Gói thầu: Gói thầu xây lắp + thiết bị công trình: Đường GTNT Ngàm Vạng - Vài Thai xã Yên Sơn, huyện Thông Nông, tỉnh Cao Bằng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200252902-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng huyện Thông Nông, tỉnh CaoBằng |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp + thiết bị công trình: Đường GTNT Ngàm Vạng - Vài Thai xã Yên Sơn, huyện Thông Nông, tỉnh Cao Bằng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200252788 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững 135 và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-25 14:51:00 đến ngày 2020-03-03 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,504,198,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí một số khối lượng công việc không xác định được từ thiết kế | 1 | Khoản | |
| B | CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16,0439 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất từ đào chuyển sang đắp, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=300m, đất C3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 17,6483 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14,7723 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C4 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 32,1535 | 100m3 |
| 5 | Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 37,2256 | 100m3 |
| 6 | Đào rãnh đất C4 thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,475 | m3 |
| 7 | Đào rãnh, bằng máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C4 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3128 | 100m3 |
| 8 | Phá đá rãnh thoát nước bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,9574 | 100m3 |
| 9 | Đào khuôn đường đất C3 thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,203 | m3 |
| 10 | Đào khuôn đường, bằng máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,8283 | 100m3 |
| 11 | Đào khuôn đường đất C4 thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20,029 | m3 |
| 12 | Đào khuôn đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C4 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,8026 | 100m3 |
| 13 | Phá đá khuôn đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,8189 | 100m3 |
| 14 | Đánh cấp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,4145 | 100m3 |
| 15 | Đào chân khay thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,719 | m3 |
| 16 | Đào chân khay, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0647 | 100m3 |
| 17 | Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 0,8m3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 33,499 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đá hộc, đá ba tận cdungj trên tuyến bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=500m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,611 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển cấp phối tận dụng trên tuyến bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=500m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,8933 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,9652 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C4 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,1818 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đá thải bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20,2323 | 100m3 |
| 23 | Xây bó nền, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,87 | m3 |
| 24 | Làm móng đường cấp phối dầy 10cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,2663 | 100m2 |
| 25 | Làm mặt đường cấp phối dầy 12cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 45,2203 | 100m2 |
| 26 | Bê tông mặt đường dày 16cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 84,2608 | m3 |
| 27 | bạt lót | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 526,63 | m2 |
| 28 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,5391 | 100m2 |
| 29 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,6 | 10m |
| 30 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,473 | m3 |
| 31 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3(tính 90% KL) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1326 | 100m3 |
| 32 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C4(tính 10% KL) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,454 | m3 |
| 33 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C4 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2209 | 100m3 |
| 34 | Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3583 | 100m3 |
| 35 | Xây cống, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 38,74 | m3 |
| 36 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 42,23 | m2 |
| 37 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK <=10mm (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3404 | tấn |
| 38 | Sản xuất và lắp dựng bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,78 | m3 |
| 39 | Ván khuôn ống cống | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,9382 | 100m2 |
| 40 | Lắp đặt ống cống | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18 | cấu kiện |
| 41 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK <=10mm (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0686 | tấn |
| 42 | Bê tông láng mặt M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,56 | m3 |
| 43 | Bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,92 | m3 |
| 44 | Bê tông mũ mố M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,32 | m3 |
| 45 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0707 | 100m2 |
| 46 | Ván khuôn bản cống | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0456 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng bản cống | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 48 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1603 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi