Gói thầu: Gói thầu xây lắp bổ sung (Tuyến 01 - Bờ Đông; Các hạng mục cấp thiết còn lại)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200157210-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh Kon Tum
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp bổ sung (Tuyến 01 - Bờ Đông; Các hạng mục cấp thiết còn lại)
Số hiệu KHLCNT 20200155476
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn cân đối ngân sách địa phương (Ngân sách Tỉnh)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-24 17:20:00 đến ngày 2020-03-06 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,659,934,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Gói số 01 - Phần áp mái kè
1 Đào móng B<=20m đất CII bằng máy đào Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 90,84 100m3
2 Đào móng B<=6m đất CII bằng máy đào Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,18 100m3
3 Vận chuyển đất đào CII bằng ôtô cự ly <=0,3km Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 49,44 100m3
4 Đắp đất móng công trình đất CII bằng đầm cóc độ chặt K=0,9 Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 100m3
5 Đắp bờ kè bằng máy đầm, gama = 1,75 T/m3; K=0,95 Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 100m3
6 Đào xúc đất để đắp bằng máy đào, đất cấp II Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13,61 100m3
7 VC đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13,61 100m3
8 VC tiếp bằng ô tô, cự ly 4,2km, đất cấp II Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13,61 100m3
B Gói số 01 - Gia cố đầu kè
1 Đào móng băng B&gt;3, H&lt;2 đất CII bằng thủ công<br/> Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15,7 m3
2 Đào móng B&lt;&#x3D;20m đất CII bằng máy đào Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,203 100m3
3 Vận chuyển đất đào CII bằng ôtô cự ly &lt;&#x3D;0,3km Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,203 100m3
4 Đắp đất móng công trình đất CII bằng đầm cóc độ chặt K&#x3D;0,9 Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,11 100m3
5 Bê tông tấm đan rãnh tiêu nước M200 đá 1x2 Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,36 m3
6 Bê tông tường dày &lt;45cm, cao &lt;4m M200 đá 1x2cm Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,94 m3
7 Bê tông móng B&lt;250cm M200 đá 1x2cm Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,68 m3
8 Bê tông tấm đan mái kè M150 đá 2x4 Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,89 m3
9 Cát vàng đệm vỉa hè Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,93 m3
10 Làm tầng lọc vải địa kỹ thuật Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,241 100m2
11 Bê tông tường M150 đá 2x4, tường chân kè Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,634 m3
12 Bê tông đổ dầm đỉnh kè M150 đá 2x4 Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,166 m3
13 Bê tông đổ bó vỉa hè M150 đá 2x4 Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,46 m3
14 Bê tông lót M100 đá 2x4, độ sụt 2-4cm Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,795 m3
15 Lắp đặt tấm đan nắp rãnh tiêu nước P&#x3D;&lt;200kg Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
16 Lắp đặt tấm đan mái kè P&#x3D;&lt;100kg Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 58 cái
17 Lắp đặt cục bê tông bó vĩa P&#x3D;&lt;200kg Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
18 Ván khuôn thép tấm đan mái kè Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,184 100m2
19 Ván khuôn thép tường rãnh Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,206 100m2
20 Ván khuôn thép đổ bê tông bó vỉa Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,055 100m2
21 SXLĐ cốt thép tấm đan rãnh d &#x3D; 6-8mm Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,013 tấn
22 SXLĐ cốt thép tấm đan mái d &#x3D; 6-8mm Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,012 tấn
23 SXLĐ cốt thép tấm đan rãnh d &#x3D; 10mm Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,018 tấn
24 SXLĐ cốt thép D&#x3D;6-8mm tường rãnh thoát nước đỉnh kè H&lt;&#x3D;4m Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,038 tấn
25 SXLĐ cốt thép D&#x3D;10mm tường rãnh thoát nước đỉnh kè H&lt;&#x3D;4m Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,066 tấn
26 Làm khe lún bằng giấy dầu 2 lớp (không quét nhựa) Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,45 m2
C Gói số 01 - Hệ thống tiêu nước mặt tại K0+470m
1 Đào móng băng B&gt;3, H&lt;2 đất CII bằng thủ công<br/> Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24,46 m3
2 Đắp đất móng công trình đất CII bằng TC độ chặt K&#x3D;0,95 Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 19,74 m3
3 Bê tông móng B&lt;250cm M200 đá 1x2cm Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,01 m3
4 Bê tông tường dày &lt;45cm, cao &lt;4m M200 đá 1x2cm Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,71 m3
5 Bê tông bệ đỡ ống cống M150 đá 2x4 Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,14 m3
6 Bê tông lót M100 đá 2x4, độ sụt 2-4cm Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,56 m3
7 Ván khuôn thép tường Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,208 100m2
8 SXLĐ cốt thép tấm đan D&#x3D;10mm Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,004 tấn
9 SXLĐ cốt thép tường Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,025 tấn
10 SXLĐ cốt thép D&#x3D;10mm móng Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,025 tấn
11 SXLĐ cốt thép tấm đan D&#x3D;6-8mm Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,002 tấn
12 SXLĐ cốt thép D&#x3D;6-8mm móng Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,062 tấn
13 Bê tông tấm đan M200 đá 1x2 Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,06 m3
14 Bê tông ống cống thoát nước ngang D&lt;70cm M200 đá 1x2 Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,61 m3
15 Làm mối nối ống cống D&#x3D;70cm Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 1 ống
16 Lắp đặt nắp ống buy P&lt;&#x3D;200kg Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
17 Lắp đặt tấm đan nắp rãnh tiêu nước P&lt;&#x3D;200 kg Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
18 Ván khuôn thép đổ bê tông ống buy Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,176 100m2
D Gói số 02 - Phần áp mái kè
1 Bê tông M150 đá 2x4 độ, sụt 2-4cm tấm đan lát mái kè<br/> Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,797 m3
2 Bê tông dầm đỉnh kè M150 đá 2x4, độ sụt 2-4cm Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 51,44 m3
3 Bê tông lót M100 đá 2x4, độ sụt 2-4cm Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18,566 m3
4 Lắp đặt tấm đan mái kè P&#x3D;&lt;100kg Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 218 cái
5 Làm tầng lọc vải địa kỹ thuật Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,006 100m2
6 Ván khuôn thép đổ bê tông tấm đan Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,004 100m2
7 Ván khuôn thép dầm đỉnh kè Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,22 100m2
8 Làm khe lún bằng giấy dầu 2 lớp (không quét nhựa) Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,98 m2
E Gói số 02 - Đoạn nối tiếp qua cầu treo
1 Bê tông tường rãnh thoát nước, M200 đá 1x2cm, độ sụt 2-4cm Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,845 m3
2 Bê tông móng rãnh thoát nước, M200 đá 1x2cm, độ sụt 2-4cm Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,33 m3
3 Bê tông đổ dầm đỉnh kè M150 đá 2x4 Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20,72 m3
4 Bê tông bó vỉa M150 đá 2x4 Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,34 m3
5 Bê tông tấm đan mái kè M150 đá 2x4 Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 129,84 m3
6 Bê tông lót M100 đá 2x4, độ sụt 2-4cm Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,38 m3
7 Cát vàng làm tầng lọc Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 86,56 m3
8 Làm tầng lọc vải địa kỹ thuật Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,82 100m2
9 Lắp đặt tấm đan nắp rãnh tiêu nước P&#x3D;&lt;200kg Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11 cái
10 Lắp đặt tấm đan mái kè P&#x3D;&lt;100kg Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2.614 cái
11 Lắp đặt cục bê tông bó vĩa P&#x3D;&lt;250kg Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 66 cái
12 Ván khuôn thép đổ bê tông tấm đan Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,513 100m2
13 Ván khuôn thép tấm nắp Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,003 100m2
14 Ván khuôn thép dầm đỉnh kè Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,491 100m2
15 Ván khuôn thép dầm mái kè Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,392 100m2
16 Ván khuôn thép đổ bê tông tấm đan rãnh thu nước Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,032 100m2
17 Ván khuôn thép tường rãnh tiêu nước Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,403 100m2
18 Ván khuôn thép đổ bê tông bó vỉa Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,64 100m2
19 SXLĐ cốt thép tấm đan D&#x3D;6-8mm Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,026 tấn
20 SXLĐ cốt thép tấm đan D&#x3D;10mm Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,558 tấn
21 SXLĐ cốt thép tấm đan rãnh tiêu nước D&#x3D;10mm Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,036 tấn
22 SXLĐ cốt thép D&#x3D;6-8mm tường rãnh thoát nước đỉnh kè H&lt;&#x3D;4m Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,074 tấn
23 SXLĐ cốt thép D&#x3D;10mm tường rãnh thoát nước đỉnh kè H&lt;&#x3D;4m Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,129 tấn
24 SXLĐ cốt thép dầm ngang mái kè D &#x3D; 6-8mm Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,066 tấn
25 SXLĐ cốt thép dầm ngang mái kè D&#x3D;10mm Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,193 tấn
26 Làm khe lún bang giấy dầu 02 lớp (không quét nhựa) Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,49 m2
F Gói số 03 - Phần áp mái kè
1 Đắp bờ kè bằng máy đầm, gama &#x3D; 1,75 T&#x2F;m3; K&#x3D;0,95 Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 45,29 100m3
2 Đào xúc đất để đắp bằng máy đào , đất cấp II Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 52,17 100m3
3 VC đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi &lt;&#x3D;1000m, đất cấp II Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 52,17 100m3
4 VC tiếp bằng ô tô, cự ly 4,2km, đất cấp II Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 52,17 100m3
5 Đào phong hoá bãi vật liệu bằng máy ủi, phạm vi &lt;&#x3D;50m, đất cấp I Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,43 100m3
6 Bê tông tấm đan mái kè M150 đá 2x4 Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,943 m3
7 Bê tông đổ dầm đỉnh kè M150 đá 2x4 Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 65,595 m3
8 Bê tông lót M100 đá 2x4, độ sụt 2-4cm Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13,861 m3
9 Lắp đặt tấm đan mái kè P&#x3D;&lt;100kg Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2.030 cái
10 Làm tầng lọc vải địa kỹ thuật Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,397 100m2
11 Cát vàng làm tầng lọc Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 67,23 m3
12 Ván khuôn thép tấm đan mái kè Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,572 100m2
13 Ván khuôn thép dầm đỉnh kè Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,555 100m2
14 Ván khuôn thép dầm chân kè Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,02 100m2
15 SXLĐ cốt thép tấm đan D&#x3D;6-8mm mái kè + nắp ống buy Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,225 tấn
16 Làm khe lún bằng giấy dầu 2 lớp (không quét nhựa) Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13,242 m2
G Gói số 04 - Phần áp mái kè
1 Đào phong hóa đất CI bằng máy ủi phạm vi &lt;&#x3D;50m Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 62,56 100m3
2 Đào móng băng B&gt;3, H&lt;2 đất CII bằng thủ công Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 397,74 m3
3 Đắp đất móng công trình đất CII bằng đầm cóc độ chặt K&#x3D;0,9 Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,85 100m3
4 Đắp bờ kè bằng máy đầm, gama &#x3D; 1,75 T&#x2F;m3; K&#x3D;0,95 Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 552,809 100m3
5 Đào xúc đất để đắp bằng máy đào, đất cấp II Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 638,445 100m3
6 VC đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi &lt;&#x3D;1000m, đất cấp II Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 638,445 100m3
7 VC tiếp bằng ô tô cự ly 4,2km, đất cấp II Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 638,445 100m3
8 Đào phong hoá bãi vật liệu bằng máy ủi, phạm vi &lt;&#x3D;50m, đất cấp I Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 41,638 100m3
9 Đào san đất, phạm vi &lt;&#x3D;50m bằng máy ủi, đất cấp I Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100,396 100m3
10 Đào móng B&lt;&#x3D;6m bằng máy đào, đất cấp I Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40,121 100m3
11 Đào san đất thải bằng máy ủi Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 140,517 100m3
12 Bê tông tấm đan mái kè M150 đá 2x4 Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 153,662 m3
13 Bê tông thanh chèn ống buy M150 đá 2x4 Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,036 m3
14 Bê tông đổ dầm đỉnh kè M150 đá 2x4 Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 98,61 m3
15 Bê tông M150 đá 2x4, độ sụt 2-4cm bậc cấp Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 83,41 m3
16 Bê tông dầm ngang mái kè + dầm chân M200 đá 1x2, độ sụt 2-4cm Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 57,27 m3
17 Bê tông lót M100 đá 2x4, độ sụt 2-4cm Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 47,49 m3
18 Lắp đặt tấm đan mái kè P&#x3D;&lt;100kg Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15.465 cái
19 Làm tầng lọc vải địa kỹ thuật Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 64,026 100m2
20 Cát vàng làm tầng lọc Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 512,21 m3
21 Ván khuôn thép tấm đan mái kè Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,89 100m2
22 Ván khuôn thép dầm đỉnh kè Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,338 100m2
23 Ván khuôn thép dầm mái kè Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,568 100m2
24 Ván khuôn thép dầm chân kè Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,537 100m2
25 Ván khuôn thép bậc lên xuống Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,236 100m2
26 SXLĐ cốt thép dầm d&lt;10mm Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,935 tấn
27 SXLĐ cốt thép dầm chân kè d &#x3D; 10mm Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,433 tấn
28 SXLĐ cốt thép D&#x3D;6-8mm ống buy hộ chân kè Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,036 tấn
29 SXLD cốt thép tấm đan D &#x3D; 6-8 mái kè + nắp ống buy Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,676 tấn
30 Làm khe lún bằng giấy dầu 2 lớp (không quét nhựa) Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 21,665 m2
H Gói số 04 - Cống thoát nước ngang số 4, D150 tại K1+398m
1 Đào móng băng B&gt;3, H&lt;2 đất CII bằng thủ công<br/> Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12,4 m3
2 Bê tông ống buy M200 đá 1x2 Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,88 m3
3 Bê tông tường dày &lt;45cm, cao &lt;4m M150 đá 2x4cm Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,19 m3
4 Đá đệm 4x6, đệm ống buy Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,68 m3
5 Cốt thép ống buy đ &#x3D;10 mm Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,815 tấn
6 Ván khuôn thép đổ bê tông ống buy Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,416 100m2
7 Làm mối nối ống buy D&#x3D;150cm Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 1 ống
8 Lắp đặt ống buy &lt;&#x3D;2T Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
9 Bê tông tấm đan mái kè M150 đá 2x4 Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,73 m3
10 Bê tông tường dày &lt;45cm, cao &lt;4m M150 đá 2x4cm Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,8 m3
11 Lắp đặt tấm đan mái kè P&#x3D;&lt;100kg Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 36 cái
I Gói số 04 - Cống thoát nước ngang số 5, D150 tại K1+ 581m
1 Đắp đất móng công trình đất CII bằng đầm cóc độ chặt K&#x3D;0,95<br/> Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,86 100m3
2 Bê tông tấm đan mái kè M150 đá 2x4 Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,72 m3
3 Lắp đặt tấm đan mái kè P&#x3D;&lt;100kg Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 236 cái
4 Ván khuôn thép tường Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,378 100m2
J Gói số 04 - Đường thi công
1 Đào móng B&lt;&#x3D;6m đất CII bằng máy đào Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 19,16 100m3
2 Đào móng băng B&gt;3, H&lt;2 đất CII bằng thủ công Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 162,22 m3
3 Đắp nền đường bằng máy đầm độ chặt yêu cầu K&#x3D;0,95 Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,84 100m3
4 Đào khuôn đường sâu &gt;30cm, đất cấp 3 bằng máy đào Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,31 100m3
5 Làm mặt đường cấp phối đồi, chiều dầy lèn ép 20 cm Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16,54 100m2
6 VC đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi &lt;&#x3D;1000m, đất cấp III Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,31 100m3
7 VC tiếp bằng ô tô cự ly &lt;&#x3D;7km, đất cấp III Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,31 100m3
8 VC đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi &lt;&#x3D;300m, đất cấp II Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 19,16 100m3
K Gói số 04 - Cống thoát nước ngang số 3a, D150 tại K1+291m (bổ sung)
1 Đào móng B&lt;&#x3D;6m đất CII bằng máy đào Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,982 100m3
2 Đào móng băng B&gt;3, H&lt;2 đất CII bằng thủ công Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 58,28 m3
3 Đào móng B&lt;&#x3D;6m đất CII bằng máy đào Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,686 100m3
4 Đắp đất móng công trình đất CII bằng đầm cóc độ chặt K&#x3D;0,95 Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,408 100m3
5 Bê tông ống buy M200 đá 1x2 Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 27,4 m3
6 Bê tông móng B&lt;250cm M150 đá 2x4cm Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 19,5 m3
7 Bê tông tường dày &lt;45cm, cao &lt;4m M150 đá 2x4cm Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14,03 m3
8 Bê tông lót M100 đá 2x4, độ sụt 2-4cm Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,43 m3
9 Đá đệm 4x6, đệm ống buy Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 58,04 m3
10 Cốt thép ống cống, ống buy d &#x3D;6-8 mm Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,298 tấn
11 Cốt thép ống cống, ống buy d &#x3D;10 mm Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,415 tấn
12 Ván khuôn thép Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,653 100m2
13 Ván khuôn thép đổ bê tông ống buy Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,914 100m2
14 Quét nhựa bitum và dán bao tải nhựa đường, 1 bao tải 2 lớp nhựa Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,42 m2
15 Làm mối nối ống cống D&#x3D;150cm Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 37 1 ống
16 Lắp đặt ống buy &lt;&#x3D;2T Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 38 cái
17 Bê tông tấm đan mái kè M150 đá 2x4 Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,85 m3
18 Bê tông tường dày &lt;45cm, cao &lt;4m M150 đá 2x4cm Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,3 m3
19 Lắp đặt tấm đan mái kè P&lt;&#x3D;50 kg Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 243 cái
20 Ván khuôn thép đổ bê tông tấm đan Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,389 100m2
L Gói số 05 - Phần áp mái kè
1 Bê tông tấm đan mái kè M150 đá 2x4 Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,07 m3
2 Bê tông dầm đỉnh kè + cơ kè M150 đá 2x4, độ sụt 2-4cm Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 62,03 m3
3 Bê tông M150 đổ đường cơ kè đá 2x4 Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,91 m3
4 Bê tông M150 đá 2x4, độ sụt 2-4cm bậc cấp Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 28,34 m3
5 Bê tông lót M100 đá 2x4, độ sụt 2-4cm Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14,78 m3
6 Lắp đặt tấm đan mái kè P&#x3D;&lt;100kg Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4.162 cái
7 Làm tầng lọc vải địa kỹ thuật Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 17,227 100m2
8 Cát vàng làm tầng lọc Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 137,85 m3
9 Ván khuôn thép tấm đan mái kè Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,737 100m2
10 Ván khuôn thép dầm đỉnh kè Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,471 100m2
11 Ván khuôn thép mặt đường cơ kè Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,088 100m2
12 Ván khuôn thép bậc lên xuống Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,462 100m2
13 SXLD cốt thép tấm đan D &#x3D; 6-8 mái kè + nắp ống buy Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,132 tấn
14 Làm khe lún bằng giấy dầu 2 lớp (không quét nhựa) Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40,04 m2
M Gói số 05 - Rãnh thoát nước mặt mái kè
1 Bê tông tấm nắp ống buy M200 đá 1x2 Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,888 m3
2 Bê tông tường dày &lt;45cm, cao &lt;4m M200 đá 1x2cm Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,05 m3
3 Bê tông móng B&lt;250cm M200 đá 1x2cm Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,24 m3
4 Bê tông đổ bó vỉa hè M150 đá 2x4 Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,934 m3
5 Bê tông lót M100 đá 2x4, độ sụt 2-4cm Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,414 m3
6 Ván khuôn thép tường rãnh thoát nước Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,991 100m2
7 Ván khuôn thép đổ bê tông tấm đan Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,175 100m2
8 Ván khuôn thép đổ bê tông bó vỉa Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,592 100m2
9 Làm khe lún bằng giấy dầu 2 lớp (không quét nhựa) Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,43 m2
10 Lắp đặt tấm đan nắp rãnh tiêu nước P&#x3D;&lt;200kg Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 60,39 cái
11 Lắp đặt cục bê tông bó vĩa P&#x3D;&lt;200kg Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 61 cái
12 SXLĐ cốt thép tấm đan D&#x3D;6-8mm Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,141 tấn
13 SXLĐ cốt thép tấm đan D&#x3D;10mm Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,197 tấn
14 SXLĐ cốt thép D&#x3D;6-8mm tường rãnh thoát nước đỉnh kè H&lt;&#x3D;4m Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,363 tấn
15 SXLĐ cốt thép D&#x3D;10mm tường rãnh thoát nước đỉnh kè H&lt;&#x3D;4m Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,633 tấn
N Gói số 05 - Côn khóa cuối kè
1 Bê tông dầm đỉnh kè + cơ kè M150 đá 2x4, độ sụt 2-4cm <br/> Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13,1 m3
2 Bê tông M150 đổ đường cơ kè đá 2x4 Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,2 1 m3
3 Bê tông lót móng &lt;&#x3D;250cm M100 đá 2x4cm - độ sụt 2 - 4cm Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,294 m3
4 Lắp đặt tấm đan mái kè P&#x3D;&lt;100kg Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.504 cái
5 Làm tầng lọc vải địa kỹ thuật Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,227 100m2
6 Cát vàng làm tầng lọc Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 49,81 m3
7 Ván khuôn thép dầm đỉnh kè Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,56 100m2
8 Ván khuôn thép mặt đường cơ kè Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,018 100m2
9 Làm khe lún bằng giấy dầu 2 lớp (không quét nhựa) Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,52 m2
10 Cát vàng làm tầng lọc Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,38 m3
O Gói số 05 - Hố ga thu nước - 8 hố
1 Đào móng băng B&gt;3, H&lt;2 đất CII bằng thủ công<br/> Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 23,12 m3
2 Đắp đất móng công trình đất CII bằng TC độ chặt K&#x3D;0,95 Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 61,12 m3
3 Bê tông móng B&lt;250cm M200 đá 1x2cm Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,28 m3
4 Bê tông tường dày &lt;45cm, cao &lt;4m M200 đá 1x2cm Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,88 m3
5 Bê tông đổ bó vỉa hè M150 đá 2x4 Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,64 m3
6 Bê tông lót M100 đá 2x4, độ sụt 2-4cm Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,12 m3
7 Ván khuôn thép Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,052 100m2
8 Ván khuôn thép đổ bê tông tấm đan Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,05 100m2
9 Ván khuôn thép đổ bê tông bó vỉa Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,086 100m2
10 SXLĐ cốt thép tấm đan D&#x3D;10mm Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,086 tấn
11 SXLĐ thép hố ga d &#x3D; 10mm Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,457 tấn
12 SXLĐ cốt thép bó vỉa d &gt;&#x3D;10mm Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,051 tấn
13 Cốt thép tấm đan hố ga d &#x3D; 10mm Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,005 tấn
14 Bê tông tấm nắp ống buy M200 đá 1x2 Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,96 m3
15 Sản xuất lưới chắn rác thép tấm dày 8mm Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,204 tấn
16 Lắp đặt lưới chắn rác Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,204 tấn
17 Lắp đặt tấm đan nắp rãnh tiêu nước P&lt;&#x3D;200 kg Mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->