Gói thầu: Thi công xây dựng công trtình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200228781-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án - Quỹ đất huyện Quế Sơn |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trtình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200228764 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-17 08:46:00 đến ngày 2020-02-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,769,287,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Dây đồng bọc trung thế PVC/XLPE/M(1x35)-12,7/24kV | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 60 | mét |
| 2 | Dây đồng bọc CV-(1x35)-0,6/1kV | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 48 | mét |
| 3 | Dây đồng bọc hạ thế PVC/XLPE/M(120)-0,6/1kV | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 16 | mét |
| 4 | Dây đồng bọc hạ thế PVC/XLPE/M(240)-0,6/1kV | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 48 | mét |
| 5 | Tủ điệnTĐ-400V-250KVA | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | Tủ |
| 6 | Cầu chì tự rơi FCO-22 (kèm dây chảy 12K) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | Bộ |
| 7 | Sứ đứng 22kV + ty mạ kẽm (Line post) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 12 | Cái |
| 8 | Đầu cốt đồng AG-35 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 36 | Bộ |
| 9 | Dây nhôm bọc buộc cổ sứ AV-(1x3,5) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 18 | mét |
| 10 | Cụm đấu rẽ cho dây bọc 95mm2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6 | cái |
| 11 | Kẹp đấu rẽ cho dây bọc 35mm2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6 | cái |
| 12 | Kẹp nối đất KNĐ | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 18 | Cái |
| 13 | Đầu cốt đồng CG-120 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4 | Bộ |
| 14 | Đầu cốt đồng CG-240 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 12 | Bộ |
| 15 | Ống thép tráng kẽm FE-fi27 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 12 | mét |
| 16 | Đai thép buộc cáp 20x0,5mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8 | Cái |
| 17 | Khoá đai thép | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8 | bộ |
| 18 | Bảng cấm trèo | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 19 | Bảng tên trạm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 20 | Hệ xà trạm máy biến áp trên trụ BTLT đôi XMBA-LTĐ | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | bộ |
| 21 | Xà đỡ dây MBA XĐD-MBA | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4 | bộ |
| 22 | Tiếp địa trạm TĐTBA-12G | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | hệ thống |
| 23 | Nền trạm biến áp 1 cột | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | nền |
| B | ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép bọc ASXV-(1x95)-12,7/24kV | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1.408 | mét |
| 2 | Cầu chì tự rơi FCO-22 (kèm dây chảy 15K) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | bộ |
| 3 | Sứ đứng 22kV + ty mạ kẽm (Line post) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 32 | bộ |
| 4 | Sứ chuỗi néo polymer 22kV + phụ kiện | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 18 | chuổi |
| 5 | Khóa néo ép cho dây bọc 95mm2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 18 | cái |
| 6 | Cụm đấu rẽ cho dây bọc 240mm2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 7 | Kẹp đấu rẽ cho dây bọc 95mm2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 8 | Đầu cốt đồng nhôm BG-95 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6 | cái |
| 9 | Dây nhôm bọc buộc cổ sứ AV-(1x3,5) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 48 | mét |
| 10 | Cột bê tông ly tâm NPC.I-14-190-6,5 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 9 | cột |
| 11 | Cột bê tông ly tâm NPC.I-14-190-11 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6 | cột |
| 12 | Xà đỡ lệch cột ly tâm XĐL-2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 9 | bộ |
| 13 | Xà néo lệch cột ly tâm đôi dọc XNL-2D | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | bộ |
| 14 | Xà néo góc cột ly tâm đôi ngang XNG-2N | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | bộ |
| 15 | Xà néo lệch + cầu chì cột ly tâm đôi dọc XNL+CC-2D | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | bộ |
| 16 | Xà néo cuối cột sắt XNC-S | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | bộ |
| 17 | Tiếp địa ngọn trung thế đi độc lập TĐN-1 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4 | bộ |
| 18 | Tiếp địa cột RC-4G | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3 | bộ |
| 19 | Tiếp địa cột RC-8G | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | bộ |
| 20 | Móng cột lytâm MT-3 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 9 | Móng |
| 21 | Móng cột lytâm MTĐ-3 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3 | Móng |
| C | ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC(4x95) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 412 | mét |
| 2 | Cáp vặn xoắn ABC(4x120) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1.390 | mét |
| 3 | Giá móc | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 28 | bộ |
| 4 | Bu lông móc | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 32 | cái |
| 5 | Khoá đỡ cáp vặn xoắn | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 36 | cái |
| 6 | Khoá néo cáp vặn xoắn | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 24 | cái |
| 7 | Ghíp nối 2 bulông | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 12 | cái |
| 8 | Đai thép buộc | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 54 | bộ |
| 9 | Khoá đai thép | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 54 | bộ |
| 10 | Đầu cốt đồng nhôm BG-120 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 16 | cái |
| 11 | Ống nhựa xoắn luồn cáp HDPE-130/100 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 32 | mét |
| 12 | Tiếp địa ngọn hạ thế đi kết hợp trung thế TĐN-2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4 | bộ |
| 13 | Tiếp địa ngọn hạ thế đi độc lập TĐN-3 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 11 | bộ |
| 14 | Cột bê tông ly tâm PC.I-8,4-160-3 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 28 | cột |
| 15 | Cột bê tông ly tâm PC.I-8,4-160-5 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 18 | cột |
| 16 | Tiếp địa cột RC-4G | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 11 | bộ |
| 17 | Móng cột lytâm MT-1 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 28 | Móng |
| 18 | Móng cột lytâm MT-2H | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | Móng |
| 19 | Móng cột lytâm MTĐ-1 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8 | Móng |
| D | Xây dựng đường dây chiếu sáng | |||
| 1 | Chụp cần đèn đơn trụ LT-8,4m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 37 | bộ |
| 2 | Chụp cần đèn đôi trụ LT-8,4m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | bộ |
| 3 | Cần đèn L | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10 | bộ |
| 4 | Xà kẹp cần đèn trụ LT đơn 14m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 9 | bộ |
| 5 | Xà kẹp cần đèn trụ LT đôi 14m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | bộ |
| 6 | Xà gá tủ điện chiếu sáng trên trụ LT đôi | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | bộ |
| 7 | Dây lên đèn M(3x2,5)-600V | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 245 | mét |
| 8 | Cáp vặn xoắn ABC-A(5x25)-600V | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1.806 | mét |
| 9 | Tủ điện chiếu sáng 3 chế độ | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | tủ |
| 10 | Ống nhựa xoắn fi 40/50 luồn cáp | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 44 | mét |
| 11 | Đèn chiếu sáng Led 120W-220V | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 49 | cái |
| 12 | Chi tiết tiếp đất ngọn chiếu sáng kết hợp trung thế | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4 | bộ |
| 13 | Chi tiết tiếp đất ngọn chiếu sáng độc lập | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 11 | bộ |
| 14 | Cầu chì cá 5A | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 49 | cái |
| 15 | Đầu cốt nhôm đồng AM25 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 40 | cái |
| 16 | Bu lông xuyên cột L=250mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 32 | bộ |
| 17 | Giá móc cáp cột ly tâm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 28 | cái |
| 18 | Khóa treo cáp vặn xoắn | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 36 | cái |
| 19 | Khóa néo cáp vặn xoắn | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 24 | cái |
| 20 | Kẹp răng cách điện 1 bu lông 16-50 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 147 | cái |
| 21 | Kẹp răng cách điện 2 bu lông 25-95 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 15 | cái |
| 22 | Đai thép | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 54 | mét |
| 23 | Khóa đai thép | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 54 | cái |
| E | Phần thiết bị: | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 250KVA-22/0,4kV (đã bao gồm chi phí vận chuyển, lắp đặt, thí nghiệm) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | máy |
| 2 | Chống sét van (một bộ 03 cái) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4 | Bộ |
| F | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí lán trại và nhà tạm phục vụ thi công | Đáp ứng yêu cầu để thực hiện gói thầu | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí chung không xác định từ thiết kế | Đáp ứng yêu cầu để thực hiện gói thầu | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi