Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200247768-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/03/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân thị trấn Nhã Nam, huyện Tân Yên, tỉnh Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200247641 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-23 13:53:00 đến ngày 2020-03-04 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,977,963,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | San nền | |||
| 1 | Đào xúc đất, máy đào, đất C3 | Theo Yêu cầu HSMT | 121,4009 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất C3 | Theo Yêu cầu HSMT | 121,4009 | 100m3 |
| 3 | Mua đất để đắp đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 121,4009 | 100m3 |
| 4 | San đầm đất bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo Yêu cầu HSMT | 165,0827 | 100m3 |
| B | Đường giao thông | |||
| 1 | Đào khuôn đường, đất C3 | Theo Yêu cầu HSMT | 16,3823 | 100m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn | Theo Yêu cầu HSMT | 143,26 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất C4 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,4326 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy, đất C1 | Theo Yêu cầu HSMT | 31,8037 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Yêu cầu HSMT | 35,4579 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo Yêu cầu HSMT | 71,3261 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo Yêu cầu HSMT | 31,3373 | 100m3 |
| 8 | Mua đất để đắp đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 138,4951 | 100m3 |
| 9 | Đào xúc đất, máy đào, đất C3 | Theo Yêu cầu HSMT | 138,4951 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất C3 | Theo Yêu cầu HSMT | 138,4951 | 100m3 |
| 11 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới | Theo Yêu cầu HSMT | 16,2971 | 100m3 |
| 12 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới | Theo Yêu cầu HSMT | 9,4016 | 100m3 |
| 13 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo Yêu cầu HSMT | 59,9097 | 100m2 |
| 14 | Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7cm | Theo Yêu cầu HSMT | 59,9097 | 100m2 |
| 15 | Mua BTN C12.5 hàm lượng nhựa 5% | Theo Yêu cầu HSMT | 995,6992 | tấn |
| 16 | Bê tông nền sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa mác 200, đá 1x2 | Theo Yêu cầu HSMT | 22,26 | m3 |
| 17 | Lắp đặt bó vỉa hè, đường loại 23x26x100cm | Theo Yêu cầu HSMT | 830 | m |
| 18 | Lắp đặt bó vỉa hè, đường loại 23x26x50cm | Theo Yêu cầu HSMT | 230 | m |
| 19 | Bê tông móng bó vỉa mác 150, đá 2x4 | Theo Yêu cầu HSMT | 32,86 | m3 |
| 20 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 10 tấn, phạm vi <=20km | Theo Yêu cầu HSMT | 9,035 | 10tấn/km |
| 21 | Bốc xếp lên xe cấu kiện bê tông bằng cơ giới | Theo Yêu cầu HSMT | 90,35 | tấn |
| 22 | Bốc xếp xuống xe cấu kiện bê tông bằng cơ giới | Theo Yêu cầu HSMT | 90,35 | tấn |
| 23 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,145 | m3 |
| 24 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, vữa mác 150, đá 2x4 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,075 | m3 |
| 25 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,065 | m3 |
| 26 | Biển báo tam giác A= 700 mm (mặt biển dày 2mm, khung biển thép hộp 20x40 sử dụng thép mạ kẽm. Sử dụng màng phản quang loại III) | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | Biển |
| 27 | Lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm (tính công lắp đặt 0,2 công và vận chuyển biển báo) | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống Phi 80 | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 29 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm (vạch màu vàng) | Theo Yêu cầu HSMT | 14,9 | m2 |
| 30 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm (sơn màu trắng) | Theo Yêu cầu HSMT | 192,49 | m2 |
| 31 | Muồng vàng đường kính 16-18, chiều cao>4,5m (đã bao gồm chi phí đào hố, trồng và chăm sóc đến khi sinh trưởng ổn định (đường kính cây là đường kính đo được tại vị trí cách gốc 0,2m) | Theo Yêu cầu HSMT | 40 | cây |
| 32 | Lát xoan đường kính 16-18, chiều cao>4,0m (đã bao gồm chi phí đào hố, trồng và chăm sóc đến khi sinh trưởng ổn định (đường kính cây là đường kính đo được tại vị trí cách gốc 0,2m) | Theo Yêu cầu HSMT | 38 | cây |
| 33 | Liễu rủ đường kính 16-18, chiều cao>5m (đã bao gồm chi phí đào hố, trồng và chăm sóc đến khi sinh trưởng ổn định (đường kính cây là đường kính đo được tại vị trí cách gốc 0,2m) | Theo Yêu cầu HSMT | 16 | cây |
| C | Thoát nước mưa | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Theo Yêu cầu HSMT | 9,5725 | 100m3 |
| 2 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Theo Yêu cầu HSMT | 67,13 | m3 |
| 3 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK 400mm, tải trọng C | Theo Yêu cầu HSMT | 63,5 | 1 đoạn ống |
| 4 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 400mm | Theo Yêu cầu HSMT | 62 | mối nối |
| 5 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK 600mm, tải trọng A | Theo Yêu cầu HSMT | 226,5 | 1 đoạn ống |
| 6 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK 600mm, tải trọng C | Theo Yêu cầu HSMT | 28 | 1 đoạn ống |
| 7 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 600mm | Theo Yêu cầu HSMT | 246 | mối nối |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK 800mm, tải trọng A | Theo Yêu cầu HSMT | 76,5 | 1 đoạn ống |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK 800mm, tải trọng C | Theo Yêu cầu HSMT | 23,5 | 1 đoạn ống |
| 10 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 800mm | Theo Yêu cầu HSMT | 88 | mối nối |
| 11 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 800mm | Theo Yêu cầu HSMT | 200 | cái |
| 12 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK600mm | Theo Yêu cầu HSMT | 509 | cái |
| 13 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống 400mm | Theo Yêu cầu HSMT | 127 | cái |
| 14 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 10 tấn, phạm vi <=20km (cự ly 18km) | Theo Yêu cầu HSMT | 9,2984 | 10tấn/km |
| 15 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10 tấn, phạm vi <=20km(cự ly 18km) | Theo Yêu cầu HSMT | 30,677 | 10tấn/km |
| 16 | Bốc xếp lên cấu kiện bê tông bằng cơ giới | Theo Yêu cầu HSMT | 399,654 | tấn |
| 17 | Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông bằng cơ giới | Theo Yêu cầu HSMT | 399,654 | tấn |
| 18 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,9171 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 3,3691 | 100m3 |
| 20 | Công tác tạm tính | Theo Yêu cầu HSMT | 5,2863 | 100m3 |
| 21 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Theo Yêu cầu HSMT | 3,8428 | 100m3 |
| 22 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Theo Yêu cầu HSMT | 18,37 | m3 |
| 23 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 150, đá 2x4 | Theo Yêu cầu HSMT | 27,55 | m3 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo Yêu cầu HSMT | 0,5491 | 100m2 |
| 25 | Xây hố van, hố ga, gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M75 | Theo Yêu cầu HSMT | 125,4 | m3 |
| 26 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo Yêu cầu HSMT | 313,97 | m2 |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa mác 200, đá 1x2 | Theo Yêu cầu HSMT | 14,68 | m3 |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Yêu cầu HSMT | 1,1242 | 100m2 |
| 29 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện | Theo Yêu cầu HSMT | 0,7555 | tấn |
| 30 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện | Theo Yêu cầu HSMT | 0,7555 | tấn |
| 31 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa mác 200, đá 1x2 | Theo Yêu cầu HSMT | 7,73 | m3 |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo Yêu cầu HSMT | 0,6513 | tấn |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo Yêu cầu HSMT | 0,3816 | 100m2 |
| 34 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Theo Yêu cầu HSMT | 104 | cái |
| 35 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,4845 | 100m3 |
| 36 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 150, đá 1x2 | Theo Yêu cầu HSMT | 3,36 | m3 |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo Yêu cầu HSMT | 0,143 | 100m2 |
| 38 | Xây tường thẳng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M75 | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | m3 |
| 39 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo Yêu cầu HSMT | 15,15 | m2 |
| 40 | Bê tông xà dầm, giằng nhà sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa mác 200, đá 1x2 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,47 | m3 |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1883 | 100m2 |
| 42 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa mác 200, đá 1x2 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,41 | m3 |
| 43 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1367 | tấn |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1035 | 100m2 |
| 45 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg | Theo Yêu cầu HSMT | 47 | cái |
| 46 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo Yêu cầu HSMT | 0,6721 | 100m2 |
| 47 | Bê tông hố van, hố ga sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa mác 200, đá 1x2 | Theo Yêu cầu HSMT | 8,46 | m3 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK <=10mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,3055 | tấn |
| 49 | Sản xuất thép V50x50x3 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2204 | tấn |
| 50 | Lắp đặt thép V50x50x3 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2204 | tấn |
| 51 | Tấm gang thu nước mặt đường | Theo Yêu cầu HSMT | 47 | Tấm |
| 52 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0445 | 100m3 |
| 53 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0028 | 100m3 |
| 54 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 200, đá 2x4 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,914 | m3 |
| 55 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0397 | 100m2 |
| 56 | Xây móng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M75 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,428 | m3 |
| 57 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo Yêu cầu HSMT | 10,736 | m2 |
| D | Thoát nước thải | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6m, bằng máy đào <=1,25m3, đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 4,2791 | 100m3 |
| 2 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Theo Yêu cầu HSMT | 43,54 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng dài | Theo Yêu cầu HSMT | 0,9489 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 150, đá 2x4 | Theo Yêu cầu HSMT | 43,54 | m3 |
| 5 | Xây móng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M75 | Theo Yêu cầu HSMT | 106,9308 | m3 |
| 6 | Trát tường trong, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo Yêu cầu HSMT | 750,846 | m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo Yêu cầu HSMT | 2,4261 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo Yêu cầu HSMT | 1,4816 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa mác 200, đá 1x2 | Theo Yêu cầu HSMT | 2,778 | m3 |
| 10 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng =150kg | Theo Yêu cầu HSMT | 463 | cái |
| 11 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,3872 | 100m3 |
| 12 | Đào móng, máy đào <=1,6m3, rộng <=6m, đất C3 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1169 | 100m3 |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp nối màng keo, dài 5m, ĐK 300mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,403 | 100 m |
| 14 | Mua khớp nối bằng nhựa fi300 (40,3/6=6.71, tính 7 cái) | Theo Yêu cầu HSMT | 7 | cái |
| 15 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0894 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2448 | 100m3 |
| 17 | Đào móng, máy đào <=1,6m3, rộng <=6m, đất C3 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1733 | 100m3 |
| 18 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,08 | m3 |
| 19 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 150, đá 2x4 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,61 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0394 | 100m2 |
| 21 | Xây móng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M75 | Theo Yêu cầu HSMT | 2,05 | m3 |
| 22 | Trát tường trong, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo Yêu cầu HSMT | 8,9 | m2 |
| 23 | Bê tông mũ mố sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 200, đá 1x2 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,68 | m3 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ mũ mố | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0813 | 100m2 |
| 25 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0823 | 100m3 |
| 26 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa mác 200, đá 1x2 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,576 | m3 |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0598 | tấn |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0288 | 100m2 |
| 29 | Sản xuất, lắp đặt thép V50x50x3 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1086 | tấn |
| 30 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=200kg | Theo Yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| E | Kè Bờ hồ | |||
| 1 | Bơm nước lòng hồ phục vụ thi công động cơ diezel, công suất 5.5CV | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | ca |
| 2 | Đào bùn lòng hồ trên nền đất mềm, yếu, bằng phương pháp đào chuyển, tổ hợp 2 máy đào 0,8m3 | Theo Yêu cầu HSMT | 6,0047 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất C1 | Theo Yêu cầu HSMT | 6,0047 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C1 | Theo Yêu cầu HSMT | 5,055 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C2 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,83 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất C1 | Theo Yêu cầu HSMT | 5,055 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất C2 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,83 | 100m3 |
| 8 | Đắp đê, đập, kênh mương, máy đầm 9T, dung trọng gama <=1,8T/m3 (k<=0.95) | Theo Yêu cầu HSMT | 10,105 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,123 | 100m3 |
| 10 | Mua đất để đắp đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 12,687 | 100m3 |
| 11 | Đào xúc đất, máy đào, đất C3 | Theo Yêu cầu HSMT | 12,687 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất C3 | Theo Yêu cầu HSMT | 12,687 | 100m3 |
| 13 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Theo Yêu cầu HSMT | 5,663 | 100m2 |
| 14 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Theo Yêu cầu HSMT | 9,099 | m3 |
| 15 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 150, đá 4x6 | Theo Yêu cầu HSMT | 2,029 | m3 |
| 16 | Bê tông xà giằng khung kè sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa mác 200, đá 1x2 | Theo Yêu cầu HSMT | 31,272 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng dài | Theo Yêu cầu HSMT | 1,87 | 100m2 |
| 18 | Xây móng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM cát vàng ML >2, M100 | Theo Yêu cầu HSMT | 41,474 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,697 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1,811 | tấn |
| 21 | Xây mái dốc thẳng đá hộc, vữa XM cát vàng ML >2, M100 | Theo Yêu cầu HSMT | 161,418 | m3 |
| 22 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo Yêu cầu HSMT | 13,357 | m2 |
| 23 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 | Theo Yêu cầu HSMT | 56,87 | 100m |
| 24 | Ống nhựa PVC D42 | Theo Yêu cầu HSMT | 116 | m |
| 25 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 200, đá 1x2 | Theo Yêu cầu HSMT | 2,064 | m3 |
| 26 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M50 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,824 | m3 |
| 27 | Trát mặt bậc, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo Yêu cầu HSMT | 27,68 | m2 |
| 28 | Bê tông cột sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, tiết diện <=0,1m2, cao <=4m, vữa mác 200, đá 1x2 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,128 | m3 |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo Yêu cầu HSMT | 0,026 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,001 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,004 | tấn |
| 32 | Sản xuất lan can sắt | Theo Yêu cầu HSMT | 2,124 | tấn |
| 33 | Lắp dựng lan can sắt | Theo Yêu cầu HSMT | 96,736 | m2 |
| 34 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo Yêu cầu HSMT | 129,578 | m2 |
| 35 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,084 | m3 |
| 36 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 200, đá 2x4 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,273 | m3 |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo Yêu cầu HSMT | 0,012 | 100m2 |
| 38 | Bê tông tường sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, vữa mác 250, đá 2x4 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,432 | m3 |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,021 | 100m2 |
| 40 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK 600mm, tải trọng A | Theo Yêu cầu HSMT | 1,5 | 1 đoạn ống |
| 41 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 600mm | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | mối nối |
| 42 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK D600mm | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 43 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 150, đá 4x6 | Theo Yêu cầu HSMT | 3,846 | m3 |
| 44 | Xây móng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M50 | Theo Yêu cầu HSMT | 4,708 | m3 |
| 45 | Đắp nền móng công trình, thủ công | Theo Yêu cầu HSMT | 17,434 | m3 |
| 46 | Lát gạch xi măng tự chèn 6cm | Theo Yêu cầu HSMT | 348,68 | m2 |
| 47 | Xây bồn cây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M50 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,247 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi