Gói thầu: Toàn bộ phần xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200250949-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/03/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Song Giang |
| Tên gói thầu | Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200248945 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-25 10:55:00 đến ngày 2020-03-06 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,416,889,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,7082 | 100m³ |
| 2 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C1 | CHƯƠNG V E- HSMT | 41,85 | 100m |
| 3 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,1211 | 100m² |
| 4 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | CHƯƠNG V E- HSMT | 4,5395 | m³ |
| 5 | Xây móng bằng gạch không nung M100, KT 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 | CHƯƠNG V E- HSMT | 25,1667 | m³ |
| 6 | Xây móng bằng gạch không nung M100, KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | CHƯƠNG V E- HSMT | 8,3889 | m³ |
| 7 | Ván khuôn gỗ giằng móng dài cọc, bệ máy | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,1695 | 100m² |
| 8 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK 6mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,0266 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK 10mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,0766 | tấn |
| 10 | Bê tông giằng móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | CHƯƠNG V E- HSMT | 2,7963 | m³ |
| 11 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,3392 | 100m³ |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,369 | 100m³ |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung M100, KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | CHƯƠNG V E- HSMT | 26,0463 | m³ |
| 14 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | CHƯƠNG V E- HSMT | 273,1609 | m2 |
| 15 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | CHƯƠNG V E- HSMT | 273,1609 | 1m2 |
| B | PHÁ DỠ NHÀ HIỆU BỘ, NHÀ VỆ SINH CŨ | |||
| 1 | Tháo dỡ điện, thiết bị vệ sinh, bàn ghế, TBi văn phòng | CHƯƠNG V E- HSMT | 15 | công |
| 2 | Tháo dỡ cửa, thủ công | CHƯƠNG V E- HSMT | 62,88 | m² |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=4m | CHƯƠNG V E- HSMT | 1,1782 | tấn |
| 4 | Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m | CHƯƠNG V E- HSMT | 249,2058 | m² |
| 5 | Phá dỡ bằng máy đào 1,6m3 có gắn búa thủy lực | CHƯƠNG V E- HSMT | 188,9083 | m³ |
| 6 | Đào xúc đất, máy đào <=3,6m3, đất C3 | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,8478 | 100m³ |
| 7 | Vận chuyển đất, phạm vi <=300m, đất C3 | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,8478 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển gạch đá, bê tông vỡ, phạm vi <=1000m | CHƯƠNG V E- HSMT | 1,8891 | 100m³ |
| 9 | Tháo dỡ điện, vệ sinh | CHƯƠNG V E- HSMT | 2 | công |
| 10 | Tháo dỡ cửa, thủ công | CHƯƠNG V E- HSMT | 7,2 | m² |
| 11 | Tháo dỡ kết cấu gỗ, thủ công, cao <=4m | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,1095 | m³ |
| 12 | Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, thủ công, cao <=4m | CHƯƠNG V E- HSMT | 24,6885 | m² |
| 13 | Phá dỡ bằng máy đào 1,6m3 có gắn búa thủy lực | CHƯƠNG V E- HSMT | 12,2766 | m3 |
| 14 | Vận chuyển gạch đá, bê tông vỡ, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,1228 | 100m³ |
| C | NHÀ HỌC CHỨC NĂNG (KẾT CẤU + KIẾN TRÚC) | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | CHƯƠNG V E- HSMT | 4,5623 | 100m2 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 6mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 2,4734 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 10mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,1823 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 18mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 7,5723 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,0593 | tấn |
| 6 | Mua thép bản làm bích đầu cọc | CHƯƠNG V E- HSMT | 2.769,501 | kg |
| 7 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E- HSMT | 2,6376 | tấn |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E- HSMT | 2,6376 | tấn |
| 9 | Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, cột, đá 1x2, M250 | CHƯƠNG V E- HSMT | 58,988 | m³ |
| 10 | Nối cọc vuông, KT 20x20cm | CHƯƠNG V E- HSMT | 86 | mối nối |
| 11 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm | CHƯƠNG V E- HSMT | 9,632 | 100m |
| 12 | Cọc dẫn ép âm | CHƯƠNG V E- HSMT | 1 | cái |
| 13 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,344 | 100m |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan | CHƯƠNG V E- HSMT | 2,15 | m³ |
| 15 | Vận chuyển bê tông vỡ, phạm vi <=1000m | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,0215 | 100m³ |
| 16 | Đào móng | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,8203 | 100m3 |
| 17 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m | CHƯƠNG V E- HSMT | 45,4356 | m³ |
| 18 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | CHƯƠNG V E- HSMT | 1,0162 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | CHƯƠNG V E- HSMT | 1,7358 | 100m2 |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | CHƯƠNG V E- HSMT | 11,391 | m³ |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,3782 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,8943 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,6437 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 2,1881 | tấn |
| 25 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | CHƯƠNG V E- HSMT | 48,1069 | m³ |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK 6mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,1029 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK 18mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,3324 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK >18mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,6925 | tấn |
| 29 | Ván khuôn thép cổ cột | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,441 | 100m² |
| 30 | Bê tông cổ cột, M200, đá 1x2 | CHƯƠNG V E- HSMT | 3,591 | m³ |
| 31 | Xây móng bằng gạch không nung M100, KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | CHƯƠNG V E- HSMT | 28,3791 | m³ |
| 32 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,6097 | 100m³ |
| 33 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất C2 | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,665 | 100m³ |
| 34 | Đắp cát nền nhà, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E- HSMT | 2,7217 | 100m³ |
| 35 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,7101 | 100m³ |
| 36 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,0198 | 100m² |
| 37 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | CHƯƠNG V E- HSMT | 2,4154 | m³ |
| 38 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,1072 | 100m² |
| 39 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,0262 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,3985 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,1578 | tấn |
| 42 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | CHƯƠNG V E- HSMT | 5,2016 | m³ |
| 43 | Xây bể chứa bằng gạch không nung M100, KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E- HSMT | 7,4158 | m³ |
| 44 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | CHƯƠNG V E- HSMT | 43,984 | m2 |
| 45 | Bả ximăng vào tường | CHƯƠNG V E- HSMT | 43,984 | m2 |
| 46 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | CHƯƠNG V E- HSMT | 19,45 | m² |
| 47 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,0553 | 100m² |
| 48 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, ĐK 10mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,1699 | tấn |
| 49 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | CHƯƠNG V E- HSMT | 2,4154 | m³ |
| 50 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | CHƯƠNG V E- HSMT | 5 | cái |
| 51 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,2029 | 100m³ |
| 52 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất C2 | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,5072 | 100m³ |
| 53 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, cao <=16m | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,2573 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, cao <=16m | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,8173 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m | CHƯƠNG V E- HSMT | 2,3518 | tấn |
| 56 | Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | CHƯƠNG V E- HSMT | 2,082 | 100m² |
| 57 | Bê tông cột, M200, đá 1x2 | CHƯƠNG V E- HSMT | 14,5409 | m³ |
| 58 | Ván khuôn thép xà dầm, giằng, cao <=16m | CHƯƠNG V E- HSMT | 2,8213 | 100m² |
| 59 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, cao <=16m | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,7048 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, cao <=16m | CHƯƠNG V E- HSMT | 2,1609 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m | CHƯƠNG V E- HSMT | 2,8096 | tấn |
| 62 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | CHƯƠNG V E- HSMT | 23,0966 | m³ |
| 63 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, cao <=16m | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,8929 | tấn |
| 64 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, cao <=16m | CHƯƠNG V E- HSMT | 2,185 | tấn |
| 65 | Ván khuôn thép sàn mái, cao <=16m | CHƯƠNG V E- HSMT | 2,6603 | 100m² |
| 66 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | CHƯƠNG V E- HSMT | 26,6031 | m³ |
| 67 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,7492 | 100m² |
| 68 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, cao <=16m | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,1534 | tấn |
| 69 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, cao <=16m | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,4787 | tấn |
| 70 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | CHƯƠNG V E- HSMT | 6,7278 | m³ |
| 71 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung M100, KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 | CHƯƠNG V E- HSMT | 137,07 | m³ |
| 72 | Xây tường bằng gạch không nung M100, KT 6,5x10,5x22cm, dày 11cm, cao <=50m, vữa XM M50 | CHƯƠNG V E- HSMT | 1,7899 | m3 |
| 73 | Xây cột, trụ gạch không nung M100, KT 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,8666 | m³ |
| 74 | Mua thép LDC 75x6 làm vì kèo mái | CHƯƠNG V E- HSMT | 6.472,1473 | kg |
| 75 | Mua thép tấm dày 10-16mm làm vì kèo mái | CHƯƠNG V E- HSMT | 1.365,1995 | kg |
| 76 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=12m | CHƯƠNG V E- HSMT | 7,6145 | tấn |
| 77 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | CHƯƠNG V E- HSMT | 307,358 | m2 |
| 78 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | CHƯƠNG V E- HSMT | 7,6145 | tấn |
| 79 | Mua thép D16 làm giằng mái | CHƯƠNG V E- HSMT | 83,6725 | kg |
| 80 | Tăng đơ + móc giằng | CHƯƠNG V E- HSMT | 8 | cái |
| 81 | Sản xuất giằng mái thép | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,082 | tấn |
| 82 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | CHƯƠNG V E- HSMT | 2,6125 | m2 |
| 83 | Lắp dựng giằng thép bu lông | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,082 | tấn |
| 84 | Mua thép C40x80x3 làm xà gồ mái | CHƯƠNG V E- HSMT | 2.706,779 | kg |
| 85 | Sản xuất xà gồ thép | CHƯƠNG V E- HSMT | 2,6408 | tấn |
| 86 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | CHƯƠNG V E- HSMT | 191,7824 | m2 |
| 87 | Lắp dựng xà gồ thép | CHƯƠNG V E- HSMT | 2,6408 | tấn |
| 88 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ, dày 0.45ly | CHƯƠNG V E- HSMT | 3,8957 | 100m² |
| 89 | Tôn úp nóc khổ 400 dày 0.45mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 51,6 | m |
| 90 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | CHƯƠNG V E- HSMT | 816,1858 | m2 |
| 91 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | CHƯƠNG V E- HSMT | 888,8224 | m2 |
| 92 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | CHƯƠNG V E- HSMT | 55,1774 | m2 |
| 93 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | CHƯƠNG V E- HSMT | 218,894 | m² |
| 94 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | CHƯƠNG V E- HSMT | 85,676 | m² |
| 95 | Trang trí đầu cột | CHƯƠNG V E- HSMT | 13 | Cột |
| 96 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 | CHƯƠNG V E- HSMT | 27,927 | m² |
| 97 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | CHƯƠNG V E- HSMT | 189,27 | m |
| 98 | Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 75 | CHƯƠNG V E- HSMT | 189,27 | m |
| 99 | Trát đắp phào đơn, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E- HSMT | 138,64 | m |
| 100 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2,0 cm, vữa mác 75 | CHƯƠNG V E- HSMT | 170,1612 | m2 |
| 101 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | CHƯƠNG V E- HSMT | 170,1612 | m2 |
| 102 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | CHƯƠNG V E- HSMT | 53,6425 | m2 |
| 103 | Con tiện lan can xi măng | CHƯƠNG V E- HSMT | 72 | con |
| 104 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | CHƯƠNG V E- HSMT | 844,1128 | 1m2 |
| 105 | Sơn cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | CHƯƠNG V E- HSMT | 943,9998 | 1m2 |
| 106 | Sơn dầm, trần trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | CHƯƠNG V E- HSMT | 525,41 | 1m2 |
| 107 | Trần hợp kim nhôm Clip-in 600x600 độ dày nhôm 0,6mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 342,4204 | m2 |
| 108 | Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | CHƯƠNG V E- HSMT | 39,27 | m³ |
| 109 | Lát nền, sàn gạch Granite KT 600x600mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 395,8126 | m2 |
| 110 | Lát nền, sàn gạch chống trơn KT 300x300mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 4,104 | m2 |
| 111 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 13,392 | m2 |
| 112 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | CHƯƠNG V E- HSMT | 4,4331 | m³ |
| 113 | Xây móng bằng gạch không nung M100, KT 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 | CHƯƠNG V E- HSMT | 18,1114 | m³ |
| 114 | Xây móng bằng gạch không nung M100, KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | CHƯƠNG V E- HSMT | 2,737 | m³ |
| 115 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung M100, KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,693 | m³ |
| 116 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | CHƯƠNG V E- HSMT | 7,5639 | m2 |
| 117 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | CHƯƠNG V E- HSMT | 7,5639 | 1m2 |
| 118 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,0385 | 100m³ |
| 119 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | CHƯƠNG V E- HSMT | 3,784 | m³ |
| 120 | Láng granitô nền sàn | CHƯƠNG V E- HSMT | 19,3116 | m2 |
| 121 | Lát đá granite bậc tam cấp | CHƯƠNG V E- HSMT | 57,0562 | m2 |
| 122 | Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M50 | CHƯƠNG V E- HSMT | 13,4937 | m2 |
| 123 | Ốp tường bồn hoa bằng gạch thẻ KT 60x240mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 13,4937 | m2 |
| 124 | Mua thép ống dày 1.4ly làm lan can đường dốc | CHƯƠNG V E- HSMT | 146,0228 | kg |
| 125 | Sản xuất lan can | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,1432 | tấn |
| 126 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | CHƯƠNG V E- HSMT | 13,0264 | m2 |
| 127 | Lắp dựng lan can sắt | CHƯƠNG V E- HSMT | 12,98 | m² |
| 128 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | CHƯƠNG V E- HSMT | 3,6498 | 100m² |
| 129 | Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m | CHƯƠNG V E- HSMT | 3,296 | 100m² |
| 130 | Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m mỗi 1, 2m tăng thêm | CHƯƠNG V E- HSMT | 3,6495 | 100m² |
| 131 | Cửa nhựa lõi thép, cửa đi 4 cánh mở quay trên kính 6.38ly, dưới pano bằng tấm uPVC | CHƯƠNG V E- HSMT | 15,984 | m2 |
| 132 | Cửa nhựa lõi thép, cửa đi 1 cánh mở quay trên kính 6.38ly, dưới pano bằng tấm uPVC | CHƯƠNG V E- HSMT | 5,994 | m2 |
| 133 | Cửa nhựa lõi thép, cửa sổ 2 cánh mở quay vào trong hoặc mở hất | CHƯƠNG V E- HSMT | 60,228 | m2 |
| 134 | Vách kính khung nhựa lõi thép, kính dày 6,38 mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 18,864 | m2 |
| 135 | Phụ trội kính 6.38mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 92,655 | m2 |
| 136 | Phụ kiện cửa nhựa lõi thép, cửa đi 4 cánh mở quay | CHƯƠNG V E- HSMT | 3 | bộ |
| 137 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh | CHƯƠNG V E- HSMT | 3 | bộ |
| 138 | Phụ kiện cửa sổ mở lật 4 cánh ( bản lề chữa A, chống sập, thanh chốt đa điểm + tay nắm, vấu chốt) | CHƯƠNG V E- HSMT | 17 | bộ |
| 139 | Phụ kiện cửa nhựa lõi thép, cửa sổ mở quay 4 cánh | CHƯƠNG V E- HSMT | 14 | bộ |
| 140 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 1,0301 | tấn |
| 141 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | CHƯƠNG V E- HSMT | 43,7422 | m2 |
| 142 | Lắp dựng hoa sắt cửa | CHƯƠNG V E- HSMT | 74,34 | m² |
| D | NHÀ HỌC CHỨC NĂNG (ĐIỆN, NƯỚC, CHỐNG SÉT, PCCC) | |||
| 1 | Lắp đặt đèn led tuyp bán nguyệt dài 1.2m-18W | CHƯƠNG V E- HSMT | 4 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn led ốp trần D250-18W | CHƯƠNG V E- HSMT | 8 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn led Highbay HB02L 430/100W | CHƯƠNG V E- HSMT | 17 | bộ |
| 4 | Lắp đặt ổ cắm đôi âm tường cả đế 2x300W | CHƯƠNG V E- HSMT | 17 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat MCB 1P-16A | CHƯƠNG V E- HSMT | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt các automat MCB 1P-25A | CHƯƠNG V E- HSMT | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt các automat MCB 1P-32A | CHƯƠNG V E- HSMT | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt các automat MCB 1P-63A | CHƯƠNG V E- HSMT | 5 | cái |
| 9 | Lắp đặt các automat MCB 3P-63A | CHƯƠNG V E- HSMT | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt các automat MCB 3P-100A | CHƯƠNG V E- HSMT | 1 | cái |
| 11 | Tủ điện tổng | CHƯƠNG V E- HSMT | 1 | tủ |
| 12 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | CHƯƠNG V E- HSMT | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | CHƯƠNG V E- HSMT | 5 | cái |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 | CHƯƠNG V E- HSMT | 325 | m |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 | CHƯƠNG V E- HSMT | 80 | m |
| 16 | Lắp đặt dây E2,5mm2 | CHƯƠNG V E- HSMT | 80 | m |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC/PVC 2x4mm2 | CHƯƠNG V E- HSMT | 130 | m |
| 18 | Lắp đặt dây E4mm2 | CHƯƠNG V E- HSMT | 130 | m |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột Cu/XLPE/PVC 4x10mm2 | CHƯƠNG V E- HSMT | 82 | m |
| 20 | Lắp đặt dây E10mm2 | CHƯƠNG V E- HSMT | 82 | m |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột Cu/XLPE/PVC 4x35mm2 | CHƯƠNG V E- HSMT | 70 | m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ dây dẫn D16 | CHƯƠNG V E- HSMT | 450 | m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ dây dẫn D25 | CHƯƠNG V E- HSMT | 180 | m |
| 24 | Dây cáp treo đèn Inox D2mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 17 | m |
| 25 | Cắt bê tông | CHƯƠNG V E- HSMT | 11 | m |
| 26 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,462 | m³ |
| 27 | Vận chuyển bê tông vỡ, phạm vi <=1000m, đất C3 | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,0046 | 100m³ |
| 28 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | CHƯƠNG V E- HSMT | 2,574 | m³ |
| 29 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | CHƯƠNG V E- HSMT | 2,574 | 100m³ |
| 30 | Bê tông sân, M200, đá 2x4 | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,462 | m³ |
| 31 | Đóng cọc tiếp đất L63x63x6-2.5m | CHƯƠNG V E- HSMT | 2 | cọc |
| 32 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 1,25 | m |
| 33 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=14mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 5 | m |
| 34 | Cờ tiếp địa dẹt 25x100x2 | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,04 | kg |
| 35 | Lắp đặt cáp Cu/PVC 50mm2 | CHƯƠNG V E- HSMT | 1,5 | m |
| 36 | Đầu cốt đồng M50 | CHƯƠNG V E- HSMT | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây TFP D32 | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,015 | 100m |
| 38 | Đo điện trở | CHƯƠNG V E- HSMT | 1 | điểm |
| 39 | cắt sân bê tông | CHƯƠNG V E- HSMT | 80 | m |
| 40 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, máy khoan | CHƯƠNG V E- HSMT | 5,4 | m³ |
| 41 | Vận chuyển bê tông vỡ, phạm vi <=1000m, đất C3 | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,054 | 100m³ |
| 42 | Bê tông sân, M200, đá 2x4 | CHƯƠNG V E- HSMT | 5,4 | m³ |
| 43 | Đào móng băng, đất C1 | CHƯƠNG V E- HSMT | 18,2 | m³ |
| 44 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,182 | 100m³ |
| 45 | Lắp đặt kim thu sét D16, dài 1,5m | CHƯƠNG V E- HSMT | 4 | cái |
| 46 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 46,6 | m |
| 47 | Đóng cọc chống sét L63x63x6-2.5m | CHƯƠNG V E- HSMT | 7 | cọc |
| 48 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 40 | m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa PVC D21 | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,185 | 100m |
| 50 | Cờ tiếp địa | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,1 | kg |
| 51 | Kẹp giữ ống | CHƯƠNG V E- HSMT | 14 | cái |
| 52 | Lắp đặt xí bệt + vòi xịt | CHƯƠNG V E- HSMT | 1 | bộ |
| 53 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | CHƯƠNG V E- HSMT | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi có đế chân | CHƯƠNG V E- HSMT | 1 | bộ |
| 55 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | CHƯƠNG V E- HSMT | 1 | bộ |
| 56 | Lắp đặt gương soi | CHƯƠNG V E- HSMT | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | CHƯƠNG V E- HSMT | 1 | bể |
| 59 | Cầu chắn rác D90 | CHƯƠNG V E- HSMT | 25 | cái |
| 60 | Nối góc 90 PPR D32 | CHƯƠNG V E- HSMT | 10 | cái |
| 61 | T đều PPR D32 | CHƯƠNG V E- HSMT | 3 | cái |
| 62 | Lắp đặt van khóa D32 | CHƯƠNG V E- HSMT | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32 | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,16 | 100m |
| 64 | Lắp đặt góc 90 PVC D90 | CHƯƠNG V E- HSMT | 26 | cái |
| 65 | T đều PVC D90 | CHƯƠNG V E- HSMT | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt chếch PVC D90 | CHƯƠNG V E- HSMT | 22 | cái |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D90 | CHƯƠNG V E- HSMT | 1,26 | 100m |
| 68 | Nối góc 90 PVC D60 | CHƯƠNG V E- HSMT | 26 | cái |
| 69 | Lắp đặt côn nhựa thu D90/76 | CHƯƠNG V E- HSMT | 2 | cái |
| 70 | Lắp đặt 3 chạc Y D76 | CHƯƠNG V E- HSMT | 2 | cái |
| 71 | Lắp đặt chếch D76 | CHƯƠNG V E- HSMT | 5 | cái |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa PVC D76 | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,035 | 100m |
| 73 | Lắp đặt van phao cơ, đường kính van d=32mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 1 | cái |
| 74 | Rọ bơm | CHƯƠNG V E- HSMT | 1 | cái |
| 75 | Bảng nội quy tiêu lệnh chữa cháy | CHƯƠNG V E- HSMT | 4 | bảng |
| 76 | Hộp đựng bình chữa cháy | CHƯƠNG V E- HSMT | 4 | hộp |
| 77 | Bình chữ cháy MFZ4 BC | CHƯƠNG V E- HSMT | 4 | bình |
| 78 | Bình chữa cháy CO2 MT5 | CHƯƠNG V E- HSMT | 4 | bình |
| E | NHÀ VỆ SINH LÀM MỚI + CẢI TẠO (KIẾN TRÚC + KẾT CẤU) | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc, cột | CHƯƠNG V E- HSMT | 1,061 | 100m2 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 6mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,5752 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 10mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,0424 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 18mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 1,761 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,0138 | tấn |
| 6 | Mua thép bản làm bích đầu cọc | CHƯƠNG V E- HSMT | 644,07 | kg |
| 7 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,6134 | tấn |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,6134 | tấn |
| 9 | Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, cột, đá 1x2, M250 | CHƯƠNG V E- HSMT | 13,7181 | m³ |
| 10 | Nối cọc vuông, KT 20x20cm | CHƯƠNG V E- HSMT | 20 | mối nối |
| 11 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm, đất C2 | CHƯƠNG V E- HSMT | 2,24 | 100m |
| 12 | Cọc dẫn ép âm | CHƯƠNG V E- HSMT | 1 | cái |
| 13 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm, đất C2 | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,11 | 100m |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,5 | m³ |
| 15 | Vận chuyển bê tông vỡ, phạm vi <=1000m, đất C3 | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,005 | 100m³ |
| 16 | Đào móng, đất C2 | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,1564 | 100m³ |
| 17 | Đào móng cột, trụ, đất C2 | CHƯƠNG V E- HSMT | 8,2015 | m³ |
| 18 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,2032 | 100m² |
| 19 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,2858 | 100m² |
| 20 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | CHƯƠNG V E- HSMT | 1,8998 | m³ |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,0748 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,1614 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,0721 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14-18mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,3619 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,1459 | tấn |
| 26 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | CHƯƠNG V E- HSMT | 8,4586 | m³ |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK 6mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,0216 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK 18mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,1342 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK >18mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,0414 | tấn |
| 30 | Ván khuôn thép móng cột | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,0735 | 100m² |
| 31 | Bê tông cổ cột, M200, đá 1x2 | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,6405 | m³ |
| 32 | Xây móng bằng gạch không nung M100, KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | CHƯƠNG V E- HSMT | 2,7041 | m³ |
| 33 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,1304 | 100m³ |
| 34 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,108 | 100m³ |
| 35 | Đắp cát nền, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,1447 | 100m³ |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, cao <=16m | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,0599 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, cao <=16m | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,2949 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,546 | tấn |
| 39 | Ván khuôn thép cột vuông, chữ nhật, cao <=16m | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,5643 | 100m² |
| 40 | Bê tông cột, M200, đá 1x2 | CHƯƠNG V E- HSMT | 4,1515 | m³ |
| 41 | Ván khuôn thép xà dầm, giằng, cao <=16m | CHƯƠNG V E- HSMT | 1,0033 | 100m² |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, cao <=16m | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,2266 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, cao <=16m | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,3871 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m | CHƯƠNG V E- HSMT | 1,0819 | tấn |
| 45 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | CHƯƠNG V E- HSMT | 7,2755 | m³ |
| 46 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, cao <=16m | CHƯƠNG V E- HSMT | 1,2867 | tấn |
| 47 | Ván khuôn thép sàn mái, cao <=16m | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,842 | 100m² |
| 48 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | CHƯƠNG V E- HSMT | 10,1386 | m³ |
| 49 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,0819 | 100m² |
| 50 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, cao <=16m | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,0089 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, cao <=16m | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,027 | tấn |
| 52 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,3578 | m³ |
| 53 | Xây tường bằng gạch không nung M100, KT 6,5x10,5x22cm, dày 10,5cm, cao <=50m, vữa XM M50 | CHƯƠNG V E- HSMT | 24,0651 | m3 |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung M100, KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,0942 | m³ |
| 55 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan lắp đậy hộp kỹ thuật | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,0026 | 100m² |
| 56 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, ĐK 10mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,0035 | tấn |
| 57 | Sản xuất và lắp dựng bê tôngtấm đan lắp đậy hộp kỹ thuật, đá 1x2, M200 | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,0423 | m³ |
| 58 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | CHƯƠNG V E- HSMT | 1 | cái |
| 59 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | CHƯƠNG V E- HSMT | 239,5494 | m2 |
| 60 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | CHƯƠNG V E- HSMT | 158,6926 | m2 |
| 61 | Trát trần, vữa XM mác 75 | CHƯƠNG V E- HSMT | 27,966 | m2 |
| 62 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | CHƯƠNG V E- HSMT | 3,9524 | m2 |
| 63 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa M100 | CHƯƠNG V E- HSMT | 28,404 | m² |
| 64 | Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng … | CHƯƠNG V E- HSMT | 28,404 | m² |
| 65 | Con tiện lan can xi măng | CHƯƠNG V E- HSMT | 10 | con |
| 66 | Mua thép ống dày 1.4ly làm tay vịn lan can | CHƯƠNG V E- HSMT | 5,1531 | kg |
| 67 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,4597 | m2 |
| 68 | Sản xuất lan can sắt | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,0051 | tấn |
| 69 | Lắp dựng lan can sắt | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,4494 | m² |
| 70 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | CHƯƠNG V E- HSMT | 239,5494 | 1m2 |
| 71 | Sơn cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | CHƯƠNG V E- HSMT | 158,6926 | 1m2 |
| 72 | Sơn dầm, trần trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | CHƯƠNG V E- HSMT | 31,9184 | 1m2 |
| 73 | Trần hợp kim nhôm Clip-in 600x600 độ dày nhôm 0,6mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 63,3626 | m2 |
| 74 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | CHƯƠNG V E- HSMT | 3,0443 | m³ |
| 75 | Quét Sika chống thấm nền nhà vệ sinh | CHƯƠNG V E- HSMT | 42,2417 | m² |
| 76 | Lát nền, sàn gạch chống trơn KT 300x300mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 63,9566 | m2 |
| 77 | Lát nền, sàn gạch granite KT 600x600mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 27,966 | m2 |
| 78 | Lát gạch granite bậc tam cấp, KT 600x600 | CHƯƠNG V E- HSMT | 2,1218 | m2 |
| 79 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 137,7 | m2 |
| 80 | Cửa đi 1 cánh, hệ 4400, kính trắng dán 2 lớp6,38mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 11,88 | m2 |
| 81 | Cửa sổ chớp nhôm | CHƯƠNG V E- HSMT | 6,48 | m2 |
| 82 | Khóa tay bẻ đồng bộ cửa đi | CHƯƠNG V E- HSMT | 6 | bộ |
| 83 | Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ | CHƯƠNG V E- HSMT | 18 | bộ |
| 84 | Vách ngăn vệ sinh COMPACT dày 12mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 63,8989 | m2 |
| 85 | Mua inox ống 304 dày 1.4ly làm tay vịn | CHƯƠNG V E- HSMT | 1,2289 | kg |
| 86 | Tháo dỡ điện | CHƯƠNG V E- HSMT | 2 | công |
| 87 | Tháo dỡ cửa, thủ công | CHƯƠNG V E- HSMT | 11,28 | m2 |
| 88 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, máy khoan | CHƯƠNG V E- HSMT | 1,9072 | m³ |
| 89 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, máy khoan | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,0708 | m³ |
| 90 | Phá dỡ nền gạch lá nem, thủ công | CHƯƠNG V E- HSMT | 24,9165 | m² |
| 91 | Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công | CHƯƠNG V E- HSMT | 43,424 | m² |
| 92 | Tháo dỡ bệ xí | CHƯƠNG V E- HSMT | 4 | bộ |
| 93 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | CHƯƠNG V E- HSMT | 118,5388 | m2 |
| 94 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | CHƯƠNG V E- HSMT | 34,3965 | m2 |
| 95 | Vận chuyển gạch đá, phạm vi <=1000m, đất C3 | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,0589 | 100m³ |
| 96 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | CHƯƠNG V E- HSMT | 77,9848 | m2 |
| 97 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | CHƯƠNG V E- HSMT | 36,026 | m2 |
| 98 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | CHƯƠNG V E- HSMT | 34,3965 | m² |
| 99 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2,0 cm, vữa mác 75 | CHƯƠNG V E- HSMT | 34,1776 | m2 |
| 100 | Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng … | CHƯƠNG V E- HSMT | 34,1776 | m² |
| 101 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | CHƯƠNG V E- HSMT | 77,9848 | 1m2 |
| 102 | Sơn cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | CHƯƠNG V E- HSMT | 36,026 | 1m2 |
| 103 | Sơn dầm, trầng trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | CHƯƠNG V E- HSMT | 34,3965 | 1m2 |
| 104 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | CHƯƠNG V E- HSMT | 2,4917 | m³ |
| 105 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 24,9165 | m2 |
| 106 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 47,952 | m2 |
| 107 | Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP450; cửađi+cửa sổ mở quay hệ VP450 và VP4400 dùng kính 6,38 màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề | CHƯƠNG V E- HSMT | 3,96 | m |
| 108 | Cửa sổ chớp nhôm | CHƯƠNG V E- HSMT | 3,6 | m2 |
| 109 | Khóa tay bẻ Liên doanh Chune đồng bộ cửa đi | CHƯƠNG V E- HSMT | 2 | bộ |
| 110 | Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ | CHƯƠNG V E- HSMT | 10 | bộ |
| 111 | Vách ngăn vệ sinh COMPACT dày 12mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 31,16 | m2 |
| 112 | Mua inox ống 304 dày 1.4ly làm tay vịn | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,6144 | kg |
| F | NHÀ VỆ SINH LÀM MỚI + CẢI TẠO (PHẦN ĐIỆN, NƯỚC) | |||
| 1 | Lắp đặt xí bệt + vòi xịt | CHƯƠNG V E- HSMT | 12 | bộ |
| 2 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | CHƯƠNG V E- HSMT | 12 | cái |
| 3 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | CHƯƠNG V E- HSMT | 12 | bộ |
| 4 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi có đế chân | CHƯƠNG V E- HSMT | 6 | bộ |
| 5 | Lắp đặt gương soi | CHƯƠNG V E- HSMT | 6 | cái |
| 6 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 6 | cái |
| 7 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | CHƯƠNG V E- HSMT | 1 | bể |
| 8 | Nối góc 90 PPR D32 | CHƯƠNG V E- HSMT | 58 | cái |
| 9 | T đều PPR D32 | CHƯƠNG V E- HSMT | 28 | cái |
| 10 | Lắp đặt van khóa D32 | CHƯƠNG V E- HSMT | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32 | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,64 | 100m |
| 12 | Lắp đặt góc 90 PVC D90 | CHƯƠNG V E- HSMT | 5 | cái |
| 13 | T đều PVC D90 | CHƯƠNG V E- HSMT | 3 | cái |
| 14 | Lắp đặt chếch PVC D90 | CHƯƠNG V E- HSMT | 11 | cái |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,38 | 100m |
| 16 | Lắp đặt 3 chạc Y D90 | CHƯƠNG V E- HSMT | 12 | cái |
| 17 | Lắp đặt côn nhựa thu D90/76 | CHƯƠNG V E- HSMT | 12 | cái |
| 18 | Lắp đặt góc 90 PVC D76 | CHƯƠNG V E- HSMT | 25 | cái |
| 19 | Lắp đặt 3 chạc Y D76 | CHƯƠNG V E- HSMT | 10 | cái |
| 20 | Lắp đặt chếch D76 | CHƯƠNG V E- HSMT | 12 | cái |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa PVC D76 | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,38 | 100m |
| 22 | Lắp đặt đèn led đơn 18W | CHƯƠNG V E- HSMT | 6 | bộ |
| 23 | Lắp đặt đèn ốp trần bóng đèn led D250-18W | CHƯƠNG V E- HSMT | 6 | bộ |
| 24 | Lắp đặt các automat MCB 1P-2C-16A | CHƯƠNG V E- HSMT | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt các automat MCB 1P-2C-10A | CHƯƠNG V E- HSMT | 3 | cái |
| 26 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | CHƯƠNG V E- HSMT | 9 | cái |
| 27 | Tủ điện âm tường mặt nhựa chứa 2-4MCB | CHƯƠNG V E- HSMT | 3 | tủ |
| 28 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=40x50mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 3 | hộp |
| 29 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/XLPE/PVC 2x2,5mm2 | CHƯƠNG V E- HSMT | 35 | m |
| 30 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 | CHƯƠNG V E- HSMT | 20 | m |
| 31 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 | CHƯƠNG V E- HSMT | 55 | m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo vệ dây dẫn PVC D16 | CHƯƠNG V E- HSMT | 110 | m |
| 33 | Công son đón điện | CHƯƠNG V E- HSMT | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt xí bệt + vòi xịt | CHƯƠNG V E- HSMT | 6 | bộ |
| 35 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | CHƯƠNG V E- HSMT | 6 | cái |
| 36 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi có đế chân | CHƯƠNG V E- HSMT | 4 | bộ |
| 37 | Lắp đặt gương soi | CHƯƠNG V E- HSMT | 4 | cái |
| 38 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | CHƯƠNG V E- HSMT | 1 | bể |
| 40 | Nối góc 90 PPR D32 | CHƯƠNG V E- HSMT | 18 | cái |
| 41 | T đều PPR D32 | CHƯƠNG V E- HSMT | 15 | cái |
| 42 | Lắp đặt van khóa D32 | CHƯƠNG V E- HSMT | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32 | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,22 | 100m |
| 44 | Lắp đặt góc 90 PVC D90 | CHƯƠNG V E- HSMT | 9 | cái |
| 45 | Lắp đặt chếch PVC D90 | CHƯƠNG V E- HSMT | 4 | cái |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,32 | 100m |
| 47 | Lắp đặt 3 chạc Y D90 | CHƯƠNG V E- HSMT | 10 | cái |
| 48 | Lắp đặt côn nhựa thu D90/76 | CHƯƠNG V E- HSMT | 5 | cái |
| 49 | Lắp đặt góc 90 D76 | CHƯƠNG V E- HSMT | 12 | cái |
| 50 | Lắp đặt 3 chạc Y D76 | CHƯƠNG V E- HSMT | 5 | cái |
| 51 | Lắp đặt chếch D76 | CHƯƠNG V E- HSMT | 12 | cái |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa PVC D76 | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,13 | 100m |
| 53 | Lắp đặt đèn led đơn 18W | CHƯƠNG V E- HSMT | 2 | bộ |
| 54 | Lắp đặt các automat MCB 1P-10A | CHƯƠNG V E- HSMT | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | CHƯƠNG V E- HSMT | 2 | cái |
| 56 | Tủ điện âm tường mặt nhựa chứa 2MCB | CHƯƠNG V E- HSMT | 1 | tủ |
| 57 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=40x50mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 1 | hộp |
| 58 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 | CHƯƠNG V E- HSMT | 40 | m |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo vệ dây dẫn PVC D16 | CHƯƠNG V E- HSMT | 40 | m |
| G | NHÀ HIỆU BỘ (PHẦN KẾT CẤU, KIẾN TRÚC) | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc, cột | CHƯƠNG V E- HSMT | 5,5172 | 100m2 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 6mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 2,991 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 10mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,2205 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 18mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 9,1572 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,0718 | tấn |
| 6 | Mua thép bản làm bích đầu cọc | CHƯƠNG V E- HSMT | 3.349,164 | kg |
| 7 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E- HSMT | 3,1897 | tấn |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện | CHƯƠNG V E- HSMT | 3,1897 | tấn |
| 9 | Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, cột, đá 1x2, M250 | CHƯƠNG V E- HSMT | 71,3343 | m³ |
| 10 | Nối cọc vuông, KT 20x20cm | CHƯƠNG V E- HSMT | 104 | mối nối |
| 11 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm, đất C1 | CHƯƠNG V E- HSMT | 11,648 | 100m |
| 12 | Cọc dẫn ép âm | CHƯƠNG V E- HSMT | 1 | cái |
| 13 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm, đất C1 | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,416 | 100m |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan | CHƯƠNG V E- HSMT | 2,6 | m³ |
| 15 | Vận chuyển bê tông vỡ, phạm vi <=1000m, đất C3 | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,026 | 100m³ |
| 16 | Đào móng, đất C2 | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,9292 | 100m3 |
| 17 | Đào móng cột, trụ, đất C2 | CHƯƠNG V E- HSMT | 59,8632 | m³ |
| 18 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,9958 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | CHƯƠNG V E- HSMT | 1,9821 | 100m2 |
| 20 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | CHƯƠNG V E- HSMT | 13,0089 | m³ |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,4118 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,2476 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,5006 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,2161 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 3,132 | tấn |
| 26 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | CHƯƠNG V E- HSMT | 50,0252 | m³ |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK 6mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,1798 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK 18mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,2282 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK >18mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 1,1719 | tấn |
| 30 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,3264 | 100m² |
| 31 | Bê tông cổ cột M200, đá 1x2 | CHƯƠNG V E- HSMT | 2,5402 | m³ |
| 32 | Xây móng bằng gạch không nung M100, KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | CHƯƠNG V E- HSMT | 21,2397 | m³ |
| 33 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,8314 | 100m³ |
| 34 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,6964 | 100m³ |
| 35 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,8446 | 100m³ |
| 36 | Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | CHƯƠNG V E- HSMT | 26,3945 | m³ |
| 37 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,0847 | 100m³ |
| 38 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,0169 | 100m² |
| 39 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,3046 | m³ |
| 40 | Bê tông móng M200, đá 2x4 | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,7311 | m³ |
| 41 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,1149 | tấn |
| 42 | Xây bể chứa bằng gạch không nung M100, KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E- HSMT | 4,2577 | m³ |
| 43 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E- HSMT | 3,5155 | m² |
| 44 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | CHƯƠNG V E- HSMT | 21,684 | m2 |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,0362 | 100m² |
| 46 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,1333 | tấn |
| 47 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,606 | m³ |
| 48 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | CHƯƠNG V E- HSMT | 10 | cái |
| 49 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,0974 | 100m³ |
| 50 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,0093 | 100m³ |
| 51 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,0881 | 100m³ |
| 52 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,0228 | 100m² |
| 53 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | CHƯƠNG V E- HSMT | 1,8728 | m³ |
| 54 | Xây móng bằng gạch không nung M100, KT 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 | CHƯƠNG V E- HSMT | 11,9072 | m³ |
| 55 | Láng granitô tam cấp | CHƯƠNG V E- HSMT | 28,8687 | m2 |
| 56 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | CHƯƠNG V E- HSMT | 53,97 | m |
| 57 | Ván khuôn thép cột vuông, chữ nhật, cao <=16m | CHƯƠNG V E- HSMT | 2,0914 | 100m² |
| 58 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, cao <=16m | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,3101 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, cao <=16m | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,4283 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m | CHƯƠNG V E- HSMT | 2,2087 | tấn |
| 61 | Bê tông cột M200, đá 1x2 | CHƯƠNG V E- HSMT | 13,5434 | m³ |
| 62 | Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | CHƯƠNG V E- HSMT | 3,4177 | 100m² |
| 63 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6,8mm, cao <=16m | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,915 | tấn |
| 64 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, cao <=16m | CHƯƠNG V E- HSMT | 3,5346 | tấn |
| 65 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m | CHƯƠNG V E- HSMT | 1,1349 | tấn |
| 66 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 | CHƯƠNG V E- HSMT | 28,8474 | m³ |
| 67 | Ván khuôn thép sàn mái, cao <=16m | CHƯƠNG V E- HSMT | 6,773 | 100m² |
| 68 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6,8mm, cao <=16m | CHƯƠNG V E- HSMT | 4,1411 | tấn |
| 69 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, cao <=16m | CHƯƠNG V E- HSMT | 1,5731 | tấn |
| 70 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 | CHƯƠNG V E- HSMT | 38,806 | m³ |
| 71 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,7557 | 100m2 |
| 72 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6,8mm, cao <=16m | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,1694 | tấn |
| 73 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, cao <=16m | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,2558 | tấn |
| 74 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 16mm, cao <=16m | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,1587 | tấn |
| 75 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | CHƯƠNG V E- HSMT | 4,6879 | m³ |
| 76 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung M100, KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 | CHƯƠNG V E- HSMT | 128,1547 | m³ |
| 77 | Xây tường bằng gạch không nung M100, KT 6,5x10,5x22cm, dày 11cm, cao <=50m, vữa XM M50 | CHƯƠNG V E- HSMT | 26,451 | m3 |
| 78 | Xây cột, trụ gạch không nung M100, KT 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M50 | CHƯƠNG V E- HSMT | 16,5103 | m³ |
| 79 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,2706 | 100m² |
| 80 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 6,8mm, cao <=16m | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,1261 | tấn |
| 81 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 10mm, cao <=16m | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,1756 | tấn |
| 82 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 20mm, cao <=16m | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,1754 | tấn |
| 83 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | CHƯƠNG V E- HSMT | 2,5069 | m³ |
| 84 | Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 50 | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,7425 | m³ |
| 85 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | CHƯƠNG V E- HSMT | 27,06 | m² |
| 86 | Sơn cầu thang không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | CHƯƠNG V E- HSMT | 27,06 | 1m² |
| 87 | Láng granitô cầu thang | CHƯƠNG V E- HSMT | 32,844 | m2 |
| 88 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | CHƯƠNG V E- HSMT | 36 | m |
| 89 | Mua thép ống, thép hộp dày 1.8ly làm lan can | CHƯƠNG V E- HSMT | 252,9085 | kg |
| 90 | Mua thép D18 làm lan can | CHƯƠNG V E- HSMT | 60,7895 | kg |
| 91 | Sản xuất lan can sắt | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,3075 | tấn |
| 92 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | CHƯƠNG V E- HSMT | 20,514 | m2 |
| 93 | Lắp dựng lan can sắt | CHƯƠNG V E- HSMT | 16,161 | m² |
| 94 | Mua thép U80*40*3m làm xà gồ | CHƯƠNG V E- HSMT | 1.440,8516 | kg |
| 95 | Sản xuất xà gồ thép | CHƯƠNG V E- HSMT | 1,4057 | tấn |
| 96 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | CHƯƠNG V E- HSMT | 124,032 | m2 |
| 97 | Lắp dựng xà gồ thép | CHƯƠNG V E- HSMT | 1,4057 | tấn |
| 98 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ, dày 0.45ly | CHƯƠNG V E- HSMT | 3,3104 | 100m² |
| 99 | Tấm tôn úp nóc, góc xối khổ 400 dày 0,4mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 57,2 | m |
| 100 | Làm trần bằng tấm nhựa + khung xương | CHƯƠNG V E- HSMT | 37,7248 | m2 |
| 101 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | CHƯƠNG V E- HSMT | 687,0837 | m2 |
| 102 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | CHƯƠNG V E- HSMT | 1.090,6941 | m2 |
| 103 | Trát trụ cột, lam đứng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | CHƯƠNG V E- HSMT | 154,8656 | m2 |
| 104 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | CHƯƠNG V E- HSMT | 523,6346 | m² |
| 105 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 | CHƯƠNG V E- HSMT | 22,3416 | m² |
| 106 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | CHƯƠNG V E- HSMT | 76,19 | m² |
| 107 | Đắp biểu tượng + chữ " vì sự nghiệp phát triển giáo dục" | CHƯƠNG V E- HSMT | 1 | khoản |
| 108 | Láng sênô dày 3cm, vữa M100 | CHƯƠNG V E- HSMT | 81,8604 | m² |
| 109 | Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng … | CHƯƠNG V E- HSMT | 81,8604 | m² |
| 110 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 130,932 | m2 |
| 111 | Quét Sika chống thấm nền nhà vệ sinh | CHƯƠNG V E- HSMT | 17,569 | m² |
| 112 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 35,1379 | m2 |
| 113 | Lát nền, sàn gạch granite KT 600x600mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 463,7932 | m2 |
| 114 | Trát đắp phào đơn, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E- HSMT | 102,16 | m |
| 115 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | CHƯƠNG V E- HSMT | 142,24 | m |
| 116 | Sơn cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | CHƯƠNG V E- HSMT | 1.245,5597 | 1m2 |
| 117 | Sơn dầm, trần trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | CHƯƠNG V E- HSMT | 622,1662 | 1m2 |
| 118 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | CHƯƠNG V E- HSMT | 687,0837 | 1m2 |
| 119 | Đắp trang trí đầu cột, thân cột | CHƯƠNG V E- HSMT | 20 | cột |
| 120 | Nắp tôn lên mái | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,4225 | m2 |
| 121 | Thang lên mái thép D18 | CHƯƠNG V E- HSMT | 17,5824 | kg |
| 122 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,879 | tấn |
| 123 | Lắp dựng hoa sắt cửa | CHƯƠNG V E- HSMT | 58,32 | m² |
| 124 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | CHƯƠNG V E- HSMT | 37,3248 | m2 |
| 125 | Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP450; cửađi+cửa sổ mở quay hệ VP450 và VP4400 dùng kính 6,38 màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề (chưa bao gồm khóa và chốt) | CHƯƠNG V E- HSMT | 61,16 | m2 |
| 126 | Cửa sổ mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP4400 dùngkính 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề (chưa bao gồm chốt) | CHƯƠNG V E- HSMT | 45,27 | m2 |
| 127 | Cửa sổ lật hệ VP4400 dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề và tay chống gió (chưa bao gồm chốt) | CHƯƠNG V E- HSMT | 1,44 | m2 |
| 128 | Vách kính cố định hệ VP4400 dùng toàn bộ kính trắng 6,38mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 49,3476 | m2 |
| 129 | Khóa tay bẻ Liên doanh Chune đồng bộ cửa đi | CHƯƠNG V E- HSMT | 28 | bộ |
| 130 | Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ | CHƯƠNG V E- HSMT | 31 | bộ |
| 131 | Vách ngăn compact nhà vệ sinh | CHƯƠNG V E- HSMT | 1,68 | m2 |
| 132 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | CHƯƠNG V E- HSMT | 3,1549 | 100m2 |
| 133 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | CHƯƠNG V E- HSMT | 1,667 | m3 |
| 134 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,0167 | 100m² |
| 135 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,357 | m3 |
| 136 | Xây móng bằng gạch không nung M100, KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,8732 | m³ |
| 137 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,0202 | 100m³ |
| 138 | Bê tông nền, M200, đá 2x4 | CHƯƠNG V E- HSMT | 1,353 | m³ |
| 139 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | CHƯƠNG V E- HSMT | 1,4175 | m2 |
| 140 | Láng granitô nền sàn | CHƯƠNG V E- HSMT | 13,53 | m2 |
| 141 | Mua thép ống dày 1.4, 1.8 ly làm lan can | CHƯƠNG V E- HSMT | 49,5626 | kg |
| 142 | Mua thép tấm làm lan can | CHƯƠNG V E- HSMT | 18,459 | kg |
| 143 | Sản xuất lan can sắt | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,0662 | tấn |
| 144 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | CHƯƠNG V E- HSMT | 3,9967 | m2 |
| 145 | Lắp dựng lan can sắt | CHƯƠNG V E- HSMT | 6,228 | m² |
| 146 | Bu lông D14 | CHƯƠNG V E- HSMT | 28 | cái |
| H | NHÀ HIỆU BỘ PHẦN ĐIỆN, NƯỚC, PCCC | |||
| 1 | Lắp đặt bộ máng đèn đôi | CHƯƠNG V E- HSMT | 36 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn led tuyp 1,2m 18W | CHƯƠNG V E- HSMT | 4 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn ốp trần bóng đèn led D250-18W | CHƯƠNG V E- HSMT | 28 | bộ |
| 4 | Lắp đặt quạt trần | CHƯƠNG V E- HSMT | 19 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat 3 pha 150A | CHƯƠNG V E- HSMT | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt các automat 3 pha 80A | CHƯƠNG V E- HSMT | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt các automat 3 pha 32A | CHƯƠNG V E- HSMT | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | CHƯƠNG V E- HSMT | 14 | cái |
| 9 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | CHƯƠNG V E- HSMT | 17 | cái |
| 10 | Lắp đặt ổ cắm đôi | CHƯƠNG V E- HSMT | 38 | cái |
| 11 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | CHƯƠNG V E- HSMT | 7 | cái |
| 12 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | CHƯƠNG V E- HSMT | 26 | cái |
| 13 | Lắp đặt công tắc 2 chiều | CHƯƠNG V E- HSMT | 2 | cái |
| 14 | Tủ điện tổng 300x400x130 | CHƯƠNG V E- HSMT | 1 | tủ |
| 15 | Tủ điện tầng 300x400x130 | CHƯƠNG V E- HSMT | 2 | tủ |
| 16 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=40x50mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 28 | hộp |
| 17 | Lắp đặt cáp treo Cu/XLPE/PVC 4x35mm2 | CHƯƠNG V E- HSMT | 202 | m |
| 18 | Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 | CHƯƠNG V E- HSMT | 202 | m |
| 19 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 | CHƯƠNG V E- HSMT | 50 | m |
| 20 | Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 | CHƯƠNG V E- HSMT | 50 | m |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột Cu/PVC/PVC 4x4mm2 | CHƯƠNG V E- HSMT | 210 | m |
| 22 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | CHƯƠNG V E- HSMT | 210 | m |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 | CHƯƠNG V E- HSMT | 310 | m |
| 24 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | CHƯƠNG V E- HSMT | 310 | m |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 | CHƯƠNG V E- HSMT | 421 | m |
| 26 | Lắp đặt ống bảo vệ dây dẫn PVC D16 | CHƯƠNG V E- HSMT | 932 | m |
| 27 | Lắp đặt ống bảo vệ dây dẫn PVC D32 | CHƯƠNG V E- HSMT | 50 | m |
| 28 | Công xon đống điện (lấy theo thiết kế lập) | CHƯƠNG V E- HSMT | 2 | cái |
| 29 | Đào móng băng đất C1 | CHƯƠNG V E- HSMT | 2,268 | m³ |
| 30 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | CHƯƠNG V E- HSMT | 2 | cọc |
| 31 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, thép dẹt D40x4mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 3 | m |
| 32 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 1,25 | m |
| 33 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E- HSMT | 2,268 | 100m³ |
| 34 | Đo điện trở | CHƯƠNG V E- HSMT | 1 | điểm |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,0875 | 100m |
| 36 | Cờ tiếp địa | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,1 | kg |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,17 | 100m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,35 | 100m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=40mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,3 | 100m |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=50mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,19 | 100m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=30mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,4 | 100m |
| 42 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính Tê d=50-50mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 5 | cái |
| 43 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính Tê d=50-40mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 4 | cái |
| 44 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40-25mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 8 | cái |
| 45 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính Tê d=25-20mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 12 | cái |
| 46 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 13 | cái |
| 47 | Lắp đặt cút ren nhựa, ĐK 20mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 25 | cái |
| 48 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 7 | cái |
| 49 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 5 | cái |
| 50 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 8 | cái |
| 51 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40-25mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 8 | cái |
| 52 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=50/40mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt nút bịt D20 | CHƯƠNG V E- HSMT | 30 | cái |
| 54 | Nối ống PP-R50 | CHƯƠNG V E- HSMT | 6 | cái |
| 55 | Nối ống PP-R40 | CHƯƠNG V E- HSMT | 10 | cái |
| 56 | Nối ống PP-R25 | CHƯƠNG V E- HSMT | 15 | cái |
| 57 | Lắp đặt van khoá, đường kính van khoá d=50mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt van khoá, đường kính khoá d=40mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 6 | cái |
| 59 | Mua máy bơm nước + phụ kiện | CHƯƠNG V E- HSMT | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | CHƯƠNG V E- HSMT | 1 | bể |
| 61 | Lắp đặt van phao cơ, đường kính van d=32mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 1 | cái |
| 62 | Rọ bơm | CHƯƠNG V E- HSMT | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,7 | 100m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,56 | 100m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 75mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,35 | 100m |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,47 | 100m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,25 | 100m |
| 68 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 8 | cái |
| 69 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 6 | cái |
| 70 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính Y d=100mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 8 | cái |
| 71 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính Y d=90mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 12 | cái |
| 72 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 24 | cái |
| 73 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê d=75mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 29 | cái |
| 74 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê d=90mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 19 | cái |
| 75 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính Y d=60/75mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 7 | cái |
| 76 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=90/110mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 8 | cái |
| 77 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=75/90mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 9 | cái |
| 78 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=34/75mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 17 | cái |
| 79 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=34/90mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 8 | cái |
| 80 | Nút kiểm tra thông tắc D90 | CHƯƠNG V E- HSMT | 4 | cái |
| 81 | Nút kiểm tra thông tắc D75 | CHƯƠNG V E- HSMT | 8 | cái |
| 82 | Lắp đặt chậu xí bệt | CHƯƠNG V E- HSMT | 8 | bộ |
| 83 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | CHƯƠNG V E- HSMT | 8 | cái |
| 84 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | CHƯƠNG V E- HSMT | 8 | cái |
| 85 | Lắp đặt chậu tiểu nam | CHƯƠNG V E- HSMT | 4 | bộ |
| 86 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | CHƯƠNG V E- HSMT | 4 | cái |
| 87 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | CHƯƠNG V E- HSMT | 5 | bộ |
| 88 | Lắp đặt gương soi | CHƯƠNG V E- HSMT | 5 | cái |
| 89 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 12 | cái |
| 90 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp 1 | CHƯƠNG V E- HSMT | 17,808 | m3 |
| 91 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | CHƯƠNG V E- HSMT | 18,312 | m3 |
| 92 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,5m | CHƯƠNG V E- HSMT | 3 | cái |
| 93 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | CHƯƠNG V E- HSMT | 7 | cọc |
| 94 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 59,2 | m |
| 95 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=16mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 41,6 | m |
| 96 | kẹp giữ ống | CHƯƠNG V E- HSMT | 14 | cái |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 21mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 15 | m |
| 98 | Bảng nội quy tiêu lệnh chữa cháy | CHƯƠNG V E- HSMT | 4 | bảng |
| 99 | Hộp đựng bình chữa cháy | CHƯƠNG V E- HSMT | 4 | hộp |
| 100 | Bình chữ cháy MFZ4 BC | CHƯƠNG V E- HSMT | 4 | bình |
| 101 | Bình chữa cháy CO2 MT5 | CHƯƠNG V E- HSMT | 4 | bình |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 0,728 | 100m |
| 103 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | CHƯƠNG V E- HSMT | 8 | cái |
| 104 | Cầu chắn rác | CHƯƠNG V E- HSMT | 8 | cái |
| 105 | Chếch 45 D90 | CHƯƠNG V E- HSMT | 16 | cái |
| 106 | Đai giữ ống | CHƯƠNG V E- HSMT | 62 | cái |
| I | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | CHƯƠNG V E- HSMT | 1 | 01 khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được từ thiết kế | CHƯƠNG V E- HSMT | 1 | 01 khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi