Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200255626-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN THỊ TRẤN ĐỨC PHỔ, HUYỆN ĐỨC PHỔ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200209555 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-26 10:46:00 đến ngày 2020-03-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,863,681,346 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 61,7364 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41,1576 | 100m3 |
| 3 | Móng cấp phối đá dăm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 440,352 | m3 |
| 4 | Lắp đặt ống BTLT D800 (Vỉa hè) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,14 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống BTLT D800 (H10) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,81 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống BTLT D800 (H30) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,99 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống BTLT D1000 (Vỉa hè) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,26 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống BTLT D1000 (H10) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,08 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống BTLT D1000 (H30) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,44 | 100m |
| B | HỐ THĂM | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 502,936 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9822 | 100m3 |
| 3 | Đệm cấp phối đá dăm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,864 | m3 |
| 4 | Ván khuôn bê tông lót | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2598 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,864 | m3 |
| 6 | Ván khuôn hố thăm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,2196 | 100m2 |
| 7 | Bê tông hố thăm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 168,7279 | m3 |
| 8 | Ván khuôn đan hố thăm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7469 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép đan hố thăm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,9557 | tấn |
| 10 | Bê tông đan hố thăm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,8093 | m3 |
| 11 | Lắp dựng đan hố thăm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39 | cái |
| 12 | Sản xuất và lắp dựng nắp gang hố thăm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39 | cái |
| 13 | Cốt thép thang hố thăm, đường kính >18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3077 | tấn |
| C | HỐ THU | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49,14 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,328 | 100m3 |
| 3 | Đệm cấp phối đá dăm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,365 | m3 |
| 4 | Ván khuôn hố thu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,321 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép hố thu, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,311 | tấn |
| 6 | Cốt thép hố thu, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,832 | tấn |
| 7 | Bê tông hố thu, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,469 | m3 |
| 8 | Tấm chắn rác bằng BTCT tính năng cao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39 | tấm |
| 9 | Ống dẫn nước HDPE D200 dày 7,7mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 148,2 | m |
| D | VỈA HÈ | |||
| 1 | Tháo dỡ gạch vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5.815,7 | m2 |
| 2 | Phá dỡ bê tông bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,856 | m3 |
| 3 | Phá dỡ bê tông mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 80,8 | m3 |
| 4 | Đệm cấp phối đá dăm bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,2 | m3 |
| 5 | Ván khuôn bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4992 | 100m2 |
| 6 | Bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,856 | m3 |
| 7 | Bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 80,8 | m3 |
| 8 | Đệm cấp phối đá dăm hố trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,525 | m3 |
| 9 | Ván khuôn hố trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,46 | 100m2 |
| 10 | Bê tông hố trồng cây, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,45 | m3 |
| 11 | Đệm cát vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 285,353 | m3 |
| 12 | Lớp vữa XM mác 100 dày 3cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5.707,06 | m2 |
| 13 | Lát hoàn trả gạch ziczac | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5.707,06 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi