Gói thầu: Cung cấp vật tư và thi công xây lắp các công trình SCL ĐZ0,4kV trên địa bàn thành phố Sơn La, tỉnh Sơn La
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200231223-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/02/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Sơn La |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp các công trình SCL ĐZ0,4kV trên địa bàn thành phố Sơn La, tỉnh Sơn La |
| Số hiệu KHLCNT | 20200228763 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-18 09:25:00 đến ngày 2020-02-29 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,080,708,892 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,900,000 VNĐ ((Mười hai triệu chín trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Lô 01: SCL ĐZ0,4kV cấp điện khu TĐC bản Lay, bản Noong Đúc Chiềng Sinh (Sửa chữa ĐZ0,4kV sau TBA TĐC Noong Đúc) | |||
| B | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Cờ tiếp địa ngọn cột CTĐ-VX | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | bộ |
| 2 | Móc tải nặng ф18 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 50 | cái |
| 3 | Kẹp siết KS | Mục II, Chương V, E-HSMT | 50 | Cái |
| 4 | Móc tải nhẹ ф 16 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 42 | cái |
| 5 | Kẹp treo KT | Mục II, Chương V, E-HSMT | 42 | Cái |
| 6 | Đai thép không gỉ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 26 | kg |
| 7 | Khóa đai thép | Mục II, Chương V, E-HSMT | 184 | cái |
| 8 | Đầu cốt lưỡng kim ĐC 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 9 | Ghíp bắt nối GN2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 229 | cái |
| 10 | Sơn trắng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Kg |
| 11 | Sơn ghi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Kg |
| 12 | Sơn xịt đen | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | bình |
| 13 | Chổi quét sơn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 14 | Biển khuôn chữ và số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 15 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| C | Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp) | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2.436 | m |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 2x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 346 | m |
| D | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Hạ cáp vặn xoắn ABC4x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2,388 | km |
| 2 | Hạ cáp vặn xoắn ABC2x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,339 | km |
| E | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| F | Lô 02: SCL ĐZ0,4kV khu Noong Đúc Chiềng Sinh Thị Xã (Sửa chữa ĐZ0,4kV sau TBA Noong Đúc) | |||
| G | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng cột vuông đỡ MĐ-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | mg |
| 2 | Móng cột kép vuông MCK-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| H | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-8,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 2 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | bộ |
| 3 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 13 | bộ |
| 4 | Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 5 | Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 29 | bộ |
| 6 | Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 7 | Xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 8 | Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11 | bộ |
| 10 | Cờ tiếp địa ngọn cột dây av CTĐ-AV | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | bộ |
| 11 | Cáp xuất tuyến Cu/XLPE/PVC 3x50+1x25 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 22 | m |
| 12 | Sứ hạ thế cả ty A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 358 | quả |
| 13 | Móc tải nặng ф18 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 14 | Kẹp siết KS | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | Cái |
| 15 | Móc tải nhẹ ф 16 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Kẹp treo KT | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 17 | Đai thép không gỉ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | kg |
| 18 | Khóa đai thép | Mục II, Chương V, E-HSMT | 18 | cái |
| 19 | Đầu cốt lưỡng kim ĐC 25 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 20 | Đầu cốt lưỡng kim ĐC 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 21 | Ghíp bắt nối GN2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 22 | Ghíp đồng nhôm 1 bu lông hàng đùn AM 16-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 84 | cái |
| 23 | Ghíp nhôm 3 bu lông hàng đùn AC 16-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 259 | cái |
| 24 | Sơn trắng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Kg |
| 25 | Sơn ghi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Kg |
| 26 | Sơn xịt đen | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | bình |
| 27 | Chổi quét sơn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 28 | Biển khuôn chữ và số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 29 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| I | Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp) | |||
| 1 | Dây nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9.423 | m |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 2x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 245 | m |
| J | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,8352 | m3 |
| 2 | Hạ cột bê tông vuông H8,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| 3 | Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | bộ |
| 4 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 13 | bộ |
| 5 | Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 6 | Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 29 | bộ |
| 7 | Tháo xà néo ghép ngang 1 pha XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 8 | Tháo xà néo ghép dọc 1 pha XNG2-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 9 | Tháo xà néo 1 pha XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Tháo xà đỡ 1 pha XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11 | bộ |
| 11 | Hạ cáp nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9,238 | km |
| 12 | Hạ cáp vặn xoắn ABC2x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,24 | km |
| 13 | Tháo cáp xuất tuyến Cu/XLPE/PVC 3x50+1x25 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,022 | km |
| 14 | Tháo sứ hạ thế A20 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 358 | Quả |
| K | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| L | Lô 03: SCL ĐZ0,4kV ĐĐ về xã Chiềng Ngần (Sửa chữa ĐZ0,4kV sau TBA Noong La) | |||
| M | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 2 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 19 | bộ |
| 3 | Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 22 | bộ |
| 4 | Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 64 | bộ |
| 5 | Xà néo 3 pha cột ly tâm XN-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 6 | Xà đỡ 3 pha cột ly tâm XĐ-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Xà phân tải cột kép vuông XPTG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Xà phân tải cột đơn vuông XPT-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Công xôn đỡ 3 pha cột ly tâm CXĐ-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Cờ tiếp địa ngọn cột dâyAV CTĐ-AV | Mục II, Chương V, E-HSMT | 18 | bộ |
| 11 | Cáp xuất tuyến Cu/XLPE/PVC 3x50+1x25 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 20 | m |
| 12 | Sứ hạ thế cả ty A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 704 | quả |
| 13 | Đầu cốt lưỡng kim ĐC 25 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 14 | Đầu cốt lưỡng kim ĐC 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 15 | Ghíp bắt nối GN2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 16 | Ghíp đồng nhôm 1 bu lông hàng đùn AM 16-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 222 | cái |
| 17 | Ghíp nhôm 3 bu lông hàng đùn AC 16-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 523 | cái |
| 18 | Sơn trắng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | Kg |
| 19 | Sơn ghi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Kg |
| 20 | Sơn xịt đen | Mục II, Chương V, E-HSMT | 12 | bình |
| 21 | Chổi quét sơn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 22 | Biển khuôn chữ và số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 23 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| N | Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp) | |||
| 1 | Dây nhôm bọc AV 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 13.516 | m |
| 2 | Dây nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4.304 | m |
| O | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Tháo công xôn đỡ 3 pha cột ly tâm CXĐ-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 3 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 19 | bộ |
| 4 | Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 22 | bộ |
| 5 | Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 64 | bộ |
| 6 | Tháo xà néo 3 pha XN-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 7 | Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Tháo xà phân tải ghép dọc 3 pha cột vuông XPTG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Tháo xà phân tải 3 pha cột vuông XPT-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Hạ cáp nhôm bọc AV 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 13,251 | km |
| 11 | Hạ cáp nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4,22 | km |
| 12 | Tháo cáp xuất tuyến Cu/XLPE/PVC 3x50+1x25 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,02 | km |
| 13 | Tháo sứ hạ thế A20 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 704 | Quả |
| P | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| Q | Lô 04: SCL ĐZ0,4kV điện khí hóa xã Chiềng Cọ (Sửa chữa ĐZ0,4kV sau TBA Ót Luông) | |||
| R | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng cột kép vuông MCK-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| S | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-8,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 2 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 3 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 4 | Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | bộ |
| 5 | Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 51 | bộ |
| 6 | Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 8 | Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | bộ |
| 9 | Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 27 | bộ |
| 10 | Xà đỡ 1 pha cột ly tâm XĐ-0,2T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Cờ tiếp địa ngọn cột dây av CTĐ-AV | Mục II, Chương V, E-HSMT | 14 | bộ |
| 12 | Cáp xuất tuyến Cu/XLPE/PVC 3x50+1x35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 36 | m |
| 13 | Sứ hạ thế cả ty A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 484 | quả |
| 14 | Đầu cốt lưỡng kim ĐC 35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 15 | Đầu cốt lưỡng kim ĐC 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 16 | Ghíp đồng nhôm 1 bu lông hàng đùn AM 16-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 240 | cái |
| 17 | Ghíp nhôm 3 bu lông hàng đùn AC 16-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 293 | cái |
| 18 | Sơn trắng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | Kg |
| 19 | Sơn ghi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Kg |
| 20 | Sơn xịt đen | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11 | bình |
| 21 | Chổi quét sơn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | cái |
| 22 | Biển khuôn chữ và số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 23 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| T | Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp) | |||
| 1 | Dây nhôm bọc AV 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5.006 | m |
| 2 | Dây nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5.602 | m |
| 3 | Dây nhôm bọc AV 35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3.819 | m |
| U | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,4176 | m3 |
| 2 | Hạ cột bê tông vuông H8,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 3 | Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 4 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 5 | Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | bộ |
| 6 | Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 51 | bộ |
| 7 | Tháo xà néo ghép ngang 1 pha XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Tháo xà néo ghép dọc 1 pha XNG2-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 9 | Tháo xà néo 1 pha XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | bộ |
| 10 | Tháo xà đỡ 1 pha XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 27 | bộ |
| 11 | Tháo xà đỡ 1 pha XĐ-0,2T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Hạ cáp nhôm bọc AV 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4,908 | km |
| 13 | Hạ cáp nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5,492 | km |
| 14 | Hạ cáp nhôm bọc AV 35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3,744 | km |
| 15 | Tháo cáp xuất tuyến Cu/XLPE/PVC 3x50+1x25 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,036 | km |
| 16 | Tháo sứ hạ thế A20 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 484 | Quả |
| V | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| W | Lô 05: SCL ĐZ0,4kV cải tạo lưới điện Chiềng Cơi (Sửa chữa ĐZ0,4kV sau TBA Bản Chậu) | |||
| X | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng cột đỡ ly tâm mMĐ-7,5T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | mg |
| Y | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm lLT-7,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 2 | Xà néo xuất tuyến cột ly tâm tba xXNXT-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột ly tâm xXNG1-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột ly tâm xXNG2-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Xà néo 3 pha cột ly tâm xXN-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Xà đỡ 3 pha cột ly tâm xXĐ-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | bộ |
| 7 | Xà néo ghép dọc 1 pha cột ly tâm xXNG2-0,2T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Xà néo 1 pha cột ly tâm xXN-0,2T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Xà đỡ 1 pha cột ly tâm xXĐ-0,2T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 10 | cờ tiếp địa ngọn cột dây av cCTĐ-AV | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 11 | cờ tiếp địa ngọn cột cCTĐ-VX | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Sứ hạ thế cả ty A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 92 | quả |
| 13 | Móc tải nặng ф18 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 28 | cái |
| 14 | Kẹp siết KS 25-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 28 | Cái |
| 15 | Móc tải nhẹ ф 16 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 16 | Kẹp treo KT 25-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | Cái |
| 17 | Đai thép không gỉ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11 | kg |
| 18 | Khóa đai thép | Mục II, Chương V, E-HSMT | 76 | cái |
| 19 | Đầu cốt lưỡng kim ĐC 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 20 | Ghíp bắt nối GN2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 74 | cái |
| 21 | Ghíp đồng nhôm 1 bu lông AM 16-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 40 | cái |
| 22 | Ghíp nhôm 3 bu lông hàng đùn AC 16-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 92 | cái |
| 23 | Sơn trắng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Kg |
| 24 | Sơn ghi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Kg |
| 25 | Sơn xịt đen | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bình |
| 26 | Chổi quét sơn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 27 | Biển khuôn chữ và số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 28 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| Z | Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp) | |||
| 1 | Dây nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2.521 | m |
| 2 | Dây nhôm bọc AV 35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 253 | m |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1.121 | m |
| AA | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,502 | m3 |
| 2 | Hạ cột bê tông ly tâm LT-7,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 3 | Tháo xà néo xuất tuyến 3 pha cột ly tâm XNXT-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 6 | Tháo xà néo 3 pha XN-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | bộ |
| 8 | Tháo xà néo ghép dọc 1 pha XNG2-0,2T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Tháo xà néo 1 pha XN-0,2T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Tháo xà đỡ 1 pha XĐ-0,2T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 11 | Hạ cáp nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2,472 | km |
| 12 | Hạ cáp nhôm bọc AV 35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,248 | km |
| 13 | Hạ cáp vặn xoắn ABC4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,099 | km |
| 14 | Tháo sứ hạ thế A20 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 92 | Quả |
| AB | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| AC | Lô 06: SCL ĐZ0,4kV cải tạo lưới điện Chiềng Cơi (Sửa chữa ĐZ0,4kV sau TBA Bản Chậu) | |||
| AD | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 2 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | bộ |
| 3 | Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | bộ |
| 4 | Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 23 | bộ |
| 5 | Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 6 | Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 7 | Cờ tiếp địa ngọn cột dây av CTĐ-AV | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | bộ |
| 8 | Cờ tiếp địa ngọn cột CTĐ-VX | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 9 | Sứ hạ thế cả ty A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 224 | quả |
| 10 | Móc tải nặng ф18 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 16 | cái |
| 11 | Kẹp siết KS | Mục II, Chương V, E-HSMT | 16 | Cái |
| 12 | Móc tải nhẹ ф 16 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 17 | cái |
| 13 | Kẹp treo KT | Mục II, Chương V, E-HSMT | 17 | Cái |
| 14 | Đai thép không gỉ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | kg |
| 15 | Khóa đai thép | Mục II, Chương V, E-HSMT | 66 | cái |
| 16 | Đầu cốt lưỡng kim ĐC 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 17 | Ghíp bắt nối GN2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 16 | cái |
| 18 | Ghíp đồng nhôm 1 bu lông hàng đùn AM 16-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 86 | cái |
| 19 | Ghíp nhôm 3 bu lông hàng đùn AC25-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 182 | cái |
| 20 | Sơn trắng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Kg |
| 21 | Sơn ghi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Kg |
| 22 | Sơn xịt đen | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | bình |
| 23 | Chổi quét sơn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 24 | Biển khuôn chữ và số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 25 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| AE | Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp) | |||
| 1 | Dây nhôm bọc AV 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2.463 | m |
| 2 | Dây nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2.519 | m |
| 3 | Dây nhôm bọc AV 35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 823 | m |
| 4 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 233 | m |
| 5 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 2x35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 866 | m |
| AF | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 2 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | bộ |
| 3 | Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | bộ |
| 4 | Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 23 | bộ |
| 5 | Tháo xà néo 1 pha XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 6 | Tháo xà đỡ 1 pha XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 7 | Hạ cáp nhôm bọc AV 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2,415 | km |
| 8 | Hạ cáp nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2,47 | km |
| 9 | Hạ cáp nhôm bọc AV 35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,807 | km |
| 10 | Hạ cáp vặn xoắn ABC4x95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,228 | km |
| 11 | Hạ cáp vặn xoắn ABC2x35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,849 | km |
| 12 | Tháo sứ hạ thế A20 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 224 | Quả |
| AG | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi