Gói thầu: Gói thầu số 01XL: Toàn bộ phần xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200224142-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/02/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Tuy Hòa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01XL: Toàn bộ phần xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200143194 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách thành phố Tuy Hòa và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-14 15:10:00 đến ngày 2020-02-27 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,957,095,120 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Hạng mục chung | Không yêu cầu | 1 | Khoản |
| B | PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (Mở rộng mỗi bên 0,2m) | Theo chương V | 4,249 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II (Mở rộng mỗi bên 0,2m) | Theo chương V | 42,006 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V | 23,041 | m3 |
| 4 | Bê tông lót nền ram dốc, tam cấp rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V | 6,505 | m3 |
| 5 | Bê tông lót nền rộng > 250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V | 36,808 | m3 |
| 6 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M300 | Theo chương V | 51,158 | m3 |
| 7 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo chương V | 0,332 | tấn |
| 8 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo chương V | 2,845 | tấn |
| 9 | SXLD cốt thép móng đường kính > 18mm | Theo chương V | 0,03 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Theo chương V | 1,26 | 100m2 |
| 11 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M50 | Theo chương V | 35,365 | m3 |
| 12 | Xây móng gạch thẻ Block bê tông không nung 5x9x19cm chiều dầy <=30cm M75 | Theo chương V | 0,972 | m3 |
| 13 | Bê tông giằng móng rộng <=250cm đá 1x2 M300 | Theo chương V | 12,823 | m3 |
| 14 | SXLD cốt thép giằng móng đường kính <=10mm | Theo chương V | 0,304 | tấn |
| 15 | SXLD cốt thép giằng móng đường kính <=18mm | Theo chương V | 1,868 | tấn |
| 16 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn giằng móng | Theo chương V | 1,327 | 100m2 |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V | 3,697 | 100m3 |
| 18 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V | 2,656 | 100m3 |
| 19 | Bê tông nền ram dốc đá 1x2 M250 | Theo chương V | 1,332 | m3 |
| 20 | Xây bậc cấp gạch thẻ Block bê tông không nung 5x9x19 h<=4m M75 | Theo chương V | 2,732 | m3 |
| 21 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M300 | Theo chương V | 17,004 | m3 |
| 22 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=4m | Theo chương V | 0,592 | tấn |
| 23 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=4m | Theo chương V | 2,892 | tấn |
| 24 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính > 18mm h<=4m | Theo chương V | 0,077 | tấn |
| 25 | SXLD tháo dở ván khuôn cột bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, cao <=16m | Theo chương V | 2,697 | 100m2 |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M300 | Theo chương V | 53,035 | m3 |
| 27 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=16m | Theo chương V | 1,481 | tấn |
| 28 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=16m | Theo chương V | 7,492 | tấn |
| 29 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm h<=16m | Theo chương V | 1,413 | tấn |
| 30 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống h<=16m | Theo chương V | 6,479 | 100m2 |
| 31 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M300 | Theo chương V | 64,51 | m3 |
| 32 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m | Theo chương V | 5,303 | tấn |
| 33 | SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống h<=16m | Theo chương V | 7,637 | 100m2 |
| 34 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M300 | Theo chương V | 3,305 | m3 |
| 35 | SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm h<=16m | Theo chương V | 0,098 | tấn |
| 36 | SXLD cốt thép cầu thang đk <=18mm h<=16m | Theo chương V | 0,456 | tấn |
| 37 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường | Theo chương V | 0,309 | 100m2 |
| 38 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M300 | Theo chương V | 12,136 | m3 |
| 39 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=16m | Theo chương V | 0,777 | tấn |
| 40 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=18mm h<=16m | Theo chương V | 0,624 | tấn |
| 41 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo chương V | 2,246 | 100m2 |
| 42 | Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Theo chương V | 119,61 | m3 |
| 43 | Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Theo chương V | 18,027 | m3 |
| 44 | Xây tường gạch Block bê tông không nung 9x9x19cm, chiều dầy <=30cm h<=16m M50 | Theo chương V | 1,807 | m3 |
| 45 | Xây tường gạch Block bê tông không nung 9x9x19cm, chiều dầy <=10cm h<=16m M50 | Theo chương V | 17,779 | m3 |
| 46 | Xây tường gạch thông gió 20x20 M50 | Theo chương V | 21,12 | m2 |
| 47 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Theo chương V | 117,96 | m2 |
| 48 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm vữa M75 | Theo chương V | 100,44 | m2 |
| 49 | Cung cấp và Lắp dựng cửa khung nhôm hệ 700 kính trắng dày 5mm | Theo chương V | 80,92 | m2 |
| 50 | Cung cấp và Lắp dựng cửa sổ khung nhôm | Theo chương V | 120,96 | m2 |
| 51 | Cung cấp và Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Theo chương V | 8,64 | m2 |
| 52 | Cung cấp và Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo chương V | 144,871 | m2 |
| 53 | Sản xuất lan can | Theo chương V | 0,351 | tấn |
| 54 | Lắp dựng lan can sắt | Theo chương V | 17,76 | m2 |
| 55 | Cung cấp và Lắp dựng xà gồ STK C100x50x10 dày 2,5mm | Theo chương V | 2,684 | tấn |
| 56 | Cung cấp và Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0,45mm | Theo chương V | 4,838 | 100m2 |
| 57 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp (1 nước chống rỉ, 02 nước màu) | Theo chương V | 278,54 | m2 |
| 58 | Sơn hoa sắt 3 nước bằng sơn tổng hợp (1 nước chống rỉ, 02 nước màu) | Theo chương V | 144,871 | m2 |
| 59 | Cung cấp và Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao chống ẩm | Theo chương V | 27,075 | m2 |
| 60 | Cung cấp và Lát nền, sàn gạch Granit 60x60 vữa M75 | Theo chương V | 691,67 | m2 |
| 61 | Cung cấp và Lát nền, sàn gạch Granit 30x30 vữa M75 | Theo chương V | 52,744 | m2 |
| 62 | Cung cấp và ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột gạch 10x60cm (Cắt ra từ gạch 60x60cm) | Theo chương V | 37,384 | m2 |
| 63 | Cung cấp và ốp tường, trụ, cột gạch 30x60cm | Theo chương V | 142,16 | m2 |
| 64 | Cung cấp và ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột gạch 10x60cm (Cắt ra từ gạch 30x60cm) | Theo chương V | 8,12 | m2 |
| 65 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm vữa M75 trước khi láng Granito | Theo chương V | 53,155 | m2 |
| 66 | Láng granitô cầu thang, bậc cấp | Theo chương V | 53,155 | m2 |
| 67 | Trát granitô tay vịn cầu thang dày 2,5cm M75 | Theo chương V | 23,823 | m2 |
| 68 | Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo chương V | 107,76 | m2 |
| 69 | Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | Theo chương V | 206,25 | m2 |
| 70 | Trát cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo chương V | 28,906 | m2 |
| 71 | Trát ô văng, lam ngang dày 1cm M75 | Theo chương V | 76,224 | m2 |
| 72 | Trát xà dầm vữa M75 | Theo chương V | 535,147 | m2 |
| 73 | Trát lanh tô vữa M75 | Theo chương V | 76,616 | m2 |
| 74 | Trát trần vữa M75 | Theo chương V | 753,9 | m2 |
| 75 | Trát gờ chỉ vữa M75 | Theo chương V | 290,8 | m |
| 76 | Kẽ roan tường | Theo chương V | 22,6 | m |
| 77 | Miết mạch tường đá loại lồi chân móng | Theo chương V | 54,34 | m2 |
| 78 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | Theo chương V | 586,14 | m2 |
| 79 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | Theo chương V | 702,08 | m2 |
| 80 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 1.359,851 | m2 |
| 81 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 1.682,724 | m2 |
| 82 | Cung cấp và Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m | Theo chương V | 10,146 | 100m2 |
| 83 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m | Theo chương V | 0,62 | 100m |
| 84 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 60mm thông dầm | Theo chương V | 0,06 | 100m |
| 85 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27mm thoát tràn | Theo chương V | 0,044 | 100m |
| 86 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 8 | cái |
| 87 | Cung cấp và Lắp đặt cầu chắn rác D100 | Theo chương V | 8 | cái |
| 88 | Cung cấp và Lắp ống tôn có hàn mặt bích thoát nước mái | Theo chương V | 8 | cái |
| 89 | SXLD cửa lên mái bằng tôn | Theo chương V | 2 | cái |
| 90 | SXLD bậc thang sắt lên mái | Theo chương V | 25 | cái |
| 91 | Đắp biểu tượng sảnh chính | Theo chương V | 1 | cái |
| C | PHẦN HÀNH LANG CẦU NỐI | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo chương V | 0,3 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo chương V | 1,699 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V | 2,018 | m3 |
| 4 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M300 | Theo chương V | 4,427 | m3 |
| 5 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo chương V | 0,027 | tấn |
| 6 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo chương V | 0,268 | tấn |
| 7 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Theo chương V | 0,066 | 100m2 |
| 8 | Xây tam cấp gạch thẻ 5x9x19 chiều dầy <=30cm M75 | Theo chương V | 0,294 | m3 |
| 9 | Bê tông giằng móng đá 1x2 M300 | Theo chương V | 0,678 | m3 |
| 10 | SXLD cốt thép giằng móng đường kính <=10mm | Theo chương V | 0,012 | tấn |
| 11 | SXLD cốt thép giằng móng đường kính <=18mm | Theo chương V | 0,087 | tấn |
| 12 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn giằng móng | Theo chương V | 0,068 | 100m2 |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc độ chặt K = 0,90 | Theo chương V | 0,252 | 100m3 |
| 14 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M300 | Theo chương V | 1,272 | m3 |
| 15 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=16m | Theo chương V | 0,033 | tấn |
| 16 | SXLD cốt thép tường đường kính <=18mm h<=16m | Theo chương V | 0,248 | tấn |
| 17 | Ván khuôn kim loại, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m | Theo chương V | 0,235 | 100m2 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M300 | Theo chương V | 3,355 | m3 |
| 19 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=16m | Theo chương V | 0,138 | tấn |
| 20 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=16m | Theo chương V | 0,302 | tấn |
| 21 | Ván khuôn kim loại, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m | Theo chương V | 0,566 | 100m2 |
| 22 | Bê tông sàn đá 1x2 M300 | Theo chương V | 2,042 | m3 |
| 23 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m | Theo chương V | 0,175 | tấn |
| 24 | Ván khuôn kim loại, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16m | Theo chương V | 0,216 | 100m2 |
| 25 | Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M50 | Theo chương V | 3,644 | m3 |
| 26 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Theo chương V | 23,1 | m2 |
| 27 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm vữa M75 | Theo chương V | 25,22 | m2 |
| 28 | Lát nền, sàn gạch ceramic 60x60 vữa M75 | Theo chương V | 12,22 | m2 |
| 29 | Trát granitô tam cấp | Theo chương V | 2,97 | m2 |
| 30 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo chương V | 23,2 | m2 |
| 31 | Trát xà dầm vữa M75 | Theo chương V | 55,6 | m2 |
| 32 | Trát trần vữa M75 | Theo chương V | 21,6 | m2 |
| 33 | Trát gờ chỉ vữa M75 | Theo chương V | 21,8 | m |
| 34 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | Theo chương V | 55,03 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 100,4 | m2 |
| 36 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 55,03 | m2 |
| 37 | Sản xuất lan can | Theo chương V | 0,057 | tấn |
| 38 | Lắp dựng lan can sắt | Theo chương V | 5,196 | m2 |
| 39 | Cung cấp và Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp (1 nước chống rỉ, 02 nước màu) | Theo chương V | 2,636 | m2 |
| 40 | Cung cấp và Lắp đặt đèn led bán cầu D300 có chụp | Theo chương V | 2 | bộ |
| 41 | Cung cấp và Lắp đặt công tắc 1 hạt âm tường | Theo chương V | 2 | cái |
| 42 | Cung cấp và Lắp đặt cầu chì 5A âm tường | Theo chương V | 2 | cái |
| 43 | Cung cấp và Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo chương V | 13 | m |
| 44 | Cung cấp và Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo chương V | 38 | m |
| 45 | Cung cấp và Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 16mm | Theo chương V | 26 | m |
| 46 | Lắp đặt hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat | Theo chương V | 4 | hộp |
| 47 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 90mm thoát nước mái | Theo chương V | 0,153 | 100m |
| 48 | Cung cấp và Lắp đặt măng xông nhựa miệng bát đk 90mm | Theo chương V | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt co nhựa miệng bát đk 90mm | Theo chương V | 2 | cái |
| D | PHẦN ĐIỆN, NƯỚC, PCCC | |||
| 1 | Cung cấp và Lắp đặt đèn led siêu mỏng máng đơn 1,2m loại chuyên dùng cho lớp học | Theo chương V | 72 | bộ |
| 2 | Cung cấp và Lắp đặt đèn led siêu mỏng máng đơn 1,2m | Theo chương V | 6 | bộ |
| 3 | Cung cấp và Lắp đặt đèn led sát trần có chụp D300 | Theo chương V | 30 | bộ |
| 4 | Cung cấp và Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo chương V | 44 | cái |
| 5 | Cung cấp và Lắp đặt ổ cắm ba chấu | Theo chương V | 36 | cái |
| 6 | Cung cấp và Lắp đặt cầu chì 5A | Theo chương V | 63 | cái |
| 7 | Cung cấp và Lắp đặt quạt trần | Theo chương V | 20 | cái |
| 8 | Cung cấp và Lắp đặt tủ điện 300x400 vào tường gạch | Theo chương V | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt aptomat 1P-60A | Theo chương V | 2 | cái |
| 10 | Cung cấp và Lắp đặt aptomat 1P-125A | Theo chương V | 1 | cái |
| 11 | Cung cấp và Lắp đặt hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat kích thước 50x100mm | Theo chương V | 63 | hộp |
| 12 | Cung cấp và Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây kích thước 120x120mm | Theo chương V | 44 | hộp |
| 13 | Cung cấp và Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x25mm2 | Theo chương V | 126 | m |
| 14 | Cung cấp và Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Theo chương V | 236 | m |
| 15 | Cung cấp và Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 (Thêm 245m phát sinh ngoài thiết kế mẫu: bổ sung dây chống giật cho ổ cắm) | Theo chương V | 581 | m |
| 16 | Cung cấp và Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | Theo chương V | 1.508 | m |
| 17 | Cung cấp và Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 16mm | Theo chương V | 809 | m |
| 18 | Cung cấp và Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 20mm | Theo chương V | 109 | m |
| 19 | Cung cấp và Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 27mm | Theo chương V | 33 | m |
| 20 | Cung cấp và Lắp đặt xà thép loại 2 sứ | Theo chương V | 1 | bộ |
| 21 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo chương V | 2,304 | m3 |
| 22 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc,độ chặt K = 0,90 | Theo chương V | 0,023 | 100m3 |
| 23 | Đóng cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m (cọc có sẵn) | Theo chương V | 1 | cọc |
| 24 | Cung cấp và Kéo rải dây đồng trần đk 10mm dưới mương đất | Theo chương V | 13 | m |
| 25 | Cung cấp và Lát gạch cảnh báo 5x9x19cm (nhân công 50%) | Theo chương V | 1,368 | m2 |
| 26 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m | Theo chương V | 0,135 | 100m |
| 27 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m (Bổ sung 19,5m đoạn ống cấp nước từ giếng khoang đến khối nhà 8 phòng) | Theo chương V | 0,832 | 100m |
| 28 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m | Theo chương V | 0,268 | 100m |
| 29 | Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 3 | cái |
| 30 | Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo (Bổ sung thêm 3 cái) | Theo chương V | 22 | cái |
| 31 | Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 34 | cái |
| 32 | Cung cấp và Lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 1 | cái |
| 33 | Cung cấp và Lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 26 | cái |
| 34 | Cung cấp và Lắp đặt khâu rút đk 34-27mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 2 | cái |
| 35 | Cung cấp và Lắp đặt khâu rút đk 27-21mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 28 | cái |
| 36 | Cung cấp và Lắp đặt co răng trong nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 28 | cái |
| 37 | Cung cấp và Lắp đặt van nhựa đk 34mm | Theo chương V | 2 | cái |
| 38 | Cung cấp và Lắp đặt van nhựa đk 27mm (Bổ sung thêm 01 cái) | Theo chương V | 2 | cái |
| 39 | Cung cấp và Lắp đặt van nhựa đk 21mm | Theo chương V | 6 | cái |
| 40 | Cung cấp và Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo chương V | 8 | bộ |
| 41 | Cung cấp và Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 2m3 | Theo chương V | 1 | bể |
| 42 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo chương V | 2,28 | m3 |
| 43 | Đắp cát mương đặt ống | Theo chương V | 1,9 | m3 |
| 44 | Cung cấp và Lát gạch cảnh báo 5x9x19cm (nhân công 50%) | Theo chương V | 1,805 | m2 |
| 45 | Khoan giếng sâu 12m, ống lồng PVC fi 60 | Theo chương V | 12 | m |
| 46 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo chương V | 1,498 | m3 |
| 47 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V | 0,144 | m3 |
| 48 | Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=30cm h<=4m M50 | Theo chương V | 0,52 | m3 |
| 49 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo chương V | 2,36 | m2 |
| 50 | SX Bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M250 | Theo chương V | 0,064 | m3 |
| 51 | SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn | Theo chương V | 0,003 | tấn |
| 52 | SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo chương V | 0,003 | 100m2 |
| 53 | Cung cấp và Lắp đặt máy bơm nước 2Hp | Theo chương V | 1 | cái |
| 54 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m | Theo chương V | 0,21 | 100m |
| 55 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m | Theo chương V | 0,124 | 100m |
| 56 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m | Theo chương V | 0,53 | 100m |
| 57 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m | Theo chương V | 0,096 | 100m |
| 58 | Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 14 | cái |
| 59 | Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 1 | cái |
| 60 | Cung cấp và Lắp đặt nối Y nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 7 | cái |
| 61 | Cung cấp và Lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 2 | cái |
| 62 | Cung cấp và Lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 16 | cái |
| 63 | Cung cấp và Lắp đặt chữ thập nhựa đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 2 | cái |
| 64 | Cung cấp và Lắp đặt lơi nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 9 | cái |
| 65 | Cung cấp và Lắp đặt lơi nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 2 | cái |
| 66 | Cung cấp và Lắp đặt lơi nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 4 | cái |
| 67 | Cung cấp và Lắp đặt lơi nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 1 | cái |
| 68 | Cung cấp và Lắp đặt khâu rút đk 90-60mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 8 | cái |
| 69 | Cung cấp và Lắp đặt chậu xí xổm | Theo chương V | 8 | bộ |
| 70 | Cung cấp và Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo chương V | 6 | bộ |
| 71 | Cung cấp và Lắp đặt chậu tiểu xổm | Theo chương V | 6 | bộ |
| 72 | Cung cấp và Lắp đặt lavabo | Theo chương V | 8 | bộ |
| 73 | Cung cấp và Lắp đặt phễu thu D100 | Theo chương V | 4 | cái |
| 74 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo chương V | 15,097 | m3 |
| 75 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V | 0,151 | 100m3 |
| 76 | Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6 dài 2,5m | Theo chương V | 10 | cọc |
| 77 | Cung cấp và Lắp đặt kim thu sét Bán kính bảo vệ R=64m | Theo chương V | 1 | cái |
| 78 | Cung cấp và Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà loại dây đồng M 50mm2 | Theo chương V | 36 | m |
| 79 | Cung cấp và Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại dây đồng M 50mm2 | Theo chương V | 68 | m |
| 80 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa luồn dây thoát sét đk 27mm | Theo chương V | 0,08 | 100m |
| 81 | Cung cấp và Lắp đặt trụ đỡ kim thu sét, ống thép tráng kẽm đường kính 60mm | Theo chương V | 0,02 | 100m |
| 82 | Cung cấp và Lắp đặt trụ đỡ kim thu sét, ống thép tráng kẽm đường kính 49mm | Theo chương V | 0,02 | 100m |
| 83 | Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa đk 27mm | Theo chương V | 2 | cái |
| 84 | Cung cấp và LD hệ giằng cáp trụ kim thu sét | Theo chương V | 1 | bộ |
| 85 | Cung cấp và Lắp bộ phòng cháy, chữa cháy gồm: (4 Bình chữa cháy CO2 3kg MT3; 4Bình chữa cháy bột MFZ8-loại 8kg; 4 bộ bảng tiêu lệnh chữa cháy (bộ 4 bảng); 8 Rọ treo bình chữa cháy) | Theo chương V | 1 | bộ |
| E | PHẦN HẦM TỰ HOẠI | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp II | Theo chương V | 16,252 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6M50 | Theo chương V | 0,402 | m3 |
| 3 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm vữa M75 | Theo chương V | 4,019 | m2 |
| 4 | SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại các loại cấu kiện khác | Theo chương V | 0,655 | 100m2 |
| 5 | SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn | Theo chương V | 0,03 | tấn |
| 6 | SX bêtông ống buy đk > 70cm đúc sẵn đá 1x2 M200 | Theo chương V | 3,203 | m3 |
| 7 | SX bêtông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 | Theo chương V | 0,61 | m3 |
| 8 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg | Theo chương V | 3 | cái |
| 9 | Quét nước ximăng 2 nớc | Theo chương V | 19,091 | m2 |
| 10 | Làm tầng lọc đá dăm | Theo chương V | 0,012 | 100m3 |
| 11 | Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 42mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 2 | cái |
| 12 | Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 2 | cái |
| 13 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 220mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m | Theo chương V | 0,004 | 100m |
| 14 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m | Theo chương V | 0,01 | 100m |
| 15 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 49mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m | Theo chương V | 0,003 | 100m |
| 16 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 42mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m | Theo chương V | 0,03 | 100m |
| F | PHẦN CỔNG TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Vệ sinh, cao bỏ lớp sơn củ tường rào, cổng (tính 50% nhân công) | Theo chương V | 382,486 | m2 |
| 2 | Cạo rỉ các, kết cấu thép | Theo chương V | 24,239 | m2 |
| 3 | Sản xuất cửa song sắt (15% diện tích cổng) | Theo chương V | 1,777 | m2 |
| 4 | Cung cấp và Lắp dựng cửa khung sắt | Theo chương V | 1,777 | m2 |
| 5 | Cung cấp và Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo chương V | 48,478 | m2 |
| 6 | Cung cấp và Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 382,486 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi