Gói thầu: Gói số 1: Xây dựng các hạng mục của công trình (Bao gồm Chi phí xây dựng + Chi phí hạng mục chung).

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200244724-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tam Bình, tỉnh Vĩnh Long
Tên gói thầu Gói số 1: Xây dựng các hạng mục của công trình (Bao gồm Chi phí xây dựng + Chi phí hạng mục chung).
Số hiệu KHLCNT 20200230244
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách Trung ương thực hiện chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới 700 triệu đồng, ngân sách tỉnh 320 triệu đồng để hỗ trợ đầu tư phần xây dựng; phần còn lại sử dụng ngân sách hu
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-22 11:18:00 đến ngày 2020-03-02 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,057,563,341 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí nhà tạm 1 Khoản
2 Chi phí một số công việc thuộc hạng mục chung không xác định được khối lượng từ thiết kế 1 Khoản
B Hạng mục 2: Xây dựng các hạng mục các hạng mục công trình
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 135,486 M3
2 Đóng cọc tràm chiều dài cọc L=3.8m Vào đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 72,618 100M
3 Đắp cát nền móng công trình Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 130,194 M3
4 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,644 M3
5 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 110,0387 M3
6 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 30,445 M3
7 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,674 M3
8 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 19,9267 M3
9 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,8004 M3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 22,1406 M3
11 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,8536 M3
12 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,7128 M3
13 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,5873 M3
14 Bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,493 M3
15 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0608 Tấn
16 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,7868 Tấn
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 16mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4237 Tấn
18 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1457 Tấn
19 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,8958 Tấn
20 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,7559 Tấn
21 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,693 Tấn
22 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,172 Tấn
23 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3599 Tấn
24 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,7661 Tấn
25 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,2723 Tấn
26 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5264 100M2
27 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,1895 100M2
28 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,9954 100M2
29 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5641 100M2
30 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3778 100M2
31 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Sàn mái Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,0857 100M2
32 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 4x8x19, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,2034 M3
33 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,598 M3
34 Xây tường bằng gạch ống XM cốt liệu không nung 8x8x19, mác 50, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 29,9352 M3
35 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 335,356 M2
36 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 464,256 M2
37 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 76,448 M2
38 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 196,408 M2
39 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 55,83 M2
40 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 119,24 M2
41 Quét nước xi măng 2 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 39,72 M2
42 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 49,8 M2
43 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 19,92 M2
44 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 93,796 M2
45 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 286,2 M2
46 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x300mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14,25 M2
47 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 120x300mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 22,185 M2
48 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 96 Cái
49 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 23,52 M2
50 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 32,4 M2
51 Sản xuất lan can inox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16,2 M2
52 Lắp dựng lan can inox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15,48 M2
53 Sản xuất xà gồ thép 40x80x1,4 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,0155 Tấn
54 Lắp dựng xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,0155 Tấn
55 Lợp mái che tường bằng Tôn sóng vuông dày 0,42mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,135 100M2
56 Làm trần bằng tấm trần thạch cao hoa văn 50x50cm thành phẩm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 269,5 M2
57 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 92,4 M2
58 Bả bằng ma tít vào tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 731,232 M2
59 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 450,906 M2
60 Sơn tường ngoài nhà, đã bả bằng sơn levis 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 471,274 M2
61 Sơn dầm, trần, tường trong nhà, đã bả bằng sơn levis 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 710,864 M2
62 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 40mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,024 100M
63 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 Bộ
64 Lắp đèn ống dài 0,6m, loại hộp đèn 2 bóng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Bộ
65 Lắp đặt quạt treo tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 Cái
66 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, kích thước hộp <= 200x300mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Hộp
67 Lắp bảng gỗ vào tường gạch, kích thước bàng 90x150mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Cái
68 Lắp bảng gỗ vào tường gạch, kích thước bàng 180x250mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 Cái
69 Lắp công tắc điện loại có 3 hạt trên công tắc Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13 Cái
70 Lắp ổ cắm điện loại ba Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13 Cái
71 Lắp đặt rơ le Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
72 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, kích thước hộp <= 40x50mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Hộp
73 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 400 Mét
74 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 50 Mét
75 Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x10mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 30 Mét
76 Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x16mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 80 Mét
77 Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 34mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 74 Mét
78 Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 27mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 250 Mét
79 Lắp công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13 Cái
80 Băng keo điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 Cuộn
81 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Cọc
82 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà Dây thép ĐK 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 Mét
83 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 27mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 40 Mét
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->