Gói thầu: Gói thầu số 06: Xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200249569-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/03/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Mầm non 20/10 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200232109 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-25 08:25:00 đến ngày 2020-03-06 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,610,210,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: XÂY DỰNG, HOÀN THIỆN TẦNG 3 | |||
| 1 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | 1,6157 | 100m2 | |
| 2 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | 0,393 | tấn | |
| 3 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m | 3,1094 | tấn | |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2 mác 250 | 10,4532 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 2,9043 | 100m2 | |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | 1,1174 | tấn | |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | 1,7464 | tấn | |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m | 9,3321 | tấn | |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 21,1113 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | 4,1047 | 100m2 | |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | 9,3291 | tấn | |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | 49,255 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ cầu thang | 0,3018 | 100m2 | |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm | 0,3936 | tấn | |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm | 0,1559 | tấn | |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | 2,9282 | m3 | |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt | 0,3244 | 100m2 | |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | 0,047 | tấn | |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m | 0,2064 | tấn | |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô đá1x2, mác 200 | 2,1638 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng tường thu hồi | 0,3019 | 100m2 | |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng tường, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | 0,016 | tấn | |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng tường, đường kính <=18 mm | 0,1904 | tấn | |
| 24 | Bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 200 | 1,6095 | m3 | |
| 25 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | 1,7987 | tấn | |
| 26 | Lắp dựng vì kèo thép | 1,7987 | tấn | |
| 27 | Sơn kèo thép các loại 3 nước | 71,379 | m2 | |
| 28 | Bu lông | 20 | cái | |
| 29 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | 305,9667 | m2 | |
| 30 | Dán khò chống thấm mái | 264,952 | m2 | |
| 31 | Láng nền sàn có đánh màu bảo vệ lớp khò chống thấm, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | 266,588 | m2 | |
| 32 | Sản xuất xà gồ thép | 1,9625 | tấn | |
| 33 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,9625 | tấn | |
| 34 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 250 | m2 | |
| 35 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | 2,8268 | 100m2 | |
| 36 | Lợp tôn xốp cách nhiệt phòng hội trường | 1,4022 | 100m2 | |
| 37 | Tôn úp nóc | 67,16 | md | |
| 38 | Ke chống bão | 570 | cái | |
| 39 | Bê tông xốp tôn nền sân khấu | 16,074 | m3 | |
| 40 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tam cấp sân khấu P hội trường, vữa XM mác 75 | 1,266 | m3 | |
| 41 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, tường 220, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 | 106,0121 | m3 | |
| 42 | Xây tường lan can, hộp kỹ thuật gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 | 11,31 | m3 | |
| 43 | Xây tường mái gạch bê tông (10,5x6x22)cm, tường 110, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 | 5,8655 | m3 | |
| 44 | Xây tường mái gạch bê tông (10,5x6x22)cm, tường 220, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 | 22,6234 | m3 | |
| 45 | Xây cột trụ gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 | 7,319 | m3 | |
| 46 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 | 333,0442 | m2 | |
| 47 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 | 570,7922 | m2 | |
| 48 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trên mái chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 | 224,4181 | m2 | |
| 49 | Trát trụ dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 125,6826 | m2 | |
| 50 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 290,4 | m2 | |
| 51 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 410,47 | m2 | |
| 52 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 | 43,4588 | m2 | |
| 53 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | 32,44 | m2 | |
| 54 | Trát cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 30,18 | m2 | |
| 55 | Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | 375 | m | |
| 56 | Trát gờ chỉ toàn nhà, vữa XM mác 75 | 750 | m | |
| 57 | Bả bằng ventônit vào tường ngoài nhà | 570,7922 | m2 | |
| 58 | Bả bằng ventônit vào tường trong nhà | 333,0442 | m2 | |
| 59 | Bả bằng ventônit vào dầm, trần | 700,87 | m2 | |
| 60 | Bả bằng ventônit vào cột, bạo cửa, lanh tô, cầu thang | 231,7614 | m2 | |
| 61 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.033,9142 | m2 | |
| 62 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ | 802,5536 | m2 | |
| 63 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 483,7689 | m2 | |
| 64 | Lát nền, sàn WC bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 41,1808 | m2 | |
| 65 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm trong nhà, vữa XM cát mịn mác 75 | 236,2827 | m2 | |
| 66 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm ngoài nhà, vữa XM cát mịn mác 75 | 79,574 | m2 | |
| 67 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm trong WC, vữa XM cát mịn mác 75 | 80,18 | m2 | |
| 68 | Gạch viền ốp tường | 750 | viên | |
| 69 | Chỉ chống trơn bậc thang | 35,85 | m | |
| 70 | Ốp gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 | 4,16 | m2 | |
| 71 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75 | 11,2945 | m2 | |
| 72 | Lan can inox hành lang, lam chắn nắng | 1.421,5935 | kg | |
| 73 | Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao | 135,0544 | m2 | |
| 74 | Phào thạch cao | 46,52 | m | |
| 75 | Thang sắt lên mái | 1 | ck | |
| 76 | Làm trần WC phẳng bằng tấm thạch cao chịu nước | 25,3164 | m2 | |
| 77 | Cửa nhựa lõi thép (cửa đi) | 66,926 | m2 | |
| 78 | Cửa nhựa lõi thép - Cửa sổ | 22,56 | m2 | |
| 79 | Vách kính + cửa nhựa lõi thép | 8,944 | m2 | |
| 80 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh | 7 | bộ | |
| 81 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh | 9 | bộ | |
| 82 | Phụ kiện cửa sổ 2 cánh | 10 | bộ | |
| 83 | Phụ kiện cửa sổ mở hất | 3 | bộ | |
| 84 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | 0,6461 | tấn | |
| 85 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 43,6 | m2 | |
| 86 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 27,438 | m2 | |
| 87 | Vách composite | 7,56 | m2 | |
| 88 | Vách composite liền cửa | 5,3736 | m2 | |
| 89 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | 13,6984 | 100m2 | |
| 90 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | 24 | bộ | |
| 91 | Máng âm trần 300x1200 | 8 | bộ | |
| 92 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 2 | bộ | |
| 93 | Lắp đặt đèn lốp trần d300 28w | 18 | bộ | |
| 94 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần | 16 | cái | |
| 95 | Đèn treo tường 28w | 21 | bộ | |
| 96 | Bình nóng lạnh | 2 | bộ | |
| 97 | Quạt thông gió 25W | 5 | cái | |
| 98 | Tủ điện tầng vỏ kim loại 300x200x150mm | 1 | tủ | |
| 99 | Tủ điện phòng 3/6 LA | 6 | tủ | |
| 100 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | 33 | cái | |
| 101 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | 6 | cái | |
| 102 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | 5 | cái | |
| 103 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 | 2 | cái | |
| 104 | Công tắc đảo chiều 1 hạt | 2 | bảng | |
| 105 | Công tắc đảo chiều 2 hạt | 2 | bảng | |
| 106 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 75A | 1 | cái | |
| 107 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha 32A | 4 | cái | |
| 108 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha 16A | 24 | cái | |
| 109 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x16mm2 | 15 | m | |
| 110 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 95 | m | |
| 111 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 220 | m | |
| 112 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 150 | m | |
| 113 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 730 | m | |
| 114 | Ống gen D20 | 970 | m | |
| 115 | Ống gen D32 | 100 | m | |
| 116 | Đục tường chôn ống cấp nước | 1.070 | m | |
| 117 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=100x100mm | 40 | hộp | |
| 118 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,5m | 3 | cái | |
| 119 | Cọc tiếp đất l75x75x7 dài 2,5m | 103,0313 | kg | |
| 120 | Dây dẫn sét d10 | 70 | m | |
| 121 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II | 5,585 | m3 | |
| 122 | Đắp đất đường dây tiếp địa | 5,585 | m3 | |
| 123 | Thép bản 50x5 | 19,625 | kg | |
| 124 | Bật đỡ dây mái thép 15x3 dài 150 | 23 | cái | |
| 125 | Bật đỡ dây trên tường thép ỉ8 dài 150 | 18 | cái | |
| 126 | Kẹp nối dây (kiểm tra) thép 60x40x5 | 2 | bộ | |
| 127 | Bu lông đai ốc M8 dài 45 | 2 | bộ | |
| 128 | Nậm chân kim thu sét | 3 | cái | |
| 129 | Thí nghiệm đo điện trở đất (hệ thống thu lôi tiếp địa) | 4 | điểm | |
| 130 | Lắp đặt chậu xí bệt | 6 | bộ | |
| 131 | Lắp đặt hộp đựng | 6 | cái | |
| 132 | Lắp đặt vòi xịt xí bệt | 6 | cái | |
| 133 | Vòi hoa sen | 2 | bộ | |
| 134 | Lắp đặt chậu tiểu nam trẻ em | 2 | bộ | |
| 135 | Xiphông trẻ em | 2 | bộ | |
| 136 | Lắp đặt chậu tiểu nam người lớn | 1 | bộ | |
| 137 | Xiphông người lớn | 1 | bộ | |
| 138 | Gương soi 800x1600 | 1 | bộ | |
| 139 | Van ấn tiểu treo | 3 | cái | |
| 140 | Lắp đặt lavabo | 1 | bộ | |
| 141 | Lắp đặt vòi rửa 2 vòi | 1 | bộ | |
| 142 | Xiphông chậu rửa | 1 | bộ | |
| 143 | Lắp đặt gương soi | 1 | cái | |
| 144 | Lắp đặt giá treo | 1 | cái | |
| 145 | Lắp đặt hộp xà phòng | 1 | cái | |
| 146 | Lắp đặt phễu thu sàn | 4 | cái | |
| 147 | Lắp đặt vòi nước inox | 4 | bộ | |
| 148 | Van khoá D20 | 4 | cái | |
| 149 | Dây cấp nước bình nóng lạnh, lavabo | 10 | bộ | |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa PPR d20 | 0,7 | 100m | |
| 151 | Lắp đặt ống nhựa PPR d25 | 0,4 | 100m | |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa PPR d32 | 1,2 | 100m | |
| 153 | Lắp đặt tê thu PPR d20-d32 | 8 | cái | |
| 154 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR d25 | 16 | cái | |
| 155 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR d32 | 30 | cái | |
| 156 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR d20 | 16 | cái | |
| 157 | Lắp đặt cút nhựa PPR d25 | 14 | cái | |
| 158 | Lắp đặt cút nhựa PPR d32 | 20 | cái | |
| 159 | Đục tường chôn ống cấp nước | 110 | m | |
| 160 | Lắp đặt cút nhựa PPR d20 | 8 | cái | |
| 161 | Cút nhựa ren trong d20 | 29 | cái | |
| 162 | Lắp đặt tê nhựa d20 | 29 | cái | |
| 163 | Lắp đặt tê nhựa d32 | 10 | cái | |
| 164 | Lắp đặt tê nhựa d25 | 8 | cái | |
| 165 | Lắp đặt ống nhựa PVC d34 | 0,4 | 100m | |
| 166 | Lắp đặt ống nhựa PVC d42 | 0,4 | 100m | |
| 167 | Lắp đặt ống nhựa PVC d60 | 0,5 | 100m | |
| 168 | Lắp đặt ống nhựa PVC d90 | 0,4 | 100m | |
| 169 | Lắp đặt ống nhựa PVC d110 | 0,6 | 100m | |
| 170 | Lắp đặt côn nhựa PVC d42-60 | 10 | cái | |
| 171 | Lắp đặt côn nhựa PVC d60-90 | 15 | cái | |
| 172 | Lắp đăt măng sông nhựa PVC d60 | 15 | cái | |
| 173 | Lắp đăt măng sông nhựa PVC d110 | 12 | cái | |
| 174 | Lắp đặt chếch 135 -d34 | 8 | cái | |
| 175 | Lắp đặt chếch 135 -d110 | 16 | cái | |
| 176 | Lắp đặt cút nhựa PVC d34 | 8 | cái | |
| 177 | Lắp đặt cút nhựa PVC d42 | 10 | cái | |
| 178 | Lắp đặt cút nhựa PVC d60 | 52 | cái | |
| 179 | Lắp đặt cút nhựa PVC d110 | 28 | cái | |
| 180 | Lắp đặt Y - D110 | 20 | cái | |
| 181 | Lắp đặt Y - D110-60 | 2 | cái | |
| 182 | Lắp đặt Y - D60 | 5 | cái | |
| 183 | Cút nhựa D60 | 5 | cái | |
| 184 | Lắp đặt ống nhựa PVC d110 | 0,3 | 100m | |
| 185 | Lắp đặt ống nhựa PVC d90 | 0,8 | 100m | |
| 186 | Lắp đặt cút nhựa PVC d90 | 16 | cái | |
| 187 | Lắp đặt cút nhựa PVC d110 | 40 | cái | |
| 188 | Lắp đặt măng sông D90 | 30 | cái | |
| 189 | Lắp đặt măng sông D110 | 15 | cái | |
| 190 | Lắp đặt chếch 135 -d90 | 10 | cái | |
| 191 | Lắp đặt chếch 135 -d110 | 10 | cái | |
| B | HẠNG MỤC 2: CẦU NỐI | |||
| 1 | Dọn vườn cổ tích trên sân | 5 | công | |
| 2 | Tháo dỡ thiết bị đồ chơi | 5 | công | |
| 3 | Đào ụ bê tông trên mặt sân bê tông (thảo nguyên) | 5 | công | |
| 4 | Cắt sân bê tông phục vụ công tác đào móng làm cầu nối | 38,13 | m | |
| 5 | Đào móng công trình bằng máy, đất cấp II | 1,0471 | 100m3 | |
| 6 | Đào móng công trình bằng thủ công, đất cấp II | 44,8774 | m3 | |
| 7 | Đóng cọc tre D60-D80mm, L =3m, mật độ 30cọc/m2 | 49,3159 | 100m | |
| 8 | Vét bùn đầu cọc | 6,5754 | m3 | |
| 9 | Đắp cát đầu cọc | 6,5754 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng nhà | 0,5441 | 100m2 | |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | 6,5754 | m3 | |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,3699 | tấn | |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 1,615 | tấn | |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | 1,2894 | tấn | |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | 27,6126 | m3 | |
| 16 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 1,1539 | 100m3 | |
| 17 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ | 156,1628 | m3 | |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | 7,88 | m3 | |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột tròn | 0,6278 | 100m2 | |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | 1,0952 | 100m2 | |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | 0,2306 | tấn | |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | 1,7552 | tấn | |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | 0,2466 | tấn | |
| 24 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m | 1,4497 | tấn | |
| 25 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột tầng 1, đá 1x2 mác 250 | 5,2098 | m3 | |
| 26 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột tầng 2,3, đá 1x2 mác 250 | 5,5224 | m3 | |
| 27 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 1,09 | 100m2 | |
| 28 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | 0,2217 | tấn | |
| 29 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m | 1,1392 | tấn | |
| 30 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | 0,4156 | tấn | |
| 31 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm đường kính >18 mm | 2,0346 | tấn | |
| 32 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 11,595 | m3 | |
| 33 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | 3,7015 | 100m2 | |
| 34 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | 5,914 | tấn | |
| 35 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | 56,3052 | m3 | |
| 36 | Dán khò chống thấm sê nô mái: | 179,586 | m2 | |
| 37 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 79,6576 | m2 | |
| 38 | Lợp mái tôn khe lún | 0,1014 | 100m2 | |
| 39 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường ngăn trên mái, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | 0,5596 | m3 | |
| 40 | Trát tường ngăn trên mái, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 10,6227 | m2 | |
| 41 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | 3,3698 | m3 | |
| 42 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 | 3,8902 | m3 | |
| 43 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 79,2869 | m2 | |
| 44 | Trát tường trên mái, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 31,6954 | m2 | |
| 45 | Trát trụ cột, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 159,6533 | m2 | |
| 46 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 370,15 | m2 | |
| 47 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 109 | m2 | |
| 48 | Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | 320 | m | |
| 49 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 280 | m | |
| 50 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 121,5792 | m2 | |
| 51 | Sản xuất lan can inox hành lang, lam chắn nắng | 2.011,0662 | kg | |
| 52 | Bả bằng ventônit vào tường | 79,2869 | m2 | |
| 53 | Bả bằng ventônit vào cột, dầm, trần | 638,8033 | m2 | |
| 54 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ | 79,2869 | m2 | |
| 55 | Sơn dầm, trần, cột, bả bằng sơn Ici Dulux (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ | 638,8033 | m2 | |
| 56 | Đất trồng cây | 12,0543 | m3 | |
| 57 | Đèn lốp trần D300 28W | 9 | bộ | |
| 58 | Công tắc đảo chiều 1 hạt | 6 | cái | |
| 59 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 150 | m | |
| 60 | Ống gen D20 | 150 | m | |
| 61 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=100x100mm | 9 | hộp | |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | 0,95 | 100m | |
| 63 | Lắp đặt cút nhựa d90 | 10 | cái | |
| 64 | Lắp đặt măng sông D90 | 10 | cái | |
| 65 | Lắp đặt chếch nhựa 135-90 | 5 | cái | |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34 | 0,05 | 100m | |
| C | HẠNG MỤC 3: PHÁ DỠ NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG | |||
| 1 | Tháo dỡ téc nước Inox trên mái xuống | 2 | công | |
| 2 | Tháo dỡ bình đun nước nóng | 9 | cái | |
| 3 | Tháo dỡ cửa hiện trạng | 136,47 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ trần | 64,31 | m2 | |
| 5 | Tháo dỡ cửa sắt xếp | 8 | m2 | |
| 6 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ hiện trạng | 74,52 | m2 | |
| 7 | Tháo dỡ tấm nhựa ốp tường | 767,88 | m2 | |
| 8 | Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính | 24,75 | m2 | |
| 9 | Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m | 380,6718 | m2 | |
| 10 | Tháo dỡ xà gồ hiện trạng | 1,5614 | tấn | |
| 11 | Tháo dỡ lan can rào chắn hành lang (lan can cao 0.5m) | 39,365 | m | |
| 12 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan | 44,0546 | m3 | |
| 13 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | 94,7147 | m3 | |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | 75,674 | m3 | |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | 138,5642 | m3 | |
| 16 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | 23,271 | m3 | |
| 17 | Đào san đất bằng máy đào, đất cấp II | 2,3793 | 100m3 | |
| 18 | Đào hót đất sụt bằng thủ công kết hợp máy | 3,0931 | 100m3 | |
| 19 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ | 798,4691 | m3 | |
| 20 | Tháo dỡ cửa | 6,8 | m2 | |
| 21 | Phá dỡ hoa sắt cửa sổ | 3,6 | m2 | |
| 22 | Tháo dỡ mái tôn hiện trạng | 23,3972 | m2 | |
| 23 | Tháo dỡ xà gồ hiện trạng | 0,0529 | tấn | |
| 24 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | 14,7162 | m3 | |
| 25 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | 4,3725 | m3 | |
| 26 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 4,2617 | m3 | |
| 27 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ | 30,3524 | m3 | |
| D | HẠNG MỤC 4: PHÁ DỠ NHÀ PHỤ TRỢ 1 | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | 4,86 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn hiện trạng | 10,764 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ xà gồ hiện trạng | 0,0282 | tấn | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | 6,1776 | m3 | |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | 1,2298 | m3 | |
| 6 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 5,773 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ | 20,1288 | m3 | |
| E | HẠNG MỤC 5: PHÁ DỠ NHÀ PHỤ TRỢ 2 | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | 1,89 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn hiện trạng | 8,992 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ xà gồ hiện trạng | 0,0244 | tấn | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | 3,4089 | m3 | |
| 5 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 2,378 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ | 10,3294 | m3 | |
| F | HẠNG MỤC 6: TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Tháo dỡ cánh cổng hiện trạng | 2 | công | |
| 2 | Tháo dỡ hoa sắt tường rào hiện trạng | 13,719 | m2 | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | 20,2239 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép | 10,8157 | m3 | |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | 3,1776 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ | 44,4804 | m3 | |
| 7 | Tháo dỡ cánh cổng phụ và 2 trụ cổng bằng thép hộp | 4 | công | |
| 8 | Tháo dỡ hoa sắt hàng rào hiện trạng | 44,0076 | m2 | |
| 9 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường rào | 48,298 | m2 | |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường, cột | 48,298 | m2 | |
| 11 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường rào, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 2,5495 | m3 | |
| 12 | Trát tường rào, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 54,4724 | m2 | |
| 13 | Trát trụ tường rào dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 13,068 | m2 | |
| 14 | Đắp chi tiết đầu trụ | 18 | ck | |
| 15 | Sơn tường rào không bả bằng sơn Ici Dulux (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ | 67,5404 | m2 | |
| 16 | Vật tư vẽ tranh theo chủ đề (chất liệu sơn ngoài trời, sơn dầu) | 23,7525 | m2 | |
| 17 | Nhân công sản xuất vẽ tranh theo chủ đề | 8 | công | |
| 18 | Sản xuất hoa sắt tường rào thoáng bằng sắt hộp | 0,0657 | tấn | |
| 19 | Sản xuất hoa sắt tường rào thoáng bằng sắt đặc 14x14 | 1,3313 | tấn | |
| 20 | Chi phí gia công hoa sắt fi 14x14 uốn tròn trang trí tường rào | 54 | cái | |
| 21 | Lắp dựng hoa sắt rào thoáng | 41,8629 | m2 | |
| 22 | Sơn hoa sắt hàng rào 3 nước | 55,4183 | m2 | |
| 23 | Vận chuyển hoa sắt hiện trạng sau khi tháo dỡ về nơi tập kết | 2 | chuyến | |
| 24 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ | 3,1653 | m3 | |
| 25 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp II | 0,2127 | 100m3 | |
| 26 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II bằng thủ công | 26,7429 | m3 | |
| 27 | Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 | 2,75 | m3 | |
| 28 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột | 0,304 | 100m2 | |
| 29 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 0,2427 | tấn | |
| 30 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 5,9757 | m3 | |
| 31 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng | 0,4036 | 100m2 | |
| 32 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng móng tường rào, đá 1x2, mác 250 | 4,4398 | m3 | |
| 33 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm | 0,0903 | tấn | |
| 34 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, đường kính <=18 mm, | 0,3787 | tấn | |
| 35 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ | 34,7775 | m3 | |
| 36 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | 0,3881 | 100m2 | |
| 37 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, mác 250 | 2,1344 | m3 | |
| 38 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | 0,0708 | tấn | |
| 39 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | 0,4242 | tấn | |
| 40 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng tường | 0,2884 | 100m2 | |
| 41 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 250 | 2,4794 | m3 | |
| 42 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng tường, đường kính <=10 mm | 0,1938 | tấn | |
| 43 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường 220, vữa XM mác 75 | 6,6964 | m3 | |
| 44 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 75 | 7,8124 | m3 | |
| 45 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 1,9404 | m3 | |
| 46 | Trát tường rào, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 226,86 | m2 | |
| 47 | Trát trụ cột, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 28,14 | m2 | |
| 48 | Trát giằng, vữa XM mác 75 | 32,3384 | m2 | |
| 49 | Sơn tường rào không bả bằng sơn Ici Dulux (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ (hoặc tương đương) | 287,3384 | m2 | |
| 50 | Gia công sắt đặc chống trộm phần tường rào đặc | 0,3017 | tấn | |
| 51 | Lắp dựng hàng rào thép chống trộm | 39,2224 | m2 | |
| 52 | Sơn hàng rào thép chống trộm | 10,9823 | m2 | |
| 53 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | 1,269 | 100m2 | |
| 54 | Cắt nền sân bê tông hiện trạng phục vụ công tác đào móng | 33 | m | |
| 55 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 5,6942 | m3 | |
| 56 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp II | 0,1329 | 100m3 | |
| 57 | Đóng cọc tre d60-80, l=3m, mật độ 30 cọc/1m2 | 8,5248 | 100m | |
| 58 | Đắp cát đầu cọc | 0,9472 | m3 | |
| 59 | Vét bùn đầu cọc | 0,9472 | m3 | |
| 60 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ lót móng | 0,0303 | 100m2 | |
| 61 | Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 | 1,3052 | m3 | |
| 62 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột | 0,1886 | 100m2 | |
| 63 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,0171 | tấn | |
| 64 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 0,2575 | tấn | |
| 65 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 2,4739 | m3 | |
| 66 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 | 1,6488 | m3 | |
| 67 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm | 0,0296 | tấn | |
| 68 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, đường kính <=18 mm | 0,0999 | tấn | |
| 69 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ cổ cột | 0,0788 | 100m2 | |
| 70 | Bê tông cổ cột, đá 1x2 mác 200 | 0,3552 | m3 | |
| 71 | Đắp cát nền móng công trình | 14,8457 | m3 | |
| 72 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ | 19,9272 | m3 | |
| 73 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | 0,1944 | 100m2 | |
| 74 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm | 0,0486 | tấn | |
| 75 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm | 0,1661 | tấn | |
| 76 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, cao <=4 m, mác 250 | 1,3973 | m3 | |
| 77 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng tường | 0,0247 | 100m2 | |
| 78 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng tường, đường kính <=10 mm | 0,0054 | tấn | |
| 79 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng tường, đường kính <=18 mm, | 0,0212 | tấn | |
| 80 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 200 | 0,2861 | m3 | |
| 81 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | 0,04 | 100m2 | |
| 82 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | 0,0042 | tấn | |
| 83 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 0,05 | m3 | |
| 84 | Lắp dựng tấm đan | 2 | cái | |
| 85 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung dầm thép | 1,0337 | tấn | |
| 86 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung dầm thép | 1,0337 | tấn | |
| 87 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 71,002 | m2 | |
| 88 | Bu lông nở D16, L=150 | 4 | cái | |
| 89 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 0,2709 | m3 | |
| 90 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 2,5363 | m3 | |
| 91 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 3,4331 | m3 | |
| 92 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 34,5379 | m2 | |
| 93 | Trát trụ cột, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 32,75 | m2 | |
| 94 | Trát giằng tường rào, vữa XM mác 75 | 1,49 | m2 | |
| 95 | Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | 10,2 | m | |
| 96 | Ốp gạch sần vào tường bồn hoa | 2,8584 | m2 | |
| 97 | Ốp gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 | 32,75 | m2 | |
| 98 | Công tác ốp đá granit vào tường biển tên | 2,2134 | m2 | |
| 99 | Bả bằng ventônit vào tường | 29,4661 | m2 | |
| 100 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ | 29,4661 | m2 | |
| 101 | Alumec màu cổng 7 sắc cầu vồng | 46,0115 | m2 | |
| 102 | Hoa sao trang trí (bọc Alanumium, dày 150) | 16 | ck | |
| 103 | Sản xuất cổng làm bằng sắt hộp | 0,2278 | tấn | |
| 104 | Lắp dựng cổng | 14,1205 | m2 | |
| 105 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 17,3917 | m2 | |
| 106 | Bản lề cổng | 9 | ck | |
| 107 | Khóa cổng | 2 | ck | |
| 108 | Tay cầm cổng | 2 | ck | |
| 109 | Bộ chữ biển tên (chất liệu inox mạ vàng) | 1 | bộ | |
| 110 | Đắp đầu trụ tường rào | 2 | chi tiết | |
| 111 | Đèn trong trang trí đầu trụ tường rào | 2 | bộ | |
| G | HẠNG MỤC 7: THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Cắt nền sân bê tông hiện trạng phục vụ công tác đào móng | 189 | m | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | 5,6723 | m3 | |
| 3 | Đào san đất bằng máy đào, đất cấp II | 0,1324 | 100m3 | |
| 4 | Đào đất đặt đường ống thoát nước, đất cấp II bằng thủ công | 16,4049 | m3 | |
| 5 | Đào san đất bằng máy đào, đất cấp II | 0,3828 | 100m3 | |
| 6 | Bê tông lót đáy ga, đáy cống, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 6,8198 | m3 | |
| 7 | Bê tông đáy ga, đáy cống chèn thân cống, đá 2x4, mác 200 | 5,7424 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn đáy ga, đáy cống | 0,4027 | 100m2 | |
| 9 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | 4,3757 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn giằng cổ ga | 0,0972 | 100m2 | |
| 11 | Bê tông giằng cổ ga, đá 1x2, mác 200 | 0,5829 | m3 | |
| 12 | Trát tường hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 17,28 | m2 | |
| 13 | Láng đáy hố ga dày 2,0 cm, vữa XM 75 | 2,94 | m2 | |
| 14 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công - đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm | 92 | đoạn ống | |
| 15 | Nối ống bê tông băng vành đai bê tông đúc sẵn dùng thủ công, đường kính 300mm | 92 | mối nối | |
| 16 | Xe cẩu tự hành để cẩu cống lên và xuống xe | 3 | ca | |
| 17 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ | 6,4998 | m3 | |
| 18 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,3029 | 100m3 | |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | 4,631 | m3 | |
| 20 | Ván khuôn tấm đan | 0,0331 | 100m2 | |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan ga | 0,0896 | tấn | |
| 22 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông | 0,3836 | tấn | |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông | 0,3836 | tấn | |
| 24 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | 0,5078 | m3 | |
| 25 | Lắp dựng tấm đan | 12 | cái | |
| 26 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ | 95,6576 | m3 | |
| H | HẠNG MỤC 8: BỂ NƯỚC + NHÀ MÁY BƠM | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp II | 1,2412 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng đài móng, đất cấp II bằng thủ công | 53,196 | m3 | |
| 3 | Đóng cọc tre d60-d80mm, L =3m, mật độ 30cọc/m2 | 55,8 | 100m | |
| 4 | Đắp cát đầu cọc | 6,2 | m3 | |
| 5 | Vét bùn đầu cọc | 6,2 | m3 | |
| 6 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 6,2 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường bể | 1,1136 | 100m2 | |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm bể | 0,2637 | 100m2 | |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,1916 | tấn | |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 1,6104 | tấn | |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | 0,7 | tấn | |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | 15,3 | m3 | |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, mác 250 | 12,012 | m3 | |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm bể, đá 1x2, mác 250 | 2,0976 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn mái bể | 0,5259 | 100m2 | |
| 16 | Bê tông mái bể, đá 1x2, mác 250 | 8,831 | m3 | |
| 17 | Láng bể có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | 163,43 | m2 | |
| 18 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 22,66 | m2 | |
| 19 | Trát trần bể | 48,35 | m2 | |
| 20 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nắp bể, đá 1x2, mác 200 | 0,081 | m3 | |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép nắp bể | 0,0106 | tấn | |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp bể | 0,0054 | 100m2 | |
| 23 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | 1 | cái | |
| 24 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 47,636 | m3 | |
| 25 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ | 182,8748 | m3 | |
| 26 | Sản xuất và lắp dựng thép hộp | 57,3741 | kg | |
| 27 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 4,568 | m2 | |
| 28 | Tường tôn nhà đặt bơm | 0,128 | 100m2 | |
| 29 | Bản lề cửa tôn | 3 | bộ | |
| 30 | Khóa cửa nhà đặt bơm | 1 | bộ | |
| I | HẠNG MỤC 9: NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | 16,0096 | m3 | |
| 2 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II | 7,6141 | 100m | |
| 3 | Vét bùn đầu cọc | 0,894 | m3 | |
| 4 | Đắp cát phủ đầu cọc | 0,894 | m3 | |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 0,8941 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông lót móng | 0,0203 | 100m2 | |
| 7 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 5,4637 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng | 0,103 | 100m2 | |
| 9 | Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 | 1,1334 | m3 | |
| 10 | Cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | 0,0405 | tấn | |
| 11 | cốt thép giằng móng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | 0,1305 | tấn | |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 8,9434 | m3 | |
| 13 | Cát đen tôn nền | 0,3864 | m3 | |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 150 | 0,7728 | m3 | |
| 15 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ | 13,0222 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | 0,1232 | 100m2 | |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | 0,6776 | m3 | |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, | 0,0272 | tấn | |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, | 0,1207 | tấn | |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,1314 | 100m2 | |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 0,9918 | m3 | |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, | 0,041 | tấn | |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | 0,1125 | tấn | |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | 0,0773 | 100m2 | |
| 25 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | 1,0368 | m3 | |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm | 0,1823 | tấn | |
| 27 | Ván khuôn lanh tô, | 0,0711 | 100m2 | |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô., đá 1x2, mác 200 | 0,4378 | m3 | |
| 29 | Cốt thép lanh tô , đường kính <=10 mm | 0,0065 | tấn | |
| 30 | Cốt thép lanh tô , đường kính >10 mm | 0,0374 | tấn | |
| 31 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng tường thu hồi | 0,01 | 100m2 | |
| 32 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng tường thu hồi, đá 1x2, mác 200 | 0,055 | m3 | |
| 33 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng tường thu hồi, đường kính <=10 mm | 0,0047 | tấn | |
| 34 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng tường thu hồi, đường kính <=18 mm, | 0,0089 | tấn | |
| 35 | Dán khò chống mái nhà bảo vệ | 8,32 | m2 | |
| 36 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | 8,322 | m2 | |
| 37 | Sản xuất xà gồ thép | 0,0379 | tấn | |
| 38 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,0379 | tấn | |
| 39 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | 0,1015 | 100m2 | |
| 40 | Ke chống bão | 10 | cái | |
| 41 | Bê tông lót tam cấp, đá 4x6, mác 100 | 0,0559 | m3 | |
| 42 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tam cấp, vữa XM mác 75 | 0,0595 | m3 | |
| 43 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày 22 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 0,7094 | m3 | |
| 44 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 3,3838 | m3 | |
| 45 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 25,2222 | m2 | |
| 46 | Trát tường trên mái, vữa XM mác 75 | 11,564 | m2 | |
| 47 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 29,402 | m2 | |
| 48 | Trát trụ cột, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 2,992 | m2 | |
| 49 | Trát má cửa, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 1,7204 | m2 | |
| 50 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 7,73 | m2 | |
| 51 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 3,9928 | m2 | |
| 52 | Trát lanh tô, vữa XM mác 75 | 4,104 | m2 | |
| 53 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 9 | m2 | |
| 54 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x400mm | 1,224 | m2 | |
| 55 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75 | 1,1502 | m2 | |
| 56 | Ốp gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 | 15,588 | m2 | |
| 57 | Bả bằng ventônit vào tường ngoài nhà | 25,2222 | m2 | |
| 58 | Bả bằng ventônit vào tường trong nhà | 29,402 | m2 | |
| 59 | Bả bằng ventônit vào cột, dầm, trần, bạo cửa | 20,5392 | m2 | |
| 60 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ | 25,2222 | m2 | |
| 61 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ | 49,9412 | m2 | |
| 62 | Cửa nhựa lõi thép - Cửa đi | 3,726 | m2 | |
| 63 | Cửa nhựa lõi thép - Cửa sổ | 4,68 | m2 | |
| 64 | Phụ kiện cửa | 2 | bộ | |
| 65 | Sản xuất và lắp dựng Inox hoa sắt cửa sổ | 67,2134 | kg | |
| 66 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 2 | bộ | |
| 67 | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường | 2 | cái | |
| 68 | Đèn treo tường | 4 | bộ | |
| 69 | Tủ điện phòng 3/6 LA | 1 | bộ | |
| 70 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | 3 | cái | |
| 71 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | 1 | cái | |
| 72 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 20A | 1 | cái | |
| 73 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A | 3 | cái | |
| 74 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 30 | m | |
| 75 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 15 | m | |
| 76 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 10 | m | |
| 77 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 40 | m | |
| 78 | Ống gen D20 | 40 | m | |
| J | HẠNG MỤC 10: SÂN + BỒN HOA | |||
| 1 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,3805 | 100m3 | |
| 2 | Nilon chống thoát nước bê tông | 7,6101 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | 76,101 | m3 | |
| 4 | Lát gạch đất nung 40x40cm, vữa XM M75 | 1.132,71 | m2 | |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | 3,2 | m3 | |
| 6 | Lát gạch sỏi cỏ 40x40cm, vữa XM M75 | 12 | m2 | |
| 7 | Ghép sỏi màu trang trí cắt mảnh tạo hình | 20 | m2 | |
| 8 | Đất màu trồng cây | 91 | m3 | |
| 9 | Dải lớp phân hữu cơ trồng cỏ nhung | 2,4 | m3 | |
| 10 | Trồng cỏ nhung sân vườn | 240 | m2 | |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót bồn hoa, mác 100 | 3,7058 | m3 | |
| 12 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường bồn hoa, vữa XM mác 75 | 8,4414 | m3 | |
| 13 | Đắp vữa xi măng tạo gốc cây sơn giả vân gỗ | 1 | trọn gói | |
| 14 | Tháo dỡ gạch ốp bồn hoa hiện trạng | 33,856 | m2 | |
| 15 | Đắp vữa xi măng tạo gốc cây sơn giả vân gỗ | 1 | trọn gói | |
| 16 | Chặt cây D300 | 1 | cây | |
| 17 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30 cm | 1 | gốc cây | |
| 18 | Phá dỡ tường bồn hoa hiện trạng | 1,4921 | m3 | |
| 19 | Phá bê tông lót bồn hoa | 0,4748 | m3 | |
| 20 | Đào móng hố ga, đất cấp II | 0,4058 | m3 | |
| 21 | Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 | 0,052 | m3 | |
| 22 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | 0,1408 | m3 | |
| 23 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 0,928 | m2 | |
| 24 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 0,1682 | m2 | |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | 0,0032 | 100m2 | |
| 26 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | 0,032 | m3 | |
| 27 | Lắp dựng tấm đan | 2 | cái | |
| 28 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng bể | 0,052 | 100m2 | |
| 29 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 | 1,8 | m3 | |
| 30 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,15 | tấn | |
| 31 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4 mác 200 | 1,8 | m3 | |
| 32 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường bể vữa XM mác 75 | 1,144 | m3 | |
| 33 | Vật tư Rải đá trang trí lòng bể | 1 | bể | |
| 34 | Nhân công Rải đá trang trí lòng bể | 2 | công | |
| 35 | Vật tư Đắp vữa trang trí bể nước (thành bể và các hình trang trí bể). Vữa XM M100. (Bề mặt ghép sỏi nâu, trắng trang trí) | 1 | bể | |
| 36 | Vật tư Sơn giả đá thành bể | 1 | bể | |
| 37 | Vật tư sản xuất Cầu tre trang trí bể cho trẻ, sơn 7 sắc cầu vồng (3 cây tre D30 dài 1.5m ghép sát, dùng dây thừng bó liên kết) | 1 | bộ | |
| 38 | Vật tư sản xuất Gốc cây bằng bê tông, sơn giả gỗ trang trí quanh bể (Gốc D200 cao 200, đắp VXM M75) | 8 | gốc | |
| 39 | Vật tư sản xuất Con vật (Hươu, nai, gấu trúc chất liệu xi măng + thùng rác bằng nhựa Composit) | 1 | Bộ | |
| 40 | Hoa, cây trang trí | 1 | trọn gói | |
| 41 | Cây xanh bóng mát | 1 | trọn gói | |
| 42 | Vật tư lốp xe màu trang trí (lốp xe ô tô đường kính 60, lốp xe máy đường kính 50) | 20 | lốp | |
| 43 | Nhân công sản xuất lốp xe màu trang trí (lốp xe ô tô đường kính 60, lốp xe máy đường kính 50) | 10 | công | |
| 44 | Vật tư sản xuất Tường vẽ tranh (chất liệu sơn ngoài trời, sơn dầu) | 50 | m2 | |
| 45 | Vật tư sản xuất bộ đồ chơi ngoài trời bằng xi măng cốt thép đá 2x4 M200 (lõi thép sắt 10), cây nấm to đường kÍnh 500, cao 900, - cây nấm vừa đường kÍnh 400, cao 500 - cây nấm nhỏ đường kÍnh 300, cao 300) | 1 | bộ | |
| 46 | Vật tư sản xuất Thang leo ô vuông (khung dây thép tròn D50, KT 1500x2000mm) | 1 | bộ | |
| 47 | Giá vẽ tranh chất liệu bằng gỗ (KT 37.5x31x55) | 5 | bộ | |
| 48 | Vật tư Sơn phiến đá theo chủ đề (chất liệu sơn ngoài trời) | 71 | cấu kiện | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi