Gói thầu: Toàn bộ phần xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200249095-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/03/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Lãng Ngâm
Tên gói thầu Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200239929
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-24 16:05:00 đến ngày 2020-03-05 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,235,954,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ XÂY DỰNG
B PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ cửa, thủ công  Chương V- E HSMT 161,28 m2
2 Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ  Chương V- E HSMT 107,52 m2
3 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=4m  Chương V- E HSMT 327,42 m2
4 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ  Chương V- E HSMT 0,896 tấn
5 Phá dỡ bằng máy đào 1,6m3 có gắn búa thủy lực  Chương V- E HSMT 295,9328 m3
6 Xúc phế thải lên phương tiện vận chuyển  Chương V- E HSMT 2,9593 100m³
7 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô  Chương V- E HSMT 295,93 m3
C NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG (PHẦN XD)
1 Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, cột, đá 1x2, M250  Chương V- E HSMT 93,0007 m3
2 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột  Chương V- E HSMT 9,6509 100m2
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=10mm  Chương V- E HSMT 2,8582 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=18mm  Chương V- E HSMT 12,616 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm  Chương V- E HSMT 0,1863 tấn
6 Mua thép tấm làm bản mã đầu cọc  Chương V- E HSMT 3.020,784 kg
7 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện  Chương V- E HSMT 3,0208 tấn
8 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg  Chương V- E HSMT 3,0208 tấn
9 Sản xuất cọc ép âm  Chương V- E HSMT 1 cọc
10 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm, đất C1  Chương V- E HSMT 23,9192 100m
11 Ép trước cọc BTCT, dài <=4m, KT 20x20cm, đất C1  Chương V- E HSMT 0,616 100m
12 Mua thép làm thép bản dày 6mm để nối đầu cọc  Chương V- E HSMT 2.308,8 kg
13 Nối cọc vuông, KT 20x20cm  Chương V- E HSMT 312 mối nối
14 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn  Chương V- E HSMT 2,584
15 Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C1  Chương V- E HSMT 2,1245 100m3
16 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C1  Chương V- E HSMT 15,4147 m3
17 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1  Chương V- E HSMT 8,2324 m3
18 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6  Chương V- E HSMT 8,786 m3
19 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật  Chương V- E HSMT 0,2573 100m2
20 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2  Chương V- E HSMT 51,9614 m3
21 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật  Chương V- E HSMT 1,9193 100m2
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm  Chương V- E HSMT 2,668 tấn
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm  Chương V- E HSMT 3,9681 tấn
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm  Chương V- E HSMT 1,385 tấn
25 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6  Chương V- E HSMT 12,2424 m3
26 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy  Chương V- E HSMT 0,5714 100m2
27 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2  Chương V- E HSMT 27,0922 m3
28 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng  Chương V- E HSMT 2,3384 100m2
29 Xây móng bằng gạch đặc xi măng M100, KT6,0x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50  Chương V- E HSMT 47,1043 m3
30 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2  Chương V- E HSMT 3,6169 m3
31 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy  Chương V- E HSMT 0,3059 100m2
32 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90  Chương V- E HSMT 0,777 100m3
33 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2  Chương V- E HSMT 1,3476 100m3
34 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6  Chương V- E HSMT 0,864 m3
35 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2  Chương V- E HSMT 1,5 m3
36 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật  Chương V- E HSMT 0,0338 100m2
37 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm  Chương V- E HSMT 0,1903 tấn
38 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50  Chương V- E HSMT 4,4148 m3
39 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75  Chương V- E HSMT 23,49 m2
40 Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75  Chương V- E HSMT 23,49 m2
41 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75  Chương V- E HSMT 19,25 m2
42 Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75  Chương V- E HSMT 19,25 m2
43 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75  Chương V- E HSMT 4,7104 m2
44 Ngâm nước xi măng chống thấm bể  Chương V- E HSMT 4,7104 m2
45 Đánh màu xi măng nguyên chất  Chương V- E HSMT 4,7104 m2
46 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2  Chương V- E HSMT 1,17 m3
47 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan  Chương V- E HSMT 0,359 100m2
48 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan  Chương V- E HSMT 0,0384 tấn
49 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg  Chương V- E HSMT 10 cái
50 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6  Chương V- E HSMT 0,864 m3
51 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2  Chương V- E HSMT 1,621 m3
52 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật  Chương V- E HSMT 0,0448 100m2
53 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm  Chương V- E HSMT 0,0024 tấn
54 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm  Chương V- E HSMT 0,1879 tấn
55 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75  Chương V- E HSMT 3,117 m3
56 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75  Chương V- E HSMT 14,674 m2
57 Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75  Chương V- E HSMT 14,674 m2
58 Quét nước xi măng 2 nước  Chương V- E HSMT 5,2736
59 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75  Chương V- E HSMT 19,25 m2
60 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200  Chương V- E HSMT 0,75 m3
61 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp  Chương V- E HSMT 0,0637 100m2
62 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn  Chương V- E HSMT 0,0528 tấn
63 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, đá 1x2  Chương V- E HSMT 35,7843 m3
64 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật  Chương V- E HSMT 5,2714 100m2
65 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m  Chương V- E HSMT 0,6549 tấn
66 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m  Chương V- E HSMT 1,2607 tấn
67 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m  Chương V- E HSMT 6,5659 tấn
68 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2  Chương V- E HSMT 64,3229 m3
69 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng  Chương V- E HSMT 8,342 100m2
70 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m  Chương V- E HSMT 3,0188 tấn
71 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m  Chương V- E HSMT 11,1912 tấn
72 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m  Chương V- E HSMT 7,071 tấn
73 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2  Chương V- E HSMT 146,0769
74 Ván khuôn gỗ sàn mái  Chương V- E HSMT 12,5305 100m2
75 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m  Chương V- E HSMT 16,7493 tấn
76 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2  Chương V- E HSMT 7,0714 m3
77 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan  Chương V- E HSMT 0,9288 100m2
78 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m  Chương V- E HSMT 0,6989 tấn
79 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m  Chương V- E HSMT 0,0834 tấn
80 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2  Chương V- E HSMT 11,8541 m3
81 Ván khuôn gỗ cầu thang thường  Chương V- E HSMT 1,0323 100m2
82 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m  Chương V- E HSMT 1,5978 tấn
83 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=16m  Chương V- E HSMT 0,138 tấn
84 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75  Chương V- E HSMT 3,618 m3
85 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75  Chương V- E HSMT 109,2336 m2
86 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ  Chương V- E HSMT 109,2336 1m2
87 Lát đá bậc cầu thang  Chương V- E HSMT 103,272 m2
88 Lan can cầu thang Inox 304  Chương V- E HSMT 0,3884 tấn
89 Xây tường để cắm lan can bảo vệ, vữa XM M50  Chương V- E HSMT 0,0413 m3
90 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75  Chương V- E HSMT 1,025 m2
91 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ  Chương V- E HSMT 1,025 1m2
92 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50  Chương V- E HSMT 277,3648 m3
93 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=16m, vữa XM M50  Chương V- E HSMT 11,8663 m3
94 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M50  Chương V- E HSMT 34,7746 m3
95 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x600mm  Chương V- E HSMT 58,3992 m2
96 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75  Chương V- E HSMT 1.687,4798 m2
97 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75  Chương V- E HSMT 496,545 m2
98 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75  Chương V- E HSMT 644,5404 m2
99 Ốp đá bóc xẻ mặt vào tường  Chương V- E HSMT 63,045 m2
100 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75  Chương V- E HSMT 754,7812 m2
101 Trát trần, vữa XM cát mịn M75  Chương V- E HSMT 1.190,3848 m2
102 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ  Chương V- E HSMT 1.251,3262 1m2
103 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ  Chương V- E HSMT 644,5404 1m2
104 Trát đắp phào đơn, vữa XM M75  Chương V- E HSMT 312,52 m
105 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75  Chương V- E HSMT 202,52 m
106 Soi chỉ rộng 30x10mm  Chương V- E HSMT 55 m
107 Đắp chi tiết con gù lanh tô vòm tầng 3  Chương V- E HSMT 13 cái
108 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90  Chương V- E HSMT 2,7001 100m³
109 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4  Chương V- E HSMT 45,1104
110 Lát nền, sàn gạch Granite KT 600x600mm  Chương V- E HSMT 459,2002 m2
111 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=16m, vữa XM M50  Chương V- E HSMT 4,9639 m3
112 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90  Chương V- E HSMT 20,286 m3
113 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2  Chương V- E HSMT 6,174 m3
114 Lát nền, sàn gạch Granite KT 600x600mm 600x600mm;  Chương V- E HSMT 28,71 m2
115 Lát nền, sàn gạch Granite KT 600x600mm;  Chương V- E HSMT 715,924 m2
116 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm  Chương V- E HSMT 60,3024 m2
117 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm  Chương V- E HSMT 160,164 m2
118 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng …  Chương V- E HSMT 60,3024
119 Mua tấm trần thạch cao phẳng  Chương V- E HSMT 62,269 m2
120 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao  Chương V- E HSMT 62,2692 m2
121 Cung cấp lắp đặt hệ vách ngăn compact  Chương V- E HSMT 40,74 m2
122 Mua thép hộp 40x40x2 gia công giá đỡ chậu rửa  Chương V- E HSMT 171,5495 kg
123 Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ  Chương V- E HSMT 0,1715 tấn
124 Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ  Chương V- E HSMT 0,1715 tấn
125 Ốp đá khung chậu rửa  Chương V- E HSMT 12,06 m2
126 Sản xuất xà gồ thép  Chương V- E HSMT 1,867 tấn
127 Lắp dựng xà gồ thép  Chương V- E HSMT 1,867 tấn
128 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp  Chương V- E HSMT 131,784 m2
129 Lợp mái che bằng tôn múi dày 0,45mm  Chương V- E HSMT 4,7208 100m2
130 Tôn úp nóc dày 0.45mm:  Chương V- E HSMT 62,784 md
131 Lát gạch đất lá nem chống nóng KT gạch 400x400mm  Chương V- E HSMT 6,21 m2
132 Quét Sika chống thấm sê nô  Chương V- E HSMT 127,0122
133 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75  Chương V- E HSMT 99,6562 m2
134 Mua Inox 304 sản xuất lan can hành lang  Chương V- E HSMT 0,4093 tấn
135 Sản xuất cửa, hoa bằng Inox  Chương V- E HSMT 0,4093 tấn
136 Lắp dựng lan can Inox  Chương V- E HSMT 43,406
137 Mua sắt hộp 20x20x1,5mm gia công hoa sắt  Chương V- E HSMT 132,4009 kg
138 Sản xuất hoa sắt cửa trang trí  Chương V- E HSMT 0,1324 tấn
139 Lắp dựng hoa sắt trang trí  Chương V- E HSMT 6,21
140 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp  Chương V- E HSMT 10,7088 m2
141 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50  Chương V- E HSMT 19,5
142 Lát đá bậc tam cấp  Chương V- E HSMT 78,0416 m2
143 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75  Chương V- E HSMT 3,4853 m2
144 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ  Chương V- E HSMT 3,4853 1m2
145 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6  Chương V- E HSMT 0,6292 m3
146 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2  Chương V- E HSMT 1,332 m3
147 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90  Chương V- E HSMT 0,0311 100m3
148 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75  Chương V- E HSMT 1,188 m3
149 Lát gạch Terrazzo 40x40x30cm  Chương V- E HSMT 12,33 m2
150 Mua Inox 304 để gia công lan can  Chương V- E HSMT 0,0798 tấn
151 Sản xuất lan can Inox  Chương V- E HSMT 0,0798 tấn
152 Lắp dựng lan can Inox  Chương V- E HSMT 6,3
153 Cửa đi 2 cánh mở quay cửa nhôm hệ dùng kính trắng 6,38  Chương V- E HSMT 97,2 m2
154 Phụ kiện cửa đi 2 cánh đồng bộ - khóa đa điểm + bản lề 3D  Chương V- E HSMT 30 bộ
155 Cửa đi mở quay kết hợp vách kính hệ dùng kính trắng 6,38  Chương V- E HSMT 12,96 m2
156 Phụ kiện cửa đi 1 cánh đồng bộ - khóa đa điểm + bản lề 3D  Chương V- E HSMT 6 bộ
157 Cửa sổ mở quay 1 hoặc 2 cánh kết hợp vách kính hệ dùng kính trắng 6,38  Chương V- E HSMT 140,4 m2
158 Phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở quay, mở hất đồng bộ - thanh đa điểm + bản lề A  Chương V- E HSMT 60 bộ
159 Cửa sổ lật 1 cánh kết hợp vách kính hệ dùng kính trắng 6,38mm  Chương V- E HSMT 5,4 m2
160 Phụ kiện kim khí cửa sổ mở lật 1 cánh (bản lề chữ A, chống sập, thanh chốt đa điểm + tay nắm, vấu chốt)  Chương V- E HSMT 12 bộ
161 Vách kính cố định hệ có chia đố ngang, dọc dùng toàn bộ kính trắng 6,38mm  Chương V- E HSMT 39,69 m2
162 Mua thép vuông đặc 14x14mm để gia công hoa sắt cửa  Chương V- E HSMT 2,8386 tấn
163 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm  Chương V- E HSMT 2,7034 tấn
164 Lắp dựng hoa sắt cửa  Chương V- E HSMT 145,8 m2
165 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp  Chương V- E HSMT 98,3942 m2
166 Mua thép gia công thang  Chương V- E HSMT 13,8195 kg
167 Tấm tôn che lối lên thăm mái  Chương V- E HSMT 1,0816 m2
168 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m  Chương V- E HSMT 13,5683 100m2
D PHẦN ĐIỆN + CHỐNG SÉT NHÀ 3 TẦNG
1 Lắp đặt tủ điện 400x300x150mm  Chương V- E HSMT 3 hộp
2 Lắp đặt hộp aptomat 6 module  Chương V- E HSMT 15 hộp
3 Lắp đặt các automat 3 pha 150A  Chương V- E HSMT 1 cái
4 Lắp đặt các automat 3 pha 32A  Chương V- E HSMT 1 cái
5 Lắp đặt các automat 3 pha 50A  Chương V- E HSMT 1 cái
6 Lắp đặt các automat 1 pha 20A  Chương V- E HSMT 30 cái
7 Lắp đặt các automat 1 pha 16A  Chương V- E HSMT 15 cái
8 Lắp đặt các automat 1 pha 6A  Chương V- E HSMT 18 cái
9 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng  Chương V- E HSMT 90 bộ
10 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng  Chương V- E HSMT 30 bộ
11 Lắp đặt đèn hắt gương  Chương V- E HSMT 4 bộ
12 Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt  Chương V- E HSMT 12 bộ
13 Lắp đặt đèn sát trần có chụp  Chương V- E HSMT 51 bộ
14 Lắp đặt quạt trần  Chương V- E HSMT 60 cái
15 Lắp đặt công tắc 1 hạt  Chương V- E HSMT 9 cái
16 Lắp đặt công tắc 3 hạt  Chương V- E HSMT 15 cái
17 Lắp đặt công tắc đảo chiều  Chương V- E HSMT 8 cái
18 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=60x60mm  Chương V- E HSMT 148 hộp
19 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 250x250mm  Chương V- E HSMT 12 hộp
20 Lắp đặt ổ cắm đôi  Chương V- E HSMT 60 cái
21 Lắp đặt dây cáp 3x35+1x25mm2  Chương V- E HSMT 50 m
22 Lắp đặt dây đơn 1x25mm2  Chương V- E HSMT 50 m
23 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột (3x25+1x16)mm2  Chương V- E HSMT 6 m
24 Lắp đặt dây đơn 1x16mm2  Chương V- E HSMT 6 m
25 Lắp đặt dây cáp (3x16+1x10)mm2  Chương V- E HSMT 6 m
26 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2  Chương V- E HSMT 6 m
27 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10+E10mm2  Chương V- E HSMT 405 m
28 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2  Chương V- E HSMT 405 m
29 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2  Chương V- E HSMT 3.180 m
30 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2  Chương V- E HSMT 2.546 m
31 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn D32  Chương V- E HSMT 405 m
32 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn D25  Chương V- E HSMT 1.060 m
33 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn D20  Chương V- E HSMT 2.333 m
34 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp D65/60  Chương V- E HSMT 0,06 100m
35 Lắp đặt măng xông D32  Chương V- E HSMT 135 cái
36 Lắp đặt măng xông D25  Chương V- E HSMT 353 cái
37 Lắp đặt măng xông D20  Chương V- E HSMT 778 cái
38 Lắp đặt dây đơn 1x16mm2  Chương V- E HSMT 6 m
39 Gia công kim thu sét, dài 1m  Chương V- E HSMT 3 cái
40 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m  Chương V- E HSMT 3 cái
41 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm  Chương V- E HSMT 235 m
42 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1  Chương V- E HSMT 20,736 m3
43 Kéo rải thép dẹt 30x4  Chương V- E HSMT 54 m
44 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85  Chương V- E HSMT 17,28 m3
45 Thép 50x5x10  Chương V- E HSMT 6 m
46 Gia công và đóng cọc chống sét  Chương V- E HSMT 19 cọc
47 Cọc đỡ dây chống sét phi 10  Chương V- E HSMT 157 cái
48 Gỗ phíp  Chương V- E HSMT 6 tấm
49 Bulong M12x100  Chương V- E HSMT 6 cái
50 Lắp đặt sứ các loại  Chương V- E HSMT 3 bộ
E PHẦN CẤP, THOÁT NƯỚC NHÀ 3 TẦNG
1 Lắp đặt ống PPR D50  Chương V- E HSMT 0,02 100m
2 Lắp đặt ống PPR D40  Chương V- E HSMT 0,24 100m
3 Lắp đặt ống PPR D32  Chương V- E HSMT 0,94 100m
4 Lắp đặt ống PPR D25  Chương V- E HSMT 0,32 100m
5 Lắp đặt ống PPR D20  Chương V- E HSMT 0,18 100m
6 Lắp đặt cút nhựa PPR D40  Chương V- E HSMT 9 cái
7 Lắp đặt cút nhựa PPR D32  Chương V- E HSMT 17 cái
8 Lắp đặt cút nhựa PPR D25  Chương V- E HSMT 8 cái
9 Lắp đặt cút nhựa PPR D20  Chương V- E HSMT 24 cái
10 Lắp đặt chếch nhựa PPR D50  Chương V- E HSMT 2 cái
11 Lắp đặt côn thu PPR D50/40  Chương V- E HSMT 1 cái
12 Lắp đặt côn thu PPR D40/32  Chương V- E HSMT 2 cái
13 Lắp đặt côn thu PPR D32/25  Chương V- E HSMT 1 cái
14 Lắp đặt côn thu PPR D25/20  Chương V- E HSMT 3 cái
15 Lắp đặt tê nhựa PPR D32  Chương V- E HSMT 3 cái
16 Lắp đặt tê nhựa PPR D25  Chương V- E HSMT 2 cái
17 Lắp đặt tê nhựa PPR D20  Chương V- E HSMT 9 cái
18 Lắp đặt tê thu PPR D40/32  Chương V- E HSMT 2 cái
19 Lắp đặt tê thu PPR D32/25  Chương V- E HSMT 1 cái
20 Lắp đặt tê thu PPR D25/20  Chương V- E HSMT 30 cái
21 Lắp đặt cút PPR D32 1 đầu ren trong  Chương V- E HSMT 1 cái
22 Lắp đặt cút PPR D25 1 đầu ren trong  Chương V- E HSMT 3 cái
23 Lắp đặt cút PPR D20 1 đầu ren trong  Chương V- E HSMT 42 cái
24 Lắp đặt măng xông PPR 1 đầu ren trong D50  Chương V- E HSMT 1 cái
25 Lắp đặt măng xông PPR 1 đầu ren trong D40  Chương V- E HSMT 3 cái
26 Lắp đặt măng xông PPR 1 đầu ren trong D32  Chương V- E HSMT 2 cái
27 Lắp đặt kép thép tráng kẽm D40  Chương V- E HSMT 1 cái
28 Lắp đặt kép thép tráng kẽm D32  Chương V- E HSMT 3 cái
29 Lắp đặt kép thép tráng kẽm D25  Chương V- E HSMT 2 cái
30 Lắp đặt kép thép tráng kẽm D15  Chương V- E HSMT 57 cái
31 Lắp đặt rắc co PPR D50  Chương V- E HSMT 1 cái
32 Lắp đặt rắc co PPR D40  Chương V- E HSMT 2 cái
33 Lắp đặt rắc co PPR D25  Chương V- E HSMT 4 cái
34 Lắp đặt nút bịt ren D15  Chương V- E HSMT 45 cái
35 Lắp đặt tê thép tráng kẽm DN15  Chương V- E HSMT 6 cái
36 Lắp đặt măng xông PPR D40  Chương V- E HSMT 4 cái
37 Lắp đặt măng xông PPR D32  Chương V- E HSMT 24 cái
38 Lắp đặt măng xông PPR D25  Chương V- E HSMT 8 cái
39 Lắp đặt măng xông PPR D20  Chương V- E HSMT 5 cái
40 Lắp đặt ống nhựa uPVC D110  Chương V- E HSMT 0,72 100m
41 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90  Chương V- E HSMT 2,38 100m
42 Lắp đặt ống nhựa uPVC D60  Chương V- E HSMT 0,24 100m
43 Lắp đặt ống nhựa uPVC D48  Chương V- E HSMT 0,18 100m
44 Lắp đặt ống nhựa uPVC D42  Chương V- E HSMT 0,18 100m
45 Lắp đặt Y nhựa uPVC D110  Chương V- E HSMT 8 cái
46 Lắp đặt Y nhựa uPVC D90  Chương V- E HSMT 27 cái
47 Lắp đặt Y nhựa uPVC D42  Chương V- E HSMT 4 cái
48 Lắp đặt Y thu uPVC D110/60  Chương V- E HSMT 11 cái
49 Lắp đặt Y thu uPVC D90/48  Chương V- E HSMT 11 cái
50 Lắp đặt Y thu uPVC D90/42  Chương V- E HSMT 9 cái
51 Lắp đặt chếch nhựa uPVC D110  Chương V- E HSMT 20 cái
52 Lắp đặt chếch nhựa uPVC D90  Chương V- E HSMT 106 cái
53 Lắp đặt chếch nhựa uPVC D48  Chương V- E HSMT 8 cái
54 Lắp đặt chếch nhựa uPVC D42  Chương V- E HSMT 15 cái
55 Lắp đặt siphong uPVC D90  Chương V- E HSMT 18 cái
56 Lắp đặt cút nhựa uPVC D110  Chương V- E HSMT 1 cái
57 Lắp đặt cút nhựa uPVC D90  Chương V- E HSMT 5 cái
58 Lắp đặt cút nhựa uPVC D60  Chương V- E HSMT 7 cái
59 Lắp đặt cút nhựa uPVC D48  Chương V- E HSMT 9 cái
60 Lắp đặt cút nhựa uPVC D42  Chương V- E HSMT 48 cái
61 Lắp đặt côn thu uPVC D110/60  Chương V- E HSMT 1 cái
62 Lắp đặt côn thu uPVC D90/60  Chương V- E HSMT 5 cái
63 Lắp đặt tê nhựa uPVC D110  Chương V- E HSMT 1 cái
64 Lắp đặt tê nhựa uPVC D90  Chương V- E HSMT 1 cái
65 Lắp đặt tê nhựa uPVC D42  Chương V- E HSMT 2 cái
66 Bịt thông tắc uPVC D110  Chương V- E HSMT 5 cái
67 Bịt thông tắc uPVC D90  Chương V- E HSMT 7 cái
68 Lắp đặt măng xông uPVC D110  Chương V- E HSMT 18 cái
69 Lắp đặt măng xông uPVC D90  Chương V- E HSMT 60 cái
70 Lắp đặt măng xông uPVC D60  Chương V- E HSMT 6 cái
71 Lắp đặt măng xông uPVC D48  Chương V- E HSMT 5 cái
72 Lắp đặt măng xông uPVC D42  Chương V- E HSMT 5 cái
73 Nút bịt uPVC D110  Chương V- E HSMT 12 cái
74 Nút bịt uPVC D90  Chương V- E HSMT 49 cái
75 Nút bịt uPVC D48  Chương V- E HSMT 2 cái
76 Nút bịt uPVC D42  Chương V- E HSMT 15 cái
77 Đai ôm D110  Chương V- E HSMT 4 cái
78 Đai ôm D90  Chương V- E HSMT 4 cái
79 Đai ôm D60  Chương V- E HSMT 10 cái
80 Đai ôm D32  Chương V- E HSMT 6 cái
81 Quang treo D110  Chương V- E HSMT 3 cái
82 Quang treo D90  Chương V- E HSMT 5 cái
83 Quang treo D60  Chương V- E HSMT 3 cái
84 Quang treo D48  Chương V- E HSMT 3 cái
85 Nở đạn M6  Chương V- E HSMT 1 túi
86 Nở rút M8  Chương V- E HSMT 1 túi
87 Nở rút M6  Chương V- E HSMT 5 túi
88 Tiren M6  Chương V- E HSMT 5 thanh
89 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi  Chương V- E HSMT 12 bộ
90 Lắp đặt chậu tiểu nam  Chương V- E HSMT 12 bộ
91 Lắp đặt chậu tiểu nữ  Chương V- E HSMT 12 bộ
92 Lắp đặt máy bơm nước  Chương V- E HSMT 1 cái
93 Lắp đặt xí bệt  Chương V- E HSMT 6 bộ
94 Lắp đặt gương soi  Chương V- E HSMT 6 cái
95 Lắp đặt cầu chắn rác phi 120  Chương V- E HSMT 10 quả
96 Lắp đặt thoát sàn D90  Chương V- E HSMT 18 cái
97 Lắp đặt bể nước Inox 4m3  Chương V- E HSMT 1 bể
98 Lắp đặt van phao cơ  Chương V- E HSMT 1 cái
99 Lắp đặt van phao điện  Chương V- E HSMT 1 cái
100 Lắp đặt van PPR D50  Chương V- E HSMT 1 cái
101 Lắp đặt van PPR D40  Chương V- E HSMT 2 cái
102 Lắp đặt van PPR D25  Chương V- E HSMT 4 cái
103 Lắp đặt van 1 chiều PPR D40  Chương V- E HSMT 1 cái
104 Clephin  Chương V- E HSMT 1 cái
F NHÀ VỆ SINH NGOÀI TRỜI
1 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2  Chương V- E HSMT 10,367
2 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90  Chương V- E HSMT 3,456 m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3  Chương V- E HSMT 0,069 100m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6  Chương V- E HSMT 1,016 m3
5 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50  Chương V- E HSMT 1,554
6 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50  Chương V- E HSMT 2,558
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2  Chương V- E HSMT 0,581 m3
8 Ván khuôn móng dài  Chương V- E HSMT 0,053 100m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm  Chương V- E HSMT 0,014 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm  Chương V- E HSMT 0,07 tấn
11 Đắp nền móng công trình  Chương V- E HSMT 1,897 m3
12 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2  Chương V- E HSMT 0,949 m3
13 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm  Chương V- E HSMT 9,486 m2
14 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50  Chương V- E HSMT 7,014 m3
15 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2  Chương V- E HSMT 0,139 m3
16 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan  Chương V- E HSMT 0,022 100m2
17 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m  Chương V- E HSMT 0,01 tấn
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2  Chương V- E HSMT 0,436 m3
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng  Chương V- E HSMT 0,04 100m2
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m  Chương V- E HSMT 0,017 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m  Chương V- E HSMT 0,093 tấn
22 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2  Chương V- E HSMT 3,033 m3
23 Ván khuôn gỗ sàn mái  Chương V- E HSMT 0,35 100m2
24 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m  Chương V- E HSMT 0,189 tấn
25 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50  Chương V- E HSMT 58,706 m2
26 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50  Chương V- E HSMT 35,728 m2
27 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75  Chương V- E HSMT 23,2 m
28 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75  Chương V- E HSMT 4,444 m2
29 Trát trần, vữa XM cát mịn M75  Chương V- E HSMT 21,846 m2
30 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75  Chương V- E HSMT 3,96 m2
31 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ  Chương V- E HSMT 58,706 1m2
32 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ  Chương V- E HSMT 35,728 1m2
33 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50  Chương V- E HSMT 0,843 m3
34 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50  Chương V- E HSMT 14,276 m2
35 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng …  Chương V- E HSMT 9,888
36 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2  Chương V- E HSMT 0,104 m3
37 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng  Chương V- E HSMT 0,019 100m2
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m  Chương V- E HSMT 0,021 tấn
39 Sản xuất xà gồ thép  Chương V- E HSMT 0,078 tấn
40 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp  Chương V- E HSMT 5,047 m2
41 Lắp dựng xà gồ thép  Chương V- E HSMT 0,078 tấn
42 Lợp mái che mái bằng tôn dày 0,45mm  Chương V- E HSMT 0,15 100m2
43 Tôn úp nóc, úp diềm dày 0,45mm  Chương V- E HSMT 10,04 m
44 Bu lông M12  Chương V- E HSMT 48 cái
G ĐIỆN NHÀ VỆ SINH NGOÀI TRỜI
1 Lắp đặt công tắc 1 hạt  Chương V- E HSMT 4 cái
2 Lắp đặt đèn sát trần có chụp  Chương V- E HSMT 8 bộ
3 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2  Chương V- E HSMT 66 m
4 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, D16  Chương V- E HSMT 66 m
H PHẦN CẤP, THOÁT NƯỚC NHÀ VỆ SINH NGOÀI TRỜI
1 Lắp đặt ống PPR D50  Chương V- E HSMT 0,02 100m
2 Lắp đặt ống PPR D40  Chương V- E HSMT 0,2 100m
3 Lắp đặt ống PPR D32  Chương V- E HSMT 0,6 100m
4 Lắp đặt ống PPR D25  Chương V- E HSMT 0,24 100m
5 Lắp đặt ống PPR D20  Chương V- E HSMT 0,14 100m
6 Lắp đặt cút nhựa PPR D40  Chương V- E HSMT 7 cái
7 Lắp đặt cút nhựa PPR D32  Chương V- E HSMT 13 cái
8 Lắp đặt cút nhựa PPR D25  Chương V- E HSMT 6 cái
9 Lắp đặt cút nhựa PPR D20  Chương V- E HSMT 16 cái
10 Lắp đặt chếch nhựa PPR D50  Chương V- E HSMT 2 cái
11 Lắp đặt côn thu PPR D50/40  Chương V- E HSMT 1 cái
12 Lắp đặt côn thu PPR D40/32  Chương V- E HSMT 1 cái
13 Lắp đặt côn thu PPR D32/25  Chương V- E HSMT 1 cái
14 Lắp đặt côn thu PPR D25/20  Chương V- E HSMT 2 cái
15 Lắp đặt tê nhựa PPR D32  Chương V- E HSMT 2 cái
16 Lắp đặt tê nhựa PPR D25  Chương V- E HSMT 2 cái
17 Lắp đặt tê nhựa PPR D20  Chương V- E HSMT 6 cái
18 Lắp đặt tê thu PPR D40/32  Chương V- E HSMT 1 cái
19 Lắp đặt tê thu PPR D32/25  Chương V- E HSMT 1 cái
20 Lắp đặt tê thu PPR D25/20  Chương V- E HSMT 20 cái
21 Lắp đặt cút PPR D32 1 đầu ren trong  Chương V- E HSMT 1 cái
22 Lắp đặt cút PPR D25 1 đầu ren trong  Chương V- E HSMT 3 cái
23 Lắp đặt cút PPR D20 1 đầu ren trong  Chương V- E HSMT 28 cái
24 Lắp đặt măng xông PPR 1 đầu ren trong D50  Chương V- E HSMT 1 cái
25 Lắp đặt măng xông PPR 1 đầu ren trong D40  Chương V- E HSMT 2 cái
26 Lắp đặt măng xông PPR 1 đầu ren trong D32  Chương V- E HSMT 2 cái
27 Lắp đặt kép thép tráng kẽm D40  Chương V- E HSMT 1 cái
28 Lắp đặt kép thép tráng kẽm D32  Chương V- E HSMT 2 cái
29 Lắp đặt kép thép tráng kẽm D25  Chương V- E HSMT 2 cái
30 Lắp đặt kép thép tráng kẽm D15  Chương V- E HSMT 40 cái
31 Lắp đặt rắc co PPR D50  Chương V- E HSMT 1 cái
32 Lắp đặt rắc co PPR D40  Chương V- E HSMT 2 cái
33 Lắp đặt rắc co PPR D25  Chương V- E HSMT 4 cái
34 Lắp đặt nút bịt ren D15  Chương V- E HSMT 30 cái
35 Lắp đặt tê thép tráng kẽm DN15  Chương V- E HSMT 4 cái
36 Lắp đặt măng xông PPR D40  Chương V- E HSMT 3 cái
37 Lắp đặt măng xông PPR D32  Chương V- E HSMT 15 cái
38 Lắp đặt măng xông PPR D25  Chương V- E HSMT 6 cái
39 Lắp đặt măng xông PPR D20  Chương V- E HSMT 4 cái
40 Lắp đặt ống nhựa uPVC D110  Chương V- E HSMT 0,6 100m
41 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90  Chương V- E HSMT 0,35 100m
42 Lắp đặt ống nhựa uPVC D60  Chương V- E HSMT 0,16 100m
43 Lắp đặt ống nhựa uPVC D48  Chương V- E HSMT 0,12 100m
44 Lắp đặt ống nhựa uPVC D42  Chương V- E HSMT 0,12 100m
45 Lắp đặt Y nhựa uPVC D110  Chương V- E HSMT 5 cái
46 Lắp đặt Y nhựa uPVC D90  Chương V- E HSMT 18 cái
47 Lắp đặt Y nhựa uPVC D42  Chương V- E HSMT 4 cái
48 Lắp đặt Y thu uPVC D110/60  Chương V- E HSMT 10 cái
49 Lắp đặt Y thu uPVC D90/48  Chương V- E HSMT 8 cái
50 Lắp đặt Y thu uPVC D90/42  Chương V- E HSMT 6 cái
51 Lắp đặt chếch nhựa uPVC D110  Chương V- E HSMT 12 cái
52 Lắp đặt chếch nhựa uPVC D90  Chương V- E HSMT 10 cái
53 Lắp đặt chếch nhựa uPVC D48  Chương V- E HSMT 5 cái
54 Lắp đặt chếch nhựa uPVC D42  Chương V- E HSMT 10 cái
55 Lắp đặt siphong uPVC D90  Chương V- E HSMT 12 cái
56 Lắp đặt cút nhựa uPVC D110  Chương V- E HSMT 1 cái
57 Lắp đặt cút nhựa uPVC D90  Chương V- E HSMT 5 cái
58 Lắp đặt cút nhựa uPVC D60  Chương V- E HSMT 7 cái
59 Lắp đặt cút nhựa uPVC D48  Chương V- E HSMT 9 cái
60 Lắp đặt cút nhựa uPVC D42  Chương V- E HSMT 32 cái
61 Lắp đặt côn thu uPVC D110/60  Chương V- E HSMT 1 cái
62 Lắp đặt côn thu uPVC D90/60  Chương V- E HSMT 1 cái
63 Lắp đặt tê nhựa uPVC D110  Chương V- E HSMT 1 cái
64 Lắp đặt tê nhựa uPVC D90  Chương V- E HSMT 1 cái
65 Lắp đặt tê nhựa uPVC D42  Chương V- E HSMT 2 cái
66 Bịt thông tắc uPVC D110  Chương V- E HSMT 5 cái
67 Bịt thông tắc uPVC D90  Chương V- E HSMT 7 cái
68 Lắp đặt măng xông uPVC D110  Chương V- E HSMT 10 cái
69 Lắp đặt măng xông uPVC D90  Chương V- E HSMT 6 cái
70 Lắp đặt măng xông uPVC D60  Chương V- E HSMT 4 cái
71 Lắp đặt măng xông uPVC D48  Chương V- E HSMT 3 cái
72 Lắp đặt măng xông uPVC D42  Chương V- E HSMT 3 cái
73 Nút bịt uPVC D110  Chương V- E HSMT 8 cái
74 Nút bịt uPVC D90  Chương V- E HSMT 16 cái
75 Nút bịt uPVC D48  Chương V- E HSMT 2 cái
76 Nút bịt uPVC D42  Chương V- E HSMT 10 cái
77 Đai ôm D110  Chương V- E HSMT 4 cái
78 Đai ôm D90  Chương V- E HSMT 12 cái
79 Đai ôm D60  Chương V- E HSMT 5 cái
80 Đai ôm D32  Chương V- E HSMT 4 cái
81 Quang treo D110  Chương V- E HSMT 7 cái
82 Quang treo D90  Chương V- E HSMT 18 cái
83 Quang treo D42  Chương V- E HSMT 4 cái
84 Nở đạn M6  Chương V- E HSMT 2 túi
85 Nở rút M8  Chương V- E HSMT 6 túi
86 Nở rút M6  Chương V- E HSMT 3 túi
87 Tiren M6  Chương V- E HSMT 10 thanh
88 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi  Chương V- E HSMT 8 bộ
89 Lắp đặt chậu tiểu nam  Chương V- E HSMT 8 bộ
90 Lắp đặt chậu tiểu nữ  Chương V- E HSMT 8 bộ
91 Lắp đặt máy bơm nước  Chương V- E HSMT 1 cái
92 Lắp đặt xí bệt  Chương V- E HSMT 4 bộ
93 Lắp đặt gương soi  Chương V- E HSMT 4 cái
94 Lắp đặt cầu chắn rác phi 120  Chương V- E HSMT 2 quả
95 Lắp đặt thoát sàn D90  Chương V- E HSMT 12 cái
96 Lắp đặt bể nước Inox 3m3  Chương V- E HSMT 1 bể
97 Lắp đặt van phao cơ  Chương V- E HSMT 1 cái
98 Lắp đặt van phao điện  Chương V- E HSMT 1 cái
99 Lắp đặt van PPR D50  Chương V- E HSMT 1 cái
100 Lắp đặt van PPR D40  Chương V- E HSMT 2 cái
101 Lắp đặt van PPR D25  Chương V- E HSMT 4 cái
102 Lắp đặt van 1 chiều PPR D40  Chương V- E HSMT 1 cái
103 Clephin  Chương V- E HSMT 1 cái
I NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2  Chương V- E HSMT 10,3673
2 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90  Chương V- E HSMT 3,4558 m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3  Chương V- E HSMT 0,0691 100m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6  Chương V- E HSMT 1,0164 m3
5 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50  Chương V- E HSMT 1,5536
6 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50  Chương V- E HSMT 2,5578
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2  Chương V- E HSMT 0,5808 m3
8 Ván khuôn móng dài  Chương V- E HSMT 0,0528 100m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm  Chương V- E HSMT 0,0145 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm  Chương V- E HSMT 0,07 tấn
11 Đắp nền móng công trình  Chương V- E HSMT 1,8973 m3
12 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2  Chương V- E HSMT 0,9486 m3
13 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm  Chương V- E HSMT 9,4864 m2
14 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50  Chương V- E HSMT 7,0136 m3
15 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2  Chương V- E HSMT 0,1386 m3
16 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan  Chương V- E HSMT 0,0221 100m2
17 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m  Chương V- E HSMT 0,0102 tấn
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2  Chương V- E HSMT 0,4356 m3
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng  Chương V- E HSMT 0,0396 100m2
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m  Chương V- E HSMT 0,0172 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m  Chương V- E HSMT 0,0927 tấn
22 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2  Chương V- E HSMT 3,0332 m3
23 Ván khuôn gỗ sàn mái  Chương V- E HSMT 0,3502 100m2
24 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m  Chương V- E HSMT 0,1888 tấn
25 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50  Chương V- E HSMT 58,7064 m2
26 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50  Chương V- E HSMT 35,728 m2
27 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75  Chương V- E HSMT 23,2 m
28 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75  Chương V- E HSMT 4,444 m2
29 Trát trần, vữa XM cát mịn M75  Chương V- E HSMT 21,8464 m2
30 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75  Chương V- E HSMT 3,96 m2
31 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ  Chương V- E HSMT 58,7064 1m2
32 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ  Chương V- E HSMT 35,728 1m2
33 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50  Chương V- E HSMT 0,8433 m3
34 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50  Chương V- E HSMT 14,276 m2
35 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng …  Chương V- E HSMT 9,888
36 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2  Chương V- E HSMT 0,1043 m3
37 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng  Chương V- E HSMT 0,019 100m2
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m  Chương V- E HSMT 0,0207 tấn
39 Sản xuất xà gồ thép  Chương V- E HSMT 0,078 tấn
40 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp  Chương V- E HSMT 5,0468 m2
41 Lắp dựng xà gồ thép  Chương V- E HSMT 0,078 tấn
42 Lợp mái che mái bằng tôn dày 0,45mm  Chương V- E HSMT 0,1505 100m2
43 Tôn úp nóc, úp diềm dày 0,45mm  Chương V- E HSMT 10,04 m
44 Bu lông M12  Chương V- E HSMT 48 cái
45 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3  Chương V- E HSMT 0,18 m3
46 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90  Chương V- E HSMT 0,06 m3
47 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6  Chương V- E HSMT 0,09 m3
48 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75  Chương V- E HSMT 0,225 m3
49 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75  Chương V- E HSMT 1,35 m2
50 Lát đá bậc tam cấp  Chương V- E HSMT 1,6158 m2
51 Cửa đi khung nhựa lõi thép 1 cánh mở quay trên kính dày 5mm dưới pano bằng tấm uPVC  Chương V- E HSMT 1,72 m2
52 Cửa sổ khung nhựa lõi thép 2 cánh mở quay  Chương V- E HSMT 4,68 m2
53 Phụ kiện cửa sổ mở lật 2 cánh  Chương V- E HSMT 3 bộ
54 Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay  Chương V- E HSMT 1 bộ
55 Phụ trội kính an toàn dày 6,38mm  Chương V- E HSMT 3,373 m2
56 Mua thép vuông đặc 14x14mm để gia công hoa sắt  Chương V- E HSMT 97,1257 kg
57 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm  Chương V- E HSMT 0,0971 tấn
58 Lắp dựng hoa sắt cửa  Chương V- E HSMT 4,68 m2
59 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp  Chương V- E HSMT 3,3667 m2
60 Lắp đặt đèn tuýp led 1 bóng 1x18W-220  Chương V- E HSMT 3 bộ
61 Lắp đặt công tắc 3 hạt  Chương V- E HSMT 1 cái
62 Lắp đặt ổ cắm đôi  Chương V- E HSMT 2 cái
63 Lắp đặt quạt treo tường  Chương V- E HSMT 1 cái
64 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2  Chương V- E HSMT 30 m
65 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2  Chương V- E HSMT 45 m
66 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm  Chương V- E HSMT 20 m
67 Lắp đặt rắc co nhựa uPVC D20  Chương V- E HSMT 35 cái
68 Lắp đặt măng xông nhựa uPVC D20  Chương V- E HSMT 35 cái
69 Lắp đặt hộp chia  Chương V- E HSMT 2 hộp
70 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng pp dán keo, dài 6m, ĐK 20mm  Chương V- E HSMT 0,04 100m
71 Lắp đặt ống nhựa PVC D90  Chương V- E HSMT 0,08 100m
72 Lắp đặt cút nhựa PVC D90  Chương V- E HSMT 4 cái
73 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm  Chương V- E HSMT 2 cái
J HẠ TẦNG KỸ THUẬT
1 Cắt sân bê tông  Chương V- E HSMT 410 m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn  Chương V- E HSMT 24,108 m3
3 Đào xúc đất, máy đào <=0,4m3, đất C1  Chương V- E HSMT 0,241 100m³
4 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T  Chương V- E HSMT 24,108 m3
5 Đào xúc đất, máy đào <=0,4m3, đất C1  Chương V- E HSMT 1,326 100m³
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 150  Chương V- E HSMT 20,09 m3
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy  Chương V- E HSMT 0,41 100m2
8 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200  Chương V- E HSMT 10,25 m3
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn  Chương V- E HSMT 1,673 tấn
10 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg  Chương V- E HSMT 205 cái
11 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp  Chương V- E HSMT 0,822 100m2
12 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75  Chương V- E HSMT 50,02
13 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75  Chương V- E HSMT 274,7 m2
14 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75  Chương V- E HSMT 69,7 m2
15 Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,85  Chương V- E HSMT 0,166 100m3
16 Đào xúc đất, máy đào <=0,4m3, đất C1  Chương V- E HSMT 0,269 100m³
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 150  Chương V- E HSMT 3,236 m3
18 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50  Chương V- E HSMT 6,275 m3
19 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2  Chương V- E HSMT 1,09 m3
20 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50  Chương V- E HSMT 21,684 m2
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200  Chương V- E HSMT 1,494 m3
22 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan  Chương V- E HSMT 0,061 100m2
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m  Chương V- E HSMT 0,142 tấn
24 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m  Chương V- E HSMT 0,114 tấn
25 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg  Chương V- E HSMT 12 cái
26 Lắp ga compostie  Chương V- E HSMT 3 cái
27 Đào xúc đất, máy đào <=0,4m3, đất C1  Chương V- E HSMT 0,255 100m³
28 Mua và lắp đặt đế cống D400, mác 200, bản 25  Chương V- E HSMT 11 cái
29 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK =400mm  Chương V- E HSMT 11 cái
30 Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,85  Chương V- E HSMT 0,233 100m3
31 Lát gạch Terazzo kích thước 40x40x3cm  Chương V- E HSMT 1.854,5 m2
32 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3  Chương V- E HSMT 5,096 m3
33 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95  Chương V- E HSMT 136,667 m3
34 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6  Chương V- E HSMT 0,392 m3
35 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2  Chương V- E HSMT 1,348 m3
36 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật  Chương V- E HSMT 0,061 100m2
37 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm  Chương V- E HSMT 0,026 tấn
38 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm  Chương V- E HSMT 0,02 tấn
39 Khung Bulong M18 200x200x500  Chương V- E HSMT 3 bộ
40 Sản xuất cột cờ bằng inox  Chương V- E HSMT 125,425 kg
41 Lắp dựng cột cờ  Chương V- E HSMT 2 cột
42 Bộ ròng rọc kéo cờ  Chương V- E HSMT 2 bộ
43 Dây cáp lụa bọc nhựa D4  Chương V- E HSMT 50 m
44 Đào xúc đất, máy đào <=0,4m3, đất C2  Chương V- E HSMT 0,786 100m³
45 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85  Chương V- E HSMT 0,262 100m3
46 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6  Chương V- E HSMT 5,494 m3
47 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50  Chương V- E HSMT 14,981 m3
48 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50  Chương V- E HSMT 12,989 m3
49 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2  Chương V- E HSMT 2,706 m3
50 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy  Chương V- E HSMT 0,246 100m2
51 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm  Chương V- E HSMT 0,128 tấn
52 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50  Chương V- E HSMT 2,962 m3
53 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2  Chương V- E HSMT 1,443 m3
54 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng  Chương V- E HSMT 0,131 100m2
55 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m  Chương V- E HSMT 0,128 tấn
56 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75  Chương V- E HSMT 23,487 m2
57 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50  Chương V- E HSMT 14,646 m3
58 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75  Chương V- E HSMT 328,419 m2
59 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ  Chương V- E HSMT 351,906 1m2
K CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG
1 CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG Chương V- E HSMT 1 01 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->