Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200249872-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/03/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Điện lực Biên Hòa 2 - Công ty TNHH một thành viên Điện lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200218614 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-24 16:31:00 đến ngày 2020-03-06 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 345,989,918 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí dự phòng phát sinh khối lượng | 1 | Trọn gói | |
| B | Đường dây hạ thế cáp ABC | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 4x120mm2 x 1,02 | Vật tư A cấp | 1.211,1 | mét |
| 2 | Cáp nhôm ABC 4x95mm2 x1,02 | Vật tư A cấp | 1.411,2 | mét |
| 3 | Cáp nhôm ABC 4x70mm2 x1,02 | Vật tư A cấp | 796,7 | mét |
| 4 | Cáp nhôm ABC 4x50mm2 x1,02 | Vật tư A cấp | 1.004,5 | mét |
| 5 | Ghíp nối IPC 50-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130 | cái |
| 6 | Ghíp nối IPC 70-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 155 | cái |
| 7 | Ghíp nối IPC 95-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250 | cái |
| 8 | Ghíp nối IPC 120-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 240 | cái |
| 9 | Hộp phân phối 9 cực rỗng | Vật tư A cấp | 155 | cái |
| 10 | Cáp đồng bọc CV25 | Vật tư A cấp | 620 | mét |
| 11 | Kẹp treo cáp ABC4x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 12 | Kẹp treo cáp ABC4x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 13 | Kẹp treo cáp ABC4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | cái |
| 14 | Kẹp treo cáp ABC4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 15 | Kẹp ngừng cáp ABC4x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 16 | Kẹp ngừng cáp ABC4x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 17 | Kẹp ngừng cáp ABC4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 18 | Kẹp ngừng cáp ABC4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | cái |
| 19 | Uclevis + sứ ống chỉ | Vật tư A cấp | 145 | bộ |
| 20 | Nối ép WR 399 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124 | cái |
| 21 | Nối ép WR 419 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 156 | cái |
| 22 | Đầu cosse ép Cu-Al 95mm2 | 4 | cái | |
| 23 | Băng keo cách điện | 68 | cuộn | |
| 24 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 155 | bộ | |
| 25 | Boulon móc 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 136 | bộ | |
| 26 | Boulon móc 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 46 | bộ | |
| C | Phần tiếp địa | |||
| 1 | Boulon 8x40 + 2 long đền vuông D10x20x20x2,5/Zn | 78 | bộ | |
| 2 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | 26 | thanh | |
| 3 | Cáp đồng trần C 25mm2: 0,224kg/m x: (6m lưới+ 1m đấu nối) | Vật tư A cấp | 20,4 | kg |
| 4 | Cọc tiếp đất Φ 16- 2,4m + hàn bass 1 đầu, mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | cọc |
| 5 | Ống PVC phi 34 x 2mm | 39 | mét | |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | cái |
| 7 | Nối ép WR 189 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 8 | Đai thép Inox | 26 | mét | |
| 9 | Khóa đai Inox | 26 | cái | |
| D | Phần nhân công | |||
| 1 | Đóng cọc tiếp địa, đất cấp 3 | 39 | cọc | |
| 2 | Đào rãnh tiếp địa, đất cấp 3 <=1m | 1,17 | m3 | |
| 3 | Đắp đất rãnh tiếp địa, đất cấp 3 | 1,17 | m3 | |
| 4 | Tháo hộp phân phối | 181 | cái | |
| 5 | Tháo rack 4+ sứ ống chỉ | 162 | bộ | |
| 6 | Tháo kẹp quai | 3 | cái | |
| 7 | Lắp hộp phân phối | 155 | cái | |
| 8 | Lắp rack 1+ sứ ống chỉ | 145 | bộ | |
| 9 | Ép đầu cosse 95mm2 | 4 | cái | |
| 10 | Tháo hạ dây AV95 <10m | 4,496 | km | |
| 11 | Tháo hạ dây AV70 <10m | 1,998 | km | |
| 12 | Tháo hạ dây AV50 <10m | 2,954 | km | |
| 13 | Tháo hạ dây AC50 <10m | 3,997 | km | |
| 14 | Tháo hạ dây AV120 <10m | 2,5431 | km | |
| 15 | Tháo hạ dây ABC 4x120mm2 <10m | 0,243 | km | |
| 16 | Căng dây ABC 4x120mm2 <10m, đông dân cư (theo QĐ số 4970) | 1,099 | km | |
| 17 | Căng dây ABC 4x95mm2 <10m, đông dân cư (theo QĐ số 4970) | 1,384 | km | |
| 18 | Căng dây ABC 4x70mm2 <10m, đông dân cư (theo QĐ số 4970) | 0,781 | km | |
| 19 | Căng dây ABC 4x50mm2 <10m, đông dân cư (theo QĐ số 4970) | 0,985 | km | |
| E | Phần Thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa lặp lại hạ thế | 13 | vị trí | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi