Gói thầu: Gói thầu số 05: Toàn bộ phần xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200218385-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/02/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Quảng Điền |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Toàn bộ phần xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200203329 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-12 09:34:00 đến ngày 2020-02-28 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,177,702,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần xây dựng mới nhà 2 tầng | |||
| B | Phần móng | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III | 2,976 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III | 0,204 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,85 | 1,676 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông lót, đá 2x4, mác 100 | 20,984 | m3 | |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 250 | 42,802 | m3 | |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | 0,448 | 100m2 | |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | 0,826 | 100m2 | |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | 0,072 | tấn | |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 1,793 | tấn | |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm | 0,884 | tấn | |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1m2, chiều cao <=4m, mác 250 | 7,948 | m3 | |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | 0,856 | 100m2 | |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 19,11 | m3 | |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | 1,388 | 100m2 | |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | 0,32 | tấn | |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | 1,46 | tấn | |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x20x40cm, dày 10cm, cao <=4m, vữa XM M75 (Xây bờ lô) | 17,945 | m3 | |
| 18 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | 42,74 | m2 | |
| 19 | Công tác ốp đá chẻ vào tường | 25,463 | m2 | |
| 20 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng cát mịn mác 75 | 79,22 | m | |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ | 11,883 | m2 | |
| 22 | Xây gạch bê tông 9,5x6x20cm, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 1,036 | m3 | |
| 23 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | 11,291 | m2 | |
| 24 | Lát đá granit tự nhiên bậc tam cấp | 16,694 | m2 | |
| 25 | Cắt roăn lõm | 65,6 | m | |
| 26 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, mác 150 | 42,702 | m3 | |
| 27 | Quét nước xi măng 2 nước | 413,515 | m2 | |
| 28 | Trải bạt ni lông | 413,515 | m2 | |
| 29 | Lát gạch Terrazzo 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 13,505 | m2 | |
| 30 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 (Nhân công) | 0,45 | 100m3 | |
| 31 | Đắp bột đá công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 1,48 | 100m3 | |
| 32 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 100 | 31,743 | m3 | |
| 33 | LĐ tay vịn Inox 304, D60x1,4mm | 13,45 | m | |
| C | Phần thân | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, chiều cao <=4m, mác 250 | 9,89 | m3 | |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, chiều cao <=16m, mác 250 | 10,831 | m3 | |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | 3,141 | 100m2 | |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | 0,239 | tấn | |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | 0,292 | tấn | |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao <=4m | 1,319 | tấn | |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | 0,345 | tấn | |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | 1,142 | tấn | |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, mác 250 | 74,305 | m3 | |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m | 6,192 | 100m2 | |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | 6,761 | tấn | |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 50,933 | m3 | |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | 4,881 | 100m2 | |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | 0,36 | tấn | |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | 2,494 | tấn | |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | 0,382 | tấn | |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | 2,883 | tấn | |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, mác 250 | 11,553 | m3 | |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 1,365 | 100m2 | |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | 0,475 | tấn | |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | 0,734 | tấn | |
| 22 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 1,767 | m3 | |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,165 | 100m2 | |
| 24 | Sản xuất cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,146 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=50kg | 17 | cái | |
| 26 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường đá 1x2, mác 250 | 4,812 | m3 | |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường | 0,442 | 100m2 | |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | 0,229 | tấn | |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính >10mm, chiều cao <=4m | 0,244 | tấn | |
| 30 | Xây gạch bê tông 9,5x6x20cm, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 0,82 | m3 | |
| 31 | Lát đá granit tự nhiên bậc tam cấp | 30,589 | m2 | |
| 32 | Đắp roăn chống trượt | 44,375 | m | |
| 33 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | 60,653 | m2 | |
| 34 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ | 42,974 | m2 | |
| 35 | Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 6 lỗ (9,5x13,5x20) M75, chiều dày >10 cm, cao <=16 m, VXM M75 | 17,307 | m3 | |
| 36 | Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 9,5x6x20cm, dày 9,5cm, cao <=16m, vữa XM M75 | 6,957 | m3 | |
| 37 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (Trát tường xây gạch không nung) | 60,34 | m2 | |
| 38 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, Vữa XM M75 (Trát tường xây gạch không nung) | 246,005 | m2 | |
| 39 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ | 60,34 | m2 | |
| 40 | Lợp mái tôn múi dày 0,45mm | 3,932 | 100m2 | |
| 41 | Sản xuất lắp dựng tôn KT 200x200x0,45mm | 65,2 | m | |
| 42 | Sản xuất xà gồ thép | 1,543 | tấn | |
| 43 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,543 | tấn | |
| 44 | LĐ nắp tôn lên mái KT 0,8x0,8m dày 0,45ly | 1 | cái | |
| 45 | Ngâm nước ximăng chống thấm | 88,153 | m2 | |
| 46 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 170,097 | m2 | |
| 47 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | 170,097 | m2 | |
| 48 | SXLD Cửa đi 2 cánh nhựa uPVC, kính 8ly (pkiện GQ-hệ thanh Profile SPARLEE-hãng SHIDE-lõi thép 1,4mm) | 28,6 | m2 | |
| 49 | SXLD Cửa đi 1 cánh nhựa uPVC, kính 8ly (pkiện GQ-hệ thanh Profile SPARLEE-hãng SHIDE-lõi thép 1,4mm) | 11,47 | m2 | |
| 50 | SXLD Cửa sổ 2 cánh trượt uPVC, kính 8ly (pkiện GQ-hệ thanh Profile SPARLEE-hãng SHIDE-lõi thép 1,4mm) | 28,8 | m2 | |
| 51 | SXLD Cửa sổ 2 cánh mở trượt nhựa uPVC, kính 8ly (pkiện GQ-hệ thanh Profile SPARLEE-hãng SHIDE-lõi thép 1,4mm) | 10,8 | m2 | |
| 52 | SXLD Cửa sổ mở hất nhựa uPVC, kính 8ly (pkiện GQ-hệ thanh Profile SPARLEE-hãng SHIDE-lõi thép 1,4mm) | 3,96 | m2 | |
| 53 | SXLD hệ vách kính 8ly cường lực, khung uPVC lõi thép dày 1,4mm | 28,5 | m2 | |
| 54 | SXLD Cửa sổ mái 700 x 1000 | 1,4 | m2 | |
| 55 | Phụ kiện Cửa đi 2 cánh mở quay (GQ) | 10 | bộ | |
| 56 | Phụ kiện Cửa đi 1 cánh mở quay (GQ) | 7 | bộ | |
| 57 | Phụ kiện Cửa sổ 2 cánh quay (GQ) | 20 | bộ | |
| 58 | Phụ kiện Cửa sổ 2 cánh mở trượt (GQ) | 10 | bộ | |
| 59 | Phụ kiện Cửa sổ mở hất (GQ) | 8 | bộ | |
| 60 | SXLD hoa sắt cửa bằng Inox 304 dày 1,4mm | 56,1 | m2 | |
| 61 | Xây gạch bê tông 9,5x6x20cm, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | 24,042 | m3 | |
| 62 | Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 6 lỗ (9,5x13,5x20) M75, chiều dày >10 cm, cao <=16 m, VXM M75 | 29,466 | m3 | |
| 63 | Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 9,5x6x20cm, dày <=10mm, cao <=4m, vữa XM M75 | 3,532 | m3 | |
| 64 | Xây gạch bê tông 9,5x6x20cm, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 9,674 | m3 | |
| 65 | Xây gạch bê tông 9,5x6x20cm, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | 23,251 | m3 | |
| 66 | Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 6 lỗ (9,5x13,5x20) M75, chiều dày >10 cm, cao <=16 m, VXM M75 | 29,485 | m3 | |
| 67 | Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 9,5x6x20cm, dày <=10mm, cao <=4m, vữa XM M75 | 1,602 | m3 | |
| 68 | Xây gạch bê tông 9,5x6x20cm, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 8,885 | m3 | |
| 69 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 300x300mm chống trượt | 28,928 | m2 | |
| 70 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | 136,695 | m2 | |
| 71 | Lát nền, sàn Gạch Creramic 600x600mm (loại chống trượt) | 205,554 | m2 | |
| 72 | Lát nền, sàn Gạch Creramic 600x600mm (loại bóng, chống trượt) | 375,984 | m2 | |
| 73 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x600mm | 39,593 | m2 | |
| 74 | Lắp đặt tay vịn Inox 304, D60x1,4mm | 41,5 | m | |
| 75 | Láp đặt Hoa bê tông đúc sẵn 300x300mm | 58 | cái | |
| 76 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (Trát tường xây gạch không nung) | 243,463 | m2 | |
| 77 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, Vữa XM M75 (Trát tường xây gạch không nung) | 771,597 | m2 | |
| 78 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | 686,753 | m2 | |
| 79 | Trát trần, vữa xi măng mác 75 | 617,355 | m2 | |
| 80 | Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 | 367,579 | m2 | |
| 81 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng cát mịn mác 75 | 366,61 | m | |
| 82 | Đắp nổi chữ trang trí | 1 | gói | |
| 83 | Lát đá granit tự nhiên bậc tam cấp | 1,12 | m2 | |
| 84 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ | 277,041 | m2 | |
| 85 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ | 2.444,324 | m2 | |
| 86 | Đắp nổi đầu cột | 10 | gói | |
| 87 | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao <=16m | 6,696 | 100m2 | |
| 88 | Làm trần tấm nhựa, hệ khung xương Vĩnh Tường | 21,193 | m2 | |
| 89 | SXLĐ Khung Inox 304-hộp bàn lavabor (Bồn rửa phòng sinh hóa) | 2 | cái | |
| 90 | Lát đá granit tự nhiên mặt bệ các loại | 2,424 | m2 | |
| 91 | SXLD cửa nhôm hệ 1000 dày 1,4mm (bgồm k.ngoại) | 4,06 | m2 | |
| 92 | SXLD Vách ngăn Compact dày 12mm, Phụ kiện Inox 304 | 28,66 | m2 | |
| 93 | SXLĐ Khung Inox 304-hộp bàn lavabor vệ sinh | 2 | cái | |
| 94 | Lát đá mặt bệ các loại (bệ bếp, bệ bàn, bệ lavabo…) | 1,96 | m2 | |
| 95 | LĐ bảng chống lóa KT 1,2x3,6m | 4 | bảng | |
| D | Phần điện, chống sét và nối đất | |||
| 1 | Lắp đặt đèn LED ốp trần D200, bóng compact 1x20 | 14 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt đèn LED tube T8 N01-120/18W(01 bóng 1,2m) (Rạng Đông)-không chóa, siêu mỏn | 10 | bộ | |
| 3 | LĐ Đèn LED tube T8 N01-120/18W(02 bóng 1,2m) (Rạng Đông)-chóa phản quang ốp trần (KT:1230x140x5 | 37 | bộ | |
| 4 | LĐ Đèn LED tube T8 N01-120/18W(01 bóng 1,2m) (Rạng Đông)-chao đèn phản quang+cần đèn+máng đèn(KT:1230x190x12 | 8 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt QUẠT HÚT VS ÂM TƯỜNG 1x20W, KT: 250x250+KHUNG LƯỚI CHẮN CÔN TRÙNG | 4 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt QUẠT ĐẢO GẮN TRẦN D450-55W + hộp số điều khiển | 29 | bộ | |
| 7 | LĐ ổ cắm đôi 3 chấu 16A-Sino | 167 | cái | |
| 8 | Lắp đặt ổ cắm đơn 3 chấu 16A-Sino | 4 | cái | |
| 9 | Lắp đặt CÔNG TẮC 2 CHIỀU 10A/220V | 4 | cái | |
| 10 | Lắp đặt CÔNG TẮC 1 CHIỀU 10A/220V | 34 | cái | |
| 11 | Lắp đặt công tác 1 hạt + hốp đế | 9 | bộ | |
| 12 | Lắp đặt công tác 2 hạt + hốp đế | 7 | bộ | |
| 13 | Lắp đặt công tác 3 hạt + hốp đế | 5 | bộ | |
| 14 | Lắp đặt MCB-1P-16A-6KA+MẶT NẠ+HỘP ĐẾ-P.HIỆU PHÓ | 2 | bộ | |
| 15 | Máy lạnh Daikin-FTNE-50NV1(Thái Lan); 18.000BTU-2,0HP. Loại 2 cục treo tường (bao gồm ống đồng bảo ôn+giá đỡ+phụ kiện | 6 | bộ | |
| 16 | Lắp đặt Ống PVC-D27x1,9mmm | 0,24 | 100m | |
| 17 | Lắp đặt Tủ điện tầng 1+ tầng 2: vỏ tủ + thanh đồng + đầu cos | 2 | tủ | |
| 18 | Lắp đặt MCCB-3P-63A-18KA | 1 | cái | |
| 19 | Lắp đặt MCCB-3P-50A-10KA | 1 | cái | |
| 20 | Lắp đặt MCCB-3P-40A-10KA | 1 | cái | |
| 21 | LẮp đặt Tủ điện 12 module00x700mm | 2 | cái | |
| 22 | Lắp đặt Tủ điện 6 module | 2 | cái | |
| 23 | Lắp đặt MCB-1P-16A-6KA | 30 | cái | |
| 24 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm | 1.531 | m | |
| 25 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | 1.736 | m | |
| 26 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm | 1.060 | m | |
| 27 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6m | 30 | m | |
| 28 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x6mm2 | 60 | m | |
| 29 | Kéo rải Cáp CXV (4x16)mm2-0,6/1kV | 50 | m | |
| 30 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | 12 | m | |
| 31 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 | 12 | m | |
| 32 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4x8m | 80 | m | |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa cứng SP-D20mm | 1.130 | m | |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa cứng SP-D32mm | 220 | m | |
| 35 | Lắp đặt Ống nhựa xoắn HDPE D40/30mm | 10 | m | |
| 36 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp I | 2 | m3 | |
| 37 | Lắp đặt gạch bê tông 6x9,5x20cm đặc M75 cảnh báo | 2 | viên | |
| 38 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 1,943 | m3 | |
| 39 | Kéo rải cáp đồng trần M16mm2 | 10 | m | |
| 40 | CỌC TIẾP ĐỊA THÉP L63x63x6/2.5M-MẠ KẼM NHÚNG NÓNG | 8 | cọc | |
| 41 | Kéo rải DÂY THÉP D16 -MẠ KẼM NHÚNG NÓNG | 30 | m | |
| 42 | Đo điện trở tiếp đất | 1 | điểm | |
| 43 | Lắp đặt Kim thu sét bán kính bảo vệ cấp III, Rp=107m (Inox 316)+trụ đỡ+cáp néo | 1 | cái | |
| 44 | Kéo rải cáp thoát sét M50 | 25 | m | |
| 45 | Kéo rải cáp thoát đồng trần M50 | 15 | m | |
| 46 | Đóng cọc tiếp địa mạ đồng D16, L=2,4m | 4 | m | |
| 47 | Mối hàn Cadweld | 4 | mối | |
| 48 | Lắp đặt Ống PVC-D32mm | 0,02 | 100m | |
| 49 | Lắp đặt HỘP KIỂM TRA ĐIỆN TRỞ | 1 | hộp | |
| 50 | Đo điện trở tiếp đất | 1 | điểm | |
| E | Phần cấp thoát nước & bể tự hoại + hố thấm | |||
| 1 | Lắp đặt van khóa, đường kính van 32mm | 2 | cái | |
| 2 | Lắp đặt van khóa, đường kính van 32mm | 3 | cái | |
| 3 | Lắp đặt van khóa, đường kính van <=25mm | 2 | cái | |
| 4 | Lắp đặt van khóa, đường kính van <=20mm | 2 | cái | |
| 5 | Lắp đặt van phao cơ, đường kính van 32mm | 1 | cái | |
| 6 | Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm | 1 | cái | |
| 7 | Lắp đặt PHỂU THOÁT SÀN INOX D76-CÓ XIPHONG D76 | 10 | cái | |
| 8 | Lắp đặt ống PPR-D32x2,9mmm | 0,96 | 100m | |
| 9 | Lắp đặt ống PPR-D25x2,8mm | 0,32 | 100m | |
| 10 | Lắp đặt ống PPR-D20x2,3mm | 0,44 | 100m | |
| 11 | Lắp đặt Tê PPR-D32x32mm | 10 | cái | |
| 12 | Lắp đặt Tê PPR-D32x25mm | 2 | cái | |
| 13 | LẮp đặt Tê thu PPR-D32/20mm | 1 | cái | |
| 14 | Lắp đặt Tê nhựa PPR-D25/25mm | 6 | cái | |
| 15 | Lắp đặt Tê nhựa PPR-D25/20mm | 20 | cái | |
| 16 | Lắp đặt Tê nhựa PPR-D20x20mm | 30 | cái | |
| 17 | Lắp đặt Co ren trong PPR-D32mm | 5 | cái | |
| 18 | Lắp đặt Co ren trong PPR-D25mm | 2 | cái | |
| 19 | Lắp đặt Co ren trong PPR-D20mm | 40 | cái | |
| 20 | Lắp đặt Cút PPR-D32mm | 10 | cái | |
| 21 | Lắp đặt Cút PPR-D25mm | 6 | cái | |
| 22 | Lắp đặt Cút PPR-D20mm | 40 | cái | |
| 23 | Lắp đặt Ống PVC-D114x5mm | 0,64 | 100m | |
| 24 | Lắp đặt Ống PVC-D76x3,0mm | 0,32 | 100m | |
| 25 | Lắp đặt Ống PVC-D42x2,1mm | 0,08 | 100m | |
| 26 | Lắp đặt Y PVC-D114x114mm | 10 | cái | |
| 27 | Lắp đặt Y PVC-D114x76mm | 20 | cái | |
| 28 | Lắp đặt Y PVC-D76x76mm | 16 | cái | |
| 29 | Lắp đặt Tê PVC-D42x42mm | 4 | cái | |
| 30 | Lắp đặt giảm nhựa PVC-D76x42mm | 30 | cái | |
| 31 | Lắp đặt Cút PVC-D114mm: 135độ | 25 | cái | |
| 32 | Lắp đặt Cút PVC-D76mm: 135 độ | 34 | cái | |
| 33 | Lắp đặt Cút PVC-D42mm: 90 độ | 3 | cái | |
| 34 | Lắp đặt Thông tắc PVC-D114mm | 4 | cái | |
| 35 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3+giá đỡ | 1 | bể | |
| 36 | Lắp đặt vòi rửa d20mm bằng đồng | 2 | bộ | |
| 37 | Lắp đặt Lavabo+vòi rửa+phụ kiện | 6 | bộ | |
| 38 | Lắp đặt chậu tiểu treo nam | 3 | bộ | |
| 39 | Lắp đặt Xí bệt+vòi xịt | 7 | bộ | |
| 40 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | 7 | cái | |
| 41 | Lắp đặt Chậu rửa Inox 304, KT400x450x230x0,55mm+phụ kiện | 6 | bộ | |
| 42 | Lắp đặt Óng PVC-D60x2,3mm | 1,4 | 100m | |
| 43 | Lắp đặt Ống PVC-D34x2,1mm | 0,08 | 100m | |
| 44 | Lắp đặt lơi nhựa PVC-D60mm: 135 độ | 38 | cái | |
| 45 | Lắp đặt Rọ chắn rác Inox D76mm | 19 | cái | |
| 46 | Bình bọt chữa cháy Co2; MT3-China | 4 | bình | |
| 47 | Bình bột ABC (4 kg) | 6 | bình | |
| 48 | Lắp đặt nội quy+tiêu lệnh(4 tấm) | 2 | cái | |
| 49 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III | 0,325 | 100m3 | |
| 50 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,108 | m3 | |
| 51 | Bê tông lót, đá 2x4, mác 100 | 1,25 | m3 | |
| 52 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, mác 250 | 2,5 | m3 | |
| 53 | Ván khuôn kim loại cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng | 0,045 | 100m2 | |
| 54 | Xây gạch bê tông đặc 6,0x9,5x20cm M75, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, VXM M75 | 4,944 | m3 | |
| 55 | Láng bể nước, dày 2,0 cm, vữa XM 100 | 7,02 | m2 | |
| 56 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, Vữa XM M75 (Trát tường xây gạch không nung) | 39 | m2 | |
| 57 | Trát tường trong, dày 1,0 cm (Trát tường xây gạch không nung) | 39 | m2 | |
| 58 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, mác 250 | 1,627 | m3 | |
| 59 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,127 | 100m2 | |
| 60 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | 0,094 | tấn | |
| 61 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | 0,029 | tấn | |
| 62 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn, cốt thép <= 10 | 0,077 | tấn | |
| 63 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=50kg | 19 | cái | |
| 64 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 0,149 | 100m3 | |
| 65 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 4,97 | m3 | |
| 66 | Bê tông lót, đá 2x4, mác 100 | 0,408 | m3 | |
| 67 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | 0,028 | 100m2 | |
| 68 | Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 6 lỗ (9,5x13,5x20) M75, chiều dày >10 cm, cao <=16 m, VXM M75 | 3,168 | m3 | |
| 69 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 | 0,544 | m3 | |
| 70 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp | 0,022 | 100m2 | |
| 71 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn, cốt thép <= 10 | 0,048 | tấn | |
| 72 | Láng trên đan không đánh màu, Dày 2 cm , Vữa M75 | 18,34 | m2 | |
| 73 | Quét nước ximăng 2 nước | 18,3 | m2 | |
| F | Phần mạng dữ liệu | |||
| 1 | Lắp đặt Hạt nối điện thoại+mặt nạ 1 lỗ+hộp đế | 88 | bộ | |
| 2 | LĐ Switch 24 Port - có cổng quang | 4 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt PATCH PANEL 24 PORT | 4 | cái | |
| 4 | Kéo rải Cáp HDMI 15M CHUAÅN 2.0 4K | 4 | sợi | |
| 5 | Kéo rải Cáp PATCHORD RJ45-RJ45 (1M) | 88 | sợi | |
| 6 | Lắp đặt Tủ Rack 6U+2 quạt | 2 | tủ | |
| 7 | Lắp đặt Tủ đựng cáp (HDMI), KT: 300x200x150 | 4 | tủ | |
| 8 | Lắp đặt cáp quang 4FO | 40 | m | |
| 9 | Kéo rải cáp UTP 4-PAIR CAT 6 | 1.070 | m | |
| 10 | Lắp đặt Ống PVC-D20mm | 2 | 100m | |
| 11 | Lắp đặt Ống PVC-D32mm | 2,5 | 100m | |
| 12 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp I | 8,75 | m3 | |
| 13 | Lắp đặt gạch bê tông 6x9,5x20cm đặc M75 cảnh báo | 10 | viên | |
| 14 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 6,085 | m3 | |
| G | Cải tạo sửa chữa 2 tầng 12 phòng học | |||
| 1 | Xây gạch bê tông đặc 6,0x9,5x20cm M75, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, VXM M75 | 0,233 | m3 | |
| 2 | Đắp bột đá công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,004 | 100m3 | |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 100 | 0,44 | m3 | |
| 4 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 2,44 | m2 | |
| 5 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 2,64 | m2 | |
| 6 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ | 5,08 | m2 | |
| 7 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | 10,045 | m3 | |
| 8 | Sản xuất lắp dựng vách nhôm di động | 40,26 | m2 | |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 58,8 | m2 | |
| 10 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | 25,863 | m3 | |
| 11 | Lát nền, sàn Gạch Creramic 600x600mm (loại chống trượt) | 832,7 | m2 | |
| 12 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x600mm | 58,8 | m2 | |
| H | Cải tạo 2 tầng 6 phòng học | |||
| 1 | Phá dỡ Nền gạch xi măng | 415,69 | m2 | |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 28,2 | m2 | |
| 3 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải | 12,894 | m3 | |
| 4 | Lát nền, sàn Gạch Creramic 600x600mm (loại chống trượt) | 415,69 | m2 | |
| 5 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x600mm | 28,2 | m2 | |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột (50%) | 826,502 | m2 | |
| 7 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ | 883,783 | m2 | |
| 8 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ | 769,22 | m2 | |
| 9 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | 4,968 | 100m2 | |
| 10 | Lắp đặt đèn LED ốp trần D200, bóng compact 1x20 | 8 | bộ | |
| 11 | LĐ Đèn LED tube T8 N01-120/18W(02 bóng 1,2m) (Rạng Đông)-chóa phản quang ốp trần (KT:1230x140x5 | 24 | bộ | |
| 12 | Lắp đặt QUẠT ĐẢO GẮN TRẦN D450-55W | 12 | bộ | |
| 13 | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường | 6 | bộ | |
| 14 | Sửa chữa hệ thống điện | 1 | gói | |
| I | Cải tạo nhà vệ sinh | |||
| 1 | Phá dỡ Nền gạch xi măng | 55,355 | m2 | |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 128,66 | m2 | |
| 3 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải | 3,591 | m3 | |
| 4 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 300x300mm chống trượt | 55,355 | m2 | |
| 5 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | 128,66 | m2 | |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên gỗ (50%) | 11,34 | m2 | |
| 7 | Sơn gỗ 3 nước | 22,68 | m2 | |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột (50%) | 37,46 | m2 | |
| 9 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ | 44,92 | m2 | |
| 10 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ | 30 | m2 | |
| 11 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | 0,72 | 100m2 | |
| 12 | Lắp đặt đèn LED ốp trần D200, bóng compact 1x20 | 4 | bộ | |
| 13 | Lắp đặt đèn LED tube T8 N01-120/18W(01 bóng 1,2m) (Rạng Đông)-không chóa, siêu mỏn | 3 | bộ | |
| 14 | Tháo dỡ bệ xí | 4 | cái | |
| 15 | Lắp đặt Xí bệt+vòi xịt | 4 | bộ | |
| J | Chi phí hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí hạng mục chung, lán trại, dự phòng | 1 | TB | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi