Gói thầu: Thi công xây dựng công trình và chi phí hạng mục chung
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200252447-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/03/2020 15:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần phát triển hạ tầng khu công nghiệp Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình và chi phí hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20191168540 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-25 15:37:00 đến ngày 2020-03-06 15:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,088,493,835 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 68,000,000 VNĐ ((Sáu mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí hạng mục chung | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Khoản |
| B | HẠNG MỤC: ĐÀO ĐẮP | |||
| 1 | Đào nền đường, đất C3 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,5877 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất C3 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,5877 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly <=2km, đất C3, vận chuyển đổ thải tiếp 1Km | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,5877 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất C3 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,5484 | 100m3 |
| 5 | San gạt đất màu không độ chặt | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,5484 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC: LÁT HÈ, ĐƯỜNG DẠO, AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 33,2479 | 100m2 |
| 2 | Đắp nền móng công trình, thủ công | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 103,4934 | m3 |
| 3 | Bê tông nền, vữa mác 150, đá 2x4 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 166,229 | m3 |
| 4 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch Terrazzo 40x40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3.324,79 | m2 |
| 5 | Đào móng, rộng <=6m, đất C3 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,4465 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, vữa mác 150, đá 4x6 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 64,3804 | m3 |
| 7 | Xây móng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M50 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 135,1988 | m3 |
| 8 | Đào xúc đất, đất C3 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,75 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,38 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng, rộng <=250cm, vữa mác 200, đá 2x4 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,04 | m3 |
| 11 | Đắp nền móng công trình | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,71 | m3 |
| 12 | Biển báo hiệu an toàn giao thông (mặt biển dày 2mm, sử dụng màng phản quang loại III), biển báo tam giác A= 700 mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 13 | Biển báo hiệu an toàn giao thông (mặt biển dày 2mm, sử dụng màng phản quang loại III), Biển báo vuông | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,056 | m2 |
| 14 | Biển báo hiệu an toàn giao thông (mặt biển dày 2mm, sử dụng màng phản quang loại III), Biển báo hình tròn D70cm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 38 | cái |
| 16 | Cột biển báo D80cm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 38 | cột |
| 17 | Đắp nền móng công trình | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 179,11 | m3 |
| 18 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, vữa mác 150, đá 4x6 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 537,34 | m3 |
| 19 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch Terrazzo 40x40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3.582,24 | m2 |
| D | HẠNG MỤC: CÂY XANH, THẢM CỎ | |||
| 1 | Bàng Đài loan, D13-15cm, cao >4m | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 94 | cây |
| 2 | Mua, trồng, chăm sóc cây sấu; D=10-12cm, cao >2.5m | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 142 | cây |
| 3 | Mua, trồng, chăm sóc cây ngâu cầu Cao >1.2m | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 58 | cây |
| 4 | Mua, trồng, chăm sóc cây Vạn tuế thân gỗ, D=20-25cm, cao >1m | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 58 | Cây |
| 5 | Thảm cây mỏ két, chiều cao ≥ 35cm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 960,48 | m2 |
| 6 | Trồng thảm cỏ lá tre | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8.587,93 | m2 |
| 7 | Bàng Đài loan, D13-15cm, cao >4m | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 264 | cây |
| 8 | Bàng Đài loan,D10-12, cao >3m | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 212 | cây |
| 9 | Cây Tung tháp, D >3-4cm, cao>2.2m | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40 | cây |
| 10 | Cây trà là pháp, D8-10cm, cao >1m | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40 | cây |
| 11 | Cây muồng đỏ (cây osaka hoa đỏ), D13-15cm, cao >3.5m | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 35 | Cây |
| 12 | Cây muồng vàng (muồng Hoàng Yến, osaka hoa vàng), D13-15cm, cao >3.0m | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 91 | Cây |
| 13 | Viền cây chuỗi ngọc, rộng >0.2m, cao>0.3m | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5.042,5684 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi