Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200238437-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/03/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Uông Bí |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200238381 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-20 14:18:00 đến ngày 2020-03-02 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,963,001,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 29,400,000 VNĐ ((Hai mươi chín triệu bốn trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN SAN NỀN | |||
| 1 | Đào xúc đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89,8046 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89,8046 | 100m3 |
| 3 | San đầm đất độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89,8046 | 100m3 |
| B | ĐƯỜNG BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đào đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9043 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m3 |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7072 | 100m3 |
| 4 | Lót giấy nilon 1 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 687,81 | m2 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5088 | 100m2 |
| 6 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 141,43 | m3 |
| C | KÈ ĐÁ | |||
| 1 | Đào xúc đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0682 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1841 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,6457 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 211,9806 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 297,2492 | m3 |
| 6 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 0,5x1,0cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0259 | 100m3 |
| 7 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0112 | 100m3 |
| 8 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0023 | 100m3 |
| 9 | Vải địa kỹ thuật TS550 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,76 | m2 |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống d=76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,144 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống d=110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | 100m |
| 12 | Làm khe lún chèn bao tải tẩm nhựa đường và lót vải địa kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | khe |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1841 | 100m2 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,9038 | m3 |
| 15 | Lấp đất hố móng bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7495 | 100m3 |
| D | VỈA HÈ | |||
| 1 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,16 | m3 |
| 2 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazzo KT 400x400, chiều dày 3cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 752 | m2 |
| 3 | Vận chuyển, bốc xếp gạch tới chân công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | chuyến |
| E | BÓ VỈA | |||
| 1 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn viên vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9038 | 100m2 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,7494 | m3 |
| 3 | SX viên vỉa KT26x23x100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 452 | viên |
| 4 | Vận chuyển viên vỉa đến chân công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | chuyến |
| 5 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 23x26x100 cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 452 | m |
| F | BỒN HOA | |||
| 1 | Đào hố móng trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2542 | 100m3 |
| 2 | Trồng cây giáng hương- kích thước bầu 0,6x0,6x0,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cây |
| 3 | Đổ đất màu trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,615 | m3 |
| 4 | Trồng cỏ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,405 | m2 |
| G | CẤP NƯỚC TRỤC CHÍNH | |||
| 1 | Cắt bê tông mương đường ống nước đoạn A - B dài 72M | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144 | m |
| 2 | Phá dỡ bê tông mặt sân đoạn A - B dài 72M để đào mương đường ống nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,64 | m3 |
| 3 | Đào mương đường ống nước bằng máy 0,4m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4252 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông lót M150 đá 2x4; Nền hố van khởi thủy; Cụm van D50; Gối đỡ tê; Gối đỡ cút; Gối đỡ bịt đầu ống đổ thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,44 | m3 |
| 5 | Gia công lắp dựng ván khuôn; Cụm van D50; Gối đỡ tê; Gối đỡ cút | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0228 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông M200 đá 1x2; Cụm van D50; Gối đỡ tê; Gối đỡ cút | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,13 | m3 |
| 7 | Xây tường hố van khởi thủy gạch chỉ VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,54 | m3 |
| 8 | Gia công lắp dựng ván khuôn giằng hố van khởi thủy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0195 | 100m2 |
| 9 | Gia công lắp dựng cốt thép D<=10mm2 giằng hố van khởi thủy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0141 | tấn |
| 10 | Đổ bê tông giằng hố van khởi thủy M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | m3 |
| 11 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8 | m2 |
| 12 | Láng nền hố van khởi thủy VXM M75 D30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m2 |
| 13 | Gia công lắp dựng cốt thép D<=10mm2 tấm đan hố van khởi thủy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0184 | tấn |
| 14 | Đổ bê tông tấm đan hố van khởi thủy M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | m3 |
| 15 | Lắp dựng tấm đan hố van khởi thủy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 16 | Mua, gia công lắp dựng ống nhựa PVC D110 cụm van D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,003 | 100m |
| 17 | Gia công lắp dựng ván khuôn tấm đan Hố cụm van D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0039 | 100m2 |
| 18 | Đổ bê tông M200 đá 1x2 Hố cụm van D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | m3 |
| 19 | Gia công lắp dựng ván khuôn lắp Hố cụm van D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0005 | 100m2 |
| 20 | Gia công lắp dựng cốt thép lắp Hố cụm van D50 D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0005 | tấn |
| 21 | Đổ bê tông lắp Hố cụm van D50 M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,003 | m3 |
| 22 | Lắp dựng tấm đan Hố cụm van D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 23 | Ống thép luồn qua đường D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,07 | 100m |
| 24 | Đắp cát mịn lót mương đường ống cấp nước D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3 | m3 |
| 25 | Mua, kéo dải đường ống cấp nước HDPE D50, PE100, PN10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,55 | 100m |
| 26 | Đắp đất mịn mương đường ống cấp nước D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,44 | m3 |
| 27 | Đổ cấp phối base loại I lót đoạn mương A - B dưới sân hoàn trả | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0432 | 100m3 |
| 28 | Lót nilon chống mất nước nên sân hoàn trả đoạn mướng A - B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,2 | m2 |
| 29 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,64 | m3 |
| 30 | SXLD Đai khởi thủy D63/63/63 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 31 | SXLD Măng sông gang D63/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 32 | SXLD Cụm van 2 chiều D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 33 | SXLD Đồng hồ đo lưu lượng nước D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 34 | SXLD Cút gang D50/90 độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 35 | SXLD Tê gang D50/50/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 36 | SXLD Nút bịt đầu ống D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 37 | SXLD Cụm van đồng D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 38 | Băng ren | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cuộn |
| 39 | Nối chuyển bậc hàn HDPE D63/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 40 | Nối góc 90 độ hàn HDPE D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 41 | Nối tê 90 độ hàn HDPE D50/50/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 42 | Thử áp lực ống D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | 100m |
| 43 | Khử trùng toàn bộ ống nước D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | 100m |
| H | ĐẤU NỐI Ô ĐẤT | |||
| 1 | Đai khởi thủy D50-27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 2 | Ống HDPE D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m |
| 3 | Nối ren ngoài HDPE D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 4 | Cút nhựa HDPE D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 5 | Măng sông HDPE D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 6 | Băng ren | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cuộn |
| 7 | Hộp đồng hồ đo lưu lượng nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi