Gói thầu: Xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200234302-01
Thời điểm đóng mở thầu 29/02/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND phường Tân Hồng
Tên gói thầu Xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200223693
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách địa phương và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-18 17:52:00 đến ngày 2020-02-29 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,064,785,994 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY DỰNG
1 Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m Chương V E-HSMT 95,982 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m Chương V E-HSMT 0,4881 tấn
3 Cắt nền bê tông Chương V E-HSMT 44,2 m
4 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E-HSMT 25,4993 m3
5 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II Chương V E-HSMT 2,0305 100m3
6 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V E-HSMT 12,9966 m3
7 Ván khuôn cho bê tông lót đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V E-HSMT 0,1903 100m2
8 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Chương V E-HSMT 46,9315 m3
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V E-HSMT 1,1554 100m2
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính d=6;8 mm Chương V E-HSMT 0,6294 tấn
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính =10 mm Chương V E-HSMT 0,8991 tấn
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính =12 mm Chương V E-HSMT 0,2105 tấn
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính =16 mm Chương V E-HSMT 0,0713 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính=20 mm Chương V E-HSMT 0,6778 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính =22 mm Chương V E-HSMT 1,829 tấn
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính =6; 8 mm Chương V E-HSMT 0,0966 tấn
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính =18 mm Chương V E-HSMT 0,2341 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính =20 mm Chương V E-HSMT 0,1608 tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính =22 mm Chương V E-HSMT 0,2041 tấn
20 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 Chương V E-HSMT 0,8078 m3
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,1211 100m2
22 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 11,922 m3
23 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V E-HSMT 0,1546 m3
24 Ván khuôn cho bê tông lót, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V E-HSMT 0,0074 100m2
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,2096 100m2
26 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Chương V E-HSMT 2,3535 m3
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, đường kính =6; 8mm Chương V E-HSMT 0,033 tấn
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, đường kính =10 mm Chương V E-HSMT 0,1025 tấn
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính =16 mm Chương V E-HSMT 0,0141 tấn
30 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính =18 mm Chương V E-HSMT 0,0741 tấn
31 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT 1,3632 100m3
32 Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT 0,5256 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp IV Chương V E-HSMT 0,255 100m3
34 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,6673 100m3
35 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V E-HSMT 18,933 m3
36 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính =6; 8 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V E-HSMT 0,179 tấn
37 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính =18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V E-HSMT 0,4123 tấn
38 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính =20 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V E-HSMT 0,2604 tấn
39 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính =22 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V E-HSMT 0,3223 tấn
40 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính =6; 8 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V E-HSMT 0,2404 tấn
41 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính =16 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V E-HSMT 0,2267 tấn
42 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính =18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V E-HSMT 0,3206 tấn
43 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính =20 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V E-HSMT 0,457 tấn
44 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính =22mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V E-HSMT 0,3131 tấn
45 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m Chương V E-HSMT 1,9386 100m2
46 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 Chương V E-HSMT 4,7124 m3
47 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 Chương V E-HSMT 8,4929 m3
48 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m Chương V E-HSMT 2,0057 100m2
49 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 250 Chương V E-HSMT 7,9085 m3
50 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 250 Chương V E-HSMT 15,0786 m3
51 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính 6; 8 mm, ở độ cao <=4 m Chương V E-HSMT 0,3207 tấn
52 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính =16 mm, ở độ cao <=4 m Chương V E-HSMT 0,2004 tấn
53 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính =18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V E-HSMT 1,1037 tấn
54 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính =20mm, ở độ cao <=4 m Chương V E-HSMT 0,1745 tấn
55 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính= 6; 8 mm, ở độ cao <=16 m Chương V E-HSMT 0,6564 tấn
56 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính =10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V E-HSMT 0,1482 tấn
57 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính =16;18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V E-HSMT 2,2347 tấn
58 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính =20 mm, ở độ cao <=16 m Chương V E-HSMT 0,3567 tấn
59 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m Chương V E-HSMT 6,1029 100m2
60 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 59,1034 m3
61 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính =6; 8 mm Chương V E-HSMT 2,9639 tấn
62 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính =10 mm Chương V E-HSMT 2,0332 tấn
63 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 0,3985 100m2
64 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 3,2292 m3
65 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính= 6;8 mm, cao <=4 m Chương V E-HSMT 0,0535 tấn
66 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính =10 mm, cao <=4 m Chương V E-HSMT 0,0592 tấn
67 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính =6;8 mm, cao <=16 m Chương V E-HSMT 0,1108 tấn
68 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính =10 mm, cao <=16 m Chương V E-HSMT 0,1311 tấn
69 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,1403 100m2
70 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 1,4846 m3
71 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính =6; 8 mm, ở độ cao <=16 m Chương V E-HSMT 0,0206 tấn
72 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính =10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V E-HSMT 0,1696 tấn
73 Mua Sikatop seal 107 chống thấm seno sàn mái tỷ lệ 1.5kg/m2, quét 3 lớp. Chương V E-HSMT 303,4584 kg
74 Quét Sikatop Seal 107 chống thấm mái, sê nô, ô văng ( 3 lớp) Chương V E-HSMT 202,3056 m2
75 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 3,0 cm, vữa mác 75 Chương V E-HSMT 41,9152 m2
76 Sản xuất xà gồ thép U80x40x3mm Chương V E-HSMT 1,3831 tấn
77 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V E-HSMT 70,4784 m2
78 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 1,3831 tấn
79 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0.45 mm Chương V E-HSMT 2,198 100m2
80 Tôn úp nóc, úp góc thu hồi mái, dày 0,45mm Chương V E-HSMT 36,9 m
81 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, cầu thang thường Chương V E-HSMT 0,5215 100m2
82 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 5,7998 m3
83 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính =6; 8 mm, cao <=4 m Chương V E-HSMT 0,1422 tấn
84 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính =10 mm, cao <=4 m Chương V E-HSMT 0,1337 tấn
85 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính =16; 18 mm, cao <=4 m Chương V E-HSMT 0,0607 tấn
86 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính =6;8 mm, cao <=16 m Chương V E-HSMT 0,1408 tấn
87 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính =10 mm, cao <=16 m Chương V E-HSMT 0,1387 tấn
88 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính =16;18 mm, cao <=16 m Chương V E-HSMT 0,0607 tấn
89 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 33,139 m3
90 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 92,9206 m3
91 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 1,782 m3
92 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 4,9077 m3
93 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 9,8155 m3
94 Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT 0,0792 100m3
95 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 1,4161 m3
96 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 5,2717 m3
97 Đào móng tam cấp rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V E-HSMT 3,3264 m3
98 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V E-HSMT 0,0212 100m2
99 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V E-HSMT 1,386 m3
100 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 5,0634 m3
101 Láng nền không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 83,8414 m2
102 Láng granitô cầu thang, sảnh Chương V E-HSMT 83,84 m2
103 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 145,5 m
104 Trát cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 46,984 m2
105 Bả bằng bột bả cột dầm,trần Chương V E-HSMT 46,984 m2
106 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 46,984 m2
107 Mua sắt hộp 30x30x1,5mm làm lan can Chương V E-HSMT 47,238 kg
108 Sản xuất lan can cầu thang bằng sắt vuông đặc 16x16 mm Chương V E-HSMT 0,2748 tấn
109 Sản xuất lan can thép hộp 30x30x15 Chương V E-HSMT 0,0472 tấn
110 Sơn sắt dẹt 3 nước Chương V E-HSMT 12,7259 m2
111 Lắp dựng lan can sắt Chương V E-HSMT 14,895 m2
112 Gia công lắp đặt trụ lan can gỗ lim Nam Phi Chương V E-HSMT 1 cái
113 Mua tay vịn lan can gỗ lim Nam Phi 80x120 Chương V E-HSMT 16,8 m
114 Gia công và lắp đặt tay vịn thang bằng gỗ, kích thước 8x12 cm Chương V E-HSMT 16,8 m
115 Sơn gỗ 3 nước Chương V E-HSMT 7,2522 m2
116 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,0984 100m2
117 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 0,9803 m3
118 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính =6; 8 mm, ở độ cao <=4 m Chương V E-HSMT 0,0016 tấn
119 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính =10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V E-HSMT 0,0054 tấn
120 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính =6; 8 mm, ở độ cao <=16 m Chương V E-HSMT 0,0134 tấn
121 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính =10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V E-HSMT 0,0765 tấn
122 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 16,4352 m2
123 Láng granitô lan can Chương V E-HSMT 16,44 m2
124 Mua Inox làm lan can Chương V E-HSMT 157,4496 kg
125 Sản xuất lan can Chương V E-HSMT 0,1575 tấn
126 Lắp dựng lan can Inox Chương V E-HSMT 9,008 m2
127 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 519,6322 m2
128 Trát trần ngoài nhà, vữa XM mác 75 có lớp bám dính Chương V E-HSMT 44,067 m2
129 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2,0 cm, vữa mác 75 (VLx2) Chương V E-HSMT 15,84 m2
130 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 195,54 m
131 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 870,0424 m2
132 Trát trần trong nhà vữa XM mác 75 có lớp bám dính Chương V E-HSMT 462,7688 m2
133 Trát xà dầm trong nhà, vữa XM mác 75 có lớp bám dính Chương V E-HSMT 80,5176 m2
134 Trát trụ cột, lam đứng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 có lớp bám dính Chương V E-HSMT 10,78 m2
135 Trát lam đứng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 22,4928 m2
136 Bả bằng matít vào tường trong nhà: Chương V E-HSMT 892,53 m2
137 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần Chương V E-HSMT 554,1 m2
138 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 1.446,63 m2
139 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 579,539 m2
140 Lát nền, sàn bằng gạch Granite 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V E-HSMT 521,1864 m2
141 Cửa đi pa nô kính gỗ Lim Nam Phi kính trằng dày 6,38mm Chương V E-HSMT 37,584 m2
142 Cửa sồ pa nô kính gỗ Lim Nam Phi kính trằng dày 6,38mm Chương V E-HSMT 55,776 m2
143 Khuôn cửa đơn 60x135 gỗ Lim Nam Phi Chương V E-HSMT 293,28 m
144 Nẹp phào KT 10x40mm Chương V E-HSMT 244,56 m
145 Phụ trội kính chuyển từ kính trắng 5mm sang kính dán an toàn 2 lớp 6,38mm màu trắng Chương V E-HSMT 42,2362 m2
146 Sơn gỗ 3 nước Chương V E-HSMT 73,1398 m2
147 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V E-HSMT 239,28 m
148 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V E-HSMT 93,344 m2
149 Sản xuất lắp đặt vách kính 6.38mm Chương V E-HSMT 17,28 m2
150 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Chương V E-HSMT 1,0349 tấn
151 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V E-HSMT 37,6643 m2
152 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V E-HSMT 61,536 m2
153 Bản lề cửa đi, cửa sổ loại 125 NO No1 Chương V E-HSMT 168 cái
154 Bản lề cửa sổ loại 100NO-No1 Chương V E-HSMT 48 cái
155 Chốt dọc cửa đi, cửa sổ, chốt trong Chương V E-HSMT 84 cái
156 Móc gió cửa sổ Chương V E-HSMT 48 cái
157 Bộ then ngang, tay nắm cửa đi TC34K Chương V E-HSMT 12 cái
158 Khóa cửa đi Chương V E-HSMT 12 cái
159 Tay nắm cửa sổ Chương V E-HSMT 72 cái
160 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V E-HSMT 6,6285 100m2
161 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm Chương V E-HSMT 0,45 100m
162 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=90mm Chương V E-HSMT 12 cái
163 Đai treo ống thóát nước Chương V E-HSMT 36 cái
164 Cầu chắn rác thu nước mái Chương V E-HSMT 4 cái
165 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V E-HSMT 9 m3
166 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=12mm Chương V E-HSMT 90 m
167 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V E-HSMT 3 cọc
168 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT 9 m3
169 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,5m Chương V E-HSMT 3 cái
170 Cầu sứ chân kim thu Chương V E-HSMT 3 cái
B PHẦN ĐIỆN, CHỐNG MỐI, RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,2 m3
2 Kéo rải dây tiếp địa, dây thép loại d=12mm Chương V E-HSMT 7 m
3 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V E-HSMT 1 cọc
4 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT 0,2 m3
5 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính =16mm Chương V E-HSMT 1.630 m
6 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x35mm2 Chương V E-HSMT 120 m
7 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Chương V E-HSMT 90 m
8 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V E-HSMT 50 m
9 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V E-HSMT 480 m
10 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V E-HSMT 1.100 m
11 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V E-HSMT 36 bộ
12 Ty ren treo máng đèn Chương V E-HSMT 40 m
13 Vít nở găn ty Chương V E-HSMT 72 cái
14 Đai ốc M6 Chương V E-HSMT 216 cái
15 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Chương V E-HSMT 15 bộ
16 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V E-HSMT 2 bộ
17 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Chương V E-HSMT 15 cái
18 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat Chương V E-HSMT 6 hộp
19 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt xoay chiều Chương V E-HSMT 3 cái
20 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương V E-HSMT 12 cái
21 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đơn Chương V E-HSMT 6 cái
22 Lắp đặt quạt trần Chương V E-HSMT 24 cái
23 Lắp đặt quạt treo tường Chương V E-HSMT 6 cái
24 Lắp đặt tủ điện tầng KT 350x250x150mm Chương V E-HSMT 3 hộp
25 Lắp đặt tủ điện phòng KT 300x200x150mm Chương V E-HSMT 6 hộp
26 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=150A Chương V E-HSMT 1 cái
27 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện =100A Chương V E-HSMT 1 cái
28 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện =60A Chương V E-HSMT 2 cái
29 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện =30A Chương V E-HSMT 6 cái
30 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện =20A Chương V E-HSMT 3 cái
31 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện =16A Chương V E-HSMT 18 cái
32 Lắp đặt đế âm tường Chương V E-HSMT 36 hộp
33 Tạo hàng rào phòng mối bên ngoài bằng phương pháp thuốn, bơm thuốc Chương V E-HSMT 58,4 m
34 Tạo hàng rào phòng mối bên trong bằng phương pháp thuốn, bơm thuốc Chương V E-HSMT 105,74 m
35 Phòng mối nền công trình cải tạo Chương V E-HSMT 140,9892 m2
36 Công tác xử lý tường, phần móng công trình Chương V E-HSMT 105,786 m2
37 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V E-HSMT 52,552 m3
38 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp IV Chương V E-HSMT 0,5255 100m3
39 Đắp cát nền móng công trình Chương V E-HSMT 2,206 m3
40 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V E-HSMT 4,337 m3
41 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V E-HSMT 0,1392 100m2
42 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 5,984 m3
43 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 0,3604 m3
44 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,0075 100m2
45 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 0,0686 m3
46 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính =6; 8 mm, ở độ cao <=4 m Chương V E-HSMT 0,0037 tấn
47 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 2,45 m3
48 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 0,147 100m2
49 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Chương V E-HSMT 0,2576 tấn
50 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn , trọng lượng <= 100 kg Chương V E-HSMT 70 cái
51 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 55,015 m2
52 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 20,7136 m2
53 Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT 0,1604 100m3
54 Bê tông nền đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 6,4 m3
C BỂ NƯỚC, PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Cắt nền bê tông(cắt mở rộng 0.5 m mỗi bên) Chương V E-HSMT 38,2 m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E-HSMT 8,2793 m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III Chương V E-HSMT 2,6562 100m3
4 Ván khuôn cho bê tông lót bể PCCC đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V E-HSMT 0,0342 100m2
5 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V E-HSMT 6,4693 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ,ván khuôn bể nước ngầm <=16 m Chương V E-HSMT 1,4589 100m2
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m Chương V E-HSMT 0,445 100m2
8 Bê tông đáy bể đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 18,9918 m3
9 Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 20,2188 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 0,1125 m3
11 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 10,6125 m3
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy bể, đường kính =10 mm Chương V E-HSMT 0,1171 tấn
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy bể, đường kính =14 mm Chương V E-HSMT 2,0701 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép thành bể, đường kính =6 mm, tường cao <= 4 m Chương V E-HSMT 0,0187 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép thành bể, đường kính =10 mm, tường cao <= 4 m Chương V E-HSMT 0,1257 tấn
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép thành bể, đường kính =12 mm, tường cao <= 4 m Chương V E-HSMT 0,891 tấn
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép thành bể, đường kính =14 mm, tường cao <= 4 m Chương V E-HSMT 1,1755 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính =8 mm, ở độ cao <=4 m Chương V E-HSMT 0,0125 tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính =18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V E-HSMT 0,032 tấn
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mặt bể, cao <=16 m, đường kính =10 mm Chương V E-HSMT 0,8148 tấn
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mặt bể, cao <=16 m, đường kính =12 mm Chương V E-HSMT 0,0118 tấn
22 Băng cản nước Chương V E-HSMT 31,4 m
23 Sika kêt dính bê tông Sika Latex Chương V E-HSMT 10 l
24 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT 1,0445 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp IV Chương V E-HSMT 2,0195 100m3
26 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V E-HSMT 8,28 m3
27 Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 2,958 m3
28 Cửa bể innox và khung xương thép D14 Chương V E-HSMT 0,64 m2
29 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật cao <=16 m Chương V E-HSMT 0,0986 100m2
30 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính =8 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V E-HSMT 0,0215 tấn
31 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính =18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V E-HSMT 0,1598 tấn
32 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 Chương V E-HSMT 0,5421 m3
33 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn tường, cột vuông, xà dầm, giằng, cao <=16 m Chương V E-HSMT 0,212 100m2
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính =8 mm, ở độ cao <=4 m Chương V E-HSMT 0,0548 tấn
35 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính =18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V E-HSMT 0,1233 tấn
36 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính =20 mm, ở độ cao <=4 m Chương V E-HSMT 0,1153 tấn
37 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 200 Chương V E-HSMT 1,6457 m3
38 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m Chương V E-HSMT 0,296 100m2
39 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn tường, cao <=16 m Chương V E-HSMT 0,1757 100m2
40 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính =8 mm Chương V E-HSMT 0,0727 tấn
41 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính =10 mm Chương V E-HSMT 0,37 tấn
42 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 5,1403 m3
43 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 9,78 m3
44 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 0,028 100m2
45 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính =6 mm, cao <=4 m Chương V E-HSMT 0,0039 tấn
46 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính =12 mm, cao <=4 m Chương V E-HSMT 0,0188 tấn
47 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 0,2112 m3
48 Trát tường bể PCCC ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 103 m2
49 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 44,875 m2
50 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 65,33 m2
51 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 72,73 m2
52 Trát trần ngoài nhà , vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 3,5754 m2
53 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 52,7032 m2
54 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 22,5344 m2
55 Trát trụ cột, lam đứng dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 2,948 m2
56 Mua Sikatop seal 107 chống thấm seno sàn mái tỷ lệ 1.5kg/m2, quét 3 lớp. Chương V E-HSMT 130,6233 l
57 Quét Sikatop chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V E-HSMT 29,0274 m2
58 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 3,0 cm, vữa mác 75 Chương V E-HSMT 26,8974 m2
59 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 78,182 m2
60 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 141,635 m2
61 Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT 0,0363 100m3
62 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V E-HSMT 21,8615 m2
63 Cửa sổ cửa nhựa lõi thép Chương V E-HSMT 3 m2
64 Cửa đi cửa nhựa lõi thép Chương V E-HSMT 4,4 m2
65 Phụ kiện cửa sổ cửa nhựa lõi thép mở trượt Chương V E-HSMT 1 bộ
66 Phụ kiện cửa đi cửa nhựa lõi thép 2 cánh mở quay Chương V E-HSMT 1 bộ
67 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Chương V E-HSMT 0,0457 tấn
68 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V E-HSMT 1,6625 m2
69 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V E-HSMT 3 m2
70 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V E-HSMT 0,7686 100m2
71 Cọc tiếp địa L63x6( dài 2.5m) Chương V E-HSMT 1 cọc
72 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 Chương V E-HSMT 4 m
73 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V E-HSMT 30 m
74 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V E-HSMT 20 m
75 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V E-HSMT 8 m
76 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V E-HSMT 2 bộ
77 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương V E-HSMT 4 cái
78 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat =150x150mm Chương V E-HSMT 1 hộp
79 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Chương V E-HSMT 1 cái
80 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm Chương V E-HSMT 0,05 100m
81 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=60mm Chương V E-HSMT 2 cái
D CẦU THANG THOÁT HIỂM
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,1189 100m3
2 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lót móng Chương V E-HSMT 0,02 100m2
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V E-HSMT 0,8992 m3
4 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính =12;14 mm Chương V E-HSMT 0,2579 tấn
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính =20 mm Chương V E-HSMT 0,1208 tấn
6 Bu long M27 chôn trong móng Chương V E-HSMT 16 cái
7 Bu long M18 chôn trong móng Chương V E-HSMT 8 cái
8 Thép lập là 50x5mm Chương V E-HSMT 9,42 kg
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,1845 100m2
10 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V E-HSMT 6,5184 m3
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V E-HSMT 0,0031 100m2
12 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V E-HSMT 0,123 m3
13 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 0,4536 m3
14 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 4,0134 m2
15 Láng granitô cầu thang Chương V E-HSMT 4,0134 m2
16 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 4,32 m
17 Mua cột thép tròn đen D141.3x6.55mm Chương V E-HSMT 688,6258 kg
18 Thép bản mã chân cột, dày 10mm Chương V E-HSMT 9,7026 kg
19 Thép bản mã chân cột, dày 20mm Chương V E-HSMT 118,862 kg
20 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V E-HSMT 0,8172 tấn
21 Lắp dựng cột thép Chương V E-HSMT 0,8172 tấn
22 Thép hình I 180x100x5.1x8.3mm Chương V E-HSMT 924,5486 kg
23 Thép bản mã, dày 10mm Chương V E-HSMT 37,5332 kg
24 Thép bản mã, dày 8mm Chương V E-HSMT 141,1512 kg
25 Thép bản mã, dày 16mm Chương V E-HSMT 12,4218 kg
26 Bulon nở M16 Chương V E-HSMT 64 cái
27 Sản xuất dầm thép Chương V E-HSMT 1,0832 tấn
28 Thép bản mã làm bản đỡ bậc thang, dày 6mm Chương V E-HSMT 128,1217 kg
29 Thép tấm nhám làm chiếu nghỉ, bậc thang, dày 8mm Chương V E-HSMT 1.549,0211 kg
30 Sản xuất chiếu nghỉ, bậc thang Chương V E-HSMT 1,6771 tấn
31 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V E-HSMT 110,4873 m2
32 Thép tròn D50, dày 3mm Chương V E-HSMT 202,6381 kg
33 Sản xuất lan can sắt Chương V E-HSMT 0,2026 tấn
34 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt 16x16 mm Chương V E-HSMT 0,4885 tấn
35 Sơn lan can sắt các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V E-HSMT 23,9124 m2
36 Lắp dựng lan can sắt Chương V E-HSMT 44,1864 m2
E LẮP ĐẶT THIẾT BỊ PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=200x200mm Chương V E-HSMT 3 hộp
2 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A Chương V E-HSMT 2 cái
3 Lắp đặt ắc quy dự phòng 12VDC Chương V E-HSMT 1 cái
4 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V E-HSMT 480 m
5 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Chương V E-HSMT 480 m
6 Đèn thoát hiểm Chương V E-HSMT 7 đèn
7 Lắp đặt đèn thoát hiểm Chương V E-HSMT 1,4 5 đèn
8 Đèn chiếu sáng sự cố Chương V E-HSMT 7 đèn
9 Lắp đặt đèn sự cố Chương V E-HSMT 1,4 5 đèn
10 Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dài tường <=11, TD lỗ <=0,04m2 Chương V E-HSMT 10 lỗ
11 Lắp đặt ống thép tráng kẽm bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 100mm Chương V E-HSMT 0,8 100m
12 Lắp đặt ống thép tráng kẽm bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 65mm Chương V E-HSMT 0,3 100m
13 Lắp đặt ống thép tráng kẽm bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 50mm Chương V E-HSMT 0,12 100m
14 Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm Chương V E-HSMT 10 cái
15 Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 65mm Chương V E-HSMT 5 cái
16 Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Chương V E-HSMT 6 cái
17 Lắp đặt tê thép nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm Chương V E-HSMT 2 cái
18 Lắp đặt tê thép nối bằng p/p hàn, ĐK 100/65mm Chương V E-HSMT 3 cái
19 Lắp đặt tê thép nối bằng p/p hàn, ĐK 65/50mm Chương V E-HSMT 3 cái
20 Lắp đặt tê thép nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Chương V E-HSMT 3 cái
21 Lắp bích thép, ĐK 100mm Chương V E-HSMT 10 cặp bích
22 Lắp đặt kép thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 50mm Chương V E-HSMT 3 cái
23 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 Chương V E-HSMT 20 m
24 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=34mm Chương V E-HSMT 20 m
25 Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ , M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 1
26 Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 100mm Chương V E-HSMT 4 cái
27 Lắp đặt van mặt bích 2 chiều, ĐK 100mm (Van cổng 2 mặt bích ty chìm) Chương V E-HSMT 2 cái
28 Lắp đặt van mặt bích 1 chiều, ĐK 100mm (Van 1 chiều mặt bích lá lật ) Chương V E-HSMT 2 cái
29 Lắp đặt van ren, ĐK 25mm Chương V E-HSMT 2 cái
30 Lắp đặt rọ hút, ĐK 100mm Chương V E-HSMT 2 cái
31 Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK <100mm Chương V E-HSMT 1,22 100m
32 Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy, thủ công, đất C2 Chương V E-HSMT 33,6
33 Đắp đất móng đường ống, cống, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 31,088
34 Sơn sắt thép các loại 2 nước, sơn tổng hợp Chương V E-HSMT 39,3756 m2
35 Lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm nước chạy điện chữa cháy Q=45m3/h; H=>35m Chương V E-HSMT 1 1 máy
36 Lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm nước chạy điezen chữa cháy Q=45m3/h; H=>35m Chương V E-HSMT 1 1 máy
37 Lắp đặt tủ điều khiển bơm Chương V E-HSMT 1 1 tủ
38 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Chương V E-HSMT 1 cái
39 Lắp đặt bể nước mồi bằng nhựa nhựa 0,5m3 Chương V E-HSMT 1 bể
40 Phụ kiện đi kèm (Ống, van, cút, tê...) Chương V E-HSMT 1 HT
41 Lắp đặt van góc, ĐK50mm Chương V E-HSMT 3 cái
42 Lắp đặt vòi rồng chữa cháy D65 16 bar + khớp nối Chương V E-HSMT 2 bộ
43 Lắp đặt lăng chữa cháy D65-16 Chương V E-HSMT 2 bộ
44 Lắp đặt vòi rồng chữa cháy D50 16 bar dài 20m + khớp nối Chương V E-HSMT 3 bộ
45 Lắp đặt lăng chữa cháy D50-13 Chương V E-HSMT 3 bộ
46 Lắp đặt hộp chữa cháy vách tường KT 500x600x180mm Chương V E-HSMT 3 hộp
47 Lắp đặt hộp chữa cháy ngoài nhà, KT 1000x600x200mm Chương V E-HSMT 1 hộp
48 Lắp đặt giá đựng 3 bình chữa cháy 350x600x200mm Chương V E-HSMT 6 giá
49 Lắp đặt hộp đựng cụ phá dỡ thông thường KT 1000x600x200 mm Chương V E-HSMT 1 hộp
50 Lắp đặt Trụ chữa cháy ngoài nhà 3 cửa Chương V E-HSMT 1 cái
51 Lắp đặt họng tiếp nước ngoài nhà Chương V E-HSMT 1 cái
52 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa TH cát mịn M75 Chương V E-HSMT 5
53 Lắp đặt rìu Chương V E-HSMT 1 cái
54 Lắp đặt kìm cộng lực Chương V E-HSMT 1 cái
55 Búa tạ Chương V E-HSMT 1 cái
56 Nội quy tiêu lệnh chữa cháy Chương V E-HSMT 6 bộ
57 Lắp đặt bình chữa cháy C02 -MT3 Chương V E-HSMT 6 bình
58 Lắp đặt bình bọt BC - MFZL4 Chương V E-HSMT 12 bình
F PHẦN THIẾT BỊ
1 Máy bơm chữa cháy chạy điện Q>=45m3/h; H>=35 Chương V E-HSMT 1 máy
2 Máy bơm chữa cháy chạy điezen Q>=45m3/h; H>=35 Chương V E-HSMT 1 máy
3 Tủ điều khiển bơm Chương V E-HSMT 1 tủ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->