Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200241890-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/03/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn huyện Hải Hà |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200201605 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phòng chống thiên tai tỉnh; nguồn sự nghiệp thủy lợi và nguồn sự nghiệp kinh tế khác năm 2020-2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-25 11:34:00 đến ngày 2020-03-09 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,490,986,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | I Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Một số khoản hạng mục chung không xác định được khối lượng từ thiết kế | khoản | 1 | khoản |
| 2 | Lán trại, nhà tạm | khoản | 1 | khoản |
| B | Hạng mục 2: Cống tiêu dưới đê | |||
| 1 | Đào xúc đất đắp đê quai xanh bằng máy đào và máy ủi, đất cấp III | TCVN4447:2012 | 10,0688 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đắp đê quai xanh thượng hạ lưu cống bằng ôtô tự đổ, ôtô 7T, đất cấp III | TCVN4447:2012 | 10,0688 | 100m3 |
| 3 | Đắp đê quai xanh bằng máy đầm, dung trọng =1,55 tấn/m3 | TCVN4447:2012; TCVN9166:2012 | 9,4101 | 100m3 |
| 4 | Đào phá đê quai xanh bằng máy đào và máy ủi, đất cấp III | TCVN4447:2012 | 8,4691 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đào phá đê quai xanh đổ đi bằng ôtô tự đổ, ôtô 7T, đất cấp III | TCVN4447:2012 | 8,4691 | 100m3 |
| 6 | San đất bãi thải bằng máy ủi | TCVN4447:2012 | 8,4691 | 100m3 |
| 7 | Ống nhựa PVC đường kính D200mm dẫn dòng | HSTK - BVTC | 0,62 | 100m |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=200mm | HSTK | 1 | cái |
| 9 | Bơm nước hố móng máy bơm nước điêzen 20 CV | HSTK - BVTC | 10 | ca |
| 10 | Đào móng cống, bằng máy đào, đất cấp II | TCVN4447:2012 | 2,0763 | 100m3 |
| 11 | Đào móng cống, đất cấp II | TCVN4447:2012 | 23,0702 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất đào móng cống đổ đi bằng ôtô tự đổ, ôtô 7T, đất cấp II | TCVN4447:2012 | 2,307 | 100m3 |
| 13 | San đất bãi thải bằng máy ủi | TCVN4447:2012 | 2,307 | 100m3 |
| 14 | Đào xúc đất đắp mang cống bằng máy đào và máy ủi, đất cấp III | TCVN4447:2012 | 5,1002 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất đắp mang cống bằng ôtô tự đổ, ôtô 7T, đất cấp III | TCVN4447:2012 | 5,1002 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất mang cống bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | TCVN4447:2012; TCVN9166:2012 | 4,6365 | 100m3 |
| 17 | Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép móng cống + trần cống bằng búa căn | HSTK - BVTC | 5,554 | m3 |
| 18 | Phá dỡ kết cấu tường đá xây bằng búa căn | HSTK | 2,376 | m3 |
| 19 | Vận chuyển phần phá dỡ bê tông móng cống + trần cống + tường đá xây đổ đi bằng ôtô tự đổ 7T | TCVN4447:2012 | 0,0793 | 100m3 |
| 20 | San phế thải bãi thải bằng máy ủi 110 CV | TCVN4447:2012 | 0,0793 | 100m3 |
| 21 | Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 | TCVN 4453:1995 | 10,2489 | m3 |
| 22 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 250 | TCVN 4453:1995 | 52,7967 | m3 |
| 23 | Bê tông tường, đá 2x4, mác 250 | TCVN 4453:1995 | 42,2449 | m3 |
| 24 | Bê tông trần cống, đá 2x4, mác 250 | TCVN 4453:1995 | 6,4388 | m3 |
| 25 | Bê tông tấm đan cầu công tác đúc sẵn, đá 2x4, vữa mác 250 | TCVN 9115:2012 | 0,435 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cấu kiện bê tông tấm đan cầu công tác đúc sẵn, trọng lượng > 250 kg | TCVN 9115:2012 | 3 | cái |
| 27 | Bê tông thanh giằng cống, đá 2x4, mác 250 | TCVN 4453:1995 | 0,128 | m3 |
| 28 | Ván khuôn thép móng | TCVN 4453:1995 | 0,5041 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn thép tường cống | TCVN 4453: 1995 | 2,0675 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn thép trần cống | TCVN 4453:1995 | 0,2039 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn thép tấm đan cầu công tác | TCVN 4453: 1995 | 0,041 | 100m2 |
| 32 | Ván khuôn thép thanh giằng cống | TCVN 4453:1995 | 0,0192 | 100m2 |
| 33 | Cốt thép móng đường kính 10mm | TCVN 4453: 1995 | 0,0715 | tấn |
| 34 | Cốt thép móng đường kính 12mm | TCVN 4453:1995 | 0,7759 | tấn |
| 35 | Cốt thép móng đường kính 14mm | TCVN 4453: 1995 | 1,1715 | tấn |
| 36 | Cốt thép tường đường kính 12mm | TCVN 4453:1995 | 0,8256 | tấn |
| 37 | Cốt thép tường đường kính 14mm | TCVN 4453:1995 | 1,4494 | tấn |
| 38 | Cốt thép trần cống đường kính 12mm | TCVN 4453: 1995 | 0,1769 | tấn |
| 39 | Cốt thép trần cống đường kính 14mm | TCVN 4453: 1995 | 0,2725 | tấn |
| 40 | Cốt thép tấm đan cầu công tác đúc sẵn đường kính 10mm | TCVN 4453: 1995 | 0,0072 | tấn |
| 41 | Cốt thép tấm đan cầu công tác đúc sẵn đường kính 12mm | TCVN 4453: 1995 | 0,0147 | tấn |
| 42 | Cốt thép thanh giằng cống đường kính 6mm | TCVN 4453: 1995 | 0,0023 | tấn |
| 43 | Cốt thép thanh giằng cống đường kính 12mm | TCVN 4453: 1995 | 0,0128 | tấn |
| 44 | Sản xuất khe phai | HSTK - BVTC | 1,0125 | tấn |
| 45 | Lắp đặt khe phai | HSTK | 1,0125 | tấn |
| 46 | Vải lọc địa kỹ thuật | TCVN 9844:2013 | 0,1328 | 100m2 |
| 47 | Làm tầng lọc bằng cát | HSTK | 0,0112 | 100m3 |
| 48 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | HSTK | 0,0138 | 100m3 |
| 49 | Ống nhựa đường kính D50mm | HSTK | 0,036 | 100m |
| 50 | Tấm nhựa | HSTK | 5,8 | m |
| 51 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | HSTK | 29,36 | m2 |
| 52 | Vải lọc địa kỹ thuật | TCVN 9844:2013 | 4,3518 | 100m2 |
| 53 | Đá dăm lót 2x4 | 14TCN 12-2002 | 33,331 | m3 |
| 54 | Đá hộc lát khan mái dày 30cm | 14TCN 12-2002 | 99,993 | m3 |
| 55 | Đá hộc xếp chân khay | 14TCN 12-2002 | 31,9267 | m3 |
| 56 | Bê tông dầm khóa đỉnh, đá 2x4, mác 200 | TCVN 4453: 1995 | 3,2 | m3 |
| 57 | Ván khuôn thép dầm khóa đỉnh | TCVN 4453: 1995 | 0,3248 | 100m2 |
| 58 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | HSTK | 0,32 | m2 |
| 59 | Sản xuất cửa van gỗ | HSTK | 0,4685 | m3 |
| 60 | Chốt gỗ | HSTK | 16 | bộ |
| 61 | Sơn gỗ 3 nước | HSTK | 7,14 | m2 |
| 62 | Lắp đặt cửa van | HSTK | 0,4685 | tấn |
| C | Hạng mục 3: Tuyến đê thôn 2 | |||
| 1 | Phát cây dọn tuyến | HSTK | 22,222 | 100m2 |
| 2 | Đào bóc đất phong hóa bằng máy đào, đất cấp I | TCVN4447:2012 | 8,9724 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đào phong hóa đổ đi bằng ôtô tự đổ, ôtô 7T, đất cấp I | TCVN4447:2012 | 8,9724 | 100m3 |
| 4 | San đất bãi thải bằng máy ủi | TCVN4447:2012 | 8,9724 | 100m3 |
| 5 | Đào bóc phong hóa bãi vật liệu bằng máy ủi, đất cấp I | TCVN 4447:2012 | 6,5612 | 100m3 |
| 6 | Đào xúc đất đắp đê bằng máy đào và máy ủi, đất cấp III | TCVN 4447: 2012 | 70,2045 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đắp đê bằng ôtô tự đổ, ôtô 7T, đất cấp III | TCVN 4447: 2012 | 70,2045 | 100m3 |
| 8 | Đắp đê + bãi quay đầu xe bằng máy đầm, dung trọng <=1,65 tấn/m3 | TCVN4447:2012; TCVN9166:2012 | 62,3311 | 100m3 |
| 9 | Đắp đê bằng thủ công, dung trọng <=1,60 T/m3 | TCVN4447:2012; TCVN9166:2012 | 328,0585 | m3 |
| 10 | Làm mặt đường cấp phối đá dăm loại I, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | TCVN 8859: 2011 | 5,9805 | 100m2 |
| 11 | Làm mặt đường cấp phối đá dăm loại I, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | TCVN 8859: 2011 | 5,9805 | 100m2 |
| 12 | Trồng cỏ mái đê | TCVN 9165:2012 | 38,6848 | 100m2 |
| 13 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp | HSTK | 38,6848 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi