường bồn hoa gạch thẻ 4x8x18cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,8467 m3
46 Trát tường bồn hoa, dày 1,5cm, vữa XM M75 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 9,4078 m2
47 Ốp gạch bồn hoa KT gạch 60x240mm Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 4,816 m2
48 Bê tông lót móng ram dốc, M100, PC40, đá 4x6 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 1,0224 m3
49 Xây tường thành ram dốc gạch thẻ 4x8x18cm, chiều dày <=30cm, cao <=4m M75 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 4,6008 m3
50 Trát tường thành ram dốc, dày 1,5cm, vữa XM M75 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 32,968 m2
51 Xây tường bó nền gạch thẻ 4x8x18cm, chiều dày <=30cm, cao <=4m M75 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 12,1383 m3
52 Trát chân tường, dày 1,5cm, vữa XM M75 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 69,6 m2
53 Xây tam cấp, bậc cấp cầu thang gạch thẻ 4x8x18cm, h <=16m M75 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 3,4226 m3
54 Trát tường bậc sân khấu, dày 1,5cm, vữa XM M75 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 10,8 m2
55 Xây tường thành tam cấp gạch ống 8x8x18cm, câu gạch thẻ 4x8x18cm, h <=4m M50 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 3,0628 m3
56 Lát gạch đá granit tam cấp, cầu thang (VT+NC) Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 75,5353 m2
57 Trát tường thành tam cấp, dày 1,5cm, vữa XM M75 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 28,04 m2
58 Xây tường tầng trệt gạch ống 8x8x18cm, câu gạch thẻ 4x8x18cm, h <=4m M50 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 30,1518 m3
59 Xây tường tầng lầu gạch ống 8x8x18cm, câu gạch thẻ 4x8x18cm, h <=16m M50 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 74,6248 m3
60 Xây tường tấng trệt gạch ống 8x8x18cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M50 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 13,5832 m3
61 Xây tường tầng lầu gạch ống 8x8x18cm, chiều dày <=10cm, cao <=16m M50 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 26,3244 m3
62 Xây hộp gen tầng trệt gạch thẻ 4x8x18cm, h <=4m M75 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 5,6392 m3
63 Xây hộp gen tầng lầu gạch thẻ 4x8x18cm, h <=16m M75 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 5,7968 m3
64 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 697,535 m2
65 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 1.639,7654 m2
66 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 155,88 m
67 Đắp quốc huy (VT+NC) Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 1 bộ
68 Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 57,2 m
69 Quét Flinkote chống thấm sàn lầu, sàn mái Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 194,94 m2
70 Láng sàn lầu, sàn mái, dày 3cm, vữa XM M100 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 194,94 m2
71 Ốp tường nhà vệ sinh trụ, cột KT gạch 250x400mm Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 144,96 m2
72 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 5,356 m3
73 Xây nền nhà vệ sinh gạch ống 8x8x18cm, chiều dày <=10cm, cao <=16m M50 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 5,832 m3
74 Lát nền, sàn nhà vệ sinh gạch ceramic KT 250x250mm Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 45,6 m2
75 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 532,2896 m2
76 Láng granitô ram dốc Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 42,9 m2
77 Làm trần bằng tấm nhựa xốp khung xương (VT+NC) Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 30,4 m2
78 Lắp dựng cửa kéo sắt không lá khung sắt Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 21,42 m2
79 Lắp dựng cửa đi kính khung nhôm hệ 70 (cánh không nẹp ô) Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 99,19 m2
80 Lắp dựng cửa sổ kính khung nhôm hệ 70 (cánh không nẹp ô) Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 102,52 m2
81 Lắp dựng khung Inox bảo vệ cửa sổ Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 68,4 m2
82 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 25,35 m2
83 Lắp dựng lam trang trí bằng tấm Aluminium khung kim loại Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 11,04 m2
84 Cung cấp bảng tên phòng 0,1mx0,3m (VT+NC) Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 25 cái
85 Gia công và lắp đặt tay vịn cầu thang 8x10cm bằng gỗ Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 91,14 m
86 Gia công và lắp dựng khung gỗ dầm sàn sân khấu Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,1 m3
87 Làm mặt sàn sân khầu gỗ ván dày 2cm Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 14 m2
88 Cung cấp trải thảm sàn sân khấu (VT+NC) Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 18,48 m2
89 Sơn tạo gai tường bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót, 1 nước phủ tạo gai Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 51,403 m2
90 Bả matít vào tường Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 2.271,5454 m2
91 Bả matít vào cột, dầm, trần Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 1.322,457 m2
92 Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả sơn 1 nước lót 2 nước phủ Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 1.046,46 m2
93 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả sơn 1 nước lót 2 nước phủ Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 2.547,5424 m2
94 Sơn sắt thép các loại bằng sơn 1 nước lót + 2 nước phủ Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 68,4 m2
95 Lắp đặt ống nhựa, ĐK 90mm Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 1,02 100m
96 Lắp đặt co nhựa, ĐK 90mm Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 16 cái
97 Lắp đặt phễu thu + cầu chắn rác Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 16 cái
98 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,1223 100m3
99 Đắp cát nền móng công trình Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 1,12 m3
100 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,56 m3
101 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,0211 100m2
102 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,0416 tấn
103 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,9536 m3
104 Xây tường gạch thẻ 4x8x18cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M100 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,144 m3
105 Xây tường gạch thẻ 4x8x19cm, chiều dày <=30cm, cao <=4m M100 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 2,0304 m3
106 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM M75 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 12,4863 m2
107 Láng nền, dày 3cm, vữa XM M100 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 3,04 m2
108 Quét nước xi măng 2 nước Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 14,18 m2
109 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250 kg Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 2 cái
110 Lắp đặt đèn led dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 51 bộ
111 Lắp đặt đèn led dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 18 bộ
112 Lắp đặt đèn led dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 18 bộ
113 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 1 bộ
114 Lắp đặt tủ điện âm tường Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 4 hộp
115 Lắp đặt ổ cắm đôi Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 47 cái
116 Lắp đặt quạt trần đảo Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 29 cái
117 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 630 m
118 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 340 m
119 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 235 m
120 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 19 m
121 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 138 m
122 Lắp đặt công tắc 1 hạt Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 23 cái
123 Lắp đặt công tắc 2 hạt Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 13 cái
124 Lắp đặt công tắc 3 hạt Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 6 cái
125 Lắp đặt công tắc 5 hạt Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 2 cái
126 Lắp đặt CB1 pha - 20A Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 22 cái
127 Lắp đặt MCB 1 pha - 100A Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 1 cái
128 Lắp đặt MCB 1 pha - 80A Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 1 cái
129 Lắp đặt MCB 1 pha - 63A Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 1 cái
130 Lắp đặt MCB 1 pha - 32A Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 1 cái
131 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 970 m
132 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 334 m
133 Lắp đặt ống nhựa, ĐK 34mm Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 1,86 100m
134 Lắp đặt ống nhựa, ĐK 27mm Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 1,08 100m
135 Lắp đặt ống nhựa, ĐK 60mm Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,96 100m
136 Lắp đặt ống nhựa, ĐK 90mm Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,75 100m
137 Lắp đặt ống nhựa, ĐK 114mm Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,8 100m
138 Lắp đặt xí bệt Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 12 bộ
139 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 12 cái
140 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 18 cái
141 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 12 bộ
142 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 6 bộ
143 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 6 bộ
144 Lắp đặt gương soi Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 6 cái
145 Lắp đặt kệ kính Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 6 cái
146 Lắp đặt chậu tiểu nam Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 6 bộ
147 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 6 bộ
148 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 30 cái
149 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 11 cái
150 Lắp đặt giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34-27mm Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 3 cái
151 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 39 cái
152 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 24 cái
153 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 32 cái
154 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 14 cái
155 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 12 cái
156 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125mm Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 30 cái
157 Lắp đặt bể nước nhựa 1,5m3 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 1 bể
158 Cung cấp bơm điện 2.0 HP Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 1 bộ
159 Lắp đặt van khóa D27 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 3 bộ
160 Lắp đặt van phao Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 1 bộ
161 Cung cấp vách ngăn men xứ Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 6 cái
162 Cung cấp bình chữa cháy CO2 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 3 bình
163 Cung cấp bình chữa cháy bột Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 3 bình
164 Lắp đặt kim thu sét, dài 2m Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 1 cái
165 Lắp đặt trụ đở kim thu sét h=5m Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 1 trụ
166 Lắp đặt linh kiện chống điện giật Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 1 cái
167 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 6 cọc
168 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=34mm Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 45 m
169 Kéo rải cáp dẫn sét bằng đồng trần 50mm2 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 45 m
170 Lắp đặt bộ đếm sét (101x109x42mm) Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 1 bộ
E NHÀ XE 02 BÁNH
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,2038 100m3
2 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,1359 100m3
3 Đắp cát nền móng công trình Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 1,12 m3
4 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 1,12 m3
5 Ván khuôn móng Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,048 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,0513 tấn
7 Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 1,748 m3
8 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,0642 tấn
9 Ván khuôn cột Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,1152 100m2
10 Bê tông cột, TD >0,1m2, cao <=4m, M200, PC40, đá 1x2 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 1,08 m3
11 Đào móng đà kiềng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 7,4074 m3
12 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,0247 100m3
13 Lót tấm nylon Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,0518 100m2
14 Ván khuôn móng đà kiềng Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,1295 100m2
15 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK <=10mm, cao <=4m Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,0249 tấn
16 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK <=18mm, cao <=4m Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,1416 tấn
17 Bê tông đà kiềng, M200, PC40, đá 1x2 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 1,295 m3
18 Đắp cát nền móng công trình Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 19,448 m3
19 Lót tấm nylon nền Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 1,0296 100m2
20 Bê tông nền nhà xe, M200, PC40, đá 1x2 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 10,868 m3
21 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 12,56 10m
22 Sản xuất cột bằng thép ống D76x2mm Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,2071 tấn
23 Lắp cột thép các loại Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,2071 tấn
24 Sản xuất vì kèo thép ống D60x1,8mm Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,0805 tấn
25 Lắp vì kèo thép ống D60x1,8mm Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,0805 tấn
26 Sản xuất xà gồ thép ống D42x1,5mm Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,3455 tấn
27 Lắp dựng xà gồ thép ống D42x1,5mm Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,3455 tấn
28 Sơn sắt thép các loại bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 50,559 m2
29 Lắp đặt bulong neo D14 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 48 cái
30 Sản xuất cấu kiện thép tấm chân cột đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,0577 tấn
31 Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 4,2 dem Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 1,1154 100m2
F CỔNG HÀNG RÀO
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 1,5742 100m3
2 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 1,0495 100m3
3 Đóng cọc tràm bằng máy, dài >2,5m, thủ công, đất C1 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 49,32 100m
4 Đắp cát nền móng công trình Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 7,682 m3
5 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 7,682 m3
6 Ván khuôn móng Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,3669 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,4672 tấn
8 Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 10,9692 m3
9 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,1639 tấn
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 1,2471 tấn
11 Ván khuôn cột Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 1,5703 100m2
12 Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, PC40, đá 1x2 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 6,2912 m3
13 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 54,6 m2
14 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,1319 100m2
15 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,1239 tấn
16 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, lam, đá 1x2, M200 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,9952 m3
17 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50 kg Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 94 cái
18 Lót tấm nylon đà kiềng Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,4565 100m2
19 Ván khuôn móng đà kiềng Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 1,1409 100m2
20 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, đà giằng Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,6544 100m2
21 Bê tông đà kiềng, đà giằng, M200, PC40, đá 1x2 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 12,8893 m3
22 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, giằng tường, ĐK <=10mm, cao <=4m Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,5869 tấn
23 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, giằng tường, ĐK <=18mm, cao <=4m Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,8808 tấn
24 Trát giằng tường, vữa XM M75 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 30,0352 m2
25 Trát giằng tường, vữa XM M75 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 79,7188 m2
26 Xây tường gạch ống 8x8x19cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 36,1521 m3
27 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 72,678 m2
28 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 837,0474 m2
29 Lắp chông sắt đầu rào cao 0,15m Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 237,837 m
30 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 35,6756 m2
31 Xây ốp cột, trụ gạch thẻ 4x8x18cm, h <=4m M75 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 1,8677 m3
32 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 36,16 m2
33 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 36 m
34 Bả matít vào tường Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 72,678 m2
35 Bả matít vào cột, dầm, trần Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 107,894 m2
36 Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả sơn 1 nước lót 2 nước phủ Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 180,572 m2
37 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu trong nhà Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 971,3662 m2
38 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 25 m2
39 Lắp dựng cửa cổng rào khung sắt Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 12,5 m2
40 Sản xuất cột bằng thép V50x50x5mm Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,0243 tấn
41 Sản xuất hệ khung bảng tên trụ sở bằng thép V40x40x4mm Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,0395 tấn
42 Sản xuất tole bảng tên Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,0989 tấn
43 Sơn bảng tên + Viết chữ trụ sở(VT+NC) Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 1 bộ
G SÂN ĐƯỜNG - THOÁT NƯỚC
1 Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C1 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 1,3929 100m3
2 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,4643 100m3
3 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 28,2299 m3
4 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,5422 100m2
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,4066 tấn
6 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 9,122 m3
7 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100 kg Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 246 cái
8 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250 kg Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 9 cái
9 Xây tường rãnh thoát nước gạch thẻ 4x8x18cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 23,1966 m3
10 Trát tường bồn hoa, dày 1,5cm, vữa XM M75 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 287,0955 m2
11 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 324,595 m
12 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu bồn hoa Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 277,2555 m2
13 Xây tường hố ga gạch thẻ 4x8x18cm, chiều dày <=30cm, cao <=4m M75 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 3,3328 m3
14 Trát tường hố ga, RTN, dày 2cm, vữa XM M75 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 176,52 m2
15 Láng RTN, HG, dày 3cm, vữa XM M100 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 77,4 m2
16 Lót tấm nylon Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 26,2 100m2
17 Bê tông sân đường, M200, PC40, đá 1x2 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 209,6 m3
18 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 196,5 10m
19 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 28,54 m3
20 Láng nền, dày 3cm, vữa XM M100 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 285,4 m2
21 Lát sân, nền đường, gạch tự chèn 30x30x5cm Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 285,4 m2
22 Lắp đặt ống nhựa, ĐK 400mm Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,34 100m
23 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,1664 m3
24 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,288 m3
25 Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,388 m3
26 Ván khuôn móng cột Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,0216 100m2
27 Xây bậc cấp cột cờ gạch thẻ 4x8x18cm, h <=4m M75 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,71 m3
28 Láng bậc cấp, dày 3cm, vữa XM M100 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 4,16 m2
29 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,0177 tấn
30 Lắp cột cờ L=7,45m Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 1 bộ
H SAN LẤP MẶT BẰNG
1 Đào xúc đất đắp bờ bao, máy đào <=0,4m3, đất C1 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 1,0315 100m3
2 Đắp đất bờ bao, bạt mái taluy, máy đầm 9T, dung trọng gama <=1,65T/m3 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 1,0315 100m3
3 Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 26,9939 100m3
I CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH
1 Phá dỡ tường xây gạch dày <=11cm Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 1,6423 m3
2 Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 24,66 m2
3 Tháo dỡ cửa, thủ công Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 7,685 m2
4 Lắp dựng cửa đi lamri khung nhôm Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 4,2 m2
5 Đắp cát nền móng công trình Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 3,876 m3
6 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 1,938 m3
7 Láng nền, dày 3cm, vữa XM M75 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 19,38 m2
8 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 250x250mm Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 19,38 m2
9 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,3275 m3
10 Xây tường gạch thẻ 4x8x18cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,1572 m3
11 Xây tường gạch ống 8x8x18cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,9216 m3
12 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 23,04 m2
13 Bê tông lanh tô, giằng tường, M200, PC40, đá 1x2 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,1435 m3
14 Lắp dựng cốt thép lanh tô, giằng tường, ĐK <=10mm, cao <=4m Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,0165 tấn
15 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, lanh tô, giằng tường Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,0313 100m2
16 Trát lanh tô, giằng tường, vữa XM cát mịn M75 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 3,13 m2
17 Đục nhám mặt beton Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 32,64 m2
18 Ốp tường nhà vệ sinh trụ, cột KT gạch 250x400mm Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 43,32 m2
19 Lắp vách ngăn men sứ Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 3 cái
20 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót 2 nước phủ Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 56,996 m2
21 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót 2 nước phủ Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 54,18 m2
22 Bả matít vào tường Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 20,53 m2
23 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả sơn 1 nước lót 2 nước phủ Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 20,53 m2
24 Xây tường gạch thẻ 4x8x18cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,048 m3
25 Xây tường gạch thẻ 4x8x18cm, chiều dày <=30cm, cao <=4m M75 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,2664 m3
26 Trát tường ngoài, dày 1cm, vữa XM M75 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 4,16 m2
27 Lắp đặt đèn led đơn dài 0,6m, 1x10W Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 5 bộ
28 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 35 m
29 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 20 m
30 Lắp đặt công tắc 1 hạt Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 5 cái
31 Lắp đặt ống nhựa 10x20 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 55 m
32 Lắp đặt ống nhựa, ĐK 32mm Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,4 100m
33 Lắp đặt ống nhựa, ĐK 25mm Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,22 100m
34 Lắp đặt ống nhựa, ĐK 60mm Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,18 100m
35 Lắp đặt ống nhựa, ĐK 89mm Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,16 100m
36 Lắp đặt ống nhựa, ĐK 125mm Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,15 100m
37 Lắp đặt xí bệt Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 3 bộ
38 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 3 cái
39 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 5 cái
40 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 2 bộ
41 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 2 cái
42 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 2 cái
43 Lắp đặt gương soi Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 2 cái
44 Lắp đặt kệ kính Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 2 cái
45 Lắp đặt chậu tiểu nam Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 4 bộ
46 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 4 bộ
47 Lắp đặt côn nhựa, ĐK 32mm Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 8 cái
48 Lắp đặt côn nhựa, ĐK 32mm Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 1 cái
49 Lắp đặt côn nhựa, ĐK 32mm Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 14 cái
50 Lắp đặt côn nhựa, ĐK 32mm Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 3 cái
51 Lắp đặt côn nhựa, ĐK 65mm Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 14 cái
52 Lắp đặt côn nhựa, ĐK 90mm Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 4 cái
53 Lắp đặt côn nhựa, ĐK 114mm Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 6 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->