Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200223258-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/02/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng công trình Phú Thọ |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200223125 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-21 18:33:00 đến ngày 2020-02-29 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,187,156,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Đào bụi tre, đường kính bụi tre >80cm | Theo TKBVTC | 50 | bụi |
| 2 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công | Theo TKBVTC | 13,4095 | m3 |
| 3 | Đào xúc đất, thủ công, đất C3 | Theo TKBVTC | 52,9068 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 10m tiếp theo, thủ công, đất C3 | Theo TKBVTC | 50,4 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 10m tiếp theo, thủ công, đất C3 | Theo TKBVTC | 50,4 | m3 |
| 6 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo TKBVTC | 66,3163 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Theo TKBVTC | 151,5714 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | Theo TKBVTC | 151,5714 | m3 |
| B | KÈ ĐÁ | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C3 | Theo TKBVTC | 88,9872 | m3 |
| 2 | Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C3 | Theo TKBVTC | 16,9076 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo TKBVTC | 34,1561 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M100 | Theo TKBVTC | 347,8892 | m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TKBVTC | 13,977 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đổ đi, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Theo TKBVTC | 3,8205 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đổ đi 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=4km, đất C3 | Theo TKBVTC | 3,8205 | 100m3 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng đá hộc, dày <=60cm, cao >2m, vữa XM M100 | Theo TKBVTC | 405,3045 | m3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 11,06 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TKBVTC | 0,553 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo TKBVTC | 0,172 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo TKBVTC | 1,0259 | tấn |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo TKBVTC | 1,487 | 100m |
| 14 | Đá dăm lọc | Theo TKBVTC | 11,0324 | m3 |
| C | HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Theo TKBVTC | 57,558 | m3 |
| 2 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Theo TKBVTC | 2,3023 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo TKBVTC | 19,5178 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC | 53,3143 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC | 69,8637 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 6,457 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TKBVTC | 0,587 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo TKBVTC | 0,4591 | tấn |
| 9 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TKBVTC | 1,3863 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đổ đi, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Theo TKBVTC | 1,4916 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đổ đi 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C3 | Theo TKBVTC | 1,4916 | 100m3 |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Theo TKBVTC | 0,4644 | 100m |
| 13 | Đá dăm lọc | Theo TKBVTC | 3,4709 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo TKBVTC | 6,084 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo TKBVTC | 68,5169 | m3 |
| 16 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo TKBVTC | 6,526 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Theo TKBVTC | 1.339,918 | m2 |
| 18 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo TKBVTC | 60,192 | m2 |
| 19 | Vữa XM mác 50 đắp mũ rào | Theo TKBVTC | 0,7985 | m3 |
| 20 | Công đắp mũ đỉnh rào | Theo TKBVTC | 362,14 | m |
| 21 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo TKBVTC | 1.400,11 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi