Gói thầu: Gói thầu số 07: Xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200235984-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/03/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần tư vấn thiết kế xây dựng Hải Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200234547 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-21 16:26:00 đến ngày 2020-03-02 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,285,159,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 169,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LỚP HỌC | |||
| 1 | Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay phân tuần hoàn, khoan vào đất trên cạn - khoan bằng máy khoan KH, ED, Soilmec hoặc tương tự, đường kính lỗ khoan 800mm | 699,2 | m | |
| 2 | Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay phân tuần hoàn, khoan vào đất trên cạn - khoan bằng máy khoan KH, ED, Soilmec hoặc tương tự, đường kính lỗ khoan 400mm | 742,9 | m | |
| 3 | Bơm dung dịch bentonit chống sụt thành lỗ khoan trên cạn | 230,5262 | m3 d.dịch | |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cọc khoan nhồi | 21,166 | tấn | |
| 5 | Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 300, đá 1x2 | 226,8336 | m3 | |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông con kê | 0,2941 | 100m2 | |
| 7 | Lắp con kê bê tông | 2.838 | con | |
| 8 | Ống siêu âm pcv D48 | 15,516 | 100m | |
| 9 | Lắp nút bịt nhựa d48 | 72 | cái | |
| 10 | măng xông pvc d48 | 180 | cái | |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T | 2,3053 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 7 km bằng ôtô tự đổ 5T | 2,3053 | 100m3 | |
| 13 | Đào móng công trình bằng máy, đất cấp II (70%M) | 1,9661 | 100m3 | |
| 14 | Đào móng đài móng bằng thủ công (30%TC) | 84,2614 | m3 | |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 | 11,1761 | m3 | |
| 16 | Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn | 3,4289 | m3 | |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 1,1197 | tấn | |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 5,6075 | tấn | |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | 6,7874 | tấn | |
| 20 | Ván khuôn bê tông đài móng, ván khuôn gỗ | 3,4546 | 100m2 | |
| 21 | Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 | 73,74 | m3 | |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, đường kính <=10 mm | 0,1022 | tấn | |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, đường kính >18 mm | 2,042 | tấn | |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ cổ cột | 0,3415 | 100m2 | |
| 25 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ cột, đá 1x2 mác 250 | 3,2889 | m3 | |
| 26 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 25,3292 | m3 | |
| 27 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng chống thấm | 0,218 | 100m2 | |
| 28 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng chống thấm, đường kính <=10 mm | 0,1218 | tấn | |
| 29 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng chống thấm, đường kính <=18 mm | 0,302 | tấn | |
| 30 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng chống thấm, đá 1x2, mác 250 | 3,597 | m3 | |
| 31 | Đào móng bể phốt bằng máy, đất cấp II (70%M) | 0,2881 | 100m3 | |
| 32 | Đào móng bể bằng thủ công (30%TC) | 12,3471 | m3 | |
| 33 | Đóng cọc tre gia cố móng bể phốt d60-80, L=2.7m, mật độ 30 cọc/1m2 | 13,2314 | 100m | |
| 34 | Vét bùn đầu cọc | 1,9602 | m3 | |
| 35 | Đắp cát đầu cọc | 1,9602 | m3 | |
| 36 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đáy bể, đá 4x6 mác 100 | 2,4082 | m3 | |
| 37 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng Bp | 0,0945 | 100m2 | |
| 38 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bể phốt, đường kính <=10 mm | 0,4373 | tấn | |
| 39 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng bể phốt, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 3,7708 | m3 | |
| 40 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể phốt, vữa XM mác 75 | 9,8076 | m3 | |
| 41 | Trát tường bể phốt, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 52,63 | m2 | |
| 42 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 13,5072 | m2 | |
| 43 | Quét nước ximăng chống thấm thành tường bể | 52,63 | m2 | |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | 0,1002 | 100m2 | |
| 45 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | 0,1904 | tấn | |
| 46 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 2,0534 | m3 | |
| 47 | Lắp dựng tấm đan | 24 | cái | |
| 48 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | 1,929 | 100m3 | |
| 49 | Đắp cát tôn nền công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,9074 | 100m3 | |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 1,3109 | 100m3 | |
| 51 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 1,3109 | 100m3 | |
| 52 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | 28,0825 | m3 | |
| 53 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn cột | 4,114 | 100m2 | |
| 54 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột tầng 1, đường kính <=10 mm | 0,2874 | tấn | |
| 55 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ tầng 1, đường kính >18 mm | 2,7372 | tấn | |
| 56 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ tầng 2,3,4, mái đường kính <=10 mm | 0,8023 | tấn | |
| 57 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ tầng 2,3,4, mái đường kính >18 mm | 5,8982 | tấn | |
| 58 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ tầng 2,3,4,mái, đường kính <=18 mm | 0,7686 | tấn | |
| 59 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột tầng 1, đá 1x2 mác 250 | 9,0423 | m3 | |
| 60 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột tầng 2,3,4,mái, đá 1x2 mác 250 | 25,6959 | m3 | |
| 61 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 7,3648 | 100m2 | |
| 62 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm tầng 2, đường kính <=10 mm | 0,7286 | tấn | |
| 63 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, tầng 2 | 0,4784 | tấn | |
| 64 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm tầng 2, đường kính >18 mm | 5,3458 | tấn | |
| 65 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm tầng 3,4,mái, đường kính <=10 mm | 2,5138 | tấn | |
| 66 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, tầng 3,4, mái | 1,3397 | tấn | |
| 67 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm tầng 3,mái, đường kính >18 mm | 15,5606 | tấn | |
| 68 | Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 250 | 65,4178 | m3 | |
| 69 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | 10,7947 | 100m2 | |
| 70 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | 22,4652 | tấn | |
| 71 | Bê tông sàn, đá 1x2, mác 250 | 150,4343 | m3 | |
| 72 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lót móng DCT | 0,0099 | 100m2 | |
| 73 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 | 0,2079 | m3 | |
| 74 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ cầu thang | 0,8923 | 100m2 | |
| 75 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm | 0,9801 | tấn | |
| 76 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm | 0,8905 | tấn | |
| 77 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | 8,2433 | m3 | |
| 78 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bậc thang, vữa XM mác 75 | 1,8144 | m3 | |
| 79 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt | 1,05 | 100m2 | |
| 80 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt tầng 1, đường kính <=10 mm | 0,0862 | tấn | |
| 81 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt tầng 1, đường kính >10 mm | 0,1084 | tấn | |
| 82 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt tầng 2,3,4, mái đường kính <=10 mm | 0,3491 | tấn | |
| 83 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt tầng 2,3,4 mái đường kính >10 mm | 0,7243 | tấn | |
| 84 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 | 7,7913 | m3 | |
| 85 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, xây tường trên mái, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | 35,5206 | m3 | |
| 86 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong mái chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | 289,2142 | m2 | |
| 87 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường mái phía ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | 69,1414 | m2 | |
| 88 | Dán khò chống thấm mái | 73,7396 | m2 | |
| 89 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | 45,4036 | m2 | |
| 90 | Sản xuất xà gồ thép | 1,4216 | tấn | |
| 91 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,4216 | tấn | |
| 92 | Sơn xà gồ 3 nước | 181,0975 | m2 | |
| 93 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | 3,3348 | 100m2 | |
| 94 | Ke chống bão | 372 | cái | |
| 95 | Bê tông lót bậc tam cấp mác 100 đã 2x4 | 0,8708 | m3 | |
| 96 | Xây bậc tam cấp, VXM mác 75 | 2,3642 | m3 | |
| 97 | Bê tông xốp tôn nền | 5,4656 | m3 | |
| 98 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, tường 220, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | 48,8087 | m3 | |
| 99 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, tường 220, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | 175,4077 | m3 | |
| 100 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, tường 110, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | 3,1988 | m3 | |
| 101 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, tường 110, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | 15,2809 | m3 | |
| 102 | Xây tường lan can, vữa XM mác 75 | 0,6613 | m3 | |
| 103 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | 913,7627 | m2 | |
| 104 | Trát tường lan can, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 13,6086 | m2 | |
| 105 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | 881,4784 | m2 | |
| 106 | Trát trụ cột dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 58,3766 | m2 | |
| 107 | Trát bạo cửa dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 134,7071 | m2 | |
| 108 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 408,1084 | m2 | |
| 109 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 956,42 | m2 | |
| 110 | Trát cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 89,23 | m2 | |
| 111 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 314,89 | m | |
| 112 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 969,2482 | m2 | |
| 113 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 128,3336 | m2 | |
| 114 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 643,306 | m2 | |
| 115 | Công tác ốp gạch vào tường hành lang, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75. | 77,31 | m2 | |
| 116 | Công tác ốp gạch vào tường khoang thang, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 21,336 | m2 | |
| 117 | Công tác ốp gạch vào tường WC, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 261,679 | m2 | |
| 118 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x600mm | 7,9656 | m2 | |
| 119 | Dán khò chống thấm bếp, vệ sinh | 223,7789 | m2 | |
| 120 | Lát đá mặt chậu rửa, vữa XM cát mịn mác 75 | 12,358 | m2 | |
| 121 | Khung inox đỡ chậu | 147,1649 | kg | |
| 122 | Ke góc liên kết mặt đá | 100 | cái | |
| 123 | Làm trần WC bằng tấm thạch cao chịu nước | 123,05 | m2 | |
| 124 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75 | 31,484 | m2 | |
| 125 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M75 | 58,491 | m2 | |
| 126 | Vách ngăn composit | 27,45 | m2 | |
| 127 | Bả bằng ventônit vào tường ngoài nhà | 996,5127 | m2 | |
| 128 | Bả bằng ventônit vào tường trong nhà | 881,4784 | m2 | |
| 129 | Bả bằng ventônit vào cột, bạo cửa, cầu thang | 282,3137 | m2 | |
| 130 | Bả bằng ventônit vào dầm, trần | 1.487,5784 | m2 | |
| 131 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | 2.651,3705 | m2 | |
| 132 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | 996,5127 | m2 | |
| 133 | Lan can cầu thang inox 304 | 536,0275 | kg | |
| 134 | Lắp dựng lan can cầu thang | 31,326 | m2 | |
| 135 | Sản xuất lan can inox hành lang | 611,4261 | kg | |
| 136 | Bộ chữ Aluminium | 1 | chữ | |
| 137 | Sao trang trí loại nhỏ | 8 | bộ | |
| 138 | Sao trang trí loại lớn | 10 | bộ | |
| 139 | Thang sắt lên mái | 1 | ck | |
| 140 | Sản xuất hệ khung dầm thép | 0,346 | tấn | |
| 141 | Lắp dựng khung dầm thép | 0,346 | tấn | |
| 142 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 12,1292 | m2 | |
| 143 | Bu lông M16x150 | 18 | cái | |
| 144 | Bọc aluminium mái sảnh ( bao gồm cả hệ khung xương) | 44,28 | m2 | |
| 145 | Sản xuất cửa nhựa lõi thép,(cửa đi 2 cánh) | 98,525 | m2 | |
| 146 | Sản xuất cửa nhựa lõi thép,(cửa đi 1 cánh) | 13,032 | m2 | |
| 147 | Sản xuất cửa nhựa lõi thép,(cửa sổ 2 cánh) | 143,36 | m2 | |
| 148 | Sản xuất cửa nhựa lõi thép,(cửa lật) | 10,08 | m2 | |
| 149 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh | 19 | bộ | |
| 150 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh | 6 | bộ | |
| 151 | Phụ kiện cửa sổ 2 cánh | 57 | bộ | |
| 152 | Phụ kiện cửa sổ lật | 6 | bộ | |
| 153 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | 2,3009 | tấn | |
| 154 | Sơn hoa sắt cửa sổ | 97,7 | m2 | |
| 155 | Lắp dựng hoa sắt cửa sổ | 153,44 | m2 | |
| 156 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | 8,9375 | 100m2 | |
| 157 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | 10,7947 | 100m2 | |
| 158 | Bê tông lót móng tường chắn, mác 150, bê tông đá 2x4 | 0,152 | m3 | |
| 159 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng tường chắn, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 0,3546 | m3 | |
| 160 | Đắp cát tôn nền đầm chặt | 0,0074 | 100m3 | |
| 161 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 | 0,0055 | 100m3 | |
| 162 | Nilon chống mất nước | 0,0551 | 100m2 | |
| 163 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | 0,5507 | m3 | |
| 164 | Lát đá granit chống trơn trượt cách đều 10cm | 5,5074 | m2 | |
| 165 | Lát đá granit tường chắn bậc tam cấp | 3,8546 | m2 | |
| 166 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | 48 | bộ | |
| 167 | Đèn gắn trần tuýt đơn (40+10)w/1200 | 6 | bộ | |
| 168 | Đèn lốp trần d300 28w | 29 | bộ | |
| 169 | Đèn treo tường 28W | 4 | bộ | |
| 170 | Quạt trần + hộp điều khiển | 26 | cái | |
| 171 | quạt treo tường (220v/50w) | 37 | cái | |
| 172 | Quạt hút mùi bếp công nghiệp | 2 | cái | |
| 173 | Lắp đặt quạt điện-Quạt thông gió wc trên tường | 10 | cái | |
| 174 | tủ điện tổng vỏ kim loại 600x450x200mm | 1 | tủ | |
| 175 | tủ điện tầng vỏ kim loại 300x200x150mm | 4 | tủ | |
| 176 | tủ điện phòng 3/6La | 8 | bộ | |
| 177 | Ổ cắm đôi 2 chấu + đế âm tường | 81 | cái | |
| 178 | Bính nóng lạnh | 5 | bộ | |
| 179 | Công tắc đơn + đế âm tường | 12 | cái | |
| 180 | Công tắc hai hạt+ đế âm tường | 3 | cái | |
| 181 | Công tắc ba hạt+ đế âm tường | 12 | cái | |
| 182 | Công tắc đảo chiều một hạt | 2 | cái | |
| 183 | Công tắc đảo chiều hai hạt | 2 | cái | |
| 184 | aptomat mcb 3p-250a | 1 | cái | |
| 185 | aptomat mcb 3p-75a | 3 | cái | |
| 186 | aptomat mcb 2p-75a | 1 | cái | |
| 187 | aptomat mcb 2p-50a | 5 | cái | |
| 188 | aptomat mcb 2p-32a | 3 | cái | |
| 189 | aptomat mcb 1p-20a | 11 | cái | |
| 190 | aptomat mcb 1p-16a | 30 | cái | |
| 191 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x35+1x25mm2 | 100 | m | |
| 192 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | 25 | m | |
| 193 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 180 | m | |
| 194 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 650 | m | |
| 195 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 450 | m | |
| 196 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 1.400 | m | |
| 197 | Ống cứng si nô PVC D20 | 1.100 | m | |
| 198 | Ống cứng si nô PVC D25 | 440 | m | |
| 199 | Ống cứng si nô PVC D32 | 20 | m | |
| 200 | Ống bảo hộ dây dẫn HPDE D60 | 80 | m | |
| 201 | Hộp nối, phân dây kt 100x100mm | 205 | hộp | |
| 202 | Kim thu sét thép D16 dài 1,5m | 4 | cái | |
| 203 | cọc tiếp đất L75x75x7 dài 2,5m | 206,0625 | kg | |
| 204 | Dây dẫn sét thép D10 | 95 | m | |
| 205 | Thép bản 50x5 (tiếp đất) | 19,625 | kg | |
| 206 | bật đỡ dây mái thép 15x3 dài 150 | 50 | cái | |
| 207 | bật đỡ dây trên tường thép d8 dài 150 | 20 | cái | |
| 208 | kẹp nối dây (kiểm tra) thép 60x40x5 | 2 | bộ | |
| 209 | bu lông đai ốc M8 dài 45 | 4 | bộ | |
| 210 | Nậm chân kim thu sét | 4 | cái | |
| 211 | Ổ cắm mạng CAT 5E | 8 | bộ | |
| 212 | Mặt nạ mạng AMP | 8 | cái | |
| 213 | Cáp mạng CAT5E | 300 | m | |
| 214 | Cáp mạng CAT6E | 100 | m | |
| 215 | Tủ Rack mạng 27U 400x600 | 4 | cái | |
| 216 | Kệ tủ Rack 600x800 | 1 | cái | |
| 217 | Thanh nguồn 6 ổ cắm 15A | 1 | cái | |
| 218 | Thanh đấu dây mạng CAT5E -48 Port | 1 | cái | |
| 219 | Thanh giữ dây 1U | 1 | cái | |
| 220 | Dây Patchcord cho máy tính ( 1,5m) | 16 | sợi | |
| 221 | ổ cắm tivi | 8 | bộ | |
| 222 | Lắp đặt chậu xí bệt | 40 | bộ | |
| 223 | Lắp đặt hộp giấy | 40 | cái | |
| 224 | Lắp đặt vòi xịt | 40 | cái | |
| 225 | Lắp đặt chậu lavabol | 20 | bộ | |
| 226 | Lắp đặt vòi inox đơn | 20 | bộ | |
| 227 | Xi phông lavabo | 20 | bộ | |
| 228 | Lắp đặt giá treo | 20 | cái | |
| 229 | Lắp đặt hộp xà phòng | 20 | cái | |
| 230 | Lắp đặt gương lavabo | 5 | cái | |
| 231 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 10 | bộ | |
| 232 | Xi phông tiểu nam | 10 | bộ | |
| 233 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 3,0m3 | 2 | bể | |
| 234 | Phễu thu sàn | 25 | cái | |
| 235 | Van phao D25 | 2 | cái | |
| 236 | Máy bơm tăng áp | 2 | cái | |
| 237 | Van 1 chiều D25 | 2 | cái | |
| 238 | Van khóa D32 | 7 | cái | |
| 239 | Dây mềm cấp nước | 75 | cái | |
| 240 | Vòi tắm hoa sen | 5 | bộ | |
| 241 | Vòi rửa sàn | 14 | bộ | |
| 242 | ống nhựa PPR d20 lạnh | 1,4 | 100m | |
| 243 | ống nóng PPR d20 | 0,9 | 100m | |
| 244 | ống nhựa PPR d25 | 0,65 | 100m | |
| 245 | ống nhựa PPR d32 | 0,7 | 100m | |
| 246 | Măng sông PPR D25 | 17 | cái | |
| 247 | Măng sông PPR D32 | 18 | cái | |
| 248 | Măng sông PPR D20 | 54 | cái | |
| 249 | Côn PPR D32-20 | 6 | cái | |
| 250 | Cút PPR D32 | 10 | cái | |
| 251 | Cút PPR D20 | 48 | cái | |
| 252 | Cút PPR D25 | 8 | cái | |
| 253 | Tê PPR D32-D20 | 4 | cái | |
| 254 | Tê D20 | 95 | cái | |
| 255 | Cút góc ren trong D20 | 104 | cái | |
| 256 | ống nhựa u.pvc d34 | 0,15 | 100m | |
| 257 | ống nhựa u.pvc d42 | 0,52 | 100m | |
| 258 | ống nhựa u.pvc d60 | 1,56 | 100m | |
| 259 | ống nhựa u.pvc d90 | 0,72 | 100m | |
| 260 | ống nhựa u.pvc d110 | 0,45 | 100m | |
| 261 | ống nhựa u.pvc d125 | 0,8 | 100m | |
| 262 | ống nhựa u.pvc d160 | 0,15 | 100m | |
| 263 | ống nhựa u.pvc d200 | 0,4 | 100m | |
| 264 | Côn nhựa D34-60 | 30 | cái | |
| 265 | Côn nhựa D60-90 | 30 | cái | |
| 266 | Măng sông D34 | 4 | cái | |
| 267 | Măng sông D42 | 13 | cái | |
| 268 | Măng sông D60 | 78 | cái | |
| 269 | Măng sông D90 | 18 | cái | |
| 270 | Măng sông D110 | 22 | cái | |
| 271 | Măng sông D125 | 11 | cái | |
| 272 | chếch 135-D60 | 31 | cái | |
| 273 | chếch 135-D90 | 20 | cái | |
| 274 | chếch 135-D125 | 3 | cái | |
| 275 | chếch 135-D110 | 2 | cái | |
| 276 | Cút nhựa D42 | 10 | cái | |
| 277 | Y nhựa D90 | 12 | cái | |
| 278 | Y nhựa D110 | 12 | cái | |
| 279 | Tê nhựa D110-D42 | 5 | cái | |
| 280 | Tê nhựa D110-D34 | 25 | cái | |
| 281 | Chóp thông hơi D42 | 3 | cái | |
| 282 | Tê nhựa D90-D42 | 10 | cái | |
| 283 | Tê nhựa D60-D42 | 10 | cái | |
| 284 | Ống nhựa PVC D110 | 0,41 | 100m | |
| 285 | Ống nhựa PVC D76 | 0,06 | 100m | |
| 286 | Cút nhựa D110 | 3 | cái | |
| 287 | chếch 135-D110 | 6 | cái | |
| 288 | Măng sông D110 | 12 | cái | |
| 289 | Cầu chắn rác | 2 | cái | |
| B | PHÁ DỠ NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | 187,579 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn hiện trạng | 645,4026 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m | 4,567 | tấn | |
| 4 | Tháo dỡ lan can | 64,8023 | m2 | |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | 297,6989 | m3 | |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | 389,4541 | m3 | |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | 97,2603 | m3 | |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | 35,7 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 10,6615 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 10,6615 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển xà gồ, mái, cửa về nơi tập kết | 7 | công | |
| C | SÂN HOÀN TRẢ | |||
| 1 | Nền san gạt đầm chặt | 0,168 | 100m3 | |
| 2 | Nilon lót nền sân | 1,68 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | 16,8 | m3 | |
| 4 | Lát gạch terazo 40x40cm, vữa XM M75 | 124 | m2 | |
| D | BỂ NƯỚC + NHÀ MÁY BƠM | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy, đất cấp II (70% đào máy) | 1,4084 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng đài móng, đất cấp II (30% đào TC) | 60,3603 | m3 | |
| 3 | Phên nứa gia cố thành hố đào | 106,08 | m2 | |
| 4 | Đóng cọc gia cố thành hố đào, chiều dài L=4m, mật độ 7 cọc/md | 2,856 | 100m | |
| 5 | Đóng cọc tre d60-d80mm, L =2.7m, mật độ 27cọc/m2 | 45,198 | 100m | |
| 6 | Đắp cát đầu cọc | 6,2 | m3 | |
| 7 | Vét bùn đầu cọc | 6,2 | m3 | |
| 8 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 6,2 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường bể | 1,1136 | 100m2 | |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm bể | 0,2637 | 100m2 | |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy bể, đường kính <=10 mm | 0,1916 | tấn | |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy bể, đường kính <=18 mm | 1,6104 | tấn | |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy bể, đường kính >18 mm | 0,7 | tấn | |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép thành bể, đường kính <=10 mm | 0,0692 | tấn | |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép thành bể, đường kính <=18 mm | 1,6621 | tấn | |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mặt bể, đường kính <=10 mm | 1,0461 | tấn | |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mặt bể, đường kính <=18 mm | 0,0077 | tấn | |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mặt bể, đường kính >18 mm | 0,2871 | tấn | |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng đáy bể, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | 15,3 | m3 | |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường bể, đá 1x2, mác 250 | 12,012 | m3 | |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm bể, đá 1x2, mác 250 | 2,0976 | m3 | |
| 22 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn mái bể | 0,5259 | 100m2 | |
| 23 | Bê tông mái bể, đá 1x2, mác 250 | 8,831 | m3 | |
| 24 | Láng bể có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | 163,43 | m2 | |
| 25 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 8,24 | m2 | |
| 26 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nắp bể, đá 1x2, mác 200 | 0,081 | m3 | |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp đậy bể | 0,0106 | tấn | |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp bể | 0,0054 | 100m2 | |
| 29 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | 1 | cái | |
| 30 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | 0,7152 | 100m3 | |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 1,2968 | 100m3 | |
| 32 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 1,2968 | 100m3 | |
| 33 | Sản xuất và lắp dựng thép hộp | 57,3741 | kg | |
| 34 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 4,568 | m2 | |
| 35 | Tường tôn nhà đặt bơm (Diên tích lấy trên BV) | 0,115 | 100m2 | |
| 36 | Bản lề cửa tôn | 3 | bộ | |
| 37 | Khóa cửa nhà đặt bơm | 1 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi