Gói thầu: Toàn bộ phần xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200253565-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/03/2020 16:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân phường Đáp Cầu
Tên gói thầu Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200203023
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách phường, ngân sách thành phố hỗ trợ và các nguồn vốn hỗ trợ khác (nếu có)
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-25 16:06:00 đến ngày 2020-03-03 16:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,529,485,258 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN GIAO THÔNG
1 Tạo nhám mặt bê tông bằng máy Chương V E HSMT 55,616 100m2
2 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 (tưới trên mặt đường bê tông hiện trạng trước khi bù vênh) Chương V E HSMT 52,237 100m²
3 Rải bù vênh mặt đường hiện trạng bằng bê tông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 5cm Chương V E HSMT 52,237 100m²
4 Mua bê tông nhựa hạt thô (4,7%) Chương V E HSMT 712,91 Tấn
5 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 (tưới trên lớp bê tông nhựa hạt thô bù vênh, trước khi thảm mặt bê tông nhựa hạt trung): Chương V E HSMT 71,381 100m²
6 Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm Chương V E HSMT 71,381 100m²
7 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, đường dốc nhà dân (350 hộ dân): Chương V E HSMT 26,25
8 Đào móng, đất C2 Chương V E HSMT 0,288 100m³
9 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E HSMT 0,096 100m³
10 Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 2x4 Chương V E HSMT 19,22
11 Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <=1000m Chương V E HSMT 0,263 100m³
12 Vận chuyển tiếp đá 4000m tiếp theo bằng ô tô tự đổ Chương V E HSMT 0,263 100m³
13 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V E HSMT 0,288 100m³
14 Vận chuyển đất 4000m tiếp theo, ô tô tự đổ, đất C2 Chương V E HSMT 0,288 100m³
B PHẦN CẢI TẠO CẦU CHỢ
1 Tháo dỡ cửa Chương V E HSMT 3,72
2 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Chương V E HSMT 0,301 tấn
3 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Chương V E HSMT 7,618 100m2
4 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V E HSMT 6,146 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V E HSMT 0,285 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E HSMT 1,245 m3
7 Đào xúc đất nền nhà, đất C2 Chương V E HSMT 0,012 100m³
8 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V E HSMT 0,089 100m³
9 Vận chuyển đất 3000m tiếp theo, ô tô tự đổ, đất C3 Chương V E HSMT 0,089 100m³
10 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V E HSMT 0,519
11 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Chương V E HSMT 3,584 m2
12 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Chương V E HSMT 2,36 m2
13 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V E HSMT 3,584
14 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V E HSMT 2,36
15 Sản xuất xà gồ thép (Tận dụng vật liệu) Chương V E HSMT 0,03 tấn
16 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V E HSMT 3,2 m2
17 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V E HSMT 3,2 m2
18 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E HSMT 0,03 tấn
19 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V E HSMT 0,142 100m²
20 Tôn úp nóc, ốp sườn, máng tôn hứng nước khổ rộng 400, dày 0.4ly Chương V E HSMT 18,88 m
21 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Chương V E HSMT 0,108 100m2
22 Cắt xà gồ thép hộp 40x40x1.2 Chương V E HSMT 6 1 mạch
23 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Chương V E HSMT 0,121 tấn
24 Phá dỡ cột, trụ gạch đá Chương V E HSMT 0,523 m3
25 Phá dỡ móng xây gạch Chương V E HSMT 0,804 m3
26 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V E HSMT 0,322 m3
27 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E HSMT 0,441 m3
28 Đào xúc đất nền nhà, đất C2 Chương V E HSMT 0,011 100m³
29 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V E HSMT 0,032 100m³
30 Vận chuyển đất 3000m tiếp theo, ô tô tự đổ, đất C3 Chương V E HSMT 0,032 100m³
31 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Chương V E HSMT 1,068 m2
32 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V E HSMT 1,068
33 Tôn úp nóc, ốp sườn, máng tôn hứng nước khổ rộng 400, dày 0.4ly Chương V E HSMT 4,3 m
34 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Chương V E HSMT 0,16 100m2
35 Cắt xà gồ thép hộp 40x40x1.2 Chương V E HSMT 8 1 mạch
36 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Chương V E HSMT 0,187 tấn
37 Phá dỡ cột, trụ gạch đá Chương V E HSMT 0,61 m3
38 Phá dỡ móng xây gạch Chương V E HSMT 1,074 m3
39 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V E HSMT 0,43 m3
40 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E HSMT 0,933 m3
41 Đào xúc đất nền nhà, đất C2 Chương V E HSMT 0,023 100m³
42 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V E HSMT 0,054 100m³
43 Vận chuyển đất 3000m tiếp theo, ô tô tự đổ, đất C3 Chương V E HSMT 0,054 100m³
44 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Chương V E HSMT 1,908 m2
45 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V E HSMT 1,908
46 Tôn úp nóc, ốp sườn, máng tôn hứng nước khổ rộng 400, dày 0.4ly Chương V E HSMT 6,4 m
47 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Chương V E HSMT 3,125 100m2
48 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Chương V E HSMT 3,286 tấn
49 Phá dỡ cột, trụ gạch đá Chương V E HSMT 4,312 m3
50 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V E HSMT 5,021 m3
51 Phá dỡ móng xây gạch Chương V E HSMT 6,187 m3
52 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V E HSMT 1,565 m3
53 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E HSMT 4,684 m3
54 Đào xúc đất nền nhà, đất C2 Chương V E HSMT 0,117 100m³
55 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V E HSMT 0,335 100m³
56 Vận chuyển đất 3000m tiếp theo, ô tô tự đổ, đất C3 Chương V E HSMT 0,335 100m³
57 Đào móng, đất C2 Chương V E HSMT 0,276 100m³
58 Ván khuôn móng dài Chương V E HSMT 0,103 100m²
59 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V E HSMT 3,113
60 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 Chương V E HSMT 7,171
61 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V E HSMT 4,859
62 Ván khuôn móng dài Chương V E HSMT 0,07 100m²
63 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V E HSMT 0,009 tấn
64 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V E HSMT 0,085 tấn
65 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Chương V E HSMT 0,77
66 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E HSMT 0,164 100m³
67 Đắp cát nền cầu chợ, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E HSMT 0,146 100m³
68 Bê tông nền, M200, đá 2x4 Chương V E HSMT 5,845
69 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V E HSMT 3,876
70 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V E HSMT 4,312
71 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Chương V E HSMT 29,868 m2
72 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 Chương V E HSMT 17,618 m2
73 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Chương V E HSMT 4,312
74 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V E HSMT 51,799
75 Mua bulông làm kèo thép Chương V E HSMT 3,904 kg
76 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m Chương V E HSMT 0,478 tấn
77 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V E HSMT 40,645 m2
78 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V E HSMT 40,645 m2
79 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Chương V E HSMT 0,478 tấn
80 Mua thép hình V50 làm xà gồ thép Chương V E HSMT 0,292 tấn
81 Sản xuất xà gồ thép Chương V E HSMT 0,285 tấn
82 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V E HSMT 32,4 m2
83 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V E HSMT 56,576 m2
84 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E HSMT 0,59 tấn
85 Mua tôn lợp mái, dày 0.42ly Chương V E HSMT 63,027 m2
86 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V E HSMT 1,937 100m²
87 Tôn úp nóc, ốp sườn, máng tôn hứng nước khổ rộng 400, dày 0.4ly Chương V E HSMT 105,66 m
C PHẦN CẢI TẠO NÂNG CẤP HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC VÀ MẶT ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ GIÁP CHỢ ĐÁP CẦU
1 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Chương V E HSMT 1,3 100m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Chương V E HSMT 0,671 tấn
3 Phá dỡ cột, trụ gạch đá Chương V E HSMT 5,513 m3
4 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông cũ nền cầu chợ hiện trạng bằng máy đào 1.6m3 có gắn búa thủy lực Chương V E HSMT 11,514
5 Vận chuyển kết cấu thép, tôn, vì kèo Chương V E HSMT 5 chuyến
6 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V E HSMT 0,17 100m³
7 Vận chuyển đất 6000m tiếp theo, ô tô tự đổ, đất C3 Chương V E HSMT 0,17 100m³
8 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện ≤ 250kg Chương V E HSMT 99 cấu kiện
9 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E HSMT 1,568 m3
10 Phá dỡ kết cấu tường gạch, thành cống hộp L1: Chương V E HSMT 5,28
11 Nạo vét cống hộp B400 Chương V E HSMT 0,49 100m
12 Nạo vét cống hộp B400 Chương V E HSMT 0,5 100m
13 Ván khuôn thành cống Chương V E HSMT 0,89 100m²
14 Bê tông thành cống, M200, đá 1x2: Chương V E HSMT 7,614
15 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V E HSMT 0,11 100m³
16 Vận chuyển đất 6000m tiếp theo, ô tô tự đổ, đất C3 Chương V E HSMT 0,11 100m³
17 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông cũ để làm rãnh bằng máy đào 1.6m3 có gắn búa thủy lực Chương V E HSMT 5,616
18 Đào móng, đất C3 Chương V E HSMT 0,126 100m³
19 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Chương V E HSMT 2,808
20 Xây rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E HSMT 4,752
21 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V E HSMT 27 m2
22 Ván khuôn mũ rãnh Chương V E HSMT 0,216 100m²
23 Bê tông mũ rãnh, M200, đá 1x2 Chương V E HSMT 1,836
24 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E HSMT 0,022 100m³
25 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V E HSMT 0,183 100m³
26 Vận chuyển đất 6000m tiếp theo, ô tô tự đổ, đất C3 Chương V E HSMT 0,183 100m³
27 Sản xuất, lắp dựng, ván khuôn, nắp đan, Chương V E HSMT 0,246 100m²
28 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D6-8mm Chương V E HSMT 0,163 tấn
29 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Chương V E HSMT 0,266 tấn
30 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V E HSMT 4,62
31 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Chương V E HSMT 77 cái
32 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Chương V E HSMT 49 cái
33 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông cũ để làm rãnh bằng máy đào 1.6m3 có gắn búa thủy lực Chương V E HSMT 107,033
34 Đào xúc đất, đất C3 Chương V E HSMT 0,684 100m³
35 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V E HSMT 1,755 100m³
36 Vận chuyển đất 6000m tiếp theo, ô tô tự đổ, đất C3 Chương V E HSMT 1,755 100m³
37 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E HSMT 0,298 100m³
38 Bê tông mặt đường, M200, đá 1x2 Chương V E HSMT 119,032
39 Lót lớp nilong chống mất nước xi măng Chương V E HSMT 595,16 m2
D TUYẾN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ 0,4KV
1 Cột bê tông ly tâm PC.I-8.5-190-4.3 Chương V E HSMT 2 Cột
2 Dựng cột bê tông, cao <=10m Chương V E HSMT 2 cột
3 Móc treo cáp vặn xoắn MT-D18 Chương V E HSMT 2 bộ
4 Ốp cột treo cáp vặn xoắn MT-D18 (VDMH NC*0,5) Chương V E HSMT 2 bộ
5 Tháo hạ, thu hồi cột bê tông; chiều cao cột ≤ 8m; thay bằng cẩu kết hợp thủ công Chương V E HSMT 5 cột
6 Bốc dỡ cột bê tông Chương V E HSMT 8 tấn
7 Vận chuyển cột bê tông, cự ly <=300m Chương V E HSMT 4 tấn
8 Hạ cổ dề đỡ cáp vặn xoắn Chương V E HSMT 5 công/bộ
9 Bốc dỡ bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo Chương V E HSMT 0,05 tấn
10 Vận chuyển bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo, cự ly <=300m Chương V E HSMT 0,025 tấn
11 Tháo hạ công tơ 1 pha Chương V E HSMT 60 cái
12 Lắp đặt lại công tơ 1 pha Chương V E HSMT 60 cái
13 Tháo hạ hộp 2 công tơ 1 pha Chương V E HSMT 2 cái
14 Lắp đặt lại hộp 2 công tơ 1 pha Chương V E HSMT 2 cái
15 Tháo hạ hộp 4 công tơ 1 pha Chương V E HSMT 2 cái
16 Lắp đặt lại hộp 4 công tơ 1 pha Chương V E HSMT 2 cái
17 Tháo hạ hộp chia điện Chương V E HSMT 3 cái
18 Bốc dỡ hộp chia điện Chương V E HSMT 0,03 tấn
19 Vận chuyển hộp chia điện, cự ly <=300m Chương V E HSMT 0,03 tấn
20 Hạ thu hồi cáp đồng bọc xuống hộp công tơ loại Cu/XLPE/PVC-2x16 mm2 Chương V E HSMT 174 1m
21 Bốc dỡ dây dẫn điện, dây cáp các loại Chương V E HSMT 0,174 tấn
22 Vận chuyển cách điện các loại, cự ly <=300m Chương V E HSMT 0,087 tấn
23 Hạ thu hồi dây dẫn XLPE4A50 xuống hộp chia điện Chương V E HSMT 9 1m
24 Bốc dỡ dây dẫn điện, dây cáp các loại Chương V E HSMT 0,009 tấn
25 Vận chuyển cách điện các loại, cự ly <=300m Chương V E HSMT 0,005 tấn
26 Lắp đặt Hộp chia điện 3 pha 200A, vỏ hộp Composite (cả đai treo hộp và phụ kiện) Chương V E HSMT 2 cái
27 Cu/XLPE/PVC-2x10 mm2 Chương V E HSMT 8 m
28 Lắp đặt dây vào hộp công tơ 1 pha loại Cu/XLPE/PVC-2x10 mm2 Chương V E HSMT 8 1m
29 Lắp đặt dây vào hộp công tơ 1 pha loại Cu/XLPE/PVC-2x16 mm2 Chương V E HSMT 16 1m
30 Cu/XLPE/PVC-2x10 mm2 Chương V E HSMT 48 m
31 Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC-2x10 mm2 (Bổ sung dây ra sau công tơ Chương V E HSMT 48 1m
32 Hạ và rải căng lại dây ra sau công tơ 1 pha có tổng tiết diện <= 16mm2 Chương V E HSMT 60 1m
33 Hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn XLPE-4A95 Chương V E HSMT 0,208 km/dây
34 Bốc dỡ dây dẫn điện, dây cáp các loại Chương V E HSMT 0,562 tấn
35 Vận chuyển cách điện các loại, cự ly <=300m Chương V E HSMT 0,281 tấn
36 Cáp vặn xoắn ABC 4x50mm2 Chương V E HSMT 0,006 km
37 Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp <=4x50mm2 Chương V E HSMT 0,006 km/dây
38 Cáp vặn xoắn ABC 4x95mm2 Chương V E HSMT 0,037 km
39 Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp <=4x95mm2 Chương V E HSMT 0,037 km/dây
40 Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=50mm2 Chương V E HSMT 0,4 10 đầu cốt
41 Cổ dề Chương V E HSMT 14,75 kg
42 Kẹp hãm cáp vặn xoắn tiết diện 120-185mm2 Chương V E HSMT 4 bộ
43 Ghíp bọc kép đấu nối cáp vặn xoắn Chương V E HSMT 12 bộ
44 Ghíp đồng nhôm bọc 2 bu lông đấu nối xuống hộp công tơ Chương V E HSMT 12 bộ
45 Đai thép không gỉ và khoá đai treo hộp công tơ Chương V E HSMT 8 bộ
46 Hộp xịt RP7 Chương V E HSMT 1 Hộp
47 Sứ quả bàng Chương V E HSMT 4 quả
48 Đánh lại số cột bằng biển số cột in sẵn Chương V E HSMT 2 cái
E TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
1 Tủ công tơ composite 100A trọn bộ (Tủ 2 mặt cánh cuwat mở về 2 phía lắp tối đa 12 công tơ 1 pha) Chương V E HSMT 8 tủ
2 Lắp đặt tủ điện hạ áp, loại tủ điện xoay chiều 3pha Chương V E HSMT 8 1 tủ
3 Cổ dề CDC-1 Chương V E HSMT 18,9 kg
4 Cổ dề cố định cáp ngầm 0,4kV lên cột ly tâm CDC-1 Chương V E HSMT 9 công/bộ
5 Mua thép mạ kẽm nhúng nóng làm tiếp địa lặp lại Chương V E HSMT 84,84 kg
6 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=1,5m xuống đất; đất cấp I Chương V E HSMT 3 10 cọc
7 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2X10mm2 Chương V E HSMT 612,816 m
8 Kéo dài và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp <=1kg/m Chương V E HSMT 6,128 100m
9 Cáp AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x120mm2 Chương V E HSMT 153,204 m
10 Kéo dài và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp <=4,5kg/m Chương V E HSMT 1,532 100m
11 Cáp AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x150mm2 Chương V E HSMT 245,412 m
12 Kéo dài và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp <=6kg/m Chương V E HSMT 2,454 100m
13 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D30/40 Chương V E HSMT 5,59 100m
14 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D130/100 Chương V E HSMT 3,851 100m
15 Đầu cáp hạ thế co nhiệt 4x120Cellpack Chương V E HSMT 6 đầu
16 Làm và lắp đặt đầu cáp khô điện áp <=1kV, có 3 đến 4 ruột, tiết diện ruột cáp <=120mm2 Chương V E HSMT 6 1đầu cáp (3 pha)
17 Đầu cáp hạ thế co nhiệt 4x150Cellpack Chương V E HSMT 14 đầu
18 Làm và lắp đặt đầu cáp khô điện áp <=1kV, có 3 đến 4 ruột, tiết diện ruột cáp <=185mm2 Chương V E HSMT 14 1đầu cáp (3 pha)
19 Đầu cốt đồng M10 Chương V E HSMT 192 cái
20 Ép đầu cốt, tiết diện cáp M10 Chương V E HSMT 19,2 10 đầu cốt
21 Đầu cốt đồng M35 Chương V E HSMT 96 cái
22 Ép đầu cốt, tiết diện cáp M35 Chương V E HSMT 9,6 10 đầu cốt
23 Đầu cốt đồng M120 Chương V E HSMT 24 cái
24 Ép đầu cốt, tiết diện cáp 120mm2 Chương V E HSMT 2,4 10 đầu cốt
25 Đầu cốt đồng M150 Chương V E HSMT 56 cái
26 Ép đầu cốt, tiết diện cáp 150mm2 Chương V E HSMT 5,6 10 đầu cốt
27 Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực MCB 2P-63A Chương V E HSMT 48 cái
28 Lắp đặt các automat 3 pha 150A Chương V E HSMT 17 cái
29 Dây thép bọc PVC F=2,0mm để làm dây mồi lắp đặt dây sau công tơ (1kg dây thép bằng 44,6m) Chương V E HSMT 5 kg
30 Dây đồng mềm Cu/PVC-1x35mm2 đấu nối từ thanh cái đến áp-tô-mát tổng trong tủ công tơ Chương V E HSMT 48 m
31 Dây đồng mềm nhiều sợi Cu/PVC-1x10 đấu nối công tơ Chương V E HSMT 48 m
32 Băng dính cách điện Chương V E HSMT 16 cuộn
33 Trụ sứ báo hiệu cáp Chương V E HSMT 30 cái
34 Biển báo an toàn trên tủ Chương V E HSMT 8 cái
35 Biển tên tủ Chương V E HSMT 8 cái
36 Chữ vi tính tên tủ Chương V E HSMT 8 cái
F TUYẾN ĐƯỜNG DÂY VÀ CÁP NGẦM - PHẦN XÂY DỰNG
1 Phá dỡ nền gạch xi măng Chương V E HSMT 2,2
2 Đào móng, đất C1 Chương V E HSMT 0,023 100m³
3 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V E HSMT 0,22
4 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V E HSMT 1,258
5 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E HSMT 0,007 100m³
6 Lát gạch xi măng tự chèn 30x30x5,5cm Chương V E HSMT 2,104 m2
7 Đào móng, đất C1 Chương V E HSMT 0,033 100m³
8 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E HSMT 0,033 100m³
9 Đào móng, đất C2 Chương V E HSMT 2,25 100m³
10 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E HSMT 0,653 100m³
11 Bảo vệ cáp ngầm, rải cát đệm Chương V E HSMT 143,972 m3
12 Cát đệm Chương V E HSMT 175,646 m3
13 Rải lưới báo hiệu cáp rộng 80cm Chương V E HSMT 338,3 m
14 Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông Chương V E HSMT 2,537 100m2
15 Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ Chương V E HSMT 3,045 1000 viên
16 Mua gạch xi măng Chương V E HSMT 3.044,7 viên
17 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất C2 Chương V E HSMT 0,576
18 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E HSMT 0,115 100m²
19 Bê tông móng, M150, đá 1x2 Chương V E HSMT 0,896
20 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V E HSMT 7,04
21 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=300m, đất C2 Chương V E HSMT 1,619 100m³
G TUYẾN CÁP QUANG
1 Lắp đặt cáp quang ADSS-24 trong ống HDPE D50/40 bảo vệ trong rãnh cáp Chương V E HSMT 0,362 km cáp
2 Lắp đặt ống nhựa HDPE - D50/40 bảo vệ cáp quang chôn ngầm trực tiếp Chương V E HSMT 3,383 100m
3 Hàn nối cáp quang ADSS-24 - 4 cửa Chương V E HSMT 3 bộ MX
4 Tháo hạ xà đỡ cáp quang XCQ Chương V E HSMT 3 cột
5 Bốc dỡ xà đỡ, néo cáp quang Chương V E HSMT 0,03 tấn
6 Vận chuyển xà đỡ, néo cáp quang về kho tại hiện trường (cự ly vận chuyển 300m) Chương V E HSMT 0,03 tấn
7 Hạ dây cáp quang cũ trên cột, trên xà đỡ cáp quang Chương V E HSMT 0,362 km cáp
8 Bốc dỡ cáp quang Chương V E HSMT 0,045 tấn
H THÍ NGHIỆM
1 Thí nghiệm cáp điện lực và dây điện 2 ruột điện áp <=1KV Chương V E HSMT 1 sợi
2 Át tô mát khởi động từ dòng điện <=300A Chương V E HSMT 17 cái
3 Át tô mát khởi động từ dòng điện <=100A Chương V E HSMT 48 cái
4 Thí nghiệm cáp điện lực và dây điện 2 ruột điện áp <=1KV Chương V E HSMT 2 Sợi
I HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng lán trại nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Chương V E HSMT 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác đinh khối lượng từ thiết kế Chương V E HSMT 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->