Gói thầu: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200247768-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/03/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân thị trấn Nhã Nam, huyện Tân Yên, tỉnh Bắc Giang
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200247641
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-23 13:53:00 đến ngày 2020-03-04 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,977,963,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A San nền
1 Đào xúc đất, máy đào, đất C3 Theo Yêu cầu HSMT 121,4009 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất C3 Theo Yêu cầu HSMT 121,4009 100m3
3 Mua đất để đắp đất cấp III Theo Yêu cầu HSMT 121,4009 100m3
4 San đầm đất bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo Yêu cầu HSMT 165,0827 100m3
B Đường giao thông
1 Đào khuôn đường, đất C3 Theo Yêu cầu HSMT 16,3823 100m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn Theo Yêu cầu HSMT 143,26 m3
3 Vận chuyển đất C4 Theo Yêu cầu HSMT 1,4326 100m3
4 Đào xúc đất bằng máy, đất C1 Theo Yêu cầu HSMT 31,8037 100m3
5 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo Yêu cầu HSMT 35,4579 100m3
6 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,9 Theo Yêu cầu HSMT 71,3261 100m3
7 Đắp nền đường độ chặt yêu cầu K=0,98 Theo Yêu cầu HSMT 31,3373 100m3
8 Mua đất để đắp đất cấp III Theo Yêu cầu HSMT 138,4951 100m3
9 Đào xúc đất, máy đào, đất C3 Theo Yêu cầu HSMT 138,4951 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất C3 Theo Yêu cầu HSMT 138,4951 100m3
11 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới Theo Yêu cầu HSMT 16,2971 100m3
12 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới Theo Yêu cầu HSMT 9,4016 100m3
13 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Theo Yêu cầu HSMT 59,9097 100m2
14 Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7cm Theo Yêu cầu HSMT 59,9097 100m2
15 Mua BTN C12.5 hàm lượng nhựa 5% Theo Yêu cầu HSMT 995,6992 tấn
16 Bê tông nền sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa mác 200, đá 1x2 Theo Yêu cầu HSMT 22,26 m3
17 Lắp đặt bó vỉa hè, đường loại 23x26x100cm Theo Yêu cầu HSMT 830 m
18 Lắp đặt bó vỉa hè, đường loại 23x26x50cm Theo Yêu cầu HSMT 230 m
19 Bê tông móng bó vỉa mác 150, đá 2x4 Theo Yêu cầu HSMT 32,86 m3
20 Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 10 tấn, phạm vi <=20km Theo Yêu cầu HSMT 9,035 10tấn/km
21 Bốc xếp lên xe cấu kiện bê tông bằng cơ giới Theo Yêu cầu HSMT 90,35 tấn
22 Bốc xếp xuống xe cấu kiện bê tông bằng cơ giới Theo Yêu cầu HSMT 90,35 tấn
23 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Theo Yêu cầu HSMT 0,145 m3
24 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, vữa mác 150, đá 2x4 Theo Yêu cầu HSMT 0,075 m3
25 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Yêu cầu HSMT 0,065 m3
26 Biển báo tam giác A= 700 mm (mặt biển dày 2mm, khung biển thép hộp 20x40 sử dụng thép mạ kẽm. Sử dụng màng phản quang loại III) Theo Yêu cầu HSMT 1 Biển
27 Lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm (tính công lắp đặt 0,2 công và vận chuyển biển báo) Theo Yêu cầu HSMT 1 cái
28 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống Phi 80 Theo Yêu cầu HSMT 1 cái
29 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm (vạch màu vàng) Theo Yêu cầu HSMT 14,9 m2
30 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm (sơn màu trắng) Theo Yêu cầu HSMT 192,49 m2
31 Muồng vàng đường kính 16-18, chiều cao>4,5m (đã bao gồm chi phí đào hố, trồng và chăm sóc đến khi sinh trưởng ổn định (đường kính cây là đường kính đo được tại vị trí cách gốc 0,2m) Theo Yêu cầu HSMT 40 cây
32 Lát xoan đường kính 16-18, chiều cao>4,0m (đã bao gồm chi phí đào hố, trồng và chăm sóc đến khi sinh trưởng ổn định (đường kính cây là đường kính đo được tại vị trí cách gốc 0,2m) Theo Yêu cầu HSMT 38 cây
33 Liễu rủ đường kính 16-18, chiều cao>5m (đã bao gồm chi phí đào hố, trồng và chăm sóc đến khi sinh trưởng ổn định (đường kính cây là đường kính đo được tại vị trí cách gốc 0,2m) Theo Yêu cầu HSMT 16 cây
C Thoát nước mưa
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Theo Yêu cầu HSMT 9,5725 100m3
2 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 Theo Yêu cầu HSMT 67,13 m3
3 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK 400mm, tải trọng C Theo Yêu cầu HSMT 63,5 1 đoạn ống
4 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 400mm Theo Yêu cầu HSMT 62 mối nối
5 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK 600mm, tải trọng A Theo Yêu cầu HSMT 226,5 1 đoạn ống
6 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK 600mm, tải trọng C Theo Yêu cầu HSMT 28 1 đoạn ống
7 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 600mm Theo Yêu cầu HSMT 246 mối nối
8 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK 800mm, tải trọng A Theo Yêu cầu HSMT 76,5 1 đoạn ống
9 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK 800mm, tải trọng C Theo Yêu cầu HSMT 23,5 1 đoạn ống
10 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 800mm Theo Yêu cầu HSMT 88 mối nối
11 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 800mm Theo Yêu cầu HSMT 200 cái
12 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK600mm Theo Yêu cầu HSMT 509 cái
13 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống 400mm Theo Yêu cầu HSMT 127 cái
14 Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 10 tấn, phạm vi <=20km (cự ly 18km) Theo Yêu cầu HSMT 9,2984 10tấn/km
15 Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10 tấn, phạm vi <=20km(cự ly 18km) Theo Yêu cầu HSMT 30,677 10tấn/km
16 Bốc xếp lên cấu kiện bê tông bằng cơ giới Theo Yêu cầu HSMT 399,654 tấn
17 Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông bằng cơ giới Theo Yêu cầu HSMT 399,654 tấn
18 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Yêu cầu HSMT 0,9171 100m3
19 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Yêu cầu HSMT 3,3691 100m3
20 Công tác tạm tính Theo Yêu cầu HSMT 5,2863 100m3
21 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Theo Yêu cầu HSMT 3,8428 100m3
22 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 Theo Yêu cầu HSMT 18,37 m3
23 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 150, đá 2x4 Theo Yêu cầu HSMT 27,55 m3
24 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Theo Yêu cầu HSMT 0,5491 100m2
25 Xây hố van, hố ga, gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M75 Theo Yêu cầu HSMT 125,4 m3
26 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo Yêu cầu HSMT 313,97 m2
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa mác 200, đá 1x2 Theo Yêu cầu HSMT 14,68 m3
28 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Yêu cầu HSMT 1,1242 100m2
29 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Theo Yêu cầu HSMT 0,7555 tấn
30 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Theo Yêu cầu HSMT 0,7555 tấn
31 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa mác 200, đá 1x2 Theo Yêu cầu HSMT 7,73 m3
32 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Theo Yêu cầu HSMT 0,6513 tấn
33 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo Yêu cầu HSMT 0,3816 100m2
34 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Theo Yêu cầu HSMT 104 cái
35 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Yêu cầu HSMT 1,4845 100m3
36 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 150, đá 1x2 Theo Yêu cầu HSMT 3,36 m3
37 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Theo Yêu cầu HSMT 0,143 100m2
38 Xây tường thẳng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M75 Theo Yêu cầu HSMT 4 m3
39 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo Yêu cầu HSMT 15,15 m2
40 Bê tông xà dầm, giằng nhà sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa mác 200, đá 1x2 Theo Yêu cầu HSMT 1,47 m3
41 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Yêu cầu HSMT 0,1883 100m2
42 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa mác 200, đá 1x2 Theo Yêu cầu HSMT 1,41 m3
43 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo Yêu cầu HSMT 0,1367 tấn
44 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo Yêu cầu HSMT 0,1035 100m2
45 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg Theo Yêu cầu HSMT 47 cái
46 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Theo Yêu cầu HSMT 0,6721 100m2
47 Bê tông hố van, hố ga sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa mác 200, đá 1x2 Theo Yêu cầu HSMT 8,46 m3
48 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK <=10mm Theo Yêu cầu HSMT 0,3055 tấn
49 Sản xuất thép V50x50x3 Theo Yêu cầu HSMT 0,2204 tấn
50 Lắp đặt thép V50x50x3 Theo Yêu cầu HSMT 0,2204 tấn
51 Tấm gang thu nước mặt đường Theo Yêu cầu HSMT 47 Tấm
52 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Theo Yêu cầu HSMT 0,0445 100m3
53 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Yêu cầu HSMT 0,0028 100m3
54 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 200, đá 2x4 Theo Yêu cầu HSMT 1,914 m3
55 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Theo Yêu cầu HSMT 0,0397 100m2
56 Xây móng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M75 Theo Yêu cầu HSMT 1,428 m3
57 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo Yêu cầu HSMT 10,736 m2
D Thoát nước thải
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6m, bằng máy đào <=1,25m3, đất cấp III Theo Yêu cầu HSMT 4,2791 100m3
2 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 Theo Yêu cầu HSMT 43,54 m3
3 Ván khuôn móng dài Theo Yêu cầu HSMT 0,9489 100m2
4 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 150, đá 2x4 Theo Yêu cầu HSMT 43,54 m3
5 Xây móng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M75 Theo Yêu cầu HSMT 106,9308 m3
6 Trát tường trong, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 Theo Yêu cầu HSMT 750,846 m2
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo Yêu cầu HSMT 2,4261 tấn
8 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo Yêu cầu HSMT 1,4816 100m2
9 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa mác 200, đá 1x2 Theo Yêu cầu HSMT 2,778 m3
10 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng =150kg Theo Yêu cầu HSMT 463 cái
11 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Yêu cầu HSMT 1,3872 100m3
12 Đào móng, máy đào <=1,6m3, rộng <=6m, đất C3 Theo Yêu cầu HSMT 0,1169 100m3
13 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp nối màng keo, dài 5m, ĐK 300mm Theo Yêu cầu HSMT 0,403 100 m
14 Mua khớp nối bằng nhựa fi300 (40,3/6=6.71, tính 7 cái) Theo Yêu cầu HSMT 7 cái
15 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Yêu cầu HSMT 0,0894 100m3
16 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Yêu cầu HSMT 0,2448 100m3
17 Đào móng, máy đào <=1,6m3, rộng <=6m, đất C3 Theo Yêu cầu HSMT 0,1733 100m3
18 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 Theo Yêu cầu HSMT 1,08 m3
19 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 150, đá 2x4 Theo Yêu cầu HSMT 1,61 m3
20 Ván khuôn móng Theo Yêu cầu HSMT 0,0394 100m2
21 Xây móng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M75 Theo Yêu cầu HSMT 2,05 m3
22 Trát tường trong, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 Theo Yêu cầu HSMT 8,9 m2
23 Bê tông mũ mố sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 200, đá 1x2 Theo Yêu cầu HSMT 0,68 m3
24 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ mũ mố Theo Yêu cầu HSMT 0,0813 100m2
25 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Yêu cầu HSMT 0,0823 100m3
26 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa mác 200, đá 1x2 Theo Yêu cầu HSMT 0,576 m3
27 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo Yêu cầu HSMT 0,0598 tấn
28 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo Yêu cầu HSMT 0,0288 100m2
29 Sản xuất, lắp đặt thép V50x50x3 Theo Yêu cầu HSMT 0,1086 tấn
30 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=200kg Theo Yêu cầu HSMT 8 cái
E Kè Bờ hồ
1 Bơm nước lòng hồ phục vụ thi công động cơ diezel, công suất 5.5CV Theo Yêu cầu HSMT 5 ca
2 Đào bùn lòng hồ trên nền đất mềm, yếu, bằng phương pháp đào chuyển, tổ hợp 2 máy đào 0,8m3 Theo Yêu cầu HSMT 6,0047 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất C1 Theo Yêu cầu HSMT 6,0047 100m3
4 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C1 Theo Yêu cầu HSMT 5,055 100m3
5 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C2 Theo Yêu cầu HSMT 1,83 100m3
6 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất C1 Theo Yêu cầu HSMT 5,055 100m3
7 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất C2 Theo Yêu cầu HSMT 1,83 100m3
8 Đắp đê, đập, kênh mương, máy đầm 9T, dung trọng gama <=1,8T/m3 (k<=0.95) Theo Yêu cầu HSMT 10,105 100m3
9 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Yêu cầu HSMT 1,123 100m3
10 Mua đất để đắp đất cấp III Theo Yêu cầu HSMT 12,687 100m3
11 Đào xúc đất, máy đào, đất C3 Theo Yêu cầu HSMT 12,687 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất C3 Theo Yêu cầu HSMT 12,687 100m3
13 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Theo Yêu cầu HSMT 5,663 100m2
14 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 Theo Yêu cầu HSMT 9,099 m3
15 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 150, đá 4x6 Theo Yêu cầu HSMT 2,029 m3
16 Bê tông xà giằng khung kè sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa mác 200, đá 1x2 Theo Yêu cầu HSMT 31,272 m3
17 Ván khuôn móng dài Theo Yêu cầu HSMT 1,87 100m2
18 Xây móng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM cát vàng ML >2, M100 Theo Yêu cầu HSMT 41,474 m3
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Theo Yêu cầu HSMT 0,697 tấn
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Theo Yêu cầu HSMT 1,811 tấn
21 Xây mái dốc thẳng đá hộc, vữa XM cát vàng ML >2, M100 Theo Yêu cầu HSMT 161,418 m3
22 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Theo Yêu cầu HSMT 13,357 m2
23 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 Theo Yêu cầu HSMT 56,87 100m
24 Ống nhựa PVC D42 Theo Yêu cầu HSMT 116 m
25 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 200, đá 1x2 Theo Yêu cầu HSMT 2,064 m3
26 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M50 Theo Yêu cầu HSMT 1,824 m3
27 Trát mặt bậc, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo Yêu cầu HSMT 27,68 m2
28 Bê tông cột sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, tiết diện <=0,1m2, cao <=4m, vữa mác 200, đá 1x2 Theo Yêu cầu HSMT 0,128 m3
29 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Theo Yêu cầu HSMT 0,026 100m2
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo Yêu cầu HSMT 0,001 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo Yêu cầu HSMT 0,004 tấn
32 Sản xuất lan can sắt Theo Yêu cầu HSMT 2,124 tấn
33 Lắp dựng lan can sắt Theo Yêu cầu HSMT 96,736 m2
34 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Theo Yêu cầu HSMT 129,578 m2
35 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 Theo Yêu cầu HSMT 0,084 m3
36 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 200, đá 2x4 Theo Yêu cầu HSMT 0,273 m3
37 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Theo Yêu cầu HSMT 0,012 100m2
38 Bê tông tường sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, vữa mác 250, đá 2x4 Theo Yêu cầu HSMT 0,432 m3
39 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 Theo Yêu cầu HSMT 0,021 100m2
40 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK 600mm, tải trọng A Theo Yêu cầu HSMT 1,5 1 đoạn ống
41 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 600mm Theo Yêu cầu HSMT 2 mối nối
42 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK D600mm Theo Yêu cầu HSMT 3 cái
43 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 150, đá 4x6 Theo Yêu cầu HSMT 3,846 m3
44 Xây móng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M50 Theo Yêu cầu HSMT 4,708 m3
45 Đắp nền móng công trình, thủ công Theo Yêu cầu HSMT 17,434 m3
46 Lát gạch xi măng tự chèn 6cm Theo Yêu cầu HSMT 348,68 m2
47 Xây bồn cây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M50 Theo Yêu cầu HSMT 1,247 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->