Gói thầu: Số 07 - Thi công xây dựng (Bao gồm chi phí hạng mục chung)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200252321-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND Xã Phú Điền, huyện Nam Sách, tỉnh Hải Dương |
| Tên gói thầu | Số 07 - Thi công xây dựng (Bao gồm chi phí hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200251997 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-25 11:37:00 đến ngày 2020-03-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,168,028,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm phục vụ thi công | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Một số chi phí không xác định được khối lượng từ thiết kế | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| B | CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,454 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,791 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,255 | m3 |
| 4 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C1 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,11 | 100m |
| 5 | Đắp cát nền móng công trình, thủ công | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,938 | m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,167 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,334 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C1 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,334 | 100m3 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,938 | m3 |
| 10 | Xây móng gạch bê tông DMC 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,74 | m3 |
| 11 | Xây móng gạch bê tông DMC 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,077 | m3 |
| 12 | Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,447 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,319 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,095 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,656 | tấn |
| 16 | Đắp cát nền móng công trình, thủ công | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,932 | m3 |
| 17 | Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,483 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông DMC 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,891 | m3 |
| 19 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,632 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông DMC 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,356 | m3 |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,79 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,463 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,114 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,801 | tấn |
| 25 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,446 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ sàn mái | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,082 | 100m2 |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,271 | tấn |
| 28 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109,778 | m2 |
| 29 | Ca máy bơm nước | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Ca |
| 30 | Xi măng ngâm nước chống thấm mái | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109,778 | kg |
| 31 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,1 | m2 |
| 32 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 179,252 | m2 |
| 33 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 148,761 | m2 |
| 34 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, Vữa XM M75 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85,653 | m2 |
| 35 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,545 | m2 |
| 36 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108,2 | m2 |
| 37 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,8 | m |
| 38 | Sản xuất cửa đi TP Window kính trắng 5 ly | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,8 | m2 |
| 39 | Sản xuất cửa sổ TP Window kính trắng 5 ly | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,2 | m2 |
| 40 | Vách ngăn Compucit | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,6 | m2 |
| 41 | Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ bàn đá chậu rửa | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,043 | tấn |
| 42 | Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ bàn đá chậu rửa | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | tấn |
| 43 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,523 | m2 |
| 44 | Ốp đá granit tự nhiên | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,616 | m2 |
| 45 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Spentec | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 148,761 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, cột, tường, trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Spentec | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 214,398 | m2 |
| 47 | Quả cầu chắn rác | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt phễu thu | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,07 | 100m |
| 50 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 89mm | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 51 | Đai nhựa | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 52 | Ống nhựa PPR( hành nhiệt) D25 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | 100m |
| 53 | Cút nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D25 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 54 | Tê nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D25 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 55 | Ống nhựa PVC D110 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 56 | Cút nhựa PVC xiên D110 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 57 | Tê nhựa PVC vuông D110 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 58 | Ống nhựa PVC D90 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m |
| 59 | Cút nhựa PVC xiên D90 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 60 | Tê nhựa PVC vuông D90 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 61 | Cút nhựa PPR ren ( hàn nhiệt) D25 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 62 | Tê nhựa PPR ren ( hàn nhiệt) D25 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 63 | Ren ngoài D25 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 64 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 65 | Xí bệt sứ màu trắng( 1 nấc nhấn) | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 66 | Cò xịt nước (Xí) ( Viglacera VG XP5) | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 67 | Lắp đặt van phao đồng, đường kính van d= 25mm | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 68 | Khóa D25 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 69 | Rắc co + khóa | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 70 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 71 | Vòi chậu rửa | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 72 | Thoát sàn | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 73 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 74 | Van xả tiểu nữ | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 75 | Lắp đặt chậu tiểu nam | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 76 | Van xả tiểu nam | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 77 | Lắp đặt gương soi | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 78 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 80 | Lắp đặt hộp âm tường | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | hộp |
| 81 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 82 | Lắp đặt ổ cắm đơn | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 83 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 84 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | m |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 86 | Đào móng băng, thủ công, rộng >3m, sâu <=1m, đất C1 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,067 | m3 |
| 87 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,123 | m3 |
| 88 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,089 | 100m3 |
| 89 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C1 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,089 | 100m3 |
| 90 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,144 | m3 |
| 91 | Bê tông đáy bể, mặt bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,64 | m3 |
| 92 | Ván khuôn gỗ bể chứa | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,116 | 100m2 |
| 93 | Lắp dựng cốt bể, ĐK <=10mm | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,252 | tấn |
| 94 | Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK <=18mm | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,082 | tấn |
| 95 | Xây bể chứa bằng gạch block bê tông DMC M10, vữa XM M75 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,234 | m3 |
| 96 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,854 | m2 |
| 97 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,78 | m2 |
| 98 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m2 |
| 99 | Chét khe nối bằng vải tẩm nhựa | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,12 | m |
| 100 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,8 | m3 |
| 101 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,04 | m3 |
| 102 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,334 | m3 |
| 103 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,055 | 100m3 |
| 104 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km, đất C1 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,055 | 100m3 |
| 105 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,44 | m3 |
| 106 | Xây móng gạch bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,887 | m3 |
| 107 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,955 | m3 |
| 108 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,174 | 100m2 |
| 109 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,094 | tấn |
| 110 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,101 | tấn |
| 111 | Baze A | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,553 | 100m3 |
| 112 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,938 | m3 |
| 113 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 303,378 | m2 |
| 114 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,12 | m2 |
| 115 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2 | m2 |
| 116 | Sản xuất cột bằng thép hình | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,687 | tấn |
| 117 | Lắp cột thép các loại | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,687 | tấn |
| 118 | Bu lông L600 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | cái |
| 119 | Sản xuất xà gồ thép | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,657 | tấn |
| 120 | Lắp dựng xà gồ thép | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,657 | tấn |
| 121 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,163 | tấn |
| 122 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,163 | tấn |
| 123 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,417 | m2 |
| 124 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,339 | 100m2 |
| 125 | Tôn úp nóc | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,42 | m |
| 126 | Máng tôn | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,42 | m |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,14 | 100m |
| 128 | Nhân công dọn dẹp mặt bằng | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | công |
| 129 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 (Rãnh và hố ga cũ phá dỡ) | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,419 | 100m3 |
| 130 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,652 | m3 |
| 131 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,155 | 100m3 |
| 132 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,31 | 100m3 |
| 133 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km, đất C3 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,31 | 100m3 |
| 134 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,488 | m3 |
| 135 | Xây móng gạch bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,207 | m3 |
| 136 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, Vữa XM M75 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 156,344 | m2 |
| 137 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,06 | m2 |
| 138 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,936 | m3 |
| 139 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,462 | 100m2 |
| 140 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,328 | tấn |
| 141 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 189 | cái |
| 142 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | m2 |
| 143 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 10m |
| 144 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | m3 |
| 145 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,44 | m3 |
| 146 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 2,5 tấn | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,96 | m3 |
| 147 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 2,5 tấn | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,96 | m3 |
| 148 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | m3 |
| 149 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,641 | 100m3 |
| 150 | Lớp ni lông chống mất nước | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 183 | m2 |
| 151 | Baze A | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,663 | 100m3 |
| 152 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,41 | m3 |
| 153 | Lát gạch Terazo 40x40cm | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 663 | m2 |
| 154 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,559 | m3 |
| 155 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,52 | m3 |
| 156 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,566 | m3 |
| 157 | Xây móng gạch bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,748 | m3 |
| 158 | Xây móng gạch bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,425 | m3 |
| 159 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,102 | m3 |
| 160 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,009 | 100m2 |
| 161 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,017 | tấn |
| 162 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,525 | m3 |
| 163 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,586 | m2 |
| 164 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch thẻ | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,261 | m2 |
| 165 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu - Ngoài nhà | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,586 | m2 |
| 166 | Tê nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D32x20 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 167 | Tê nhựa PPR ren D20x20 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 168 | Cút nhựa PPR trơn D20 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 169 | Rắc co nhựa PPR( hàn nhiệt) D20 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 170 | Răng cấy nhựa PPR( hàn nhiệt) D20 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 171 | Vòi nước D20 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 172 | Ống nhựa PPR( hành nhiệt) D20 | BVTC/ Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,282 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi