Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200242913-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/03/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI NAM VIỆT |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200242736 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-24 16:55:00 đến ngày 2020-03-06 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,165,245,122 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ BIA - PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 33,4915 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn cọc, cột | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,7011 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,8282 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,6672 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0748 | tấn |
| 6 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,4145 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,4145 | tấn |
| 8 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm, đất C2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,444 | 100m |
| 9 | Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 25x25 (cm) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 44 | 1 mối nối |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,1 | m3 |
| 11 | Đào móng, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 81,3579 | m3 |
| 12 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,6779 | m3 |
| 13 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 35,0196 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,6024 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,8875 | 100m2 |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,7419 | tấn |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3747 | tấn |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,493 | tấn |
| 19 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,8137 | m3 |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2112 | tấn |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,5979 | tấn |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cột tròn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2308 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3881 | 100m2 |
| 24 | Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 75,0611 | m3 |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,5173 | m3 |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1052 | tấn |
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,5312 | tấn |
| 28 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,4068 | 100m2 |
| 29 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 27,116 | m3 |
| 30 | Đắp cát nền móng công trình | Theo HSTK đã được phê duyệt | 149,3895 | m3 |
| 31 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,112 | m3 |
| 32 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,821 | m3 |
| 33 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0961 | tấn |
| 34 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,6154 | tấn |
| 35 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cột tròn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,5874 | 100m2 |
| 36 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0325 | 100m2 |
| 37 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14,0849 | m3 |
| 38 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,2794 | 100m2 |
| 39 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2483 | tấn |
| 40 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,6993 | tấn |
| 41 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,6303 | tấn |
| 42 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 21,0865 | m3 |
| 43 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,4335 | tấn |
| 44 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cầu thang thường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,1086 | 100m2 |
| 45 | Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,6499 | m3 |
| 46 | Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,8763 | m3 |
| 47 | Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,4558 | m3 |
| 48 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0108 | tấn |
| 49 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0793 | tấn |
| 50 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,074 | 100m2 |
| 51 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 210,86 | m2 |
| 52 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 133,485 | m2 |
| 53 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 43,0714 | m2 |
| 54 | Đắp đấu chân và đỉnh cột | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 55 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 49,5014 | m2 |
| 56 | Trát bờ nóc | Theo HSTK đã được phê duyệt | 18,462 | m2 |
| 57 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 208,4 | m |
| 58 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 22,8934 | m2 |
| 59 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,87 | m |
| 60 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,413 | m2 |
| 61 | Sản xuất + lắp đặt hoàn thiện mặt nguyệt | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 62 | Sản xuất + lắp đặt hoàn thiện chi tiết Kiệm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 63 | Sản xuất+ lắp đặt + hoàn thiện hoa văn gắn đỉnh cột (hoa văn 3) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 64 | Sản xuất+ lắp đặt + hoàn thiện đầu đao | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 65 | Mua + lắp đặt + hoàn thiện hoa văn chữ thọ bằng đá hình tròn đường kính D=0,9x0.05m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,2717 | m2 |
| 66 | Mua + lắp đặt + hoàn thiện chi tiết hoa văn số 1 bằng đá kích thước 0,92x3,7x0,09m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13,616 | m2 |
| 67 | Trát, đắp diềm mái | Theo HSTK đã được phê duyệt | 78,4 | m |
| 68 | Đắp chữ Tổ Quốc Ghi Công | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | biển |
| 69 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 210,86 | m2 |
| 70 | Lát nền, sàn bằng đá tự nhiên, tiết diện đá 300x600x50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 84,5966 | m2 |
| 71 | Công tác ốp đá granit tự nhiên 150x250 vào tường sử dụng keo dán | Theo HSTK đã được phê duyệt | 35,255 | m2 |
| 72 | Lắp đặt bệ đặt bát hương bằng đá | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 73 | Mua + lắp đặt bệ đá cột phù điêu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,918 | m3 |
| 74 | Mua+ lắp đặt ngôi sao bằng đồng cao | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 75 | Mua + lắp đặt hoàn thiện lan can đá chạm khắc tinh sảo | Theo HSTK đã được phê duyệt | 55,738 | m |
| 76 | Mua +lắp đặt bia đá kích thước 2,04x1,31x0,3m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,6034 | m3 |
| 77 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 92,2698 | m2 |
| 78 | Sơn vân giả gỗ, 1 nước lót , 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 387,4164 | m2 |
| B | NHÀ BIA - PHẦN BẬC CẤP | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1111 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,231 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,6 | m3 |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,218 | tấn |
| 5 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,8276 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1505 | 100m2 |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0167 | tấn |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1582 | tấn |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,3481 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3631 | 100m2 |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0861 | tấn |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,6974 | tấn |
| 13 | Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,8064 | m3 |
| 14 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1153 | 100m3 |
| 15 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,7272 | m3 |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,5014 | tấn |
| 17 | Ván khuôn cầu thang thường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2511 | 100m2 |
| 18 | Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,4976 | m3 |
| 19 | Lát đá granit tự nhiên, bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 35,9424 | m2 |
| C | BỒN HOA NHÀ BIA | |||
| 1 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,9446 | m3 |
| 2 | Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,4553 | m3 |
| 3 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 25,884 | m2 |
| 4 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo HSTK đã được phê duyệt | 25,884 | m2 |
| D | NHÀ BIA - PHẦN CỘT CỜ | |||
| 1 | Đào móng, đất C2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0285 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,288 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,6 | m3 |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0119 | tấn |
| 5 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | 0,162 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0216 | 100m2 |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0022 | tấn |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,009 | tấn |
| 9 | Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1263 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,0124 | m2 |
| 11 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,2524 | m2 |
| 12 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0094 | tấn |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0094 | tấn |
| 14 | Mua + lắp đặt thân cột cờ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 31,54 | kg |
| E | NHÀ BIA - PHẦN ĐIỆN CHIẾU | |||
| 1 | Lắp đặt các loại đèn tuyp led dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn sát tường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn pha chiếu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 4 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 140 | m |
| 5 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | m |
| 6 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 80 | m |
| 7 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 30A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat <=150x150mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | hộp |
| 13 | Lắp đặt hộp âm tường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | hộp |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D=27mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 80 | m |
| 15 | Băng dính | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | cuộn |
| 16 | Tủ điện tổng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| F | SAN NỀN | |||
| 1 | San đầm đất , độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 25,4803 | 100m3 |
| 2 | Mua đất đá hỗn hợp san lấp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3.141,9783 | m3 |
| G | CỔNG - HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng, đất C2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 18,2208 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, đất C2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 17,25 | 100m |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,76 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM cát vàng M75, PC30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 30,36 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM cát vàng M75, PC30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 26,2 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12,639 | m3 |
| 7 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,766 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1392 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,486 | tấn |
| 10 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14,0515 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 46,5871 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,8258 | m3 |
| 13 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,814 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3565 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,486 | tấn |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC30, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,6804 | m3 |
| 17 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 518,3868 | m2 |
| 18 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 388,9372 | m2 |
| 19 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 120,0916 | m2 |
| 20 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 590,24 | m |
| 21 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 97,0404 | m2 |
| 22 | Mua + hoàn thiện sen đầu trụ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 68 | cái |
| 23 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.158,7676 | m2 |
| 24 | Mua + lắp đặt cánh cổng bằng nhôm hợp kim màu đồng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16,8009 | m2 |
| H | CẢI TẠO MỘ | |||
| 1 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,4912 | m2 |
| 2 | Vận chuyển các loại phế thải | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2298 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đá | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0023 | 100m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,7685 | m3 |
| 5 | Đắp cát nền móng công trình | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,274 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 48,44 | m2 |
| 7 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo HSTK đã được phê duyệt | 48,44 | m2 |
| 8 | Bia mộ bằng đá tự nhiên dày 50mm, chữ đục âm 5mm sơn trắng, sao năm cánh sơn mầu phản quang | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14 | cái |
| 9 | Mua bát hương bằng đá xanh tự nhiên 10x10cm, chạm lưỡng long chầu nguyệt | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14 | cái |
| 10 | Lọ hoa bằng đá xanh tự nhiên chạm khắc hoa sen | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14 | cái |
| 11 | Đắp cát nền móng công trình | Theo HSTK đã được phê duyệt | 22,32 | m3 |
| 12 | Bê tông nền M200, PC30, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,8992 | m3 |
| 13 | Lát nền, sàn bằng đá tự nhiên, tiết diện đá 400x400x50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 118,992 | m2 |
| I | SÂN BÊ TÔNG, BỒN CÂY | |||
| 1 | Đắp cát nền móng công trình | Theo HSTK đã được phê duyệt | 33,0209 | m3 |
| 2 | Bê tông nền, M200, PC30, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 66,037 | m3 |
| 3 | Lát nền bằng đá tự nhiên 400x400 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 660,37 | m2 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15,0805 | m3 |
| 5 | Mua+ vận chuyển bo đá tự nhiên kích thước 150x230x1000mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 541 | cái |
| 6 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100 kg | Theo HSTK đã được phê duyệt | 541 | cái |
| 7 | Mua đất màu trồng cây | Theo HSTK đã được phê duyệt | 148,0168 | m3 |
| 8 | Mua cỏ nhung nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 667 | m2 |
| 9 | Trồng cỏ nhung nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,67 | 100m2 |
| 10 | Tưới nước thảm cỏ không thuần chủng bằng thủ công | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,67 | 100m2/ lần |
| J | BO VỈA VỈA HÈ | |||
| 1 | Sản xuất và lắp dựng bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, M200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,3703 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn pa nen | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,532 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng M150, PC30, đá 4x6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,565 | m3 |
| 4 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Theo HSTK đã được phê duyệt | 101 | cái |
| 5 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100 kg | Theo HSTK đã được phê duyệt | 55 | cái |
| K | ĐAN RÃNH BÓ VỈA VỈA HÈ | |||
| 1 | Bê tông lót móng, M150, PC30, đá 4x6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,45 | m3 |
| 2 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,9275 | m3 |
| 3 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=50 kg | Theo HSTK đã được phê duyệt | 257 | cái |
| L | VỈA HÈ | |||
| 1 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3172 | 100m3 |
| 2 | Mua đất đá hỗn hợp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 39,1143 | m3 |
| 3 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K = 0,9 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1601 | 100m3 |
| 4 | Lát gạch Terrazzo KT 400x400 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 320,19 | m2 |
| M | RÃNH THOÁT NƯỚC NỘI BỘ CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,2717 | m3 |
| 2 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, M150, PC30, đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,2589 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2013 | 100m2 |
| 4 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM cát mịn M75, PC30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,1848 | m3 |
| 5 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 92,5888 | m2 |
| 6 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,8176 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,278 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,6969 | tấn |
| 9 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100 kg | Theo HSTK đã được phê duyệt | 101 | cái |
| N | PHẦN HỐ GA RÃNH THOÁT NƯỚC NỘI BỘ CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,6928 | m3 |
| 2 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, M150, PC30, đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,3448 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0328 | 100m2 |
| 4 | Xây hố van, hố ga bằng gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM cát mịn M75, PC30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,4188 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,6098 | m3 |
| 6 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0767 | 100m2 |
| 7 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13,19 | m2 |
| 8 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,576 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0288 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,075 | tấn |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100 kg | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | cái |
| O | PHẦN RÃNH B600 | |||
| 1 | Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16,232 | m3 |
| 2 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, M150, PC30, đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14,072 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,216 | 100m2 |
| 4 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM cát mịn M75, PC30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 37,488 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,598 | m3 |
| 6 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,57 | 100m2 |
| 7 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 185,52 | m2 |
| 8 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,804 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,364 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,3085 | tấn |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Theo HSTK đã được phê duyệt | 108 | cái |
| P | PHẦN HỐ GA RÃNH B600 | |||
| 1 | Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,848 | m3 |
| 2 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, M150, PC30, đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,484 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0344 | 100m2 |
| 4 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM cát mịn M75, PC30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,7213 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,6933 | m3 |
| 6 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0812 | 100m2 |
| 7 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 21,692 | m2 |
| 8 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,6592 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0307 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,089 | tấn |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | cái |
| Q | HỐ THU NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3015 | m3 |
| 2 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,6061 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0585 | tấn |
| 4 | Ván khuôn móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0974 | 100m2 |
| 5 | Mua + lắp dặt lưới chắn rác | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5 | cái |
| R | CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,84 | 100m |
| 2 | Mua máy bơm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 4 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 5 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| S | ĐIỆN CHIẾU SÁNG NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất C3 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 22,88 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,936 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, M200, PC30, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 19,2 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,768 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng khung móng cột (bao gồm cả bu lông neo, lặp là định vị) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16 | bộ |
| 6 | Đào móng, đất C3 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,54 | 100m3 |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa HDPE chịu lực, ĐK 32mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 350 | m |
| 8 | Đắp cát móng đường ống bằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 27,7187 | m3 |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x16mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 40 | m |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 350 | m |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 200 | m |
| 12 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 13 | Đèn trang trí sân vườn (Đèn chùm + cột đèn) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12 | Bộ |
| 14 | Lắp đặt đèn trang trí sân vườn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12 | Bộ |
| 15 | Đèn cao áp 11m (Đèn led 250W + cột thép) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | Bộ |
| 16 | Lắp đặt đèn cao áp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | Bộ |
| 17 | Đèn hắt sáng 50W | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | Bộ |
| 18 | Lắp đặt đèn hắt sáng 50W | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 19 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20 | cái |
| 20 | Lắp đặt kim thu sét, dài 2m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16 | cái |
| T | PHÁ DỠ NHÀ BIA+ LAN CAN | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,066 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu tường gạch | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,7782 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0878 | 100m3 |
| U | PHÁ DỠ ĐÀI TƯỞNG NIỆM | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 28,373 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2837 | 100m3 |
| V | PHÁ DỠ SÂN ĐÀI TƯỞNG NIỆM | |||
| 1 | Đào móng, đất C4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,316 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0214 | 100m3 |
| W | PHÁ DỠ ĐƯỜNG DẠO VƯỜN HOA+ LAN CAN GIÁP CỔNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 21,5608 | m3 |
| 2 | Đào móng, đất C3 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1936 | 100m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu tường gạch | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,39 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu tường đá | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,96 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2791 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đổ đi, đất C3 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1936 | 100m3 |
| X | PHÁ DỠ NHÀ LÁN SỐ 1 | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,56 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 38,76 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu tường gạch | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15,1853 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1519 | 100m3 |
| Y | PHÁ DỠ NHÀ LÁN SỐ 2 | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,38 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 36 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu tường gạch | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13,684 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1368 | 100m3 |
| Z | PHÁ DỠ TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu tường gạch | Theo HSTK đã được phê duyệt | 51,7106 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu tường đá | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16,15 | m3 |
| 3 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | Theo HSTK đã được phê duyệt | 25,01 | m2 |
| 4 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,6836 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi