Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200241652-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND thị trấn Lập Thạch, huyện Lập Thạch, tỉnh Vĩnh Phúc |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200151384 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị trấn, cấp trên hỗ trợ và chủ đầu tư huy động một số nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-21 14:13:00 đến ngày 2020-03-03 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,077,240,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 41,000,000 VNĐ ((Bốn mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC KHUÔN VIÊN | |||
| 1 | Phá dỡ gạch lát nền + Vận chuyển đổ bỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 558,34 | m2 |
| 2 | Đào xúc đất C3 + Vận chuyển đổ bỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,0838 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền + Vận chuyển đổ bỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,9555 | m3 |
| 4 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,745 | m3 |
| 5 | Vệ sinh mặt sân trước khi thảm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | công |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.620,79 | m2 |
| 7 | Rải thảm bê tông nhựa chặt C12,5 chiều dày đã lèn ép 5cm ( Bao gồm mua và vận chuyển bê tông nhựa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.620,79 | m2 |
| 8 | Đào móng bồn cây đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,3301 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,11 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đổ bỏ đất đào móng đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,22 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,92 | m2 |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3875 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,1479 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,1743 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,3653 | m3 |
| 16 | Ốp lát đá granit mặt thành bồn cây, vữa XM M75, PC30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124,0076 | m2 |
| 17 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150,0896 | m2 |
| 18 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 139,93 | m3 |
| 19 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,64 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất đổ bỏ, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,29 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,56 | m2 |
| 22 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,7756 | m3 |
| 23 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,358 | m3 |
| 24 | Xây hố van, hố ga, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4705 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ đỉnh rãnh, hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112,86 | m2 |
| 26 | Bê tông mũ tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,2545 | m3 |
| 27 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 289,6218 | m2 |
| 28 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116,208 | m2 |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,12 | m2 |
| 30 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1261 | tấn |
| 31 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,2832 | m3 |
| 32 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 366 | cái |
| 33 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168 | cái |
| 34 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4794 | m3 |
| 35 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,7077 | m2 |
| 36 | Tháo dỡ gạch thẻ ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,984 | m2 |
| 37 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,07 | m2 |
| 38 | Vận chuyển phế thải các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2545 | m3 |
| 39 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung đặc 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6311 | m3 |
| 40 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,5889 | m2 |
| 41 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0677 | m2 |
| 42 | Sản xuất cửa song Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2576 | tấn |
| 43 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt hộp mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3135 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cửa cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,928 | m2 |
| 45 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,6392 | m2 |
| 46 | Tay cầm D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 47 | Núm tròn ốp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180 | cái |
| 48 | Bản lề Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 49 | Bản lề | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 50 | Chốt chân cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 51 | Chụp chông nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | cái |
| 52 | Chốt của bên trên Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 53 | Chốt của bên trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 54 | Khóa cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 55 | Đào móng cột, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,696 | m3 |
| 56 | Đào móng băng, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2539 | m3 |
| 57 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,65 | m3 |
| 58 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,54 | m2 |
| 59 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4955 | m3 |
| 60 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0084 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0714 | tấn |
| 62 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9574 | m3 |
| 63 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,88 | m2 |
| 64 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2681 | m3 |
| 65 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0116 | m3 |
| 66 | Xây móng bằng gạch không nung đặc 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3713 | m3 |
| 67 | Xây móng bằng gạch không nung đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1472 | m3 |
| 68 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,048 | m3 |
| 69 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1844 | m3 |
| 70 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,99 | m2 |
| 71 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0087 | tấn |
| 72 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0236 | tấn |
| 73 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5225 | m3 |
| 74 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,76 | m2 |
| 75 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0071 | tấn |
| 76 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0683 | m3 |
| 77 | Ốp đá vào tường, vữa XM M75, PC30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,6708 | m2 |
| 78 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,917 | m2 |
| 79 | Pa nô biển bảng bao gồm dòng chữ (TRUNG TÂM VĂN HÓA THỂ THAO THỊ TRẤN LẬP THẠCH ). Toàn bộ làm bằng chất liệu mi ca màu đồng chữ cao 12cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 80 | Biểu tượng thể thao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 81 | Đèn hắt vào biển bảng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bóng |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 83 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 84 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 85 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.444,2845 | m2 |
| 86 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 225,1583 | m2 |
| 87 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.444,2845 | m2 |
| 88 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 225,1583 | m2 |
| 89 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền + Vận chuyển đổ bỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,24 | m3 |
| 90 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,24 | m3 |
| 91 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,56 | m2 |
| 92 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,773 | m3 |
| 93 | Tủ điện (KT:300x200x100) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 268 | m |
| 95 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 400 | m |
| 96 | Cột bóng đèn dài 8m cần đơn mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cột |
| 97 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột bê tông, chiều cao cột ≤ 10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cột |
| 98 | Bộ đèn Led 150W (dùng cho cột cao 8m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 99 | Lắp choá đèn (lắp lốp), choá cao áp ở độ cao ≤ 12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | choá |
| 100 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| B | HẠNG MỤC NHÀ HỘI TRƯỜNG | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3792 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0032 | 100m2 |
| 3 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện cũ của công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | công |
| 4 | Tập kết bàn ghế và các đồ đạc ra bên ngoài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | công |
| 5 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,088 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ trần, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 166,0032 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 239,483 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3166 | tấn |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 530,2581 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,4186 | m2 |
| 11 | Phá dỡ nền gạch lá nem, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 186,5097 | m2 |
| 12 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,3534 | m3 |
| 13 | Phá lớp granito mặt bậc bậc tam cấp + Lớp vữa lót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,1845 | m2 |
| 14 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,8758 | m2 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8207 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải đổ bỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,6335 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6067 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 293,0162 | m2 |
| 19 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 238,6226 | m2 |
| 20 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,4186 | m2 |
| 21 | Bả matít vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 238,6226 | m2 |
| 22 | Bả matít vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,4186 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 274,0412 | m2 |
| 24 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 292,6475 | m2 |
| 25 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,8758 | m2 |
| 26 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,8758 | m2 |
| 27 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,8758 | m2 |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi 2 cánh quay ra bằng cửa nhôm hệ kính trắng dày 5mm (bao gồm phụ kiện đầy đủ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,24 | m2 |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi 1 cánh quay ra bằng cửa nhôm hệ kính trắng dày 5mm (bao gồm phụ kiện đầy đủ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,576 | m2 |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi 4 cánh quay ra bằng cửa nhôm hệ kính trắng dày 5mm (bao gồm phụ kiện đầy đủ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,44 | m2 |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ 4 cánh mở quay ra bằng nhôm hệ kính trắng dày 5mm (bao gồm phụ kiện đầy đủ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m2 |
| 32 | Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại, bậc tam cấp, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,1845 | m2 |
| 33 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,3534 | m3 |
| 34 | Lát nền, sàn kích thước gạch 500x500mm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 186,5097 | m2 |
| 35 | Sản xuất cửa, hoa bằng inox vuông rỗng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2405 | tấn |
| 36 | Lắp dựng hoa sắt cửa, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m2 |
| 37 | Sản xuất lan can Inox vuông rổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,178 | tấn |
| 38 | Lắp dựng lan can sắt, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,1795 | m2 |
| 39 | Núm phào Inox D80mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 40 | Núm phào Inox D40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95 | cái |
| 41 | Sản xuất, dựng vì kèo thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 909,7 | kg |
| 42 | Sản xuất, dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.195,6 | kg |
| 43 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 163,0876 | m2 |
| 44 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3948 | 100m2 |
| 45 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,42 | m |
| 46 | Trần thạch cao tấm thả hoa văn (Đơn giá bao gồm vật liệu, nhân công lắp dựng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 117,5236 | m2 |
| 47 | Trần tôn vân gỗ (Đơn giá bao gồm vật liệu, nhân công lắp dựng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,1898 | m2 |
| 48 | Lắp trả rèm sau khi thi công song công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | công |
| 49 | Xếp bàn ghế, đồ đạc vào bên trong sau khi hoàn thiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | công |
| 50 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 51 | Móc gông ốp vào dầm treo quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 52 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 3 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | bộ |
| 53 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 336 | m |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 450 | m |
| 56 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,5 | m |
| 57 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | m |
| 58 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 59 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 60 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 62 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 63 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều <=60 Ampe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 67 | Lắp tủ điện ngầm: KT350*300*150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 68 | Đế âp chôn công tác + ổ cắm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 69 | Hộp đấu phân dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| C | HẠNG MỤC NHÀ VĂN HÓA TRUNG TÂM | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,6574 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99,0124 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115 | m2 |
| 4 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,98 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột (Tính bằng 70% diện tích) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.027,3848 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần (Tính bằng 70% diện tích) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 511,609 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (Tính bằng 30% diện tích tường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 868,8792 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (Tính bằng 30% diện tích tường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 219,261 | m2 |
| 9 | Phá lớp granito mặt bậc cầu thang, bậc tam cấp + Lớp vữa lót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,7513 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ rèm cửa các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | công |
| 11 | Xếp bàn ghế ra vị trí tập kết | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | công |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 736,2555 | m2 |
| 13 | Vận chuyển phế thải đổ bỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,1946 | m3 |
| 14 | Tháo dỡ chậu rửa, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 15 | Tháo dỡ chậu tiểu, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 16 | Tháo dỡ bệ xí, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 17 | Sản xuất cửa đi 4 cánh quay ra bằng nhôm hệ kính trắng dày 5mm (bao gồm phụ kiện đầy đủ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,33 | m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi 2 cánh quay ra bằng nhôm hệ kính trắng dày 5mm (bao gồm phụ kiện đầy đủ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,88 | m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi 1 cánh quay ra bằng nhôm hệ kính trắng dày 5mm (bao gồm phụ kiện đầy đủ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,76 | m2 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ 4 cánh quay ra bằng nhôm hệ kính trắng dày 5mm (bao gồm phụ kiện đầy đủ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,08 | m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ mở hất bằng nhôm hệ kính trắng dày 5mm (bao gồm phụ kiện đầy đủ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,38 | m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng vách kính cổ định bằng nhôm hệ kính trắng dày 5mm (bao gồm phụ kiện đầy đủ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115 | m2 |
| 23 | Cửa xếp ray treo điều hường bên dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,4624 | m2 |
| 24 | Sản xuất ghế bị hỏng (loại ghế 4 cái trên 1 ghế) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 25 | Sơn gỗ 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 736,2555 | m2 |
| 26 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 868,8792 | m2 |
| 27 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 219,261 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 730,87 | m2 |
| 29 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.896,264 | m2 |
| 30 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,98 | m2 |
| 31 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,186 | m2 |
| 32 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,5653 | m2 |
| 33 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 3 bóng (có chóa hộp 600x600) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 34 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 35 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 36 | Đế âp chôn công tác + ổ cắm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 37 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 38 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 39 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi