Gói thầu: Toàn bộ phần xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200250949-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/03/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Song Giang
Tên gói thầu Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200248945
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-25 10:55:00 đến ngày 2020-03-06 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,416,889,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TƯỜNG RÀO
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 CHƯƠNG V E- HSMT 0,7082 100m³
2 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C1 CHƯƠNG V E- HSMT 41,85 100m
3 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy CHƯƠNG V E- HSMT 0,1211 100m²
4 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 CHƯƠNG V E- HSMT 4,5395
5 Xây móng bằng gạch không nung M100, KT 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 CHƯƠNG V E- HSMT 25,1667
6 Xây móng bằng gạch không nung M100, KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 CHƯƠNG V E- HSMT 8,3889
7 Ván khuôn gỗ giằng móng dài cọc, bệ máy CHƯƠNG V E- HSMT 0,1695 100m²
8 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK 6mm CHƯƠNG V E- HSMT 0,0266 tấn
9 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK 10mm CHƯƠNG V E- HSMT 0,0766 tấn
10 Bê tông giằng móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 CHƯƠNG V E- HSMT 2,7963
11 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 CHƯƠNG V E- HSMT 0,3392 100m³
12 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 CHƯƠNG V E- HSMT 0,369 100m³
13 Xây tường thẳng bằng gạch không nung M100, KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 CHƯƠNG V E- HSMT 26,0463
14 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 CHƯƠNG V E- HSMT 273,1609 m2
15 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ CHƯƠNG V E- HSMT 273,1609 1m2
B PHÁ DỠ NHÀ HIỆU BỘ, NHÀ VỆ SINH CŨ
1 Tháo dỡ điện, thiết bị vệ sinh, bàn ghế, TBi văn phòng CHƯƠNG V E- HSMT 15 công
2 Tháo dỡ cửa, thủ công CHƯƠNG V E- HSMT 62,88
3 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=4m CHƯƠNG V E- HSMT 1,1782 tấn
4 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m CHƯƠNG V E- HSMT 249,2058
5 Phá dỡ bằng máy đào 1,6m3 có gắn búa thủy lực CHƯƠNG V E- HSMT 188,9083
6 Đào xúc đất, máy đào <=3,6m3, đất C3 CHƯƠNG V E- HSMT 0,8478 100m³
7 Vận chuyển đất, phạm vi <=300m, đất C3 CHƯƠNG V E- HSMT 0,8478 100m³
8 Vận chuyển gạch đá, bê tông vỡ, phạm vi <=1000m CHƯƠNG V E- HSMT 1,8891 100m³
9 Tháo dỡ điện, vệ sinh CHƯƠNG V E- HSMT 2 công
10 Tháo dỡ cửa, thủ công CHƯƠNG V E- HSMT 7,2
11 Tháo dỡ kết cấu gỗ, thủ công, cao <=4m CHƯƠNG V E- HSMT 0,1095
12 Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, thủ công, cao <=4m CHƯƠNG V E- HSMT 24,6885
13 Phá dỡ bằng máy đào 1,6m3 có gắn búa thủy lực CHƯƠNG V E- HSMT 12,2766 m3
14 Vận chuyển gạch đá, bê tông vỡ, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m CHƯƠNG V E- HSMT 0,1228 100m³
C NHÀ HỌC CHỨC NĂNG (KẾT CẤU + KIẾN TRÚC)
1 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột CHƯƠNG V E- HSMT 4,5623 100m2
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 6mm CHƯƠNG V E- HSMT 2,4734 tấn
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 10mm CHƯƠNG V E- HSMT 0,1823 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 18mm CHƯƠNG V E- HSMT 7,5723 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm CHƯƠNG V E- HSMT 0,0593 tấn
6 Mua thép bản làm bích đầu cọc CHƯƠNG V E- HSMT 2.769,501 kg
7 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E- HSMT 2,6376 tấn
8 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E- HSMT 2,6376 tấn
9 Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, cột, đá 1x2, M250 CHƯƠNG V E- HSMT 58,988
10 Nối cọc vuông, KT 20x20cm CHƯƠNG V E- HSMT 86 mối nối
11 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm CHƯƠNG V E- HSMT 9,632 100m
12 Cọc dẫn ép âm CHƯƠNG V E- HSMT 1 cái
13 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm CHƯƠNG V E- HSMT 0,344 100m
14 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan CHƯƠNG V E- HSMT 2,15
15 Vận chuyển bê tông vỡ, phạm vi <=1000m CHƯƠNG V E- HSMT 0,0215 100m³
16 Đào móng CHƯƠNG V E- HSMT 0,8203 100m3
17 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m CHƯƠNG V E- HSMT 45,4356
18 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật CHƯƠNG V E- HSMT 1,0162 100m2
19 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy CHƯƠNG V E- HSMT 1,7358 100m2
20 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 CHƯƠNG V E- HSMT 11,391
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm CHƯƠNG V E- HSMT 0,3782 tấn
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm CHƯƠNG V E- HSMT 0,8943 tấn
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm CHƯƠNG V E- HSMT 0,6437 tấn
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm CHƯƠNG V E- HSMT 2,1881 tấn
25 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 CHƯƠNG V E- HSMT 48,1069
26 Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK 6mm CHƯƠNG V E- HSMT 0,1029 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK 18mm CHƯƠNG V E- HSMT 0,3324 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK >18mm CHƯƠNG V E- HSMT 0,6925 tấn
29 Ván khuôn thép cổ cột CHƯƠNG V E- HSMT 0,441 100m²
30 Bê tông cổ cột, M200, đá 1x2 CHƯƠNG V E- HSMT 3,591
31 Xây móng bằng gạch không nung M100, KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 CHƯƠNG V E- HSMT 28,3791
32 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 CHƯƠNG V E- HSMT 0,6097 100m³
33 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất C2 CHƯƠNG V E- HSMT 0,665 100m³
34 Đắp cát nền nhà, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E- HSMT 2,7217 100m³
35 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 CHƯƠNG V E- HSMT 0,7101 100m³
36 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy CHƯƠNG V E- HSMT 0,0198 100m²
37 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 CHƯƠNG V E- HSMT 2,4154
38 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy CHƯƠNG V E- HSMT 0,1072 100m²
39 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm CHƯƠNG V E- HSMT 0,0262 tấn
40 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm CHƯƠNG V E- HSMT 0,3985 tấn
41 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm CHƯƠNG V E- HSMT 0,1578 tấn
42 Bê tông móng, M200, đá 1x2 CHƯƠNG V E- HSMT 5,2016
43 Xây bể chứa bằng gạch không nung M100, KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 CHƯƠNG V E- HSMT 7,4158
44 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 CHƯƠNG V E- HSMT 43,984 m2
45 Bả ximăng vào tường CHƯƠNG V E- HSMT 43,984 m2
46 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 CHƯƠNG V E- HSMT 19,45
47 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp CHƯƠNG V E- HSMT 0,0553 100m²
48 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, ĐK 10mm CHƯƠNG V E- HSMT 0,1699 tấn
49 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 CHƯƠNG V E- HSMT 2,4154
50 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg CHƯƠNG V E- HSMT 5 cái
51 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 CHƯƠNG V E- HSMT 0,2029 100m³
52 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất C2 CHƯƠNG V E- HSMT 0,5072 100m³
53 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, cao <=16m CHƯƠNG V E- HSMT 0,2573 tấn
54 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, cao <=16m CHƯƠNG V E- HSMT 0,8173 tấn
55 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m CHƯƠNG V E- HSMT 2,3518 tấn
56 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m CHƯƠNG V E- HSMT 2,082 100m²
57 Bê tông cột, M200, đá 1x2 CHƯƠNG V E- HSMT 14,5409
58 Ván khuôn thép xà dầm, giằng, cao <=16m CHƯƠNG V E- HSMT 2,8213 100m²
59 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, cao <=16m CHƯƠNG V E- HSMT 0,7048 tấn
60 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, cao <=16m CHƯƠNG V E- HSMT 2,1609 tấn
61 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m CHƯƠNG V E- HSMT 2,8096 tấn
62 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 CHƯƠNG V E- HSMT 23,0966
63 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, cao <=16m CHƯƠNG V E- HSMT 0,8929 tấn
64 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, cao <=16m CHƯƠNG V E- HSMT 2,185 tấn
65 Ván khuôn thép sàn mái, cao <=16m CHƯƠNG V E- HSMT 2,6603 100m²
66 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 CHƯƠNG V E- HSMT 26,6031
67 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan CHƯƠNG V E- HSMT 0,7492 100m²
68 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, cao <=16m CHƯƠNG V E- HSMT 0,1534 tấn
69 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, cao <=16m CHƯƠNG V E- HSMT 0,4787 tấn
70 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 CHƯƠNG V E- HSMT 6,7278
71 Xây tường thẳng bằng gạch không nung M100, KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 CHƯƠNG V E- HSMT 137,07
72 Xây tường bằng gạch không nung M100, KT 6,5x10,5x22cm, dày 11cm, cao <=50m, vữa XM M50 CHƯƠNG V E- HSMT 1,7899 m3
73 Xây cột, trụ gạch không nung M100, KT 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 CHƯƠNG V E- HSMT 0,8666
74 Mua thép LDC 75x6 làm vì kèo mái CHƯƠNG V E- HSMT 6.472,1473 kg
75 Mua thép tấm dày 10-16mm làm vì kèo mái CHƯƠNG V E- HSMT 1.365,1995 kg
76 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=12m CHƯƠNG V E- HSMT 7,6145 tấn
77 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp CHƯƠNG V E- HSMT 307,358 m2
78 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m CHƯƠNG V E- HSMT 7,6145 tấn
79 Mua thép D16 làm giằng mái CHƯƠNG V E- HSMT 83,6725 kg
80 Tăng đơ + móc giằng CHƯƠNG V E- HSMT 8 cái
81 Sản xuất giằng mái thép CHƯƠNG V E- HSMT 0,082 tấn
82 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp CHƯƠNG V E- HSMT 2,6125 m2
83 Lắp dựng giằng thép bu lông CHƯƠNG V E- HSMT 0,082 tấn
84 Mua thép C40x80x3 làm xà gồ mái CHƯƠNG V E- HSMT 2.706,779 kg
85 Sản xuất xà gồ thép CHƯƠNG V E- HSMT 2,6408 tấn
86 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp CHƯƠNG V E- HSMT 191,7824 m2
87 Lắp dựng xà gồ thép CHƯƠNG V E- HSMT 2,6408 tấn
88 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ, dày 0.45ly CHƯƠNG V E- HSMT 3,8957 100m²
89 Tôn úp nóc khổ 400 dày 0.45mm CHƯƠNG V E- HSMT 51,6 m
90 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 CHƯƠNG V E- HSMT 816,1858 m2
91 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 CHƯƠNG V E- HSMT 888,8224 m2
92 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 CHƯƠNG V E- HSMT 55,1774 m2
93 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 CHƯƠNG V E- HSMT 218,894
94 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 CHƯƠNG V E- HSMT 85,676
95 Trang trí đầu cột CHƯƠNG V E- HSMT 13 Cột
96 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 CHƯƠNG V E- HSMT 27,927
97 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 CHƯƠNG V E- HSMT 189,27 m
98 Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 75 CHƯƠNG V E- HSMT 189,27 m
99 Trát đắp phào đơn, vữa XM M75 CHƯƠNG V E- HSMT 138,64 m
100 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2,0 cm, vữa mác 75 CHƯƠNG V E- HSMT 170,1612 m2
101 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … CHƯƠNG V E- HSMT 170,1612 m2
102 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán CHƯƠNG V E- HSMT 53,6425 m2
103 Con tiện lan can xi măng CHƯƠNG V E- HSMT 72 con
104 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ CHƯƠNG V E- HSMT 844,1128 1m2
105 Sơn cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ CHƯƠNG V E- HSMT 943,9998 1m2
106 Sơn dầm, trần trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ CHƯƠNG V E- HSMT 525,41 1m2
107 Trần hợp kim nhôm Clip-in 600x600 độ dày nhôm 0,6mm CHƯƠNG V E- HSMT 342,4204 m2
108 Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 CHƯƠNG V E- HSMT 39,27
109 Lát nền, sàn gạch Granite KT 600x600mm CHƯƠNG V E- HSMT 395,8126 m2
110 Lát nền, sàn gạch chống trơn KT 300x300mm CHƯƠNG V E- HSMT 4,104 m2
111 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm CHƯƠNG V E- HSMT 13,392 m2
112 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 CHƯƠNG V E- HSMT 4,4331
113 Xây móng bằng gạch không nung M100, KT 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 CHƯƠNG V E- HSMT 18,1114
114 Xây móng bằng gạch không nung M100, KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 CHƯƠNG V E- HSMT 2,737
115 Xây tường thẳng bằng gạch không nung M100, KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 CHƯƠNG V E- HSMT 0,693
116 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 CHƯƠNG V E- HSMT 7,5639 m2
117 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ CHƯƠNG V E- HSMT 7,5639 1m2
118 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E- HSMT 0,0385 100m³
119 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 CHƯƠNG V E- HSMT 3,784
120 Láng granitô nền sàn CHƯƠNG V E- HSMT 19,3116 m2
121 Lát đá granite bậc tam cấp CHƯƠNG V E- HSMT 57,0562 m2
122 Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M50 CHƯƠNG V E- HSMT 13,4937 m2
123 Ốp tường bồn hoa bằng gạch thẻ KT 60x240mm CHƯƠNG V E- HSMT 13,4937 m2
124 Mua thép ống dày 1.4ly làm lan can đường dốc CHƯƠNG V E- HSMT 146,0228 kg
125 Sản xuất lan can CHƯƠNG V E- HSMT 0,1432 tấn
126 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp CHƯƠNG V E- HSMT 13,0264 m2
127 Lắp dựng lan can sắt CHƯƠNG V E- HSMT 12,98
128 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m CHƯƠNG V E- HSMT 3,6498 100m²
129 Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m CHƯƠNG V E- HSMT 3,296 100m²
130 Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m mỗi 1, 2m tăng thêm CHƯƠNG V E- HSMT 3,6495 100m²
131 Cửa nhựa lõi thép, cửa đi 4 cánh mở quay trên kính 6.38ly, dưới pano bằng tấm uPVC CHƯƠNG V E- HSMT 15,984 m2
132 Cửa nhựa lõi thép, cửa đi 1 cánh mở quay trên kính 6.38ly, dưới pano bằng tấm uPVC CHƯƠNG V E- HSMT 5,994 m2
133 Cửa nhựa lõi thép, cửa sổ 2 cánh mở quay vào trong hoặc mở hất CHƯƠNG V E- HSMT 60,228 m2
134 Vách kính khung nhựa lõi thép, kính dày 6,38 mm CHƯƠNG V E- HSMT 18,864 m2
135 Phụ trội kính 6.38mm CHƯƠNG V E- HSMT 92,655 m2
136 Phụ kiện cửa nhựa lõi thép, cửa đi 4 cánh mở quay CHƯƠNG V E- HSMT 3 bộ
137 Phụ kiện cửa đi 1 cánh CHƯƠNG V E- HSMT 3 bộ
138 Phụ kiện cửa sổ mở lật 4 cánh ( bản lề chữa A, chống sập, thanh chốt đa điểm + tay nắm, vấu chốt) CHƯƠNG V E- HSMT 17 bộ
139 Phụ kiện cửa nhựa lõi thép, cửa sổ mở quay 4 cánh CHƯƠNG V E- HSMT 14 bộ
140 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm CHƯƠNG V E- HSMT 1,0301 tấn
141 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp CHƯƠNG V E- HSMT 43,7422 m2
142 Lắp dựng hoa sắt cửa CHƯƠNG V E- HSMT 74,34
D NHÀ HỌC CHỨC NĂNG (ĐIỆN, NƯỚC, CHỐNG SÉT, PCCC)
1 Lắp đặt đèn led tuyp bán nguyệt dài 1.2m-18W CHƯƠNG V E- HSMT 4 bộ
2 Lắp đặt đèn led ốp trần D250-18W CHƯƠNG V E- HSMT 8 bộ
3 Lắp đặt đèn led Highbay HB02L 430/100W CHƯƠNG V E- HSMT 17 bộ
4 Lắp đặt ổ cắm đôi âm tường cả đế 2x300W CHƯƠNG V E- HSMT 17 cái
5 Lắp đặt các automat MCB 1P-16A CHƯƠNG V E- HSMT 1 cái
6 Lắp đặt các automat MCB 1P-25A CHƯƠNG V E- HSMT 1 cái
7 Lắp đặt các automat MCB 1P-32A CHƯƠNG V E- HSMT 1 cái
8 Lắp đặt các automat MCB 1P-63A CHƯƠNG V E- HSMT 5 cái
9 Lắp đặt các automat MCB 3P-63A CHƯƠNG V E- HSMT 2 cái
10 Lắp đặt các automat MCB 3P-100A CHƯƠNG V E- HSMT 1 cái
11 Tủ điện tổng CHƯƠNG V E- HSMT 1 tủ
12 Lắp đặt công tắc 1 hạt CHƯƠNG V E- HSMT 4 cái
13 Lắp đặt công tắc 2 hạt CHƯƠNG V E- HSMT 5 cái
14 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 CHƯƠNG V E- HSMT 325 m
15 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 CHƯƠNG V E- HSMT 80 m
16 Lắp đặt dây E2,5mm2 CHƯƠNG V E- HSMT 80 m
17 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC/PVC 2x4mm2 CHƯƠNG V E- HSMT 130 m
18 Lắp đặt dây E4mm2 CHƯƠNG V E- HSMT 130 m
19 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột Cu/XLPE/PVC 4x10mm2 CHƯƠNG V E- HSMT 82 m
20 Lắp đặt dây E10mm2 CHƯƠNG V E- HSMT 82 m
21 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột Cu/XLPE/PVC 4x35mm2 CHƯƠNG V E- HSMT 70 m
22 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ dây dẫn D16 CHƯƠNG V E- HSMT 450 m
23 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ dây dẫn D25 CHƯƠNG V E- HSMT 180 m
24 Dây cáp treo đèn Inox D2mm CHƯƠNG V E- HSMT 17 m
25 Cắt bê tông CHƯƠNG V E- HSMT 11 m
26 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép CHƯƠNG V E- HSMT 0,462
27 Vận chuyển bê tông vỡ, phạm vi <=1000m, đất C3 CHƯƠNG V E- HSMT 0,0046 100m³
28 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 CHƯƠNG V E- HSMT 2,574
29 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 CHƯƠNG V E- HSMT 2,574 100m³
30 Bê tông sân, M200, đá 2x4 CHƯƠNG V E- HSMT 0,462
31 Đóng cọc tiếp đất L63x63x6-2.5m CHƯƠNG V E- HSMT 2 cọc
32 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm CHƯƠNG V E- HSMT 1,25 m
33 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=14mm CHƯƠNG V E- HSMT 5 m
34 Cờ tiếp địa dẹt 25x100x2 CHƯƠNG V E- HSMT 0,04 kg
35 Lắp đặt cáp Cu/PVC 50mm2 CHƯƠNG V E- HSMT 1,5 m
36 Đầu cốt đồng M50 CHƯƠNG V E- HSMT 2 cái
37 Lắp đặt ống nhựa luồn dây TFP D32 CHƯƠNG V E- HSMT 0,015 100m
38 Đo điện trở CHƯƠNG V E- HSMT 1 điểm
39 cắt sân bê tông CHƯƠNG V E- HSMT 80 m
40 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, máy khoan CHƯƠNG V E- HSMT 5,4
41 Vận chuyển bê tông vỡ, phạm vi <=1000m, đất C3 CHƯƠNG V E- HSMT 0,054 100m³
42 Bê tông sân, M200, đá 2x4 CHƯƠNG V E- HSMT 5,4
43 Đào móng băng, đất C1 CHƯƠNG V E- HSMT 18,2
44 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 CHƯƠNG V E- HSMT 0,182 100m³
45 Lắp đặt kim thu sét D16, dài 1,5m CHƯƠNG V E- HSMT 4 cái
46 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm CHƯƠNG V E- HSMT 46,6 m
47 Đóng cọc chống sét L63x63x6-2.5m CHƯƠNG V E- HSMT 7 cọc
48 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm CHƯƠNG V E- HSMT 40 m
49 Lắp đặt ống nhựa PVC D21 CHƯƠNG V E- HSMT 0,185 100m
50 Cờ tiếp địa CHƯƠNG V E- HSMT 0,1 kg
51 Kẹp giữ ống CHƯƠNG V E- HSMT 14 cái
52 Lắp đặt xí bệt + vòi xịt CHƯƠNG V E- HSMT 1 bộ
53 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh CHƯƠNG V E- HSMT 1 cái
54 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi có đế chân CHƯƠNG V E- HSMT 1 bộ
55 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen CHƯƠNG V E- HSMT 1 bộ
56 Lắp đặt gương soi CHƯƠNG V E- HSMT 1 cái
57 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm CHƯƠNG V E- HSMT 1 cái
58 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 CHƯƠNG V E- HSMT 1 bể
59 Cầu chắn rác D90 CHƯƠNG V E- HSMT 25 cái
60 Nối góc 90 PPR D32 CHƯƠNG V E- HSMT 10 cái
61 T đều PPR D32 CHƯƠNG V E- HSMT 3 cái
62 Lắp đặt van khóa D32 CHƯƠNG V E- HSMT 1 cái
63 Lắp đặt ống nhựa PPR D32 CHƯƠNG V E- HSMT 0,16 100m
64 Lắp đặt góc 90 PVC D90 CHƯƠNG V E- HSMT 26 cái
65 T đều PVC D90 CHƯƠNG V E- HSMT 1 cái
66 Lắp đặt chếch PVC D90 CHƯƠNG V E- HSMT 22 cái
67 Lắp đặt ống nhựa UPVC D90 CHƯƠNG V E- HSMT 1,26 100m
68 Nối góc 90 PVC D60 CHƯƠNG V E- HSMT 26 cái
69 Lắp đặt côn nhựa thu D90/76 CHƯƠNG V E- HSMT 2 cái
70 Lắp đặt 3 chạc Y D76 CHƯƠNG V E- HSMT 2 cái
71 Lắp đặt chếch D76 CHƯƠNG V E- HSMT 5 cái
72 Lắp đặt ống nhựa PVC D76 CHƯƠNG V E- HSMT 0,035 100m
73 Lắp đặt van phao cơ, đường kính van d=32mm CHƯƠNG V E- HSMT 1 cái
74 Rọ bơm CHƯƠNG V E- HSMT 1 cái
75 Bảng nội quy tiêu lệnh chữa cháy CHƯƠNG V E- HSMT 4 bảng
76 Hộp đựng bình chữa cháy CHƯƠNG V E- HSMT 4 hộp
77 Bình chữ cháy MFZ4 BC CHƯƠNG V E- HSMT 4 bình
78 Bình chữa cháy CO2 MT5 CHƯƠNG V E- HSMT 4 bình
E NHÀ VỆ SINH LÀM MỚI + CẢI TẠO (KIẾN TRÚC + KẾT CẤU)
1 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc, cột CHƯƠNG V E- HSMT 1,061 100m2
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 6mm CHƯƠNG V E- HSMT 0,5752 tấn
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 10mm CHƯƠNG V E- HSMT 0,0424 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 18mm CHƯƠNG V E- HSMT 1,761 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm CHƯƠNG V E- HSMT 0,0138 tấn
6 Mua thép bản làm bích đầu cọc CHƯƠNG V E- HSMT 644,07 kg
7 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E- HSMT 0,6134 tấn
8 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E- HSMT 0,6134 tấn
9 Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, cột, đá 1x2, M250 CHƯƠNG V E- HSMT 13,7181
10 Nối cọc vuông, KT 20x20cm CHƯƠNG V E- HSMT 20 mối nối
11 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm, đất C2 CHƯƠNG V E- HSMT 2,24 100m
12 Cọc dẫn ép âm CHƯƠNG V E- HSMT 1 cái
13 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm, đất C2 CHƯƠNG V E- HSMT 0,11 100m
14 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép CHƯƠNG V E- HSMT 0,5
15 Vận chuyển bê tông vỡ, phạm vi <=1000m, đất C3 CHƯƠNG V E- HSMT 0,005 100m³
16 Đào móng, đất C2 CHƯƠNG V E- HSMT 0,1564 100m³
17 Đào móng cột, trụ, đất C2 CHƯƠNG V E- HSMT 8,2015
18 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật CHƯƠNG V E- HSMT 0,2032 100m²
19 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy CHƯƠNG V E- HSMT 0,2858 100m²
20 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 CHƯƠNG V E- HSMT 1,8998
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm CHƯƠNG V E- HSMT 0,0748 tấn
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm CHƯƠNG V E- HSMT 0,1614 tấn
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm CHƯƠNG V E- HSMT 0,0721 tấn
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14-18mm CHƯƠNG V E- HSMT 0,3619 tấn
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm CHƯƠNG V E- HSMT 0,1459 tấn
26 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 CHƯƠNG V E- HSMT 8,4586
27 Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK 6mm CHƯƠNG V E- HSMT 0,0216 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK 18mm CHƯƠNG V E- HSMT 0,1342 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK >18mm CHƯƠNG V E- HSMT 0,0414 tấn
30 Ván khuôn thép móng cột CHƯƠNG V E- HSMT 0,0735 100m²
31 Bê tông cổ cột, M200, đá 1x2 CHƯƠNG V E- HSMT 0,6405
32 Xây móng bằng gạch không nung M100, KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 CHƯƠNG V E- HSMT 2,7041
33 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 CHƯƠNG V E- HSMT 0,1304 100m³
34 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 CHƯƠNG V E- HSMT 0,108 100m³
35 Đắp cát nền, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 CHƯƠNG V E- HSMT 0,1447 100m³
36 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, cao <=16m CHƯƠNG V E- HSMT 0,0599 tấn
37 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, cao <=16m CHƯƠNG V E- HSMT 0,2949 tấn
38 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m CHƯƠNG V E- HSMT 0,546 tấn
39 Ván khuôn thép cột vuông, chữ nhật, cao <=16m CHƯƠNG V E- HSMT 0,5643 100m²
40 Bê tông cột, M200, đá 1x2 CHƯƠNG V E- HSMT 4,1515
41 Ván khuôn thép xà dầm, giằng, cao <=16m CHƯƠNG V E- HSMT 1,0033 100m²
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, cao <=16m CHƯƠNG V E- HSMT 0,2266 tấn
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, cao <=16m CHƯƠNG V E- HSMT 0,3871 tấn
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m CHƯƠNG V E- HSMT 1,0819 tấn
45 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 CHƯƠNG V E- HSMT 7,2755
46 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, cao <=16m CHƯƠNG V E- HSMT 1,2867 tấn
47 Ván khuôn thép sàn mái, cao <=16m CHƯƠNG V E- HSMT 0,842 100m²
48 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 CHƯƠNG V E- HSMT 10,1386
49 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan CHƯƠNG V E- HSMT 0,0819 100m²
50 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, cao <=16m CHƯƠNG V E- HSMT 0,0089 tấn
51 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, cao <=16m CHƯƠNG V E- HSMT 0,027 tấn
52 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 CHƯƠNG V E- HSMT 0,3578
53 Xây tường bằng gạch không nung M100, KT 6,5x10,5x22cm, dày 10,5cm, cao <=50m, vữa XM M50 CHƯƠNG V E- HSMT 24,0651 m3
54 Xây tường thẳng bằng gạch không nung M100, KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 CHƯƠNG V E- HSMT 0,0942
55 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan lắp đậy hộp kỹ thuật CHƯƠNG V E- HSMT 0,0026 100m²
56 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, ĐK 10mm CHƯƠNG V E- HSMT 0,0035 tấn
57 Sản xuất và lắp dựng bê tôngtấm đan lắp đậy hộp kỹ thuật, đá 1x2, M200 CHƯƠNG V E- HSMT 0,0423
58 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg CHƯƠNG V E- HSMT 1 cái
59 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 CHƯƠNG V E- HSMT 239,5494 m2
60 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 CHƯƠNG V E- HSMT 158,6926 m2
61 Trát trần, vữa XM mác 75 CHƯƠNG V E- HSMT 27,966 m2
62 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 CHƯƠNG V E- HSMT 3,9524 m2
63 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa M100 CHƯƠNG V E- HSMT 28,404
64 Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng … CHƯƠNG V E- HSMT 28,404
65 Con tiện lan can xi măng CHƯƠNG V E- HSMT 10 con
66 Mua thép ống dày 1.4ly làm tay vịn lan can CHƯƠNG V E- HSMT 5,1531 kg
67 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp CHƯƠNG V E- HSMT 0,4597 m2
68 Sản xuất lan can sắt CHƯƠNG V E- HSMT 0,0051 tấn
69 Lắp dựng lan can sắt CHƯƠNG V E- HSMT 0,4494
70 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ CHƯƠNG V E- HSMT 239,5494 1m2
71 Sơn cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ CHƯƠNG V E- HSMT 158,6926 1m2
72 Sơn dầm, trần trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ CHƯƠNG V E- HSMT 31,9184 1m2
73 Trần hợp kim nhôm Clip-in 600x600 độ dày nhôm 0,6mm CHƯƠNG V E- HSMT 63,3626 m2
74 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 CHƯƠNG V E- HSMT 3,0443
75 Quét Sika chống thấm nền nhà vệ sinh CHƯƠNG V E- HSMT 42,2417
76 Lát nền, sàn gạch chống trơn KT 300x300mm CHƯƠNG V E- HSMT 63,9566 m2
77 Lát nền, sàn gạch granite KT 600x600mm CHƯƠNG V E- HSMT 27,966 m2
78 Lát gạch granite bậc tam cấp, KT 600x600 CHƯƠNG V E- HSMT 2,1218 m2
79 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm CHƯƠNG V E- HSMT 137,7 m2
80 Cửa đi 1 cánh, hệ 4400, kính trắng dán 2 lớp6,38mm CHƯƠNG V E- HSMT 11,88 m2
81 Cửa sổ chớp nhôm CHƯƠNG V E- HSMT 6,48 m2
82 Khóa tay bẻ đồng bộ cửa đi CHƯƠNG V E- HSMT 6 bộ
83 Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ CHƯƠNG V E- HSMT 18 bộ
84 Vách ngăn vệ sinh COMPACT dày 12mm CHƯƠNG V E- HSMT 63,8989 m2
85 Mua inox ống 304 dày 1.4ly làm tay vịn CHƯƠNG V E- HSMT 1,2289 kg
86 Tháo dỡ điện CHƯƠNG V E- HSMT 2 công
87 Tháo dỡ cửa, thủ công CHƯƠNG V E- HSMT 11,28 m2
88 Phá dỡ kết cấu gạch đá, máy khoan CHƯƠNG V E- HSMT 1,9072
89 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, máy khoan CHƯƠNG V E- HSMT 0,0708
90 Phá dỡ nền gạch lá nem, thủ công CHƯƠNG V E- HSMT 24,9165
91 Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công CHƯƠNG V E- HSMT 43,424
92 Tháo dỡ bệ xí CHƯƠNG V E- HSMT 4 bộ
93 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ CHƯƠNG V E- HSMT 118,5388 m2
94 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần CHƯƠNG V E- HSMT 34,3965 m2
95 Vận chuyển gạch đá, phạm vi <=1000m, đất C3 CHƯƠNG V E- HSMT 0,0589 100m³
96 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 CHƯƠNG V E- HSMT 77,9848 m2
97 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 CHƯƠNG V E- HSMT 36,026 m2
98 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 CHƯƠNG V E- HSMT 34,3965
99 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2,0 cm, vữa mác 75 CHƯƠNG V E- HSMT 34,1776 m2
100 Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng … CHƯƠNG V E- HSMT 34,1776
101 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ CHƯƠNG V E- HSMT 77,9848 1m2
102 Sơn cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ CHƯƠNG V E- HSMT 36,026 1m2
103 Sơn dầm, trầng trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ CHƯƠNG V E- HSMT 34,3965 1m2
104 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 CHƯƠNG V E- HSMT 2,4917
105 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm CHƯƠNG V E- HSMT 24,9165 m2
106 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm CHƯƠNG V E- HSMT 47,952 m2
107 Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP450; cửađi+cửa sổ mở quay hệ VP450 và VP4400 dùng kính 6,38 màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề CHƯƠNG V E- HSMT 3,96 m
108 Cửa sổ chớp nhôm CHƯƠNG V E- HSMT 3,6 m2
109 Khóa tay bẻ Liên doanh Chune đồng bộ cửa đi CHƯƠNG V E- HSMT 2 bộ
110 Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ CHƯƠNG V E- HSMT 10 bộ
111 Vách ngăn vệ sinh COMPACT dày 12mm CHƯƠNG V E- HSMT 31,16 m2
112 Mua inox ống 304 dày 1.4ly làm tay vịn CHƯƠNG V E- HSMT 0,6144 kg
F NHÀ VỆ SINH LÀM MỚI + CẢI TẠO (PHẦN ĐIỆN, NƯỚC)
1 Lắp đặt xí bệt + vòi xịt CHƯƠNG V E- HSMT 12 bộ
2 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh CHƯƠNG V E- HSMT 12 cái
3 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi CHƯƠNG V E- HSMT 12 bộ
4 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi có đế chân CHƯƠNG V E- HSMT 6 bộ
5 Lắp đặt gương soi CHƯƠNG V E- HSMT 6 cái
6 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm CHƯƠNG V E- HSMT 6 cái
7 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 CHƯƠNG V E- HSMT 1 bể
8 Nối góc 90 PPR D32 CHƯƠNG V E- HSMT 58 cái
9 T đều PPR D32 CHƯƠNG V E- HSMT 28 cái
10 Lắp đặt van khóa D32 CHƯƠNG V E- HSMT 1 cái
11 Lắp đặt ống nhựa PPR D32 CHƯƠNG V E- HSMT 0,64 100m
12 Lắp đặt góc 90 PVC D90 CHƯƠNG V E- HSMT 5 cái
13 T đều PVC D90 CHƯƠNG V E- HSMT 3 cái
14 Lắp đặt chếch PVC D90 CHƯƠNG V E- HSMT 11 cái
15 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 CHƯƠNG V E- HSMT 0,38 100m
16 Lắp đặt 3 chạc Y D90 CHƯƠNG V E- HSMT 12 cái
17 Lắp đặt côn nhựa thu D90/76 CHƯƠNG V E- HSMT 12 cái
18 Lắp đặt góc 90 PVC D76 CHƯƠNG V E- HSMT 25 cái
19 Lắp đặt 3 chạc Y D76 CHƯƠNG V E- HSMT 10 cái
20 Lắp đặt chếch D76 CHƯƠNG V E- HSMT 12 cái
21 Lắp đặt ống nhựa PVC D76 CHƯƠNG V E- HSMT 0,38 100m
22 Lắp đặt đèn led đơn 18W CHƯƠNG V E- HSMT 6 bộ
23 Lắp đặt đèn ốp trần bóng đèn led D250-18W CHƯƠNG V E- HSMT 6 bộ
24 Lắp đặt các automat MCB 1P-2C-16A CHƯƠNG V E- HSMT 1 cái
25 Lắp đặt các automat MCB 1P-2C-10A CHƯƠNG V E- HSMT 3 cái
26 Lắp đặt công tắc 1 hạt CHƯƠNG V E- HSMT 9 cái
27 Tủ điện âm tường mặt nhựa chứa 2-4MCB CHƯƠNG V E- HSMT 3 tủ
28 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=40x50mm CHƯƠNG V E- HSMT 3 hộp
29 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/XLPE/PVC 2x2,5mm2 CHƯƠNG V E- HSMT 35 m
30 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 CHƯƠNG V E- HSMT 20 m
31 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 CHƯƠNG V E- HSMT 55 m
32 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo vệ dây dẫn PVC D16 CHƯƠNG V E- HSMT 110 m
33 Công son đón điện CHƯƠNG V E- HSMT 2 cái
34 Lắp đặt xí bệt + vòi xịt CHƯƠNG V E- HSMT 6 bộ
35 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh CHƯƠNG V E- HSMT 6 cái
36 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi có đế chân CHƯƠNG V E- HSMT 4 bộ
37 Lắp đặt gương soi CHƯƠNG V E- HSMT 4 cái
38 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm CHƯƠNG V E- HSMT 2 cái
39 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 CHƯƠNG V E- HSMT 1 bể
40 Nối góc 90 PPR D32 CHƯƠNG V E- HSMT 18 cái
41 T đều PPR D32 CHƯƠNG V E- HSMT 15 cái
42 Lắp đặt van khóa D32 CHƯƠNG V E- HSMT 1 cái
43 Lắp đặt ống nhựa PPR D32 CHƯƠNG V E- HSMT 0,22 100m
44 Lắp đặt góc 90 PVC D90 CHƯƠNG V E- HSMT 9 cái
45 Lắp đặt chếch PVC D90 CHƯƠNG V E- HSMT 4 cái
46 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 CHƯƠNG V E- HSMT 0,32 100m
47 Lắp đặt 3 chạc Y D90 CHƯƠNG V E- HSMT 10 cái
48 Lắp đặt côn nhựa thu D90/76 CHƯƠNG V E- HSMT 5 cái
49 Lắp đặt góc 90 D76 CHƯƠNG V E- HSMT 12 cái
50 Lắp đặt 3 chạc Y D76 CHƯƠNG V E- HSMT 5 cái
51 Lắp đặt chếch D76 CHƯƠNG V E- HSMT 12 cái
52 Lắp đặt ống nhựa PVC D76 CHƯƠNG V E- HSMT 0,13 100m
53 Lắp đặt đèn led đơn 18W CHƯƠNG V E- HSMT 2 bộ
54 Lắp đặt các automat MCB 1P-10A CHƯƠNG V E- HSMT 1 cái
55 Lắp đặt công tắc 1 hạt CHƯƠNG V E- HSMT 2 cái
56 Tủ điện âm tường mặt nhựa chứa 2MCB CHƯƠNG V E- HSMT 1 tủ
57 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=40x50mm CHƯƠNG V E- HSMT 1 hộp
58 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 CHƯƠNG V E- HSMT 40 m
59 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo vệ dây dẫn PVC D16 CHƯƠNG V E- HSMT 40 m
G NHÀ HIỆU BỘ (PHẦN KẾT CẤU, KIẾN TRÚC)
1 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc, cột CHƯƠNG V E- HSMT 5,5172 100m2
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 6mm CHƯƠNG V E- HSMT 2,991 tấn
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 10mm CHƯƠNG V E- HSMT 0,2205 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 18mm CHƯƠNG V E- HSMT 9,1572 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm CHƯƠNG V E- HSMT 0,0718 tấn
6 Mua thép bản làm bích đầu cọc CHƯƠNG V E- HSMT 3.349,164 kg
7 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E- HSMT 3,1897 tấn
8 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện CHƯƠNG V E- HSMT 3,1897 tấn
9 Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, cột, đá 1x2, M250 CHƯƠNG V E- HSMT 71,3343
10 Nối cọc vuông, KT 20x20cm CHƯƠNG V E- HSMT 104 mối nối
11 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm, đất C1 CHƯƠNG V E- HSMT 11,648 100m
12 Cọc dẫn ép âm CHƯƠNG V E- HSMT 1 cái
13 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm, đất C1 CHƯƠNG V E- HSMT 0,416 100m
14 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan CHƯƠNG V E- HSMT 2,6
15 Vận chuyển bê tông vỡ, phạm vi <=1000m, đất C3 CHƯƠNG V E- HSMT 0,026 100m³
16 Đào móng, đất C2 CHƯƠNG V E- HSMT 0,9292 100m3
17 Đào móng cột, trụ, đất C2 CHƯƠNG V E- HSMT 59,8632
18 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật CHƯƠNG V E- HSMT 0,9958 100m2
19 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy CHƯƠNG V E- HSMT 1,9821 100m2
20 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 CHƯƠNG V E- HSMT 13,0089
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm CHƯƠNG V E- HSMT 0,4118 tấn
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm CHƯƠNG V E- HSMT 0,2476 tấn
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm CHƯƠNG V E- HSMT 0,5006 tấn
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm CHƯƠNG V E- HSMT 0,2161 tấn
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm CHƯƠNG V E- HSMT 3,132 tấn
26 Bê tông móng M200, đá 1x2 CHƯƠNG V E- HSMT 50,0252
27 Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK 6mm CHƯƠNG V E- HSMT 0,1798 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK 18mm CHƯƠNG V E- HSMT 0,2282 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK >18mm CHƯƠNG V E- HSMT 1,1719 tấn
30 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật CHƯƠNG V E- HSMT 0,3264 100m²
31 Bê tông cổ cột M200, đá 1x2 CHƯƠNG V E- HSMT 2,5402
32 Xây móng bằng gạch không nung M100, KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 CHƯƠNG V E- HSMT 21,2397
33 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 CHƯƠNG V E- HSMT 0,8314 100m³
34 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 CHƯƠNG V E- HSMT 0,6964 100m³
35 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 CHƯƠNG V E- HSMT 0,8446 100m³
36 Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 CHƯƠNG V E- HSMT 26,3945
37 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 CHƯƠNG V E- HSMT 0,0847 100m³
38 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật CHƯƠNG V E- HSMT 0,0169 100m²
39 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 CHƯƠNG V E- HSMT 0,3046
40 Bê tông móng M200, đá 2x4 CHƯƠNG V E- HSMT 0,7311
41 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm CHƯƠNG V E- HSMT 0,1149 tấn
42 Xây bể chứa bằng gạch không nung M100, KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 CHƯƠNG V E- HSMT 4,2577
43 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 CHƯƠNG V E- HSMT 3,5155
44 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 CHƯƠNG V E- HSMT 21,684 m2
45 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp CHƯƠNG V E- HSMT 0,0362 100m²
46 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn CHƯƠNG V E- HSMT 0,1333 tấn
47 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 CHƯƠNG V E- HSMT 0,606
48 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg CHƯƠNG V E- HSMT 10 cái
49 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 CHƯƠNG V E- HSMT 0,0974 100m³
50 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 CHƯƠNG V E- HSMT 0,0093 100m³
51 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 CHƯƠNG V E- HSMT 0,0881 100m³
52 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy CHƯƠNG V E- HSMT 0,0228 100m²
53 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 CHƯƠNG V E- HSMT 1,8728
54 Xây móng bằng gạch không nung M100, KT 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 CHƯƠNG V E- HSMT 11,9072
55 Láng granitô tam cấp CHƯƠNG V E- HSMT 28,8687 m2
56 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 CHƯƠNG V E- HSMT 53,97 m
57 Ván khuôn thép cột vuông, chữ nhật, cao <=16m CHƯƠNG V E- HSMT 2,0914 100m²
58 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, cao <=16m CHƯƠNG V E- HSMT 0,3101 tấn
59 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, cao <=16m CHƯƠNG V E- HSMT 0,4283 tấn
60 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m CHƯƠNG V E- HSMT 2,2087 tấn
61 Bê tông cột M200, đá 1x2 CHƯƠNG V E- HSMT 13,5434
62 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m CHƯƠNG V E- HSMT 3,4177 100m²
63 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6,8mm, cao <=16m CHƯƠNG V E- HSMT 0,915 tấn
64 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, cao <=16m CHƯƠNG V E- HSMT 3,5346 tấn
65 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m CHƯƠNG V E- HSMT 1,1349 tấn
66 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 CHƯƠNG V E- HSMT 28,8474
67 Ván khuôn thép sàn mái, cao <=16m CHƯƠNG V E- HSMT 6,773 100m²
68 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6,8mm, cao <=16m CHƯƠNG V E- HSMT 4,1411 tấn
69 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, cao <=16m CHƯƠNG V E- HSMT 1,5731 tấn
70 Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 CHƯƠNG V E- HSMT 38,806
71 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan CHƯƠNG V E- HSMT 0,7557 100m2
72 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6,8mm, cao <=16m CHƯƠNG V E- HSMT 0,1694 tấn
73 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, cao <=16m CHƯƠNG V E- HSMT 0,2558 tấn
74 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 16mm, cao <=16m CHƯƠNG V E- HSMT 0,1587 tấn
75 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 CHƯƠNG V E- HSMT 4,6879
76 Xây tường thẳng bằng gạch không nung M100, KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 CHƯƠNG V E- HSMT 128,1547
77 Xây tường bằng gạch không nung M100, KT 6,5x10,5x22cm, dày 11cm, cao <=50m, vữa XM M50 CHƯƠNG V E- HSMT 26,451 m3
78 Xây cột, trụ gạch không nung M100, KT 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M50 CHƯƠNG V E- HSMT 16,5103
79 Ván khuôn gỗ cầu thang thường CHƯƠNG V E- HSMT 0,2706 100m²
80 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 6,8mm, cao <=16m CHƯƠNG V E- HSMT 0,1261 tấn
81 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 10mm, cao <=16m CHƯƠNG V E- HSMT 0,1756 tấn
82 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 20mm, cao <=16m CHƯƠNG V E- HSMT 0,1754 tấn
83 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 CHƯƠNG V E- HSMT 2,5069
84 Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 50 CHƯƠNG V E- HSMT 0,7425
85 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 CHƯƠNG V E- HSMT 27,06
86 Sơn cầu thang không bả 1 nước lót, 2 nước phủ CHƯƠNG V E- HSMT 27,06 1m²
87 Láng granitô cầu thang CHƯƠNG V E- HSMT 32,844 m2
88 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 CHƯƠNG V E- HSMT 36 m
89 Mua thép ống, thép hộp dày 1.8ly làm lan can CHƯƠNG V E- HSMT 252,9085 kg
90 Mua thép D18 làm lan can CHƯƠNG V E- HSMT 60,7895 kg
91 Sản xuất lan can sắt CHƯƠNG V E- HSMT 0,3075 tấn
92 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp CHƯƠNG V E- HSMT 20,514 m2
93 Lắp dựng lan can sắt CHƯƠNG V E- HSMT 16,161
94 Mua thép U80*40*3m làm xà gồ CHƯƠNG V E- HSMT 1.440,8516 kg
95 Sản xuất xà gồ thép CHƯƠNG V E- HSMT 1,4057 tấn
96 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp CHƯƠNG V E- HSMT 124,032 m2
97 Lắp dựng xà gồ thép CHƯƠNG V E- HSMT 1,4057 tấn
98 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ, dày 0.45ly CHƯƠNG V E- HSMT 3,3104 100m²
99 Tấm tôn úp nóc, góc xối khổ 400 dày 0,4mm CHƯƠNG V E- HSMT 57,2 m
100 Làm trần bằng tấm nhựa + khung xương CHƯƠNG V E- HSMT 37,7248 m2
101 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 CHƯƠNG V E- HSMT 687,0837 m2
102 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 CHƯƠNG V E- HSMT 1.090,6941 m2
103 Trát trụ cột, lam đứng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 CHƯƠNG V E- HSMT 154,8656 m2
104 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 CHƯƠNG V E- HSMT 523,6346
105 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 CHƯƠNG V E- HSMT 22,3416
106 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 CHƯƠNG V E- HSMT 76,19
107 Đắp biểu tượng + chữ " vì sự nghiệp phát triển giáo dục" CHƯƠNG V E- HSMT 1 khoản
108 Láng sênô dày 3cm, vữa M100 CHƯƠNG V E- HSMT 81,8604
109 Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng … CHƯƠNG V E- HSMT 81,8604
110 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm CHƯƠNG V E- HSMT 130,932 m2
111 Quét Sika chống thấm nền nhà vệ sinh CHƯƠNG V E- HSMT 17,569
112 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm CHƯƠNG V E- HSMT 35,1379 m2
113 Lát nền, sàn gạch granite KT 600x600mm CHƯƠNG V E- HSMT 463,7932 m2
114 Trát đắp phào đơn, vữa XM M75 CHƯƠNG V E- HSMT 102,16 m
115 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 CHƯƠNG V E- HSMT 142,24 m
116 Sơn cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ CHƯƠNG V E- HSMT 1.245,5597 1m2
117 Sơn dầm, trần trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ CHƯƠNG V E- HSMT 622,1662 1m2
118 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ CHƯƠNG V E- HSMT 687,0837 1m2
119 Đắp trang trí đầu cột, thân cột CHƯƠNG V E- HSMT 20 cột
120 Nắp tôn lên mái CHƯƠNG V E- HSMT 0,4225 m2
121 Thang lên mái thép D18 CHƯƠNG V E- HSMT 17,5824 kg
122 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm CHƯƠNG V E- HSMT 0,879 tấn
123 Lắp dựng hoa sắt cửa CHƯƠNG V E- HSMT 58,32
124 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp CHƯƠNG V E- HSMT 37,3248 m2
125 Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP450; cửađi+cửa sổ mở quay hệ VP450 và VP4400 dùng kính 6,38 màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề (chưa bao gồm khóa và chốt) CHƯƠNG V E- HSMT 61,16 m2
126 Cửa sổ mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP4400 dùngkính 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề (chưa bao gồm chốt) CHƯƠNG V E- HSMT 45,27 m2
127 Cửa sổ lật hệ VP4400 dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề và tay chống gió (chưa bao gồm chốt) CHƯƠNG V E- HSMT 1,44 m2
128 Vách kính cố định hệ VP4400 dùng toàn bộ kính trắng 6,38mm CHƯƠNG V E- HSMT 49,3476 m2
129 Khóa tay bẻ Liên doanh Chune đồng bộ cửa đi CHƯƠNG V E- HSMT 28 bộ
130 Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ CHƯƠNG V E- HSMT 31 bộ
131 Vách ngăn compact nhà vệ sinh CHƯƠNG V E- HSMT 1,68 m2
132 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m CHƯƠNG V E- HSMT 3,1549 100m2
133 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 CHƯƠNG V E- HSMT 1,667 m3
134 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy CHƯƠNG V E- HSMT 0,0167 100m²
135 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 CHƯƠNG V E- HSMT 0,357 m3
136 Xây móng bằng gạch không nung M100, KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 CHƯƠNG V E- HSMT 0,8732
137 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E- HSMT 0,0202 100m³
138 Bê tông nền, M200, đá 2x4 CHƯƠNG V E- HSMT 1,353
139 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 CHƯƠNG V E- HSMT 1,4175 m2
140 Láng granitô nền sàn CHƯƠNG V E- HSMT 13,53 m2
141 Mua thép ống dày 1.4, 1.8 ly làm lan can CHƯƠNG V E- HSMT 49,5626 kg
142 Mua thép tấm làm lan can CHƯƠNG V E- HSMT 18,459 kg
143 Sản xuất lan can sắt CHƯƠNG V E- HSMT 0,0662 tấn
144 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp CHƯƠNG V E- HSMT 3,9967 m2
145 Lắp dựng lan can sắt CHƯƠNG V E- HSMT 6,228
146 Bu lông D14 CHƯƠNG V E- HSMT 28 cái
H NHÀ HIỆU BỘ PHẦN ĐIỆN, NƯỚC, PCCC
1 Lắp đặt bộ máng đèn đôi CHƯƠNG V E- HSMT 36 bộ
2 Lắp đặt đèn led tuyp 1,2m 18W CHƯƠNG V E- HSMT 4 bộ
3 Lắp đặt đèn ốp trần bóng đèn led D250-18W CHƯƠNG V E- HSMT 28 bộ
4 Lắp đặt quạt trần CHƯƠNG V E- HSMT 19 cái
5 Lắp đặt các automat 3 pha 150A CHƯƠNG V E- HSMT 1 cái
6 Lắp đặt các automat 3 pha 80A CHƯƠNG V E- HSMT 2 cái
7 Lắp đặt các automat 3 pha 32A CHƯƠNG V E- HSMT 4 cái
8 Lắp đặt các automat 1 pha 16A CHƯƠNG V E- HSMT 14 cái
9 Lắp đặt các automat 1 pha 10A CHƯƠNG V E- HSMT 17 cái
10 Lắp đặt ổ cắm đôi CHƯƠNG V E- HSMT 38 cái
11 Lắp đặt công tắc 2 hạt CHƯƠNG V E- HSMT 7 cái
12 Lắp đặt công tắc 1 hạt CHƯƠNG V E- HSMT 26 cái
13 Lắp đặt công tắc 2 chiều CHƯƠNG V E- HSMT 2 cái
14 Tủ điện tổng 300x400x130 CHƯƠNG V E- HSMT 1 tủ
15 Tủ điện tầng 300x400x130 CHƯƠNG V E- HSMT 2 tủ
16 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=40x50mm CHƯƠNG V E- HSMT 28 hộp
17 Lắp đặt cáp treo Cu/XLPE/PVC 4x35mm2 CHƯƠNG V E- HSMT 202 m
18 Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 CHƯƠNG V E- HSMT 202 m
19 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 CHƯƠNG V E- HSMT 50 m
20 Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 CHƯƠNG V E- HSMT 50 m
21 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột Cu/PVC/PVC 4x4mm2 CHƯƠNG V E- HSMT 210 m
22 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 CHƯƠNG V E- HSMT 210 m
23 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 CHƯƠNG V E- HSMT 310 m
24 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 CHƯƠNG V E- HSMT 310 m
25 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 CHƯƠNG V E- HSMT 421 m
26 Lắp đặt ống bảo vệ dây dẫn PVC D16 CHƯƠNG V E- HSMT 932 m
27 Lắp đặt ống bảo vệ dây dẫn PVC D32 CHƯƠNG V E- HSMT 50 m
28 Công xon đống điện (lấy theo thiết kế lập) CHƯƠNG V E- HSMT 2 cái
29 Đào móng băng đất C1 CHƯƠNG V E- HSMT 2,268
30 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng CHƯƠNG V E- HSMT 2 cọc
31 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, thép dẹt D40x4mm CHƯƠNG V E- HSMT 3 m
32 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm CHƯƠNG V E- HSMT 1,25 m
33 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E- HSMT 2,268 100m³
34 Đo điện trở CHƯƠNG V E- HSMT 1 điểm
35 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm CHƯƠNG V E- HSMT 0,0875 100m
36 Cờ tiếp địa CHƯƠNG V E- HSMT 0,1 kg
37 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm CHƯƠNG V E- HSMT 0,17 100m
38 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm CHƯƠNG V E- HSMT 0,35 100m
39 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=40mm CHƯƠNG V E- HSMT 0,3 100m
40 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=50mm CHƯƠNG V E- HSMT 0,19 100m
41 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=30mm CHƯƠNG V E- HSMT 0,4 100m
42 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính Tê d=50-50mm CHƯƠNG V E- HSMT 5 cái
43 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính Tê d=50-40mm CHƯƠNG V E- HSMT 4 cái
44 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40-25mm CHƯƠNG V E- HSMT 8 cái
45 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính Tê d=25-20mm CHƯƠNG V E- HSMT 12 cái
46 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm CHƯƠNG V E- HSMT 13 cái
47 Lắp đặt cút ren nhựa, ĐK 20mm CHƯƠNG V E- HSMT 25 cái
48 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm CHƯƠNG V E- HSMT 7 cái
49 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm CHƯƠNG V E- HSMT 5 cái
50 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm CHƯƠNG V E- HSMT 8 cái
51 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40-25mm CHƯƠNG V E- HSMT 8 cái
52 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=50/40mm CHƯƠNG V E- HSMT 2 cái
53 Lắp đặt nút bịt D20 CHƯƠNG V E- HSMT 30 cái
54 Nối ống PP-R50 CHƯƠNG V E- HSMT 6 cái
55 Nối ống PP-R40 CHƯƠNG V E- HSMT 10 cái
56 Nối ống PP-R25 CHƯƠNG V E- HSMT 15 cái
57 Lắp đặt van khoá, đường kính van khoá d=50mm CHƯƠNG V E- HSMT 1 cái
58 Lắp đặt van khoá, đường kính khoá d=40mm CHƯƠNG V E- HSMT 6 cái
59 Mua máy bơm nước + phụ kiện CHƯƠNG V E- HSMT 1 cái
60 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 CHƯƠNG V E- HSMT 1 bể
61 Lắp đặt van phao cơ, đường kính van d=32mm CHƯƠNG V E- HSMT 1 cái
62 Rọ bơm CHƯƠNG V E- HSMT 1 cái
63 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm CHƯƠNG V E- HSMT 0,7 100m
64 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm CHƯƠNG V E- HSMT 0,56 100m
65 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 75mm CHƯƠNG V E- HSMT 0,35 100m
66 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm CHƯƠNG V E- HSMT 0,47 100m
67 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm CHƯƠNG V E- HSMT 0,25 100m
68 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm CHƯƠNG V E- HSMT 8 cái
69 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm CHƯƠNG V E- HSMT 6 cái
70 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính Y d=100mm CHƯƠNG V E- HSMT 8 cái
71 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính Y d=90mm CHƯƠNG V E- HSMT 12 cái
72 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm CHƯƠNG V E- HSMT 24 cái
73 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê d=75mm CHƯƠNG V E- HSMT 29 cái
74 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê d=90mm CHƯƠNG V E- HSMT 19 cái
75 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính Y d=60/75mm CHƯƠNG V E- HSMT 7 cái
76 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=90/110mm CHƯƠNG V E- HSMT 8 cái
77 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=75/90mm CHƯƠNG V E- HSMT 9 cái
78 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=34/75mm CHƯƠNG V E- HSMT 17 cái
79 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=34/90mm CHƯƠNG V E- HSMT 8 cái
80 Nút kiểm tra thông tắc D90 CHƯƠNG V E- HSMT 4 cái
81 Nút kiểm tra thông tắc D75 CHƯƠNG V E- HSMT 8 cái
82 Lắp đặt chậu xí bệt CHƯƠNG V E- HSMT 8 bộ
83 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh CHƯƠNG V E- HSMT 8 cái
84 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh CHƯƠNG V E- HSMT 8 cái
85 Lắp đặt chậu tiểu nam CHƯƠNG V E- HSMT 4 bộ
86 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh CHƯƠNG V E- HSMT 4 cái
87 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi CHƯƠNG V E- HSMT 5 bộ
88 Lắp đặt gương soi CHƯƠNG V E- HSMT 5 cái
89 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm CHƯƠNG V E- HSMT 12 cái
90 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp 1 CHƯƠNG V E- HSMT 17,808 m3
91 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 CHƯƠNG V E- HSMT 18,312 m3
92 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,5m CHƯƠNG V E- HSMT 3 cái
93 Đóng cọc chống sét đã có sẵn CHƯƠNG V E- HSMT 7 cọc
94 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm CHƯƠNG V E- HSMT 59,2 m
95 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=16mm CHƯƠNG V E- HSMT 41,6 m
96 kẹp giữ ống CHƯƠNG V E- HSMT 14 cái
97 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 21mm CHƯƠNG V E- HSMT 15 m
98 Bảng nội quy tiêu lệnh chữa cháy CHƯƠNG V E- HSMT 4 bảng
99 Hộp đựng bình chữa cháy CHƯƠNG V E- HSMT 4 hộp
100 Bình chữ cháy MFZ4 BC CHƯƠNG V E- HSMT 4 bình
101 Bình chữa cháy CO2 MT5 CHƯƠNG V E- HSMT 4 bình
102 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm CHƯƠNG V E- HSMT 0,728 100m
103 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm CHƯƠNG V E- HSMT 8 cái
104 Cầu chắn rác CHƯƠNG V E- HSMT 8 cái
105 Chếch 45 D90 CHƯƠNG V E- HSMT 16 cái
106 Đai giữ ống CHƯƠNG V E- HSMT 62 cái
I CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công CHƯƠNG V E- HSMT 1 01 khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được từ thiết kế CHƯƠNG V E- HSMT 1 01 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->