Gói thầu: Thi công xây dựng các hạng mục công trình (bao gồm chi phí xây dựng nhà tạm để ở và điều hành thi công)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200231552-03
Thời điểm đóng mở thầu 28/02/2020 16:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG PHÁT LỘC
Tên gói thầu Thi công xây dựng các hạng mục công trình (bao gồm chi phí xây dựng nhà tạm để ở và điều hành thi công)
Số hiệu KHLCNT 20200228975
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách trung ương, ngân sách tỉnh và ngân sách huyện Bình Tân
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-17 22:24:00 đến ngày 2020-02-28 16:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,340,103,075 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm để ở và điều hành thi công. 1 Khoản
B Hạng mục 2: Xây dựng các hạng mục các hạng mục công trình
C KHỐI HÀNH CHÁNH QUẢN TRỊ + PHỤC VỤ HỌC TẬP
1 Diện tích móng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 80,71 M2
2 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,1542 100 M3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,7795 100 M3
4 Đóng cọc BTCT Kích thước cọc 15x15, chiều dài L=4m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,1175 100 M
5 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc cừ, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 19,9826 M3
6 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Cọc, cột Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,4353 100 M2
7 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,3015 Tấn
8 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,0255 Tấn
9 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1616 Tấn
10 Đập đầu cọc khoan nhồi Trên cạn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,0744 M3
11 Đắp cát nền móng công trình Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 85,6951 M3
12 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,1452 M3
13 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật (BT lót móng) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2136 100 M2
14 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20,278 M3
15 Tấm nilon lót Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,1768 100 M2
16 Kẻ ron ram dốc Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,82 M2
17 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 28,6623 M3
18 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 (cổ móng -0,200m -> + 0,350) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,7218 M3
19 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,7407 100 M2
20 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2332 100 M2
21 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột tròn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0242 100 M2
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0272 M3
23 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, chữ nhật, xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0058 100 M2
24 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,0793 M3
25 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,208 M3
26 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột tròn, cao <=16m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0791 100 M2
27 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,3174 100 M2
28 Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 168,5844 M2
29 Diện tích trát cột không sơn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18,8872 M2
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 (đà kiềng) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,232 M3
31 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, đà kiềng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,806 100 M2
32 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 (giằng , kèo...) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 22,6676 M3
33 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, chữ nhật, xà dầm... Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,747 100 M2
34 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 257,45 M2
35 Diện tích trát dầm không sơn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 51,2447 M2
36 Bê tông cầu thang thường đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,2062 M3
37 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cầu thang thường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,275 100 M2
38 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 27,5 M2
39 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 27,5 M2
40 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 27,5 M2
41 Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12,8176 M3
42 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Sàn mái, cao <=16m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,6022 100 M2
43 Trát trần, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 160,22 M2
44 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,7559 M3
45 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,406 100 M2
46 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 228,0406 M2
47 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 54,792 M2
48 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 54,792 M2
49 Ngâm nước xi măng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 54,792 M2
50 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0491 Tấn
51 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2009 Tấn
52 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,0872 Tấn
53 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 16mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4356 Tấn
54 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1751 Tấn
55 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0058 Tấn
56 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0068 Tấn
57 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,909 Tấn
58 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 18mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2699 Tấn
59 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5899 Tấn
60 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0058 Tấn
61 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5567 Tấn
62 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,9056 Tấn
63 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 18mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,7497 Tấn
64 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 20mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5681 Tấn
65 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2537 Tấn
66 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1233 Tấn
67 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,492 Tấn
68 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5209 Tấn
69 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4473 Tấn
70 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1492 Tấn
71 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,212 Tấn
72 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0068 Tấn
73 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2673 Tấn
74 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,6108 Tấn
75 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0316 Tấn
76 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0728 Tấn
77 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4012 Tấn
78 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 18mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0603 Tấn
79 Xây tường bằng gạch thẻ nung 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,4443 M3
80 Ốp đá chẻ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 30,5223 M2
81 Xây tường bằng gạch thẻ nung 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,822 M3
82 Xây tường bằng gạch thẻ nung 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,3724 M3
83 Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 Bậc tam cấp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15,9642 M2
84 Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 Bậc cầu thang Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 31,28 M2
85 Xây tường bằng gạch thẻ nung 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,8316 M3
86 Diện tích h<4m, ngoài nhà; cos +0,35-> cos 3,95m (xây gạch ống nung)(D100) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 120,8187 M2
87 Diện tích h<16m, ngoài nhà; cos +3,95m -> cos +7,55m (xây gạch ống nung)(D100) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 141,3521 M2
88 Diện tích h<4m, trong nhà; cos +0,35-> cos 3,95m( xây gạch ống không nung)(D100) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 93,99 M2
89 Diện tích h<16m, trong nhà; cos +3,95m -> +cos 7,55m(xây gạch ống không nung)(D100) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 85,009 M2
90 Xây tường bằng gạch thẻ nung 4x8x18, dày<=30cm, cao <=16m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,1096 M3
91 Xây tường bằng gạch ống nung 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,6655 M3
92 Xây tường bằng gạch ống không nung XMCL 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,5192 M3
93 Xây tường bằng gạch ống nung 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,1323 M3
94 Xây tường bằng gạch ống không nung XMCL 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,8072 M3
95 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 306,6907 M2
96 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 322,5347 M2
97 Ốp chân tường gạch men 250x400 cao 1,6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 290,956 M2
98 Ốp chân tường gạch men 250x400 cao 0,4m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,84 M2
99 Ốp chân cột gạch men 250x400 cao 1,6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18,06 M2
100 Bả bằng ma tít vào tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 629,226 M2
101 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 726,1027 M2
102 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 306,691 M2
103 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1.048,6377 M2
104 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch Ceramic 600x600mm nhám Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 378,856 M2
105 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg (lam ngang thành phẩm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 104 Cái
106 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg (lam xiên thành phẩm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 189 Cái
107 Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 70 kính trắng dày 5ly sơn tĩnh điện màu trắng (kbv) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 19,36 M2
108 Lắp dựng cửa sổ lùa khung nhôm kính hệ 70 kính trắng dày 5ly sơn tĩnh điện màu trắng (kbv) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 34,08 M2
109 Lắp dựng cửa sổ lấy sáng khung nhôm kính hệ 70 kính trắng dày 5ly sơn tĩnh điện màu trắng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5652 M2
110 Ổ khóa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 Cái
111 Mái lợp tole PU mạ màu dày 0,45mm(+ - 0.03mm), lớp PU dày 16-18 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,5563 100 M2
112 Lợp mái che tường bằng Tôn múi chiều dài bất kỳ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1644 100 M2
113 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x80x1,8 (+ -0.15mm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,1028 Tấn
114 Lắp dựng xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,103 Tấn
115 Trần Prima (thành phẩm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 193,51 M2
116 Kẻ ron Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 106,2 M
117 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90mm, dày 3.8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,936 100 M
118 Lắp đặt ống nhựa uPVC D60mm, dày 3.0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,108 100 M
119 Lắp đặt ống nhựa uPVC D34mm, dày 2.0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,119 100 M
120 Lắp đặt ống nhựa uPVC D27mm, dày 2.0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0224 100 M
121 Lắp đặt co lơi 45 độ, uPVC D90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 Cái
122 Lắp đặt co uPVC D60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
123 Lắp đặt Tê uPVC D60/90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Cái
124 Lắp đặt tê uPVC D60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
125 Lắp đặt cầu chắc rác Inox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14 Cái
126 Đắp vữa trang trí, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 24,98 M2
127 Đắp vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 231,388 Mét
128 Sản xuất lan can cầu thang bằng ống inox 304 phi 50 dày 1.0mm, và ống phi 25 dày 1.0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13,64 Md
129 Sản xuất lan can ram dốc bằng ống inox 304 phi 50 dày 1.0mm, và ống phi 25 dày 1.0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13,9 Md
130 Lắp đặt ống Inox phi 50x1,0mm: Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1654 100 M
131 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,3345 100 M2
132 Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,2392 100 M2
133 Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1232 100 M2
D Hệ thống điện
1 Lắp đặt đèn ống 1,2m - bộ 2 bóng led Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 22 bộ
2 Lắp đặt đèn led D145-9W ốp trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 bộ
3 Lắp đặt quạt đảo trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 cái
4 Lắp đặt ổ cắm ba, 2 chấu 16A + đế+ viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 cái
5 Lắp đặt công tắc 1 hạt + mặt, đế, viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
6 Lắp đặt công tắc 2 hạt + mặt, đế, viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
7 Lắp đặt công tắc 2 hạt + 1 chiết áp quạt + mặt, đế, viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9 cái
8 Lắp đặt công tắc 2 hạt + 2 chiết áp quạt + mặt, đế, viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
9 Lắp đặt tủ điện tổng MDB Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 tủ
10 Lắp đặt tủ điện phân phối 300x200x150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 tủ
11 Lắp đặt MCCB 2P 125A-65kA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
12 Lắp đặt MCCB 2P 75A-35kA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
13 Lắp đặt MCB 2P-50A-6kA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
14 Lắp đặt MCB 2P-20A-6kA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
15 Lắp đặt đế + mặt cho MCB Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 hộp
16 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 16mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 70 m
17 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 16mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 m
18 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x10mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 72 m
19 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x2,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 377 m
20 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x1,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 583 m
21 Lắp đặt hộp nối dây âm tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 hộp
22 Lắp chìm ống nhựa xoắn D16mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 286 m
23 Lắp chìm ống nhựa xoắn D20mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 185 m
24 Lắp chìm ống nhựa xoắn D25mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 36 m
25 Đóng cọc tiếp địa (cọc có sẵn) + kẹp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
26 Lắp nổi ống nhựa 30x16mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 m
27 Rack 2 + sứ ống chỉ hạ thế Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 bộ
28 Boulon 16x200 NK+ long đền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 bộ
29 Kéo rải cáp đồng trần D10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 m
30 Băng keo cách điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 cuồn
31 Đầu coss đồng 16mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 cái
32 Đầu coss đồng 50mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
E KHỐI NHÀ BẾP
F Phần xây dựng
1 Diện tích móng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 29,76 M2
2 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3095 100 M3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1998 100 M3
4 Đập đầu cọc Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,45 M3
5 Ép trước cọc BTCT, chiều dài đoạn cọc > 4m Đất cấp I, kích thước cọc 15x15 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,4 100 M
6 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,65 M3
7 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Cọc, cột Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,02 100 M2
8 Trải tấm ny long Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,51 100 M2
9 Đắp cát nền móng công trình Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 55,691 M3
10 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,796 M3
11 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật (BT lót móng) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1082 100 M2
12 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12,804 M3
13 Kẻ ron Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,4 M2
14 Tấm nilon lót Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,2804 100 M2
15 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,4 M2
16 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,166 M3
17 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 (cổ móng -0,2m->+0,35m) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,365 M3
18 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3576 100 M2
19 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1225 100 M2
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,5452 M3
21 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6298 100 M2
22 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,8644 M3
23 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,0508 100 M2
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 (giằng , kèo...) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,3482 M3
25 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, chữ nhật, xà dầm... Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,5152 100 M2
26 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,5929 M3
27 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,686 100 M2
28 Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6393 M3
29 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Sàn mái Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0799 100 M2
30 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,2164 M3
31 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0394 100 M2
32 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5452 Tấn
33 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,849 Tấn
34 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0678 Tấn
35 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0335 Tấn
36 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3718 Tấn
37 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2362 Tấn
38 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 16mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0313 Tấn
39 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 18mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0072 Tấn
40 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3797 Tấn
41 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0329 Tấn
42 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,8557 Tấn
43 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1367 Tấn
44 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5965 Tấn
45 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,06 Tấn
46 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0635 Tấn
47 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2704 Tấn
48 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3785 Tấn
49 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0718 Tấn
50 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2333 Tấn
51 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,3094 M3
52 Ốp đá chẻ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 26,765 M2
53 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,212 M3
54 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,8654 M3
55 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=30cm, cao <=16m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,6776 M3
56 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 (XMCL không nung) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,3936 M3
57 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 143,012 M2
58 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 183,382 M2
59 Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 84,96 M2
60 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 145,3 M2
61 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 134,3315 M2
62 Trát trần, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,99 M2
63 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 46,22 M2
64 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 46,22 M2
65 Ngâm nước xi măng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 46,22 M2
66 Bả bằng ma tít vào tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 326,394 M2
67 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 372,5815 M2
68 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 143,012 M2
69 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 555,9635 M2
70 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm (cao 1,6m) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 150,825 M2
71 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 24,042 M2
72 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 154,719 M2
73 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 500x500mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 17,493 M2
74 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch nhám 400x400mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,84 M2
75 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch ceramic nhám 600x600mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 133,386 M2
76 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg (lam ngang thành phẩm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 120 Cái
77 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg (lam xiên thành phẩm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 48 Cái
78 Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 70 kính trắng dày 5ly (KVB) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13,2 M2
79 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính hệ 70 kính trắng dày 5ly (KBV) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14,88 M2
80 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính hệ 70 kính trắng dày 5ly Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,68 M2
81 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước (khung sắt bảo vệ) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 40,144 M2
82 Lưới chắn rác côn trùng bằng inox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 48,24 M2
83 Đắp vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 185 Mét
84 Kẻ ron Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 165 M2
85 Mái lợp tole mạ màu dày 0,45mm, lớp PU dày 16-18 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,584 100 M2
86 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x80x1,8, KC 800 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,7257 Tấn
87 Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x80x1,8 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,7257 Tấn
88 Trần Prima (thành phẩm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 128,16 M2
89 Lắp đặt tê uPVC phi 60/90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 Cái
90 Lắp đặt co lơi 45 độ uPVC phi 90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11 Cái
91 Lắp đặt co uPVC phi 60/90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Cái
92 Lắp đặt ống nhựa uPVC nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống 90, dày 3,8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,484 100 M
93 Lắp đặt ống nhựa uPVC nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống 34, dày 2.0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,084 100 M
94 Lắp đặt ống Inox 304 phi 50x1mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1666 100 M
95 Lắp đặt cầu chắn rác Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11 Cái
G Hệ thống nước
1 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 0,5m3 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Bộ
2 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 0,7m3 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Bộ
3 Máy bơm 0,5HP Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Bộ
4 Lắp đặt vòi rửa Inox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Bộ
5 Lắp đặt phểu thu nước Inox 304 (200x200) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Bộ
6 Lắp đặt Lavabo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Bộ
7 Lắp đặt van khóa D34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
8 Lắp đặt ống nhựa uPVC D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2 100 M
9 Lắp đặt ống nhựa uPVC D34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3 100 M
10 Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,15 100 M
11 Lắp đặt ống nhựa uPVC D114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,05 100 M
12 Lắp đặt co uPVC D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 Cái
13 Lắp đặt co uPVC D34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 Cái
14 Lắp đặt co uPVC D60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 Cái
15 Lắp đặt co uPVC D114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
16 Lắp đặt tê nhựa uPVC D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 Cái
17 Lắp đặt tê nhựa uPVC D60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 Cái
18 Giãm uPVC 34/27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
19 Băng keo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 Cuồn
20 Keo dán ống Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5 Kg
21 Lắp đặt co uPVC D90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Cái
22 Lắp đặt tê nhựa uPVC D90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
23 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,02 100 M
H Bán tự hoại
1 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0484 100 M3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0177 100 M3
3 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4 M3
4 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2576 M3
5 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0127 100 M2
6 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,05 Tấn
7 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0103 Tấn
8 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,2022 M3
9 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0742 M3
10 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,5096 M2
11 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Cái
12 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,8 M2
I Hệ thống điện
1 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m - bộ 02 bóng led Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 bộ
2 Lắp đặt đèn led D145-9W ốp trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
3 Lắp đặt quạt đảo trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
4 Lắp đặt quạt treo tường + phích nối Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
5 Lắp đặt ổ cắm ba, 2 chấu 16A + đế+ viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9 cái
6 Lắp đặt công tắc 1 hạt + mặt, đế, viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
7 Lắp đặt công tắc 1 hạt + 1 chiết áp quạt + mặt, đế, viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
8 Lắp đặt tủ điện phân phối 300x200x150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 hộp
9 Lắp đặt MCB 2P-32A-6kA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
10 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x6mm2 (Dự trù nguồn cấp đến) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 60 m
11 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x6mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 70 m
12 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x2,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 68 m
13 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x1,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 130 m
14 Lắp đặt hộp nối dây âm tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9 hộp
15 Lắp chìm ống nhựa xoắn D16mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 65 m
16 Lắp chìm ống nhựa xoắn D20mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 34 m
17 Lắp chìm ống nhựa xoắn D25mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 35 m
18 Lắp nổi ống nhựa 30x16mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 30 m
19 Đóng cọc tiếp địa (cọc có sẵn) + kẹp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cọc
20 Kéo rải cáp đồng trần D10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15 m
21 Băng keo cách điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 cuồn
J CẦU NỐI
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,356 M3
2 Đắp cát nền móng công trình (tận dụng) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,2848 M3
3 Đắp cát nền móng công trình Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,1304 M3
4 Lót tấm nilong chống mất nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,113 100 M2
5 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,1304 M3
6 Ép trước cọc BTCT, chiều dài đoạn cọc <= 4m Đất cấp I, kích thước cọc 15x15 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,51 100 M
7 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,1475 M3
8 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Cọc, cột Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,306 100 M2
9 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,086 Tấn
10 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1273 Tấn
11 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 16mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0133 Tấn
12 Đập đầu cọc Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0675 M3
13 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,477 M3
14 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0186 100 M2
15 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,703 M3
16 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1044 100 M2
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0053 Tấn
18 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0572 Tấn
19 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0367 Tấn
20 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 16mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0167 Tấn
21 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 18mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0136 Tấn
22 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,972 M3
23 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1878 100 M2
24 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0332 Tấn
25 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0054 Tấn
26 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0021 Tấn
27 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,103 Tấn
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,6906 M3
29 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3192 100 M2
30 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0673 Tấn
31 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0191 Tấn
32 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0894 Tấn
33 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1907 Tấn
34 Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,1702 M3
35 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Sàn mái Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3786 100 M2
36 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1353 Tấn
37 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1279 Tấn
38 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5504 M3
39 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1238 100 M2
40 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0138 Tấn
41 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0491 Tấn
42 Xây tường bằng gạch ống KNXMCL 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,9325 M3
43 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 23,3125 M2
44 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 31,16 M2
45 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 21,851 M2
46 Trát trần, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 28,201 M2
47 Bả bằng ma tít vào tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 23,3125 M2
48 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 81,212 M2
49 Sơn dầm, trần, tường trong nhà, đã bả 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 81,212 M2
50 Sơn tường ngoài nhà, đã bả 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 23,3125 M2
51 Ốp tường bó nền đá chẻ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,892 M2
52 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch ceramic nhám 600x600mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13,36 M2
53 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 30,0798 M2
54 Ngâm nước xi măng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 19,885 M2
55 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 19,885 M2
56 Lan can inox 304 (thành phẩm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,6 M
57 Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 21,85 Mét
58 Lắp đặt ống PVC D34 thoát tràn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,007 100 M
59 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,066 100 M
60 Lắp đặt tê 60/90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
61 Cầu chắn rác inox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
K NHÀ XE GIÁO VIÊN
1 Diện tích móng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,02 M2
2 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1276 100 M3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0945 100 M3
4 Đắp cát nền móng công trình Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13,045 M3
5 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,392 M3
6 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,996 M3
7 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,661 M3
8 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4125 M3
9 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,008 100 M2
10 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,066 100 M2
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,8438 M3
12 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0675 100 M2
13 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,012 Tấn
14 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0505 Tấn
15 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0522 Tấn
16 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,02 Tấn
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0387 Tấn
18 Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,7992 M3
19 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2592 M2
20 Lợp mái tôn mạ màu dày 0,45mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,7717 100 M2
21 Lắp đặt thép ống D114, dày 4,5mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,162 100 M
22 Lắp đặt thép ống D90, dày 2mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,282 100 M
23 Lắp đặt thép ống D60, dày 2mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,33 100 M
24 Lắp đặt thép ống D49, dày 1,5mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,28 100 M
25 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ Khẩu độ <18m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0052 Tấn
26 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn Khẩu độ 18 - 24m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0236 Tấn
27 Lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ <=18m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0288 Tấn
28 Bulong M16,L=600 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 24 Cái
29 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 40,1656 M2
30 Rải nilong lót Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5996 100 M2
L NHÀ BẢO VỆ
1 Tháo dỡ mái Mái tôn, cao <= 4 m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 25,92 M2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công Cao <= 4 m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0594 Tấn
3 Tháo dỡ trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9 M2
4 Tháo dỡ cửa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,18 M2
5 Phá dỡ bằng thủ công: Tường gạch Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,77 M3
6 Phá dỡ cột, trụ xây gạch, đá Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,92 M3
7 Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,9696 M3
8 Phá dỡ xà dầm bê tông cốt thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,9004 M3
9 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,84 M2
10 Phá dỡ bằng máy khoan Kết cấu bê tông không cốt thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,444 M3
11 Diện tích móng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,38 M2
12 Đào móng cột Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,5152 M3
13 Đào đà kiềng Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,112 M3
14 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,3292 M3
15 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,32 M3
16 Bê tông móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,007 M3
17 Đắp cát nền móng công trình Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,1168 M3
18 Rải nilong chống mất nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1264 100 M2
19 Đóng cọc BTCT Kích thước cọc 15x15, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,34 100 M
20 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc cừ, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,8955 M3
21 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Cọc, cột Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,102 100 M2
22 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0545 Tấn
23 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0848 Tấn
24 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 16mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0088 Tấn
25 Đập đầu cọc khoan nhồi Trên cạn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,045 M3
26 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,894 M3
27 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0636 100 M2
28 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0224 100 M2
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,83 M3
30 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2346 100 M2
31 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,0015 M3
32 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4046 100 M2
33 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,528 M3
34 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cột vuông Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1056 100 M2
35 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18 Cái
36 Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2511 M3
37 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch Ceramic 400x400mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,75 M2
38 Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,6992 M3
39 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 24,915 M2
40 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16,78 M2
41 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14,24 M2
42 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,08 M2
43 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 30,9 M2
44 Bả bằng ma tít vào tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 41,695 M2
45 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 43,22 M2
46 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 24,915 M2
47 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 60 M2
48 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9 M2
49 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 400x400mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,22 M2
50 Mái lợp tole mạ màu dày 0,45mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2592 100 M2
51 Sản xuất xà gồ thép hộp 40x80x1,4 mạ kẽm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0612 Tấn
52 Lắp dựng xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0612 Tấn
53 Làm trần bằng tấm Frima thành phẩm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9 M2
54 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,224 M2
55 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,224 M2
56 Quét nước xi măng 2 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,224 M2
57 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,36 M2
58 Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 106,8 Mét
59 Đắp vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 Mét
60 Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 70, kính trắng dày 5mm (KBV) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,98 M2
61 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 70, kính trắng dày 5mm (KBV) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,2 M2
62 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 dày 2mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,132 100 M
63 Lắp đặt ống nhựa PVC D42 dày 2mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,02 100 M
64 Lắp đặt ống nhựa PVC D34 dày 2mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,012 100 M
65 Lắp đặt co nhựa PVC D90 dày 2mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Cái
66 Cầu chắn rác Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Cái
67 Kẻ ron Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 36,5 Mét
68 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0044 Tấn
69 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0548 Tấn
70 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0387 Tấn
71 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,044 Tấn
72 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0376 Tấn
73 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1716 Tấn
74 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0757 Tấn
75 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0817 Tấn
76 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0111 Tấn
77 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0137 Tấn
78 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0628 Tấn
M Hệ thống điện
1 Tủ phân phối lắp MCB 300x200x150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Bộ
2 Bộ đèn đơn 1,2m, bóng led 1x18W Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Bộ
3 MCB.2P/25A/6kA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Bộ
4 CB.2P/10A/6kA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Bộ
5 Lắp đặt quạt trần đảo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Bộ
6 Đế âm đơn nhựa cho MCB + mặt nạ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Bộ
7 Đế âm đơn nhựa cho CB + mặt nạ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Bộ
8 Mặt 1 công tắc đơn 1 chiều + đế âm + viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Bộ
9 Mặt 1 chiết áp quạt + đế âm + viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Bộ
10 Ổ cắm 3, 2 chấu 16A + đế âm + viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Bộ
11 Cáp đồng dơn bọc nhựa CU/PVC 10mm2 ( Dự trù nguồn cấp từ nguồn điện hiện trạng) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 40 Mét
12 Cáp đồng đơn bọc nhựa Cu/PVC 2.5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 Mét
13 Cáp đồng đơn bọc nhựa Cu/PVC 1.5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 Mét
14 Hộp nối dây âm tường 101x101x50 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Cái
15 Ống nhựa xoắn phi 20 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 30 Mét
16 Băng keo hạ thế Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cuồn
N CẢI TẠO KHỐI 10 PHÒNG HIỆN TRẠNG THÀNH 06 PHÒNG HỌC MẪU GIÁO
O Phần xây dựng
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <= 11 cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16,194 M3
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <= 22 cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,06 M3
3 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 689,37 M2
4 Phá dỡ bằng thủ công: Đan bê tông Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 55,302 M2
5 Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1814 M3
6 Tháo dỡ cửa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 84 M2
7 Tháo dỡ trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 251,72 M2
8 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 54,9 M2
9 Cạo sơn cũ tường ngoài: Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 307,02 M2
10 Cạo tường trong Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 853,56 M2
11 Kl cạo lớp vôi cũ cột: Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 236,28 M2
12 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1.396,86 M2
13 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 953,87 M2
14 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bê tông Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 70,23 M2
15 Tháo dỡ tay vịn cầu thang Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,76 M2
16 Đục nhám tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 381,44 M2
17 Tháo dỡ kết cấu thép : Vì kèo, xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,4921 Tấn
18 Tháo dỡ mái tôn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,256 100 M2
19 Tháo dỡ hệ thống điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Ht
20 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,62 M3
21 Đắp cát móng công trình Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,516 M3
22 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4833 M3
23 Sxld, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1599 100 M2
24 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12,848 M2
25 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0092 Tấn
26 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0585 Tấn
27 Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2736 M3
28 Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,7907 M3
29 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,38 M2
30 Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,7776 M3
31 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12,152 M2
32 Bả bằng ma tít vào tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12,848 M2
33 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12,152 M2
34 Sơn tường ngoài nhà đã bả 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12,848 M2
35 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12,152 M2
36 Diện tích xây ngoài (200) <4m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 19,14 M2
37 Diện tích xây ngoài (100) <4m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16,74 M2
38 Diện tích xây trong (100) <4m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 47,35 M2
39 Diện tích xây ngoài (100) <16m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 37,6 M2
40 Diện tích xây trong (100) <16m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 45,07 M2
41 Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,1272 M3
42 Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,6136 M3
43 Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x18, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,4452 M3
44 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 49,06 M2
45 Diện tích ốp gạch tường trong mới xây cao 1600 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 190,12 M2
46 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 92,62 M2
47 Diện tích ốp gạch tường cao 1600 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 563,27 M2
48 Diện tích ốp gạch cột cao 1600 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 37,76 M2
49 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch Ceramic nhám 600x600mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 697,285 M2
50 Lát đá granít tự nhiên, vữa mác 75 Bậc cầu thang Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 25,212 M2
51 Sản xuất xà gồ thép hộp 40x80x1.8 mạ kẽm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,4921 Tấn
52 Lắp dựng xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,4921 Tấn
53 Lợp mái che tường bằng Tole PU mạ màu dày 0.45mm (lớp PU dày 16-18) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,256 100 M2
54 Lợp tole úp nóc Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,176 100 M2
55 Ốp tường kích thước gạch 250x400mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 563,27 M2
56 Ốp cột, kích thước gạch 250x400mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 37,76 M2
57 Bả bằng ma tít vào tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 929,29 M2
58 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1.223,484 M2
59 Sơn tường ngoài nhà đã bả 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 399,82 M2
60 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1.874,554 M2
61 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 168,04 M2
62 Làm trần bằng tấm frima (thành phẩm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 301,73 M2
63 Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 70, kính trắng dày 5ly (khung bảo vệ thép hộp 20x40x1.4 (theo thiết kế)) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 19,8 M2
64 Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 70, kính mờ dày 5ly ((khung bảo vệ thép hộp 20x40x1.4 (theo thiết kế)) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,5 M2
65 Lắp dựng cửa sổ lùa khung nhôm hệ 70, kính trắng dày 5ly ((khung bảo vệ thép hộp 20x40x1.4 (theo thiết kế)) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 83,52 M2
66 Lắp dựng vách kính khung nhôm hệ 70, kính trắng dày 5ly Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 96,56 M2
67 Lắp dựng vách nhôm hệ 70 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 117,75 M2
68 Lắp dựng cửa sổ bật khung nhôm hệ 70, kính trắng dày 5ly Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,36 M2
69 Sơn cửa kính bằng sơn tổng hợp 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 103,32 M2
70 Đắp vữa trang trí dày 30, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 32,212 M2
71 Lắp dựng lan can inox 304 ram dốc Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 68,4 Md
72 Lắp dựng lan can inox 304 cầu thang Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,6 Md
73 Lắp dựng vách ngăn khung nhôm trong nhà Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 28,8 M2
P Tháo dỡ (Hầm tự hoại)
1 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,23 M2
Q Cải tạo
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14,7592 M3
2 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,6488 M3
3 Đắp cát nền móng công trình Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,646 M3
4 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,79 M3
5 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,486 M3
6 Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,6012 M3
7 Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1942 M3
8 Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6465 M3
9 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 22,6749 M2
10 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 33,2339 M2
11 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6468 M3
12 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,04 100 M2
13 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0632 Tấn
14 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 100 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 M2
15 Làm tầng lọc đá dăm 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0004 100 M3
16 Lớp than cũi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0013 100 M3
17 Làm tầng lọc đá dăm 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0008 100 M3
18 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
19 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18 Cái
20 Lắp đặt ống nhựa PVC D114mm dày 4.9mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2 100 M
21 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 dày 3.8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,01 100 M
22 Lắp đặt co nhựa PVC D114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 Cái
23 Lắp đặt co nhựa PVC D90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Cái
24 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,0m3 (bồn ngang) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Cái
25 Lắp đặt chậu xí bệt + thùng giật (cho trẻ) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 36 Bộ
26 Lắp đặt chậu xí bệt + thùng giật (cho người lớn) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Bộ
27 Lắp đặt LAVABO Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13 Bộ
28 Lắp đặt chậu tiểu nam ( cho trẻ) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18 Bộ
29 Lắp đặt vòi sen Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 Bộ
30 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 37 Bộ
31 Phễu thu nước Inox 200x200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18 Bộ
32 Lắp đặt van phao đồng D34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
33 Lắp đặt ống nhựa uPVC D114 dày 4.9mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,8 100 M
34 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 dày 3.8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,3 100 M
35 Lắp đặt ống nhựa uPVC D34 dày 2.0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5 100 M
36 Lắp đặt ống nhựa uPVC D27 dày 1.8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,6 100 M
37 Lắp đặt co uPVC D114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 60 Cái
38 Lắp đặt co uPVC D90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 79 Cái
39 Lắp đặt co uPVC D34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15 Cái
40 Lắp đặt co uPVC D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 68 cái
41 Lắp đặt tê uPVC D114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 37 Cái
42 Lắp đặt tê uPVC D34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 Cái
43 Lắp đặt tê uPVC D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 33 Cái
44 Lắp đặt côn nhựa uPVC D34xD27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
45 Phao cơ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Cái
46 Lắp đặt móc treo quần áo đôi inox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 Cái
47 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh inox treo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 Cái
48 Keo dán ống Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Kg
49 Băng keo quấn đầu ren Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 Cuồn
50 Máy bơm 1HP Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Cái
R Hệ thống điện
1 Lắp đặt đèn ống 1,2m - bộ 2 bóng led Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 28 bộ
2 Lắp đặt đèn ống 1,2m - bộ 1 bóng led Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18 bộ
3 Lắp đặt đèn ống 0,6m - bộ 1 bóng led Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
4 Lắp đặt đèn led D145-9W ốp trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 bộ
5 Lắp đặt quạt đảo trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14 cái
6 Lắp đặt ổ cắm ba, 2 chấu 16A + đế+ viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16 cái
7 Lắp đặt công tắc 1 hạt + mặt, đế, viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 cái
8 Lắp đặt công tắc 2 hạt + mặt, đế, viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9 cái
9 Lắp đặt công tắc 2 hạt + 1 chiết áp quạt + mặt, đế, viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14 cái
10 Lắp đặt tủ điện KL phân phối 300x200x150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 tủ
11 Lắp đặt MCCB 2P 75A-35kA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
12 Lắp đặt MCB 2P-50A-6kA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
13 Lắp đặt MCB 2P-16A-6kA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
14 Lắp đặt đế + mặt cho MCB Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 hộp
15 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x16mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 m
16 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x10mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 174 m
17 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x2,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 486 m
18 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x1,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1.096 m
19 Lắp nổi ống nhựa 20x10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 791 m
20 Lắp nổi ống nhựa 30x14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 87 m
21 Đóng cọc tiếp địa (cọc có sẵn) + kẹp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
22 Kéo rải cáp đồng trần D10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 m
23 Băng keo cách điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 cuồn
24 Đầu coss đồng 16mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 cái
25 Phụ kiện lắp ống nhựa dẹp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1
S CẢI TẠO VĂN PHÒNG THÀNH 1 PHÒNG HỌC
T Phần xây dựng
1 Cạo bỏ lớp sơn cũ ngoài nhà Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 100,52 M2
2 Cạo bỏ lớp sơn cũ trong nhà, cột... Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 124,616 M2
3 Chà nhám tường trong, nhà ngoài, cột Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 225,136 M2
4 Tháo dỡ các kết cấu, công trình XD: cửa đi, cửa sổ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20,88 M2
5 Phá dỡ nền gạch lá nem Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 123 M2
6 Phá dỡ móng bê tông gạch vỡ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,46 M3
7 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <= 11 cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,588 M3
8 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,14 M3
9 Phá dỡ xà dầm bê tông cốt thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3375 M3
10 Phá dỡ sê nô bê tông cốt thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3024 M3
11 Đục nhám mặt bê tông Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 58,08 M2
12 Tháo dỡ trần nhựa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 96 M2
13 Công tháo dỡ điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Công
14 Tháo dỡ kết cấu thép bị han rỉ, hư hỏng: Vì kèo, xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4505 Tấn
15 Tháo dỡ mái tôn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,164 100 M2
16 Bả bằng ma tít vào tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 114,18 M2
17 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 144,183 M2
18 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 114,18 M2
19 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 144,183 M2
20 Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính hệ 70, kính trắng dày 5mm (KBV) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,24 M2
21 Lắp dựng cửa sổ lùa khung nhôm kính hệ 70, kính trắng dày 5mm (KBV) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,52 M2
22 Lắp dựng cửa sổ bật khung nhôm kính hệ 70, kính trắng dày 5mm (KBV) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,44 M2
23 Lắp dựng vách kính khung nhôm hệ 70 kính trắng dày 5mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,72 M2
24 Sơn tĩnh điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 41,52 M2
25 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 34,8 M2
26 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 80,345 M2
27 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,416 M3
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,38 M3
29 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,032 100 M2
30 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,14 M3
31 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,042 100 M2
32 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0078 Tấn
33 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0051 tấn
34 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0218 Tấn
35 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0027 Tấn
36 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0094 Tấn
37 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,4116 M3
38 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13,66 M2
39 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18,155 M2
40 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,412 M2
41 Phần tường mới ốp gạch Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 22,265 M2
42 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch men 300x300mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,1 M2
43 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch ceramic nhám 600x600mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 96,4 M2
44 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,64 M3
45 Trần Frima thành phẩm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 96 M2
46 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x80x1,8 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5697 Tấn
47 Sản xuất thép hộp 60x120x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1051 Tấn
48 Sản xuất thép hộp 50x100x1,8 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0315 Tấn
49 Sản xuất thép bản 200x200x10 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0126 Tấn
50 Lắp dựng xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,7189 Tấn
51 Mái tole PU mạ màu dày 0,45mm (lớp PU dày 16-18) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,164 100 M2
U Hầm tự hoại
1 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0738 100 M3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0281 100 M3
3 Đắp cát nền móng công trình Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,323 M3
4 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,395 M3
5 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3234 M3
6 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0201 100 M2
7 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,3007 M3
8 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1606 M3
9 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0966 M3
10 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,3332 M2
11 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0316 Tấn
12 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 100 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 M2
13 Làm tầng lọc đá dăm 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0004 100 M3
14 Lớp than cũi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0013 100 M3
15 Làm tầng lọc đá dăm 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0008 100 M3
16 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
17 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 Cái
V Hệ thống nước
1 Lắp đặt chậu xí bệt + thùng giật cho trẻ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 Bộ
2 Lắp đặt Lavobo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Bộ
3 Lắp đặt tiểu nam Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Bộ
4 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 Cái
5 Lắp đặt vòi sen Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
6 Lắp đặt phểu thu nước inox 200x200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Cái
7 Lắp đặt ống nhựa uPVC D114 dày 4.9mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2 100 M
8 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 dày 3.8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,32 100 M
9 Lắp đặt ống nhựa uPVC D34 dày 2.0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,12 100 M
10 Lắp đặt ống nhựa uPVC D27 dày 1.8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4 100 M
11 Lắp đặt co uPVC D114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 Cái
12 Lắp đặt co uPVC D90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 Cái
13 Lắp đặt co uPVC D34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Cái
14 Lắp đặt co uPVC D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15 Cái
15 Lắp đặt tê nhựa uPVC D114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 Cái
16 Lắp đặt tê nhựa uPVC D34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Cái
17 Lắp đặt tê nhựa uPVC D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 Cái
18 Băng keo quấn đầu ren Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Cuộn
19 Keo dán ống nhựa uPVC Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Kg
20 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh inox treo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 Cái
21 Lắp đặt móc treo quần áo đôi inox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
W Hệ thống điện
1 Lắp đặt đèn ống 1,2m - bộ 2 bóng led Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
2 Lắp đặt đèn ống 1,2m - bộ 1 bóng led Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 bộ
3 Lắp đặt đèn led D145-9W ốp trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
4 Lắp đặt quạt đảo trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
5 Lắp đặt ổ cắm ba, 2 chấu 16A + đế+ viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
6 Lắp đặt công tắc 1 hạt + mặt, đế, viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
7 Lắp đặt công tắc 2 hạt + mặt, đế, viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
8 Lắp đặt công tắc 2 hạt + 1 chiết áp quạt + mặt, đế, viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
9 Lắp đặt tủ điện KL phân phối 300x200x150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 tủ
10 Lắp đặt MCB 2P-32A-6kA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
11 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 6mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 70 m
12 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x6mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 68 m
13 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x2,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 26 m
14 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x1,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 122 m
15 Lắp nổi ống nhựa 20x10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 74 m
16 Lắp nổi ống nhựa 30x16mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 69 m
17 Đóng cọc tiếp địa (cọc có sẵn) + kẹp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
18 Kéo rải cáp đồng trần D10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15 m
19 Băng keo cách điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 cuồn
20 Phụ kiện lắp ống nhựa dẹp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1
X CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH
Y Phần xây dựng
Z Nội dung tháo dỡ
1 Tháo dỡ gạch lát nền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 38,17 M2
2 Phá dỡ bằng thủ công: Tường gạch Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,385 M3
3 Tháo dỡ cửa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,82 M2
4 Tháo dỡ trần nhựa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 39,53 M2
5 Phá dỡ sê nô Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0385 M3
6 Tháo dỡ vách ngăn Vách ngăn bằng nhôm kính (tận dụng) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,62 M2
7 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường trong Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 69,62 M2
8 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường ngoài Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 98,58 M2
9 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bê tông Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 21,99 M2
10 Diện tích ốp gạch Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 146,6 M2
11 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,5 M2
12 Đục mở tường làm cửa tường xây gạch, chiều dày tường <= 11 cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5 M2
13 Tháo dỡ toàn bộ thiết bị điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 HT
14 Tháo dỡ thiết bị vệ sinh Bệ xí Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 Cái
15 Tháo dỡ thiết bị vệ sinh lavabo + vòi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Cái
16 Tháo dỡ thiết bị vệ sinh Chậu tiểu Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 Cái
AA Nội dung cải tạo
1 Xây tường bằng gạch ống KNXMCL 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,7272 M3
2 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14,02 M2
3 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,077 M2
4 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 M2
5 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,668 M2
6 Bả bằng ma tít vào tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 182,22 M2
7 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 22,067 M2
8 Sơn tường ngoài nhà, đã bả 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 98,58 M2
9 Sơn dầm, trần, tường trong nhà, đã bả 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 105,707 M2
10 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,5 M2
11 Đóng trền Frima (thành phẩm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 39,53 M2
12 Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính mờ (tận dụng) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,4 M2
13 Lắp dựng cửa sổ lật khung sắt kính (tận dụng) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5 M2
14 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch ceramic nhám 400x400mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 38,17 M2
15 Lắp đặt chậu xí bệt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 Bộ
16 Lắp đặt vòi sen Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Bộ
17 Lắp đặt chậu tiểu nam Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Bộ
18 Lắp đặt lavabo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Bộ
19 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 Cái
20 Thay mới thiết bị điện (thợ 3,0/7 = 170,308đ) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Công
AB Hệ thống điện
1 Lắp đặt đèn ống 1,2m - bộ 1 bóng led Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11 bộ
2 Lắp đặt công tắc 1 hạt + mặt, đế, viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
3 Lắp đặt công tắc 2 hạt + mặt, đế, viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
4 Lắp đặt công tắc 3 hạt + mặt, đế, viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
5 Lắp đặt tủ điện KL phân phối 200x200x150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 tủ
6 Lắp đặt MCB 2P-16A-6kA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
7 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x2,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 128 m
8 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x1,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 140 m
9 Lắp nổi ống nhựa 20x10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 134 m
10 Băng keo cách điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 cuồn
11 Phụ kiện lắp ống nhựa dẹp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1
AC CẢI TẠO HÀNG RÀO
1 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 193,7062 M2
2 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 60,1604 M2
3 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 82,5918 M2
4 Tháo dỡ cửa, hàng rào song sắt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 80,8844 M2
5 Phá dỡ bằng thủ công: Tường gạch Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 33,1262 M3
6 Phá dỡ bằng thủ công: Kết cấu bê tông xà dầm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,6847 M3
7 Phá dỡ bằng thủ công: Kết cấu bê tông cột Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,9156 M3
8 Tháo dỡ chữ trên tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Bộ
9 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,6546 M2
10 Diện tích móng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,34 M2
11 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0259 100 M3
12 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0142 100 M3
13 Đóng cọc BTCT Kích thước cọc 15x15, chiều dài L=4m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,255 100 M
14 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc cừ, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6277 M3
15 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Cọc, cột Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0765 100 M2
16 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0409 Tấn
17 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0636 Tấn
18 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 16mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0066 Tấn
19 Đập đầu cọc khoan nhồi Trên cạn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0338 M3
20 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2205 M3
21 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,9225 M3
22 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0576 100 M2
23 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0144 100 M2
24 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,612 M3
25 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1224 100 M2
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,0235 M3
27 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3402 100 M2
28 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0093 Tấn
29 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0625 Tấn
30 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0394 Tấn
31 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0159 Tấn
32 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0533 Tấn
33 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0787 Tấn
34 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0897 Tấn
35 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0888 Tấn
36 Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18, dày>30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,5764 M3
37 Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x18, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,7449 M3
38 Xây tường bằng gạch không nung 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,8319 M3
39 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 146,2941 M2
40 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 34,84 M2
41 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 54,32 M2
42 Đắp vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 45,59 Mét
43 Bả bằng ma tít vào tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 340,0003 M2
44 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 231,9122 M2
45 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 340,0003 M2
46 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 231,9122 M2
47 Lắp dựng cửa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,88 M2
48 Lắp đặt kết cấu thép cửa thép, cổng thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0442 Tấn
49 Lắp đặt kết cấu thép cửa thép, cổng thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2717 Tấn
50 Lắp đặt kết cấu thép cửa thép, cổng thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0556 Tấn
51 Lắp đặt kết cấu thép cửa thép, cổng thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2608 Tấn
52 Sản xuất hàng rào song sắt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 43,8115 M2
53 Sơn sắt dẹt bằng sơn tổng hợp 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 27,5296 M2
54 Chữ tên trường (khắc chữ phun cát) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Bộ
55 Ốp đá granit tự nhiên vào tường - sử dụng keo dán Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,2563 M2
56 Kẻ ron Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 95,2 Mét
AD SÂN, BỒN HOA, CỘT CỜ
1 Phá dỡ nền bê tông có cốt thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,78 M2
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <= 11 cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,425 M3
3 Đào gốc cây đ.kính gốc cây <= 40 cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 Gốc cây
4 Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,228 M3
5 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,85 M2
6 Trồng cỏ chỉ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,29 100 M2
7 Trồng cây hiện trạng di dời Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,05 100 cây
8 Tưới nước thảm cỏ thuần chủng nước giếng khoan, bơm điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,7 100 M2/lần
9 Đất + phân hữu cơ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,8 M3
10 Đắp cát nền móng công trình Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 959 M3
11 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 113,5 M3
12 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,68 M3
13 Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,344 M3
14 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 25,2 M2
15 Rải nilong lót Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,35 100 M2
16 Kẻ ron Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,35 M2
17 Đất + phân hữu cơ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 34 M3
18 Trồng cỏ chỉ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,7 100 M2
19 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5089 Tấn
20 Phá dỡ bằng búa căn Kết cấu gạch đá Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6818 M3
21 Phá dỡ bằng máy khoan Kết cấu bê tông không cốt thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,121 M3
22 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1911 M3
23 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0796 M3
24 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3074 M3
25 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1875 M3
26 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0069 100 M2
27 Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5491 M3
28 Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0149 M3
29 Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 bậc tam cấp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,6708 M2
30 Bulông M12 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
31 Bulông M14 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
32 Lắp đặt ống Inox phi 25x1,5mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,015 100 M
33 Lắp đặt ống Inox phi 50x2mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,029 100 M
34 Lắp đặt ống Inox phi 60x2,5 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0405 100 M
35 Ròng rọc D34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 M
36 Sản xuất thép C40x80x1,5 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0051 Tấn
37 Lắp dựng thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,005 Tấn
38 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,176 M2
AE HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Phá dỡ bằng búa căn Kết cấu bê tông không cốt thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 133,982 M3
2 Hố ga Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,0912 M3
3 Rãnh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 48,2013 M3
4 Cống Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,152 M3
5 Đào hố ga Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,9186 M3
6 Đào rãnh thoát nước, cống Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 75,8593 M3
7 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 39,3092 M3
8 Đắp cát móng đường ống Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,084 M3
9 Đóng cừ tràm : L>=3,8m ngọn >=4,2cm, phi gốc >=8,0cm, 16 cây/m2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4973 100 M
10 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,875 M3
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,235 M3
12 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0705 100 M2
13 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,6724 M3
14 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3216 100 M2
15 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11 Cái
16 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 165 Cái
17 Khối lượng xây gạch thẻ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 157,6794 M2
18 Khối lượng trát tường trong Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 156,1394 M2
19 Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12,6144 M3
20 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 156,1394 M2
21 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 54 M2
22 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn pa nen, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0054 Tấn
23 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6246 Tấn
24 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn pa nen, đường kính cốt thép 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0114 Tấn
25 Lắp dựng thép góc L63x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2013 Tấn
26 Lắp đặt ống bê tông ly tâm đường kính ống 400mm,L=4m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,08 100 M
27 Lắp đặt gối cống bê tông, đường kính 400mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
28 Lắp đặt joint cao su đường kính 400mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
29 Cửa cống composite nhựa D500 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
AF HỆ THỐNG CẤP NƯỚC TỔNG THỂ
1 Lắp đặt ống nhựa uPVC D34 dày 2.0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 100 M
2 Lắp đặt ống nhựa uPVC D27 dày 1.8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,08 100 M
3 Lắp đặt nối uPVC phi 34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 Cái
4 Lắp đặt tê uPVC phi 34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 Cái
5 Lắp đặt co uPVC phi 34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 Cái
6 Lắp đặt co uPVC phi 27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Cái
7 Lắp đặt tê uPVC phi 27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Cái
8 Lắp đặt nối giảm uPVC phi 34/27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Cái
9 Lắp đặt van 1 chiều, phi 27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Cái
10 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6231 100 M3
11 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,486 100 M3
12 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2881 M3
13 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0231 100 M2
14 Lắp đặt ống nhựa miệng mềm D32 dày 2.0mm(50m/cuộn) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 100 M
15 Keo dán ống Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Kg
AG BỂ NƯỚC PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY 30 M3
1 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5631 100 M3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1779 100 M3
3 Đóng cừ tràm L=3,8-4,0m, phi ngọn >=4,0cm, 25 cây / m2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 24,75 100 M
4 Đắp cát nền móng công trình Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,95 M3
5 Bê tông lót móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,475 M3
6 Bê tông móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,712 M3
7 Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,112 M3
8 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0376 100 M2
9 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,256 M3
10 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0512 100 M2
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,16 M3
12 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,516 100 M2
13 Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,5 M3
14 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường thẳng, dày <= 45mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,43 100 M2
15 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Sàn mái Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,176 100 M2
16 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0512 M3
17 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0026 100 M2
18 Sản xuất thang sắt thép ống SKT D49x3,2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0137 Tấn
19 Sản xuất thang sắt thép ống SKT D27x2,6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0044 Tấn
20 Lắp dựng cầu thang sắt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0181 Tấn
21 Ngâm nước xi măng 2 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18,24 M2
22 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 40,08 M2
23 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 42,56 M2
24 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
25 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0803 Tấn
26 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0136 Tấn
27 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,584 Tấn
28 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,052 Tấn
29 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0435 Tấn
30 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0569 Tấn
31 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1511 Tấn
32 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 18mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1366 Tấn
33 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 20mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1376 Tấn
34 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,8221 M2
AH CHIẾU SÁNG TỔNG THỂ VÀ CHIẾU SÁNG NGOẠI VI
AI Bộ đèn cao áp:
1 Đèn cao áp led 90W Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 bộ
2 Lắp đèn cao áp độ cao <=12m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 bộ
AJ Trụ đèn cao áp:
1 Trụ đèn bát giác côn cao 6 mét NK Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 trụ
2 Cần đèn đơn Φ60 NK cao 2m, vươn xa 1,5m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cần
3 MCB 1P - 6A Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
4 Bảng điện cửa cột Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 bộ
5 Đô mi nô đấu dây 4P-60A Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
6 Dây đồng bọc 2x2.5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 27 mét
7 Lắp trụ đèn bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 trụ
8 Lắp cần đèn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cần
9 Kéo dây lên đèn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,27 100m
10 Lắp bảng điện cửa cột Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 bảng
11 Lắp cửa cột Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cửa
AK Tiếp địa:
1 Dây đồng trần xoắn có tiết diện 10mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,2 kg
2 Cọc tiếp địa 16x2400 mạ đồng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cọc
3 Kẹp cọc tiếp địa Cu Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
4 Đầu cosse ép Cu 10mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
5 Lắp tiếp địa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 bộ
AL Tủ điều khiển:
1 Tủ điện KL 300x200x150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 tủ
2 MCB 2P-16A Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
3 Boulon 16x400 NK + long đền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
4 Lắp tủ điều khiển chiếu sáng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 tủ
5 Lắp MCB Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
AM Phần dây sứ và phụ kiện chiếu sáng:
1 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 57,5 mét
2 Cáp đồng bọc Cu/PVC 4mm2 (đấu nguồn) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 mét
3 Đầu cosse ép Cu 6mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 Cái
4 Băng keo cách điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 cuồn
5 Kéo rãi cáp ngầm 2x4mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,575 100m
AN Phần móng trụ đèn và mương cáp:
AO Phần móng trụ đèn cao áp
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,5444 M3
2 Đắp đất nền móng trụ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4633 M3
3 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,02 M3
4 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,108 M3
5 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0696 100M2
6 Khung móng trụ 4BLx1000 P22 + đai ốc + long đền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Bộ
AP Phần mương cáp trên vỉa hè
1 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy Đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,73 M3
2 Đắp đất mương cáp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,73 M3
3 Rải băng báo hiệu cáp ngầm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1455 100M2
AQ Phần ống bảo vệ cáp ngầm
1 Lắp đặt ống nhựa HDPE xoắn 40/30 - 1,2mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,575 100M
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->