Gói thầu: Xây dựng nền, mặt đường và công trình trên tuyến
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200241042-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/03/2020 11:55:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng ĐHT |
| Tên gói thầu | Xây dựng nền, mặt đường và công trình trên tuyến |
| Số hiệu KHLCNT | 20200240916 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện, ngân sách Thị trấn Đồng Lộc và chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-21 11:53:00 đến ngày 2020-03-02 11:55:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,423,836,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | I. PHẦN NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào đất C3 nền đường = tổ hợp máy | Mô tả KT theo chương V | 0,136 | 100m3 |
| 2 | Mua đất đồi để đắp (báo giá quí 3/2019) | Mô tả KT theo chương V | 53,076 | 100m3 |
| 3 | V/c đất đắp bằng ôtô tự đổ, cự li =1Km, ô tô 10T, đất cấp 3 | Mô tả KT theo chương V | 46,558 | 100m3 |
| 4 | V/c đất đắp bằng ôtô tự đổ, cự li 6Km, ô tô 10T, đất cấp 3 | Mô tả KT theo chương V | 46,558 | 100m3 |
| 5 | V/c đất đắp bằng ôtô tự đổ, tiếp cự li 7Km, ô tô 10T, đất cấp 3 | Mô tả KT theo chương V | 46,558 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường K95 bằng đầm cóc, đất cấp III (5%KL) | Mô tả KT theo chương V | 2,06 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường K95 bằng máy, đất cấp III (95%KL) | Mô tả KT theo chương V | 39,141 | 100m3 |
| 8 | Vét hữu cơ cấp 1 bằng máy (100%KL) | Mô tả KT theo chương V | 10,636 | 100m3 |
| 9 | Đánh cấp đất cấp 3 bằng máy | Mô tả KT theo chương V | 2,374 | 100m3 |
| 10 | V/c đất cấp 1 đi đổ, ô tô 7T, cự ly 1000m | Mô tả KT theo chương V | 10,636 | 100m3 |
| 11 | V/c đất cấp 1 đi đổ 0,23Km tiếp theo, ô tô 7T | Mô tả KT theo chương V | 10,636 | 100m3 |
| 12 | Đào đất C3 rãnh thoát nước bằng máy | Mô tả KT theo chương V | 2,513 | 100m3 |
| 13 | Đắp trả rãnh và đắp phụ lề bằng đầm cóc, K85 | Mô tả KT theo chương V | 1,062 | 100m3 |
| 14 | V/c đất cấp 3 đi đổ (đào nền, đào rãnh, đánh cấp), ô tô 7T, cự ly 1000m | Mô tả KT theo chương V | 3,961 | 100m3 |
| 15 | V/c đất cấp 3 đi đổ 0,23Km tiếp theo, ô tô 7T | Mô tả KT theo chương V | 3,961 | 100m3 |
| 16 | Trồng cỏ mái taluy nền đường (chiết giảm 33%) | Mô tả KT theo chương V | 22,242 | 100m2 |
| 17 | Vận chuyển vầng cỏ 100m | Mô tả KT theo chương V | 22,242 | 100m2 |
| B | II. PHẦN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào đất C3 khuôn đường bằng TC (5%KL) | Mô tả KT theo chương V | 8,385 | m3 |
| 2 | Đào đất C3 khuôn đường bằng máy (95% KL) | Mô tả KT theo chương V | 1,593 | 100m3 |
| 3 | V/c đất cấp 3 đi đổ, ô tô 7T, cự ly 1000m | Mô tả KT theo chương V | 1,677 | 100m3 |
| 4 | V/c đất cấp 3 đi đổ 0,23Km tiếp theo, ô tô 7T | Mô tả KT theo chương V | 1,677 | 100m3 |
| 5 | Đào đất C4 khuôn đường bằng TC (5%KL) | Mô tả KT theo chương V | 1,477 | m3 |
| 6 | Đào đất C4 khuôn đường bằng máy (95% KL) | Mô tả KT theo chương V | 0,281 | 100m3 |
| 7 | V/c đất cấp 4 đi đổ, ô tô 7T, cự ly 1000m | Mô tả KT theo chương V | 0,295 | 100m3 |
| 8 | V/c đất cấp 4 đi đổ 0,23Km tiếp theo, ô tô 7T | Mô tả KT theo chương V | 0,295 | 100m3 |
| 9 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 2 | Mô tả KT theo chương V | 8,338 | 100m3 |
| 10 | Ván khuôn mặt đường | Mô tả KT theo chương V | 3,516 | 100m2 |
| 11 | Bạt xác rắn lót mặt đường (NC lấy theo ĐG: AL.16122) | Mô tả KT theo chương V | 46,757 | 100m2 |
| 12 | Bê tông mặt đường M300# đá 1x2 (VL theo ĐG1) | Mô tả KT theo chương V | 1.028,22 | m3 |
| 13 | Làm khe ngang (khe giãn) | Mô tả KT theo chương V | 145 | m |
| 14 | Làm khe ngang (khe co) | Mô tả KT theo chương V | 727 | m |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt biển báo tam giác cạnh 90cm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cột đỡ biển báo sắt ống D80 | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 17 | Ván khuôn cọc tiêu, đổ LG | Mô tả KT theo chương V | 0,047 | 100m2 |
| 18 | BT cọc tiêu, M200#, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 0,26 | m3 |
| 19 | Cốt thép cọc tiêu, D<=10, đổ LG | Mô tả KT theo chương V | 0,04 | tấn |
| 20 | Bê tông móng cọc tiêu, cột đỡ biển báo M150#, đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 1,11 | m3 |
| 21 | Lắp đặt cọc tiêu | Mô tả KT theo chương V | 13 | Cái |
| C | III. PHẦN HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất hố móng C2 bằng thủ công, 10% KL | Mô tả KT theo chương V | 30,529 | m3 |
| 2 | Đào đất hố móng C2 bằng máy, 90% KL | Mô tả KT theo chương V | 2,748 | 100m3 |
| 3 | V/chuyển đất đào hố móng đổ đi 1000m, đất cấp 2, ô tô 7T | Mô tả KT theo chương V | 3,053 | 100m3 |
| 4 | V/chuyển tiếp đất đào hố móng đổ đi 0,23Km, đất cấp 2, ô tô 7T | Mô tả KT theo chương V | 3,053 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất hố móng K95 bằng đầm cóc | Mô tả KT theo chương V | 2,523 | 100m3 |
| 6 | Mua đất đồi để đắp (tham khảo gia đất đắp DA mở rộng QL 1A ) | Mô tả KT theo chương V | 3,249 | 100m3 |
| 7 | V/c đất đắp bằng ôtô tự đổ, cự li =1Km, ô tô 10T, đất cấp 3 | Mô tả KT theo chương V | 2,85 | 100m3 |
| 8 | V/c đất đắp bằng ôtô tự đổ, cự li 6Km, ô tô 10T, đất cấp 3 | Mô tả KT theo chương V | 2,85 | 100m3 |
| 9 | V/c đất đắp bằng ôtô tự đổ, tiếp cự li 7Km, ô tô 10T, đất cấp 3 | Mô tả KT theo chương V | 2,85 | 100m3 |
| 10 | Đá hộc xây cống vữa XM M100# | Mô tả KT theo chương V | 74,95 | m3 |
| 11 | Trát vữa XM M75# dày 2cm | Mô tả KT theo chương V | 208,63 | m2 |
| 12 | Bê tông móng M150# đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 24,08 | m3 |
| 13 | Đá dăm đệm cống | Mô tả KT theo chương V | 8,15 | m3 |
| 14 | Bê tông lớp phủ M250# đá1x2 TC | Mô tả KT theo chương V | 3,17 | m3 |
| 15 | Bê tông bản cống, giằng chống M250# đá 1x2 LG | Mô tả KT theo chương V | 4,73 | m3 |
| 16 | Cốt thép D<=10 đổ TC | Mô tả KT theo chương V | 0,082 | tấn |
| 17 | Cốt thép D<=18 đổ TC | Mô tả KT theo chương V | 0,018 | tấn |
| 18 | Cốt thép D<=10 bản, giằng chống, đổ LG | Mô tả KT theo chương V | 0,115 | tấn |
| 19 | Cốt thép D<=18 bản, giằng chống, đổ LG | Mô tả KT theo chương V | 0,271 | tấn |
| 20 | Lắp đặt CK Q <1T bằng máy | Mô tả KT theo chương V | 15 | cái |
| 21 | Ván khuôn thân, tường cánh, mũ mố | Mô tả KT theo chương V | 0,124 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn móng mố, móng tường cánh, sân cống, chân khay | Mô tả KT theo chương V | 0,687 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn dầm bản, giằng chống, ống cống | Mô tả KT theo chương V | 0,292 | 100m2 |
| 24 | Xây gạch hoàn trả mương | Mô tả KT theo chương V | 1,26 | m3 |
| 25 | Khoan tạo lỗ đặt thép đai | Mô tả KT theo chương V | 12 | lỗ khoan |
| 26 | ống ly tâm D=0,4m, tải trọng B | Mô tả KT theo chương V | 14 | m |
| 27 | Làm mối nối ống cống D400 | Mô tả KT theo chương V | 2 | mn |
| 28 | Thép D<=10 rãnh dọc | Mô tả KT theo chương V | 0,658 | tấn |
| 29 | Thép D<=18 rãnh dọc | Mô tả KT theo chương V | 0,073 | tấn |
| 30 | Bê tông M200, đá 1x2 rãnh dọc, đổ TC | Mô tả KT theo chương V | 82,28 | m3 |
| 31 | Ván khuôn rãnh dọc, đổ TC | Mô tả KT theo chương V | 8,295 | 100m2 |
| 32 | Đá dăm đệm mương, rãnh | Mô tả KT theo chương V | 23,38 | m3 |
| 33 | Ván khuôn tấm đan nắp rãnh | Mô tả KT theo chương V | 1,077 | 100m2 |
| 34 | Cốt thép D<=10 tấm đan nắp rãnh | Mô tả KT theo chương V | 1,867 | tấn |
| 35 | Bê tông M250, đá 1x2 tấm đan nắp rãnh | Mô tả KT theo chương V | 15,92 | m3 |
| 36 | Lắp đặt tấm bản | Mô tả KT theo chương V | 425 | cái |
| 37 | Thép D<=10 rãnh dọc | Mô tả KT theo chương V | 0,002 | tấn |
| 38 | Thép D<=18 rãnh dọc | Mô tả KT theo chương V | 0,597 | tấn |
| 39 | Bê tông M200, đá 1x2 rãnh dọc, đổ TC | Mô tả KT theo chương V | 4,21 | m3 |
| 40 | Ván khuôn rãnh dọc, đổ TC | Mô tả KT theo chương V | 0,389 | 100m2 |
| 41 | Đá dăm đệm mương, rãnh | Mô tả KT theo chương V | 1,19 | m3 |
| 42 | Ván khuôn tấm đan nắp rãnh | Mô tả KT theo chương V | 0,1 | 100m2 |
| 43 | Cốt thép D<=10 tấm đan nắp rãnh | Mô tả KT theo chương V | 0,002 | tấn |
| 44 | Cốt thép D>10 tấm đan nắp rãnh | Mô tả KT theo chương V | 0,205 | tấn |
| 45 | Bê tông M250, đá 1x2 tấm đan nắp rãnh đổ tại chỗ | Mô tả KT theo chương V | 1,65 | m3 |
| D | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Mô tả KT theo chương V | 1 | khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Mô tả KT theo chương V | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi