Gói thầu: Bãi thực hành Contener, tạm giữ tang vật vi phạm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200239059-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Hải quan Việt Nam |
| Tên gói thầu | Bãi thực hành Contener, tạm giữ tang vật vi phạm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200213686 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-25 10:33:00 đến ngày 2020-03-06 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,412,088,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần xây dựng | |||
| 1 | Đào xúc đất, máy đào <=0,4m3, đất C2 | Mô tả theo Chương V | 5,8158 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất, thủ công, đất C2 | Mô tả theo Chương V | 64,62 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả theo Chương V | 6,462 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=7km, đất C2 (tạm tính chuyển tiếp 6km) | Mô tả theo Chương V | 6,462 | 100m3 |
| 5 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới | Mô tả theo Chương V | 3,231 | 100m3 |
| 6 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới | Mô tả theo Chương V | 2,154 | 100m3 |
| 7 | Nilong lót chống mất nước | Mô tả theo Chương V | 1.055 | m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả theo Chương V | 1,2785 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả theo Chương V | 19,8656 | tấn |
| 10 | Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 | Mô tả theo Chương V | 323,1 | m3 |
| 11 | Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi <=4km | Mô tả theo Chương V | 3,231 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 10,7m3 tiếp 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km | Mô tả theo Chương V | 3,231 | 100m3 |
| 13 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | Mô tả theo Chương V | 21,165 | 10m |
| 14 | Làm khe giãn | Mô tả theo Chương V | 56,4 | m |
| 15 | Mài, đánh bóng bề mặt kết cấu bê tông | Mô tả theo Chương V | 1.077 | m2 |
| 16 | Trồng cây bóng mát cây giáng hương, đường kính 10-12cm, cao 3-4m | Mô tả theo Chương V | 25 | cây |
| 17 | Tưới nước giếng khoan cây bằng máy bơm điện (tưới 2 lần trong 1 ngày, trong 30 ngày) | Mô tả theo Chương V | 15 | 100cây/lần |
| 18 | Phòng mối nền công trình xây mới bằng dung dịch Terdomi 25EC | Mô tả theo Chương V | 1.077 | m2 |
| 19 | Tạo hào phòng mối bao ngoài, đào hào rộng 50cm, sâu 60 - 80 cm sát chân tường phía ngoài. Lấp đất hoặc cát trở lại hào, đồng thời tiến hành xử lý phần đất hoặc cát đó bằng dung dịch Terdomi 25EC | Mô tả theo Chương V | 82,176 | m3 |
| 20 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả theo Chương V | 111,1085 | m3 |
| 21 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả theo Chương V | 37,0362 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả theo Chương V | 0,7407 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=7km, đất C2 (tạm tính cự ly chuyển tiếp 6km) | Mô tả theo Chương V | 0,7407 | 100m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Mô tả theo Chương V | 0,2849 | 100m2 |
| 25 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả theo Chương V | 13,3894 | m3 |
| 26 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch không nung XMCL 6x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả theo Chương V | 35,6558 | m3 |
| 27 | Trát tường trong xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm | Mô tả theo Chương V | 183,828 | m2 |
| 28 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả theo Chương V | 42,732 | m2 |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả theo Chương V | 1,2432 | 100m2 |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả theo Chương V | 10,2564 | m3 |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả theo Chương V | 0,4542 | 100m2 |
| 32 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Mô tả theo Chương V | 7,591 | m3 |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả theo Chương V | 0,5149 | tấn |
| 34 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Mô tả theo Chương V | 152 | cái |
| 35 | Sản xuất hàng rào lưói thép | Mô tả theo Chương V | 271,22 | m2 |
| 36 | Bu lông chân cột M14, dài 25cm | Mô tả theo Chương V | 128 | cái |
| 37 | Bu lông chân cột M18, dài 40cm | Mô tả theo Chương V | 36 | cái |
| 38 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M300, đá 1x2 | Mô tả theo Chương V | 0,288 | m3 |
| 39 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả theo Chương V | 110,3352 | m2 |
| 40 | Lắp dựng hàng rào lưới thép B40 | Mô tả theo Chương V | 271,22 | m2 |
| 41 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu >1m, đất C2 | Mô tả theo Chương V | 2,8314 | m3 |
| 42 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả theo Chương V | 0,242 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả theo Chương V | 0,0268 | 100m2 |
| 44 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả theo Chương V | 0,405 | m3 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả theo Chương V | 0,0414 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả theo Chương V | 0,0442 | tấn |
| 47 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M250, đá 1x2 | Mô tả theo Chương V | 0,3546 | m3 |
| 48 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả theo Chương V | 0,051 | 100m2 |
| 49 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung XMCL 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả theo Chương V | 1,8414 | m3 |
| 50 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả theo Chương V | 12,72 | m2 |
| 51 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo Chương V | 12,72 | m2 |
| 52 | Sản xuất cổng, khung xương bằng sắt hộp | Mô tả theo Chương V | 0,3755 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả theo Chương V | 12,72 | m2 |
| 54 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả theo Chương V | 34,688 | m2 |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=34mm | Mô tả theo Chương V | 300 | m |
| 56 | Lắp đặt dây cáp đồng ngầm DSTA 2x4mm2 | Mô tả theo Chương V | 200 | m |
| 57 | Lắp đặt dây cáp đồng ngầm DSTA 4x25mm2 | Mô tả theo Chương V | 100 | m |
| 58 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn (dây 2x2,5mm2) | Mô tả theo Chương V | 0,81 | 100 m |
| 59 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột bát giác liền cần H=8m | Mô tả theo Chương V | 9 | cột |
| 60 | Tủ điện chiếu sáng KT 1000x600x350 | Mô tả theo Chương V | 1 | tủ |
| 61 | Lắp đặt aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <=100A | Mô tả theo Chương V | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Mô tả theo Chương V | 3 | cái |
| 63 | Khung bulong cột đèn chiếu sáng H6 m | Mô tả theo Chương V | 9 | bộ |
| 64 | Bản mã cột đèn chiếu sáng H6 m | Mô tả theo Chương V | 9 | cái |
| 65 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả theo Chương V | 4,5864 | m3 |
| 66 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M250, đá 1x2 | Mô tả theo Chương V | 5,4 | m3 |
| 67 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả theo Chương V | 0,2016 | 100m2 |
| 68 | Đào nền đường, máy đào <=0,4m3, máy ủi <=110CV, đất C2 | Mô tả theo Chương V | 4,0943 | 100m3 |
| 69 | Đào nền đường mở rộng, thủ công, đất C2 | Mô tả theo Chương V | 102,3568 | m3 |
| 70 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả theo Chương V | 5,1179 | 100m3 |
| 71 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=7km, đất C2 | Mô tả theo Chương V | 5,5225 | 100m3 |
| 72 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả theo Chương V | 7,6768 | 100m3 |
| 73 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả theo Chương V | 4,4289 | 100m3 |
| 74 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M200, đá 1x2 | Mô tả theo Chương V | 210,9 | m3 |
| 75 | Nilong lót chống mất nước | Mô tả theo Chương V | 2.109 | m2 |
| 76 | Lát gạch Terrazzo KT gạch 400x400mm | Mô tả theo Chương V | 2.109 | m2 |
| 77 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Mô tả theo Chương V | 2,812 | 100m2 |
| 78 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả theo Chương V | 44,992 | m3 |
| 79 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả theo Chương V | 23,199 | m3 |
| 80 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch thẻ 60x240mm | Mô tả theo Chương V | 309,32 | m2 |
| B | Dự phòng phí | |||
| 1 | Dự phòng phí | Mô tả theo Chương V | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi