Gói thầu: Xây dựng công trình, Xây dựng 06 phòng học các bộ môn trường Tiểu học và THCS Tiên Nha, huyện Lục Nam, tỉnh Bắc Giang; Hạng mục: Nhà lớp học 02 tầng, 06 phòng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200254791-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/03/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lục Nam
Tên gói thầu Xây dựng công trình, Xây dựng 06 phòng học các bộ môn trường Tiểu học và THCS Tiên Nha, huyện Lục Nam, tỉnh Bắc Giang; Hạng mục: Nhà lớp học 02 tầng, 06 phòng
Số hiệu KHLCNT 20200251238
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn chương trình MTQG xây dựng NTM, vốn ngân sách huyện và ngân sách xã
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-26 09:19:00 đến ngày 2020-03-04 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,888,034,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 43,000,000 VNĐ ((Bốn mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng Chương V của HSMT 1 Khoản
2 Chi phí bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu Chương V của HSMT 1 Khoản
3 Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu Chương V của HSMT 1 Khoản
4 Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba Chương V của HSMT 1 Khoản
5 Chi phí bảo trì Công trình Chương V của HSMT 12 Tháng
6 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Chương V của HSMT 1 Khoản
7 Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường Chương V của HSMT 1 Khoản
8 Chi phí làm đường tránh Chương V của HSMT 1 Khoản
9 Chi phí kiểm soát giao thông và bảo trì đường tránh Chương V của HSMT 24 Tháng
10 Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành Chương V của HSMT 1 Khoản
B Hạng mục 2: Xây dựng
1 Đào móng, rộng <=6m, đất C3 Chương V của HSMT 1,9008 100m3
2 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V của HSMT 0,4659 100m2
3 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V của HSMT 0,24 100m2
4 Bê tông lót móng rộng <=250cm, vữa mác 150, đá 4x6 Chương V của HSMT 21,6065 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V của HSMT 0,2075 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V của HSMT 2,1178 tấn
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V của HSMT 0,9653 100m2
8 Bê tông móng rộng <=250cm, vữa mác 200, đá 1x2 Chương V của HSMT 35,7958 m3
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V của HSMT 0,5735 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V của HSMT 1,5955 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m Chương V của HSMT 1,6283 tấn
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của HSMT 2,1186 100m2
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà vữa mác 200, đá 1x2 Chương V của HSMT 22,3439 m3
14 Xây móng gạch không nung , dày >33cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M50 Chương V của HSMT 5,6599 m3
15 Xây móng gạch không nung , dày <=33cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M50 Chương V của HSMT 23,9466 m3
16 Bê tông nền vữa mác 150, đá 2x4 Chương V của HSMT 33,598 m3
17 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của HSMT 1,2279 100m3
18 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của HSMT 2,1901 100m3
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V của HSMT 0,1937 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V của HSMT 1,6252 tấn
21 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật Chương V của HSMT 1,122 100m2
22 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, cao <=16m, vữa mác 200, đá 1x2 Chương V của HSMT 8,1312 m3
23 Xây tường thẳng gạch không nung, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M50 Chương V của HSMT 59,0581 m3
24 Xây tường, dày 10,5cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V của HSMT 1,3013 m3
25 Xây cột, trụ gạch không nung, cao <=16m, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M75 Chương V của HSMT 5,3724 m3
26 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V của HSMT 0,1401 tấn
27 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m Chương V của HSMT 0,149 tấn
28 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của HSMT 0,3589 100m2
29 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng vữa mác 200, đá 1x2 Chương V của HSMT 2,5022 m3
30 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của HSMT 2,5646 100m2
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V của HSMT 0,5305 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V của HSMT 1,6558 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m Chương V của HSMT 1,9307 tấn
34 Bê tông xà dầm, giằng nhà vữa mác 200, đá 1x2 Chương V của HSMT 18,6261 m3
35 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V của HSMT 0,3144 tấn
36 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=16m Chương V của HSMT 0,2054 tấn
37 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường Chương V của HSMT 0,348 100m2
38 Bê tông cầu thang thường vữa mác 200, đá 1x2 Chương V của HSMT 19,4005 m3
39 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V của HSMT 3,2131 tấn
40 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn sàn mái Chương V của HSMT 3,1102 100m2
41 Bê tông sàn mái vữa mác 200, đá 1x2 Chương V của HSMT 36,6013 m3
42 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V của HSMT 0,1937 tấn
43 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V của HSMT 1,4287 tấn
44 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật Chương V của HSMT 1,122 100m2
45 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, cao <=16m, vữa mác 200, đá 1x2 Chương V của HSMT 8,1312 m3
46 Xây tường thẳng gạch không nung, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M50 Chương V của HSMT 60,4018 m3
47 Xây cột, trụ gạch không nung, cao <=16m, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M75 Chương V của HSMT 5,3724 m3
48 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, gạch không nung, cao <=16m, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M75 Chương V của HSMT 0,8415 m3
49 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V của HSMT 0,1643 tấn
50 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m Chương V của HSMT 0,149 tấn
51 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của HSMT 0,4052 100m2
52 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng vữa mác 200, đá 1x2 Chương V của HSMT 3,0175 m3
53 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của HSMT 2,3294 100m2
54 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V của HSMT 0,5905 tấn
55 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V của HSMT 1,4389 tấn
56 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m Chương V của HSMT 1,5927 tấn
57 Bê tông xà dầm, giằng nhà vữa mác 200, đá 1x2 Chương V của HSMT 19,8176 m3
58 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn sàn mái Chương V của HSMT 3,9942 100m2
59 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V của HSMT 3,5846 tấn
60 Bê tông sàn mái vữa mác 200, đá 1x2 Chương V của HSMT 44,6726 m3
61 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V của HSMT 4,4739 m3
62 Xây tường thẳng gạch không nung, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M50 Chương V của HSMT 31,8201 m3
63 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của HSMT 0,4616 100m2
64 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V của HSMT 0,4079 tấn
65 Bê tông xà dầm, giằng nhà vữa mác 200, đá 1x2 Chương V của HSMT 5,0776 m3
66 Sản xuất xà gồ thép Chương V của HSMT 0,9626 tấn
67 Mua thép ống, thép hộp đen dày 1,0-1,9mm Chương V của HSMT 509,2073 kg
68 Thép ban làm lan can Chương V của HSMT 138,4348 kg
69 Sản xuất lan can sắt Chương V của HSMT 0,6476 tấn
70 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của HSMT 0,9626 tấn
71 Lắp dựng lan can sắt Chương V của HSMT 46,7735 m2
72 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V của HSMT 173,5334 m2
73 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V của HSMT 4,2459 100m2
74 Phụ kiện Tôn Suntex khổ 300 dày 0,40mm Chương V của HSMT 60,48 m
75 Cánh cửa đi, cửa sổ pa nô kính nhóm IV, dày 3,7cm ÷ 4cm, kínhmài cạnh dày 8mm (Giá đã bao gồm chi phí vận chuyển, lắp đặt, sơn PU hoặc véc ni. chưa bao gồm phụ kiện: bản lề, khóa, chốt...) Chương V của HSMT 117,76 m2
76 Kính trắng VFG (Việt- Nhật) dày 8 mm (Giá kính thành phẩm, đã bao gồm chi phí cắt, mài cạnh, khoét góc, khoan lỗ, vận chuyển, vật liệu phụ (keo dán, vít nở), lắp đặt hoàn thiện tại công trình) Chương V của HSMT 22,848 m2
77 Khuôn cửa đơn KT: 60x 80 mm,gỗ nhóm IV- nhóm VI Chương V của HSMT 455,32 m
78 Phào nẹp khuôn nhóm IV, KT:12x60mm Chương V của HSMT 330,4 m
79 Hoa sắt vuông 12x12, trọng lượng 18kg/m2 -:- 22kg/m2, cả lắp dựng, sơn 3 nước Chương V của HSMT 115,532 m2
80 Vách nhôm kính, khung sơn tĩnh điện Đông Á (hệ nhôm 25x76, đố 90, dày 0,8-1mm), kính Việt Nhật dày 6.38 mm Chương V của HSMT 7,14 m2
81 Thang lên mái thép d = 18, lắp đặt hoàn chỉnh Chương V của HSMT 13,1868 kg
82 Sản xuất tôn bịt thang lên mái Chương V của HSMT 1 cái
83 Khóa treo mã hiệu MK- 06E đồng Chương V của HSMT 1 cái
84 Khóa tay nắm cửa đi mã hiệu MK- 14Z2 Chương V của HSMT 16 bộ
85 Móc quạt trần Chương V của HSMT 36 cái
86 Chốt cửa trong Chương V của HSMT 100 cái
87 Bản lề 125 NO- No1 Chương V của HSMT 368 cái
88 ống nhựa thoát nước PVC D90 Chương V của HSMT 64 m
89 Đai giữ ống + vít nở Chương V của HSMT 48 cái
90 Phễu thu nước Chương V của HSMT 8 cái
91 Lưới chắn giác Chương V của HSMT 8 cái
92 Hoa bê tông 400x400 Chương V của HSMT 30 cái
93 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 (trát ngoài) Chương V của HSMT 587,4975 m2
94 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 (trát trong Chương V của HSMT 1.093,388 m2
95 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V của HSMT 260,8244 m2
96 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Chương V của HSMT 718,368 m2
97 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Chương V của HSMT 243,9218 m2
98 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Chương V của HSMT 157,68 m
99 Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 Chương V của HSMT 101,68 m
100 Ốp tường trụ, cột KT gạch 250x400mm Chương V của HSMT 14,316 m2
101 Láng granitô cầu thang Chương V của HSMT 57,228 m2
102 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Chương V của HSMT 106,98 m
103 Lát nền, sàn gạch ceramic kích thước 500x500mm Chương V của HSMT 686,61 m2
104 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM cát vàng ML >2, M100 Chương V của HSMT 64,4316 m2
105 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của HSMT 2.316,4942 m2
106 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của HSMT 587,4975 m2
107 Cọc tiếp địa V63x5, L=2,5m Chương V của HSMT 148,365 kg
108 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; đất cấp III Chương V của HSMT 1,2 10 cọc
109 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm Chương V của HSMT 81 m
110 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm` Chương V của HSMT 41,3 m
111 Bầu sứ Chương V của HSMT 6 Qủa
112 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Chương V của HSMT 6 cái
113 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V của HSMT 18,17 m3
114 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của HSMT 0,1817 100m3
115 Đo điện trở sét Chương V của HSMT 1 Ca
116 Lắp đặt quạt trần Chương V của HSMT 36 cái
117 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V của HSMT 11 bộ
118 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V của HSMT 54 bộ
119 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V của HSMT 4 bộ
120 Lắp đặt ống sứ, dài <=250mm, luồn qua tường gạch Chương V của HSMT 12 cái
121 Con sơn sắt đón điện vào L 60X60X6 Chương V của HSMT 1 Bộ
122 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=60x60mm Chương V của HSMT 12 hộp
123 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm Chương V của HSMT 320 m
124 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V của HSMT 225 m
125 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V của HSMT 265 m
126 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V của HSMT 85 m
127 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V của HSMT 115 m
128 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V của HSMT 50 m
129 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V của HSMT 18 cái
130 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V của HSMT 32 cái
131 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V của HSMT 36 cái
132 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A Chương V của HSMT 2 cái
133 Lắp đặt các automat 1 pha <=10A Chương V của HSMT 6 cái
134 Lắp đặt các automat 1 pha <=100A Chương V của HSMT 1 cái
135 Tủ điện tôn 330x220x110 có khóa Chương V của HSMT 2 cái
136 Băng dính điện Chương V của HSMT 15 cuộn
137 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V của HSMT 1 bể
138 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm Chương V của HSMT 0,3 100m
139 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm Chương V của HSMT 0,5 100m
140 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm Chương V của HSMT 0,05 100m
141 Van khóa 1 chiều D32-25 Chương V của HSMT 2 cái
142 Van khóa D32 PPR Chương V của HSMT 1 cái
143 Van khóa D20 PPR Chương V của HSMT 1 cái
144 Cút góc D=32 PPR Chương V của HSMT 4 cái
145 Cút nối D=20 Chương V của HSMT 3 cái
146 Tê Đều D25 Chương V của HSMT 9 cái
147 Côn cút 32/25 Chương V của HSMT 2 cái
148 Băng tan Chương V của HSMT 10 cuộn
149 Cút PVC D60 Chương V của HSMT 10 cái
150 Cút nhựa D32 Chương V của HSMT 13 cái
151 Tê Đều D60 Chương V của HSMT 9 cái
152 Phễu thu nước Chương V của HSMT 3 cái
153 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V của HSMT 0,8 100m
154 Keo dán ống PVC Chương V của HSMT 3 tuýp
155 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V của HSMT 9 bộ
156 Lắp đặt van ren, ĐK <=25mm Chương V của HSMT 9 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->