Gói thầu: Số 07 - Thi công xây dựng (Bao gồm chi phí hạng mục chung)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200252321-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND Xã Phú Điền, huyện Nam Sách, tỉnh Hải Dương
Tên gói thầu Số 07 - Thi công xây dựng (Bao gồm chi phí hạng mục chung)
Số hiệu KHLCNT 20200251997
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-25 11:37:00 đến ngày 2020-03-04 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,168,028,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm phục vụ thi công BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
2 Một số chi phí không xác định được khối lượng từ thiết kế BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
B CHI PHÍ XÂY DỰNG
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,454 100m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,791 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,255 m3
4 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C1 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,11 100m
5 Đắp cát nền móng công trình, thủ công BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,938 m3
6 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,167 100m3
7 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,334 100m3
8 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C1 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,334 100m3
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,938 m3
10 Xây móng gạch bê tông DMC 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,74 m3
11 Xây móng gạch bê tông DMC 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,077 m3
12 Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,447 m3
13 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,319 100m2
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,095 tấn
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,656 tấn
16 Đắp cát nền móng công trình, thủ công BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,932 m3
17 Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,483 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông DMC 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,891 m3
19 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,632 m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông DMC 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,356 m3
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,79 m3
22 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,463 100m2
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,114 tấn
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,801 tấn
25 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,446 m3
26 Ván khuôn gỗ sàn mái BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,082 100m2
27 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,271 tấn
28 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 109,778 m2
29 Ca máy bơm nước BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Ca
30 Xi măng ngâm nước chống thấm mái BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 109,778 kg
31 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 86,1 m2
32 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 179,252 m2
33 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 148,761 m2
34 Trát tường trong, dày 1,5 cm, Vữa XM M75 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 85,653 m2
35 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,545 m2
36 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 108,2 m2
37 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,8 m
38 Sản xuất cửa đi TP Window kính trắng 5 ly BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,8 m2
39 Sản xuất cửa sổ TP Window kính trắng 5 ly BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,2 m2
40 Vách ngăn Compucit BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,6 m2
41 Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ bàn đá chậu rửa BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,043 tấn
42 Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ bàn đá chậu rửa BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 tấn
43 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,523 m2
44 Ốp đá granit tự nhiên BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,616 m2
45 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Spentec BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 148,761 m2
46 Sơn dầm, trần, cột, tường, trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Spentec BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 214,398 m2
47 Quả cầu chắn rác BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
48 Lắp đặt phễu thu BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
49 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,07 100m
50 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 89mm BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
51 Đai nhựa BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
52 Ống nhựa PPR( hành nhiệt) D25 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9 100m
53 Cút nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D25 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
54 Tê nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D25 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
55 Ống nhựa PVC D110 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
56 Cút nhựa PVC xiên D110 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
57 Tê nhựa PVC vuông D110 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
58 Ống nhựa PVC D90 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,16 100m
59 Cút nhựa PVC xiên D90 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
60 Tê nhựa PVC vuông D90 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
61 Cút nhựa PPR ren ( hàn nhiệt) D25 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
62 Tê nhựa PPR ren ( hàn nhiệt) D25 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
63 Ren ngoài D25 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
64 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
65 Xí bệt sứ màu trắng( 1 nấc nhấn) BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
66 Cò xịt nước (Xí) ( Viglacera VG XP5) BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
67 Lắp đặt van phao đồng, đường kính van d= 25mm BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
68 Khóa D25 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
69 Rắc co + khóa BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
70 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
71 Vòi chậu rửa BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
72 Thoát sàn BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
73 Lắp đặt chậu tiểu nữ BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
74 Van xả tiểu nữ BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
75 Lắp đặt chậu tiểu nam BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
76 Van xả tiểu nam BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
77 Lắp đặt gương soi BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
78 Lắp đặt các automat 1 pha 16A BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
79 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
80 Lắp đặt hộp âm tường BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 hộp
81 Lắp đặt công tắc 1 hạt BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
82 Lắp đặt ổ cắm đơn BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
83 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
84 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 55 m
85 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
86 Đào móng băng, thủ công, rộng >3m, sâu <=1m, đất C1 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,067 m3
87 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,123 m3
88 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,089 100m3
89 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C1 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,089 100m3
90 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,144 m3
91 Bê tông đáy bể, mặt bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,64 m3
92 Ván khuôn gỗ bể chứa BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,116 100m2
93 Lắp dựng cốt bể, ĐK <=10mm BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,252 tấn
94 Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK <=18mm BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,082 tấn
95 Xây bể chứa bằng gạch block bê tông DMC M10, vữa XM M75 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,234 m3
96 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,854 m2
97 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,78 m2
98 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m2
99 Chét khe nối bằng vải tẩm nhựa BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,12 m
100 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,8 m3
101 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,04 m3
102 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,334 m3
103 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,055 100m3
104 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km, đất C1 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,055 100m3
105 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,44 m3
106 Xây móng gạch bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,887 m3
107 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,955 m3
108 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,174 100m2
109 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,094 tấn
110 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,101 tấn
111 Baze A BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,553 100m3
112 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,938 m3
113 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 303,378 m2
114 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,12 m2
115 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,2 m2
116 Sản xuất cột bằng thép hình BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,687 tấn
117 Lắp cột thép các loại BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,687 tấn
118 Bu lông L600 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 cái
119 Sản xuất xà gồ thép BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,657 tấn
120 Lắp dựng xà gồ thép BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,657 tấn
121 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,163 tấn
122 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,163 tấn
123 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 95,417 m2
124 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,339 100m2
125 Tôn úp nóc BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,42 m
126 Máng tôn BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,42 m
127 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,14 100m
128 Nhân công dọn dẹp mặt bằng BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 công
129 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 (Rãnh và hố ga cũ phá dỡ) BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,419 100m3
130 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,652 m3
131 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,155 100m3
132 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,31 100m3
133 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km, đất C3 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,31 100m3
134 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,488 m3
135 Xây móng gạch bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,207 m3
136 Trát tường trong, dày 2,0 cm, Vữa XM M75 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 156,344 m2
137 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,06 m2
138 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,936 m3
139 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,462 100m2
140 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,328 tấn
141 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 189 cái
142 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 m2
143 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 10m
144 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 m3
145 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,44 m3
146 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 2,5 tấn BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,96 m3
147 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 2,5 tấn BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,96 m3
148 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 m3
149 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,641 100m3
150 Lớp ni lông chống mất nước BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 183 m2
151 Baze A BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,663 100m3
152 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,41 m3
153 Lát gạch Terazo 40x40cm BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 663 m2
154 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,559 m3
155 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,52 m3
156 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,566 m3
157 Xây móng gạch bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,748 m3
158 Xây móng gạch bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,425 m3
159 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,102 m3
160 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,009 100m2
161 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,017 tấn
162 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,525 m3
163 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,586 m2
164 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch thẻ BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,261 m2
165 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu - Ngoài nhà BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,586 m2
166 Tê nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D32x20 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
167 Tê nhựa PPR ren D20x20 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
168 Cút nhựa PPR trơn D20 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
169 Rắc co nhựa PPR( hàn nhiệt) D20 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
170 Răng cấy nhựa PPR( hàn nhiệt) D20 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
171 Vòi nước D20 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
172 Ống nhựa PPR( hành nhiệt) D20 BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,282 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->