Gói thầu: Gói thầu số 06: Xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200249569-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/03/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trường Mầm non 20/10
Tên gói thầu Gói thầu số 06: Xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200232109
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-25 08:25:00 đến ngày 2020-03-06 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,610,210,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: XÂY DỰNG, HOÀN THIỆN TẦNG 3
1 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật 1,6157 100m2
2 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m 0,393 tấn
3 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m 3,1094 tấn
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2 mác 250 10,4532 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 2,9043 100m2
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m 1,1174 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m 1,7464 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m 9,3321 tấn
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 21,1113 m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái 4,1047 100m2
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm 9,3291 tấn
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 49,255 m3
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ cầu thang 0,3018 100m2
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm 0,3936 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm 0,1559 tấn
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 2,9282 m3
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt 0,3244 100m2
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m 0,047 tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m 0,2064 tấn
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô đá1x2, mác 200 2,1638 m3
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng tường thu hồi 0,3019 100m2
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng tường, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m 0,016 tấn
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng tường, đường kính <=18 mm 0,1904 tấn
24 Bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 200 1,6095 m3
25 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m 1,7987 tấn
26 Lắp dựng vì kèo thép 1,7987 tấn
27 Sơn kèo thép các loại 3 nước 71,379 m2
28 Bu lông 20 cái
29 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 305,9667 m2
30 Dán khò chống thấm mái 264,952 m2
31 Láng nền sàn có đánh màu bảo vệ lớp khò chống thấm, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 266,588 m2
32 Sản xuất xà gồ thép 1,9625 tấn
33 Lắp dựng xà gồ thép 1,9625 tấn
34 Sơn sắt thép các loại 3 nước 250 m2
35 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ 2,8268 100m2
36 Lợp tôn xốp cách nhiệt phòng hội trường 1,4022 100m2
37 Tôn úp nóc 67,16 md
38 Ke chống bão 570 cái
39 Bê tông xốp tôn nền sân khấu 16,074 m3
40 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tam cấp sân khấu P hội trường, vữa XM mác 75 1,266 m3
41 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, tường 220, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 106,0121 m3
42 Xây tường lan can, hộp kỹ thuật gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 11,31 m3
43 Xây tường mái gạch bê tông (10,5x6x22)cm, tường 110, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 5,8655 m3
44 Xây tường mái gạch bê tông (10,5x6x22)cm, tường 220, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 22,6234 m3
45 Xây cột trụ gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 7,319 m3
46 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 333,0442 m2
47 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 570,7922 m2
48 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trên mái chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 224,4181 m2
49 Trát trụ dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 125,6826 m2
50 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 290,4 m2
51 Trát trần, vữa XM mác 75 410,47 m2
52 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 43,4588 m2
53 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 32,44 m2
54 Trát cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 30,18 m2
55 Trát phào đơn, vữa XM mác 75 375 m
56 Trát gờ chỉ toàn nhà, vữa XM mác 75 750 m
57 Bả bằng ventônit vào tường ngoài nhà 570,7922 m2
58 Bả bằng ventônit vào tường trong nhà 333,0442 m2
59 Bả bằng ventônit vào dầm, trần 700,87 m2
60 Bả bằng ventônit vào cột, bạo cửa, lanh tô, cầu thang 231,7614 m2
61 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ 1.033,9142 m2
62 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ 802,5536 m2
63 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 483,7689 m2
64 Lát nền, sàn WC bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 41,1808 m2
65 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm trong nhà, vữa XM cát mịn mác 75 236,2827 m2
66 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm ngoài nhà, vữa XM cát mịn mác 75 79,574 m2
67 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm trong WC, vữa XM cát mịn mác 75 80,18 m2
68 Gạch viền ốp tường 750 viên
69 Chỉ chống trơn bậc thang 35,85 m
70 Ốp gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 4,16 m2
71 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75 11,2945 m2
72 Lan can inox hành lang, lam chắn nắng 1.421,5935 kg
73 Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao 135,0544 m2
74 Phào thạch cao 46,52 m
75 Thang sắt lên mái 1 ck
76 Làm trần WC phẳng bằng tấm thạch cao chịu nước 25,3164 m2
77 Cửa nhựa lõi thép (cửa đi) 66,926 m2
78 Cửa nhựa lõi thép - Cửa sổ 22,56 m2
79 Vách kính + cửa nhựa lõi thép 8,944 m2
80 Phụ kiện cửa đi 2 cánh 7 bộ
81 Phụ kiện cửa đi 1 cánh 9 bộ
82 Phụ kiện cửa sổ 2 cánh 10 bộ
83 Phụ kiện cửa sổ mở hất 3 bộ
84 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm 0,6461 tấn
85 Lắp dựng hoa sắt cửa 43,6 m2
86 Sơn sắt thép các loại 3 nước 27,438 m2
87 Vách composite 7,56 m2
88 Vách composite liền cửa 5,3736 m2
89 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m 13,6984 100m2
90 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng 24 bộ
91 Máng âm trần 300x1200 8 bộ
92 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 2 bộ
93 Lắp đặt đèn lốp trần d300 28w 18 bộ
94 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần 16 cái
95 Đèn treo tường 28w 21 bộ
96 Bình nóng lạnh 2 bộ
97 Quạt thông gió 25W 5 cái
98 Tủ điện tầng vỏ kim loại 300x200x150mm 1 tủ
99 Tủ điện phòng 3/6 LA 6 tủ
100 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi 33 cái
101 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 6 cái
102 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 5 cái
103 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 2 cái
104 Công tắc đảo chiều 1 hạt 2 bảng
105 Công tắc đảo chiều 2 hạt 2 bảng
106 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 75A 1 cái
107 Lắp đặt aptomat loại 2 pha 32A 4 cái
108 Lắp đặt aptomat loại 1 pha 16A 24 cái
109 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x16mm2 15 m
110 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 95 m
111 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 220 m
112 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 150 m
113 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 730 m
114 Ống gen D20 970 m
115 Ống gen D32 100 m
116 Đục tường chôn ống cấp nước 1.070 m
117 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=100x100mm 40 hộp
118 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,5m 3 cái
119 Cọc tiếp đất l75x75x7 dài 2,5m 103,0313 kg
120 Dây dẫn sét d10 70 m
121 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II 5,585 m3
122 Đắp đất đường dây tiếp địa 5,585 m3
123 Thép bản 50x5 19,625 kg
124 Bật đỡ dây mái thép 15x3 dài 150 23 cái
125 Bật đỡ dây trên tường thép ỉ8 dài 150 18 cái
126 Kẹp nối dây (kiểm tra) thép 60x40x5 2 bộ
127 Bu lông đai ốc M8 dài 45 2 bộ
128 Nậm chân kim thu sét 3 cái
129 Thí nghiệm đo điện trở đất (hệ thống thu lôi tiếp địa) 4 điểm
130 Lắp đặt chậu xí bệt 6 bộ
131 Lắp đặt hộp đựng 6 cái
132 Lắp đặt vòi xịt xí bệt 6 cái
133 Vòi hoa sen 2 bộ
134 Lắp đặt chậu tiểu nam trẻ em 2 bộ
135 Xiphông trẻ em 2 bộ
136 Lắp đặt chậu tiểu nam người lớn 1 bộ
137 Xiphông người lớn 1 bộ
138 Gương soi 800x1600 1 bộ
139 Van ấn tiểu treo 3 cái
140 Lắp đặt lavabo 1 bộ
141 Lắp đặt vòi rửa 2 vòi 1 bộ
142 Xiphông chậu rửa 1 bộ
143 Lắp đặt gương soi 1 cái
144 Lắp đặt giá treo 1 cái
145 Lắp đặt hộp xà phòng 1 cái
146 Lắp đặt phễu thu sàn 4 cái
147 Lắp đặt vòi nước inox 4 bộ
148 Van khoá D20 4 cái
149 Dây cấp nước bình nóng lạnh, lavabo 10 bộ
150 Lắp đặt ống nhựa PPR d20 0,7 100m
151 Lắp đặt ống nhựa PPR d25 0,4 100m
152 Lắp đặt ống nhựa PPR d32 1,2 100m
153 Lắp đặt tê thu PPR d20-d32 8 cái
154 Lắp đặt măng sông nhựa PPR d25 16 cái
155 Lắp đặt măng sông nhựa PPR d32 30 cái
156 Lắp đặt măng sông nhựa PPR d20 16 cái
157 Lắp đặt cút nhựa PPR d25 14 cái
158 Lắp đặt cút nhựa PPR d32 20 cái
159 Đục tường chôn ống cấp nước 110 m
160 Lắp đặt cút nhựa PPR d20 8 cái
161 Cút nhựa ren trong d20 29 cái
162 Lắp đặt tê nhựa d20 29 cái
163 Lắp đặt tê nhựa d32 10 cái
164 Lắp đặt tê nhựa d25 8 cái
165 Lắp đặt ống nhựa PVC d34 0,4 100m
166 Lắp đặt ống nhựa PVC d42 0,4 100m
167 Lắp đặt ống nhựa PVC d60 0,5 100m
168 Lắp đặt ống nhựa PVC d90 0,4 100m
169 Lắp đặt ống nhựa PVC d110 0,6 100m
170 Lắp đặt côn nhựa PVC d42-60 10 cái
171 Lắp đặt côn nhựa PVC d60-90 15 cái
172 Lắp đăt măng sông nhựa PVC d60 15 cái
173 Lắp đăt măng sông nhựa PVC d110 12 cái
174 Lắp đặt chếch 135 -d34 8 cái
175 Lắp đặt chếch 135 -d110 16 cái
176 Lắp đặt cút nhựa PVC d34 8 cái
177 Lắp đặt cút nhựa PVC d42 10 cái
178 Lắp đặt cút nhựa PVC d60 52 cái
179 Lắp đặt cút nhựa PVC d110 28 cái
180 Lắp đặt Y - D110 20 cái
181 Lắp đặt Y - D110-60 2 cái
182 Lắp đặt Y - D60 5 cái
183 Cút nhựa D60 5 cái
184 Lắp đặt ống nhựa PVC d110 0,3 100m
185 Lắp đặt ống nhựa PVC d90 0,8 100m
186 Lắp đặt cút nhựa PVC d90 16 cái
187 Lắp đặt cút nhựa PVC d110 40 cái
188 Lắp đặt măng sông D90 30 cái
189 Lắp đặt măng sông D110 15 cái
190 Lắp đặt chếch 135 -d90 10 cái
191 Lắp đặt chếch 135 -d110 10 cái
B HẠNG MỤC 2: CẦU NỐI
1 Dọn vườn cổ tích trên sân 5 công
2 Tháo dỡ thiết bị đồ chơi 5 công
3 Đào ụ bê tông trên mặt sân bê tông (thảo nguyên) 5 công
4 Cắt sân bê tông phục vụ công tác đào móng làm cầu nối 38,13 m
5 Đào móng công trình bằng máy, đất cấp II 1,0471 100m3
6 Đào móng công trình bằng thủ công, đất cấp II 44,8774 m3
7 Đóng cọc tre D60-D80mm, L =3m, mật độ 30cọc/m2 49,3159 100m
8 Vét bùn đầu cọc 6,5754 m3
9 Đắp cát đầu cọc 6,5754 m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng nhà 0,5441 100m2
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 6,5754 m3
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,3699 tấn
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm 1,615 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm 1,2894 tấn
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 27,6126 m3
16 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 1,1539 100m3
17 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 156,1628 m3
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 7,88 m3
19 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột tròn 0,6278 100m2
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật 1,0952 100m2
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m 0,2306 tấn
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <= 4 m 1,7552 tấn
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m 0,2466 tấn
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m 1,4497 tấn
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột tầng 1, đá 1x2 mác 250 5,2098 m3
26 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột tầng 2,3, đá 1x2 mác 250 5,5224 m3
27 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 1,09 100m2
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m 0,2217 tấn
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m 1,1392 tấn
30 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m 0,4156 tấn
31 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm đường kính >18 mm 2,0346 tấn
32 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 11,595 m3
33 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái 3,7015 100m2
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm 5,914 tấn
35 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 56,3052 m3
36 Dán khò chống thấm sê nô mái: 179,586 m2
37 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 79,6576 m2
38 Lợp mái tôn khe lún 0,1014 100m2
39 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường ngăn trên mái, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 0,5596 m3
40 Trát tường ngăn trên mái, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 10,6227 m2
41 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 3,3698 m3
42 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 3,8902 m3
43 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 79,2869 m2
44 Trát tường trên mái, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 31,6954 m2
45 Trát trụ cột, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 159,6533 m2
46 Trát trần, vữa XM mác 75 370,15 m2
47 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 109 m2
48 Trát phào đơn, vữa XM mác 75 320 m
49 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 280 m
50 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 121,5792 m2
51 Sản xuất lan can inox hành lang, lam chắn nắng 2.011,0662 kg
52 Bả bằng ventônit vào tường 79,2869 m2
53 Bả bằng ventônit vào cột, dầm, trần 638,8033 m2
54 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ 79,2869 m2
55 Sơn dầm, trần, cột, bả bằng sơn Ici Dulux (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ 638,8033 m2
56 Đất trồng cây 12,0543 m3
57 Đèn lốp trần D300 28W 9 bộ
58 Công tắc đảo chiều 1 hạt 6 cái
59 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 150 m
60 Ống gen D20 150 m
61 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=100x100mm 9 hộp
62 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 0,95 100m
63 Lắp đặt cút nhựa d90 10 cái
64 Lắp đặt măng sông D90 10 cái
65 Lắp đặt chếch nhựa 135-90 5 cái
66 Lắp đặt ống nhựa PVC D34 0,05 100m
C HẠNG MỤC 3: PHÁ DỠ NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG
1 Tháo dỡ téc nước Inox trên mái xuống 2 công
2 Tháo dỡ bình đun nước nóng 9 cái
3 Tháo dỡ cửa hiện trạng 136,47 m2
4 Tháo dỡ trần 64,31 m2
5 Tháo dỡ cửa sắt xếp 8 m2
6 Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ hiện trạng 74,52 m2
7 Tháo dỡ tấm nhựa ốp tường 767,88 m2
8 Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính 24,75 m2
9 Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m 380,6718 m2
10 Tháo dỡ xà gồ hiện trạng 1,5614 tấn
11 Tháo dỡ lan can rào chắn hành lang (lan can cao 0.5m) 39,365 m
12 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan 44,0546 m3
13 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn 94,7147 m3
14 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép 75,674 m3
15 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép 138,5642 m3
16 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn 23,271 m3
17 Đào san đất bằng máy đào, đất cấp II 2,3793 100m3
18 Đào hót đất sụt bằng thủ công kết hợp máy 3,0931 100m3
19 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 798,4691 m3
20 Tháo dỡ cửa 6,8 m2
21 Phá dỡ hoa sắt cửa sổ 3,6 m2
22 Tháo dỡ mái tôn hiện trạng 23,3972 m2
23 Tháo dỡ xà gồ hiện trạng 0,0529 tấn
24 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn 14,7162 m3
25 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép 4,3725 m3
26 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II 4,2617 m3
27 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 30,3524 m3
D HẠNG MỤC 4: PHÁ DỠ NHÀ PHỤ TRỢ 1
1 Tháo dỡ cửa 4,86 m2
2 Tháo dỡ mái tôn hiện trạng 10,764 m2
3 Tháo dỡ xà gồ hiện trạng 0,0282 tấn
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn 6,1776 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép 1,2298 m3
6 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II 5,773 m3
7 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 20,1288 m3
E HẠNG MỤC 5: PHÁ DỠ NHÀ PHỤ TRỢ 2
1 Tháo dỡ cửa 1,89 m2
2 Tháo dỡ mái tôn hiện trạng 8,992 m2
3 Tháo dỡ xà gồ hiện trạng 0,0244 tấn
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn 3,4089 m3
5 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II 2,378 m3
6 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 10,3294 m3
F HẠNG MỤC 6: TƯỜNG RÀO
1 Tháo dỡ cánh cổng hiện trạng 2 công
2 Tháo dỡ hoa sắt tường rào hiện trạng 13,719 m2
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn 20,2239 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép 10,8157 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép 3,1776 m3
6 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 44,4804 m3
7 Tháo dỡ cánh cổng phụ và 2 trụ cổng bằng thép hộp 4 công
8 Tháo dỡ hoa sắt hàng rào hiện trạng 44,0076 m2
9 Tháo dỡ gạch ốp chân tường rào 48,298 m2
10 Phá lớp vữa trát tường, cột 48,298 m2
11 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường rào, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 2,5495 m3
12 Trát tường rào, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 54,4724 m2
13 Trát trụ tường rào dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 13,068 m2
14 Đắp chi tiết đầu trụ 18 ck
15 Sơn tường rào không bả bằng sơn Ici Dulux (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ 67,5404 m2
16 Vật tư vẽ tranh theo chủ đề (chất liệu sơn ngoài trời, sơn dầu) 23,7525 m2
17 Nhân công sản xuất vẽ tranh theo chủ đề 8 công
18 Sản xuất hoa sắt tường rào thoáng bằng sắt hộp 0,0657 tấn
19 Sản xuất hoa sắt tường rào thoáng bằng sắt đặc 14x14 1,3313 tấn
20 Chi phí gia công hoa sắt fi 14x14 uốn tròn trang trí tường rào 54 cái
21 Lắp dựng hoa sắt rào thoáng 41,8629 m2
22 Sơn hoa sắt hàng rào 3 nước 55,4183 m2
23 Vận chuyển hoa sắt hiện trạng sau khi tháo dỡ về nơi tập kết 2 chuyến
24 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 3,1653 m3
25 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp II 0,2127 100m3
26 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II bằng thủ công 26,7429 m3
27 Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 2,75 m3
28 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột 0,304 100m2
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm 0,2427 tấn
30 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 5,9757 m3
31 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng 0,4036 100m2
32 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng móng tường rào, đá 1x2, mác 250 4,4398 m3
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm 0,0903 tấn
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, đường kính <=18 mm, 0,3787 tấn
35 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 34,7775 m3
36 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật 0,3881 100m2
37 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, mác 250 2,1344 m3
38 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m 0,0708 tấn
39 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m 0,4242 tấn
40 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng tường 0,2884 100m2
41 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 250 2,4794 m3
42 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng tường, đường kính <=10 mm 0,1938 tấn
43 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường 220, vữa XM mác 75 6,6964 m3
44 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 75 7,8124 m3
45 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 1,9404 m3
46 Trát tường rào, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 226,86 m2
47 Trát trụ cột, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 28,14 m2
48 Trát giằng, vữa XM mác 75 32,3384 m2
49 Sơn tường rào không bả bằng sơn Ici Dulux (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ (hoặc tương đương) 287,3384 m2
50 Gia công sắt đặc chống trộm phần tường rào đặc 0,3017 tấn
51 Lắp dựng hàng rào thép chống trộm 39,2224 m2
52 Sơn hàng rào thép chống trộm 10,9823 m2
53 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m 1,269 100m2
54 Cắt nền sân bê tông hiện trạng phục vụ công tác đào móng 33 m
55 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II 5,6942 m3
56 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp II 0,1329 100m3
57 Đóng cọc tre d60-80, l=3m, mật độ 30 cọc/1m2 8,5248 100m
58 Đắp cát đầu cọc 0,9472 m3
59 Vét bùn đầu cọc 0,9472 m3
60 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ lót móng 0,0303 100m2
61 Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 1,3052 m3
62 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột 0,1886 100m2
63 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,0171 tấn
64 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm 0,2575 tấn
65 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 2,4739 m3
66 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 1,6488 m3
67 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm 0,0296 tấn
68 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, đường kính <=18 mm 0,0999 tấn
69 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ cổ cột 0,0788 100m2
70 Bê tông cổ cột, đá 1x2 mác 200 0,3552 m3
71 Đắp cát nền móng công trình 14,8457 m3
72 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 19,9272 m3
73 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật 0,1944 100m2
74 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm 0,0486 tấn
75 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm 0,1661 tấn
76 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, cao <=4 m, mác 250 1,3973 m3
77 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng tường 0,0247 100m2
78 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng tường, đường kính <=10 mm 0,0054 tấn
79 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng tường, đường kính <=18 mm, 0,0212 tấn
80 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 200 0,2861 m3
81 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan 0,04 100m2
82 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan 0,0042 tấn
83 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 0,05 m3
84 Lắp dựng tấm đan 2 cái
85 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung dầm thép 1,0337 tấn
86 Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung dầm thép 1,0337 tấn
87 Sơn sắt thép các loại 3 nước 71,002 m2
88 Bu lông nở D16, L=150 4 cái
89 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 0,2709 m3
90 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 2,5363 m3
91 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 3,4331 m3
92 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 34,5379 m2
93 Trát trụ cột, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 32,75 m2
94 Trát giằng tường rào, vữa XM mác 75 1,49 m2
95 Trát phào đơn, vữa XM mác 75 10,2 m
96 Ốp gạch sần vào tường bồn hoa 2,8584 m2
97 Ốp gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 32,75 m2
98 Công tác ốp đá granit vào tường biển tên 2,2134 m2
99 Bả bằng ventônit vào tường 29,4661 m2
100 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ 29,4661 m2
101 Alumec màu cổng 7 sắc cầu vồng 46,0115 m2
102 Hoa sao trang trí (bọc Alanumium, dày 150) 16 ck
103 Sản xuất cổng làm bằng sắt hộp 0,2278 tấn
104 Lắp dựng cổng 14,1205 m2
105 Sơn sắt thép các loại 3 nước 17,3917 m2
106 Bản lề cổng 9 ck
107 Khóa cổng 2 ck
108 Tay cầm cổng 2 ck
109 Bộ chữ biển tên (chất liệu inox mạ vàng) 1 bộ
110 Đắp đầu trụ tường rào 2 chi tiết
111 Đèn trong trang trí đầu trụ tường rào 2 bộ
G HẠNG MỤC 7: THOÁT NƯỚC
1 Cắt nền sân bê tông hiện trạng phục vụ công tác đào móng 189 m
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II 5,6723 m3
3 Đào san đất bằng máy đào, đất cấp II 0,1324 100m3
4 Đào đất đặt đường ống thoát nước, đất cấp II bằng thủ công 16,4049 m3
5 Đào san đất bằng máy đào, đất cấp II 0,3828 100m3
6 Bê tông lót đáy ga, đáy cống, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 6,8198 m3
7 Bê tông đáy ga, đáy cống chèn thân cống, đá 2x4, mác 200 5,7424 m3
8 Ván khuôn đáy ga, đáy cống 0,4027 100m2
9 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 4,3757 m3
10 Ván khuôn giằng cổ ga 0,0972 100m2
11 Bê tông giằng cổ ga, đá 1x2, mác 200 0,5829 m3
12 Trát tường hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 17,28 m2
13 Láng đáy hố ga dày 2,0 cm, vữa XM 75 2,94 m2
14 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công - đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm 92 đoạn ống
15 Nối ống bê tông băng vành đai bê tông đúc sẵn dùng thủ công, đường kính 300mm 92 mối nối
16 Xe cẩu tự hành để cẩu cống lên và xuống xe 3 ca
17 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 6,4998 m3
18 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,3029 100m3
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 4,631 m3
20 Ván khuôn tấm đan 0,0331 100m2
21 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan ga 0,0896 tấn
22 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông 0,3836 tấn
23 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông 0,3836 tấn
24 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 0,5078 m3
25 Lắp dựng tấm đan 12 cái
26 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 95,6576 m3
H HẠNG MỤC 8: BỂ NƯỚC + NHÀ MÁY BƠM
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp II 1,2412 100m3
2 Đào móng đài móng, đất cấp II bằng thủ công 53,196 m3
3 Đóng cọc tre d60-d80mm, L =3m, mật độ 30cọc/m2 55,8 100m
4 Đắp cát đầu cọc 6,2 m3
5 Vét bùn đầu cọc 6,2 m3
6 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 6,2 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường bể 1,1136 100m2
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm bể 0,2637 100m2
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,1916 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm 1,6104 tấn
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm 0,7 tấn
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 15,3 m3
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, mác 250 12,012 m3
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm bể, đá 1x2, mác 250 2,0976 m3
15 Ván khuôn gỗ, ván khuôn mái bể 0,5259 100m2
16 Bê tông mái bể, đá 1x2, mác 250 8,831 m3
17 Láng bể có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 163,43 m2
18 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 22,66 m2
19 Trát trần bể 48,35 m2
20 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nắp bể, đá 1x2, mác 200 0,081 m3
21 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép nắp bể 0,0106 tấn
22 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp bể 0,0054 100m2
23 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg 1 cái
24 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 47,636 m3
25 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 182,8748 m3
26 Sản xuất và lắp dựng thép hộp 57,3741 kg
27 Sơn sắt thép các loại 3 nước 4,568 m2
28 Tường tôn nhà đặt bơm 0,128 100m2
29 Bản lề cửa tôn 3 bộ
30 Khóa cửa nhà đặt bơm 1 bộ
I HẠNG MỤC 9: NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II 16,0096 m3
2 Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II 7,6141 100m
3 Vét bùn đầu cọc 0,894 m3
4 Đắp cát phủ đầu cọc 0,894 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, mác 100 0,8941 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông lót móng 0,0203 100m2
7 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 5,4637 m3
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng 0,103 100m2
9 Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 1,1334 m3
10 Cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m 0,0405 tấn
11 cốt thép giằng móng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m 0,1305 tấn
12 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 8,9434 m3
13 Cát đen tôn nền 0,3864 m3
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 150 0,7728 m3
15 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 13,0222 m3
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật 0,1232 100m2
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, mác 200 0,6776 m3
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, 0,0272 tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, 0,1207 tấn
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,1314 100m2
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 0,9918 m3
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, 0,041 tấn
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm 0,1125 tấn
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái 0,0773 100m2
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 1,0368 m3
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm 0,1823 tấn
27 Ván khuôn lanh tô, 0,0711 100m2
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô., đá 1x2, mác 200 0,4378 m3
29 Cốt thép lanh tô , đường kính <=10 mm 0,0065 tấn
30 Cốt thép lanh tô , đường kính >10 mm 0,0374 tấn
31 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng tường thu hồi 0,01 100m2
32 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng tường thu hồi, đá 1x2, mác 200 0,055 m3
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng tường thu hồi, đường kính <=10 mm 0,0047 tấn
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng tường thu hồi, đường kính <=18 mm, 0,0089 tấn
35 Dán khò chống mái nhà bảo vệ 8,32 m2
36 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 8,322 m2
37 Sản xuất xà gồ thép 0,0379 tấn
38 Lắp dựng xà gồ thép 0,0379 tấn
39 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ 0,1015 100m2
40 Ke chống bão 10 cái
41 Bê tông lót tam cấp, đá 4x6, mác 100 0,0559 m3
42 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tam cấp, vữa XM mác 75 0,0595 m3
43 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày 22 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 0,7094 m3
44 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 3,3838 m3
45 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 25,2222 m2
46 Trát tường trên mái, vữa XM mác 75 11,564 m2
47 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 29,402 m2
48 Trát trụ cột, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 2,992 m2
49 Trát má cửa, dày 2cm, vữa XM mác 75 1,7204 m2
50 Trát trần, vữa XM mác 75 7,73 m2
51 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 3,9928 m2
52 Trát lanh tô, vữa XM mác 75 4,104 m2
53 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 9 m2
54 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x400mm 1,224 m2
55 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75 1,1502 m2
56 Ốp gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 15,588 m2
57 Bả bằng ventônit vào tường ngoài nhà 25,2222 m2
58 Bả bằng ventônit vào tường trong nhà 29,402 m2
59 Bả bằng ventônit vào cột, dầm, trần, bạo cửa 20,5392 m2
60 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ 25,2222 m2
61 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ 49,9412 m2
62 Cửa nhựa lõi thép - Cửa đi 3,726 m2
63 Cửa nhựa lõi thép - Cửa sổ 4,68 m2
64 Phụ kiện cửa 2 bộ
65 Sản xuất và lắp dựng Inox hoa sắt cửa sổ 67,2134 kg
66 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 2 bộ
67 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường 2 cái
68 Đèn treo tường 4 bộ
69 Tủ điện phòng 3/6 LA 1 bộ
70 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi 3 cái
71 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 1 cái
72 Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 20A 1 cái
73 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A 3 cái
74 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 30 m
75 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 15 m
76 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 10 m
77 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 40 m
78 Ống gen D20 40 m
J HẠNG MỤC 10: SÂN + BỒN HOA
1 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,3805 100m3
2 Nilon chống thoát nước bê tông 7,6101 100m2
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 76,101 m3
4 Lát gạch đất nung 40x40cm, vữa XM M75 1.132,71 m2
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 3,2 m3
6 Lát gạch sỏi cỏ 40x40cm, vữa XM M75 12 m2
7 Ghép sỏi màu trang trí cắt mảnh tạo hình 20 m2
8 Đất màu trồng cây 91 m3
9 Dải lớp phân hữu cơ trồng cỏ nhung 2,4 m3
10 Trồng cỏ nhung sân vườn 240 m2
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót bồn hoa, mác 100 3,7058 m3
12 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường bồn hoa, vữa XM mác 75 8,4414 m3
13 Đắp vữa xi măng tạo gốc cây sơn giả vân gỗ 1 trọn gói
14 Tháo dỡ gạch ốp bồn hoa hiện trạng 33,856 m2
15 Đắp vữa xi măng tạo gốc cây sơn giả vân gỗ 1 trọn gói
16 Chặt cây D300 1 cây
17 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30 cm 1 gốc cây
18 Phá dỡ tường bồn hoa hiện trạng 1,4921 m3
19 Phá bê tông lót bồn hoa 0,4748 m3
20 Đào móng hố ga, đất cấp II 0,4058 m3
21 Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 0,052 m3
22 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 0,1408 m3
23 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 0,928 m2
24 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 0,1682 m2
25 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan 0,0032 100m2
26 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 0,032 m3
27 Lắp dựng tấm đan 2 cái
28 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng bể 0,052 100m2
29 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 1,8 m3
30 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,15 tấn
31 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4 mác 200 1,8 m3
32 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường bể vữa XM mác 75 1,144 m3
33 Vật tư Rải đá trang trí lòng bể 1 bể
34 Nhân công Rải đá trang trí lòng bể 2 công
35 Vật tư Đắp vữa trang trí bể nước (thành bể và các hình trang trí bể). Vữa XM M100. (Bề mặt ghép sỏi nâu, trắng trang trí) 1 bể
36 Vật tư Sơn giả đá thành bể 1 bể
37 Vật tư sản xuất Cầu tre trang trí bể cho trẻ, sơn 7 sắc cầu vồng (3 cây tre D30 dài 1.5m ghép sát, dùng dây thừng bó liên kết) 1 bộ
38 Vật tư sản xuất Gốc cây bằng bê tông, sơn giả gỗ trang trí quanh bể (Gốc D200 cao 200, đắp VXM M75) 8 gốc
39 Vật tư sản xuất Con vật (Hươu, nai, gấu trúc chất liệu xi măng + thùng rác bằng nhựa Composit) 1 Bộ
40 Hoa, cây trang trí 1 trọn gói
41 Cây xanh bóng mát 1 trọn gói
42 Vật tư lốp xe màu trang trí (lốp xe ô tô đường kính 60, lốp xe máy đường kính 50) 20 lốp
43 Nhân công sản xuất lốp xe màu trang trí (lốp xe ô tô đường kính 60, lốp xe máy đường kính 50) 10 công
44 Vật tư sản xuất Tường vẽ tranh (chất liệu sơn ngoài trời, sơn dầu) 50 m2
45 Vật tư sản xuất bộ đồ chơi ngoài trời bằng xi măng cốt thép đá 2x4 M200 (lõi thép sắt 10), cây nấm to đường kÍnh 500, cao 900, - cây nấm vừa đường kÍnh 400, cao 500 - cây nấm nhỏ đường kÍnh 300, cao 300) 1 bộ
46 Vật tư sản xuất Thang leo ô vuông (khung dây thép tròn D50, KT 1500x2000mm) 1 bộ
47 Giá vẽ tranh chất liệu bằng gỗ (KT 37.5x31x55) 5 bộ
48 Vật tư Sơn phiến đá theo chủ đề (chất liệu sơn ngoài trời) 71 cấu kiện
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->