Gói thầu: thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200253576-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/03/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế tỉnh Ninh Bình
Tên gói thầu thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200220410
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 8 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-25 16:11:00 đến ngày 2020-03-09 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,377,030,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: CẢI TẠO, NÂNG CẤP NHÀ 2 TẦNG KHOA KHÁM BỆNH
1 Tháo dỡ cửa Theo yêu cầu của HSTK 316,8549 m2
2 Phá dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Theo yêu cầu của HSTK 670,85 m
3 Phá dỡ hoa sắt cửa Theo yêu cầu của HSTK 125,1875 m2
4 Tháo dỡ chậu rửa Theo yêu cầu của HSTK 29 cái
5 Tháo dỡ chậu tiểu Theo yêu cầu của HSTK 4 cái
6 Tháo dỡ bệ xí Theo yêu cầu của HSTK 18 cái
7 Tháo dỡ điều hoà cục bộ Theo yêu cầu của HSTK 37 cái
8 Cạo bỏ lớp sơn gỗ Theo yêu cầu của HSTK 10,8 m2
9 Cạo bỏ lớp sơn lan can sắt Theo yêu cầu của HSTK 49,11 m2
10 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22 Theo yêu cầu của HSTK 3,3075 m3
11 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11 Theo yêu cầu của HSTK 5,808 m3
12 Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=10cm Theo yêu cầu của HSTK 6,6 m
13 Phá dỡ nền gạch, gạch lá nem Theo yêu cầu của HSTK 1.021,6924 m2
14 Tháo dỡ gạch ốp tường Theo yêu cầu của HSTK 368,8515 m2
15 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (ngoài nhà) Theo yêu cầu của HSTK 744,9811 m2
16 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (trong nhà) Theo yêu cầu của HSTK 2.342,979 m2
17 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Theo yêu cầu của HSTK 1.373,3398 m2
18 Đục tẩy, vệ sinh sàn bê tông Theo yêu cầu của HSTK 112,704 m2
19 Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Theo yêu cầu của HSTK 67,0348 m3
20 Đào xúc phế thải để vận chuyển đi Theo yêu cầu của HSTK 142,1435 m3
21 Vận chuyển phế thải Theo yêu cầu của HSTK 1,4214 100m3
22 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 744,9811 m2
23 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 751,407 m2
24 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 1.373,3398 m2
25 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 956,5072 m2
26 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 65,1852 m2
27 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 1.005,896 m2
28 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 932,4375 m2
29 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 116,71 m
30 Trát phào kép, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 116,71 m
31 quét vật liệu chống thấm Theo yêu cầu của HSTK 153,1236 m2
32 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu của HSTK 153,1236 m2
33 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu của HSTK 2.092,2312 m2
34 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu của HSTK 758,9863 m2
35 Mua, lắp dựng trần tôn 600x600 Theo yêu cầu của HSTK 32,5156 m2
36 Mua, lắp đặt tấm compact phòng vệ sinh (bao gồm cả phụ kiện) Theo yêu cầu của HSTK 51,16 m2
37 Mua cửa đi, cửa nhựa lõi thép (kính mờ dày 6,38ly) Theo yêu cầu của HSTK 127,96 m2
38 Phụ kiện cửa đi 1 cánh, cửa nhựa lõi thép Theo yêu cầu của HSTK 17 bộ
39 Phụ kiện cửa đi 2 cánh, cửa nhựa lõi thép Theo yêu cầu của HSTK 31 m2
40 Mua cửa sổ, cửa nhựa lõi thép Theo yêu cầu của HSTK 125,1875 m2
41 Phụ kiện cửa sổ 1 cánh, cửa nhựa lõi thép Theo yêu cầu của HSTK 11 m2
42 Phụ kiện cửa sổ 2 cánh, cửa nhựa lõi thép Theo yêu cầu của HSTK 39 m2
43 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo yêu cầu của HSTK 253,1475 m2
44 Lắp dựng vách kính khung nhôm Theo yêu cầu của HSTK 28,2772 m2
45 Sản xuất khung inox cửa sổ Theo yêu cầu của HSTK 852,7288 kg
46 Lắp dựng khung inox cửa Theo yêu cầu của HSTK 125,1875 m2
47 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo yêu cầu của HSTK 49,11 m2
48 Sơn gỗ 3 nước Theo yêu cầu của HSTK 10,8 m2
49 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Theo yêu cầu của HSTK 9,4995 100m2
50 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Theo yêu cầu của HSTK 5,9274 100m2
51 Lắp đặt quạt trần Theo yêu cầu của HSTK 35 cái
52 Lắp đặt quạt treo tường Theo yêu cầu của HSTK 18 cái
53 Lắp đặt các loại đèn LED dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Theo yêu cầu của HSTK 72 bộ
54 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo yêu cầu của HSTK 192 cái
55 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Theo yêu cầu của HSTK 38 bộ
56 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn chống ẩm Theo yêu cầu của HSTK 18 bộ
57 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo yêu cầu của HSTK 54 cái
58 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo yêu cầu của HSTK 13 cái
59 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat <=60x60mm Theo yêu cầu của HSTK 80 hộp
60 Móc quạt trần fi 16; L=400 Theo yêu cầu của HSTK 35 cái
61 Đế âm + mặt Theo yêu cầu của HSTK 250 cái
62 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo yêu cầu của HSTK 600 m
63 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo yêu cầu của HSTK 1.200 m
64 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo yêu cầu của HSTK 650 m
65 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Theo yêu cầu của HSTK 500 m
66 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x25mm2 Theo yêu cầu của HSTK 50 m
67 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 Theo yêu cầu của HSTK 20 m
68 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Theo yêu cầu của HSTK 2.000 m
69 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm Theo yêu cầu của HSTK 500 m
70 Mua, lắp đặt vỏ tủ điện tổng 600x400x200 Theo yêu cầu của HSTK 2 hộp
71 Lắp đặt cầu dao 3 cực đảo chiều loại <=400A Theo yêu cầu của HSTK 1 bộ
72 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện >200A Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
73 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 200A Theo yêu cầu của HSTK 2 cái
74 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=100A Theo yêu cầu của HSTK 6 cái
75 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Theo yêu cầu của HSTK 72 cái
76 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15A Theo yêu cầu của HSTK 4 cái
77 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại treo tường (tận dụng điều hòa cũ) Theo yêu cầu của HSTK 37 máy
78 Băng dính cách điện Theo yêu cầu của HSTK 100 cuộn
79 Hút bể phốt (2 bể) Theo yêu cầu của HSTK 10 xe
80 Lắp đặt chậu xí bệt Theo yêu cầu của HSTK 18 bộ
81 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo yêu cầu của HSTK 8 bộ
82 Lắp đặt gương soi Theo yêu cầu của HSTK 8 cái
83 Lắp đặt kệ kính Theo yêu cầu của HSTK 8 cái
84 Lắp đặt giá treo Theo yêu cầu của HSTK 8 cái
85 Lắp đặt hộp đựng Theo yêu cầu của HSTK 14 cái
86 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (vòi giặt) Theo yêu cầu của HSTK 4 bộ
87 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Theo yêu cầu của HSTK 10 cái
88 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,5m3 Theo yêu cầu của HSTK 2 bồn
89 Lắp đặt chậu rủa inox (tận dụng chậu cũ) Theo yêu cầu của HSTK 18 cái
90 Máy bơm nước, Q=1,5m3, H=35m Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
91 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm Theo yêu cầu của HSTK 1 100m
92 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm Theo yêu cầu của HSTK 1,6 100m
93 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=50mm Theo yêu cầu của HSTK 1,2 100m
94 Lắp đặt Tê PPR, đường kính d=20mm Theo yêu cầu của HSTK 30 cái
95 Lắp đặt Tê PPR, đường kính d=32mm Theo yêu cầu của HSTK 20 cái
96 Lắp đặt Tê PPR, đường kính d=50mm Theo yêu cầu của HSTK 5 cái
97 Lắp đặt cút PPR, đường kính cút d=20mm Theo yêu cầu của HSTK 80 cái
98 Lắp đặt cút PPR, đường kính cút d=32mm Theo yêu cầu của HSTK 25 cái
99 Lắp đặt cút PPR, đường kính cút d=50mm Theo yêu cầu của HSTK 10 cái
100 Lắp đặt măng sông nhựa nhôm, đường kính măng sông d=20mm Theo yêu cầu của HSTK 25 cái
101 Lắp đặt măng sông nhựa nhôm, đường kính măng sông d=32mm Theo yêu cầu của HSTK 30 cái
102 Lắp đặt măng sông nhựa nhôm, đường kính măng sông d=50mm Theo yêu cầu của HSTK 25 cái
103 Lắp đặt côn PPR D50-32mm Theo yêu cầu của HSTK 15 cái
104 Lắp đặt côn PPR D32-20mm Theo yêu cầu của HSTK 25 cái
105 Lắp đặt van khóa, đường kính van d=50mm Theo yêu cầu của HSTK 2 cái
106 Lắp đặt van khóa, đường kính van d=32mm Theo yêu cầu của HSTK 10 cái
107 Lắp đặt van ren, đường kính van d=20mm Theo yêu cầu của HSTK 6 cái
108 Lắp đặt van phao Theo yêu cầu của HSTK 2 cái
109 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm Theo yêu cầu của HSTK 0,9 100m
110 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=76mm Theo yêu cầu của HSTK 1,1 100m
111 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=42mm Theo yêu cầu của HSTK 0,3 100m
112 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=110mm Theo yêu cầu của HSTK 30 cái
113 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=76mm Theo yêu cầu của HSTK 25 cái
114 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=42mm Theo yêu cầu của HSTK 10 cái
115 Lắp đặt Tê nhựa d=110mm Theo yêu cầu của HSTK 25 cái
116 Lắp đặt Tê nhựa d=76mm Theo yêu cầu của HSTK 15 cái
117 Lắp đặt Tê nhựa d=42mm Theo yêu cầu của HSTK 2 cái
118 Lắp đặt măng sông d=110mm Theo yêu cầu của HSTK 20 cái
119 Lắp đặt măng sông d=76mm Theo yêu cầu của HSTK 25 cái
120 Lắp đặt măng sông d=42mm Theo yêu cầu của HSTK 6 cái
121 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm Theo yêu cầu của HSTK 0,64 100m
122 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=90mm Theo yêu cầu của HSTK 16 cái
123 Lắp đặt măng sông D90 Theo yêu cầu của HSTK 8 cái
124 giá neo đỡ ống (cả Ecu Bulong) Theo yêu cầu của HSTK 16 bộ
125 Keo gián Theo yêu cầu của HSTK 30 hộp
126 Rọ chắn rác D100 Theo yêu cầu của HSTK 8 cái
127 Đai giữ ống Theo yêu cầu của HSTK 80 cái
128 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 5,7024 m3
129 Đào móng băng, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 41,5081 m3
130 Đóng cọc tre vào đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 14,9157 100m
131 Đệm đá dăm chèn đầu cọc tre Theo yêu cầu của HSTK 2,157 m3
132 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo yêu cầu của HSTK 0,1069 100m2
133 Bê tông lót móng, đá 1x2, mác 100 Theo yêu cầu của HSTK 3,6363 m3
134 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu của HSTK 0,1066 tấn
135 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo yêu cầu của HSTK 0,5125 tấn
136 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo yêu cầu của HSTK 0,1579 100m2
137 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Theo yêu cầu của HSTK 0,1392 100m2
138 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu của HSTK 9,6289 m3
139 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Theo yêu cầu của HSTK 0,0134 tấn
140 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Theo yêu cầu của HSTK 0,1374 tấn
141 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu của HSTK 0,0686 100m2
142 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Theo yêu cầu của HSTK 0,5663 m3
143 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 6,7452 m3
144 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo yêu cầu của HSTK 0,0581 tấn
145 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Theo yêu cầu của HSTK 0,1793 tấn
146 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu của HSTK 0,1438 100m2
147 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu của HSTK 2,1163 m3
148 Lấp đất chân móng công trình Theo yêu cầu của HSTK 0,1384 100m3
149 Vận chuyển đất, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 0,2767 100m3
150 Đắp cát công trình Theo yêu cầu của HSTK 0,3657 100m3
151 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu của HSTK 10,449 m3
152 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Theo yêu cầu của HSTK 0,0283 tấn
153 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Theo yêu cầu của HSTK 0,1414 tấn
154 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu của HSTK 0,176 100m2
155 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Theo yêu cầu của HSTK 0,968 m3
156 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu của HSTK 0,2256 100m2
157 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo yêu cầu của HSTK 0,0443 tấn
158 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Theo yêu cầu của HSTK 0,2051 tấn
159 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu của HSTK 1,9327 m3
160 Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 10,0549 m3
161 Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 0,1911 m3
162 Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 4,2531 m3
163 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 (có bả lớp xi măng dính bám trước khi trát) Theo yêu cầu của HSTK 18,7892 m2
164 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 80,2592 m2
165 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 50,749 m2
166 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 117,2851 m2
167 Lát đá granit tự nhiên, bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 6,8985 m2
168 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu của HSTK 69,5382 m2
169 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu của HSTK 80,2592 m2
170 Sản xuất cột bằng thép hình Theo yêu cầu của HSTK 0,2267 tấn
171 Lắp dựng cột thép Theo yêu cầu của HSTK 0,2267 tấn
172 Sản xuất xà gồ thép Theo yêu cầu của HSTK 0,6273 tấn
173 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu của HSTK 0,6319 tấn
174 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Theo yêu cầu của HSTK 0,3952 tấn
175 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Theo yêu cầu của HSTK 0,3952 tấn
176 Sản xuất khung Theo yêu cầu của HSTK 0,1633 tấn
177 Lắp dựng khung biển Theo yêu cầu của HSTK 6,5 m2
178 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo yêu cầu của HSTK 124,8107 m2
179 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Theo yêu cầu của HSTK 1,294 100m2
180 Ke nắp tôn chống gió bão+đinh mũ liên kết mái tôn với xà gồ (4,5 chiếc /m2) Theo yêu cầu của HSTK 582,3 cái
181 Mua, lắp đặt cửa cuốn (cửa kéo tay, không dùng điện) Theo yêu cầu của HSTK 9,5 m2
182 Mua, lắp dựng trần tôn 600x600 Theo yêu cầu của HSTK 35,36 m2
183 Mua, lắp đặt tấm composite (bảng chữ thanh toán ra viện) Theo yêu cầu của HSTK 6,5 m2
184 Tôn úp sườn Theo yêu cầu của HSTK 17 m
185 Tôn máng nước Theo yêu cầu của HSTK 30,47 m
186 Bulong D16 Theo yêu cầu của HSTK 51 cái
B HẠNG MỤC: NHÀ 2 TẦNG KHOA KHÁM BỆNH MỞ RỘNG
1 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=10mm Theo yêu cầu của HSTK 6,72 tấn
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=18mm Theo yêu cầu của HSTK 12,255 tấn
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18 mm Theo yêu cầu của HSTK 0,148 tấn
4 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Theo yêu cầu của HSTK 1,779 tấn
5 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Theo yêu cầu của HSTK 1,779 tấn
6 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột Theo yêu cầu của HSTK 9,0863 100m2
7 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu của HSTK 112,9583 m3
8 Đào móng công trình, đất cấp III Theo yêu cầu của HSTK 3,0159 100m3
9 ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 18,3 100m
10 Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 25x25 (cm) Theo yêu cầu của HSTK 200 1 mối nối
11 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 77,7293 m3
12 Đào móng băng, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 56,022 m3
13 Đập đầu cọc Theo yêu cầu của HSTK 3,125 m3
14 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Theo yêu cầu của HSTK 0,4074 100m2
15 Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 13,3155 m3
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Theo yêu cầu của HSTK 0,8049 tấn
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Theo yêu cầu của HSTK 2,3383 tấn
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo yêu cầu của HSTK 4,4857 tấn
19 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu của HSTK 0,8217 100m2
20 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Theo yêu cầu của HSTK 1,3219 100m2
21 Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu của HSTK 54,3533 m3
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Theo yêu cầu của HSTK 0,0679 tấn
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Theo yêu cầu của HSTK 1,1048 tấn
24 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu của HSTK 0,495 100m2
25 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 Theo yêu cầu của HSTK 4,0838 m3
26 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 59,0955 m3
27 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu của HSTK 0,6552 100m2
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo yêu cầu của HSTK 0,1851 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo yêu cầu của HSTK 1,0757 tấn
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu của HSTK 10,6232 m3
31 Lấp đất chân móng Theo yêu cầu của HSTK 2,5457 100m3
32 Đắp cát công trình Theo yêu cầu của HSTK 0,6661 100m3
33 Đào xúc, đất cấp II (đào xúc đất để vận chuyển đổ đi) Theo yêu cầu của HSTK 1,8077 100m3
34 Vận chuyển đất, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 1,8077 100m3
35 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu của HSTK 19,4628 m3
36 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Theo yêu cầu của HSTK 0,2242 tấn
37 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Theo yêu cầu của HSTK 1,7756 tấn
38 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Theo yêu cầu của HSTK 0,2163 tấn
39 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Theo yêu cầu của HSTK 1,1442 tấn
40 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu của HSTK 2,0372 100m2
41 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 Theo yêu cầu của HSTK 6,6792 m3
42 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 Theo yêu cầu của HSTK 6,0984 m3
43 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu của HSTK 3,0182 100m2
44 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo yêu cầu của HSTK 0,4598 tấn
45 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Theo yêu cầu của HSTK 1,5866 tấn
46 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m Theo yêu cầu của HSTK 1,422 tấn
47 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Theo yêu cầu của HSTK 0,5176 tấn
48 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Theo yêu cầu của HSTK 1,9964 tấn
49 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m Theo yêu cầu của HSTK 1,4042 tấn
50 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu của HSTK 31,6789 m3
51 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước Theo yêu cầu của HSTK 0,5174 100m2
52 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Theo yêu cầu của HSTK 0,0913 tấn
53 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m Theo yêu cầu của HSTK 0,1105 tấn
54 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Theo yêu cầu của HSTK 0,1222 tấn
55 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m Theo yêu cầu của HSTK 0,1737 tấn
56 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu của HSTK 3,4591 m3
57 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường Theo yêu cầu của HSTK 0,2421 100m2
58 Cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Theo yêu cầu của HSTK 0,2682 tấn
59 Cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=4 m Theo yêu cầu của HSTK 0,1088 tấn
60 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu của HSTK 2,2331 m3
61 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Theo yêu cầu của HSTK 4,7214 100m2
62 Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu của HSTK 8,7253 tấn
63 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm Theo yêu cầu của HSTK 0,0384 tấn
64 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu của HSTK 54,6238 m3
65 Ngâm nước xi măng bảo dưỡng mái (5kg xi/m3) Theo yêu cầu của HSTK 270,8968 m2
66 Quét vật liệu chống thấm Theo yêu cầu của HSTK 145,5388 m2
67 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu của HSTK 162,8788 m2
68 Bê tông xỉ nhẹ tôn nền Theo yêu cầu của HSTK 2,3852 m3
69 Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 69,341 m3
70 Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 64,7681 m3
71 Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 2,6189 m3
72 Xây tường thẳng Chiều dày <= 11cm Chiều cao <=16 m bằng gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 17,7012 m3
73 Xây cột, trụ Chiều cao <=4 m bằng gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 5,6628 m3
74 Xây cột, trụ Chiều cao <=16 m bằng gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 4,7916 m3
75 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác Chiều cao <=4 m bằng gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 3,932 m3
76 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 (có bả lớp xi măng dính bám trước khi trát) Theo yêu cầu của HSTK 256,712 m2
77 Trát trần, vữa XM mác 75 (có bả lớp xi măng dính bám trước khi trát) Theo yêu cầu của HSTK 488,58 m2
78 Trát mặt dưới lanh tô + hèm cửa, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 55,957 m2
79 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang trong nhà, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 27,07 m2
80 Trát trụ cột ngoài nhà, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 126,72 m2
81 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 659,8098 m2
82 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 769,9048 m2
83 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (vữa có trộn bột barit và phụ gia barit ) Theo yêu cầu của HSTK 179,0298 m2
84 Trát trần, vữa XM mác 75 (vữa có trộn bột barit và phụ gia barit ) Theo yêu cầu của HSTK 53,4072 m2
85 Trát hèm cửa, vữa XM mác 75 (vữa có trộn bột barit và phụ gia barit ) Theo yêu cầu của HSTK 5,962 m2
86 Mua bột Barit và phụ gia Barit (Tính cho 1m2 trát : 30Kg bột Barit và 1 kg phụ gia Barit) Theo yêu cầu của HSTK 7.390,369 Kg
87 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 131,68 m
88 Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 81,28 m
89 Đắp đấu trụ Theo yêu cầu của HSTK 10 cái
90 Đắp chân trụ Theo yêu cầu của HSTK 10 cái
91 Lát đá granit, bậc tam cấp vữa XM cát mịn mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 22,765 m2
92 Lát đá granit bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 21,8942 m2
93 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 393,5476 m2
94 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x600mm Theo yêu cầu của HSTK 20,5668 m2
95 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 34,3332 m2
96 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 267,145 m2
97 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu của HSTK 1.581,0572 m2
98 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu của HSTK 601,457 m2
99 Sản xuất + lắp dựng lan can inox Theo yêu cầu của HSTK 620,1237 kg
100 Mua, lắp dựng trụ thang INOX 304 Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
101 Mua cửa đi cửa nhựa lõi thép kính mờ dày 6,38 ly Theo yêu cầu của HSTK 54,415 m2
102 Phụ kiện cửa đi 2 cánh Theo yêu cầu của HSTK 13 bộ
103 Phụ kiện cửa đi 1 cánh Theo yêu cầu của HSTK 7 bộ
104 Mua cửa sổ cửa nhựa lõi thép kính mờ dày 6,38 ly Theo yêu cầu của HSTK 42,66 m2
105 Phụ kiện cửa sổ 2 cánh Theo yêu cầu của HSTK 13 bộ
106 Phụ kiện cửa sổ 1 cánh Theo yêu cầu của HSTK 8 bộ
107 Mua, lắp dựng ô kính pha chì 300x400 Theo yêu cầu của HSTK 2 Cái
108 Mua, lắp dựng cửa pha chì cách bức xạ phòng X-Quang Theo yêu cầu của HSTK 11,7002 m2
109 Mua vách kính khung nhựa lõi thép (kính dày 6,38ly) Theo yêu cầu của HSTK 9 m2
110 Tấm tôn thang lên mái: Theo yêu cầu của HSTK 1 Cái
111 Mua khoá cửa thang lên mái Theo yêu cầu của HSTK 1
112 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo yêu cầu của HSTK 103,615 m2
113 Mua, lắp đặt tấm compact phòng vệ sinh (bao gồm cả phụ kiện) Theo yêu cầu của HSTK 16,438 m2
114 Mua, lắp dựng trần tôn khung xương Theo yêu cầu của HSTK 17,1666 m2
115 Sản xuất xà gồ thép Theo yêu cầu của HSTK 1,3849 tấn
116 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu của HSTK 1,3849 tấn
117 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo yêu cầu của HSTK 117,6128 m2
118 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Theo yêu cầu của HSTK 3,0968 100m2
119 Tôn úp nóc, góc xối rộng 0,4m Theo yêu cầu của HSTK 57,5 md
120 Ke nắp tôn chống gió bão+đinh mũ liên kết mái tôn với xà gồ (4,5 chiếc /m2) Theo yêu cầu của HSTK 1.393,56 cái
121 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Theo yêu cầu của HSTK 5,67 100m2
122 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Theo yêu cầu của HSTK 2,34 100m2
123 Lắp đặt các loại đèn LED dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Theo yêu cầu của HSTK 28 bộ
124 Lắp đặt đèn ốp trần D300 220V-75W Theo yêu cầu của HSTK 9 bộ
125 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn chống ẩm Theo yêu cầu của HSTK 8 bộ
126 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Theo yêu cầu của HSTK 14 cái
127 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 Theo yêu cầu của HSTK 120 m
128 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 Theo yêu cầu của HSTK 70 m
129 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Theo yêu cầu của HSTK 30 m
130 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Theo yêu cầu của HSTK 150 m
131 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo yêu cầu của HSTK 220 m
132 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo yêu cầu của HSTK 300 m
133 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo yêu cầu của HSTK 200 m
134 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=200A Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
135 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 150A Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
136 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 100A Theo yêu cầu của HSTK 2 cái
137 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Theo yêu cầu của HSTK 23 cái
138 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15A Theo yêu cầu của HSTK 4 cái
139 Lắp đặt cầu dao 3 cực đảo chiều loại <=200A Theo yêu cầu của HSTK 1 bộ
140 Lắp đặt công tắc kép 6A. Theo yêu cầu của HSTK 15 cái
141 Lắp đặt công tắc đơn 6A. Theo yêu cầu của HSTK 15 cái
142 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Theo yêu cầu của HSTK 53 cái
143 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat <=60x60mm Theo yêu cầu của HSTK 50 hộp
144 Móc quạt trần fi 16; L=400 Theo yêu cầu của HSTK 14 cái
145 Đế âm + mặt Theo yêu cầu của HSTK 90 cái
146 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Theo yêu cầu của HSTK 800 m
147 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm Theo yêu cầu của HSTK 350 m
148 Lắp đặt vỏ tủ điện sơn tĩnh điện âm tường 600*400*200 Theo yêu cầu của HSTK 2 cái
149 Băng dính PVC Theo yêu cầu của HSTK 50 cuộn
150 Lắp đặt chậu xí bệt Theo yêu cầu của HSTK 8 bộ
151 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo yêu cầu của HSTK 4 bộ
152 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo yêu cầu của HSTK 6 bộ
153 Lắp đặt gương soi Theo yêu cầu của HSTK 4 cái
154 Lắp đặt kệ kính Theo yêu cầu của HSTK 4 cái
155 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Theo yêu cầu của HSTK 8 cái
156 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (vòi giặt) Theo yêu cầu của HSTK 4 bộ
157 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Theo yêu cầu của HSTK 8 cái
158 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,5m3 Theo yêu cầu của HSTK 1 bồn
159 Máy bơm nước, Q=1,5m3, H=35m Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
160 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống d=20mm Theo yêu cầu của HSTK 0,25 100m
161 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống d=32mm Theo yêu cầu của HSTK 0,08 100m
162 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống d=50mm Theo yêu cầu của HSTK 0,05 100m
163 Lắp đặt Tê PPR, đường kính d=20mm Theo yêu cầu của HSTK 20 cái
164 Lắp đặt Tê PPR, đường kính d=32mm Theo yêu cầu của HSTK 6 cái
165 Lắp đặt Tê thu PPR, đường kính d=32-20mm Theo yêu cầu của HSTK 4 cái
166 Lắp đặt Tê thu PPR, đường kính d=50-32mm Theo yêu cầu của HSTK 2 cái
167 Lắp đặt cút PPR, đường kính cút d=20mm Theo yêu cầu của HSTK 20 cái
168 Lắp đặt cút PPR, đường kính cút d=32mm Theo yêu cầu của HSTK 6 cái
169 Lắp đặt cút PPR, đường kính cút d=50mm Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
170 Lắp đặt măng sông nhựa nhôm, đường kính măng sông d=20mm Theo yêu cầu của HSTK 8 cái
171 Lắp đặt măng sông nhựa nhôm, đường kính măng sông d=32mm Theo yêu cầu của HSTK 2 cái
172 Lắp đặt van khóa, đường kính van d=50mm Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
173 Lắp đặt van khóa, đường kính van d=32mm Theo yêu cầu của HSTK 4 cái
174 Lắp đặt van ren, đường kính van d=<25mm Theo yêu cầu của HSTK 4 cái
175 Lắp đặt van phao Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
176 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm Theo yêu cầu của HSTK 0,75 100m
177 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=76mm Theo yêu cầu của HSTK 0,8 100m
178 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=42mm Theo yêu cầu của HSTK 0,12 100m
179 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=110mm Theo yêu cầu của HSTK 16 cái
180 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=76mm Theo yêu cầu của HSTK 20 cái
181 Lắp đặt Tê nhựa d=110mm Theo yêu cầu của HSTK 6 cái
182 Lắp đặt Tê nhựa d=76mm Theo yêu cầu của HSTK 6 cái
183 Lắp đặt măng sông d=110mm Theo yêu cầu của HSTK 8 cái
184 Lắp đặt măng sông d=76mm Theo yêu cầu của HSTK 12 cái
185 Lắp đặt chếch, d=110mm Theo yêu cầu của HSTK 10 cái
186 Lắp đặt chếch, d=76mm Theo yêu cầu của HSTK 10 cái
187 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm Theo yêu cầu của HSTK 0,8 100m
188 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm Theo yêu cầu của HSTK 0,04 100m
189 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=90mm Theo yêu cầu của HSTK 24 cái
190 Lắp đặt măng sông D90 Theo yêu cầu của HSTK 8 cái
191 giá neo đỡ ống (cả Ecu Bulong) Theo yêu cầu của HSTK 40 bộ
192 Keo gián Theo yêu cầu của HSTK 30 hộp
193 Rọ chắn rác D100 Theo yêu cầu của HSTK 8 cái
194 Đai giữ ống Theo yêu cầu của HSTK 64 cái
195 Đào mương tiếp địa, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 20,664 m3
196 Lấp đất mương tiếp địa Theo yêu cầu của HSTK 20,664 m3
197 Gia công kim thu sét có chiều dài 1,5m Theo yêu cầu của HSTK 3 cái
198 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=12mm Theo yêu cầu của HSTK 60 m
199 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại Theo yêu cầu của HSTK 51 m
200 Gia công và đóng cọc tiếp địa L63*63*6; L=2,5m Theo yêu cầu của HSTK 5 cọc
201 Đào móng bể phốt, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 9,8952 m3
202 Đóng cọc tre vào đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 2,7625 100m
203 Đệm đá dăm chèn đầu cọc tre Theo yêu cầu của HSTK 0,3995 m3
204 Bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo yêu cầu của HSTK 0,442 m3
205 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy bể, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu của HSTK 0,0792 tấn
206 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy bể, đường kính <=18 mm Theo yêu cầu của HSTK 0,0406 tấn
207 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn đáy bể Theo yêu cầu của HSTK 0,0302 100m2
208 Bê tông đáy bể đá 1x2 M200 Theo yêu cầu của HSTK 0,6416 m3
209 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 2,4366 m3
210 Trát tường trong chiều dày trát 2cm vữa M75 Theo yêu cầu của HSTK 14,239 m2
211 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm vữa M75 Theo yêu cầu của HSTK 13,12 m2
212 Lấp đất quanh tường bể phốt Theo yêu cầu của HSTK 3,0532 m3
213 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 6,842 m3
214 Đánh màu tường trong bể Theo yêu cầu của HSTK 14,239 m2
215 Láng đáy bể có đánh mầu dày 3cm vữa M100 Theo yêu cầu của HSTK 2,1795 m2
216 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu của HSTK 0,4 m3
217 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Theo yêu cầu của HSTK 0,0402 tấn
218 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan Theo yêu cầu của HSTK 0,101 100m2
219 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Theo yêu cầu của HSTK 5 cái
C HẠNG MỤC: SỬA CHỮA NHÀ 1 TẦNG KHOA TRUYỀN NHIỄM
1 Cắt tường bằng máy Theo yêu cầu của HSTK 24 m
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan Theo yêu cầu của HSTK 3,6432 m3
3 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 3,12 m2
4 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 1,32 m2
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m Theo yêu cầu của HSTK 0,0655 tấn
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Theo yêu cầu của HSTK 0,0073 tấn
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu của HSTK 0,06 100m2
8 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu của HSTK 0,3432 m3
9 Phá lớp vữa trát tường (tường trong nhà) Theo yêu cầu của HSTK 485,3735 m2
10 Đào xúc phế thải để vận chuyển đi Theo yêu cầu của HSTK 13,3507 m3
11 Vận chuyển phế thải Theo yêu cầu của HSTK 0,1335 100m3
12 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 485,3735 m2
13 Cạo bỏ lớp sơn tường cột, trụ (ngoài nhà) Theo yêu cầu của HSTK 283,537 m2
14 Cạo bỏ lớp sơn tường cột, trụ (trong nhà) Theo yêu cầu của HSTK 72,504 m2
15 Cạo bỏ lớp sơn xà, dầm, trần (trần trong nhà và trần hành lang) Theo yêu cầu của HSTK 203,149 m2
16 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu của HSTK 283,537 m2
17 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu của HSTK 280,333 m2
18 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Theo yêu cầu của HSTK 16 bộ
19 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Theo yêu cầu của HSTK 5 bộ
20 Lắp đặt quạt trần Theo yêu cầu của HSTK 16 cái
21 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Theo yêu cầu của HSTK 100 m
22 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo yêu cầu của HSTK 100 m
23 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo yêu cầu của HSTK 250 m
24 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo yêu cầu của HSTK 180 m
25 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=100A Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
26 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40A Theo yêu cầu của HSTK 8 cái
27 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Theo yêu cầu của HSTK 8 cái
28 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Theo yêu cầu của HSTK 5 cái
29 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Theo yêu cầu của HSTK 40 cái
30 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat <=60x60mm Theo yêu cầu của HSTK 20 hộp
31 Móc quạt trần fi 16; L=400 Theo yêu cầu của HSTK 16 cái
32 Đế âm + mặt Theo yêu cầu của HSTK 50 cái
33 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Theo yêu cầu của HSTK 500 m
34 Lắp đặt vỏ tủ điện sơn tĩnh điện âm tường 400*200*150 Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
35 Băng dính PVC Theo yêu cầu của HSTK 20 cuộn
D HẠNG MỤC : TƯỜNG RÀO
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo yêu cầu của HSTK 12,0472 m3
2 Đào xúc phế thải vận chuyển đổ đi Theo yêu cầu của HSTK 12,0472 m3
3 Vận chuyển đất, đất cấp IV Theo yêu cầu của HSTK 0,1205 100m3
4 Đào móng băng, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 25,1348 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo yêu cầu của HSTK 0,0548 100m2
6 Bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo yêu cầu của HSTK 1,8208 m3
7 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 5,836 m3
8 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 4,337 m3
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng mặt móng Theo yêu cầu của HSTK 0,0821 100m2
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo yêu cầu của HSTK 0,0199 tấn
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Theo yêu cầu của HSTK 0,1796 tấn
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu của HSTK 0,9035 m3
13 Lấp đất chân móng Theo yêu cầu của HSTK 0,0838 100m3
14 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 16,7565 m3
15 Vận chuyển đất, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 0,1676 100m3
16 Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 4,7338 m3
17 Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 0,847 m3
18 Trát tường rào, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 101,0808 m2
19 Trát trụ cột, lam đứng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 13,365 m2
20 Đắp vữa đầu trụ Theo yêu cầu của HSTK 1,089 m2
21 Trát phào đơn, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 8,8 m
22 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu của HSTK 114,4458 m2
E HẠNG MỤC: SÂN BÊ TÔNG, RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đầm nền đất tự nhiên Theo yêu cầu của HSTK 0,06 100m3
2 Đổ đá mạt tạo phằng Theo yêu cầu của HSTK 0,6 m3
3 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu của HSTK 2 m3
4 Cắt sân bê tông đào rãnh thoát nước, Theo yêu cầu của HSTK 3 10m
5 Đào rãnh thoát nước, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 5,8032 m3
6 Bê tông lót móng, đá 1x2, mác 100 Theo yêu cầu của HSTK 0,93 m3
7 Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 1,155 m3
8 Trát tường rãnh thoát nước, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 10,5 m2
9 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 4,5 m2
10 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu của HSTK 0,546 m3
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Theo yêu cầu của HSTK 0,064 tấn
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Theo yêu cầu của HSTK 0,1099 100m2
13 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Theo yêu cầu của HSTK 15 cái
14 Lấp đất chân móng rãnh nước Theo yêu cầu của HSTK 1,9344 m3
15 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 3,8688 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->