Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200253937-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/03/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế tỉnh Ninh Bình |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200218660 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-25 16:42:00 đến ngày 2020-03-09 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,119,174,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 190,000,000 VNĐ ((Một trăm chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG NHÀ LƯU TRÚ BỆNH NHÂN 2 TẦNG | |||
| 1 | Đào móng, đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,7925 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 9,5281 | m3 |
| 3 | Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, cột, đá 1x2, M250 | Theo yêu cầu của HSTK | 140,6625 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 7,8306 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 18,6372 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3348 | tấn |
| 7 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện | Theo yêu cầu của HSTK | 3,0988 | tấn |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện | Theo yêu cầu của HSTK | 3,0988 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Theo yêu cầu của HSTK | 11,253 | 100m2 |
| 10 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm, đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 22,32 | 100m |
| 11 | Nối cọc vuông, KT 25x25cm(Chỉ tính VL phụ) | Theo yêu cầu của HSTK | 186 | mối nối |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 4,65 | m3 |
| 13 | Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 28,6315 | m3 |
| 14 | Bê tông móng, M250, PC30, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 112,0587 | m3 |
| 15 | Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=4m, M250, PC30, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,9118 | m3 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 17,6351 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 5,1395 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3146 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 1,6032 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2,076 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 5,3111 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 7,8285 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2027 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5841 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8922 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3205 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu của HSTK | 2,2204 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3995 | tấn |
| 29 | Xây móng bằng gạch không nung, dày <=33cm, vữa XM cát mịn M75, PC30 | Theo yêu cầu của HSTK | 51,8122 | m3 |
| 30 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K = 0,85 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,2123 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất, đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,3106 | 100m3 |
| 32 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K = 0,85 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,2833 | 100m3 |
| 33 | Bê tông nền, M150, PC30, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 45,1327 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 221,4329 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 33,9982 | m3 |
| 36 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung, cao <=16m, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 26,0303 | m3 |
| 37 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung, cao <=16m, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,4411 | m3 |
| 38 | Bê tông sàn mái, M250, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 135,494 | m3 |
| 39 | Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, PC30, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 26,6123 | m3 |
| 40 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 43,9503 | m3 |
| 41 | Bê tông cầu thang thường, M250, PC30, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,5001 | m3 |
| 42 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, M250, PC30, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 11,0592 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu của HSTK | 9,9149 | 100m2 |
| 44 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 4,3792 | 100m2 |
| 45 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 5,72 | 100m2 |
| 46 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2653 | 100m2 |
| 47 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 1,1746 | 100m2 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo yêu cầu của HSTK | 17,7509 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8435 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | Theo yêu cầu của HSTK | 2,1367 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m | Theo yêu cầu của HSTK | 3,518 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo yêu cầu của HSTK | 2,2565 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Theo yêu cầu của HSTK | 3,5602 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m | Theo yêu cầu của HSTK | 6,9397 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5702 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=16m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1174 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6071 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,6664 | tấn |
| 59 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 1.232,4454 | m2 |
| 60 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 1.767,24 | m2 |
| 61 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 418,6981 | m2 |
| 62 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 879,6136 | m2 |
| 63 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 112,6364 | m2 |
| 64 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 26,5298 | m2 |
| 65 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 543,25 | m |
| 66 | Lát đá bậc tam cấp | Theo yêu cầu của HSTK | 69,2549 | m2 |
| 67 | Lát đá bậc cầu thang | Theo yêu cầu của HSTK | 28,2182 | m2 |
| 68 | Mua lan can cầu thang Inox | Theo yêu cầu của HSTK | 10,27 | m |
| 69 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM cát vàng M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 626,591 | m2 |
| 70 | Sản xuất xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 2,9586 | tấn |
| 71 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 2,9586 | tấn |
| 72 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo yêu cầu của HSTK | 209,038 | m2 |
| 73 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu của HSTK | 3,8223 | 100m2 |
| 74 | Tôn úp nóc mái | Theo yêu cầu của HSTK | 78,77 | m |
| 75 | Sản xuất thang sắt | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0176 | tấn |
| 76 | Lắp đặt thang sắt | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0176 | tấn |
| 77 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0528 | m3 |
| 78 | Tôn làm nắp cửa thăm mái | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4489 | m2 |
| 79 | Bản lề | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 80 | Khóa Minh Khai | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 81 | Xỉ than tôn nền | Theo yêu cầu của HSTK | 8,3145 | m3 |
| 82 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | Theo yêu cầu của HSTK | 805,7378 | m2 |
| 83 | Xử lý chống thấm mái bằng xika | Theo yêu cầu của HSTK | 53,0524 | m2 |
| 84 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Theo yêu cầu của HSTK | 82,3124 | m2 |
| 85 | Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x600mm | Theo yêu cầu của HSTK | 380,368 | m2 |
| 86 | Làm khung bàn chậu rửa bằng inox 304 | Theo yêu cầu của HSTK | 18 | cái |
| 87 | Lát đá mặt bệ các loại | Theo yêu cầu của HSTK | 6,93 | m2 |
| 88 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao chịu nước | Theo yêu cầu của HSTK | 77,0728 | m2 |
| 89 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | Theo yêu cầu của HSTK | 77,0728 | m2 |
| 90 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 1.232,4454 | m2 |
| 91 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 2.919,4227 | m2 |
| 92 | Mua cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép, kính dày 6,38 ly | Theo yêu cầu của HSTK | 64,8 | m2 |
| 93 | Mua cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép, kính dày 6,38 ly | Theo yêu cầu của HSTK | 80,28 | m2 |
| 94 | Mua cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa nhựa lõi thép, kính dày 6,38 ly | Theo yêu cầu của HSTK | 73,44 | m2 |
| 95 | Mua cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhựa lõi thép, kính dày 6,38 ly(Đã bao gồm phụ kiện) | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | m2 |
| 96 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh khung nhựa lõi thép | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | bộ |
| 97 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh khung nhựa lõi thép | Theo yêu cầu của HSTK | 38 | bộ |
| 98 | Phụ kiện cửa sổ 2 cánh khung nhựa lõi thép | Theo yêu cầu của HSTK | 34 | bộ |
| 99 | Phụ kiện cửa sổ 1 cánh khung nhựa lõi thép | Theo yêu cầu của HSTK | 14 | bộ |
| 100 | Lắp dựng cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 224,52 | m2 |
| 101 | Vách kính nhựa lõi thép | Theo yêu cầu của HSTK | 3,36 | m2 |
| 102 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Theo yêu cầu của HSTK | 3,36 | m2 |
| 103 | Sản xuất hoa inox(Chỉ tính vật liệu phụ) | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6113 | tấn |
| 104 | Mua inox 304 làm song cửa sổ | Theo yêu cầu của HSTK | 611,32 | kg |
| 105 | Lắp dựng song cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 73,44 | m2 |
| 106 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Theo yêu cầu của HSTK | 9,8203 | 100m2 |
| 107 | Đào móng băng, đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,744 | m3 |
| 108 | Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,704 | m3 |
| 109 | Bê tông móng, M200, PC30, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,2466 | m3 |
| 110 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3466 | m3 |
| 111 | Bê tông sàn mái, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6 | m3 |
| 112 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0341 | 100m2 |
| 113 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0457 | 100m2 |
| 114 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0308 | 100m2 |
| 115 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0801 | tấn |
| 116 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1152 | tấn |
| 117 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0502 | tấn |
| 118 | Xây bể chứa bằng gạch không nung, vữa XM cát mịn M75, PC30 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,508 | m3 |
| 119 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 13,4477 | m2 |
| 120 | Trát tường trong, dày 1cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 13,4477 | m2 |
| 121 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 18 | m2 |
| 122 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,2096 | m2 |
| 123 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 16,6573 | m2 |
| 124 | Ngâm nước xi măng chống thấm bể | Theo yêu cầu của HSTK | 6,1901 | m3 |
| 125 | Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,768 | m3 |
| 126 | Bê tông móng, M200, PC30, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,3042 | m3 |
| 127 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0286 | 100m2 |
| 128 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1261 | tấn |
| 129 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,66 | m3 |
| 130 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0328 | 100m2 |
| 131 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0379 | tấn |
| 132 | Xây bể chứa bằng gạch không nung, vữa XM cát mịn M75, PC30 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,7318 | m3 |
| 133 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 21,452 | m2 |
| 134 | Trát tường trong, dày 1cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 21,452 | m2 |
| 135 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 18,72 | m2 |
| 136 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 25,4417 | m2 |
| 137 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100 kg | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| B | CẤP ĐIỆN, CHỐNG SÉT NHÀ LƯU TRÚ BỆNH NHÂN 2 TẦNG | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo yêu cầu của HSTK | 24 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn led ốp trần 14W-D260 | Theo yêu cầu của HSTK | 40 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn led dowlight 12W-D140 | Theo yêu cầu của HSTK | 22 | bộ |
| 5 | Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 6 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 22 | cái |
| 7 | Móc treo quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 22 | cái |
| 8 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, treo tường | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | máy |
| 9 | Mua máy điều hòa 12000BTU | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | máy |
| 10 | Phụ kiện điều hòa | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | bộ |
| 11 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu của HSTK | 50 | cái |
| 12 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 9 | cái |
| 13 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 42 | cái |
| 14 | Lắp đặt công tắc cầu thang | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 15 | Lắp đặt tủ điện KT 600x400x200 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt tủ điện KT 500x300x150 | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt tủ điện phòng loại 2-4 module | Theo yêu cầu của HSTK | 18 | cái |
| 18 | Lắp đặt tủ điện phòng loại 4-8 module | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt các automat 3 pha 125A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt các automat 3 pha 63A | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 21 | Lắp đặt các automat 2 pha 63A | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 22 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo yêu cầu của HSTK | 18 | cái |
| 24 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo yêu cầu của HSTK | 64 | cái |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x25mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 35 | m |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x16mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | m |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 315 | m |
| 28 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 415 | m |
| 29 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1.362 | m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Theo yêu cầu của HSTK | 982 | m |
| 31 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 32 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 33 | Sư ốp chân kim | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 34 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cọc |
| 35 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,62 | m3 |
| 36 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,62 | m3 |
| 37 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 85 | m |
| 38 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | m |
| C | CẤP THOÁT NƯỚC NHÀ LƯU TRÚ BỆNH NHÂN 2 TẦNG | |||
| 1 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu của HSTK | 14 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu của HSTK | 14 | cái |
| 3 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 14 | bộ |
| 4 | Lắp đặt vòi chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 14 | bộ |
| 5 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu của HSTK | 14 | cái |
| 6 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | bộ |
| 7 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 22 | cái |
| 8 | Lắp đặt van phao điện | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt máy bơm Q = 8m3, H = 20m | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bể |
| 11 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | bộ |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 50mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,25 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,35 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,5 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,35 | 100m |
| 16 | Lắp đặt van ren, ĐK50mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 17 | Lắp đặt van ren, ĐK40mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 19 | Lắp đặt van ren, ĐK <=25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 20 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 21 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | cái |
| 22 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 65 | cái |
| 23 | Lắp đặt côn nhựa PPR, ĐK 50x32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 24 | Lắp đặt côn nhựa PPR, ĐK 32x20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 25 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 26 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 27 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 25 | cái |
| 28 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 60 | cái |
| 29 | Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR, ĐK 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 80 | cái |
| 30 | Lắp đặt cút nhựa ren ngoài PPR, ĐK 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 31 | Lắp đặt racco, ĐK 50mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt racco, ĐK 40mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt racco, ĐK 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt măng sông, ĐK 50mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 35 | Lắp đặt măng sông, ĐK 40mm | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 36 | Lắp đặt măng sông, ĐK 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 40 | cái |
| 37 | Lắp đặt măng sông, ĐK 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 35 | cái |
| 38 | Lắp nút bịt nhựa, ĐK 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 90 | cái |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2,2 | 100m |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,5 | 100m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3 | 100m |
| 42 | Lắp đặt tê nhựa. ĐK 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 18 | cái |
| 43 | Lắp đặt tê nhựa. ĐK 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 44 | Lắp đặt cút nhựa. ĐK 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 112 | cái |
| 45 | Lắp đặt cút nhựa. ĐK 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 92 | cái |
| 46 | Lắp đặt Y chếch nối bằng p/p dán keo. ĐK 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 91 | cái |
| 47 | Lắp đặt Y chếch nối bằng p/p dán keo. ĐK 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 51 | cái |
| 48 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo. ĐK 60x110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 36 | cái |
| 49 | Lắp đặt măng sông, ĐK 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 55 | cái |
| 50 | Lắp đặt măng sông, ĐK 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 40 | cái |
| 51 | Lắp đặt măng sông, ĐK 34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 52 | Lắp đặt nút bịt đầu ống ĐK 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | cái |
| 53 | Lắp đặt nút bịt đầu ống ĐK 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 23 | cái |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,2 | 100m |
| 55 | Lắp đặt cút nhựa. ĐK 76mm | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | cái |
| 56 | Lắp đặt chếch nhựa, ĐK 76mm | Theo yêu cầu của HSTK | 32 | cái |
| 57 | Cầu chắn rác D76 | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | cái |
| D | CẢI TẠO NHÀ DINH DƯỠNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 76,0425 | m2 |
| 2 | Phá dỡ hoa sắt cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 44,3625 | m2 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo yêu cầu của HSTK | 344,2108 | m2 |
| 4 | Phá dỡ gạch ốp tường | Theo yêu cầu của HSTK | 19,71 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu của HSTK | 1.151,8481 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo yêu cầu của HSTK | 411,3748 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền tam cấp | Theo yêu cầu của HSTK | 16,1568 | m2 |
| 8 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo yêu cầu của HSTK | 36,8554 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu của HSTK | 36,8554 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 418,1621 | m2 |
| 11 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 733,686 | m2 |
| 12 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 411,3748 | m2 |
| 13 | Lát đá bậc tam cấp | Theo yêu cầu của HSTK | 16,1568 | m2 |
| 14 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | Theo yêu cầu của HSTK | 340,7782 | m2 |
| 15 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3,4326 | m2 |
| 16 | Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x450mm | Theo yêu cầu của HSTK | 19,71 | m2 |
| 17 | Mua cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép, kính dày 6,38 ly | Theo yêu cầu của HSTK | 16,83 | m2 |
| 18 | Mua cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép, kính dày 6,38 ly | Theo yêu cầu của HSTK | 14,85 | m2 |
| 19 | Mua cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép, kính dày 6,38 ly | Theo yêu cầu của HSTK | 43,6425 | m2 |
| 20 | Mua cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhựa lõi thép, kính dày 6,38 ly | Theo yêu cầu của HSTK | 0,72 | m2 |
| 21 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh khung nhựa lõi thép | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | bộ |
| 22 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh khung nhựa lõi thép | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | bộ |
| 23 | Phụ kiện cửa sổ 2 cánh khung nhựa lõi thép | Theo yêu cầu của HSTK | 25 | bộ |
| 24 | Phụ kiện cửa sổ 1 cánh khung nhựa lõi thép | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 25 | Lắp dựng cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 76,0425 | m2 |
| 26 | Mua xiên hoa inox | Theo yêu cầu của HSTK | 44,3625 | m2 |
| 27 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 44,3625 | m2 |
| 28 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo yêu cầu của HSTK | 44,3625 | m2 |
| 29 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 419,4161 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 1.145,0608 | m2 |
| E | CẤP ĐIỆN, CHỐNG SÉT NHÀ DINH DƯỠNG | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống cấp điện hiện trang | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | công |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo yêu cầu của HSTK | 22 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu của HSTK | 11 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn led ốp trần 14W-D260 | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | bộ |
| 5 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 6 | Móc treo quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 7 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu của HSTK | 21 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 17 | cái |
| 10 | Lắp đặt tủ điện phòng loại 2-4 module | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 11 | Lắp đặt tủ điện phòng loại 4-8 module | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt các automat 2 pha 63A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 15 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo yêu cầu của HSTK | 9 | cái |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 152 | m |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 210 | m |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 298 | m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Theo yêu cầu của HSTK | 326 | m |
| 20 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 21 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 22 | Sư ốp chân kim | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 23 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cọc |
| 24 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,31 | m3 |
| 25 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,31 | m3 |
| 26 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=12mm | Theo yêu cầu của HSTK | 45 | m |
| 27 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | m |
| F | CẤP, THOÁT NƯỚC NHÀ DINH DƯỠNG | |||
| 1 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 7 | bộ |
| 4 | Lắp đặt vòi chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 7 | bộ |
| 5 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu của HSTK | 7 | cái |
| 6 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | bộ |
| 7 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt van phao điện | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt máy bơm Q = 4m3, H = 20m | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bể |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,04 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3 | 100m |
| 14 | Lắp đặt van ren, ĐK40mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 16 | Lắp đặt van ren, ĐK <=25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 17 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 19 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 11 | cái |
| 20 | Lắp đặt côn nhựa PPR, ĐK 40x32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt côn nhựa PPR, ĐK 32x20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 22 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 23 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 13 | cái |
| 24 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 25 | Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR, ĐK 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | cái |
| 26 | Lắp đặt racco, ĐK 40mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt racco, ĐK 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt măng sông, ĐK 40mm | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | cái |
| 29 | Lắp đặt măng sông, ĐK 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 30 | Lắp nút bịt nhựa, ĐK 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 11 | cái |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3 | 100m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1 | 100m |
| 34 | Lắp đặt cút nhựa. ĐK 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 13 | cái |
| 35 | Lắp đặt cút nhựa. ĐK 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 36 | Lắp đặt Y chếch nối bằng p/p dán keo. ĐK 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 37 | Lắp đặt Y chếch nối bằng p/p dán keo. ĐK 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 38 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo. ĐK 60x110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 39 | Lắp đặt măng sông, ĐK 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 40 | Lắp đặt măng sông, ĐK 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 41 | Lắp đặt nút bịt đầu ống ĐK 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 42 | Lắp đặt nút bịt đầu ống ĐK 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,55 | 100m |
| 44 | Lắp đặt cút nhựa. ĐK 76mm | Theo yêu cầu của HSTK | 39 | cái |
| 45 | Cầu chắn rác D76 | Theo yêu cầu của HSTK | 13 | cái |
| G | HÀNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 6,996 | m3 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo yêu cầu của HSTK | 117,2329 | m3 |
| 3 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo yêu cầu của HSTK | 124,2229 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu của HSTK | 124,2229 | m3 |
| 5 | Đào xúc đất, đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,7311 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 63,216 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC30, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 29,9937 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 2,682 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6829 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu của HSTK | 3,2647 | tấn |
| 11 | Xây móng bằng gạch không nung, dày >33cm, vữa XM cát mịn M75, PC30 | Theo yêu cầu của HSTK | 100,912 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 37,6992 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM cát vàng M100, PC30 | Theo yêu cầu của HSTK | 645,75 | m3 |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7 | 100m |
| 15 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K = 0,85 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,9104 | 100m3 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 210,1878 | m3 |
| 17 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung, cao <=4m, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 34,1685 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 3.116,8992 | m2 |
| 19 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 217,6636 | m2 |
| 20 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 3.334,5628 | m2 |
| 21 | Sản xuất lan can inox(Chỉ tính vật liệu phụ) | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7429 | tấn |
| 22 | Mua inox 304 làm song cửa sổ | Theo yêu cầu của HSTK | 742,88 | kg |
| 23 | Lắp dựng lan can inox | Theo yêu cầu của HSTK | 67,83 | m2 |
| H | SÂN BÊ TÔNG, SÂN GẠCH | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,881 | 100m3 |
| 2 | Rải cát tạo phẳng | Theo yêu cầu của HSTK | 26,43 | m3 |
| 3 | Bê tông nền, M200, PC30, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 105,72 | m3 |
| 4 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 35,24 | 10m |
| 5 | Trám khe co mặt sân bê tông | Theo yêu cầu của HSTK | 352,4 | m |
| 6 | Làm móng cấp phối đá dăm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,903 | 100m3 |
| 7 | Rải cát tạo phẳng | Theo yêu cầu của HSTK | 27,09 | m3 |
| 8 | Bê tông nền, M200, PC30, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 90,3 | m3 |
| 9 | Lát gạch đất nung KT gạch 400x400mm | Theo yêu cầu của HSTK | 903 | m2 |
| I | THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào xúc đất, đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8361 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 10,3117 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, M200, PC30, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,3018 | m3 |
| 4 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,3158 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1998 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 0,324 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7905 | tấn |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 9,8604 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 93,78 | m2 |
| 10 | Láng rãnh nước, dày 2cm, vữa XM 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 38,67 | m2 |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100 kg | Theo yêu cầu của HSTK | 99 | cái |
| 12 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K = 0,85 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3385 | 100m3 |
| J | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng cho toàn bộ công trình | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi