Gói thầu: Gói thầu số 07: Xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200235984-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/03/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần tư vấn thiết kế xây dựng Hải Nam
Tên gói thầu Gói thầu số 07: Xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200234547
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-21 16:26:00 đến ngày 2020-03-02 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,285,159,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 169,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LỚP HỌC
1 Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay phân tuần hoàn, khoan vào đất trên cạn - khoan bằng máy khoan KH, ED, Soilmec hoặc tương tự, đường kính lỗ khoan 800mm 699,2 m
2 Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay phân tuần hoàn, khoan vào đất trên cạn - khoan bằng máy khoan KH, ED, Soilmec hoặc tương tự, đường kính lỗ khoan 400mm 742,9 m
3 Bơm dung dịch bentonit chống sụt thành lỗ khoan trên cạn 230,5262 m3 d.dịch
4 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cọc khoan nhồi 21,166 tấn
5 Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 300, đá 1x2 226,8336 m3
6 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông con kê 0,2941 100m2
7 Lắp con kê bê tông 2.838 con
8 Ống siêu âm pcv D48 15,516 100m
9 Lắp nút bịt nhựa d48 72 cái
10 măng xông pvc d48 180 cái
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T 2,3053 100m3
12 Vận chuyển đất tiếp cự ly 7 km bằng ôtô tự đổ 5T 2,3053 100m3
13 Đào móng công trình bằng máy, đất cấp II (70%M) 1,9661 100m3
14 Đào móng đài móng bằng thủ công (30%TC) 84,2614 m3
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 11,1761 m3
16 Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn 3,4289 m3
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 1,1197 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm 5,6075 tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm 6,7874 tấn
20 Ván khuôn bê tông đài móng, ván khuôn gỗ 3,4546 100m2
21 Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 73,74 m3
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, đường kính <=10 mm 0,1022 tấn
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, đường kính >18 mm 2,042 tấn
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ cổ cột 0,3415 100m2
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ cột, đá 1x2 mác 250 3,2889 m3
26 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 25,3292 m3
27 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng chống thấm 0,218 100m2
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng chống thấm, đường kính <=10 mm 0,1218 tấn
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng chống thấm, đường kính <=18 mm 0,302 tấn
30 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng chống thấm, đá 1x2, mác 250 3,597 m3
31 Đào móng bể phốt bằng máy, đất cấp II (70%M) 0,2881 100m3
32 Đào móng bể bằng thủ công (30%TC) 12,3471 m3
33 Đóng cọc tre gia cố móng bể phốt d60-80, L=2.7m, mật độ 30 cọc/1m2 13,2314 100m
34 Vét bùn đầu cọc 1,9602 m3
35 Đắp cát đầu cọc 1,9602 m3
36 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đáy bể, đá 4x6 mác 100 2,4082 m3
37 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng Bp 0,0945 100m2
38 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bể phốt, đường kính <=10 mm 0,4373 tấn
39 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng bể phốt, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 3,7708 m3
40 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể phốt, vữa XM mác 75 9,8076 m3
41 Trát tường bể phốt, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 52,63 m2
42 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 13,5072 m2
43 Quét nước ximăng chống thấm thành tường bể 52,63 m2
44 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan 0,1002 100m2
45 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan 0,1904 tấn
46 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 2,0534 m3
47 Lắp dựng tấm đan 24 cái
48 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 1,929 100m3
49 Đắp cát tôn nền công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,9074 100m3
50 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II 1,3109 100m3
51 Vận chuyển đất tiếp cự ly 7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II 1,3109 100m3
52 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 28,0825 m3
53 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn cột 4,114 100m2
54 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột tầng 1, đường kính <=10 mm 0,2874 tấn
55 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ tầng 1, đường kính >18 mm 2,7372 tấn
56 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ tầng 2,3,4, mái đường kính <=10 mm 0,8023 tấn
57 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ tầng 2,3,4, mái đường kính >18 mm 5,8982 tấn
58 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ tầng 2,3,4,mái, đường kính <=18 mm 0,7686 tấn
59 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột tầng 1, đá 1x2 mác 250 9,0423 m3
60 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột tầng 2,3,4,mái, đá 1x2 mác 250 25,6959 m3
61 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 7,3648 100m2
62 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm tầng 2, đường kính <=10 mm 0,7286 tấn
63 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, tầng 2 0,4784 tấn
64 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm tầng 2, đường kính >18 mm 5,3458 tấn
65 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm tầng 3,4,mái, đường kính <=10 mm 2,5138 tấn
66 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, tầng 3,4, mái 1,3397 tấn
67 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm tầng 3,mái, đường kính >18 mm 15,5606 tấn
68 Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 250 65,4178 m3
69 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái 10,7947 100m2
70 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm 22,4652 tấn
71 Bê tông sàn, đá 1x2, mác 250 150,4343 m3
72 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lót móng DCT 0,0099 100m2
73 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 0,2079 m3
74 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ cầu thang 0,8923 100m2
75 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm 0,9801 tấn
76 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm 0,8905 tấn
77 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 8,2433 m3
78 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bậc thang, vữa XM mác 75 1,8144 m3
79 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt 1,05 100m2
80 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt tầng 1, đường kính <=10 mm 0,0862 tấn
81 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt tầng 1, đường kính >10 mm 0,1084 tấn
82 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt tầng 2,3,4, mái đường kính <=10 mm 0,3491 tấn
83 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt tầng 2,3,4 mái đường kính >10 mm 0,7243 tấn
84 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 7,7913 m3
85 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, xây tường trên mái, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) 35,5206 m3
86 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong mái chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) 289,2142 m2
87 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường mái phía ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) 69,1414 m2
88 Dán khò chống thấm mái 73,7396 m2
89 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 45,4036 m2
90 Sản xuất xà gồ thép 1,4216 tấn
91 Lắp dựng xà gồ thép 1,4216 tấn
92 Sơn xà gồ 3 nước 181,0975 m2
93 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ 3,3348 100m2
94 Ke chống bão 372 cái
95 Bê tông lót bậc tam cấp mác 100 đã 2x4 0,8708 m3
96 Xây bậc tam cấp, VXM mác 75 2,3642 m3
97 Bê tông xốp tôn nền 5,4656 m3
98 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, tường 220, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) 48,8087 m3
99 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, tường 220, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) 175,4077 m3
100 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, tường 110, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) 3,1988 m3
101 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, tường 110, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) 15,2809 m3
102 Xây tường lan can, vữa XM mác 75 0,6613 m3
103 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) 913,7627 m2
104 Trát tường lan can, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 13,6086 m2
105 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) 881,4784 m2
106 Trát trụ cột dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 58,3766 m2
107 Trát bạo cửa dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 134,7071 m2
108 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 408,1084 m2
109 Trát trần, vữa XM mác 75 956,42 m2
110 Trát cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 89,23 m2
111 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 314,89 m
112 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 969,2482 m2
113 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 128,3336 m2
114 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 643,306 m2
115 Công tác ốp gạch vào tường hành lang, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75. 77,31 m2
116 Công tác ốp gạch vào tường khoang thang, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 21,336 m2
117 Công tác ốp gạch vào tường WC, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 261,679 m2
118 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x600mm 7,9656 m2
119 Dán khò chống thấm bếp, vệ sinh 223,7789 m2
120 Lát đá mặt chậu rửa, vữa XM cát mịn mác 75 12,358 m2
121 Khung inox đỡ chậu 147,1649 kg
122 Ke góc liên kết mặt đá 100 cái
123 Làm trần WC bằng tấm thạch cao chịu nước 123,05 m2
124 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75 31,484 m2
125 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M75 58,491 m2
126 Vách ngăn composit 27,45 m2
127 Bả bằng ventônit vào tường ngoài nhà 996,5127 m2
128 Bả bằng ventônit vào tường trong nhà 881,4784 m2
129 Bả bằng ventônit vào cột, bạo cửa, cầu thang 282,3137 m2
130 Bả bằng ventônit vào dầm, trần 1.487,5784 m2
131 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ 2.651,3705 m2
132 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ 996,5127 m2
133 Lan can cầu thang inox 304 536,0275 kg
134 Lắp dựng lan can cầu thang 31,326 m2
135 Sản xuất lan can inox hành lang 611,4261 kg
136 Bộ chữ Aluminium 1 chữ
137 Sao trang trí loại nhỏ 8 bộ
138 Sao trang trí loại lớn 10 bộ
139 Thang sắt lên mái 1 ck
140 Sản xuất hệ khung dầm thép 0,346 tấn
141 Lắp dựng khung dầm thép 0,346 tấn
142 Sơn sắt thép các loại 3 nước 12,1292 m2
143 Bu lông M16x150 18 cái
144 Bọc aluminium mái sảnh ( bao gồm cả hệ khung xương) 44,28 m2
145 Sản xuất cửa nhựa lõi thép,(cửa đi 2 cánh) 98,525 m2
146 Sản xuất cửa nhựa lõi thép,(cửa đi 1 cánh) 13,032 m2
147 Sản xuất cửa nhựa lõi thép,(cửa sổ 2 cánh) 143,36 m2
148 Sản xuất cửa nhựa lõi thép,(cửa lật) 10,08 m2
149 Phụ kiện cửa đi 2 cánh 19 bộ
150 Phụ kiện cửa đi 1 cánh 6 bộ
151 Phụ kiện cửa sổ 2 cánh 57 bộ
152 Phụ kiện cửa sổ lật 6 bộ
153 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm 2,3009 tấn
154 Sơn hoa sắt cửa sổ 97,7 m2
155 Lắp dựng hoa sắt cửa sổ 153,44 m2
156 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m 8,9375 100m2
157 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m 10,7947 100m2
158 Bê tông lót móng tường chắn, mác 150, bê tông đá 2x4 0,152 m3
159 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng tường chắn, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 0,3546 m3
160 Đắp cát tôn nền đầm chặt 0,0074 100m3
161 Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 0,0055 100m3
162 Nilon chống mất nước 0,0551 100m2
163 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 0,5507 m3
164 Lát đá granit chống trơn trượt cách đều 10cm 5,5074 m2
165 Lát đá granit tường chắn bậc tam cấp 3,8546 m2
166 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng 48 bộ
167 Đèn gắn trần tuýt đơn (40+10)w/1200 6 bộ
168 Đèn lốp trần d300 28w 29 bộ
169 Đèn treo tường 28W 4 bộ
170 Quạt trần + hộp điều khiển 26 cái
171 quạt treo tường (220v/50w) 37 cái
172 Quạt hút mùi bếp công nghiệp 2 cái
173 Lắp đặt quạt điện-Quạt thông gió wc trên tường 10 cái
174 tủ điện tổng vỏ kim loại 600x450x200mm 1 tủ
175 tủ điện tầng vỏ kim loại 300x200x150mm 4 tủ
176 tủ điện phòng 3/6La 8 bộ
177 Ổ cắm đôi 2 chấu + đế âm tường 81 cái
178 Bính nóng lạnh 5 bộ
179 Công tắc đơn + đế âm tường 12 cái
180 Công tắc hai hạt+ đế âm tường 3 cái
181 Công tắc ba hạt+ đế âm tường 12 cái
182 Công tắc đảo chiều một hạt 2 cái
183 Công tắc đảo chiều hai hạt 2 cái
184 aptomat mcb 3p-250a 1 cái
185 aptomat mcb 3p-75a 3 cái
186 aptomat mcb 2p-75a 1 cái
187 aptomat mcb 2p-50a 5 cái
188 aptomat mcb 2p-32a 3 cái
189 aptomat mcb 1p-20a 11 cái
190 aptomat mcb 1p-16a 30 cái
191 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x35+1x25mm2 100 m
192 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 25 m
193 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 180 m
194 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 650 m
195 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 450 m
196 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 1.400 m
197 Ống cứng si nô PVC D20 1.100 m
198 Ống cứng si nô PVC D25 440 m
199 Ống cứng si nô PVC D32 20 m
200 Ống bảo hộ dây dẫn HPDE D60 80 m
201 Hộp nối, phân dây kt 100x100mm 205 hộp
202 Kim thu sét thép D16 dài 1,5m 4 cái
203 cọc tiếp đất L75x75x7 dài 2,5m 206,0625 kg
204 Dây dẫn sét thép D10 95 m
205 Thép bản 50x5 (tiếp đất) 19,625 kg
206 bật đỡ dây mái thép 15x3 dài 150 50 cái
207 bật đỡ dây trên tường thép d8 dài 150 20 cái
208 kẹp nối dây (kiểm tra) thép 60x40x5 2 bộ
209 bu lông đai ốc M8 dài 45 4 bộ
210 Nậm chân kim thu sét 4 cái
211 Ổ cắm mạng CAT 5E 8 bộ
212 Mặt nạ mạng AMP 8 cái
213 Cáp mạng CAT5E 300 m
214 Cáp mạng CAT6E 100 m
215 Tủ Rack mạng 27U 400x600 4 cái
216 Kệ tủ Rack 600x800 1 cái
217 Thanh nguồn 6 ổ cắm 15A 1 cái
218 Thanh đấu dây mạng CAT5E -48 Port 1 cái
219 Thanh giữ dây 1U 1 cái
220 Dây Patchcord cho máy tính ( 1,5m) 16 sợi
221 ổ cắm tivi 8 bộ
222 Lắp đặt chậu xí bệt 40 bộ
223 Lắp đặt hộp giấy 40 cái
224 Lắp đặt vòi xịt 40 cái
225 Lắp đặt chậu lavabol 20 bộ
226 Lắp đặt vòi inox đơn 20 bộ
227 Xi phông lavabo 20 bộ
228 Lắp đặt giá treo 20 cái
229 Lắp đặt hộp xà phòng 20 cái
230 Lắp đặt gương lavabo 5 cái
231 Lắp đặt chậu tiểu nam 10 bộ
232 Xi phông tiểu nam 10 bộ
233 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 3,0m3 2 bể
234 Phễu thu sàn 25 cái
235 Van phao D25 2 cái
236 Máy bơm tăng áp 2 cái
237 Van 1 chiều D25 2 cái
238 Van khóa D32 7 cái
239 Dây mềm cấp nước 75 cái
240 Vòi tắm hoa sen 5 bộ
241 Vòi rửa sàn 14 bộ
242 ống nhựa PPR d20 lạnh 1,4 100m
243 ống nóng PPR d20 0,9 100m
244 ống nhựa PPR d25 0,65 100m
245 ống nhựa PPR d32 0,7 100m
246 Măng sông PPR D25 17 cái
247 Măng sông PPR D32 18 cái
248 Măng sông PPR D20 54 cái
249 Côn PPR D32-20 6 cái
250 Cút PPR D32 10 cái
251 Cút PPR D20 48 cái
252 Cút PPR D25 8 cái
253 Tê PPR D32-D20 4 cái
254 Tê D20 95 cái
255 Cút góc ren trong D20 104 cái
256 ống nhựa u.pvc d34 0,15 100m
257 ống nhựa u.pvc d42 0,52 100m
258 ống nhựa u.pvc d60 1,56 100m
259 ống nhựa u.pvc d90 0,72 100m
260 ống nhựa u.pvc d110 0,45 100m
261 ống nhựa u.pvc d125 0,8 100m
262 ống nhựa u.pvc d160 0,15 100m
263 ống nhựa u.pvc d200 0,4 100m
264 Côn nhựa D34-60 30 cái
265 Côn nhựa D60-90 30 cái
266 Măng sông D34 4 cái
267 Măng sông D42 13 cái
268 Măng sông D60 78 cái
269 Măng sông D90 18 cái
270 Măng sông D110 22 cái
271 Măng sông D125 11 cái
272 chếch 135-D60 31 cái
273 chếch 135-D90 20 cái
274 chếch 135-D125 3 cái
275 chếch 135-D110 2 cái
276 Cút nhựa D42 10 cái
277 Y nhựa D90 12 cái
278 Y nhựa D110 12 cái
279 Tê nhựa D110-D42 5 cái
280 Tê nhựa D110-D34 25 cái
281 Chóp thông hơi D42 3 cái
282 Tê nhựa D90-D42 10 cái
283 Tê nhựa D60-D42 10 cái
284 Ống nhựa PVC D110 0,41 100m
285 Ống nhựa PVC D76 0,06 100m
286 Cút nhựa D110 3 cái
287 chếch 135-D110 6 cái
288 Măng sông D110 12 cái
289 Cầu chắn rác 2 cái
B PHÁ DỠ NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG
1 Tháo dỡ cửa 187,579 m2
2 Tháo dỡ mái tôn hiện trạng 645,4026 m2
3 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m 4,567 tấn
4 Tháo dỡ lan can 64,8023 m2
5 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép 297,6989 m3
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn 389,4541 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép 97,2603 m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép 35,7 m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II 10,6615 100m3
10 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II 10,6615 100m3
11 Vận chuyển xà gồ, mái, cửa về nơi tập kết 7 công
C SÂN HOÀN TRẢ
1 Nền san gạt đầm chặt 0,168 100m3
2 Nilon lót nền sân 1,68 100m2
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 16,8 m3
4 Lát gạch terazo 40x40cm, vữa XM M75 124 m2
D BỂ NƯỚC + NHÀ MÁY BƠM
1 Đào móng công trình bằng máy, đất cấp II (70% đào máy) 1,4084 100m3
2 Đào móng đài móng, đất cấp II (30% đào TC) 60,3603 m3
3 Phên nứa gia cố thành hố đào 106,08 m2
4 Đóng cọc gia cố thành hố đào, chiều dài L=4m, mật độ 7 cọc/md 2,856 100m
5 Đóng cọc tre d60-d80mm, L =2.7m, mật độ 27cọc/m2 45,198 100m
6 Đắp cát đầu cọc 6,2 m3
7 Vét bùn đầu cọc 6,2 m3
8 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 6,2 m3
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường bể 1,1136 100m2
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm bể 0,2637 100m2
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy bể, đường kính <=10 mm 0,1916 tấn
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy bể, đường kính <=18 mm 1,6104 tấn
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy bể, đường kính >18 mm 0,7 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép thành bể, đường kính <=10 mm 0,0692 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép thành bể, đường kính <=18 mm 1,6621 tấn
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mặt bể, đường kính <=10 mm 1,0461 tấn
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mặt bể, đường kính <=18 mm 0,0077 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mặt bể, đường kính >18 mm 0,2871 tấn
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng đáy bể, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 15,3 m3
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường bể, đá 1x2, mác 250 12,012 m3
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm bể, đá 1x2, mác 250 2,0976 m3
22 Ván khuôn gỗ, ván khuôn mái bể 0,5259 100m2
23 Bê tông mái bể, đá 1x2, mác 250 8,831 m3
24 Láng bể có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 163,43 m2
25 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 8,24 m2
26 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nắp bể, đá 1x2, mác 200 0,081 m3
27 Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp đậy bể 0,0106 tấn
28 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp bể 0,0054 100m2
29 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg 1 cái
30 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 0,7152 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II 1,2968 100m3
32 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II 1,2968 100m3
33 Sản xuất và lắp dựng thép hộp 57,3741 kg
34 Sơn sắt thép các loại 3 nước 4,568 m2
35 Tường tôn nhà đặt bơm (Diên tích lấy trên BV) 0,115 100m2
36 Bản lề cửa tôn 3 bộ
37 Khóa cửa nhà đặt bơm 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->