Gói thầu: Xây lắp + Hạng mục chung khác + Dự phòng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200237991-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/03/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Hưng Long |
| Tên gói thầu | Xây lắp + Hạng mục chung khác + Dự phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200136196 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-25 11:25:00 đến ngày 2020-03-06 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,156,608,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 137,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐOẠN 1 | |||
| 1 | Đánh cấp nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,711 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,303 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,499 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,083 | 100m3 |
| 5 | Đắp móng cấp phối sỏi đỏ dày 15cm K=0.98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,394 | 100m3 |
| 6 | Lớp móng cấp phối đá dăm (lớp dưới) K=0.98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,561 | 100m3 |
| 7 | Lớp móng cấp phối đá dăm (lớp trên) K=0.98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,561 | 100m3 |
| 8 | Tưới lớp dính bám tiêu chuẩn nhựa 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,289 | 100m2 |
| 9 | Láng nhựa mặt đường tiêu chuẩn nhựa 3kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,289 | 100m2 |
| 10 | Đào móng trụ đỡ biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,608 | m3 |
| 11 | BTXM móng trụ đỡ đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,608 | m3 |
| 12 | Trồng trụ đỡ biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | trụ |
| 13 | Trụ đỡ biển báo L=2,85m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | trụ |
| 14 | Trụ đỡ biển báo L=3,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | trụ |
| 15 | Biển báo tam giác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 16 | Biển báo vuông 0,9x0,9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 17 | Biển báo chữ nhật 0,375x0,625m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 18 | Đào móng cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,888 | m3 |
| 19 | BTXM móng trụ đỡ đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,493 | m3 |
| 20 | Làm cọc tiêu BTCT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| B | ĐOẠN 2 | |||
| 1 | Đánh cấp nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,139 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,926 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,85 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,874 | 100m3 |
| 5 | Đắp móng cấp phối sỏi đỏ dày 15cm K=0.98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,878 | 100m3 |
| 6 | Lớp móng cấp phối đá dăm (lớp dưới) K=0.98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,818 | 100m3 |
| 7 | Lớp móng cấp phối đá dăm (lớp trên) K=0.98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,818 | 100m3 |
| 8 | Tưới lớp dính bám tiêu chuẩn nhựa 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,285 | 100m2 |
| 9 | Láng nhựa mặt đường tiêu chuẩn nhựa 3kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,285 | 100m2 |
| 10 | Đóng cừ tràm gia cố mái taluy, mật độ đóng 16cây/md/2hàng, L=4,5m/cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,8 | 100m |
| 11 | Đào móng trụ đỡ biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,608 | m3 |
| 12 | BTXM móng trụ đỡ đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,608 | m3 |
| 13 | Trồng trụ đỡ biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | trụ |
| 14 | Trụ đỡ biển báo L=3,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | trụ |
| 15 | Biển báo vuông 0,9x0,9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 16 | Biển báo chữ nhật 0,375x0,625m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 17 | Đào móng cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,464 | m3 |
| 18 | BTXM móng trụ đỡ đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,011 | m3 |
| 19 | Làm cọc tiêu BTCT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62 | cái |
| C | ĐOẠN 3 | |||
| 1 | Đánh cấp nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,691 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,581 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,465 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,235 | 100m3 |
| 5 | Đắp móng cấp phối sỏi đỏ dày 15cm K=0.98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,734 | 100m3 |
| 6 | Lớp móng cấp phối đá dăm (lớp dưới) K=0.98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,693 | 100m3 |
| 7 | Lớp móng cấp phối đá dăm (lớp trên) K=0.98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,693 | 100m3 |
| 8 | Tưới lớp dính bám tiêu chuẩn nhựa 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,304 | 100m2 |
| 9 | Láng nhựa mặt đường tiêu chuẩn nhựa 3kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,304 | 100m2 |
| 10 | Đóng cừ tràm gia cố mái taluy, mật độ đóng 16cây/md/2hàng, L=4,5m/cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,8 | 100m |
| 11 | Đào móng trụ đỡ biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,608 | m3 |
| 12 | BTXM móng trụ đỡ đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,608 | m3 |
| 13 | Trồng trụ đỡ biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | trụ |
| 14 | Trụ đỡ biển báo L=3,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | trụ |
| 15 | Biển báo vuông 0,9x0,9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 16 | Biển báo chữ nhật 0,375x0,625m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 17 | Đào móng cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,616 | m3 |
| 18 | BTXM móng trụ đỡ đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,046 | m3 |
| 19 | Làm cọc tiêu BTCT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78 | cái |
| D | ĐOẠN 4 | |||
| 1 | Đánh cấp nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,222 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,746 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,112 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,595 | 100m3 |
| 5 | Đắp móng cấp phối sỏi đỏ dày 15cm K=0.98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,83 | 100m3 |
| 6 | Lớp móng cấp phối đá dăm (lớp dưới) K=0.98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,624 | 100m3 |
| 7 | Lớp móng cấp phối đá dăm (lớp trên) K=0.98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,624 | 100m3 |
| 8 | Tưới lớp dính bám tiêu chuẩn nhựa 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,695 | 100m2 |
| 9 | Láng nhựa mặt đường tiêu chuẩn nhựa 3kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,695 | 100m2 |
| 10 | Đào móng trụ đỡ biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,608 | m3 |
| 11 | BTXM móng trụ đỡ đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,608 | m3 |
| 12 | Trồng trụ đỡ biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | trụ |
| 13 | Trụ đỡ biển báo L=3,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | trụ |
| 14 | Biển báo vuông 0,9x0,9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 15 | Biển báo chữ nhật 0,375x0,625m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 16 | Đào móng cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,32 | m3 |
| 17 | BTXM móng trụ đỡ đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,881 | m3 |
| 18 | Làm cọc tiêu BTCT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| E | ĐOẠN 5 | |||
| 1 | Đánh cấp nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,114 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,199 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,212 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,048 | 100m3 |
| 5 | Đắp móng cấp phối sỏi đỏ dày 15cm K=0.98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,575 | 100m3 |
| 6 | Lớp móng cấp phối đá dăm (lớp dưới) K=0.98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,332 | 100m3 |
| 7 | Lớp móng cấp phối đá dăm (lớp trên) K=0.98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,332 | 100m3 |
| 8 | Tưới lớp dính bám tiêu chuẩn nhựa 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,599 | 100m2 |
| 9 | Láng nhựa mặt đường tiêu chuẩn nhựa 3kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,599 | 100m2 |
| 10 | Đào móng trụ đỡ biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,203 | m3 |
| 11 | BTXM móng trụ đỡ đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,203 | m3 |
| 12 | Trồng trụ đỡ biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | trụ |
| 13 | Trụ đỡ biển báo L=3,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | trụ |
| 14 | Biển báo vuông 0,9x0,9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 15 | Biển báo chữ nhật 0,375x0,625m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 16 | Đào móng cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,368 | m3 |
| 17 | BTXM móng trụ đỡ đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,229 | m3 |
| 18 | Làm cọc tiêu BTCT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| F | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi