Gói thầu: Gói thầu xây lắp (đã bao gồm chi phí HMC)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200249660-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/03/2020 15:35:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MTV QUẢN LÝ CÔNG TRÌNH THỦY LỢI ĐẮK LẮK |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp (đã bao gồm chi phí HMC) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200229450 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn bổ sung vốn điều lệ của Quỹ hỗ trợ sắp xếp và phát triển doanh nghiệp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-24 15:33:00 đến ngày 2020-03-02 15:35:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,023,959,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Hạng mục chung | 1 | khoản | |
| B | KÊNH CHÍNH | |||
| 1 | Phát quang tuyến | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 30 | 100m² |
| 2 | Bóc phong hóa BVL đất C1 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 3,245 | 100m³ |
| 3 | Đào phong hóa móng kênh đất C1 CG | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 15,902 | 100m³ |
| 4 | V/c đất C1 đi đổ, CL<1000m | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 15,902 | 100m³ |
| 5 | Đắp đất bằng thủ công K=0.90 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 1.012,12 | m³ |
| 6 | Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 10,121 | 100m³ |
| 7 | Đào xúc đất cấp 3 để đắp | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 21,659 | 100m³ |
| 8 | V/c đất C3 để đắp, CL<1000m | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 21,659 | 100m³ |
| 9 | Xúc đất C3 lên PTVC | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 2.165,94 | m³ |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp 10m, L=200m | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 2.165,94 | m³ |
| 11 | Bê tông đá 1x2, 200# tường | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 178,95 | m³ |
| 12 | Bê tông đá 1x2, 200# đáy | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 127,98 | m³ |
| 13 | Bê tông đá 1x2, 200# tấm đan | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 58,35 | m³ |
| 14 | Lắp dựng CK BT tấm đan | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 1.927 | tấm |
| 15 | Lót móng đá 4x6 VXM 50# | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 51,87 | m³ |
| 16 | Cốt thép Ø≤10mm kênh | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 13,867 | tấn |
| 17 | Cốt thép Ø≤10mm tấm đan | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 8,774 | tấn |
| 18 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 46,6 | m² |
| 19 | Ván khuôn | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 36,516 | 100m² |
| 20 | Bốc xếp đá dăm lên PTVC | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 379,4 | m³ |
| 21 | Vận chuyển đá dăm tiếp 10m, L=200m | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 379,4 | m³ |
| 22 | Bốc xếp cát lên PTVC | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 227,86 | m³ |
| 23 | Vận chuyển cát tiếp 10m, L=200m | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 227,86 | m³ |
| 24 | Bốc xi măng lên PTVC | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 111,17 | tấn |
| 25 | Vận chuyển xi măng tiếp 10m, L=200m | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 111,17 | tấn |
| 26 | Bốc Sắt thép lên PTVC | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 26,4 | tấn |
| 27 | Vận chuyển sắt thép tiếp 10m, L=200m | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 26,4 | tấn |
| C | CỐNG QUA ĐƯỜNG 01 (ÁP DỤNG TẠI VỊ TRÍ K0+292,15M) | |||
| 1 | Đào đất C3 thủ công | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 25,24 | m³ |
| 2 | Đắp đất C3 thủ công | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 30,64 | m³ |
| 3 | Bê tông đá 1x2, 200# tường | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 6,99 | m³ |
| 4 | Bê tông đá 1x2, 200# đáy | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 3,61 | m³ |
| 5 | Bê tông đá 1x2, 300# bản cầu | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 1,08 | m³ |
| 6 | Lót móng đá 4x6 VXM 50# | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 1,06 | m³ |
| 7 | Cốt thép ĐK>10mm | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,899 | tấn |
| 8 | Ván khuôn | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,71 | 100m² |
| 9 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 3,4 | m² |
| 10 | Phá dỡ tường đá | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 8,73 | m³ |
| 11 | Phá dỡ bê tông sàn | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,81 | m³ |
| D | CỐNG QUA ĐƯỜNG 02 (ÁP DỤNG TẠI VỊ TRÍ K0+679,09M) | |||
| 1 | Đào đất C3 thủ công | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 24,25 | m³ |
| 2 | Đắp đất C3 thủ công | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 29,65 | m³ |
| 3 | Bê tông đá 1x2, 200# tường | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 6,08 | m³ |
| 4 | Bê tông đá 1x2, 200# đáy | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 3,37 | m³ |
| 5 | Bê tông đá 1x2, 300# bản cầu | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,97 | m³ |
| 6 | Lót móng đá 4x6 VXM 50# | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,98 | m³ |
| 7 | Cốt thép ĐK>10mm | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,814 | tấn |
| 8 | Ván khuôn | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,628 | 100m² |
| 9 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 3,05 | m² |
| 10 | Phá dỡ tường đá | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 7,95 | m³ |
| 11 | Phá dỡ bê tông sàn | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,81 | m³ |
| E | BỂ BƠM LOẠI 1 (ÁP DỤNG TẠI 04 VỊ TRÍ) | |||
| 1 | Đào đất C3 thủ công | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 40,54 | m³ |
| 2 | Đắp đất C3 thủ công | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 23,86 | m³ |
| 3 | Bê tông đá 1x2, 200# tường | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 7,22 | m³ |
| 4 | Bê tông đá 1x2, 200# đáy | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 3,53 | m³ |
| 5 | Bê tông đá 1x2 200# tấm đan | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 2,02 | m³ |
| 6 | Lót móng đá 4x6 VXM 50# | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 1,88 | m³ |
| 7 | Cốt thép ĐK>10mm | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 1,03 | tấn |
| 8 | Ván khuôn | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 1,229 | 100m² |
| 9 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 3,41 | m² |
| F | BỂ BƠM LOẠI 2 (ÁP DỤNG TẠI 03 VỊ TRÍ) | |||
| 1 | Đào đất C3 thủ công | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 25,87 | m³ |
| 2 | Đắp đất C3 thủ công | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 16,13 | m³ |
| 3 | Bê tông đá 1x2, 200# tường | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 5,04 | m³ |
| 4 | Bê tông đá 1x2, 200# đáy | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 2,65 | m³ |
| 5 | Bê tông đá 1x2 200# tấm đan | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 1,51 | m³ |
| 6 | Lót móng đá 4x6 VXM 50# | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 1,41 | m³ |
| 7 | Cốt thép ĐK>10mm | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,76 | tấn |
| 8 | Ván khuôn | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,872 | 100m² |
| 9 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 2,27 | m² |
| G | BỂ BƠM LOẠI 3 (ÁP DỤNG TẠI VỊ TRÍ KC) | |||
| 1 | Đào đất C3 thủ công | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 8,62 | m³ |
| 2 | Đắp đất C3 thủ công | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 5,38 | m³ |
| 3 | Bê tông đá 1x2, 200# tường | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 1,76 | m³ |
| 4 | Bê tông đá 1x2, 200# đáy | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,88 | m³ |
| 5 | Bê tông đá 1x2 200# tấm đan | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,5 | m³ |
| 6 | Lót móng đá 4x6 VXM 50# | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,47 | m³ |
| 7 | Cốt thép ĐK>10mm | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,261 | tấn |
| 8 | Ván khuôn | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,312 | 100m² |
| 9 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,76 | m² |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi