Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200221881-01
Thời điểm đóng mở thầu 28/02/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng và Thiết bị Minh Long
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200136059
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh hỗ trợ (Sự nghiệp kinh tế)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 200 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-13 13:50:00 đến ngày 2020-02-28 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,215,232,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí nhà tạm phục vụ thi công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 %
B NỀN MẶT ĐƯỜNG + ATGT
1 Cắt mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp cắt <=6cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,308 100m
2 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36,613 100m3
3 Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,272 100m3
4 Cung cấp đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 823,527 m3
5 Lu lèn nền nguyên thổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 86,452 100m2
6 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm, đường làm mới Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,36 100m3
7 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm, đường làm mới Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,36 100m3
8 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 85,027 100m2
9 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 6cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 87,009 100m2
10 Vệ sinh mặt đường bằng thủ công, Đường cấp III-VI Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,341 lần/km
11 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 145,35 100m2
12 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 4cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 145,35 100m2
13 Vận chuyển đá dăm đen, BT nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 12T, cự ly 4km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,184 100tấn
14 Vận chuyển đá dăm đen, BT nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 12T, 39km tiếp theo (2500*39*100/1,1) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,184 100tấn
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,629 100m3
16 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 2mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 401,797 m2
17 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 6mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37,5 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->