Gói thầu: Gói 2: Sửa chữa hệ thống đường ống cấp nước PCCC TBA 220kV Tam Kỳ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200230455-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Truyền tải điện Quảng Nam Công ty Truyền tải điện 2 |
| Tên gói thầu | Gói 2: Sửa chữa hệ thống đường ống cấp nước PCCC TBA 220kV Tam Kỳ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200230012 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-18 17:01:00 đến ngày 2020-03-03 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 419,419,344 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,500,000 VNĐ ((Bốn triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Sửa chữa hệ thống đường ống cấp nước PCCC | |||
| 1 | Phá dỡ mặt đường bêtông | Mô tả kỹ thuật theo chương V file YCKT | 8,5 | m3 |
| 2 | Đào đất đường ống qua đường, đường ống cấp nước cho bể chữa cháy và đường ống thoát nước Đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V file YCKT | 214 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ hệ thống ống PCCC qua đường Fi 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V file YCKT | 60 | m |
| 4 | Gia công thép đan mương cáp qua đường Thép fi 10: 265,31 kg Thép fi 16: 506 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V file YCKT | 771,31 | kg |
| 5 | Đúc bê tông đan mương cáp qua đường, BT M#200, đá 1x2 KT:0,2x0,5x0,9m (50 tấm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V file YCKT | 4,5 | m3 |
| 6 | Gia công thép mương cáp BT M#150, đá 2x4 Thép fi 8: 228,11 kg Thép fi 6: 66,6 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V file YCKT | 294,71 | kg |
| 7 | Đúc bê tông lót mương cáp, BT M#100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V file YCKT | 5,5 | m3 |
| 8 | Đúc bê tông mương cáp đoạn qua đường và không qua đường, BT M#150, đá 2x4 dài 55m | Mô tả kỹ thuật theo chương V file YCKT | 18,97 | m3 |
| 9 | Đúc bệ đỡ ống chữa cháy BT M#150, đá 2x4 KT:0,6x0,25x0,35m (10 cái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V file YCKT | 0,525 | m3 |
| 10 | Gia công thép đan mương cáp không qua đường KT: 0,06x0,5x0,9m (60 tấm) Thép fi 6: 46,62 kg Théo fi 8: 132,72 kg Thép 60x4: 315,84 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V file YCKT | 495,18 | kg |
| 11 | Đúc bê tông đan mương cáp không qua đường, BT M#200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V file YCKT | 1,62 | m3 |
| 12 | Gia công lắp đặt hệ thống đường ống PCCC qua đường fi 150 dày 6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V file YCKT | 60 | m |
| 13 | Gia công, lắp đặt ống nhựa thoát nước fi150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V file YCKT | 25 | m |
| 14 | Sơn 05 đoạn ống (fi150) qua đường và 10 đoạn ống thoát nước 1 lớp lót 02 lớp bằng sơn dầu Epoxy màu đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V file YCKT | 38 | m2 |
| 15 | Lắp đặt Bulông + Đai ốc + vòng đệm liên kết M16x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V file YCKT | 200 | Bộ |
| 16 | Lắp đặt Cút thép 90 độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V file YCKT | 10 | Cái |
| 17 | Lắp đặt Cổ dề néo ống thép -40x4, L=315mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V file YCKT | 10 | Bộ |
| 18 | Lắp đặt Vòng đệm cao su | Mô tả kỹ thuật theo chương V file YCKT | 20 | Cái |
| 19 | Tháo dỡ hệ thống ống cấp nước fi 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V file YCKT | 700 | m |
| 20 | Gia công, lắp đặt hệ thống đường ống cấp nước fi 34 dày 2,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V file YCKT | 700 | m |
| 21 | Nối thép ren trong ống cấp nước fi34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V file YCKT | 10 | Cái |
| 22 | Lắp đặt Khóa thép fi34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V file YCKT | 5 | Cái |
| 23 | Lắp đặt Rắc co thép fi34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V file YCKT | 10 | Cái |
| 24 | Lắp đặt Cút thép 90 độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V file YCKT | 25 | Cái |
| 25 | Lắp đặt Tê thép fi34x34x34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V file YCKT | 6 | Cái |
| 26 | Lắp đặt Măng xông nối ống fi34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V file YCKT | 150 | Cái |
| 27 | Lắp đặt Van đồng fi34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V file YCKT | 6 | Cái |
| 28 | Phá dỡ bó vỉa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V file YCKT | 20 | m |
| 29 | Đổ bêtông hoàn trả bó vỉa đường BT M#200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V file YCKT | 0,48 | m3 |
| 30 | Đổ bêtông mặt đường ống cấp nước qua đường BT M#200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V file YCKT | 3,5 | m3 |
| 31 | Lấp đất đường ống đầm chặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V file YCKT | 136 | m3 |
| 32 | Kiểm tra sự làm việc của hệ thống PCCC, độ kín đường ống … | Mô tả kỹ thuật theo chương V file YCKT | 1 | HT |
| 33 | Vệ sinh thu dọn mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V file YCKT | 1 | HT |
| 34 | Nghiệm thu đưa vào sử dụng | Nghiệm thu theo quy định về PCCC (Mời Cảnh sát PCCC) | 1 | HT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi